Những băn khoăn về chủ quyền tư pháp là phản xạ tự nhiên của mọi xã hội khi quyền tài phán được mở rộng ra ngoài khuôn khổ truyền thống. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở câu hỏi “ai ngồi ghế thẩm phán”, tranh luận sẽ bị kéo về hình thức, trong khi vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ khác: Trong nền kinh tế mở, chủ quyền tư pháp được đo bằng việc giữ ghế hay bằng khả năng kiểm soát luật chơi công lý.
Ở cấp độ hiện đại, chủ quyền tư pháp không còn đồng nghĩa với việc khép kín không gian xét xử. Chủ quyền nằm ở quyền của Nhà nước trong việc thiết kế, vận hành và giám sát toàn bộ cấu trúc công lý. Một Nhà nước pháp quyền trưởng thành không tự trói mình vào quốc tịch của người xét xử, mà sử dụng chính chủ quyền để lựa chọn mô hình, chuẩn mực và con người phù hợp nhất cho từng không gian kinh tế cụ thể.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm.
Công lý, suy cho cùng, không mang hộ chiếu. Công lý không có Đông hay Tây, không thuộc riêng common law hay civil law. Công lý được nhận diện bằng khả năng tạo ra công bằng, minh bạch và đặc biệt là tính dự đoán được, yếu tố sống còn đối với thị trường tài chính. Một thẩm phán người nước ngoài, nếu được bổ nhiệm hợp pháp theo pháp luật Việt Nam, xét xử trong thiết chế do Nhà nước Việt Nam thiết kế và kiểm soát, áp dụng các quy tắc tố tụng mà Việt Nam chủ động lựa chọn, thì không làm suy yếu chủ quyền tư pháp. Trái lại, đó là cách Nhà nước chủ động huy động năng lực toàn cầu để bảo vệ lợi ích quốc gia trong một không gian cạnh tranh cao.
Trong các trung tâm tài chính quốc tế, tòa án chuyên biệt với sự tham gia của thẩm phán nước ngoài không phải là ngoại lệ, mà là một mô hình phổ biến của hội nhập tư pháp. Singapore, Dubai hay Astana không xây dựng được vị thế trung tâm tài chính chỉ nhờ ưu đãi thuế hay hạ tầng cứng, mà nhờ một yếu tố ít được nói đến hơn: thiết chế giải quyết tranh chấp đủ nhanh, đủ sâu và đủ đáng tin để giữ dòng vốn ở lại. Trong cuộc cạnh tranh này, Việt Nam không đứng ngoài. Việt Nam đang cạnh tranh trực tiếp để trở thành điểm đến của các dòng vốn tài chính mới, từ M&A, tài chính xanh, fintech cho tới các tranh chấp ngân hàng, đầu tư phức tạp. Nếu không có một thiết chế tư pháp tương thích, trung tâm tài chính sẽ chỉ là tên gọi, không phải thực thể vận hành.
Tuy nhiên, mở cửa tư pháp không đồng nghĩa với buông lỏng kiểm soát. Nỗi lo của công chúng về nguy cơ tạo tiền lệ can thiệp tư pháp, phân biệt đối xử giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài, hay hình thành các “ngoại lệ công lý” là những lo ngại cần được đặt lên bàn một cách thẳng thắn.
Vấn đề không nằm ở bản thân thẩm phán nước ngoài, mà ở chất lượng thiết kế thể chế. Một mô hình tư pháp chỉ an toàn khi các ranh giới đỏ được xác lập rõ: Thẩm quyền bổ nhiệm và giám sát thuộc các thiết chế hiến định của Việt Nam; phạm vi xét xử và luật áp dụng được xác định minh bạch; và tồn tại cơ chế giám sát, kháng nghị phù hợp để bảo đảm không hình thành vùng đứng ngoài trật tự pháp lý quốc gia.
Yếu tố khiến mô hình này trở nên cấp thiết nằm ở tốc độ. Hoạt động tài chính vận hành theo nhịp giờ, ngày, tuần, trong khi tố tụng truyền thống thường kéo dài và thiếu chuyên sâu với các tranh chấp tài chính phức tạp. Một vụ tranh chấp bị trì hoãn không chỉ là vấn đề pháp lý, mà là dòng tiền bị nghẽn, cơ hội đầu tư bị bỏ lỡ và niềm tin thị trường bị bào mòn. Không một trung tâm tài chính quốc tế nào có thể tồn tại nếu công lý đi chậm hơn nền kinh tế mà nó phải bảo vệ.
Cần nhấn mạnh rằng tòa án chuyên biệt trong trung tâm tài chính quốc tế không thay thế hệ thống tòa án quốc gia, cũng không làm thay đổi nền tảng của chủ quyền tư pháp Việt Nam. Đây là một thiết kế thể chế có mục tiêu rõ ràng, tương tự như cách nhiều quốc gia coi tư pháp chuyên biệt là một phần của “hạ tầng mềm” cho phát triển. Khi được đặt đúng giới hạn, mô hình này không làm suy yếu nhà nước pháp quyền, mà ngược lại, củng cố niềm tin của thị trường vào khả năng điều tiết của Nhà nước.
Và ở đây cần nói một câu thẳng, có thể gây tranh luận nhưng không thể né tránh: Từ chối hội nhập tư pháp trong không gian tài chính quốc tế mới là rủi ro chủ quyền lớn nhất. Một nền kinh tế mở nhưng công lý khép kín sẽ đẩy dòng vốn ra ngoài biên giới. Ngược lại, một Nhà nước pháp quyền tự tin là Nhà nước dám hội nhập công lý, nhưng hội nhập bằng thiết kế, bằng kiểm soát và bằng năng lực thể chế.
Vấn đề không nằm ở việc có thẩm phán nước ngoài hay không, mà ở việc Việt Nam thiết kế tòa án chuyên biệt trong trung tâm tài chính quốc tế như thế nào để bảo đảm hội nhập tư pháp đi cùng chủ quyền. Công lý, trong bối cảnh đó, không chỉ là công cụ giải quyết tranh chấp, mà là lợi thế cạnh tranh quốc gia.
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm
Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm- Chuyên gia thiết kế thể chế tư pháp và tài chính
“Trong nền kinh tế toàn cầu, chủ quyền tư pháp không được đo bằng việc ai ngồi ghế thẩm phán, mà bằng việc Nhà nước có kiểm soát được luật chơi công lý hay không. Một Nhà nước pháp quyền tự tin không sợ hội nhập công lý; chỉ sợ công lý đi chậm hơn nền kinh tế mà nó phải bảo vệ".

