/ Hoạt động Luật sư
/ Hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền hành nghề của luật sư trong tiến trình sửa đổi Luật Luật sư
Góc nhìn từ yêu cầu cải cách tư pháp, xây dựng Nhà nước pháp quyền và bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp của luật sư:

Hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền hành nghề của luật sư trong tiến trình sửa đổi Luật Luật sư

20/05/2026 14:56 |

(LSVN) - Trong bối cảnh cải cách tư pháp, chuyển đổi số và tiếp tục hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, việc nghiên cứu sửa đổi Luật Luật sư là yêu cầu cần thiết nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý đối với tổ chức và hoạt động nghề luật sư. Qua nghiên cứu một số nội dung dự kiến sửa đổi cho thấy định hướng sửa đổi lần này đã mở rộng đáng kể quyền và nghĩa vụ của luật sư so với Luật Luật sư hiện hành.

Từ thực tiễn hành nghề luật sư và yêu cầu bảo đảm nguyên tắc tranh tụng, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, nhiều quy định liên quan đến cơ chế bảo đảm quyền hành nghề luật sư vẫn cần tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện, đặc biệt đối với các vấn đề về tính độc lập nghề nghiệp, quyền hành nghề thực chất và cơ chế bảo vệ luật sư trong quá trình hành nghề.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy những khó khăn lớn nhất đối với luật sư chủ yếu phát sinh trong quá trình tham gia tố tụng và cung cấp dịch vụ pháp lý như: hạn chế trong việc tiếp cận hồ sơ, tài liệu, chứng cứ; khó khăn khi gặp gỡ, tiếp xúc khách hàng; nguy cơ bị can thiệp trái pháp luật vào hoạt động nghề nghiệp; áp lực nghề nghiệp trong các vụ án, vụ việc phức tạp, nhạy cảm; cũng như việc thiếu cơ chế bảo vệ hiệu quả đối với tính độc lập nghề nghiệp và quyền hành nghề hợp pháp của luật sư.

Do đó, việc hoàn thiện các quy định về quyền của luật sư không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật lập pháp mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm quyền bào chữa, nguyên tắc tranh tụng, quyền tiếp cận công lý của người dân và xây dựng nền tư pháp dân chủ, công bằng, văn minh trong giai đoạn mới.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet. 

1. Bổ sung quyền được bảo đảm tham gia vụ án, vụ việc; tiếp cận hồ sơ, tài liệu, chứng cứ và thực hiện các hoạt động nghề nghiệp của luật sư

Pháp luật hiện hành mới quy định chung luật sư “được pháp luật bảo đảm quyền hành nghề luật sư”, tuy nhiên quy định này còn mang tính nguyên tắc và chưa phản ánh đầy đủ những khó khăn thực tiễn mà luật sư đang gặp phải trong quá trình hành nghề.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy nhiều luật sư còn gặp vướng mắc trong quá trình tham gia tố tụng và cung cấp dịch vụ pháp lý như: chậm đăng ký bào chữa; hạn chế tiếp cận hồ sơ, tài liệu, chứng cứ; hạn chế sao chụp tài liệu; khó khăn trong việc thu thập chứng cứ; không tạo điều kiện gặp gỡ, tiếp xúc khách hàng; thậm chí có trường hợp việc trao đổi giữa luật sư và khách hàng còn bị giám sát hoặc hạn chế không cần thiết.

Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền bào chữa, quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, quyền tiếp cận công lý và hiệu quả hoạt động tranh tụng.

Do đó, cần ghi nhận rõ đây là quyền nghề nghiệp của luật sư trong Luật Luật sư theo hướng: “Luật sư được cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan bảo đảm thực hiện quyền bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng; tham gia hoạt động tố tụng; tiếp cận hồ sơ, tài liệu, chứng cứ; gặp gỡ, tiếp xúc khách hàng; thực hiện các hoạt động nghề nghiệp hợp pháp khác và được bảo đảm tính độc lập trong quá trình hành nghề theo quy định của pháp luật.”

2. Ghi nhận quyền độc lập nghề nghiệp của luật sư

Pháp luật hiện hành đã xác định “độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan” là nguyên tắc hành nghề luật sư. Tuy nhiên, quy định này mới dừng ở việc xác lập chuẩn mực nghề nghiệp mà chưa ghi nhận đầy đủ tính độc lập nghề nghiệp như một quyền cơ bản của luật sư trong quá trình hành nghề.

Trong Nhà nước pháp quyền, tính độc lập nghề nghiệp của luật sư là điều kiện quan trọng bảo đảm hoạt động tranh tụng dân chủ, khách quan và công bằng. Luật sư chỉ có thể thực hiện đầy đủ chức năng bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng khi được bảo đảm tính độc lập trong hoạt động nghề nghiệp và không bị can thiệp trái pháp luật.

Thực tiễn hành nghề hiện nay cho thấy trong một số trường hợp, luật sư vẫn có thể chịu áp lực hoặc sự can thiệp không phù hợp trong quá trình tham gia tố tụng và thực hiện hoạt động nghề nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tranh tụng, quyền bào chữa và quyền tiếp cận công lý.

Do đó, cần ghi nhận rõ đây là một quyền nghề nghiệp của luật sư trong Luật Luật sư theo hướng: “Luật sư được độc lập trong hoạt động nghề nghiệp và không bị can thiệp trái pháp luật vào hoạt động hành nghề luật sư theo quy định của pháp luật.”

3. Bổ sung quyền từ chối yêu cầu trái pháp luật hoặc trái đạo đức nghề nghiệp

Trong quá trình hành nghề, luật sư có thể chịu áp lực từ khách hàng, tổ chức hành nghề, cơ quan tiến hành tố tụng hoặc các chủ thể khác có liên quan đến vụ án, vụ việc. Thực tiễn cho thấy có trường hợp luật sư bị yêu cầu thực hiện các công việc không phù hợp với quy định của pháp luật hoặc vi phạm Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư.

Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa ghi nhận rõ quyền của luật sư được từ chối thực hiện các yêu cầu như vậy. Điều này có thể tạo ra áp lực nghề nghiệp không cần thiết, đặc biệt trong các vụ án, vụ việc phức tạp hoặc nhạy cảm.

Việc ghi nhận quyền từ chối yêu cầu trái pháp luật hoặc trái đạo đức nghề nghiệp không chỉ góp phần bảo vệ tính độc lập nghề nghiệp của luật sư mà còn bảo đảm tính liêm chính, chuẩn mực đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp trong hoạt động hành nghề luật sư.

Do đó, cần bổ sung quy định theo hướng: “Luật sư có quyền từ chối thực hiện yêu cầu trái pháp luật hoặc trái đạo đức nghề nghiệp.”

4. Bảo vệ bí mật nghề nghiệp luật sư như một quyền nghề nghiệp đặc thù nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng

Pháp luật hiện hành quy định luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin về vụ việc, khách hàng mà mình biết được trong quá trình hành nghề. Tuy nhiên, các quy định hiện nay vẫn chưa làm rõ đầy đủ phạm vi bí mật nghề nghiệp luật sư, căn cứ pháp lý trong các trường hợp luật sư phải cung cấp thông tin cho cơ quan có thẩm quyền cũng như cơ chế bảo vệ thông tin nghề nghiệp của luật sư trong thực tiễn hành nghề.

Trong khi đó, bí mật nghề nghiệp luật sư không chỉ là nghĩa vụ đạo đức nghề nghiệp mà còn là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng. Việc bảo đảm bí mật nghề nghiệp có ý nghĩa trực tiếp đối với quyền bào chữa, quyền tiếp cận công lý, tính độc lập nghề nghiệp và hiệu quả hoạt động tranh tụng.

Do đó, việc luật sư phải cung cấp thông tin cho cơ quan nhà nước cần được quy định chặt chẽ, minh bạch và chỉ nên giới hạn trong một số trường hợp thật sự đặc biệt theo quy định của pháp luật.

Trong nhiều quốc gia, bí mật nghề nghiệp luật sư được xem là nguyên tắc cốt lõi và được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt nhằm bảo vệ khách hàng và bảo đảm công lý.

Vì vậy, cần nghiên cứu bổ sung quy định trong Luật Luật sư theo hướng: “Thông tin, tài liệu liên quan đến vụ việc, khách hàng và hoạt động nghề nghiệp hợp pháp của luật sư được pháp luật bảo vệ theo quy định của pháp luật.”

5. Ghi nhận quyền được bảo vệ khi hành nghề

Hoạt động nghề nghiệp của luật sư gắn trực tiếp với việc tham gia giải quyết các vụ án, vụ việc phức tạp, nhạy cảm nên trong quá trình hành nghề, luật sư có thể phải đối mặt với áp lực, rủi ro hoặc các hành vi xâm phạm từ nhiều phía.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy đã có trường hợp luật sư bị xúc phạm danh dự, nhân phẩm; bị đe dọa; bị gây áp lực; thậm chí bị xâm phạm sức khỏe, tính mạng hoặc bị cản trở hoạt động nghề nghiệp hợp pháp. Những hành vi này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân luật sư mà còn ảnh hưởng đến tính độc lập nghề nghiệp, hiệu quả hoạt động tranh tụng và quyền bào chữa.

Tuy nhiên, pháp luật hiện hành mới chủ yếu quy định theo hướng cấm hành vi cản trở hoạt động hành nghề luật sư mà chưa ghi nhận đầy đủ đây là một quyền nghề nghiệp cần được Nhà nước bảo vệ.

Do đó, cần nghiên cứu bổ sung và ghi nhận rõ quyền của luật sư được bảo vệ trong quá trình hành nghề theo hướng: “Luật sư được Nhà nước bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín và quyền hành nghề hợp pháp theo quy định của pháp luật.”

6. Nghiên cứu cơ chế miễn trừ trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư trong phạm vi hành nghề hợp pháp

Trong hoạt động nghề nghiệp, luật sư có trách nhiệm tham gia tranh tụng, trình bày quan điểm bào chữa và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng trên cơ sở chứng cứ và quy định của pháp luật. Đây là điều kiện quan trọng để bảo đảm nguyên tắc tranh tụng và tính độc lập nghề nghiệp luật sư.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy trong một số trường hợp, luật sư có thể phải chịu áp lực hoặc đối mặt với rủi ro pháp lý khi trình bày quan điểm nghề nghiệp, đặc biệt đối với các vụ án, vụ việc phức tạp hoặc nhạy cảm.

Trong khi đó, pháp luật của nhiều quốc gia đã ghi nhận cơ chế bảo vệ đối với luật sư khi phát biểu tại phiên tòa, trình bày quan điểm bào chữa hoặc thực hiện hoạt động tranh tụng một cách thiện chí, trung thực và trong phạm vi hành nghề hợp pháp.

Cơ chế này không nhằm tạo ra đặc quyền cho luật sư mà nhằm bảo vệ tính độc lập nghề nghiệp, quyền bào chữa và nguyên tắc tranh tụng.

Do đó, cần nghiên cứu bổ sung quy định theo hướng: “Luật sư không bị truy cứu trách nhiệm đối với ý kiến nghề nghiệp được trình bày trung thực, khách quan trong phạm vi hành nghề hợp pháp theo quy định của pháp luật.”

7. Quy định rõ cơ chế và chế tài xử lý hành vi xâm phạm quyền hành nghề luật sư

Việc ghi nhận quyền của luật sư trong Luật Luật sư chỉ thật sự có ý nghĩa khi đi kèm với cơ chế bảo vệ hiệu quả và chế tài đủ mạnh đối với các hành vi xâm phạm quyền hành nghề luật sư.

Thực tiễn hiện nay cho thấy vẫn còn xảy ra các hành vi như: chậm hoặc từ chối đăng ký bào chữa; hạn chế tiếp cận hồ sơ, tài liệu, chứng cứ; cản trở gặp gỡ, tiếp xúc khách hàng; can thiệp trái pháp luật vào hoạt động nghề nghiệp; gây áp lực hoặc xâm phạm danh dự, uy tín, sức khỏe của luật sư. Tuy nhiên, việc xử lý các hành vi này trên thực tế còn hạn chế do quy định pháp luật chưa đầy đủ, thiếu cơ chế bảo vệ hiệu quả và chưa có chế tài đủ cụ thể.

Trong khi đó, quyền hành nghề luật sư có mối liên hệ trực tiếp với quyền bào chữa, nguyên tắc tranh tụng và quyền tiếp cận công lý. Vì vậy, việc bảo vệ quyền hành nghề luật sư không chỉ nhằm bảo vệ cá nhân luật sư mà còn nhằm bảo đảm hoạt động tư pháp khách quan, công bằng và đúng pháp luật.

Do đó, bên cạnh việc ghi nhận các quyền nghề nghiệp của luật sư, cần đồng thời quy định rõ: trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan trong việc bảo đảm quyền hành nghề luật sư; cơ chế khiếu nại, kiến nghị và bảo vệ quyền hành nghề; cũng như chế tài cụ thể đối với các hành vi cản trở, can thiệp hoặc xâm phạm hoạt động hành nghề luật sư.

Đồng thời, cần nghiên cứu bổ sung cơ chế xử lý phù hợp đối với các hành vi xâm phạm quyền hành nghề luật sư, tùy theo tính chất, mức độ vi phạm mà bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

8. Hoàn thiện cơ chế bảo vệ và chế tài xử lý hành vi xâm phạm quyền hành nghề luật sư

Việc ghi nhận quyền của luật sư trong Luật Luật sư chỉ thật sự có ý nghĩa khi đi kèm với cơ chế bảo vệ hiệu quả và chế tài đủ mạnh đối với các hành vi xâm phạm quyền hành nghề luật sư trong thực tiễn.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy vẫn còn xảy ra các hành vi như: chậm hoặc từ chối đăng ký bào chữa; hạn chế tiếp cận hồ sơ, tài liệu, chứng cứ; cản trở gặp gỡ khách hàng; can thiệp trái pháp luật vào hoạt động hành nghề; hoặc gây áp lực, xâm phạm danh dự, uy tín, sức khỏe của luật sư. Tuy nhiên, việc xử lý các hành vi này còn nhiều hạn chế do thiếu cơ chế bảo vệ hiệu quả và chưa có chế tài đủ cụ thể.

Trong khi đó, quyền hành nghề luật sư có mối liên hệ trực tiếp với quyền bào chữa, nguyên tắc tranh tụng và quyền tiếp cận công lý. Vì vậy, việc bảo vệ quyền hành nghề luật sư không chỉ nhằm bảo vệ cá nhân luật sư mà còn nhằm bảo đảm hoạt động tư pháp khách quan, công bằng và đúng pháp luật.

Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền hành nghề luật sư theo hướng quy định rõ trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan trong việc bảo đảm quyền hành nghề luật sư; bổ sung cơ chế khiếu nại, kiến nghị và bảo vệ luật sư khi bị cản trở hoạt động nghề nghiệp; đồng thời quy định chế tài cụ thể đối với các hành vi cản trở, can thiệp trái pháp luật hoặc xâm phạm hoạt động hành nghề luật sư. Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm mà các hành vi này phải bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

9. Nâng cao vai trò của Liên đoàn Luật sư Việt Nam và Đoàn Luật sư trong cơ chế bảo vệ quyền hành nghề luật sư

Bên cạnh việc hoàn thiện các quy định về quyền hành nghề và cơ chế xử lý hành vi xâm phạm quyền hành nghề luật sư, cần tiếp tục nâng cao vai trò của Liên đoàn Luật sư Việt Nam và Đoàn Luật sư các tỉnh, thành phố trong cơ chế bảo vệ luật sư khi hành nghề.

Thực tiễn hiện nay cho thấy khi luật sư bị cản trở hoạt động nghề nghiệp hoặc bị xâm phạm quyền hành nghề thì vai trò của Liên đoàn Luật sư Việt Nam và Đoàn Luật sư chủ yếu mới dừng ở việc kiến nghị hoặc hỗ trợ bảo vệ quyền lợi nghề nghiệp ở mức độ nhất định. Trong khi đó, với vị trí là tổ chức đại diện và tự quản nghề nghiệp luật sư, Liên đoàn Luật sư Việt Nam và Đoàn Luật sư cần được xác lập rõ hơn vai trò như một chủ thể phối hợp tham gia bảo vệ quyền hành nghề hợp pháp của luật sư trong quá trình giải quyết các vụ việc có liên quan.

Việc nâng cao vai trò của Liên đoàn Luật sư Việt Nam và Đoàn Luật sư không chỉ nhằm bảo vệ cá nhân luật sư mà còn góp phần bảo vệ tính độc lập nghề nghiệp luật sư, bảo vệ hoạt động tranh tụng và nâng cao vị thế nghề luật sư trong Nhà nước pháp quyền.

Do đó, cần nghiên cứu bổ sung cơ chế để Liên đoàn Luật sư Việt Nam và Đoàn Luật sư được tham gia phối hợp với cơ quan có thẩm quyền trong việc xem xét, giải quyết các vụ việc xâm phạm quyền hành nghề luật sư; tham gia giám sát việc xử lý các hành vi cản trở hoạt động hành nghề; đồng thời hỗ trợ, bảo vệ luật sư trong quá trình khiếu nại, kiến nghị liên quan đến quyền hành nghề hợp pháp.

Bên cạnh đó, cần quy định rõ cơ chế phối hợp giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền với Liên đoàn Luật sư Việt Nam và Đoàn Luật sư trong việc xử lý các hành vi cản trở, can thiệp trái pháp luật hoặc xâm phạm hoạt động hành nghề luật sư nhằm bảo đảm tính kịp thời, hiệu quả và thực chất trong cơ chế bảo vệ luật sư khi hành nghề.

Kết luận

Việc sửa đổi Luật Luật sư không chỉ là sửa đổi kỹ thuật quản lý nghề nghiệp mà còn là cơ hội hoàn thiện cơ chế bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp luật sư, quyền hành nghề thực chất, quyền bào chữa và nguyên tắc tranh tụng trong Nhà nước pháp quyền.

Một hệ thống quyền nghề nghiệp đầy đủ, rõ ràng và có cơ chế bảo vệ hiệu quả sẽ không chỉ bảo vệ luật sư mà còn bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người và nâng cao chất lượng nền tư pháp Việt Nam trong giai đoạn mới.

Theo đề xuất của Luật sư Trần Văn An tại dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi), luật sư cần có các quyền sau đây:

a) Được pháp luật bảo đảm quyền hành nghề luật sư; được độc lập trong hoạt động nghề nghiệp và không bị can thiệp trái pháp luật vào hoạt động hành nghề luật sư theo quy định của Luật này và pháp luật có liên quan;

b) Hành nghề luật sư; lựa chọn hình thức hành nghề luật sư và hình thức tổ chức hành nghề luật sư; hành nghề luật sư trên toàn lãnh thổ Việt Nam và ở nước ngoài theo quy định của Luật này;

c) Quyết định tiếp nhận hoặc từ chối vụ, việc của khách hàng trên cơ sở năng lực chuyên môn; chuyển giao vụ, việc cho luật sư khác khi có sự đồng ý của khách hàng hoặc trong trường hợp bất khả kháng; quyền từ chối thực hiện yêu cầu trái pháp luật hoặc trái đạo đức nghề nghiệp;

d) Đại diện cho khách hàng theo quy định của pháp luật; được cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan bảo đảm thực hiện quyền bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng; tham gia hoạt động tố tụng; tiếp cận hồ sơ, tài liệu, chứng cứ; gặp gỡ, tiếp xúc khách hàng và thực hiện các hoạt động nghề nghiệp hợp pháp khác theo quy định của pháp luật;

đ) Thông tin, tài liệu liên quan đến vụ việc, khách hàng và hoạt động nghề nghiệp hợp pháp của luật sư được pháp luật bảo vệ theo quy định của pháp luật;

e) Được Nhà nước bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín và quyền hành nghề hợp pháp trong quá trình hành nghề;

g) Không bị truy cứu trách nhiệm đối với ý kiến nghề nghiệp được trình bày trung thực, khách quan trong phạm vi hành nghề hợp pháp theo quy định của pháp luật;

h) Được sử dụng công nghệ, dữ liệu và các phương tiện kỹ thuật phục vụ hoạt động hành nghề luật sư theo quy định của pháp luật;

i) Tham gia xây dựng, phản biện chính sách, pháp luật, tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật và các hoạt động nghề nghiệp khác đóng góp xây dựng, bảo vệ, phát triển đất nước;

k) Các quyền khác theo quy định của Luật này, pháp luật về tố tụng và pháp luật có liên quan.

Luật sư TRẦN VĂN AN

Ủy viên Ban Thường vụ Liên đoàn Luật sư Việt Nam.