Từ một hội nghị tuyên truyền SHTT cấp xã nhìn ra bài toán lớn của quốc gia
Ngày nay, một quán karaoke mở nhạc phục vụ khách hàng; một cửa hàng photocopy sao chép giáo trình; một cơ sở kinh doanh sử dụng phần mềm máy tính không có bản quyền; một hộ kinh doanh đăng tải hình ảnh, video quảng cáo trên mạng xã hội… đều có thể trở thành chủ thể liên quan trực tiếp đến quyền tác giả, quyền liên quan hoặc quyền sở hữu công nghiệp.

Xây dựng “Lá chắn” về quyền sở hữu trí tuệ từ cơ sở.
Trong bối cảnh đó, mô hình tuyên truyền, phổ biến pháp luật và tổ chức ký cam kết thực thi quyền SHTT tại xã Bình Minh (Hà Nội) đang thu hút sự quan tâm của giới chuyên môn bởi đây không chỉ là một hoạt động tuyên truyền pháp luật đơn thuần, mà còn phản ánh một tư duy quản trị mới “phòng ngừa vi phạm từ cơ sở, xây dựng văn hóa tuân thủ ngay từ cộng đồng dân cư và hộ kinh doanh nhỏ lẻ”.
Nhìn rộng hơn, câu chuyện Bình Minh đặt ra một vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với Việt Nam trong giai đoạn hội nhập sâu rộng: liệu chúng ta có thể xây dựng được một hệ sinh thái tuân thủ SHTT từ gốc rễ thay vì chỉ dựa vào thanh tra, kiểm tra và xử phạt?

Bà Nguyễn Thị Anh Đào, Phó Chủ tịch UBND xã Bình Minh, TP. Hà Nội.
Khi vi phạm SHTT bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết
Một thực tế khó phủ nhận là phần lớn các hành vi vi phạm quyền SHTT ở khu vực kinh doanh nhỏ lẻ không xuất phát từ động cơ cố ý xâm phạm quyền của người khác, mà bắt nguồn từ nhận thức pháp lý còn hạn chế.
Nhiều chủ cơ sở kinh doanh vẫn cho rằng: Hình ảnh trên Internet là tài nguyên miễn phí; âm nhạc phát tại quán cà phê hoặc karaoke không cần xin phép; sao chép phần mềm máy tính chỉ là vấn đề kỹ thuật; đặt tên thương hiệu gần giống nhãn hiệu nổi tiếng không phải hành vi vi phạm.
Những thói quen này đã tồn tại trong thời gian dài và trở thành một dạng “văn hóa sử dụng tự do” đối với tài sản trí tuệ. Chính điều đó khiến khoảng cách giữa hành vi thực tế và quy định pháp luật ngày càng lớn.

Hội nghị triển khai công tác tuyên truyền về sở hữu trí tuệ tại xã Bình Minh, TP. Hà Nội.
Tại xã Bình Minh, chính quyền địa phương ghi nhận nhiều loại hình kinh doanh có nguy cơ phát sinh vi phạm SHTT như karaoke, đại lý Internet, photocopy, in ấn và các dịch vụ văn hóa. Đây đều là những ngành nghề thường xuyên sử dụng tác phẩm, bản ghi âm, phần mềm hoặc các sản phẩm được bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan.
Khi hoạt động kinh doanh ngày càng dịch chuyển lên môi trường số, nguy cơ vi phạm càng tăng theo cấp số nhân bởi việc sao chép, chia sẻ hoặc sử dụng nội dung số trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Đây chính là lý do khiến cách tiếp cận truyền thống dựa chủ yếu vào thanh tra và xử phạt dần bộc lộ những hạn chế nhất định.
Chuyển từ “xử phạt hậu quả” sang “phòng ngừa từ sớm”
Điểm đáng chú ý nhất của mô hình Bình Minh không nằm ở các biện pháp cưỡng chế, mà nằm ở triết lý quản trị. Theo đó, thay vì chờ xảy ra vi phạm rồi xử lý, chính quyền địa phương lựa chọn cách tiếp cận: “Tuyên truyền trước – hướng dẫn trước – hỗ trợ trước”. Đây là một sự thay đổi quan trọng trong tư duy thực thi pháp luật.

Người dân sau khi được phổ biến - tuyên truyền về quyền sở hữu trí tuệ tại xã Bình Minh, TP. Hà Nội.
Nếu như trước đây cơ quan quản lý thường xuất hiện với vai trò kiểm tra và xử phạt, thì trong mô hình này, chính quyền đóng vai trò người đồng hành, hỗ trợ người dân hiểu luật và biết cách tuân thủ luật.
Các hội nghị được tổ chức không phải là những buổi phổ biến văn bản khô cứng, mà tập trung giải đáp những tình huống thực tế như: Mở nhạc trong quán kinh doanh cần xin phép như thế nào?; Làm sao nhận biết một nội dung có bản quyền trên Internet?; Khi nào việc sao chép trở thành hành vi vi phạm?; Cách phân biệt hàng thật và hàng giả trong hoạt động thương mại?
Chính việc “giải mã pháp luật” bằng ngôn ngữ đời sống đã giúp người dân dễ tiếp cận hơn với các quy định vốn được xem là phức tạp. Từ góc độ quản trị công hiện đại, đây là phương pháp giảm chi phí tuân thủ hiệu quả nhất. Bởi một người dân hiểu luật luôn ít có khả năng vi phạm hơn một người dân không biết mình đang vi phạm.
Sức mạnh của sự đồng thuận cộng đồng
Một trong những kết quả đáng chú ý của chương trình là gần 150 đại diện các cơ sở kinh doanh, doanh nghiệp và cán bộ cơ sở đã tham gia hội nghị và thực hiện ký cam kết tuân thủ pháp luật về SHTT. Điều quan trọng không nằm ở bản cam kết trên giấy mà giá trị lớn nhất nằm ở hiệu ứng xã hội mà hoạt động này tạo ra.
Khi nhiều chủ cơ sở cùng cam kết không sử dụng sản phẩm vi phạm bản quyền, không kinh doanh hàng giả, hàng nhái, tuân thủ quy định về quyền tác giả và quyền liên quan,… thì cộng đồng sẽ hình thành một chuẩn mực hành vi mới. Và đó chính là quá trình hình thành “văn hóa tuân thủ”.

Các đại biểu tại Hội nghị triển khai công tác tuyên truyền về sở hữu trí tuệ tại xã Bình Minh, TP. Hà Nội.
Ở nhiều quốc gia phát triển, việc sử dụng phần mềm lậu hoặc khai thác tác phẩm không có giấy phép thường bị cộng đồng lên án mạnh mẽ trước khi cơ quan chức năng can thiệp. Ngược lại, tại Việt Nam, nhiều hành vi xâm phạm quyền SHTT vẫn được xem là “bình thường”, thậm chí được chấp nhận như một thói quen xã hội.
Vì vậy, thay đổi nhận thức cộng đồng chính là điều kiện tiên quyết để thay đổi hành vi.
Mô hình “kiềng ba chân”: Nhà nước – Chuyên gia – Công nghệ
Một bài học đáng chú ý khác từ Bình Minh là sự phối hợp giữa ba yếu tố: Chính quyền địa phương; các chuyên gia pháp lý; các nền tảng công nghệ hỗ trợ quản lý tài sản trí tuệ.
Trong lĩnh vực SHTT, khoảng cách giữa quy định pháp luật và khả năng tiếp cận của người dân luôn rất lớn. Những khái niệm như, quyền liên quan, chỉ dẫn địa lý, kiểu dáng công nghiệp, định danh tài sản số… thường khó tiếp cận đối với hộ kinh doanh nhỏ lẻ. Công nghệ giúp thu hẹp khoảng cách này bằng cách số hóa dữ liệu quyền, đơn giản hóa thủ tục tra cứu, hỗ trợ định danh tài sản, phát hiện hành vi xâm phạm trên môi trường số.
Trong tương lai, mô hình phối hợp giữa “Nhà nước – Chuyên gia – Công nghệ” có thể trở thành nền tảng cho một hệ sinh thái tuân thủ SHTT quy mô quốc gia.
SHTT không chỉ là pháp luật, mà là công cụ phát triển kinh tế
Một quan điểm ngày càng được thừa nhận trên thế giới là “SHTT không đơn thuần là cơ chế bảo vệ quyền, mà là công cụ tạo ra giá trị kinh tế”. Tại cấp địa phương, điều này thể hiện rất rõ rằng: Một sản phẩm OCOP được bảo hộ nhãn hiệu sẽ có giá trị thương mại cao hơn; một làng nghề có chỉ dẫn địa lý được bảo vệ sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn hơn; một doanh nghiệp sở hữu danh mục tài sản trí tuệ minh bạch sẽ dễ tiếp cận vốn đầu tư hơn.

Báo cáo viên giải đáp thắc mắc của người dân về quyền sở hữu trí tuệ tại xã Bình Minh, TP. Hà Nội.
Trong nền kinh tế số, tài sản trí tuệ ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Nhiều doanh nghiệp công nghệ có giá trị thị trường hàng tỷ USD dù gần như không sở hữu nhiều tài sản hữu hình. Điều họ sở hữu chính là sáng chế, phần mềm, cơ sở dữ liệu, thương hiệu, bí mật kinh doanh.
Do đó, việc xây dựng “lá chắn SHTT từ cơ sở” không chỉ nhằm ngăn ngừa vi phạm, mà còn tạo nền móng cho phát triển kinh tế địa phương theo hướng bền vững.
Áp lực tuân thủ sẽ gia tăng mạnh trong những năm tới
Nhìn về tương lai, áp lực tuân thủ SHTT đối với doanh nghiệp và người dân Việt Nam sẽ tiếp tục gia tăng dưới tác động của ba xu hướng lớn.
Thứ nhất, hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP hay EVFTA đều đặt ra các tiêu chuẩn cao về bảo hộ và thực thi quyền SHTT. Doanh nghiệp muốn tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ phải chứng minh: Tính hợp pháp của phần mềm; Nguồn gốc dữ liệu; Quyền sử dụng thương hiệu; Quyền khai thác nội dung số. Do đó, vi phạm bản quyền không còn là rủi ro nội bộ mà có thể ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc tế.
Thứ hai, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo. AI đang đặt ra những câu hỏi pháp lý chưa từng có tiền lệ như: Dữ liệu huấn luyện AI có phải xin phép không?; AI tạo ra tác phẩm thì ai là chủ sở hữu?; Trách nhiệm thuộc về ai khi AI sử dụng dữ liệu có bản quyền?. Những tranh luận này đang diễn ra trên toàn cầu và chắc chắn sẽ tác động mạnh đến hệ thống pháp luật Việt Nam trong thời gian tới.
Thứ ba, số hóa toàn diện. Khi mọi hoạt động kinh doanh dịch chuyển lên môi trường số, nguy cơ xâm phạm quyền cũng gia tăng tương ứng. Một bản nhạc, một bài báo hay một đoạn video có thể bị sao chép và phát tán đến hàng triệu người chỉ trong vài phút. Điều đó khiến việc xây dựng văn hóa tôn trọng quyền phải bắt đầu từ sớm và sẽ phải trở thành yêu cầu bắt buộc.
Từ “mô hình Bình Minh” đến chiến lược quốc gia về tuân thủ SHTT
Từ mô hình tại xã Bình Minh, TP. Hà Nội có thể rút ra một kết luận quan trọng là, “những quốc gia có mức độ tuân thủ SHTT cao không phải là những quốc gia xử phạt nhiều nhất, mà là những quốc gia xây dựng được hệ sinh thái hỗ trợ tuân thủ hiệu quả nhất”.
Theo đó, một hệ sinh thái như vậy cần hội tụ đồng thời nhiều yếu tố như: Pháp luật rõ ràng; dữ liệu quyền minh bạch; thủ tục cấp phép thuận lợi; dịch vụ pháp lý dễ tiếp cận; công nghệ hỗ trợ thực thi; nhận thức cộng đồng được nâng cao. Quan trọng hơn, việc phổ biến kiến thức SHTT cần được đưa xuống tận cơ sở, nơi các hành vi sử dụng tài sản trí tuệ diễn ra hằng ngày.
Nếu mỗi xã, phường đều xây dựng được một “lá chắn SHTT” tương tự xã Bình Minh – Hà Nội thì chúng ta sẽ có một mạng lưới phòng ngừa vi phạm rộng khắp thay vì chỉ trông chờ vào hoạt động kiểm tra và xử lý của các cơ quan chức năng. Bởi vì, bảo vệ SHTT phải bắt đầu từ nhận thức cộng đồng.
Câu chuyện tại xã Bình Minh cho thấy một hướng tiếp cận mới trong quản trị SHTT: thay vì chỉ tập trung vào phát hiện và xử lý vi phạm, cần đầu tư nhiều hơn cho công tác phòng ngừa, giáo dục và hỗ trợ tuân thủ ngay từ cơ sở.
Trong kỷ nguyên số, nơi tài sản trí tuệ trở thành nguồn lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, việc bảo vệ quyền không thể chỉ dựa vào chế tài. Một xã hội tôn trọng SHTT phải được xây dựng từ nhận thức của từng người dân, từng hộ kinh doanh và từng doanh nghiệp.
Khi người dân hiểu rằng việc sử dụng âm nhạc phải xin phép, doanh nghiệp hiểu rằng phần mềm phải có bản quyền, và cộng đồng hiểu rằng sáng tạo cần được tôn trọng, khi đó pháp luật sẽ không còn là công cụ cưỡng chế đơn thuần mà trở thành nền tảng của một nền kinh tế sáng tạo, minh bạch và phát triển bền vững. Tất cả những điều đó, góp phần xây dựng văn hóa pháp quyền và văn hóa sáng tạo cho Việt Nam trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Ông Mai Tú Anh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam (VIETRRO) cho rằng: Việc triển khai tuyên tuyền về quyền SHTT của các cơ quan chức năng bắt đầu từ cơ sở hiện nay là hướng đi rất đúng đắn. Trước đây, chúng ta hay làm từ tầm vĩ mô nên sự hiểu biết của người dân về quyền SHTT còn rất hạn chế, nay chúng ta triển khai bắt đầu từ cơ sở sẽ tạo tác động không nhỏ đến từng người dân, cộng đồng thôn - xóm, giúp họ hiểu thế nào là quyền SHTT. Và từ một phạm vi nhỏ, nhận thức về quyền SHTT sẽ lan dần ra những phạm vi rộng lớn hơn trong cộng đồng, góp phần lan tỏa và làm cho xã hội ngày càng văn minh, tốt đẹp hơn.
MINH TUẤN

