Từ bao đời nay, nông thôn Việt Nam vẫn là nơi gìn giữ hồn cốt văn hóa dân tộc. Mỗi giếng làng, cây đa, mái đình không chỉ là hình ảnh quen thuộc mà còn là ký ức, là không gian tinh thần nuôi dưỡng tâm hồn Việt. Nhưng giữa nhịp sống hiện đại và làn sóng đô thị hóa, nhiều giá trị ấy đang đứng trước nguy cơ phai nhạt.Làm sao để vừa phát triển kinh tế nông thôn, vừa bảo tồn được di sản văn hóa? Câu trả lời đang dần hiện lên từ một hướng đi mới: gắn kết kinh tế nông thôn với kinh tế di sản – biến văn hóa thành động lực phát triển bền vững.
“Hiện đại hóa” nhưng không đánh mất hồn quê
Những năm qua, bộ mặt nông thôn Việt Nam thay đổi nhanh chóng. Con đường bê tông nối dài, ngôi nhà tầng mọc lên, công nghệ số về tận thôn xóm. Nhưng cùng với đó, nhiều biểu tượng của làng quê – từ cây đa, giếng nước đến lễ hội truyền thống – dần bị lãng quên hoặc thương mại hóa. Người dân nông thôn dần chuyển từ “cộng đồng vị” sang “cá nhân vị” – đặt lợi ích riêng lên trên lợi ích chung. Cùng với đó, tình làng nghĩa xóm ngày càng phai nhạt. Các mối quan hệ họ hàng, láng giềng vốn gắn bó trở nên lỏng lẻo; sinh hoạt cộng đồng (hội làng, lễ hội, họp dân) ít người tham gia hoặc bị hình thức hóa.
Lối sống đô thị lan rộng khiến tinh thần “làng xã – cộng đồng” đang dần bị xói mòn. Những giá trị từng được xem là cốt lõi như “tình làng nghĩa xóm”, “kính trên nhường dưới” nay không còn giữ vị trí trung tâm trong đời sống. Giới trẻ nông thôn – vốn là người kế tục văn hóa làng – lại ít quan tâm đến dân ca, phong tục, lễ hội, khiến mạch truyền nối văn hóa giữa các thế hệ ngày càng đứt gãy. Khi văn hóa ngoại lai chiếm ưu thế, người dân – đặc biệt là giới trẻ – có xu hướng xem nhẹ văn hóa quê hương, thiếu niềm tin vào giá trị di sản.
Nhiều địa phương chạy theo phong trào “xây dựng nông thôn mới” mà coi nhẹ yếu tố văn hóa, dẫn đến mô hình phát triển đồng nhất, mất bản sắc vùng miền.
Ở nhiều nơi, quá trình phát triển kinh tế còn dẫn đến sự phân hóa giàu – nghèo, khiến chuẩn mực văn hóa cộng đồng thay đổi. Khi lợi ích vật chất được ưu tiên, giá trị tinh thần dễ bị xem nhẹ. Nếu không kịp thời định hướng, nông thôn Việt Nam có nguy cơ trở thành “vùng trũng văn hóa” trong kỷ nguyên số.

Quần thể danh thắng Tràng An (Ninh Bình) với vẻ đẹp độc đáo, thu hút khách du lịch trong và ngoài nước. Ảnh: Quân hội nhân dân.
Nông thôn – không chỉ là nơi lưu giữ mà còn là nơi sáng tạo văn hóa
Từ thuở dựng nước, nông thôn Việt Nam đã là không gian hình thành, nuôi dưỡng và lan tỏa những giá trị văn hóa cốt lõi của dân tộc. Dù thời gian có làm đổi thay, dù nhịp sống đô thị ngày càng lấn át, thì “làng” vẫn là nơi khởi nguồn của hồn Việt – cái nôi của sáng tạo văn hóa và bản sắc dân tộc. Nét đặc trưng của văn hóa nông thôn nằm ở chỗ: sáng tạo không phải chỉ trong nghệ thuật, mà còn trong đời sống thường nhật. Từ nghề thủ công truyền thống, ẩm thực, kiến trúc nhà ở, đến lễ hội, trò chơi dân gian – tất cả đều là kết quả của quá trình tích lũy và sáng tạo liên tục qua nhiều thế hệ.
Trước thực trạng dần dần mai một văn hóa làng xã, thì việc xây dựng chiến lược phát triển văn hóa nông thôn gắn với chuyển đổi số trở nên cấp thiết. Bởi nông thôn không chỉ là nơi lưu giữ văn hóa, mà còn có thể trở thành không gian sáng tạo văn hóa mới – nơi di sản được “kích hoạt” để mang lại giá trị kinh tế – xã hội.
Thực tế cho thấy, khi văn hóa được gắn với công nghệ và kinh tế sáng tạo, nông thôn có thể khởi sắc theo hướng bền vững. Những sản phẩm OCOP gắn câu chuyện văn hóa địa phương, tour du lịch trải nghiệm làng nghề, hay các dự án số hóa di sản đang mở ra cơ hội mới cho thanh niên nông thôn khởi nghiệp trên chính quê hương mình.
Công nghệ số cũng là “cánh tay nối dài” giúp bảo tồn và lan tỏa giá trị văn hóa làng Việt. Việc số hóa di sản, xây dựng kho dữ liệu văn hóa, tạo bản đồ số làng nghề hay tổ chức lễ hội trên nền tảng ảo không chỉ giúp di sản sống mãi trong thời gian, mà còn đưa văn hóa nông thôn Việt đến gần hơn với thế giới.
Kinh tế di sản – hướng đi mới của nông thôn Việt Nam
Khái niệm “kinh tế di sản” – lần đầu tiên được đề cập trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV – đã mở ra cách tiếp cận mới mẻ: di sản không chỉ là ký ức tinh thần để bảo tồn, mà còn là nguồn lực phát triển.
Kinh tế di sản là việc khai thác, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể theo hướng tạo ra giá trị kinh tế bền vững, mà không làm mất đi bản sắc cốt lõi. Nói cách khác, di sản không chỉ để ngắm nhìn, mà còn để “sống cùng” và “nuôi dưỡng” đời sống hiện tại.
Ở nhiều địa phương, các mô hình phát triển dựa trên di sản đã cho thấy hiệu quả rõ rệt:
Du lịch văn hóa: Làng cổ Đường Lâm (Hà Nội), phố cổ Hội An, hay các lễ hội vùng Trung du – Bắc Bộ thu hút hàng triệu lượt khách mỗi năm, góp phần tăng thu nhập cho người dân.
Làng nghề truyền thống: Gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc, mộc Đồng Kỵ vừa gìn giữ nghề cổ, vừa phát triển du lịch trải nghiệm, xây dựng thương hiệu quốc gia.
Nghệ thuật dân gian: Quan họ, ca trù, hát xoan, hát then… được khai thác trong du lịch, truyền thông và công nghiệp văn hóa, mang lại nguồn thu mới cho cộng đồng nghệ nhân.
Sản phẩm OCOP: Mỗi đặc sản vùng miền – từ nước mắm Phú Quốc, chè Thái Nguyên đến thổ cẩm Tây Bắc – đều có thể kể một câu chuyện văn hóa, tạo giá trị khác biệt trong thị trường.
Những ví dụ ấy cho thấy, gắn kết kinh tế nông thôn với kinh tế di sản không chỉ giúp bảo tồn văn hóa mà còn mở ra hướng đi bền vững, tạo việc làm, nâng cao thu nhập và củng cố bản sắc vùng miền.
Chuyển đổi số – chìa khóa đánh thức giá trị di sản
Để kinh tế di sản thực sự trở thành động lực phát triển, chuyển đổi số là yếu tố then chốt. Số hóa di sản, ứng dụng thực tế ảo (VR), trí tuệ nhân tạo (AI) trong quảng bá, trưng bày hay hướng dẫn du lịch sẽ giúp di sản bước vào không gian số một cách sinh động và hấp dẫn.
Nhiều địa phương đã bắt đầu thí điểm số hóa lễ hội, lập bản đồ số di sản, tạo nền tảng trực tuyến cho sản phẩm văn hóa. Khi công nghệ được kết hợp với sáng tạo, văn hóa làng quê có thể “hồi sinh” theo cách hoàn toàn mới – vừa gần gũi, vừa hiện đại, vừa sinh lợi cho người dân.
Từ chính sách đến hành động
Muốn mối liên kết giữa kinh tế nông thôn và kinh tế di sản trở thành hiện thực, cần có sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống. Trước hết, cần chính sách hóa phát triển kinh tế di sản, đưa nội dung này vào quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội của các địa phương. Văn hóa phải được xem là trụ cột phát triển bền vững, chứ không chỉ là phần “phụ trợ” của kinh tế.
Tiếp đó, phải kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và khai thác. Di sản cần được bảo vệ nguyên bản, nhưng cũng cần được “tái sinh” bằng sáng tạo – qua thiết kế, truyền thông, công nghệ – để tiếp cận thế hệ trẻ.
Đồng thời, cần phát triển nguồn nhân lực sáng tạo nông thôn, hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp trong lĩnh vực văn hóa, trang bị kỹ năng về thiết kế sản phẩm, truyền thông và tiếp thị số. Và quan trọng hơn hết, phải có sự liên kết bốn nhà: Nhà nước – Nhà khoa học – Doanh nghiệp – Cộng đồng, để di sản được khai thác đúng hướng, mang lại lợi ích lâu dài.
Khi văn hóa nông thôn và di sản trở thành nguồn lực sống
Gắn kết kinh tế nông thôn với kinh tế di sản không chỉ là câu chuyện bảo tồn văn hóa, mà là chiến lược phát triển bền vững của quốc gia. Khi văn hóa trở thành “nguồn lực mềm”, nông thôn Việt Nam sẽ không còn là vùng ký ức, mà là không gian sáng tạo, nơi di sản tiếp tục sống, lan tỏa và làm giàu cho đất nước trong kỷ nguyên số.
Luật sư NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH
Phó Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam

