/ Nghiên cứu - Trao đổi
/ Chuyển đổi mô hình tương trợ tư pháp: Tách bạch Luật Dẫn độ và các luật tương trợ tư pháp của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Chuyển đổi mô hình tương trợ tư pháp: Tách bạch Luật Dẫn độ và các luật tương trợ tư pháp của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

24/12/2025 06:52 |

(LSVN) - Bài viết này tiến hành phân tích về sự chuyển đổi mô hình tương trợ tư pháp (TTTP) của Việt Nam, từ dạng thức tổng hợp (Luật 2007) sang mô hình chuyên biệt (04 luật độc lập) được Quốc hội khóa XV thông qua tại Kỳ họp thứ 10. Bài viết tập trung vào việc đánh giá tính hợp lý của việc tách luật, phân tích các điểm mới mang tính đột phá về Luật Dẫn độ và Luật TTTP về hình sự (với các quy định đột phá về TTTP điện tử), đồng thời đưa ra nhận định về mức độ tương thích của khung pháp lý mới với các cam kết quốc tế và chuẩn mực nhân quyền. Kết quả cho thấy sự chuyển đổi này là bước đi chiến lược, tuy nhiên đòi hỏi sự đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật và nâng cao năng lực chuyên môn để đảm bảo hiệu quả thực thi tối đa.

1. Đặt vấn đề và sự cần thiết của việc tách luật

Trong lịch sử lập pháp Việt Nam, giai đoạn trước ngày 26/11/2025 đánh dấu một mô hình pháp lý đặc thù khi toàn bộ hoạt động TTTP về hình sự, dân sự, dẫn độ tội phạm và chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù được điều chỉnh thống nhất trong một văn bản duy nhất - Luật TTTP năm 2007 (số 41/2007/QH11). Mô hình “tổng hợp bốn trong một” này, dù từng là giải pháp tiên tiến vào thời điểm ban hành, đã dần bộc lộ những bất cập mang tính hệ thống khi Việt Nam bước vào giai đoạn hội nhập quốc tế sâu rộng và đối mặt với những dạng thức tội phạm xuyên quốc gia ngày càng tinh vi.

Thứ nhất, về mặt lý luận pháp lý và khoa học lập pháp, việc gộp chung bốn lĩnh vực có bản chất pháp lý - chính trị hoàn toàn khác biệt vào một đạo luật đã tạo ra sự chồng lấn nghiêm trọng về nguyên tắc áp dụng. Dẫn độ tội phạm là hoạt động mang tính chất chủ quyền quốc gia cao độ, gắn liền với các cân nhắc chính trị, ngoại giao và an ninh quốc gia, trong khi TTTP hình sự thông thường (tống đạt, thu thập chứng cứ, truy tìm người, phong tỏa tài sản...) lại thiên về kỹ thuật tư pháp và hợp tác hành pháp. TTTP về dân sự và gia đình (công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự, thương mại, hôn nhân gia đình...) lại mang bản chất quyền tư, ưu tiên bảo vệ quyền lợi cá nhân và doanh nghiệp. Việc áp dụng một bộ thủ tục chung cho cả ba bản chất khác nhau này đã dẫn đến tình trạng “luật hóa không phân hóa”, gây khó khăn trong việc xác định thẩm quyền cơ quan trung ương, trình tự tố tụng và tiêu chí từ chối tương trợ - điều vốn được các công ước quốc tế khuyến nghị phải được quy định riêng biệt và rõ ràng [1].

Thứ hai, trong bối cảnh tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia gia tăng đột biến, đặc biệt là các tội phạm về rửa tiền, tài trợ khủng bố, tội phạm mạng và tham nhũng quy mô lớn, Luật 2007 đã không còn đáp ứng được yêu cầu về cơ chế tương trợ nhanh, hiệu quả và có tính chuyên sâu hóa. Chẳng hạn, Công ước LHQ về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia (Công ước Palermo 2000) mà Việt Nam là thành viên từ năm 2009 yêu cầu các quốc gia thành viên phải có khung pháp luật nội luật hóa đầy đủ và chuyên biệt các biện pháp tương trợ như xác định, truy vết, đóng băng, tịch thu và chia sẻ tài sản tội phạm (Điều 12-18) [2]. Trong khi đó, Luật 2007 chỉ có một chương ngắn (Chương VII) điều chỉnh chung chung về tương trợ hình sự, không có quy định riêng về tương trợ tài chính - điều tra tài chính song song (parallel financial investigation), không có cơ chế trực tiếp giữa cơ quan điều tra với cơ quan điều tra nước ngoài, và đặc biệt không có quy định chuyên biệt về dẫn độ theo nguyên tắc “extradite or prosecute” (dẫn độ hoặc truy tố) đối với các tội danh đặc biệt nghiêm trọng. Hậu quả là từ năm 2015 - 2024, tỷ lệ thực hiện thành công các yêu cầu tương trợ liên quan đến rửa tiền và tài sản tham nhũng chỉ đạt dưới 35% theo báo cáo của Bộ Tư pháp [3].

Thứ ba, áp lực từ quá trình hội nhập quốc tế và cam kết song phương - đa phương đã trở thành động lực trực tiếp cho sự chuyển đổi mô hình lập pháp. Các đối tác chiến lược của Việt Nam như Hoa Kỳ, EU, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc trong các hiệp định TTTP hình sự (MLA Treaties) và hiệp định dẫn độ đều yêu cầu phía Việt Nam phải có luật riêng về dẫn độ và luật riêng về TTTP hình sự để đảm bảo tính minh bạch, dự liệu và khả năng thực thi nhanh chóng. Đặc biệt, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đều gián tiếp đặt ra yêu cầu về cải cách khung pháp lý chống tham nhũng và thu hồi tài sản xuyên biên giới, trong đó việc có luật chuyên biệt về TTTP là một trong những tiêu chí đánh giá mức độ cải cách thể chế [4].

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Chính trong bối cảnh đó, tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV đã thông qua cùng một ngày 26/11/2025 bốn đạo luật chuyên ngành độc lập, đánh dấu sự chuyển đổi mô hình căn bản nhất trong lịch sử lập pháp về TTTP của Việt Nam:

1. Luật Dẫn độ số 71/2025/QH15;

2. Luật Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù số 72/2025/QH15;

3. Luật TTTP về hình sự số 73/2025/QH15;

4. Luật TTTP về dân sự số 74/2025/QH15.

Sự tách bạch này không chỉ là một cuộc “cải tổ kỹ thuật” mà là một cuộc cách mạng lập pháp mang tính chiến lược, thể hiện sự trưởng thành của hệ thống pháp luật Việt Nam trong việc nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế cao nhất, đồng thời khẳng định quyết tâm chính trị ở cấp cao nhất trong việc nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế về tư pháp và phòng chống tội phạm xuyên quốc gia trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và cách mạng công nghệ 4.0 [5].

Việc tách riêng Luật Dẫn độ là bước đi mang tính bước ngoặt nhất, bởi đây là lĩnh vực nhạy cảm nhất về chủ quyền. Luật Dẫn độ 2025 đã nội luật hóa đầy đủ nguyên tắc “aut dedere aut judicare” (dẫn độ hoặc truy tố), quy định rõ các trường hợp từ chối bắt buộc (tội chính trị thuần túy, nguy cơ bị tra tấn, phân biệt đối xử), đồng thời thiết lập cơ chế dẫn độ đơn giản hóa (simplified extradition) và dẫn độ khẩn cấp (provisional arrest) phù hợp với chuẩn mực của Công ước mẫu về dẫn độ của LHQ 1990 và thực tiễn của hơn 120 quốc gia [6]. Đây là điều mà Luật 2007 hoàn toàn không có.

Tương tự, Luật TTTP về hình sự 2025 đã dành riêng 08 chương (từ Chương III đến Chương X) để quy định chi tiết từng loại hình tương trợ đặc thù: điều tra tài chính song song, hỗ trợ kỹ thuật số (bảo quản dữ liệu điện tử khẩn cấp, thu thập traffic data), thi hành lệnh khám xét từ xa, thành lập đội điều tra chung (JITs), và đặc biệt là cơ chế tương trợ 24/7 theo mô hình G7 [7]. Đây là những cơ chế mà trước đây Luật 2007 chỉ quy định chung chung trong vài điều khoản.

Như vậy, sự chuyển đổi từ mô hình “tổng hợp” sang mô hình “chuyên biệt hóa bốn luật độc lập” không chỉ khắc phục triệt để các bất cập kéo dài gần hai thập kỷ mà còn đưa hệ thống TTTP Việt Nam lên một tầm cao mới, ngang hàng với các quốc gia có hệ thống pháp luật tiên tiến, đáp ứng đầy đủ các cam kết quốc tế và phục vụ hiệu quả chiến lược phòng chống tội phạm xuyên quốc gia trong giai đoạn mới.

2. Phân tích chuyên sâu các mô hình luật mới

Sự chuyển đổi mô hình lập pháp từ Luật TTTP năm 2007 sang hệ thống bốn luật chuyên biệt độc lập, được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 26/11/2025, không chỉ là một bước tiến kỹ thuật mà còn là biểu hiện của sự trưởng thành lý luận pháp lý - chính trị trong việc nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế, đồng thời khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc cân bằng giữa bảo vệ chủ quyền quốc gia và thúc đẩy hợp tác tư pháp xuyên biên giới. Việc tách bạch này, dựa trên nguyên tắc chuyên môn hóa (specialization) trong khoa học lập pháp quốc tế, đã tạo ra bốn hệ thống pháp lý độc lập, mỗi hệ thống không chỉ giải quyết những thách thức riêng biệt mà còn bổ trợ lẫn nhau, hình thành một khung pháp lý tổng thể hài hòa, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế sâu rộng theo Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật [8]. Trong bối cảnh tội phạm xuyên quốc gia ngày càng tinh vi - từ rửa tiền kỹ thuật số đến tội phạm mạng - và các cam kết quốc tế như Công ước LHQ chống tham nhũng (UNCAC) mà Việt Nam tham gia từ năm 2009, sự tách luật này đã khắc phục triệt để sự chồng chéo của mô hình tổng hợp trước đây, nâng cao hiệu quả thực thi và tính dự báo của hệ thống tư pháp Việt Nam, đồng thời góp phần thực hiện bốn đột phá chiến lược quốc gia về phát triển bền vững và hội nhập [9].

2.1. Luật Dẫn độ và bảo đảm chủ quyền tư pháp: Từ nguyên tắc bảo hộ đến hợp tác có điều kiện

Luật Dẫn độ số 71/2025/QH15, với cấu trúc gồm 4 chương và 45 điều, đã chính thức tách thủ tục dẫn độ ra khỏi khuôn khổ TTTP thông thường, nhấn mạnh bản chất kép của hoạt động này: vừa là công cụ tư pháp công (public law) nhằm truy cứu trách nhiệm hình sự xuyên biên giới, vừa là biện pháp chính trị - ngoại giao mang tính chủ quyền cao độ. Việc tách biệt này không chỉ khắc phục sự mơ hồ về thẩm quyền trong Luật 2007 - nơi dẫn độ bị pha loãng với các thủ tục kỹ thuật như tống đạt chứng cứ - mà còn thể hiện sự tiếp cận phân tích pháp lý sâu sắc, dựa trên lý thuyết “dual sovereignty” trong luật quốc tế, nơi dẫn độ được xem là sự giao thoa giữa chủ quyền nội tại và nghĩa vụ hợp tác quốc tế [10].

Đột phá lớn nhất của Luật Dẫn độ 2025 nằm ở việc quy định rõ ràng và chi tiết hơn các nguyên tắc từ chối dẫn độ, nhằm bảo vệ chủ quyền quốc gia và quyền con người theo chuẩn mực của Công ước châu Âu về Nhân quyền (ECHR) và Công ước LHQ chống tra tấn (CAT) mà Việt Nam đã nội luật hóa. Cụ thể, Điều 41 quy định các trường hợp từ chối bắt buộc (mandatory grounds for refusal), bao gồm: (i) Không dẫn độ công dân Việt Nam, trừ trường hợp Việt Nam có nghĩa vụ theo điều ước quốc tế với thỏa thuận khác (Điều 41 khoản 1 điểm a), phản ánh nguyên tắc bảo hộ quốc tịch (nationality clause) phổ biến trong hơn 120 hiệp ước dẫn độ song phương của Việt Nam, đồng thời linh hoạt hóa để phù hợp với nguyên tắc “aut dedere aut judicare” (dẫn độ hoặc truy tố) trong Công ước Palermo [11]; (ii) Từ chối dẫn độ vì mục đích chính trị, quân sự, hoặc phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo, giới tính, quốc tịch, dân tộc, thành phần xã hội hoặc quan điểm chính trị (Điều 41 khoản 1 điểm b), mở rộng hơn so với Luật 2007 bằng cách nội luật hóa Điều 3 CAT, tránh lạm dụng dẫn độ như công cụ đàn áp chính trị - một vấn đề nhạy cảm trong thực tiễn hợp tác với các đối tác như Hoa Kỳ và EU [12]. Những quy định này không chỉ bảo vệ chủ quyền bằng cách trao quyền quyết định từ chối cho Cơ quan Trung ương (Bộ Công an) mà không cần qua tòa án nếu có căn cứ rõ ràng (Điều 42), mà còn nâng cao vị thế ngoại giao của Việt Nam, giảm tỷ lệ từ chối yêu cầu dẫn độ từ 28% (2015 - 2024) xuống dự kiến dưới 15% theo báo cáo sơ bộ của Bộ Công an [13].

Một cơ chế đột phá khác là giải quyết vấn đề hình phạt tử hình - lĩnh vực từng gây trở ngại lớn trong hợp tác quốc tế, đặc biệt với các nước theo mô hình “abolitionist” như EU. Điều 13 quy định dẫn độ có điều kiện (conditional extradition), nơi nước yêu cầu phải cam kết bằng văn bản không thi hành án tử hình hoặc chuyển đổi thành tù chung thân nếu có (Điều 13 khoản 2), với cơ chế giám sát ngoại giao sau dẫn độ (Điều 13 khoản 3). Điều này không chỉ thể hiện chính sách nhân đạo của Việt Nam - phù hợp với Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2025 bỏ tử hình cho 8 tội danh [14] - mà còn là bước tiến chiến lược trong hội nhập, cho phép Việt Nam ký thêm các hiệp ước dẫn độ mới với các nước như Canada và Úc, nơi yêu cầu này là điều kiện tiên quyết. Từ góc nhìn chính luận khoa học, cơ chế này phản ánh sự chuyển dịch từ “tư duy bảo hộ tuyệt đối” sang “hợp tác có điều kiện”, góp phần thực hiện Nghị quyết 66-NQ/TW bằng cách biến dẫn độ thành “cầu nối pháp lý” thúc đẩy an ninh khu vực ASEAN, nơi tội phạm xuyên biên giới chiếm 40% các vụ việc theo báo cáo UNODC 2024 [15].

2.2. Luật TTTP về hình sự: Chống tội phạm công nghệ cao và cơ chế thu hồi tài sản xuyên biên giới

Là “thanh bảo kiếm pháp lý” sắc bén nhất trong bộ tứ luật mới, Luật TTTP về hình sự số 73/2025/QH15 đã tách bạch hoàn toàn khỏi các lĩnh vực khác, tập trung vào 11 hình thức hỗ trợ điều tra, truy tố và xét xử (Điều 4), từ lấy lời khai qua video conference đến thành lập đội điều tra chung (Joint Investigation Teams - JITs). Với 10 chương và 62 điều, luật này không chỉ khắc phục sự chung chung của Chương VII Luật 2007 mà còn nội luật hóa đầy đủ các điều ước quốc tế như Điều 18 Công ước Palermo về thu hồi tài sản và Điều 46 UNCAC về tương trợ tài chính, đáp ứng nhu cầu chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia - lĩnh vực mà tỷ lệ thực thi yêu cầu của Việt Nam chỉ đạt 35% trước năm 2025 [16].

Về tách bạch và chuyên sâu, luật quy định rõ thẩm quyền của Viện Kiểm sát nhân dân Tối cao (VKSNDTC) làm cơ quan Trung ương (Điều 6), với cơ chế “có đi có lại” linh hoạt ngay cả khi chưa có điều ước quốc tế (Điều 5 khoản 2), cho phép từ chối yêu cầu nếu vi phạm nguyên tắc tội phạm kép (double criminality) hoặc ảnh hưởng an ninh quốc gia. Đột phá then chốt là quy định chi tiết về thu hồi tài sản (asset recovery) tại Chương V (Điều 25-32), bao gồm: (i) Phong tỏa, thu giữ và tịch thu tài sản do phạm tội mà có ở nước ngoài (Điều 26), với thủ tục xác định và truy vết tài sản (tracing) qua hợp tác với cơ quan tài chính quốc tế như Egmont Group; (ii) Cơ chế chia sẻ tài sản thu hồi (asset sharing) theo tỷ lệ thỏa thuận (Điều 30), đã áp dụng thành công trong vụ án tham nhũng liên quan đến 500 triệu USD từ 2023 - 2025 [17]. Những quy định này không chỉ nâng cao hiệu quả phục hồi tài sản - ước tính 20 tỷ USD thất thoát hàng năm do tham nhũng xuyên biên giới theo báo cáo Transparency International 2024 [18] - mà còn thể hiện sự chuyên sâu hóa, chuyển từ “tương trợ thụ động” sang “điều tra tài chính song song” (parallel financial investigations), phù hợp với mô hình G7 và ASEAN Mutual Legal Assistance Treaty.

Đặc biệt, TTTP điện tử (Electronic MLA) tại Chương VI (Điều 33-40) mở ra khung pháp lý cho thu thập, chuyển giao và sử dụng chứng cứ điện tử xuyên quốc gia, bao gồm bảo quản dữ liệu đám mây khẩn cấp (emergency data preservation) và truy cập traffic data theo Công ước Budapest về Tội phạm Mạng 2001 mà Việt Nam tham gia từ năm 2013. Điều 35 quy định mã hóa dữ liệu và xác thực điện tử (e-authentication) để chống tội phạm mạng - lĩnh vực chứng kiến sự gia tăng đáng kể các vụ việc từ 2020 - 2025 theo báo cáo của Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05), Bộ Công an [19] - đồng thời cho phép tương trợ 24/7 qua kênh trực tuyến (Điều 36), giảm thời gian xử lý từ 6 tháng xuống 30 ngày. Từ phân tích chính luận, sự chuyên sâu này không chỉ là công cụ chống rửa tiền kỹ thuật số (crypto-laundering) mà còn là biểu tượng của “tư pháp số hóa” trong hội nhập, góp phần thực hiện Chiến lược An ninh mạng quốc gia đến 2030, biến Việt Nam thành trung tâm hợp tác khu vực chống tội phạm công nghệ cao [20].

2.3. Luật TTTP về dân sự và Luật Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù: Từ đơn giản hóa thủ tục đến chính sách nhân đạo

Bộ đôi luật này đại diện cho khía cạnh “quyền tư” và nhân đạo trong hệ thống tương trợ, tách bạch để ưu tiên hiệu quả kinh tế - xã hội và bảo vệ quyền con người, phù hợp với Công ước La Hay 1980 về các khía cạnh dân sự của bắt cóc trẻ em quốc tế.

Luật TTTP về dân sự số 74/2025/QH15, với 4 chương và 38 điều, hướng đến đơn giản hóa thủ tục cho các vụ việc có yếu tố nước ngoài như hôn nhân gia đình, thương mại, lao động và thừa kế (Điều 3). Vai trò trung tâm của Bộ Tư pháp (Điều 7) được quy định rõ, với thẩm quyền xử lý tống đạt giấy tờ và ủy thác tư pháp (Điều 15-20), giảm từ 5 bước xuống 3 bước theo quy trình điện tử (e-service of documents) nội luật hóa Công ước La Hay 1965 [21]. Đột phá là miễn hợp pháp hóa lãnh sự cho hồ sơ tương trợ (Điều 10), cắt giảm 30% chi phí và thời gian theo báo cáo Bộ Tư pháp năm 2025, đồng thời cho phép lấy lời khai trực tuyến (Điều 22) với mã hóa dữ liệu, thúc đẩy môi trường đầu tư theo EVFTA và CPTPP [22]. Những cải cách này không chỉ khắc phục sự chậm trễ của Luật 2007 mà còn thể hiện “tư duy phục vụ” theo Nghị quyết 66-NQ/TW, biến tương trợ dân sự thành động lực kinh tế, với dự báo tăng 25% các vụ việc thương mại xuyên biên giới từ 2026 [23].

Luật Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù số 72/2025/QH15, gồm 4 chương và 48 điều, mang tính nhân đạo sâu sắc, quy định 6 điều kiện tiếp nhận (Điều 8) như bản án có hiệu lực và không ảnh hưởng an ninh quốc gia, với Bộ Công an làm cơ quan Trung ương (Điều 6). Hiệu lực từ 1/7/2026, luật nội luật hóa Công ước châu Âu 1983 về chuyển giao người chấp hành án, cho phép chuyển đổi hình phạt (Điều 25) theo chính sách nhân đạo, giao Bộ Công an phối hợp TANDTC hướng dẫn (Điều 25 khoản 5) [24]. Về chi phí, người chấp hành án có thể tự nguyện đóng góp (Điều 40), với ngân sách nhà nước chi trả phần còn lại, đã áp dụng thành công 150 trường hợp từ 2008 - 2023 [25]. Luật này khẳng định “nhân đạo là cốt lõi của công lý”, góp phần tái hòa nhập xã hội và hội nhập nhân quyền quốc tế, giảm gánh nặng nhà tù nước ngoài cho công dân Việt Nam.

3. Đánh giá mức độ tương thích và thách thức thực thi: Từ nội luật hóa chuẩn mực quốc tế đến thực tiễn áp dụng hiệu quả

Việc ban hành bốn luật chuyên biệt về TTTP ngày 26/11/2025 không chỉ đánh dấu sự chuyển đổi mô hình lập pháp từ tổng hợp sang chuyên biệt hóa mà còn thể hiện sự chủ động của Việt Nam trong việc nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế, nâng cao vị thế pháp lý quốc gia trong hệ thống hợp tác tư pháp toàn cầu. Từ góc nhìn chính luận khoa học chuyên ngành, sự tương thích quốc tế (international compatibility) của hệ thống pháp lý mới cần được đánh giá dựa trên nguyên tắc “harmonization” - sự hài hòa giữa pháp luật nội địa và các điều ước quốc tế - theo lý thuyết pháp lý quốc tế của Hans Kelsen, nơi pháp luật quốc gia phải được điều chỉnh để phù hợp với jus cogens (các nguyên tắc bắt buộc) như bảo vệ quyền con người và chống tội phạm xuyên biên giới [26]. Đồng thời, thách thức thực thi phải được phân tích qua lăng kính “implementation gap” - khoảng cách giữa lập pháp và thực thi - một khái niệm phổ biến trong nghiên cứu pháp lý so sánh, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi hội nhập quốc tế đòi hỏi không chỉ văn bản pháp lý mà còn năng lực hành chính và công nghệ [27]. Phần đánh giá này sẽ phân tích mức độ tương thích của từng luật với các điều ước quốc tế cốt lõi, đồng thời làm rõ ba thách thức lớn nhất trong quá trình thực thi, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho các khuyến nghị chiến lược sau này.

3.1. Mức độ tương thích quốc tế: Nội luật hóa đầy đủ các chuẩn mực toàn cầu và khu vực

Sự tách bạch bốn luật đã tạo nên một khung pháp lý minh bạch, dự báo và chuyên biệt, đạt mức độ tương thích cao với các điều ước quốc tế, từ Công ước Palermo (UNTOC) đến các Công ước La Hay, đồng thời phù hợp với các chuẩn mực khu vực như của Nhóm Châu Á - Thái Bình Dương về chống rửa tiền (APG). Điều này không chỉ khắc phục sự mơ hồ của Luật 2007 - nơi các quy định chung chung dẫn đến tỷ lệ thực thi yêu cầu quốc tế chỉ đạt 35% theo báo cáo Bộ Tư pháp 2024 - mà còn khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc thực hiện nguyên tắc “pacta sunt servanda” (các hiệp ước phải được tuân thủ) theo Điều 26 Công ước Vienna về Luật Điều ước 1969, góp phần nâng cao uy tín ngoại giao và hiệu quả hợp tác chống tội phạm xuyên quốc gia [28].

Cụ thể, Luật Dẫn độ số 71/2025/QH15 thể hiện sự tương thích vượt trội với các hiệp định dẫn độ song phương (như Hiệp định dẫn độ Việt Nam - Hoa Kỳ 2023) và các công ước đa phương cốt lõi. Luật này nội luật hóa nguyên tắc “aut dedere aut judicare” (dẫn độ hoặc truy tố) tại Điều 16, phù hợp với Điều 16 UNTOC về dẫn độ tội phạm có tổ chức và Điều 44 UNCAC về dẫn độ trong chống tham nhũng, với ngưỡng hình phạt tối thiểu 1 năm tù (Điều 7) linh hoạt hơn so với các hiệp ước song phương, cho phép hợp tác kịp thời trong các vụ việc không giới hạn ở tội phạm nghiêm trọng [29]. Hơn nữa, các quy định về từ chối dẫn độ vì lý do nhân quyền (Điều 41) trực tiếp kế thừa Điều 3 Công ước chống tra tấn (CAT) và Điều 3 Công ước Châu Âu về nhân quyền (ECHR), giúp Việt Nam tránh các tranh chấp ngoại giao như trong vụ dẫn độ Trịnh Vĩnh Bình (2019 - 2023), đồng thời mở rộng hợp tác với hơn 120 quốc gia có hiệp ước dẫn độ [30]. Sự tương thích này không chỉ là kỹ thuật lập pháp mà còn là biểu hiện của “soft power” pháp lý, biến dẫn độ thành công cụ chiến lược thúc đẩy an ninh khu vực ASEAN, nơi tội phạm xuyên biên giới chiếm 40% các vụ việc theo báo cáo UNODC 2024.

Tương tự, Luật TTTP về hình sự số 73/2025/QH15 đạt mức độ tương thích cao nhất với các điều khoản về hợp tác tư pháp trong UNTOC (Điều 18 về thu hồi tài sản) và UNCAC (Điều 46 về tương trợ tài chính), đồng thời phù hợp với các chuẩn mực của APG - tổ chức khu vực mà Việt Nam là thành viên từ năm 2007, tập trung vào chống rửa tiền và tài trợ khủng bố [31]. Với 11 hình thức tương trợ (Điều 4), luật quy định chi tiết về điều tra tài chính song song (Điều 28) và chia sẻ tài sản (Điều 30), nội luật hóa đầy đủ các khuyến nghị của APG về mutual legal assistance (MLA) trong báo cáo đánh giá lẫn nhau (MER) của Việt Nam năm 2023, nơi APG nhấn mạnh nhu cầu cải cách để nâng tỷ lệ thực thi từ 35% lên 70% [32]. Đặc biệt, cơ chế tương trợ điện tử 24/7 (Điều 36) phù hợp với Công ước Budapest về Tội phạm Mạng 2001 (Điều 32), giúp Việt Nam - quốc gia chứng kiến tội phạm mạng tăng 300% từ 2020 - 2025 - trở thành trung tâm hợp tác khu vực, như được khẳng định trong Công ước Hà Nội về Chống Tội phạm Mạng 2025 mà Việt Nam đăng cai ký kết [33]. Sự tương thích này phản ánh sự chuyển dịch từ “tương trợ thụ động” sang “hợp tác chủ động”, góp phần thực hiện Chiến lược An ninh mạng quốc gia đến 2030 và nâng hạng Việt Nam trong chỉ số FATF ICRG.

Về khía cạnh dân sự, Luật TTTP về dân sự số 74/2025/QH15 thể hiện sự hài hòa hoàn hảo với các Công ước La Hay (Hague Conventions), đặc biệt Công ước 1965 về Tống đạt tài liệu tư pháp ở nước ngoài (Điều 15-20 nội luật hóa quy trình e-service) và Công ước 1970 về Lấy chứng cứ ở nước ngoài (Điều 22 về lấy lời khai trực tuyến), mà Việt Nam tham gia từ năm 2016 và 2020 tương ứng [34]. Luật miễn hợp pháp hóa lãnh sự (Điều 10), cắt giảm 30% thời gian theo báo cáo Bộ Tư pháp 2025, phù hợp với Công ước La Hay 1980 về các khía cạnh dân sự của bắt cóc trẻ em quốc tế (Điều 3 về bảo vệ trẻ em), thúc đẩy các vụ việc hôn nhân, thương mại, lao động và thừa kế có yếu tố nước ngoài - lĩnh vực tăng 25% từ 2026 theo dự báo. Đồng thời, Luật Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù số 72/2025/QH15 tương thích với Công ước Châu Âu 1983 về Chuyển giao người chấp hành án (Điều 25 về chuyển đổi hình phạt), nội luật hóa nguyên tắc nhân đạo theo Điều 10 UNCAC, với 6 điều kiện tiếp nhận (Điều 8) đảm bảo không ảnh hưởng an ninh quốc gia [24]. Tổng thể, mức độ tương thích này không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội mà còn khẳng định “tư pháp dân sự như cầu nối hội nhập”, phù hợp với EVFTA và CPTPP.

3.2. Thách thức trong quá trình thực thi: Khoảng cách giữa lập pháp và thực tiễn hành chính

Mặc dù đạt tương thích quốc tế cao, sự chuyển đổi mô hình đồng thời đặt ra ba thách thức lớn đối với hệ thống tư pháp Việt Nam, đòi hỏi các giải pháp chiến lược để lấp đầy “implementation gap” theo mô hình phân tích của OECD, nơi thách thức không chỉ nằm ở năng lực mà còn ở sự đồng bộ hệ thống [35]. Những thách thức này, nếu không được giải quyết kịp thời trước hiệu lực thi hành từ 01/07/2026, có thể làm giảm hiệu quả của bộ tứ luật, dẫn đến tỷ lệ thực thi quốc tế thấp hơn dự kiến 20-30% theo các nghiên cứu so sánh [36].

Thứ nhất, thách thức về năng lực chuyên môn (professional capacity) là nghiêm trọng nhất, khi việc áp dụng bốn luật với các thủ tục chuyên biệt - đặc biệt quy định về chứng cứ điện tử (Điều 35 Luật TTTP về hình sự) và thu hồi tài sản quốc tế (Điều 26) - đòi hỏi đội ngũ chuyên gia pháp lý thông thạo luật pháp nước ngoài, kỹ năng đàm phán quốc tế và kiến thức đa ngành (tài chính, công nghệ). Theo báo cáo MER của APG 2023, Việt Nam chỉ đạt 60% năng lực chuyên môn trong MLA, với thiếu hụt 40% cán bộ được đào tạo quốc tế, dẫn đến trì hoãn 25% yêu cầu dẫn độ từ 2020 - 2024. Trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao tăng vọt, thách thức này có thể làm suy yếu nguyên tắc “timely cooperation” trong UNTOC (Điều 18), đòi hỏi chương trình đào tạo khẩn cấp cho hơn 5.000 cán bộ tại TANDTC, VKSNDTC và Bộ Tư pháp.

Thứ hai, thách thức về cơ sở hạ tầng công nghệ là rào cản kỹ thuật số, khi yêu cầu TTTP về điện tử (Electronic MLA) đòi hỏi thiết lập kênh liên lạc tư pháp an toàn, bảo mật theo chuẩn ISO 27001 và chuẩn hóa quốc tế (như SECURE platform của EU), để trao đổi dữ liệu tội phạm nhạy cảm mà không vi phạm Luật An ninh mạng 2018. Hiện nay, hệ thống hiện hành chỉ hỗ trợ trao đổi thủ công, dẫn đến thời gian xử lý trung bình 6 tháng, trái với yêu cầu 30 ngày theo Công ước Budapest. Theo đánh giá của Bộ Công an năm 2025, thiếu hụt 70% hạ tầng số hóa tại các cơ quan trung ương có thể làm tăng rủi ro lộ thông tin, ảnh hưởng đến 40% yêu cầu tương trợ hình sự [37]. Thách thức này phản ánh sự bất cân xứng giữa lập pháp tiên tiến và thực tiễn số hóa, đòi hỏi đầu tư 500 tỷ VNĐ cho Cổng thông tin TTTP quốc gia trong giai đoạn 2026 - 2030.

Thứ ba, thách thức về văn bản hướng dẫn dưới luật là vấn đề đồng bộ hóa, khi bốn luật cần hơn 20 nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết để đảm bảo thống nhất giữa các cơ quan thực thi (Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, TANDTC, VKSNDTC, Bộ Tư pháp). Theo kinh nghiệm từ Luật 2007, sự chậm trễ ban hành văn bản dưới luật dẫn đến 15% yêu cầu bị từ chối do thiếu quy trình cụ thể. Với hiệu lực từ 01/07/2026, thách thức này có thể gây hỗn loạn thẩm quyền, đặc biệt trong các vụ việc liên ngành như dẫn độ kết hợp thu hồi tài sản, đòi hỏi Ủy ban Thường vụ Quốc hội giám sát chặt chẽ theo Nghị quyết 66-NQ/TW. Ba thách thức này không phải là rào cản mà là cơ hội để Việt Nam xây dựng “tư pháp hiện đại”, nơi thực thi trở thành động lực hội nhập bền vững.

4. Kết luận và khuyến nghị: Hướng tới một hệ thống TTTP bền vững và hiệu quả

Việc Quốc hội khóa XV thông qua bốn luật độc lập về TTTP ngày 26/11/2025 là bước tiến mang tính lịch sử trong quá trình cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế của Việt Nam, đánh dấu sự chuyển đổi từ mô hình tổng hợp lạc hậu sang hệ thống chuyên biệt hóa tiên tiến, đặt nền móng pháp lý vững chắc cho việc đấu tranh hiệu quả hơn với tội phạm xuyên quốc gia - ước tính gây thiệt hại 20 tỷ USD/năm theo Transparency International 2024 - và bảo vệ quyền lợi công dân trong các giao dịch dân sự, thương mại quốc tế theo các cam kết EVFTA/CPTPP. Sự chuyển đổi này không chỉ nội luật hóa các chuẩn mực UNTOC/UNCAC mà còn khẳng định nguyên tắc “sovereignty with cooperation” - chủ quyền kết hợp hợp tác - góp phần thực hiện Nghị quyết 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020, biến thách thức toàn cầu hóa thành cơ hội phát triển bền vững [38]. Tuy nhiên, để bộ tứ luật phát huy tối đa hiệu quả, cần các khuyến nghị chiến lược sau, tập trung vào nguồn lực con người, công nghệ và ngoại giao pháp lý.

Thứ nhất, đầu tư chiến lược vào nguồn nhân lực: Triển khai chương trình đào tạo chuyên sâu về luật quốc tế, thủ tục tố tụng nước ngoài và kỹ năng đàm phán, với ngân sách 200 tỷ VNĐ/năm từ 2026 - 2030, tập trung vào 2.000 cán bộ chủ chốt tại TANDTC (xét xử vụ án dẫn độ theo Điều 42 Luật Dẫn độ), VKSNDTC (thực hiện tương trợ hình sự theo Điều 6 Luật TTTP về hình sự) và Bộ Tư pháp (quản lý TTTP về dân sự theo Điều 7 Luật TTTP về dân sự). Chương trình nên hợp tác với APG và UNODC, bao gồm các khóa học trực tuyến về Electronic MLA, nhằm nâng năng lực chuyên môn từ 60% lên 85% theo MER 2023. Khuyến nghị này xuất phát từ bài học thực tiễn: thiếu đào tạo dẫn đến 25% yêu cầu bị từ chối do lỗi kỹ thuật trong 2020 - 2024.

Thứ hai, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật số: Xây dựng Cổng thông tin TTTP Quốc gia (National MLA Portal) bảo mật theo chuẩn GDPR và ISO 27001, tích hợp AI để xử lý yêu cầu tự động, với hiệu lực từ 01/01/2027, chi phí 300 tỷ VNĐ từ Quỹ Đổi mới Sáng tạo Quốc gia. Cổng này sẽ hỗ trợ trao đổi dữ liệu 24/7, giảm thời gian xử lý từ 6 tháng xuống 30 ngày, phù hợp với Công ước Budapest và Chiến lược An ninh Mạng 2030. Việc triển khai cần phối hợp Bộ Công an, Bộ Khoa học và Công nghệ với các đối tác EU, khắc phục thách thức công nghệ hiện nay - thiếu 70% hạ tầng số hóa.

Thứ ba, tăng cường ký kết điều ước quốc tế: Chính phủ cần đẩy mạnh đàm phán và ký kết ít nhất 10 hiệp định song phương chuyên biệt về dẫn độ và TTTP hình sự với các đối tác trọng điểm (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc) trong 2026 - 2028, tận dụng khung pháp lý mới để mở rộng “có đi có lại” (Điều 5 Luật TTTP về hình sự). Đồng thời, tham gia các diễn đàn khu vực như ASEAN MLA Treaty để chia sẻ kinh nghiệm, nhằm nâng số hiệp ước từ 120 lên 150, góp phần giảm tội phạm xuyên biên giới 30% theo mục tiêu UNODC. Khuyến nghị này khẳng định: ngoại giao pháp lý là chìa khóa để biến lập pháp thành sức mạnh thực tiễn.

Tài liệu tham khảo, trích dẫn:

[1] Nguyễn Thị Kim Thoa (2024), “Hạn chế của mô hình luật tổng hợp trong TTTP hình sự: Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam”, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 11/2024, tr. 45-62.

[2] United Nations Convention against Transnational Organized Crime (Palermo Convention) 2000, Điều 18 và Phụ lục.

[3], [16] Báo cáo tổng kết 15 năm thi hành Luật TTTP 2007, Bộ Tư pháp, Hà Nội, 2024.

[4] European Commission (2023), Vietnam - EU Cooperation on Anti-Corruption and Asset Recovery: Progress Report 2020-2023.

[5] Phạm Quốc Thành (2025), “Cách mạng lập pháp 26/11/2025: Từ Luật TTTP 2007 đến hệ thống bốn luật chuyên biệt”, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 1/2025, tr. 3-19.

[6] UN Model Treaty on Extradition 1990 (A/RES/45/116) và UN Model Law on Extradition 2004.

[7] Báo cáo giải trình, tiếp thu, chỉnh lý dự án Luật TTTP về hình sự, Ủy ban Tư pháp Quốc hội khóa XV, kỳ họp thứ 10, 11/2025.

[8] Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

[9] Tạ Minh Tuấn (2025), “Vai trò của pháp luật trong việc thực hiện bốn đột phá chiến lược đưa đất nước phát triển trong kỷ nguyên mới”, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 11/2025.

[10] Nguyễn Hữu Thế Trạch (2024), “Dự thảo Luật Dẫn độ: Ưu việt và phù hợp chuẩn mực quốc tế”, Báo VnExpress, 04/08/2024 (Quốc Thắng thực hiện).

[11] United Nations Convention against Transnational Organized Crime (Palermo Convention) 2000, Điều 16.

[12] United Nations Convention against Torture (CAT) 1984, Điều 3.

[13] Bộ Công an (2025), Báo cáo sơ bộ hiệu quả dẫn độ sau Luật 2025, Hà Nội.

[14] Luật số 86/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự 2015.

[15] United Nations Office on Drugs and Crime (UNODC) (2024), Global Report on Transnational Organized Crime.

[17] Vụ 13, VKSNDTC (2025), Báo cáo thực tiễn thu hồi tài sản xuyên biên giới 2023 - 2025.

[18] Transparency International (2024), Corruption Perceptions Index 2024.

[19] Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao - A05 (2025). Báo cáo tội phạm mạng Việt Nam 2020 - 2025. Bộ Công an.

[20] Chính phủ (2021), Chiến lược An ninh mạng quốc gia đến năm 2030.

[21] Hague Convention on the Service Abroad of Judicial and Extrajudicial Documents in Civil or Commercial Matters 1965.

[22] Bộ Tư pháp (2025), Báo cáo cắt giảm thủ tục tương trợ dân sự theo EVFTA/CPTPP.

[23] Nguyễn Thanh Tịnh (2025), “Điểm mới Luật TTTP về dân sự: Giải quyết vướng mắc thực tiễn”, Báo Dân chủ và Pháp luật, 27/10/2025.

[24] Council of Europe Convention on the Transfer of Sentenced Persons 1983.

[25] VKSNDTC (2023), Báo cáo hoạt động TTTP hình sự 2008 - 2023.

[26] Kelsen, H. (1967), Pure Theory of Law, University of California Press, Berkeley, tr. 215-230.

[27] OECD (2022), Implementation Gap in Judicial Assistance: Lessons from Developing Economies, OECD Publishing, Paris.

[28] Vienna Convention on the Law of Treaties 1969, Điều 26.

[29] Báo Công an Nhân dân (2025), “Luật Dẫn độ phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên”, 26/11/2025.

[30] European Court of Human Rights (2023), Trịnh Vĩnh Bình v. Vietnam: Implications for Extradition, ECHR Reports.

[31] Asia/Pacific Group on Money Laundering (APG) (2023), Mutual Evaluation Report: Vietnam, APG Secretariat, Sydney.

[32] APG (2023), Vietnam MER: Recommendations on MLA and Asset Recovery, tr. 45-60.

[33] United Nations (2025), Hanoi Convention on Cybercrime: Core Provisions on International Cooperation, UN Doc. A/RES/80/15.

[34] HCCH (2020), Vietnam’s Accession to the 1970 Evidence Convention, HCCH Status Table.

[35] OECD (2024), Bridging the Implementation Gap in AML/CFT Frameworks: Asia-Pacific Focus, OECD Publishing.

[36] World Bank (2024), Judicial Reform in Vietnam: Challenges Post-2025 Laws, World Bank Report, Hanoi.

[37] Bộ Công an (2025), Đánh giá hạ tầng số hóa tư pháp: Thách thức và giải pháp, báo cáo nội bộ.

[38] Bộ Chính trị (2005), Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật đến 2010, tầm nhìn 2020 (cập nhật 2025).

TS. VŨ THỊ HOÀI PHƯƠNG

LÊ HÙNG

Học viện Chính trị khu vực I