1. Cơ sở lý luận về phát triển nông nghiệp địa phương thời kỳ chuyển đổi số
Theo báo cáo của tổ chức Allied Market Research, thị trường nông nghiệp thông minh toàn cầu dự kiến sẽ đạt quy mô 48 tỉ USD vào năm 2025, với mức tăng trưởng hàng năm trung bình là 14,7%[1]. Phát triển nông nghiệp địa phương được hiểu là quá trình nâng cao năng suất – chất lượng – hiệu quả – bền vững của sản xuất nông nghiệp trong phạm vi một đơn vị lãnh thổ (tỉnh, xã hoặc vùng sinh thái), gắn với tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị, sinh kế nông thôn, bảo vệ môi trường và đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Hiện nay, chuyển đổi số dần trở thành một yêu cầu chiến lược nhằm tăng cường hiệu quả sản xuất và nâng cao chất lượng chuỗi giá trị nông sản. Thực tế, chuyển đổi số được ví như sự ứng dụng công nghệ mới, tuy nhiên quá trình đổi mới mô hình quản trị, sản xuất và kinh doanh dựa trên dữ liệu (data-driven), với việc phát triển hạ tầng số, dịch vụ số và nguồn nhân lực số. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), nông nghiệp số (digital agriculture) là việc ứng dụng có trách nhiệm các công nghệ số để phát triển dịch vụ và công cụ số quy mô lớn phục vụ khu vực nông nghiệp – nông thôn một cách hiệu quả và toàn diện.
Tại Việt Nam, nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, chiếm trung bình 17% GDP quốc gia và sử dụng 40% lực lượng lao động cả nước. Những thách thức lớn nhất hiện nay trong hệ thống nông thực phẩm là khoảng cách thông tin, dẫn đến chi phí giao dịch cao cho các bên liên quan tham gia vào hoạt động thị trường. Tại nông trại, thiếu hệ thống hỗ trợ ra quyết định khả thi cho nông dân dẫn đến sử dụng tài nguyên không bền vững và năng suất thấp. Các công nghệ triển vọng nhất để giải quyết những vấn đề này bao gồm điện thoại thông minh (có thể gửi và nhận thông tin), mã QR, blockchain (kết nối thông tin và dữ liệu trên toàn chuỗi giá trị), giải pháp dựa trên điện toán đám mây (cho phép lưu trữ và truy cập dữ liệu và thông tin từ nhiều nguồn khác nhau), Internet vạn vật, máy bay không người lái (tạo điều kiện thu thập dữ liệu và thông tin chi tiết ở độ phân giải cao), và phân tích dữ liệu (cho phép chuyển đổi dữ liệu thành thông tin và sản phẩm tri thức). Cơ sở hạ tầng số ở Việt Nam đã được thiết lập tốt; rào cản chính đối với các giải pháp nông nghiệp số là mù chữ kỹ thuật số, tức là các bên liên quan không có khả năng sử dụng công nghệ số để thu thập thông tin, giao tiếp và giải quyết các thách thức trong chuỗi giá trị. Ngành công nghiệp tư nhân, khu vực công, các tổ chức phi lợi nhuận và cộng đồng quốc tế đều có những vai trò quan trọng và riêng biệt trong việc tạo ra các giải pháp nông nghiệp số bền vững tại Việt Nam[2].
Việc ứng dụng công nghệ số trong sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa, đóng vai trò chiến lược quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và giảm nghèo hiệu quả ở các nước đang phát triển. Tuy nhiên, rất ít nghiên cứu đánh giá một cách nghiêm túc tác động của công nghệ số đến hiệu quả sản xuất của hộ gia đình, cụ thể là năng suất và lợi nhuận của các hộ gia đình ở Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam. Dữ liệu chính của nghiên cứu được thu thập trực tiếp từ các cuộc phỏng vấn với 470 hộ trồng lúa, bao gồm 279 hộ ứng dụng công nghệ số và 191 hộ không ứng dụng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp ước lượng điểm xu hướng để xác định mối quan hệ giữa ứng dụng công nghệ số và sự thay đổi hiệu quả sản xuất lúa của hộ gia đình. Kết quả phân tích kinh tế lượng cho thấy các hộ áp dụng công nghệ số có năng suất hàng năm cao hơn, dao động từ 0,57 tấn/ha đến 0,67 tấn/ha và lợi nhuận cao hơn, dao động từ 6,77 triệu đồng đến 7,63 triệu đồng/ha so với các hộ không áp dụng. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy ứng dụng công nghệ số trong nông nghiệp đối với các hộ nông dân nhỏ ở khu vực nông thôn. Do đó, khuyến nghị tăng cường các biện pháp can thiệp vào việc tạo ra, phổ biến và áp dụng công nghệ số ở khu vực nông thôn, và tăng cường liên kết giữa nghiên cứu, khuyến nông, các trường đại học và nông dân thông qua việc tạo điều kiện thuận lợi cho các nền tảng đổi mới đa bên[3].
Chuyển đổi số không chỉ tác động đến sản xuất mà còn nâng cao giá trị gia tăng chuỗi cung ứng. Các giải pháp như truy xuất nguồn gốc, thương mại điện tử, quản lý logistics và kết nối thị trường số giúp rút ngắn các khâu trung gian, nâng cao tính minh bạch và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường tiêu thụ. Trong vấn đề quản lý, nên thống nhất dữ liệu về nông hộ, đất đai, cây trồng và thị trường giúp các chính sách được hoạch định dựa trên bằng chứng, giám sát và đánh giá kịp thời, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành nông nghiệp trong bối cảnh hội nhập.
Tuy nhiên, thực tế chuyển đổi số trong nông nghiệp tại Việt Nam vẫn đang diễn ra với mức độ hạn chế và phân mảnh. Cơ sở hạ tầng số đã được phát triển khá mạnh trên phạm vi quốc gia, tạo điều kiện thuận lợi cho các giải pháp nông nghiệp số; song một trong những thách thức chính là tỉ lệ nông dân thiếu kỹ năng số dẫn đến khó khăn trong việc sử dụng công nghệ số một cách hiệu quả. Đây là rào cản lớn đối với mở rộng các giải pháp số trong khu vực nông nghiệp, nông thôn.
Về mặt chính sách, Việt Nam đã ban hành các kế hoạch nhằm thúc đẩy chuyển đổi số trong nông nghiệp: Kế hoạch chuyển đổi số ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030, nhằm xây dựng hệ sinh thái số trong lĩnh vực này theo các mục tiêu đã đề ra trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia.
Từ đó có thể đưa ra một số yếu tố nên tập trung như sau: (1) Lấy nông dân và doanh nghiệp làm trung tâm để đảm bảo công nghệ số giải quyết đúng nhu cầu thực tiễn; (2) thúc đẩy quản trị dữ liệu với quyền sở hữu, chia sẻ và bảo mật rõ ràng; (3) thúc đẩy liên thông, chuẩn hóa và khai mở dữ liệu giữa các hệ thống; (4) thu hẹp “khoảng cách số” giữa các vùng và nhóm đối tượng; và (5) gắn kết chuyển đổi số với mục tiêu phát triển bền vững, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Những nguyên tắc này vừa phù hợp với yêu cầu lý luận vừa phản ánh yêu cầu thực tiễn đối với chính sách và quản lý nông nghiệp số tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
2. Cơ sở thực tiễn: Bối cảnh chuyển đổi số nông nghiệp ở Việt Nam
Trong những năm gần đây, Việt Nam xác định chuyển đổi số là một trong những trụ cột chiến lược của phát triển kinh tế – xã hội và đặc biệt ưu tiên trong lĩnh vực nông nghiệp. Theo đó, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đã đưa nông nghiệp vào nhóm các lĩnh vực trọng điểm nhằm ứng dụng công nghệ số để tăng năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng nông sản, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Các cơ chế, chính sách và kế hoạch cụ thể đã được ban hành, trong đó Kế hoạch Chuyển đổi số ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn giai đoạn 2022–2025, định hướng đến 2030 đặt mục tiêu xây dựng hạ tầng số, dữ liệu dùng chung và dịch vụ số phục vụ sản xuất, quản lý và thị trường của ngành.
2.1. Thực trạng triển khai chuyển đổi số nông nghiệp
Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số trong nông nghiệp đã đạt một số kết quả tích cực, song còn chưa thực sự đồng bộ và quy mô còn hạn chế. Cơ sở hạ tầng số cho nông nghiệp được cải thiện rõ rệt, bao gồm phủ sóng Internet, kết nối băng rộng tại nhiều vùng nông thôn và việc phát triển các nền tảng dữ liệu quốc gia.
Ngành nông nghiệp Việt Nam đang đón nhận chuyển đổi số để nâng cao năng suất, an toàn thực phẩm và khả năng cạnh tranh. Bằng cách tích hợp công nghệ vào sản xuất, chế biến và phân phối, ngành này hướng đến mục tiêu tăng hiệu quả, giảm chi phí và hỗ trợ phát triển bền vững. Bất chấp nỗ lực thúc đẩy này, theo Cục Kinh tế Hợp tác xã và Phát triển Nông thôn thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, hiện chỉ có khoảng 2.600 trong số hơn 22.500 hợp tác xã nông nghiệp sử dụng phần mềm và công cụ kỹ thuật số. Các chuyên gia ước tính rằng chuyển đổi số có thể giảm chi phí hoạt động tới 30%, giảm chi phí đầu vào từ 15-20% và tăng năng suất lên tới 28%.
Tại Hợp tác xã Nông nghiệp Công nghệ cao Bà Rịa – Vũng Tàu, hợp tác với 32 hộ gia đình trồng thanh long trên diện tích 30 ha. Thông qua quản lý cây trồng và sâu bệnh bằng công nghệ số và đầu tư 605 triệu đồng (23.300 USD) vào thiết bị khử trùng, hợp tác xã đã đạt doanh thu hàng năm 4,1 tỉ đồng (158.200 USD) và tạo việc làm ổn định cho người lao động địa phương.
Tỉnh Tiền Giang cũng có những bước tiến tương tự, với 34 hợp tác xã ứng dụng các đổi mới khoa học và công nghệ trong sản xuất liên kết chuỗi giá trị. Những đổi mới này bao gồm canh tác lúa thông minh, trồng dưa lưới trong nhà kính với hệ thống tưới nhỏ giọt và các dịch vụ hỗ trợ bằng máy bay không người lái. Mô hình canh tác lúa thông minh phát thải thấp của Hợp tác xã Nông nghiệp Phú Quới đã chứng minh hiệu quả đặc biệt, mang lại năng suất 7–7,5 tấn/ha và giảm chi phí sản xuất hơn 5,3 triệu đồng (204 USD)/ha so với phương pháp truyền thống. Những cải tiến này góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu tác động đến môi trường và tăng khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu.
2.2. Chính sách và chương trình hỗ trợ
Việt Nam có Chương trình Chuyển đổi số quốc gia (Quyết định 749/QĐ-TTg, 03/6/2020) xác định các lĩnh vực ưu tiên và thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện. Ngành nông nghiệp đã có các kế hoạch/định hướng chuyển đổi số giai đoạn 2022–2025, định hướng 2030 (quy mô ngành). Gần đây, có thông tin về Chiến lược chuyển đổi số ngành nông nghiệp và môi trường đến 2030, định hướng 2035 ban hành ngày 11/11/2025. Thực tiễn địa phương đã có nhiều mô hình: truy xuất nguồn gốc, nhật ký điện tử, vùng trồng, thương mại điện tử, thí điểm chuỗi “xanh–phát thải thấp”… (ví dụ dự án UNDP về truy xuất điện tử gắn dấu chân carbon cho thanh long). Một số đánh giá quốc tế/đối tác phát triển cũng nêu chuyển đổi số nông nghiệp – nông thôn là nội dung quan trọng trong các chương trình mục tiêu và chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững.
2.3. Các mô hình ứng dụng số trong nông nghiệp
Thứ nhất, áp dụng IoT và AI: Công nghệ IoT (Internet of Things) đóng vai trò quan trọng và đã bắt đầu tác động lớn tới các lĩnh vực và ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất, y tế, truyền thông cho đến ngành nông nghiệp. IoT được xem là hạ tầng cơ bản để kết nối các thiết bị thông minh từ cảm biến, phương tiện di động cho đến việc thu thập dữ liệu từ xa dựa trên phân tích thông minh và giao tiếp người dùng. Sự kết hợp giữa công nghệ cảm biến và IoT trong thực tiễn nông nghiệp đã thay đổi toàn diện các phương pháp canh tác truyền thống. Việc áp dụng IoT giúp cải thiện hiệu suất trong canh tác như xử lý hạn hán, gia tăng sản lượng cây trồng, quản lí sử dụng đất hiệu quả, việc điều chỉnh việc tưới tiêu và kiểm soát dịch hại[4].
Thứ hai, truy xuất nguồn gốc và blockchain. Gần đây, để phát triển các nền tảng công nghệ số phù hợp với nông nghiệp, chúng ta cần sự hợp tác giữa ngành công nghệ thông tin và khoa học nông nghiệp theo hình thức hợp tác công tư. Mô hình hợp tác giữa doanh nghiệp 100% Việt Nam - VNCheck, nền tảng truy xuất nguồn gốc ứng dụng công nghệ IoT và Blockchain cho truy xuất nguồn gốc nông sản và dược phẩm với Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam là một mô hình nghiên cứu và phát triển đáng chú ý. Từ năm 2018, VNCheck đã chính thức và thành công thử nghiệm công nghệ hướng tới hoàn thiện mô hình kinh doanh B2B. Khách hàng của VNCheck là các doanh nghiệp cung ứng, sản xuất và xuất khẩu nông sản và thực phẩm có liên quan trực tiếp đến đời sống và sức khỏe con người. VNCheck ứng dụng công nghệ IoT (Internet vạn vật) để thu thập dữ liệu theo thời gian thực thông qua sổ tay điện tử, xử lý bằng thuật toán đồng thuận trên hợp đồng thông minh để mã hóa dữ liệu một cách phù hợp thông qua một quy trình khép kín, chặt chẽ và có tính hậu cần cao. Quy trình thu thập dữ liệu của VNCheck đảm bảo ba yếu tố (bảo mật, minh bạch và khách quan) và tuân thủ các tiêu chuẩn Hữu cơ, VietGAP, GMP và GS1 do Tổng cục Tiêu chuẩn,
Thứ ba, nâng cao đo lường và chất lượng quản lý. Trong quá trình truy xuất nguồn gốc sản phẩm phục vụ nhu cầu trong nước và xuất khẩu, theo quy định quốc tế về chuẩn hóa dữ liệu, hệ thống sử dụng mã QR kết hợp với mã vạch để quản lý sản phẩm của khách hàng theo tiêu chuẩn GS1 toàn cầu. VN Check có thể được tích hợp hoàn toàn vào các quy trình tự động (thực hành sản xuất, chế biến...), bán tự động hoặc thủ công, nhưng vẫn đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu theo thời gian thực, minh bạch và bảo mật tuyệt đối. Sáng kiến VN Check đã được hỗ trợ công nghệ từ các tập đoàn lớn như Google, FPT, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Univer Farm Organics và SotaNext để hoàn thành mục tiêu thử nghiệm vào tháng 5 năm 2021. Với nền tảng công nghệ Việt Nam sử dụng các tiến bộ khoa học hàng đầu từ IBM, Microsoft, Linux và Google, VN Check sẽ trở thành thương hiệu quốc gia về nền tảng nông nghiệp số hóa của Việt Nam. Tại Việt Nam, mã QR đang được nông dân và các tổ chức của họ sử dụng rộng rãi như một công cụ truy xuất nguồn gốc để kiểm soát an toàn thực phẩm do chi phí thấp và dễ quản lý. Nông dân có thể mua hệ thống mã QR và tự quản lý. Tuy nhiên, phương pháp truy xuất nguồn gốc bằng mã QR đôi khi không thể tạo được lòng tin của người tiêu dùng. Vì vậy, truy xuất nguồn gốc bằng blockchain sử dụng mã QR có thể mang lại giải pháp[5].
2.4. Thách thức và nút thắt triển khai
Các “nút thắt” thường gặp ở cấp địa phương: dữ liệu phân tán, thiếu chuẩn và thiếu liên thông; năng lực vận hành nền tảng số còn mỏng (tỉnh/xã/hợp tác xã); mô hình kinh doanh số của HTX/doanh nghiệp nhỏ chưa bền; bài toán “ai trả tiền” cho dịch vụ số (tư vấn số, cảm biến, nhật ký số); thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu công tư đủ tin cậy.
Liên minh Hợp tác xã Việt Nam đang nỗ lực tìm hiểu và giải quyết những thách thức trong quá trình triển khai tại địa phương, liên hệ với chính quyền để được hỗ trợ chính sách và thúc đẩy tự động hóa các quy trình sản xuất và kinh doanh. Liên minh cũng đang thí điểm các mô hình hợp tác xã tích hợp công nghệ để thu thập kinh nghiệm phục vụ cho việc ứng dụng rộng rãi hơn. Với cam kết toàn ngành và sự hậu thuẫn mạnh mẽ của các chính sách như Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển khoa học và công nghệ và chiến dịch “Số hóa cho mọi người”, chuyển đổi số được định vị để mở ra các cơ hội tăng trưởng mới và nâng cao vị thế sản phẩm nông nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế. Hệ sinh thái số được tăng cường, kết nối nông thôn được cải thiện và đổi mới toàn diện sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tăng trưởng bền vững và công bằng cho tất cả các cộng đồng nông dân.
3. Kinh nghiệm một số nước: mô hình, công cụ chính sách tiêu biểu
3.1. Liên minh châu Âu (EU): Phát triển không gian dữ liệu và hệ sinh thái số toàn diện
Liên minh châu Âu (EU) nhìn nhận chuyển đổi số nông nghiệp như một phần trọng yếu của chiến lược hiện đại hóa ngành và phát triển bền vững nông thôn. EU xác định rằng số hóa nông nghiệp giúp nâng cao hiệu quả, tính bền vững và năng lực cạnh tranh toàn ngành, thông qua việc hỗ trợ đầu tư cho nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp trong việc triển khai công nghệ thông minh, phân tích dữ liệu và hệ thống quyết định hỗ trợ. EU thúc đẩy các chương trình như Horizon Europe và Digital Europe Programme nhằm nghiên cứu, thử nghiệm và mở rộng ứng dụng công nghệ số, đặc biệt là trong các lĩnh vực như IoT, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, qua đó giúp nông dân có thể tối ưu hóa sản xuất trong điều kiện biến đổi khí hậu, cải thiện sử dụng tài nguyên và tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Một mục tiêu trọng yếu của Chính sách Nông nghiệp Chung 2023-2027 là hiện đại hóa nông nghiệp và khu vực nông thôn thông qua việc thúc đẩy và chia sẻ kiến thức, đổi mới và số hóa. Chính sách Nông nghiệp Chung (CAP) thúc đẩy một cách tiếp cận toàn diện đối với số hóa trong nông nghiệp và khu vực nông thôn, không chỉ ở cấp độ trang trại mà còn đối với việc hiện đại hóa quản lý. Lần đầu tiên, các quốc gia EU đã xây dựng các chiến lược số hóa như một phần của Kế hoạch Chiến lược CAP của mình, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển số hóa trong nông nghiệp và khu vực nông thôn.
Các chiến lược này được điều chỉnh phù hợp với tình hình riêng của từng quốc gia. Chúng khám phá tiềm năng của các công nghệ kỹ thuật số để phù hợp với các mục tiêu cụ thể và xuyên suốt của CAP, đồng thời xác định các yêu cầu để thúc đẩy việc áp dụng và sử dụng bền vững các công nghệ kỹ thuật số. Các nước EU cũng nỗ lực tìm kiếm những lợi ích tương hỗ thông qua các công cụ và hành động chính sách khác, đảm bảo một cách tiếp cận toàn diện đối với số hóa. Dựa trên danh mục các biện pháp của Chính sách Nông nghiệp Chung (CAP) hiện có, các nước EU thúc đẩy số hóa một cách chiến lược, tập trung vào các lĩnh vực trọng yếu như cơ sở hạ tầng, đào tạo, phát triển kỹ năng và ứng dụng các công nghệ tiên tiến, bao gồm cả nông nghiệp chính xác.
Ví dụ, các khoản đầu tư cho mạng băng thông rộng hoặc việc lắp đặt các công nghệ kỹ thuật số trong nông nghiệp, lâm nghiệp và khu vực nông thôn, chẳng hạn như đầu tư vào nông nghiệp chính xác, làng thông minh, doanh nghiệp nông thôn và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông như mạng băng thông rộng.
Các chương trình sinh thái và cam kết về nông nghiệp - môi trường - khí hậu nhằm hỗ trợ các công nghệ canh tác chính xác, tối ưu hóa việc sử dụng đầu vào. Các biện pháp can thiệp theo từng lĩnh vực nhằm mua sắm công nghệ kỹ thuật số ở bất kỳ giai đoạn nào của chuỗi cung ứng, bao gồm trao đổi kiến thức hoặc giám sát chất lượng sản phẩm.
Dịch vụ tư vấn nông nghiệp về các khía cạnh kỹ thuật số trong nông nghiệp và khu vực nông thôn, bao gồm việc sử dụng Công cụ Bền vững Nông trại về Dinh dưỡng. Hợp tác để chuẩn bị và thực hiện các nhóm vận hành EIP, phát triển địa phương và chiến lược Làng Thông minh, theo quy định của các quốc gia EU.
Trao đổi kiến thức và thông tin: hỗ trợ đào tạo kỹ năng số, nâng cao nhận thức và kiến thức về công nghệ số, và thúc đẩy trao đổi kinh nghiệm về công nghệ số (ví dụ: các trang trại trình diễn). Nhìn chung, hơn 274.000 trang trại sẽ được hỗ trợ bởi công nghệ nông nghiệp kỹ thuật số để thích ứng tốt hơn với những phát triển kỹ thuật mới[6].
3.2. Trung Quốc: Hành động quốc gia “Smart Agriculture” với mục tiêu tích hợp công nghệ
Kế hoạch Hành động Nông nghiệp Thông minh Quốc gia (2024-2028) nhằm mục tiêu hiện đại hóa nông nghiệp Trung Quốc bằng cách tích hợp công nghệ số, tăng năng suất và thúc đẩy các thực tiễn bền vững. Kế hoạch này tập trung vào việc tận dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và Internet vạn vật (IoT) để nâng cao hiệu quả trên toàn ngành nông nghiệp. Kế hoạch tìm cách giải quyết các thách thức chính trong sản xuất và quản lý nông nghiệp thông qua ba hành động chính: tăng cường năng lực dịch vụ công, mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực trọng điểm và thúc đẩy các dự án thí điểm.
Kế hoạch nhấn mạnh việc tích hợp công nghệ số trong nông nghiệp, nhằm mục đích cải thiện năng suất cây trồng và tối ưu hóa quản lý tài nguyên. Các sáng kiến quan trọng bao gồm việc thành lập nền tảng dữ liệu lớn quốc gia về nông nghiệp và nông thôn, thúc đẩy công nghệ trồng trọt kỹ thuật số và phát triển các trang trại, đồng cỏ và thủy sản thông minh.
Đến năm 2028, Kế hoạch đặt mục tiêu hoàn thiện công nghệ trồng trọt kỹ thuật số cho các loại cây lương thực và cây lấy dầu chính. Kế hoạch khuyến khích chính quyền địa phương triển khai các giải pháp nông nghiệp thông minh phù hợp, chẳng hạn như hệ thống quản lý nước và phân bón tích hợp và mạng lưới giám sát toàn diện về thời tiết, sinh trưởng cây trồng và điều kiện đất đai. Kế hoạch này bao gồm các biện pháp hỗ trợ thực hành nông nghiệp thân thiện với môi trường, tập trung vào giảm phát thải, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và thúc đẩy công nghệ xanh trong nông nghiệp.
Kế hoạch cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hỗ trợ chính sách, kêu gọi tận dụng các dự án nông nghiệp hiện có và các kênh tài trợ để thúc đẩy nông nghiệp thông minh. Kế hoạch kêu gọi thiết lập một hệ thống hỗ trợ chính sách đa dạng bao gồm công nghệ, dịch vụ và tài chính. Ngoài ra, kế hoạch nhấn mạnh sự cần thiết của đào tạo liên tục, chia sẻ kiến thức và thúc đẩy các mô hình nông nghiệp thông minh thành công. Kế hoạch khuyến khích sự hợp tác giữa các bên liên quan khác nhau, bao gồm các cơ quan chính phủ, viện nghiên cứu và doanh nghiệp nông nghiệp, để thúc đẩy đổi mới và ứng dụng thực tiễn các công nghệ nông nghiệp thông minh.
Một trong những mục tiêu chiến lược của Trung Quốc là đạt tỉ lệ tích hợp số hóa trong sản xuất nông nghiệp vượt hơn 32% vào năm 2028, bên cạnh việc xây dựng nền tảng dữ liệu lớn quốc gia cho nông – lâm – ngư nghiệp, hệ thống bản đồ “one map” tích hợp dữ liệu đất đai và các thuật toán hỗ trợ phân tích dữ liệu[7].
Tỉnh Chiết Giang sẽ tiên phong trong các thử nghiệm, sử dụng các mô hình như “Trang trại Fuxi” – các trang trại lưới điện tích hợp kỹ thuật số được trang bị máy móc nông nghiệp hiện đại. Chính phủ có kế hoạch phát triển 10.000 trang trại như vậy, lấy cảm hứng từ Fuxi, một vị thần nông nghiệp trong thần thoại Hán-Trung. Các ứng dụng nông nghiệp thông minh ở Chiết Giang sẽ liên kết “Bộ luật Nông nghiệp Chiết Giang” với “Bộ luật Nông nghiệp Toàn quốc”, thúc đẩy sự kết nối và khả năng tương tác dữ liệu giữa bộ, tỉnh và doanh nghiệp. Đến năm 2028, MARA hình dung sẽ có một “bộ não ngành nông nghiệp” hoàn chỉnh cho các lĩnh vực khác nhau, hơn 1.000 nhà máy nông nghiệp kỹ thuật số và 100 trang trại tương lai, cùng với các tiêu chuẩn và giao thức cho nông nghiệp thông minh. Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc sẽ dẫn đầu các nỗ lực nghiên cứu và hoàn thiện mô hình Trang trại Fuxi[8].
3.3. Ấn Độ: hạ tầng công số (Digital Public Infrastructure) cho nông nghiệp – AgriStack
Ấn Độ phát triển một mô hình rất điển hình về hạ tầng công số phục vụ nông nghiệp mang tên AgriStack, nằm trong khuôn khổ Digital Agriculture Mission của chính phủ. Agri Stack là nền tảng kỹ thuật số đang được chính phủ thiết lập nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc kết nối các bên liên quan nhằm cải thiện nông nghiệp ở Ấn Độ và mang lại kết quả tốt hơn cho nông dân thông qua việc sử dụng dữ liệu và dịch vụ kỹ thuật số. Đây là nỗ lực nhằm tập hợp dữ liệu chất lượng cao và cung cấp dữ liệu này một cách dễ dàng cho các bên liên quan cần đến nó để họ có thể tạo ra các dịch vụ mới dựa trên dữ liệu đó. Được phát triển từ tư duy Kiến trúc InDEA 2.0 của Bộ Công nghệ Thông tin và Truyền thông (MeitY), Agri Stack đang được Bộ Nông nghiệp và Phúc lợi Nông dân xây dựng theo cách thức mở, với cấu trúc liên bang – đặt các bang làm trung tâm của thiết kế, đảm bảo thiết kế có sự tham gia và toàn diện để đảm bảo ngành nông nghiệp cùng nhau phát triển, góp phần định hình thập kỷ tiếp theo của nông nghiệp ở Ấn Độ.
Agri Stack hướng đến mục tiêu giúp nông dân dễ dàng tiếp cận nguồn tín dụng giá rẻ hơn, các loại vật tư nông nghiệp chất lượng cao hơn, tư vấn chuyên biệt và phù hợp với địa phương, cũng như tiếp cận thị trường một cách thuận tiện và hiệu quả hơn. Agri Stack cũng hướng đến việc giúp chính phủ dễ dàng hơn trong việc lập kế hoạch và thực hiện các chương trình phúc lợi khác nhau tập trung vào nông dân và nông nghiệp. Ít nhất 6,1 lakh trong số 7,8 lakh nông dân (78%) ở huyện Nashik đã được đăng ký trực tuyến tham gia chương trình.[9]
4. Giá trị tham khảo và gợi ý vận dụng cho Việt Nam
Chuyển đổi số nông nghiệp đang trở thành xu hướng toàn cầu, đòi hỏi không chỉ áp dụng công nghệ mà còn phải có chiến lược chính sách, thể chế và xây dựng hệ sinh thái số thống nhất. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều mô hình số hóa nông nghiệp có thể mang lại giá trị tham khảo quan trọng cho Việt Nam, đặc biệt ở cấp địa phương trong bối cảnh phát triển nông nghiệp bền vững và hội nhập thị trường quốc tế.
Thứ nhất, dữ liệu là nền tảng cho chuyển đổi số nông nghiệp. Một trong những bài học quan trọng từ kinh nghiệm quốc tế là việc xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất, chuẩn hóa và liên thông giữa các cấp. Mô hình như AgriStack ở Ấn Độ cho thấy việc xây dựng một cơ sở dữ liệu nông nghiệp dùng chung giúp các dịch vụ số như tín dụng, bảo hiểm, khuyến nông, và hỗ trợ thị trường được triển khai hiệu quả hơn. Việc này tạo điều kiện cho việc quản lý và ra quyết định dựa trên dữ liệu và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh tế nông nghiệp. Tại Việt Nam, hiện nay việc ứng dụng công nghệ số trong nông nghiệp còn mang tính phân mảnh, chưa có cơ sở dữ liệu khoa học dùng chung phục vụ sản xuất, quản lý và chính sách. Việc xây dựng một hệ thống dữ liệu số thống nhất là bước đi cơ bản để triển khai các ứng dụng số ở quy mô lớn.
Thứ hai, Liên thông dữ liệu và chuẩn hóa là ưu tiên hơn “phần mềm riêng lẻ”. Kinh nghiệm tại EU cho thấy các nước ưu tiên xây dựng không gian dữ liệu nông nghiệp. Một số giải pháp bao gồm điện thoại thông minh (có thể gửi và nhận thông tin), mã QR, blockchain (kết nối thông tin và dữ liệu trên toàn chuỗi giá trị), giải pháp dựa trên điện toán đám mây (cho phép lưu trữ và truy cập dữ liệu và thông tin từ nhiều nguồn khác nhau), Internet vạn vật, máy bay không người lái (giúp thu thập dữ liệu và thông tin chi tiết ở độ phân giải cao) và phân tích dữ liệu (cho phép chuyển đổi dữ liệu thành thông tin và sản phẩm tri thức).
Thứ ba, nhân rộng là chiến lược hiệu quả. Một số nước như Trung Quốc áp dụng chiến lược xây dựng các mô hình trình diễn (demo) công nghệ ở quy mô địa phương để chứng minh lợi ích thực tế và từ đó thúc đẩy nhân rộng ra vùng sản xuất khác. Việt Nam có thể áp dụng chiến lược trình diễn tại một số địa phương chủ lực với sản phẩm thế mạnh như lúa gạo, hồ tiêu, trái cây có giá trị xuất khẩu nhằm tạo “điểm sáng” lan tỏa chuyển đổi số trong ngành.
Thứ tư, tăng cường kỹ năng số và nhận thức công nghệ trong nông dân. Các đánh giá thực tiễn cho thấy một trong những rào cản lớn nhất để số hóa nông nghiệp là thiếu kỹ năng và nhận thức số trong cộng đồng nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ. Do đó, đào tạo và nâng cao năng lực số là nhiệm vụ trọng tâm không thể thiếu trong mọi chiến lược số hóa nông nghiệp. Điều này phù hợp với nhận định rằng cần phát triển hạ tầng số đi đôi với tăng cường khả năng sử dụng của người dân nông thôn.
Thứ năm, tăng cường hợp tác đa bên và chính sách khuyến khích. Việc hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp công nghệ (AgTech), và cộng đồng nông dân giúp xây dựng hệ sinh thái số bền vững. Các cơ chế hỗ trợ tài chính (ưu đãi đầu tư cho startup công nghệ nông nghiệp, chính sách tín dụng cho nông dân sử dụng dịch vụ số) là yếu tố then chốt để thu hút nguồn lực thực hiện chuyển đổi số sâu rộng.
Gợi ý khung hành động cho địa phương
Dựa trên kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam, có thể đề xuất một khung hành động thực tiễn cho phát triển nông nghiệp địa phương trong thời kỳ chuyển đổi số như sau:
Thứ nhất, ưu tiên sản phẩm/chủ lực địa phương. Thay vì triển khai dàn trải, địa phương nên lựa chọn từ 3–5 sản phẩm chủ lực (chuỗi giá trị có tiềm năng, lợi thế cạnh tranh, và có hợp tác xã/doanh nghiệp dẫn dắt) để số hóa toàn diện đi từ sản xuất đến thị trường. Điều này giúp tập trung nguồn lực, rút ngắn thời gian thu nhận hiệu quả thực tế và tạo tiền đề nhân rộng mô hình.
Thứ hai, xây dựng “Cơ sở dữ liệu tối thiểu dùng chung”. Đề xuất xây dựng bộ dữ liệu nông nghiệp tối thiểu cấp tỉnh/xã, bao gồm thông tin nông hộ, vùng trồng/nuôi, nhật ký sản xuất điện tử, chuẩn mã lô sản phẩm và tích hợp truy xuất nguồn gốc. Dữ liệu này được kết nối từ cấp xã/tỉnh lên nền tảng dùng chung để phục vụ quản lý, theo dõi, và các dịch vụ số khác.
Thứ ba, xây dựng nền tảng dịch vụ số đa chức năng. Một nền tảng số địa phương nên tích hợp nhiều dịch vụ gồm: truy xuất nguồn gốc, cảnh báo thời tiết/dịch hại, bảng giá thị trường, quản lý vật tư đầu vào, và kết nối tiêu thụ qua thương mại điện tử. Việc xây dựng một nền tảng tổng thể thay vì nhiều phần mềm riêng lẻ giúp giảm chi phí quản lý và tăng khả năng chia sẻ dữ liệu.
Thứ tư, nâng cao năng lực và tạo động lực áp dụng số. Ngoài các chương trình đào tạo kỹ năng số cho cán bộ tỉnh/xã và cộng đồng nông dân, cần gắn chỉ tiêu đánh giá (KPI) trong đó có tỉ lệ nông hộ cập nhật nhật ký điện tử, tỉ lệ truy xuất nguồn gốc đạt chuẩn, và mức giảm chi phí đầu vào qua ứng dụng số. Ngoài ra, chính sách tài chính như ưu đãi thuế cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ số theo hình thức PPP (công – tư đối tác) sẽ tạo động lực triển khai lâu dài.
Thứ năm, thiết kế giải pháp phù hợp với năng lực và điều kiện địa phương. Để tránh tình trạng khoảng cách số giữa vùng thuận lợi và vùng khó khăn, các giải pháp triển khai cần phù hợp với điều kiện (hạ tầng, kỹ năng, vốn) của từng vùng. Ví dụ quy trình hỗ trợ “low-tech” cho hộ nhỏ lẻ để ứng dụng các dịch vụ số một cách bền vững.
5. Kết luận
Giá trị tham khảo từ kinh nghiệm quốc tế đã chỉ ra rằng phát triển nông nghiệp địa phương trong thời kỳ chuyển đổi số không chỉ là thúc đẩy ứng dụng công nghệ, mà là xây dựng hệ sinh thái số tổng thể, dữ liệu trung tâm, nhân lực số và chính sách đồng bộ. Đối với Việt Nam, đặc biệt cấp tỉnh/xã, việc xác định sản phẩm chủ lực, phát triển nền tảng dữ liệu dùng chung và tăng cường năng lực áp dụng công nghệ sẽ là nền tảng vững chắc để triển khai chuyển đổi số nông nghiệp bền vững và hiệu quả trong thời gian tới.
[1] https://growtech.vn/post/232-xu-huong-cong-nghe-ai-iot-vao-nong-nghiep-tai-thi-truong-viet-nam-hien-nay?
[2]https://collaboration.worldbank.org/content/usergenerated/asi/cloud/attachments/sites/collaboration-for-development/en/groups/digital-and-data-driven-agriculture-cop/documents/jcr%3Acontent/content/primary/blog/vietnam_digital_agricultureprofile-KVjb/DAP_Viet%20Nam%20%20%20CB3956EN.pdf?
[3] https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2772375525002138
[4] https://growtech.vn/post/232-xu-huong-cong-nghe-ai-iot-vao-nong-nghiep-tai-thi-truong-viet-nam-hien-nay
[5]https://ap.fftc.org.tw/system/files/journal_article/Smart%20agriculture%20for%20small%20farms%20in%20Vietnam%20Opportunities%2C%20challenges%20and%20policy%20solutions_0.pdf?
[6] https://agriculture.ec.europa.eu/overview-vision-agriculture-food/digitalisation_en
[7] https://apps.fas.usda.gov/newgainapi/api/Report/DownloadReportByFileName
[8] https://www.dcz-china.org/2024/10/31/china-releases-smart-agriculture-action-plan/?
[9] https://timesofindia.indiatimes.com/city/nashik/dist-admin-initiates-drive-to-complete-farmers-registry/articleshow/125039341.cms?
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Digital agriculture. Wikipedia. Định nghĩa và tổng quan về nông nghiệp số, chuẩn hóa khái niệm, công nghệ và vai trò dữ liệu trong nông nghiệp.
2. Information and communications technology in agriculture. Wikipedia. Trình bày khái niệm e-agriculture/ICT trong nông nghiệp và vai trò của công nghệ số.
3. Digital integration toward smart and sustainable agriculture in the European Union (Sustainable digitalization research, ScienceDirect). Phân tích mối quan hệ giữa chuyển đổi số và phát triển bền vững trong nông nghiệp.
4. Innovation and digital in agriculture. OECD. Phân tích vai trò của đổi mới và số hóa trong tái cấu trúc nông nghiệp toàn cầu.
5. Digital agriculture | FAO Regional Office for Europe and Central Asia. FAO định hướng và vai trò số trong nông nghiệp số hóa toàn cầu.
6. Digital Agriculture Roadmap Playbook. World Bank / Gates Foundation / BCG (2025). Hướng dẫn chiến lược, công cụ và lộ trình xây dựng kế hoạch số hóa nông nghiệp.
7. Digital agriculture in the EU: strategies and initiatives (European Commission & research articles). Tổng quan việc số hóa nông nghiệp EU, chiến lược CAP và sáng kiến data space.
8. Status of Digital Agriculture in 18 Countries: 2025 Insights. Báo cáo toàn cảnh số hóa nông nghiệp ở nhiều quốc gia liên quan đến chính sách, đầu tư và chiến lược.
9. Chuyển đổi số trong nông nghiệp: xu hướng mới ngành nông nghiệp Việt Nam (Agri-Vietnam). Bối cảnh, định nghĩa và dữ liệu sơ bộ người nông dân, HTX tại Việt Nam.
10. Chuyển đổi số tạo giá trị bền vững cho nông nghiệp Việt Nam (Báo cáo FPT Digital, 2022). Phân tích xu hướng công nghệ số, cơ hội và thách thức trong thực tiễn Việt Nam.
11. Digital Transformation in Agriculture in Vietnam (Hapro Institute). Đánh giá thực trạng, chính sách và khuyến nghị phát triển nông nghiệp số tại Việt Nam.
12. Chuyển đổi số ngành nông nghiệp: thực trạng – thách thức – giải pháp (OCD.vn). Giải thích chi tiết nội hàm, lợi ích và thách thức áp dụng số tại Việt Nam.
13. mobiAgri – nền tảng chuyển đổi số nông nghiệp tại Việt Nam (Bộ Khoa học & Công nghệ). Ví dụ cụ thể về nền tảng số thực tế với dữ liệu người dùng và khả năng ứng dụng công nghệ mới.
14. Digital Agriculture Profile: Viet Nam (Alliance of Bioversity & CIAT). Đánh giá năng lực sẵn sàng số nông nghiệp Việt Nam, các rào cản và cơ hội triển khai.
15. Sustainable agriculture in the digital era: phân tích xu hướng số hóa và phát triển nông nghiệp bền vững (ScienceDirect).
Thạc sĩ NGÔ THỊ NHUNG
Khoa Luật, Trường Chính trị tỉnh Lào Cai.

