Sự phát triển vũ bão này tạo ra một áp lực chưa từng có lên hệ thống pháp luật hiện hành. Những đạo luật xương sống, vốn được thiết kế dựa trên tư duy quản lý theo lãnh thổ và hành vi vật lý, đang bộc lộ những khoảng trống lớn trước sức mạnh của thuật toán, trí tuệ nhân tạo (AI) và các phương tiện thanh toán xuyên biên giới. Để nhận diện diện mạo mới của nền kinh tế và tìm kiếm những giải pháp lập pháp đột phá, ngày 28/5/2026, Khoa Luật, Đại học Phenikaa đã tổ chức Hội thảo khoa học: “Các vấn đề mới của pháp luật kinh tế trong quá trình hội nhập và phát triển”.
Tham dự chương trình có Tiến sĩ, Luật sư Liêu Chí Trung, Phó Tổng biên tập Tạp chí Luật sư Việt Nam; Phó Giáo sư, Tiến sĩ Ngô Thị Hường, Phó Trưởng Khoa Luật, Đại học Phenikaa; Tiễn sĩ Trần Quang Huy, Khoa Luật, Đại học Phenikaa; cùng các diễn giả, nhà nghiên cứu đến từ các đại học khác, các sinh viên Đại học Phenika và đại diện khối doanh nghiệp.
Sự kiện không chỉ là một diễn đàn học thuật thuần túy, mà đã trở thành một "bản đồ kiến nghị" mang tính thời sự, trực diện mổ xẻ những nút thắt pháp lý lớn nhất hiện nay.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Ngô Thị Hường và Tiến sĩ Trần Quang Huy, Đại học Phenikaa Chủ trì Hội thảo.
Bản chất pháp lý của dữ liệu và sự "lỗi thời" của tư duy thương mại truyền thống
Phát biểu khai mạc hội thảo, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Ngô Thị Hường nhấn mạnh: "Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với những chuyển dịch mang tính thời đại. Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế số đòi hỏi hệ thống pháp luật nói chung và pháp luật kinh tế nói riêng phải có những bước chuyển mình kịp thời. Chúng ta không dừng lại ở việc phân tích lý thuyết mà hướng đến việc tìm ra những giải pháp lập pháp khả thi để giải quyết các bài toán thực tế của nền kinh tế."
Từ tư sản vật chất sang "tài sản chiến lược" dữ liệu
Mở đầu phiên thảo luận về kinh tế số, Tiến sĩ Nguyễn Phương Thảo (Đại học Phenikaa) đã đưa ra một nhận định gai góc: Hệ thống pháp luật thương mại Việt Nam, đặc biệt là Luật Thương mại 2005, vẫn chủ yếu được xây dựng trên tư duy của thương mại truyền thống nên chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tiễn.
Tiến sĩ Nguyễn Phương Thảo, Đại học Phenikaa.
Theo Tiến sĩ Nguyễn Phương Thảo, kinh tế số hiện đại có ba đặc trưng nổi bật đang thách thức toàn bộ nền tảng pháp lý cũ: Một là, dữ liệu là cốt lõi. Trở thành tài sản chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, thay thế vị trí của đất đai, vốn. Hai là, quyền lực nền tảng. Các siêu ứng dụng (Shopee, TikTok Shop...) điều phối, kiểm soát toàn bộ giao dịch thông qua thuật toán hiển thị. Ba là: Xuyên biên giới. Xóa nhòa ranh giới lãnh thổ, gây khó khăn cho việc xác định cơ chế thu thuế, áp dụng luật và xử lý vi phạm.
Nút thắt lớn nhất hiện nay nằm ở câu hỏi: Dữ liệu có phải là hàng hóa hay không? Ai là chủ sở hữu dữ liệu? Có được phép mua bán dữ liệu hay không?
Trong các quan hệ hợp đồng thương mại mới, tranh chấp không còn đơn thuần xoay quanh chất lượng hàng hóa hay dịch vụ vật lý, mà chuyển dịch mạnh mẽ sang vấn đề lộ lọt dữ liệu, sử dụng dữ liệu sai mục đích hoặc chuyển dữ liệu xuyên biên giới. Thậm chí, dữ liệu đang tạo ra khả năng hình thành vị trí thống lĩnh thị trường mới. Một doanh nghiệp nắm giữ lượng dữ liệu người dùng khổng lồ sẽ có sức mạnh thao túng hành vi tiêu dùng, điều này đòi hỏi pháp luật cạnh tranh phải coi dữ liệu là một yếu tố trọng yếu để đánh giá sức mạnh thị trường, thay vì chỉ dựa vào doanh thu hay thị phần truyền thống.
Khoảng trống trách nhiệm của các "gã khổng lồ" nền tảng
Dù Luật Thương mại điện tử 2025 đã bước đầu đặt nền móng quy định trách nhiệm của nền tảng trong việc xác thực người bán và minh bạch thông tin, nhưng thực tế cho thấy hành lang này vẫn chưa theo kịp tốc độ kiểm soát của các thuật toán.
Các sàn thương mại điện tử hiện nay không còn là những "chợ ảo" trung gian thuần túy. Họ can thiệp sâu vào việc điều phối dòng hàng, quyết định sự "sống còn" của người bán thông qua cơ chế hiển thị và phân phối giao dịch. Các vấn đề cốt lõi như kiểm soát hàng giả, hàng xâm phạm sở hữu trí tuệ bằng thuật toán AI, hay tính minh bạch của các thuật toán gợi ý sản phẩm hiện vẫn đang bị bỏ ngỏ.
Khi xảy ra vi phạm trên các nền tảng xuyên biên giới, cơ quan quản lý nhà nước thường rơi vào tình trạng "đuổi hình bắt bóng" do khó khăn trong truy vết người bán và thu thập chứng cứ điện tử. Giải pháp căn cơ được hội thảo thống nhất là phải chuyển dịch tư duy lập pháp: Từ quản lý theo lãnh thổ truyền thống sang tiếp cận theo chức năng và tác động của hành vi trong môi trường số, đồng thời hài hòa hóa với các chuẩn mực quốc tế.
Cuộc cách mạng thanh toán số và bài toán bảo vệ người tiêu dùng trước rủi ro ảo
Tiếp nối mạch tư duy về kinh tế số, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Ánh Vân (Khoa Luật, Đại học Phenikaa) đã mang đến hội thảo một góc nhìn sắc sảo và mang tính thực tiễn cao khi phân tích sâu về phương tiện thanh toán số tại Việt Nam.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Ánh Vân, Đại học Phenikaa.
Theo Phó Giáo sư, Tiến Nguyễn Thị Ánh Vân, sự bùng nổ của các công ty công nghệ tài chính (Fintech) đã biến thanh toán số thành mạch máu của nền kinh tế hiện đại. Tuy nhiên, trên góc độ luật học, thị trường đang tồn tại sự nhập nhèm giữa các khái niệm "ví số", "ví điện tử" và "ví di động", dẫn đến những lỗ hổng trong áp dụng luật.
Ví số (Digital Wallet): Là khái niệm bao trùm nhất, đóng vai trò như một "siêu ứng dụng" lưu trữ cả tài sản tài chính (chứng khoán, tiền kỹ thuật số) lẫn dữ liệu phi tài chính (CCCD, bằng lái xe, vé máy bay).
Ví điện tử (E-wallet): Các thương hiệu như MoMo, ZaloPay, ViettelPay hoạt động theo cơ chế một chiếc thẻ trả trước ảo, bắt buộc người dùng phải nạp tiền trước từ tài khoản ngân hàng liên kết.
Ví di động (Mobile Wallet): Apple Pay, Google Wallet hay Samsung Pay lại là phiên bản phi vật lý của thẻ tín dụng/ghi nợ, sử dụng công nghệ NFC hoặc QR code để thanh toán không tiếp xúc tại máy POS mà không cần nạp tiền trước vào ứng dụng.
Dù được bảo vệ bằng các rào dậu công nghệ như mã hóa đầu cuối, mã số dùng một lần (tokenization) hay sinh trắc học, dòng chảy tài chính số vẫn tiềm ẩn những hệ lụy phức tạp cho người sử dụng nếu thiếu một hành lang pháp lý chuyên biệt. Và mặt tối sau sự tiện lợi đó là ba rủi ro trực diện.
Một là, rủi ro tài chính. Tiền người dùng nạp vào ví điện tử thực chất nằm ở tài khoản trung gian của Fintech. Nếu Fintech phá sản, khoản tiềnnày chưa được bảo hộ bởi cơ chế bảo hiểm tiền gửi như ngân hàng.
Hai là, rủi ro rò rỉ dữ liệu. Tin tặc sử dụng mã độc tinh vi kết hợp với sự bất cẩn của người dùng (truy cập link lạ) để chiếm đoạt tài khoản.
Ba là, phụ thuộc công nghệ. Sự cố nghẽn mạng, thiết bị POS lỗi hoặc điện thoại hết pin lập tức đóng băng giao dịch, gây thiệt hại kinh tế.
Nhìn lại lịch sử từ năm 2008 khi ví điện tử lần đầu xuất hiện, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam đã có những bước tiến dài, đặc biệt là giai đoạn từ năm 2024 đến 2025 với sự ra đời của Luật các Tổ chức tín dụng 2024, Nghị định 52/2024/NĐ-CP, Nghị định 368/2025/NĐ-CP (về tiền di động) cùng hàng loạt thông tư về an toàn bảo mật trực tuyến của Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, tốc độ phát triển vũ bão của công nghệ luôn chạy trước pháp luật.
Phó Giáo sư, Tiến Nguyễn Thị Ánh Vân cảnh báo rằng đã đến lúc các cơ quan quản lý cần xây dựng một hành lang pháp lý chuyên biệt và chủ động hơn nữa, đặt quyền lợi tối thượng của người tiêu dùng làm trọng tâm trước những rủi ro trực chờ trong thế giới ảo.
Quản trị môi trường và phát triển bền vững: Bước chuyển sang tư duy công nghệ số
Không chỉ dừng lại ở các giao dịch thương mại và dòng lưu chuyển tiền tệ, hội thảo đã mở rộng không gian thảo luận sang một chủ đề mang tính chiến lược quốc gia: Mối quan hệ giữa pháp luật môi trường và chuyển đổi số, thông qua phần tham luận của Thạc sĩ Hoàng Minh Sơn (Khoa Luật, Đại học Đại Наm).
Thạc sĩ Hoàng Minh Sơn, Đại học Đại Nam.
Thạc sĩ Hoàng Minh Sơn chỉ ra rằng, tinh thần của Đại hội XIII của Đảng đã xác định rất rõ: Bảo vệ môi trường phải được đặt ở vị trí trung tâm của phát triển; không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Đây là bước chuyển tư duy mang tính bước ngoặt, phù hợp với Chương trình nghị sự 2030 của Liên hợp quốc.
Để hiện thực hóa điều này, hệ thống pháp luật môi trường Việt Nam liên tục được hoàn thiện, tiêu biểu là Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và mới đây nhất là Nghị quyết số 247/2025/QH15 của Quốc hội nhằm nâng cao hiệu quả thực thi chính sách trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp. Chúng ta đang chuyển dần từ "xử lý ô nhiễm" sang "quản trị phát triển bền vững"
Số hóa công cụ thực thi và thị trường carbon
Điểm mới nổi bật nhất hiện nay là việc ứng dụng công nghệ số vào quản trị môi trường. Việt Nam đang khẩn trương xây dựng nền tảng số quản lý môi trường quốc gia, tích hợp dữ liệu quan trắc, phát thải và giấy phép môi trường theo thời gian thực. Các doanh nghiệp là chủ nguồn thải có nghĩa vụ bắt buộc phải cập nhật dữ liệu lên hệ thống tập trung liên thông từ trung ương đến địa phương, xóa bỏ cơ chế "báo cáo đẹp trên giấy" và tăng cường sự giám sát trực tiếp của xã hội.
Song song đó, pháp luật mới đang tập trung thúc đẩy các mô hình kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và đặc biệt là kiến tạo thị trường tín chỉ carbon. Nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả chi phí” được siết chặt, kết hợp với các chính sách khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi sang năng lượng sạch. Trong giai đoạn tới, việc sửa đổi các văn bản dưới luật sẽ tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, chuyển đổi số toàn diện ngành tài nguyên – môi trường để vừa không kìm hãm dòng chảy kinh tế, vừa đạt mục tiêu phát thải ròng bằng không (Net Zero).
Pháp luật lao động trước làn sóng hội nhập tự do dịch chuyển và "khoảng trống" thể chế
Một trong những phiên thảo luận thu hút được sự quan tâm đặc biệt của các đại biểu là vấn đề hoàn thiện pháp luật lao động trong bối cảnh thực thi các cam kết Hiệp định CPTPP và EVFTA, do Tiến sĩ Nguyễn Thái Nhạn (Khoa Luật, Đại học Phenikaa) trình bày.
Quá trình toàn cầu hóa đang đẩy mạnh xu hướng di dịch chuyển lao động xuyên biên giới. Bộ luật Lao động năm 2019 đã có những quy định tương đối rõ về điều kiện tuyển dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam. Tuy nhiên, Tiến sĩ Nguyễn Thái Nhạn đã thẳng thắn vạch rõ một "khoảng trống pháp lý" lớn khi “Chưa có điều khoản điều chỉnh trường hợp doanh nghiệp Việt Nam tuyển dụng người lao động nước ngoài để làm việc hoàn toàn ở nước ngoài (như quản lý chi nhánh, đại diện thương mại tại nước bản địa)”. Vì vậy, xuất hiện vấn đề xung đột pháp lý trong quản lý lao động nước ngoài và làm việc từ xa
Tiến sĩ Nguyễn Thái Nhạn, Đại học Phenikaa.
Bên cạnh đó, sự vênh nhau giữa Bộ luật Lao động 2019, Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định số 219/2025/NĐ-CP đang gây lúng túng cho thực tiễn. Hiện tại, quy định chỉ miễn giấy phép lao động cho chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn từ 3 tỉ đồng trở lên đối với loại hình công ty TNHH và công ty cổ phần, trong khi đó, đối với chủ doanh nghiệp tư nhân và thành viên hợp danh thì lại bỏ ngỏ, tạo ra một sự bất bình đẳng pháp lý khó lý giải giữa các loại hình doanh nghiệp.
Mặt khác, cũng tạo ra một nút thắt pháp lý lao động trong bối cảnh mới. Lao động từ xa/điện tử: Hợp đồng lao động điện tử phát triển nhưng các điều khoản bắt buộc (địa điểm, thời giờ làm việc, bảo hiểm) vẫn áp dụng theo tư duy nhà máy/văn phòng vật lý truyền thống. Tổ chức đại diện người lao động: Bộ luật Lao động 2019 đã nội luật hóa quyền tự do liên kết, nhưng đến nay vẫn chưa có tổ chức nào được thành lập ngoài Công đoàn do thiếu Nghị định hướng dẫn chi tiết. Điều đó, đang thử thách tính độc lập của Tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp
Cam kết của Việt Nam trong các FTA thế hệ mới đòi hỏi việc cho phép thành lập tổ chức đại diện của người lao động độc lập tại doanh nghiệp (ngoài hệ thống Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam). Sự chậm trễ trong việc ban hành các nghị định hướng dẫn về thủ tục đăng ký, tài chính, tài sản và cơ chế hoạt động đang khiến điều khoản này mới dừng lại trên giấy.
Khác với công đoàn truyền thống nhận được sự hỗ trợ kinh phí và bảo trợ từ Nhà nước, các tổ chức mới này phải tự bơi bằng phí thành viên hoặc nguồn tài trợ hợp pháp. Điều này làm dấy lên mối lo ngại sâu sắc về năng lực quản trị, khả năng tài chính bền vững và nguy cơ bị thao túng, tác động bởi các thế lực kinh tế bên ngoài. Tiến sĩ Nguyễn Thái Nhạn kiến nghị cần sớm ban hành nghị định hướng dẫn chi tiết, đồng thời cân nhắc cho phép người lao động nước ngoài tham gia vào ban lãnh đạo của các tổ chức này để bảo đảm tính bình đẳng và hội nhập sâu rộng.
Cấu trúc lại lợi thế cạnh tranh quốc gia trong nền thương mại dịch vụ số
Dưới một lăng kính vĩ mô hơn, Tiến sĩ Lê Văn Bính (Khoa Luật, Đại học Phenikaa) đã mang đến hội thảo bài phân tích toàn diện về "Thương mại quốc tế trong nền kinh tế số", nơi những tiến bộ công nghệ đang định nghĩa lại khái niệm về lợi thế cạnh tranh của mỗi quốc gia. Và một thực tế đang diễn ra,khi công nghệ "bẻ gãy" các chuỗi cung ứng truyền thống.
Sự kết hợp giữa Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain và công nghệ in 3D đang làm thay đổi căn bản cách thức vận hành của thương mại toàn cầu. IoT giúp giám sát chuỗi cung ứng theo thời gian thực; AI tối ưu hóa logistics; Blockchain minh bạch hóa các hợp đồng thương mại; còn in 3D có tiềm năng sản xuất tại chỗ, làm giảm nhu cầu vận tải biển truyền thống. Những công nghệ này giúp cắt giảm tối đa chi phí giao dịch, thủ tục hải quan và thanh toán quốc tế.
Sự lên ngôi của kinh tế số đã mở ra cánh cửa lớn cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại các nước đang phát triển tiếp cận trực tiếp thị trường toàn cầu thông qua các nền tảng thương mại xuyên biên giới. Tuy nhiên, thách thức đi kèm chính là "khoảng cách số" – sự chênh lệch sâu sắc về hạ tầng mạng, khả năng tiếp cận internet và trình độ công nghệ giữa các quốc gia. Điều đó làm chúng ta phải nhìn nhận và định nghĩa lại "Lợi thế cạnh tranh"
Tiến sĩ Lê Văn Bính đưa ra một cảnh báo mang tính chiến lược: Trong thời đại số, các lợi thế cạnh tranh truyền thống mà Việt Nam vốn tự hào như lao động giá rẻ hay vị trí địa lý đắc địa đang mất dần ưu thế.
Thay vào đó, nguồn lợi thế cạnh tranh cốt lõi của một quốc gia hiện nay được đo lường bằng: Chất lượng hạ tầng số quốc gia; Năng lực quản trị dữ liệu an toàn; Hệ thống bảo hộ sở hữu trí tuệ nghiêm minh; Năng lực làm chủ công nghệ của nguồn nhân lực.
Nếu hệ thống thể chế pháp lý không đổi mới kịp thời để bảo vệ và thúc đẩy các yếu tố này, Việt Nam sẽ đối mặt với nguy cơ tụt hậu ngay trong chính sân chơi hội nhập.
Trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị doanh nghiệp: Khi thuật toán thách thức "Chủ thể trung tâm" của pháp luật
Phiên thảo luận cuối cùng của hội thảo đã bùng nổ với đề tài mang tính thời sự nóng bỏng nhất: "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong doanh nghiệp và những thách thức đối với pháp luật kinh doanh tại Việt Nam", do NCS Lê Hồng Phúc (Khoa Luật, Đại học Phenikaa) cùng nhóm cộng sự trình bày. Theo đó, vấn đề đặt ra là khi AI không còn là "công cụ" mà là "bên ra quyết định".
Hệ thống pháp luật kinh doanh truyền thống được xây dựng trên một giả định cốt lõi: Con người (hoặc pháp nhân do con người đại diện) là chủ thể trung tâm của mọi giao dịch pháp lý. Thế nhưng, sự xuất hiện của AI tạo sinh và các thuật toán tự động hóa nâng cao đã phá vỡ giả định này. AI hiện nay đã tự động soạn thảo hợp đồng, đánh giá rủi ro tín dụng, định giá sản phẩm linh hoạt theo thời gian thực và thậm chí giao kết các giao dịch thương mại độc lập.
Nhóm nghiên cứu của NCS. Lê Hồng Phúc đã khái quát 5 nhóm thách thức pháp lý lớn mà AI đang đặt ra cho doanh nghiệp và nhà làm luật tại Việt Nam: Một là: Hiệu lực hợp đồng. Khó xác định ý chí trực tiếp của con người khi AI tự động đưa ra các quyết định giao dịch dựa trên thuật toán. Hai là: Phân bổ trách nhiệm. Khi AI chấm điểm tín dụng sai hoặc định giá gây thiệt hại, việc quy trách nhiệm giữa nhà phát triển phần mềm, nhà cung cấp hệ thống và doanh nghiệp sử dụng cực kỳ phức tạp. Ba là: Quyền riêng tư và Dữ liệu. AI cần lượng dữ liệu khổng lồ để huấn luyện, dẫn đến nguy cơ tự động thiết lập hồ sơ hành vi người dùng. Bốn là: Khủng hoảng sở hữu trí tuệ. Ai là tác giả của các sản phẩm (mã nguồn, thiết kế, nội dung) do AI tạo sinh tạo ra? Năm là: Vi phạm bản quyền đầu vào. Việc sử dụng các tác phẩm có bản quyền để huấn luyện AI mà không xin phép đang tạo ra làn sóng tranh chấp.
Nguyên tắc "AI không thể là lá chắn trách nhiệm"
Đứng trước xu hướng các doanh nghiệp có thể viện dẫn lỗi hệ thống hoặc "hộp đen thuật toán" để né tránh bồi thường thiệt hại cho khách hàng, nhóm tác giả đã đưa ra một tuyên bố mang tính định hướng lập pháp rất mạnh mẽ: Doanh nghiệp triển khai AI phải là chủ thể chịu trách nhiệm chính và duy nhất đối với khách hàng và đối tác.
Doanh nghiệp chính là bên lựa chọn công nghệ, cấu hình hệ thống và hưởng lợi nhuận từ việc vận hành AI, do đó không thể biến AI thành một "lá chắn trách nhiệm". Pháp luật về dữ liệu trong kỷ nguyên AI không nên chỉ dừng lại ở các quy định bảo mật bề nổi, mà phải kiểm soát sâu vào mục đích sử dụng, khả năng suy luận thuật toán và giới hạn khai thác dữ liệu người dùng. Đồng thời, Việt Nam cần sớm ban hành các hướng dẫn thực thi quyền sở hữu trí tuệ đối với các sản phẩm có sự tham gia của AI để giải phóng sức sáng tạo của doanh nghiệp.
Một tư duy lập pháp kiến tạo cho tương lai
Hội thảo khoa học tại Đại học Phenikaa vào những ngày cuối tháng 5/2026 đã khép lại, nhưng những vấn đề đặt ra tại nghị trường này vẫn nguyên vẹn tính thời sự và sức nóng thực tiễn. Nền kinh tế số, dòng chảy tài chính tài chính số, kinh tế tuần hoàn, các cam kết lao động quốc tế và trí tuệ nhân tạo không còn là những khái niệm xa xôi của tương lai, mà đang là hơi thở, là áp lực hằng ngày lên từng doanh nghiệp và người dân Việt Nam.
Theo Tiến sĩ, Luật sư Liêu Chí Trung, Phó Tổng biên tập Tạp chí Luật sư Việt Nam: Tại Hội thảo khoa học “Các vấn đề mới của pháp luật kinh tế trong quá trình hội nhập” các diễn giả đã nêu ra rất nhiều vấn đề lớn mang tính vĩ mô, nhiều tham luận có thể phát triển thành các phiên hội thảo riêng. Bên cạnh đó, các diễn ra cũng đã đưa ra và củng cố các lý luận về học thuật rất sâu sắc, đồng thời cũng đưa ra các giải pháp sát với thực tiễn đời sống, xã hội và các hoạt động kinh tế khác.
Hệ thống pháp luật kinh tế của chúng ta không thể tiếp tục chọn cách tiếp cận "quản không được thì cấm" hoặc vá víu các quy định cũ một cách bị động. Đã đến lúc cần một cuộc cách mạng trong tư duy lập pháp: Chuyển từ tư duy quản lý, kiểm soát sang tư duy kiến tạo, linh hoạt và chủ động phòng ngừa rủi ro.
Việc sớm hoàn thiện một hành lang pháp lý đồng bộ, minh bạch, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng nhưng không bóp nghẹt sự sáng tạo của công nghệ chính là chiếc chìa khóa quyết định để Việt Nam tự tin hội nhập, bứt phá trở thành một mãnh hổ kinh tế trong kỷ nguyên số toàn cầu.
Các đại biểu tham dự Hội thảo chụp ảnh lưu niệm.
MINH TUẤN - NGỌC PHƯƠNG

