1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư phát triển mạnh mẽ, với sự bùng nổ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT) và các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới, không gian truyền thông và đời sống xã hội đang biến đổi sâu sắc. Ở Việt Nam, tiến trình chuyển đổi số quốc gia được đẩy mạnh toàn diện đã tạo ra nhiều cơ hội phát triển, đồng thời cũng đặt ra những thách thức mới đối với công tác tư tưởng, lý luận, báo chí - truyền thông và nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Không gian mạng ngày nay đã trở thành một “không gian xã hội mới”, nơi diễn ra các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội với tốc độ và quy mô lớn chưa từng có. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng khẳng định: “Phát triển mạnh mẽ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững” [1]. Tuy nhiên, cùng với đó là sự gia tăng các nguy cơ về an ninh tư tưởng, an ninh thông tin, đòi hỏi phải củng cố vững chắc “trận địa tư tưởng” của Đảng trên môi trường số.
Thực tiễn cho thấy, các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị đã lợi dụng không gian mạng để đẩy mạnh chiến lược “diễn biến hòa bình”, thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” với nhiều thủ đoạn tinh vi, núp bóng các giá trị như “dân chủ”, “nhân quyền”, “tự do báo chí” nhằm làm suy giảm niềm tin của nhân dân. Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị nhấn mạnh: “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là bảo vệ Đảng, bảo vệ Cương lĩnh, đường lối của Đảng, bảo vệ Nhân dân, bảo vệ Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam” [2]. Đây là nhiệm vụ chiến lược, lâu dài của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân.
Trong bối cảnh đó, báo chí - tuyên truyền giữ vai trò lực lượng xung kích trên mặt trận tư tưởng - văn hóa, vừa là công cụ thông tin, vừa là phương tiện định hướng dư luận, củng cố niềm tin và tạo đồng thuận xã hội. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của truyền thông số đang đặt ra những thách thức lớn đối với mô hình báo chí truyền thống về nội dung, phương thức hoạt động và khả năng cạnh tranh thông tin.
Do đó, yêu cầu cấp thiết hiện nay là phải nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực báo chí - tuyên truyền, xây dựng đội ngũ cán bộ có bản lĩnh chính trị vững vàng, năng lực chuyên môn cao và kỹ năng số hiện đại. Đại hội XII của Đảng đã xác định nhiệm vụ “xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp... đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ” [3]; Đại hội XIII tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng đội ngũ làm công tác tư tưởng, lý luận, báo chí. Định hướng này tiếp tục được phát triển trong các văn kiện gần đây, gắn với yêu cầu thích ứng chuyển đổi số và nâng cao năng lực đấu tranh trên không gian mạng.
Trong hệ thống đào tạo của Đảng, HVBC&TT giữ vai trò trung tâm trong đào tạo cán bộ báo chí, truyền thông và công tác tư tưởng. Tuy nhiên, trước yêu cầu mới, chương trình đào tạo vẫn còn những hạn chế như chậm cập nhật công nghệ số, phương pháp giảng dạy thiên về lý thuyết, kỹ năng thực hành và “tác chiến” trên không gian mạng còn hạn chế, việc tích hợp nội dung bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng chưa thật sự toàn diện.
Bên cạnh đó, việc thực hiện các quy định pháp luật như Luật Báo chí năm 2016, Luật An ninh mạng năm 2018 và các chiến lược chuyển đổi số quốc gia cũng đặt ra yêu cầu mới đối với đào tạo báo chí - tuyên truyền. Luật An ninh mạng quy định trách nhiệm “bảo vệ an ninh quốc gia... trên không gian mạng” [4], trong khi Luật Báo chí khẳng định vai trò tuyên truyền đường lối của Đảng [5]. Điều này cho thấy đào tạo báo chí - tuyên truyền phải gắn chặt với nhiệm vụ chính trị bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Từ đó có thể khẳng định, đổi mới chương trình đào tạo báo chí - tuyên truyền tại HVBC&TT trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu về chuyên môn, mà còn mang ý nghĩa chính trị - tư tưởng sâu sắc, gắn trực tiếp với việc thực hiện Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị, góp phần xây dựng đội ngũ “chiến sĩ tiên phong” trên mặt trận tư tưởng - truyền thông trong kỷ nguyên phát triển mới.

Ảnh minh họa. Nguồn: TTPL.
2. Những yêu cầu mới đặt ra đối với đào tạo báo chí - tuyên truyền trong bối cảnh chuyển đổi số
2.1. Biến đổi sâu sắc của môi trường truyền thông và yêu cầu tái cấu trúc tư duy đào tạo
Bước sang giai đoạn phát triển mới đến năm 2026, chuyển đổi số không còn là xu hướng mà đã trở thành một tiến trình mang tính tất yếu, định hình lại toàn bộ cấu trúc của đời sống xã hội, trong đó lĩnh vực báo chí - truyền thông là một trong những lĩnh vực chịu tác động sâu sắc và trực diện nhất. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, nền tảng số xuyên biên giới và hệ sinh thái truyền thông đa kênh, đã làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, phân phối và tiêu dùng thông tin trong xã hội hiện đại.
Nếu như trong mô hình truyền thông truyền thống, báo chí giữ vai trò trung tâm trong việc cung cấp và định hướng thông tin, thì trong môi trường số, vai trò này đã có sự chuyển dịch đáng kể. Công chúng không còn là đối tượng tiếp nhận thụ động mà trở thành chủ thể tham gia tích cực vào quá trình sản xuất, lan tỏa và thậm chí “tái cấu trúc” thông tin. Điều này tạo ra một không gian truyền thông mở, đa chiều, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng tính phức tạp, khó kiểm soát của dòng chảy thông tin.
Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã nhận định rõ: “Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin, truyền thông, mạng xã hội tác động sâu sắc đến mọi mặt đời sống xã hội, đặt ra yêu cầu mới đối với công tác tư tưởng, báo chí, truyền thông” [6]. Nhận định này không chỉ mang ý nghĩa tổng kết thực tiễn mà còn là định hướng chiến lược cho việc đổi mới toàn diện lĩnh vực báo chí - tuyên truyền trong bối cảnh mới.
Trong điều kiện đó, hệ sinh thái truyền thông đã chuyển từ mô hình đơn tuyến sang đa nền tảng; từ thông tin một chiều sang tương tác đa chiều; từ kiểm soát nội dung sang cạnh tranh về tốc độ, độ lan tỏa và mức độ ảnh hưởng. Các nền tảng số với cơ chế vận hành dựa trên thuật toán đã tạo ra “cuộc đua thông tin” khốc liệt, trong đó giá trị của thông tin không chỉ nằm ở độ chính xác mà còn phụ thuộc vào khả năng tiếp cận và mức độ tương tác của công chúng.
Đối với đào tạo báo chí - tuyên truyền, sự biến đổi này đặt ra yêu cầu phải tái cấu trúc toàn diện từ mục tiêu, nội dung đến phương pháp đào tạo. Người làm báo chí - tuyên truyền trong thời đại số không chỉ cần vững vàng về lập trường chính trị, mà còn phải thành thạo công nghệ, có khả năng phân tích dữ liệu, hiểu biết về thuật toán phân phối nội dung, cũng như nắm bắt được tâm lý và hành vi truyền thông của công chúng trong môi trường số hóa.
Bên cạnh đó, việc triển khai Chương trình chuyển đổi số quốc gia theo Quyết định số 749/QĐ-TTg đã xác định rõ mục tiêu “phát triển báo chí theo hướng chuyên nghiệp, nhân văn, hiện đại”, trong đó nhấn mạnh yêu cầu ứng dụng công nghệ số trong hoạt động báo chí [7]. Điều này càng khẳng định rằng đổi mới đào tạo báo chí - tuyên truyền không chỉ là yêu cầu nội tại của ngành mà còn là nhiệm vụ chính trị gắn với chiến lược phát triển quốc gia.
2.2. Gia tăng thách thức đối với công tác tư tưởng trong môi trường số
Cùng với sự phát triển của công nghệ và truyền thông số, các thách thức đối với công tác tư tưởng, lý luận và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ngày càng trở nên phức tạp, đa dạng và khó nhận diện hơn. Không gian mạng, với đặc trưng mở, phi biên giới và khó kiểm soát, đã trở thành môi trường thuận lợi để các thế lực thù địch, phản động và phần tử cơ hội chính trị gia tăng hoạt động chống phá.
Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị đã chỉ rõ: “Các thế lực thù địch tăng cường chống phá Đảng, Nhà nước ta bằng nhiều thủ đoạn tinh vi, thâm độc, nhất là trên không gian mạng” [8]. Thực tiễn cho thấy, các hoạt động chống phá hiện nay không còn mang tính trực diện, mà được “ngụy trang” dưới nhiều hình thức tinh vi hơn như bình luận học thuật, phân tích chính sách, thảo luận xã hội, qua đó từng bước tác động vào nhận thức của công chúng.
Một đặc điểm đáng chú ý là xu hướng “mềm hóa” và “hợp pháp hóa” các quan điểm sai trái. Các luận điệu xuyên tạc thường núp bóng dưới các giá trị phổ quát như dân chủ, nhân quyền, tự do báo chí, từ đó tạo ra những diễn ngôn đối lập nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, xuyên tạc đường lối, chính sách của Nhà nước. Đồng thời, sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là công nghệ tạo nội dung giả (deepfake), đã làm gia tăng nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch với tốc độ nhanh và mức độ ảnh hưởng lớn.
Trong bối cảnh đó, công tác tư tưởng không thể chỉ dừng lại ở việc truyền đạt thông tin một chiều, mà phải chuyển sang mô hình chủ động, linh hoạt và có tính tương tác cao. Đội ngũ cán bộ báo chí - tuyên truyền phải có khả năng nhận diện sớm các xu hướng thông tin tiêu cực, phân tích bản chất các chiến dịch truyền thông có chủ đích, đồng thời xây dựng các thông điệp phản bác có sức thuyết phục, dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc.
Đặc biệt, yêu cầu đặt ra là phải nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” cho xã hội, trong đó đội ngũ làm công tác báo chí - tuyên truyền đóng vai trò nòng cốt. Điều này đòi hỏi công tác đào tạo phải chú trọng phát triển năng lực tư duy phản biện, kỹ năng kiểm chứng thông tin, khả năng phân tích và đấu tranh với các quan điểm sai trái trong môi trường số.
2.3. Yêu cầu nâng cao năng lực “tác chiến tư tưởng” trên không gian mạng
Trong bối cảnh không gian mạng trở thành “mặt trận chính” của công tác tư tưởng, khái niệm “tác chiến tư tưởng” không còn mang tính ẩn dụ mà đã trở thành yêu cầu thực tiễn đối với đội ngũ cán bộ báo chí - tuyên truyền. Điều này phản ánh sự chuyển biến từ tư duy “làm báo” sang tư duy “chiến đấu trên mặt trận tư tưởng - truyền thông số”.
Trước hết, cán bộ báo chí - tuyên truyền phải có năng lực chủ động tạo lập và dẫn dắt dòng thông tin chính thống. Điều này không chỉ dừng lại ở việc đưa tin chính xác, mà còn phải xây dựng được hệ sinh thái nội dung tích cực, góp phần định hướng dư luận xã hội. Văn kiện Đại hội XIII nhấn mạnh yêu cầu: “Chủ động cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, định hướng dư luận xã hội”.
Thứ hai, cần nâng cao năng lực phản ứng nhanh trước các tình huống truyền thông. Trong môi trường thông tin thời gian thực, sự chậm trễ có thể dẫn đến mất kiểm soát dư luận. Do đó, người làm báo chí - tuyên truyền phải được trang bị kỹ năng xử lý khủng hoảng truyền thông, phân tích tình huống và đưa ra phản ứng kịp thời, chính xác.
Thứ ba, yêu cầu về làm chủ công nghệ và nền tảng số trở nên đặc biệt quan trọng. Cán bộ báo chí - tuyên truyền cần hiểu và vận dụng hiệu quả các công cụ số, thuật toán phân phối nội dung, nền tảng mạng xã hội để nâng cao hiệu quả truyền thông. Đây là yếu tố quyết định trong việc nâng cao khả năng lan tỏa thông tin chính thống trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.
Thứ tư, phải quán triệt sâu sắc nguyên tắc kết hợp giữa “xây” và “chống” trong công tác tư tưởng. Nghị quyết số 35-NQ/TW khẳng định: “Kết hợp chặt chẽ giữa ‘xây’ và ‘chống’, trong đó ‘xây’ là cơ bản, ‘chống’ là quan trọng”. “Xây” là củng cố niềm tin, lan tỏa giá trị tích cực; “chống” là đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Hai nhiệm vụ này phải được thực hiện đồng bộ, linh hoạt trong môi trường số.
Tổng thể, những yêu cầu nêu trên cho thấy đào tạo báo chí - tuyên truyền trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ là đào tạo kỹ năng nghề nghiệp, mà là đào tạo đội ngũ “chiến sĩ tư tưởng” có đủ bản lĩnh chính trị, năng lực chuyên môn và khả năng thích ứng với môi trường số. Đây chính là tiền đề quan trọng để nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên phát triển mới.
3. Thực trạng chương trình đào tạo tại HVBC&TT
3.1. Những kết quả đạt được trong đổi mới chương trình đào tạo
Trong những năm gần đây, dưới tác động của yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa XI, đồng thời trước sức ép mạnh mẽ của tiến trình chuyển đổi số quốc gia và hội nhập quốc tế sâu rộng, HVBC&TT đã chủ động triển khai nhiều giải pháp nhằm từng bước đổi mới chương trình đào tạo theo hướng hiện đại, linh hoạt và tiệm cận chuẩn mực quốc tế, đồng thời vẫn bảo đảm giữ vững định hướng chính trị, tư tưởng của Đảng.
Trước hết, về định hướng xây dựng chương trình đào tạo, Học viện đã có bước chuyển quan trọng từ mô hình đào tạo truyền thống, thiên về truyền thụ tri thức sang mô hình đào tạo theo chuẩn đầu ra, lấy người học làm trung tâm, coi trọng năng lực thực hành và khả năng thích ứng với môi trường nghề nghiệp. Nội dung chương trình được thiết kế theo hướng tích hợp giữa nền tảng lý luận chính trị với kiến thức chuyên ngành báo chí - truyền thông, bảo đảm sự thống nhất giữa “đức” và “tài”, giữa bản lĩnh chính trị và năng lực nghề nghiệp. Đây là định hướng phù hợp với yêu cầu mà Đảng đã đề ra: “Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao” [9].
Đáng chú ý, trong quá trình đổi mới chương trình, Học viện đã bước đầu đưa vào giảng dạy một số nội dung mới gắn với xu thế phát triển của truyền thông hiện đại như báo chí đa phương tiện, truyền thông số, sản xuất nội dung trên nền tảng số, kỹ năng kiểm chứng và xử lý thông tin, kỹ năng truyền thông trên mạng xã hội. Những nội dung này không chỉ giúp người học tiếp cận với thực tiễn nghề nghiệp hiện đại mà còn góp phần nâng cao khả năng thích ứng trong môi trường truyền thông số hóa, phù hợp với định hướng “phát triển mạnh mẽ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số” mà Đại hội XIII của Đảng đã xác định.
Thứ hai, về đội ngũ giảng viên, Học viện hiện có lực lượng giảng viên có trình độ chuyên môn cao, nhiều người đạt học hàm giáo sư, phó giáo sư, có học vị tiến sĩ trong các lĩnh vực lý luận chính trị, báo chí, truyền thông. Không chỉ có nền tảng học thuật vững chắc, đội ngũ này còn tích cực tham gia nghiên cứu khoa học, tổng kết thực tiễn, viết báo, bình luận chính trị, qua đó góp phần truyền tải tri thức một cách sinh động, cập nhật và có chiều sâu.
Đồng thời, Học viện đã chú trọng phát triển đội ngũ giảng viên kiêm nhiệm, thỉnh giảng là các nhà báo, nhà quản lý truyền thông, chuyên gia đang công tác tại các cơ quan báo chí lớn. Sự kết hợp giữa giảng viên lý luận và chuyên gia thực tiễn giúp nâng cao tính ứng dụng của chương trình đào tạo, góp phần thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo trong nhà trường và yêu cầu của thực tiễn nghề nghiệp.
Thứ ba, về kết quả đào tạo, HVBC&TT đã đào tạo hàng chục nghìn cán bộ báo chí - tuyên truyền, nhiều người trong số đó đang giữ các vị trí quan trọng trong hệ thống báo chí, truyền thông, các cơ quan Đảng, Nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội. Phần lớn sinh viên tốt nghiệp có bản lĩnh chính trị vững vàng, trung thành với mục tiêu, lý tưởng của Đảng, có khả năng thích ứng với môi trường làm việc năng động, đa dạng và nhiều biến động.
Những kết quả đạt được đã góp phần khẳng định vị thế của Học viện như một trung tâm đào tạo hàng đầu về báo chí - tuyên truyền và công tác tư tưởng của Đảng. Đồng thời, đây cũng là nền tảng quan trọng để Học viện tiếp tục triển khai các giải pháp đổi mới sâu rộng hơn trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu ngày càng cao của nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
3.2. Những hạn chế, bất cập trong chương trình đào tạo hiện nay
Bên cạnh những kết quả tích cực, cần nhìn nhận một cách khách quan rằng chương trình đào tạo báo chí - tuyên truyền tại HVBC&TT vẫn còn tồn tại một số hạn chế, bất cập, đặc biệt khi đặt trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng và yêu cầu ngày càng cao của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Trước hết, về nội dung chương trình đào tạo, mặc dù đã có sự cập nhật nhất định, song nhìn chung vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ số và truyền thông hiện đại. Các học phần liên quan đến trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, phân tích dữ liệu truyền thông, thuật toán phân phối nội dung... còn thiếu hoặc chưa được xây dựng một cách hệ thống. Trong khi đó, đây là những yếu tố then chốt quyết định hiệu quả hoạt động báo chí - truyền thông trong môi trường số.
Đặc biệt, các học phần chuyên sâu về đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng - nội dung cốt lõi theo tinh thần Nghị quyết số 35-NQ/TW - chưa được thiết kế thành các học phần độc lập, có tính chuyên sâu và hệ thống. Việc trang bị kỹ năng nhận diện, phân tích và phản bác các quan điểm sai trái, thù địch vẫn chủ yếu được lồng ghép trong các môn học khác, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tiễn khi các thế lực thù địch “tăng cường chống phá trên không gian mạng với nhiều thủ đoạn tinh vi, phức tạp”.
Thứ hai, về phương pháp giảng dạy, mặc dù đã có những bước đổi mới, song vẫn còn tồn tại tình trạng nặng về lý thuyết, thiếu các phương pháp giảng dạy hiện đại như học tập dựa trên tình huống, học tập theo dự án, mô phỏng thực tiễn. Điều này khiến người học chưa được rèn luyện đầy đủ các kỹ năng thực hành, đặc biệt là kỹ năng xử lý tình huống truyền thông, phản ứng nhanh trước các vấn đề “nóng” trên không gian mạng.
Thứ ba, việc ứng dụng công nghệ số trong đào tạo còn nhiều hạn chế. Việc khai thác các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, hệ thống quản lý học tập thông minh, phân tích dữ liệu học tập chưa thực sự hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cá nhân hóa việc học và làm giảm hiệu quả đào tạo trong môi trường số.
Thứ tư, về mối liên kết giữa nhà trường và thực tiễn, mặc dù đã có sự hợp tác với một số cơ quan báo chí, truyền thông, nhưng nhìn chung vẫn chưa chặt chẽ và mang tính hệ thống. Sinh viên chưa có nhiều cơ hội tham gia trực tiếp vào các hoạt động thực tiễn, đặc biệt là các hoạt động truyền thông chính trị và đấu tranh phản bác thông tin sai trái trên không gian mạng.
Cuối cùng, trong bối cảnh hệ thống pháp luật về báo chí và an ninh mạng ngày càng hoàn thiện, đặt ra yêu cầu cao hơn đối với hoạt động báo chí - truyền thông, thì việc đào tạo nguồn nhân lực nếu không được đổi mới kịp thời sẽ khó đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ. Luật Báo chí năm 2016 đã khẳng định rõ: “Báo chí có nhiệm vụ tuyên truyền, phổ biến, góp phần xây dựng và bảo vệ đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước” [10]. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao chất lượng đào tạo nhằm đáp ứng nhiệm vụ chính trị trong tình hình mới.
Từ những phân tích trên có thể thấy, mặc dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, song chương trình đào tạo báo chí - tuyên truyền tại HVBC&TT vẫn cần được tiếp tục đổi mới mạnh mẽ, toàn diện hơn nữa để đáp ứng yêu cầu của thời đại số và nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Đây chính là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp trong phần tiếp theo của bài viết.
4. Giải pháp đổi mới chương trình đào tạo nhằm nâng cao năng lực bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
4.1. Đổi mới tư duy và mục tiêu đào tạo: từ “người làm báo” đến “chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng - truyền thông số”
Trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu ngày càng cao của nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, việc đổi mới chương trình đào tạo báo chí - tuyên truyền trước hết phải bắt đầu từ đổi mới tư duy. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về mặt phương pháp hay nội dung đào tạo, mà là sự chuyển biến mang tính chiến lược về nhận thức đối với vai trò, vị trí và sứ mệnh của người làm báo chí - tuyên truyền trong kỷ nguyên số.
Cần chuyển mạnh từ quan niệm đào tạo “người làm báo” thuần túy sang đào tạo “chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng - truyền thông số”. Người cán bộ báo chí - tuyên truyền không chỉ thực hiện chức năng thông tin, tuyên truyền mà còn trực tiếp tham gia đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, góp phần định hướng dư luận xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và chế độ.
Định hướng này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu mà Đảng đã xác định: “Tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác có hiệu quả các quan điểm sai trái, thù địch” [11]. Đồng thời, dự thảo các văn kiện chuẩn bị cho Đại hội XIV tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ có bản lĩnh chính trị vững vàng, năng lực thích ứng cao với môi trường số và hội nhập quốc tế.
Trên cơ sở đó, mục tiêu đào tạo cần được xác định theo hướng “mục tiêu kép”: một mặt nâng cao năng lực chuyên môn, công nghệ, khả năng làm chủ các công cụ truyền thông số; mặt khác củng cố bản lĩnh chính trị, năng lực tư duy lý luận và kỹ năng đấu tranh tư tưởng. Hai yếu tố này phải được kết hợp chặt chẽ, thống nhất, tạo nên phẩm chất toàn diện của người cán bộ báo chí - tuyên truyền trong thời đại mới.
4.2. Cập nhật, hiện đại hóa nội dung chương trình đào tạo
Để đáp ứng yêu cầu thực tiễn, nội dung chương trình đào tạo cần được đổi mới theo hướng hiện đại, linh hoạt, tích hợp liên ngành và gắn chặt với chuyển đổi số.
Trước hết, cần xây dựng và bổ sung các học phần mới mang tính nền tảng và chuyên sâu, bao gồm: truyền thông số và quản trị nội dung đa nền tảng; nhận diện, kiểm chứng và xử lý tin giả, thông tin xấu độc; kỹ năng đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng; ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong báo chí; phân tích dữ liệu truyền thông và hành vi công chúng. Đây là những nội dung thiết yếu giúp người học thích ứng với môi trường truyền thông số và nâng cao hiệu quả “tác chiến tư tưởng”.
Đặc biệt, trong bối cảnh công nghệ trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ đến năm 2026, việc tích hợp nội dung về AI, tự động hóa sản xuất nội dung, kiểm chứng thông tin bằng công nghệ là yêu cầu cấp thiết, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của báo chí chính thống trước sự bùng nổ của thông tin trên mạng xã hội.
Bên cạnh đó, cần thực hiện nguyên tắc tích hợp nội dung bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng vào toàn bộ chương trình đào tạo, không chỉ trong các môn lý luận chính trị mà cả trong các môn nghiệp vụ báo chí - truyền thông. Điều này bảo đảm mọi hoạt động đào tạo đều hướng tới mục tiêu chung là củng cố bản lĩnh chính trị và nâng cao năng lực đấu tranh tư tưởng của người học.
Luật An ninh mạng đã quy định rõ trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc bảo vệ an ninh quốc gia trên không gian mạng [12], do đó việc đào tạo cần gắn với các quy định pháp luật hiện hành, giúp người học vừa có ý thức chính trị, vừa có ý thức pháp lý trong hoạt động nghề nghiệp.
4.3. Đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng hiện đại, thực tiễn và số hóa
Bên cạnh nội dung, phương pháp giảng dạy cần được đổi mới mạnh mẽ theo hướng phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học và gắn chặt với thực tiễn.
Cần đẩy mạnh áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại như học tập dựa trên tình huống, học tập theo dự án, mô phỏng thực tiễn các tình huống truyền thông và đấu tranh tư tưởng trên không gian mạng. Thông qua đó, người học được rèn luyện kỹ năng phân tích, xử lý tình huống, phản ứng nhanh và đưa ra quyết định trong môi trường truyền thông phức tạp.
Đồng thời, cần phát triển mạnh mô hình đào tạo kết hợp (blended learning), đào tạo trực tuyến, sử dụng các nền tảng học tập số, hệ thống quản lý học tập thông minh, qua đó nâng cao hiệu quả đào tạo và mở rộng khả năng tiếp cận tri thức. Đây cũng là yêu cầu phù hợp với định hướng chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo mà Đảng và Nhà nước đã xác định.
Việc khuyến khích tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng tranh luận khoa học cần được coi là một nội dung quan trọng trong phương pháp đào tạo. Điều này giúp người học không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn có khả năng bảo vệ quan điểm đúng đắn, phản bác các luận điệu sai trái trên cơ sở khoa học và lý luận vững chắc.
4.4. Phát triển đội ngũ giảng viên đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và đấu tranh tư tưởng
Đội ngũ giảng viên là yếu tố quyết định chất lượng đào tạo. Do đó, cần có chiến lược phát triển đội ngũ giảng viên theo hướng vừa giỏi lý luận, vừa tinh thông công nghệ và am hiểu thực tiễn.
Trước hết, cần tăng cường bồi dưỡng, cập nhật kiến thức về công nghệ số, truyền thông hiện đại, trí tuệ nhân tạo cho giảng viên, giúp họ có khả năng giảng dạy các nội dung mới một cách hiệu quả. Đồng thời, cần tạo điều kiện để giảng viên tham gia thực tiễn tại các cơ quan báo chí, truyền thông, qua đó nâng cao khả năng gắn kết giữa lý luận và thực tiễn.
Đặc biệt, cần xây dựng đội ngũ chuyên gia chuyên sâu về đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng, có khả năng nghiên cứu, giảng dạy và tham gia trực tiếp vào các hoạt động đấu tranh tư tưởng. Đây là lực lượng nòng cốt trong việc triển khai hiệu quả Nghị quyết số 35-NQ/TW trong lĩnh vực đào tạo.
4.5. Tăng cường gắn kết giữa đào tạo và thực tiễn truyền thông - báo chí
Một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường mối liên kết giữa nhà trường với các cơ quan báo chí, truyền thông và các cơ quan làm công tác tư tưởng.
Cần mở rộng hợp tác với các cơ quan báo chí, nền tảng truyền thông số, các cơ quan quản lý nhà nước về thông tin - truyền thông để xây dựng các chương trình đào tạo gắn với thực tiễn. Đồng thời, tổ chức các chương trình thực tập, thực tế chuyên sâu, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia trực tiếp vào các hoạt động nghề nghiệp.
Đặc biệt, cần tạo cơ chế để sinh viên tham gia vào các chiến dịch truyền thông chính trị, các hoạt động đấu tranh phản bác thông tin sai trái trên không gian mạng dưới sự hướng dẫn của giảng viên và chuyên gia. Điều này giúp người học rèn luyện kỹ năng “tác chiến tư tưởng” trong môi trường thực tiễn.
4.6. Xây dựng môi trường học thuật và văn hóa số lành mạnh
Môi trường học thuật và văn hóa số trong nhà trường có vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức, thái độ và hành vi của người học.
Cần xây dựng hệ sinh thái truyền thông nội bộ lành mạnh, tích cực, lan tỏa các giá trị đúng đắn, qua đó tạo môi trường thực hành cho sinh viên. Đồng thời, tổ chức các diễn đàn học thuật, hội thảo khoa học, tọa đàm chuyên đề về các vấn đề tư tưởng, lý luận, giúp sinh viên nâng cao khả năng tư duy phản biện và tranh luận khoa học.
Đặc biệt, cần chú trọng nâng cao “sức đề kháng” tư tưởng cho sinh viên, giúp họ có khả năng nhận diện và tự bảo vệ trước các thông tin xấu độc, sai trái trên không gian mạng. Đây là yếu tố quan trọng góp phần xây dựng thế hệ cán bộ báo chí - tuyên truyền vừa “hồng” vừa “chuyên” trong kỷ nguyên số.
5. Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, đổi mới chương trình đào tạo báo chí - tuyên truyền tại HVBC&TT không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là nhiệm vụ mang tính chiến lược lâu dài nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Việc triển khai đồng bộ các giải pháp từ đổi mới tư duy, mục tiêu đào tạo; cập nhật nội dung chương trình; đổi mới phương pháp giảng dạy; phát triển đội ngũ giảng viên; tăng cường gắn kết thực tiễn và xây dựng môi trường học thuật lành mạnh sẽ góp phần đào tạo đội ngũ cán bộ báo chí - tuyên truyền có bản lĩnh chính trị vững vàng, năng lực chuyên môn cao, làm chủ công nghệ và thích ứng nhanh với môi trường số.
Đây chính là lực lượng nòng cốt trên mặt trận tư tưởng - văn hóa, góp phần giữ vững trận địa tư tưởng của Đảng, củng cố niềm tin của nhân dân, bảo đảm sự ổn định chính trị - xã hội và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên phát triển mới.
Tài liệu tham khảo
[1], [6] Đảng CSVN (2021), Văn kiện ĐHĐBTQ lần thứ XIII, Nxb CTQGST, Hà Nội.
[2], [8], [11] Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
[3] Đảng CSVN (2016), Văn kiện ĐHĐBTQ lần thứ XII, Nxb CTQGST, Hà Nội.
[4], [12] Quốc hội (2018), Luật An ninh mạng 2018.
[5], [10] Quốc hội (2016), Luật Báo chí 2016.
[7] Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
[9] Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2013), Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
ThS. HOÀNG THỊ MINH ÁNH
Học viện Báo chí và Tuyên truyền.

