Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, hydrogen xanh đang dần trở thành một hàng hóa năng lượng mới trong thương mại quốc tế. Tại Việt Nam, dù Chiến lược phát triển hydrogen quốc gia và Luật Điện lực 2024 đã bước đầu ghi nhận hydrogen xanh trong hệ thống pháp luật năng lượng, vẫn tồn tại khoảng trống pháp lý khi hydrogen xanh chưa được điều chỉnh như một hàng hóa năng lượng độc lập tham gia lưu thông thương mại, đặc biệt thiếu cơ chế xử lý rào cản giá giữa hydrogen xanh và hydrogen xám. Bài viết phân tích kinh nghiệm của Ấn Độ thông qua cơ chế Mode 2B trong Chương trình SIGHT, mô hình kết hợp ba công cụ: tổng hợp cầu tập trung, đấu thầu cạnh tranh xác lập giá tham chiếu và trợ cấp sản lượng có lộ trình giảm dần. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất ba nhóm kiến nghị cho Việt Nam: thiết lập cơ chế tổng hợp cầu; đấu thầu cạnh tranh gắn với hợp đồng mua bán hydrogen dài hạn; và cơ chế trợ cấp theo sản lượng với lộ trình giảm dần phù hợp năng lực tài khóa quốc gia.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Đặt vấn đề
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, hydrogen xanh đang nổi lên như một hàng hóa năng lượng mới trong thương mại quốc tế. Tuy nhiên, khác với các loại năng lượng truyền thống, thị trường hydrogen xanh chưa thể vận hành theo cơ chế thị trường thuần túy do tồn tại khoảng cách giá đáng kể so với hydrogen xám (hydrogen có nguồn gốc nhiên liệu hóa thạch). Tại Việt Nam, trong khi Chiến lược phát triển hydrogen xanh quốc gia[1] khuyến khích mạnh mẽ việc sản xuất và xuất khẩu hydrogen xanh thì hệ thống pháp luật hiện hành vẫn chưa có cơ chế trực tiếp xử lý vấn đề giá - yếu tố cốt lõi để hình thành và duy trì giao dịch thương mại. Khi chi phí sản xuất còn cao mà thiếu công cụ pháp lý thu hẹp chênh lệch cạnh tranh, thị trường hydrogen xanh khó vượt qua giai đoạn thử nghiệm. Vì vậy, bài viết tập trung phân tích kinh nghiệm của Ấn Độ trong việc thiết kế công cụ pháp lý xử lý rào cản giá, từ đó đề xuất định hướng xây dựng khung pháp lý thúc đẩy thương mại hydrogen xanh tại Việt Nam.
1. Cơ sở lý luận về thúc đẩy thương mại hydrogen xanh
1.1. Khái niệm và vai trò của hydrogen xanh
Về khái niệm, hiện nay chưa có một khái niệm thống nhất về hydrogen xanh trên phạm vi quốc tế. Theo Cơ quan Năng lượng Tái tạo Quốc tế (IRENA), hydrogen xanh là hydrogen được sản xuất từ phương pháp điện phân và sử dụng năng lượng từ các nguồn tái tạo[2]. Liên minh châu Âu (EU), sử dụng khái niệm “Nhiên liệu tái tạo có nguồn gốc phi sinh học (Renewable Fuels of Non-Biological Origin)”[3], với các tiêu chí về nguồn điện tái tạo và yêu cầu giảm ít nhất 70% phát thải khí nhà kính so với nhiên liệu hóa thạch theo phương pháp đánh giá vòng đời sản phẩm (Life-Cycle Assessment)[4]. Trong khi đó, Nhật Bản tiếp cận dựa trên kết quả đầu ra khi sử dụng khái niệm “Hydrogen Carbon thấp” trong Luật Thúc đẩy xã hội hydrogen 2024[5], yêu cầu sản phẩm cuối cùng đạt mức phát thải dưới ngưỡng quy định[6]. Như vậy, hydrogen xanh có thể được hiểu là hydrogen được sản xuất thông qua quá trình điện phân sử dụng điện từ nguồn năng lượng tái tạo, có mức phát thải khí nhà kính rất thấp trong toàn bộ vòng đời sản xuất so với các phương pháp sản xuất hydrogen từ nhiên liệu hóa thạch.
Về vai trò của hydrogen xanh, với đặc tính phát thải thấp, hydrogen xanh được xem như một trong những giải pháp quan trọng trong quá trình chuyển dịch sang hệ thống năng lượng carbon thấp. Loại năng lượng này đặc biệt có ý nghĩa đối với các lĩnh vực khó điện khí hóa như công nghiệp nặng, vận tải hạng nặng và lưu trữ năng lượng tái tạo.[7] Do đó, nhiều quốc gia đã đưa hydrogen xanh vào chiến lược năng lượng dài hạn nhằm đạt được các cam kết quốc tế về môi trường như mục tiêu Net Zero[8], các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs), đặc biệt là SDG 7 (Năng lượng sạch và giá cả hợp lý)[9] và SDG 13 (Hành động về khí hậu) [10].
1.2. Khung pháp lí thúc đẩy thương mại năng lượng hydrogen xanh
Hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác.[11] Với cách tiếp cận này, khi hydrogen xanh được sản xuất và đưa vào lưu thông như một loại hàng hóa năng lượng, các giao dịch mua bán, phân phối, trung gian thương mại, xuất khẩu hoặc cung ứng dịch vụ liên quan đến hydrogen xanh làm phát sinh quan hệ pháp luật thương mại. Trong phạm vi bài viết này, thương mại hydrogen xanh được tiếp cận theo nghĩa hẹp, tập trung vào hoạt động mua bán hydrogen xanh giữa các doanh nghiệp nhằm mục đích sinh lợi. Trên cơ sở đó, khung pháp lý thúc đẩy thương mại hydrogen xanh được hiểu là tổng thể các quy phạm pháp luật và chính sách do Nhà nước ban hành[12] nhằm tạo điều kiện cho việc hình thành và vận hành các giao dịch mua bán hydrogen xanh trên thị trường.
Một trong những yếu tố quan trọng có ảnh hưởng quyết định đến hoạt động mua bán hydrogen xanh tại Việt Nam cũng như trên thế giới là vấn đề giá cả. Theo ước tính năm 2022, hydrogen xanh được sản xuất qua quá trình điện phân có giá từ 4 đến 6 USD/kg. Trong khi đó, hydrogen được sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch thông qua quá trình cải biến hơi nước (steam methane reforming) chỉ khoảng 1 đến 2 USD/kg.[13] Khoảng cách chi phí đáng kể này làm suy giảm tính cạnh tranh của hydrogen xanh trong các quyết định mua của doanh nghiệp, đặc biệt khi phần lớn các ngành công nghiệp vẫn ưu tiên tối ưu hóa chi phí sản xuất trong ngắn hạn. Trong bối cảnh đó, cơ chế giá thị trường tự do khó có khả năng tự điều chỉnh để hình thành các giao dịch hydrogen xanh ở quy mô thương mại; khi mức giá vượt quá khả năng chấp nhận của bên mua, các giao dịch thường chỉ diễn ra ở quy mô thí điểm và phụ thuộc vào các cơ chế hỗ trợ riêng lẻ.
Vì vậy, trong bối cảnh này, khung pháp lý thúc đẩy thương mại hydrogen xanh về bản chất không chỉ là tập hợp quy phạm điều chỉnh hoạt động mua bán, mà bao gồm các công cụ pháp lý nhằm can thiệp vào cấu trúc giá, thu hẹp khoảng cách giá giữa hydrogen xanh và hydrogen xám, qua đó tạo điều kiện cho các giao dịch thương mại hydrogen xanh được xác lập và duy trì ổn định.
2. Kinh nghiệm Ấn Độ về khung pháp lý thúc đẩy thương mại năng lượng hydrogen
2.1. Bối cảnh pháp lý
Trong số các quốc gia đang phát triển, Ấn Độ là trường hợp đáng chú ý khi đã thiết lập một khung chính sách tương đối cụ thể nhằm thúc đẩy thương mại hóa hydrogen xanh. Nền tảng của khung chính sách là National Green Hydrogen Mission (NGHM)[14] do Chính phủ phê duyệt năm 2023 với định hướng đưa Ấn Độ trở thành trung tâm sản xuất và xuất khẩu hydrogen xanh và gắn với mục tiêu dài hạn đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2070. Đặt trong tương quan so sánh, Việt Nam cũng đang định hình lộ trình phát triển hydrogen xanh gắn với mục tiêu chuyển dịch năng lượng và giảm phát thải, thể hiện qua chiến lược quốc gia hướng tới sản xuất hydrogen xanh đến năm 2030 và tầm nhìn 2050.[15] Cả hai quốc gia đều ở giai đoạn đầu của thị trường hydrogen xanh, cùng sở hữu tiềm năng năng lượng tái tạo và cùng định hướng ứng dụng hydrogen trong các ngành công nghiệp trọng yếu. Tuy nhiên, trong khi Việt Nam mới dừng ở mức chiến lược và định hướng chính sách ban đầu, Ấn Độ đã tiến thêm một bước với các văn bản và cơ chế thực thi cụ thể nhằm thúc đẩy thị trường và thương mại. Chính sự khác biệt về mức độ hoàn thiện khung pháp lý này làm cho kinh nghiệm của Ấn Độ có giá trị tham khảo thực tiễn cao đối với quá trình xây dựng cơ chế thúc đẩy thương mại hydrogen xanh tại Việt Nam.
Tương tự nhiều quốc gia khác, Ấn Độ xác định chi phí cao là rào cản lớn đối với hydrogen xanh trong giai đoạn đầu phát triển. Trong khuôn khổ National Green Hydrogen Mission, cơ chế Strategic Interventions for Green Hydrogen Transition (SIGHT), đặc biệt là Mode 2B, được thiết kế nhằm khắc phục rào cản chi phí và kích hoạt thị trường hydrogen xanh.
2.2. Cơ chế Mode 2B trong Chương trình SIGHT
Theo Hướng dẫn thực hiện Chương trình “Can thiệp Chiến lược cho Chuyển dịch Hydrogen Xanh (SIGHT)” - Hợp phần II: Cơ chế ưu đãi cho sản xuất và cung ứng hydrogen xanh (theo Mode 2B)[16] phê duyệt ngày 16/01/2024, cơ chế Mode 2B có ba nội dung chính: Tổng hợp nhu cầu, Đấu thầu cạnh tranh để xác định giá và Trợ cấp sản lượng có thời hạn.
Cụ thể, các công ty dầu khí do Bộ Dầu khí và Khí tự nhiên chỉ định sẽ tổng hợp nhu cầu tiêu thụ hydrogen xanh từ các nhà máy lọc dầu của họ và tổ chức đấu thầu công khai để lựa chọn nhà cung cấp dựa trên giá chào cung ứng thấp nhất[17]. Trong quá trình xét thầu, các nhà thầu đủ điều kiện sẽ được xếp hạng và phân bổ công suất theo thứ tự tăng dần của giá chào (Rupee/kg), với điều kiện tiên quyết là nhà cung cấp chỉ được chào một mức giá duy nhất và cố định cho toàn bộ thời hạn của thỏa thuận mua bán hydrogen xanh. Việc phân bổ được thực hiện theo nguyên tắc: nhà thầu có mức giá thấp nhất sẽ được nhận phần công suất đăng ký trước, tiếp theo là các nhà thầu có mức giá thấp hơn kế tiếp cho đến khi tổng công suất sẵn có được phân bổ hết. Trong trường hợp có từ hai nhà thầu trở lên chào cùng một mức giá, quyền ưu tiên sẽ thuộc về đơn vị chào khối lượng công suất dự thầu cao hơn. Nếu cả giá và khối lượng công suất đều bằng nhau, các nhà thầu sẽ được xếp hạng ngang nhau và được phân bổ công suất tương đương.[18]
Các doanh nghiệp trúng thầu sẽ nhận được ưu đãi tài chính trực tiếp tính trên mỗi kilôgam (kg) hydrogen xanh được sản xuất và cung ứng thực tế ra thị trường. Khoản hỗ trợ này chỉ áp dụng trong ba năm đầu kể từ khi dự án bắt đầu vận hành thương mại, với mức trợ cấp giảm dần theo từng năm, cụ thể: 50 Rs/kg trong năm thứ nhất, 40 Rs/kg trong năm thứ hai và 30 Rs/kg trong năm thứ ba kể từ khi bắt đầu sản xuất và cung ứng[19].Số tiền trợ cấp doanh nghiệp nhận được hằng năm được tính bằng cách nhân mức trợ cấp của năm đó (Rs/kg) với sản lượng được tính hỗ trợ. Đáng lưu ý, Nhà nước chỉ chi trả trên cơ sở sản lượng có thật nhưng không vượt quá hạn mức đã cam kết trong hồ sơ đấu thầu[20]. Để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả, toàn bộ quá trình triển khai sẽ được giám sát chặt chẽ bởi Ủy ban Giám sát, do Thư ký Bộ Dầu khí và Khí tự nhiên cùng Thư ký Bộ Năng lượng Mới và Tái tạo đồng chủ trì[21]. Các doanh nghiệp phải đối mặt với các chế tài nghiêm ngặt như tịch thu tiền đặt cọc hoặc bảo lãnh ngân hàng thực hiện hợp đồng nếu xảy ra chậm trễ trong vận hành hoặc vi phạm các điều khoản trong thỏa thuận mua bán hydrogen xanh.[22].
2.3. Đánh giá
Cơ chế Mode 2B trong Chương trình SIGHT có thể được nhìn nhận như một mô hình pháp lý xử lý trực tiếp vấn đề giá - rào cản trung tâm của thương mại hydrogen xanh. Trước hết, Mode 2B thiết lập cơ chế phát hiện giá cạnh tranh cho hydrogen xanh.
Thông qua đấu thầu theo nguyên tắc giá thấp nhất, giá không còn do cơ quan quản lý ấn định mà được xác lập thông qua cạnh tranh giữa các nhà cung cấp. Mỗi doanh nghiệp chỉ được chào một mức giá duy nhất cho toàn bộ thời hạn hợp đồng mua bán hydrogen, buộc họ phải nội tại hóa toàn bộ chi phí, rủi ro và kỳ vọng lợi nhuận vào giá chào thầu. Mức giá trúng thầu vì vậy phản ánh năng lực cạnh tranh thực tế và trở thành một mức giá tham chiếu mang tính thị trường. Việc hình thành giá tham chiếu này là nền tảng để các giao dịch thương mại dài hạn có thể được ký kết và tài trợ.
Tuy nhiên, trong bối cảnh chi phí công nghệ điện phân còn cao, cơ chế đấu thầu cạnh tranh tự thân chưa đủ để đưa giá xuống mức có thể chấp nhận đối với bên mua công nghiệp. Do đó, tầng can thiệp thứ hai của Mode 2B là trợ cấp cho doanh nghiệp sản xuất theo sản lượng với lộ trình 50–40–30 Rs/kg trong ba năm đầu vận hành. Khoản hỗ trợ này đóng vai trò bù đắp một phần chênh lệch giá, giúp hydrogen xanh trở nên cạnh tranh hơn so với hydrogen xám truyền thống. Khi rào cản chi phí được giảm bớt, các doanh nghiệp tiêu thụ lớn sẽ có động lực chuyển đổi sang nguồn năng lượng sạch mà không bị áp lực quá lớn lên biên lợi nhuận, từ đó gia tăng khối lượng cầu thực tế trên thị trường. Đồng thời, lộ trình giảm dần của trợ cấp buộc doanh nghiệp phải cải thiện hiệu suất và tối ưu hóa chi phí, ngăn ngừa sự phụ thuộc dài hạn vào ngân sách.
Bên cạnh đó, việc tập trung nhu cầu từ các nhà máy lọc dầu đóng vai trò quyết định trong việc bảo đảm đầu ra ở quy mô đủ lớn và ổn định. Do lĩnh vực lọc dầu là nhóm tiêu thụ hydro truyền thống với lưu lượng liên tục, khi nhu cầu của họ được gom lại trong một cơ chế đấu thầu tập trung, các dự án sản xuất sẽ đạt tới quy mô kinh tế đủ lớn để giảm chi phí bình quân. Quan trọng hơn, khi Nhà nước đồng thời bảo đảm đầu ra thông qua hợp đồng dài hạn, chia sẻ rủi ro giá bằng cơ chế trợ cấp và duy trì giám sát chặt chẽ việc thực hiện (bao gồm giám sát sản lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và tuân thủ hợp đồng), một cơ chế thị trường có điều tiết trong giai đoạn quá độ dần hình thành. Trong đó, giao dịch hydrogen xanh chưa hoàn toàn vận hành theo cung - cầu tự do, nhưng cũng không còn ở trạng thái thử nghiệm rời rạc; thay vào đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo ổn định ban đầu, giảm thiểu rủi ro và tạo điều kiện để các chủ thể thị trường tham gia với mức độ tin cậy cao hơn.
Cuối cùng, sự kết hợp giữa phát hiện giá cạnh tranh, trợ cấp thu hẹp chênh lệch và bảo đảm đầu ra giúp tạo ra các giao dịch lặp lại đủ ổn định để thị trường tích lũy kinh nghiệm và tối ưu hóa hạ tầng vận chuyển. Khi khoảng cách giá với hydrogen xám được thu hẹp bền vững nhờ tiến bộ công nghệ, vai trò của trợ cấp sẽ được rút dần, nhường chỗ cho cơ chế giá thị trường tự điều tiết chiếm ưu thế. Nhờ đó, hydrogen xanh tại Ấn Độ sẽ chuyển dịch từ trạng thái giao dịch mang tính thí điểm sang một thị trường mua bán ổn định, có khả năng mở rộng quy mô thương mại bền vững trong dài hạn.
3. Thực trạng pháp luật về thương mại hydrogen xanh tại Việt Nam
3.1. Bối cảnh và nhu cầu hoàn thiện pháp luật
Trong những năm gần đây, chuyển dịch năng lượng đã trở thành định hướng chiến lược trong chính sách phát triển của Việt Nam, gắn với các cam kết quốc tế về khí hậu như mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26 và việc tham gia Thỏa thuận Paris[23]. Trong bối cảnh đó, Việt Nam cũng tham gia Quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP)[24] và ban hành Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen đến năm 2030, tầm nhìn 2050, xác định hydrogen xanh là nguồn năng lượng sạch có vai trò quan trọng trong lộ trình giảm phát thải. [25]
Tuy nhiên, tại Việt Nam, rào cản giá cả đối với hoạt động mua bán hydrogen xanh vẫn chưa được giải quyết một cách hiệu quả. Giá thành sản xuất hydrogen xanh vẫn cao hơn đáng kể so với hydrogen xám và các nhiên liệu hóa thạch truyền thống, trong khi phần lớn doanh nghiệp tiêu thụ trong nước còn đặt trọng tâm vào tối ưu hóa chi phí ngắn hạn. Khoảng cách giá này làm suy giảm tính cạnh tranh của hydrogen xanh và khiến các giao dịch mua bán khó được xác lập hoặc duy trì ổn định trên thực tế. Trong bối cảnh đó, khung pháp lý có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc giải quyết vấn đề giá - yếu tố trung tâm quyết định khả năng hình thành giao dịch hydrogen xanh. Việc thiết kế các công cụ pháp lý nhằm thu hẹp chênh lệch giá, hỗ trợ đầu ra hoặc giảm rủi ro chi phí trở thành điều kiện cần để thúc đẩy thương mại hydrogen xanh tại Việt Nam
3.2. Khung pháp lý hiện hành về thương mại năng lượng hydrogen
Pháp luật Việt Nam đã bước đầu thiết lập nền tảng pháp lý nhận diện hydrogen xanh trong các quy định pháp luật về năng lượng, song mới dừng lại ở mức độ định vị chính sách và quy hoạch, hiện chưa hình thành một khung quy phạm trực tiếp điều chỉnh hoạt động thương mại hydrogen xanh với vai trò là một loại hàng hóa năng lượng trên thị trường.
Trước hết, Luật Điện lực số 61/2024/QH15 lần đầu tiên ghi nhận hydrogen xanh ở cấp luật. Tại khoản 13 Điều 4 Luật này quy định: hydrogen xanh được hiểu là hydrogen được sản xuất từ nguồn điện năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng đại dương và địa nhiệt, và được xác định là nguồn năng lượng đầu vào phục vụ sản xuất điện năng lượng mới. Đồng thời, Điều 20 Luật này quy định việc khuyến khích đầu tư các dự án điện gió, điện mặt trời kết hợp sản xuất hydrogen xanh và amoniac xanh, cũng như xác lập thứ tự ưu tiên đối với các dự án điện gió trên biển có mục tiêu sản xuất hydrogen xanh cho nhu cầu trong nước và xuất khẩu. Đáng chú ý, Điều 23 Luật này quy định về phát triển điện năng lượng mới theo hướng thiết lập một cơ chế hỗ trợ có điều kiện. Theo đó, dự án điện năng lượng mới được hưởng chính sách về thuế, tín dụng đầu tư của Nhà nước và tín dụng theo quy định pháp luật có liên quan. Đồng thời, căn cứ yêu cầu bảo đảm an ninh cung cấp điện, tiến bộ khoa học - công nghệ và điều kiện phát triển kinh tế - xã hội từng thời kỳ, Chính phủ được giao quy định điều kiện và thời hạn áp dụng các cơ chế cụ thể như: miễn, giảm tiền sử dụng khu vực biển; miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất; và đặc biệt là cơ chế bảo đảm sản lượng điện hợp đồng tối thiểu dài hạn đối với dự án bán điện lên hệ thống điện quốc gia. Các quy định này cho thấy hydrogen xanh hiện đang được pháp luật tiếp cận chủ yếu dưới lăng kính của pháp luật điện lực, tức là gắn chặt với hoạt động phát điện và hệ thống điện quốc gia, chưa mở rộng điều chỉnh sang các lĩnh vực sử dụng khác như sản xuất công nghiệp, hóa chất hay vận tải. Đồng thời, hydrogen xanh cũng chưa được xác lập là một loại hàng hóa năng lượng độc lập tham gia lưu thông trên thị trường theo cơ chế thương mại riêng biệt.
Tiếp theo, Quyết định 893/QĐ-TTg ban hành ngày 26/07/2023 về Quy hoạch tổng thể năng lượng quốc gia đánh dấu bước tiến quan trọng khi đưa hydrogen xanh vào bức tranh phát triển năng lượng của Việt Nam một cách chính thức và có hệ thống. Trước hết, văn bản này xác định rõ hydrogen xanh chiếm một vị trí trong hệ thống năng lượng quốc gia. Hydrogen xanh được xếp vào nhóm “năng lượng mới”, phát triển song song với các nguồn năng lượng tái tạo như gió và mặt trời, đồng thời gắn trực tiếp với mục tiêu chuyển dịch năng lượng và cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 của quốc gia[26]. Điều này cho thấy hydrogen xanh không còn được nhìn như một hướng công nghệ thử nghiệm, mà đã trở thành một phần của định hướng phát triển năng lượng dài hạn của quốc gia. Bên cạnh đó, Quy hoạch đưa ra các mục tiêu phát triển có con số liệu cụ thể theo từng giai đoạn (đến năm 2030 và định hướng đến 2050)[27]. Việc xác định quy mô sản xuất dự kiến giúp định hình trước nhu cầu hạ tầng, nguồn vốn và công nghệ, đồng thời tạo tín hiệu chính sách rõ ràng hơn cho các nhà đầu tư trong tương lai. Ngoài ra, hydrogen xanh không chỉ được nêu ở mức định hướng chung mà còn được đưa vào danh mục các dự án quan trọng, ưu tiên đầu tư và các dự án có tiềm năng tại các phụ lục của Quy hoạch[28]. Cách tiếp cận này cho thấy hydrogen xanh đã được đưa vào quy hoạch phát triển năng lượng, gắn trực tiếp với việc bố trí hạ tầng, kết nối lưới điện và định hướng đầu tư. Các dự án trong Quy hoạch sẽ là cơ sở để thúc đẩy các cơ quan nhà nước thiết lập các cơ chế và xây dựng các quy định pháp luật nhằm phát triển thị trường, thúc đẩy thương mại, đảm bảo các dự án trong quy hoạch sau khi được phát triển sẽ có nguồn tiêu thụ. Tuy nhiên, với tính chất là một văn bản quy hoạch, Quyết định 893 chủ yếu đóng vai trò định hướng, tập trung trả lời các câu hỏi cơ bản về phát triển: phát triển lĩnh vực nào, tại địa điểm nào và với quy mô ra sao. Văn bản này chưa thiết lập các quy định pháp lý cụ thể để điều chỉnh hoạt động mua bán, lưu thông hay xuất khẩu hydrogen xanh trên thị trường.
Cuối cùng, Quyết định 165/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 tiếp tục hoàn thiện chính sách quốc gia đối với hydrogen xanh. Văn bản này có thể xem là đã làm rõ bốn nội dung quan trọng: Trước hết, Chiến lược chính thức đưa ra cách hiểu về hydrogen xanh ở tầm quốc gia. Văn bản đưa ra định nghĩa gắn hydrogen xanh với công nghệ điện phân nước sử dụng điện từ năng lượng tái tạo và không phát thải CO₂[29]. Thứ hai, văn bản thể hiện quan điểm phát triển hydrogen xanh được xác định là gắn với lộ trình chuyển đổi năng lượng tại Việt Nam và bám sát xu hướng phát triển công nghệ trên thế giới, nhất là công nghệ sử dụng năng lượng tái tạo để sản xuất hydrogen xanh[30]. Thứ ba, Chiến lược đã xác định lộ trình phát triển dài hạn của hydrogen xanh. Không chỉ đưa ra mục tiêu sản lượng đến năm 2030 và định hướng đến năm 2050[31], văn bản còn cho thấy định hướng chuyển từ việc áp dụng công nghệ sang làm chủ công nghệ. Điều này thể hiện cách Nhà nước nhìn nhận hydrogen xanh không chỉ như một giải pháp năng lượng trước mắt, mà như một ngành công nghiệp năng lượng mới có quy mô lớn và vai trò lâu dài. Thứ tư, Chiến lược bước đầu phác thảo thị trường sử dụng hydrogen xanh trong tương lai. Văn bản đề cập đến việc sử dụng hydrogen xanh trong các ngành công nghiệp phát thải cao, định hướng xuất khẩu hydrogen xanh nhưng phải bảo đảm an ninh năng lượng[32], đồng thời hướng tới hình thành hệ sinh thái công nghiệp năng lượng sạch. Những nội dung này giúp hình dung rõ nhu cầu của thị trường trong tương lai và tạo sự tin tưởng cho nhà đầu tư vào định hướng chính sách của Nhà nước. Đáng chú ý, việc Chiến lược trực tiếp đặt ra yêu cầu tiếp tục xây dựng và bổ sung quy định pháp luật[33] cho thấy chính văn bản này đã gián tiếp thừa nhận sự chưa hoàn chỉnh của khung pháp lý hiện hành đối với hydrogen xanh. Điều này cho thấy khung pháp luật hiện nay mới dừng ở mức định hướng phát triển, chưa hình thành đầy đủ pháp luật điều chỉnh thị trường thương mại đối với hydrogen xanh. Đây chính là khoảng trống pháp lý cốt lõi trong giai đoạn hiện nay.
3.3. Đánh giá
Từ những phân tích trên có thể thấy, các chiến lược và quy hoạch hiện hành cho thấy Việt Nam đã bước đầu tham gia vào xu hướng phát triển hydrogen xanh trên thế giới, qua đó hình thành nền tảng chính sách ban đầu cho sự phát triển của thị trường hydrogen trong tương lai. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện nay chủ yếu dừng ở việc xác lập định hướng phát triển, trong khi chưa thiết lập đầy đủ các cơ chế pháp lý để hydrogen xanh có thể tham gia lưu thông như một loại hàng hóa năng lượng trên thị trường. Nói cách khác, pháp luật hiện hành vẫn chưa làm rõ vấn đề mang tính cốt lõi đối với thị trường năng lượng này: hydrogen xanh sẽ được giao dịch bằng cơ chế nào và làm thế nào để vượt qua rào cản chi phí so với các nguồn năng lượng truyền thống.
Thứ nhất, việc hydrogen xanh chưa được xác định rõ là đối tượng của quan hệ mua bán hàng hóa dẫn đến khoảng trống pháp lý trong việc xác lập và thực hiện các giao dịch thương mại. Pháp luật hiện chưa quy định cụ thể về cơ chế hình thành giá, phương thức giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hydrogen xanh, cũng như các công cụ thị trường nhằm bảo đảm đầu ra ổn định cho sản phẩm. Trong bối cảnh chi phí sản xuất hydrogen xanh còn cao và thị trường chưa hình thành đầy đủ, khoảng trống này làm gia tăng rủi ro pháp lý đối với các chủ thể kinh doanh, từ đó làm giảm động lực đầu tư và hạn chế khả năng hình thành các giao dịch thương mại ở quy mô lớn.
Thứ hai, pháp luật Việt Nam chưa thiết lập các cơ chế hỗ trợ kinh tế đủ mạnh để giải quyết bất lợi về chi phí của hydrogen xanh so với hydrogen có nguồn gốc nhiên liệu hóa thạch. Khi đó, doanh nghiệp tiêu thụ sẽ khó có động lực chuyển sang sử dụng hydrogen xanh. Điều này khiến nhu cầu thị trường khó hình thành ở quy mô đủ lớn, làm chậm quá trình phát triển thương mại hydrogen xanh tại Việt Nam và hạn chế khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng hydrogen xanh trong khu vực và trên thế giới. Trong bối cảnh đó, kinh nghiệm của một số quốc gia đã sớm triển khai các cơ chế chính sách nhằm xử lý rào cản chi phí và thúc đẩy hình thành thị trường hydrogen xanh có ý nghĩa tham khảo quan trọng đối với Việt Nam.
4. Kiến nghị pháp luật về thúc đẩy thương mại năng lượng hydrogen tại Việt Nam
Trên cơ sở đã phân tích, để thúc đẩy thương mại năng lượng hydrogen xanh tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu đề xuất kiến nghị như sau:
Thứ nhất, Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo thị trường thông qua cơ chế tổng hợp cầu tập trung. Theo đó, nên giao Bộ Công Thương làm cơ quan chủ trì rà soát, thống kê và tổng hợp nhu cầu từ các ngành tiêu thụ lớn như lọc dầu, thép, hóa chất và phân bón. Việc gom cầu ở cấp quốc gia sẽ tạo ra khối lượng tiêu thụ đủ lớn, giảm thiểu rủi ro thị trường cho nhà đầu tư và tạo tiền đề để triển khai các công cụ điều tiết tiếp theo.
Thứ hai, Nhà nước nên tổ chức đấu thầu cạnh tranh để xác lập giá cung ứng hydrogen xanh. Trên cơ sở khối lượng cầu đã được tổng hợp, Nhà nước lựa chọn nhà cung cấp có mức giá chào thấp nhất và năng lực phù hợp, đồng thời ký kết hợp đồng mua bán hydrogen dài hạn. Cơ chế này giúp bảo đảm đầu ra ổn định, tạo cơ sở huy động vốn cho dự án và phân bổ nguồn lực đầu tư hiệu quả. Về phạm vi áp dụng, trong giai đoạn đầu nên thí điểm tại một số ngành có nhu cầu lớn và tập trung (như lọc dầu), sau đó từng bước mở rộng sang các lĩnh vực có tiềm năng chuyển đổi xanh và xuất khẩu như thép xanh, amoniac xanh hoặc nhiên liệu hàng hải sau khi đánh giá hiệu quả thực tiễn trong thời gian 3–5 năm.
Thứ ba, thiết kế cơ chế trợ giá theo hướng hỗ trợ trên sản lượng thực tế, có lộ trình giảm dần và phù hợp với khả năng tài khóa quốc gia. Do giá thành hydrogen xanh hiện vẫn cao hơn đáng kể so với hydrogen xám, việc hỗ trợ chi phí trong giai đoạn đầu là cần thiết để thu hẹp khoảng cách cạnh tranh và kích hoạt thị trường. Tuy nhiên, cơ chế trợ giá cần được thiết kế như một khoản ưu đãi tài chính trực tiếp trên sản lượng thực tế được xác nhận, bảo đảm ngân sách chỉ chi trả khi hydrogen xanh thực sự được sản xuất và tiêu thụ. Tham khảo kinh nghiệm từ National Green Hydrogen Mission, mức hỗ trợ nên được xây dựng theo lộ trình giảm dần qua từng năm nhằm tạo động lực tối ưu hóa chi phí và tránh phụ thuộc dài hạn vào ưu đãi Nhà nước. Đặc biệt, trong điều kiện Việt Nam là quốc gia đang phát triển với ngân sách còn hạn chế, mức hỗ trợ và thời hạn áp dụng cần được tính toán phù hợp với khả năng tài khóa quốc gia, có thể thông qua việc ấn định trần ngân sách hằng năm hoặc giới hạn tổng mức hỗ trợ theo từng giai đoạn thí điểm. Cách tiếp cận này bảo đảm vai trò “bắc cầu thị trường” của Nhà nước đồng thời duy trì kỷ luật tài khóa và tính bền vững của chính sách.
Kết luận
Từ các phân tích trên có thể khẳng định rằng, rào cản lớn nhất đối với thương mại hydrogen xanh tại Việt Nam không nằm ở thiếu định hướng chiến lược, mà ở khoảng cách giá so với hydrogen xám. Trong điều kiện đó, khung pháp lý thúc đẩy thương mại không thể chỉ dừng ở việc khuyến khích đầu tư hay quy hoạch phát triển, mà phải trực tiếp thiết kế các công cụ điều tiết nhằm thu hẹp chênh lệch giá, bảo đảm đầu ra và giảm thiểu rủi ro giao dịch. Chỉ khi vấn đề giá được xử lý hydrogen xanh mới có thể chuyển từ trạng thái thí điểm sang một thị trường thương mại ổn định và có khả năng mở rộng quy mô bền vững tại Việt Nam.
[1] Quyết định phê duyệt Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quyết định số 165/QĐ-TTg, Thủ tướng Chính phủ, ngày 07/02/2024)
[2] International Renewable Energy Agency (IRENA), Green hydrogen derivatives trade: A guide for policymakers (Abu Dhabi 2024), trang 9, truy cập tại: https://www.irena.org/-/media/Files/IRENA/Agency/Publication/2024/Oct/IRENA_Green_hydrogen_derivatives_trade_2024.pdf, ngày 15/01/2026
[3] Directive (EU) 2018/2001 of the European Parliament and of the Council of 11 December 2018 on the promotion of the use of energy from renewable sources (recast) OJ L 328/82, art 2(36) (RED II), truy cập tại https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/HTML/?uri=CELEX:32018L2001, ngày 16/01/2026; Commission Delegated Regulation (EU) 2023/1184 of 10 February 2023 supplementing Directive (EU) 2018/2001 OJ L 157/11, Art 1, truy cập tại https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/HTML/?uri=CELEX:32023R1184, ngày 16/01/2026
[4] Phương pháp Life-Cycle Assessment đánh giá đầu vào, đầu ra và tác động môi trường tiềm ẩn của một hệ thống sản phẩm trong suốt vòng đời của nó, European Commission, Renewable Energy Directive – RFNBO rules (EU Clean Hydrogen Observatory, 2023) https://observatory.clean-hydrogen.europa.eu/eu-policy/renewable-energy-directive
[5] Japan Hydrogen Society Promotion Act, điều 2, truy cập tại https://climate-laws.org/documents/hydrogen-society-promotion-act_25ad, ngày 16/01/2026
[6] Japan Hydrogen Society Promotion Act, (n 5)
[7] Ibrar Ahmad, Jamil Afzal và Siraj Ahmad, Legal Framework of Green Hydrogen Production and Hydrogen Economy for Sustainable Development (SCOPUA Books 1st edn 2025), trang 2, https://doi.org/10.64060/978-627-7898-00-7 , truy cập ngày 10/02/2026.
[8] IRENA (n 2)
[9] M H Prechtl, ‘UN Sustainable Development Goal 7: Clean Energy – A Holistic Approach towards a Sustainable Future through Hydrogen Storage’ (2023) 1(7) RSC Sustainability 1580
[10] Khôi Nguyên, “Hydrogen xanh: Nhân tố trọng yếu trong quá trình giảm phát thải khí nhà kính”, Bộ Công Thương Việt Nam, 14/10/2025, truy cập tại https://moit.gov.vn/bao-ve-moi-truong/hydrogen-xanh-nhan-to-trong-yeu-trong-qua-trinh-giam-phat-thai-khi-nha-kinh.html , ngày 03/03/2026.
[11] Luật Thương mại 2005 số 36/2005/QH11, Điều 3, Khoản 1
[12] Nguyễn Thị Mơ, Hoàng Ngọc Thiết, 2023, Giáo trình pháp lý đại cương, NXB Thông tin và truyền thông
[13] Ahmad, Afzal và Ahmad (n 7), trang 22.
[14] Government of India, Ministry of New and Renewable Energy, National Green Hydrogen Mission, January 2023, PDF, truy cập tại: https://psa.gov.in/CMS/web/sites/default/files/publication/Green%20Hydrogen%20Mission_Jan%202023%20by%20MNRE.pdf, truy cập ngày 2/1/2026
[15] “Mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam sản xuất được năng lượng hydrogen xanh,” Báo Chính phủ, 22/02/2024, truy cập tại: https://baochinhphu.vn/muc-tieu-den-nam-2030-viet-nam-san-xuat-duoc-nang-luong-hydrogen-xanh-102240222155154649.htm, truy cập ngày 2/1/2026
[16] Ministry of New and Renewable Energy, Guidelines for Implementation of Strategic Interventions for Green Hydrogen Transition (SIGHT) – Component II: Incentive Scheme for Green Hydrogen Production and Supply (Mode 2B) under the National Green Hydrogen Mission, Letter No 353/1/2024-NT (16 January 2024).
[17] Guidelines for Implementation of Strategic Interventions for Green Hydrogen Transition (SIGHT) – Component II (n 16), Điều 5.1.1
[18] Guidelines for Implementation of Strategic Interventions for Green Hydrogen Transition (SIGHT) – Component II (n 16), Điều 5.4.3
[19] Guidelines for Implementation of Strategic Interventions for Green Hydrogen Transition (SIGHT) – Component II (n 16), Điều 5.3
[20] Guidelines for Implementation of Strategic Interventions for Green Hydrogen Transition (SIGHT) – Component II (n 16), Điều 5.5.1
[21] Guidelines for Implementation of Strategic Interventions for Green Hydrogen Transition (SIGHT) – Component II (n 16), Điều 6
[22] Guidelines for Implementation of Strategic Interventions for Green Hydrogen Transition (SIGHT) – Component II (n 16), Điều 5.7
[23] Bộ Công Thương, “Tăng cường ứng dụng năng lượng hydrogen trong các ngành công nghiệp”, Tạp chí Công Thương, 21/122025, truy cập tại https://tapchicongthuong.vn/tang-cuong-ung-dung-nang-luong-hydrogen-trong-cac-nganh-cong-nghiep-361992.htm, ngày 19/01/2026
[24] UK Foreign, Commonwealth & Development Office, Political Declaration on Establishing the Just Energy Transition Partnership with Viet Nam, truy cập tại https://www.gov.uk/government/publications/vietnams-just-energy-transition-partnership-political-declaration/political-declaration-on-establishing-the-just-energy-transition-partnership-with-viet-nam, ngày 19/01/2026
[25] Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công, Bản tin Công nghiệp năng lượng hydrogen – Số 03, IGIP, 19/12/2025, truy cập tại https://igip.gov.vn/tin-tuc/t32777/ban-tin-cong-nghiep-nang-luong-hydrogen--so-03, ngày 20/01/2026
[26] Quyết định 893/QĐ-TTg, Phần III. Định hướng và mục tiêu quy hoạch phân ngành năng lượng (phân ngành năng lượng mới và tái tạo)
[27] Quyết định 893/QĐ-TTg (n 26), Phần II. Quan điểm, mục tiêu phát triển (mục tiêu phát triển ngành công nghiệp năng lượng)
[28] Quyết định 893/QĐ-TTg (n 26), Phần IA (Danh mục các dự án quan trọng, ưu tiên đầu tư) và Phụ lục IB (Danh mục các dự án quan trọng có tiềm năng)
[29] Quyết định 165/QĐ-TTg (n 1)
[30] Quyết định 165/QĐ-TTg (n 1), Điều 1, Mục I, khoản 3
[31] Quyết định 165/QĐ-TTg (n 1), Điều 1, Mục II, khoản 2
[32] Quyết định 165/QĐ-TTg (n 1), Điều 1, Mục II, khoản 2, điểm d
[33] Quyết định 165/QĐ-TTg (n 1), Điều 1, Mục III, khoản 1
[34] Giảng viên khoa Luật, trường Đại học Ngoại thương.
[35] K62, lớp Anh 03, Mã sinh viên 2311610060, Khoa Luật, Trường Đại học Ngoại thương.
[36] K62, lớp Anh 02, Mã sinh viên 2314610062, Khoa Luật, Trường Đại học Ngoại thương.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Tài liệu tiếng Việt
1. Bộ Công Thương, “Tăng cường ứng dụng năng lượng hydrogen trong các ngành công nghiệp”, Tạp chí Công Thương, 21/12/2025, truy cập tại: https://tapchicongthuong.vn/tang-cuong-ung-dung-nang-luong-hydrogen-trong-cac-nganh-cong-nghiep-361992.htm, ngày 19/01/2026.
2. Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công, Bản tin Công nghiệp năng lượng hydrogen – Số 03, IGIP, 19/12/2025, truy cập tại: https://igip.gov.vn/tin-tuc/t32777/ban-tin-cong-nghiep-nang-luong-hydrogen--so-03, ngày 20/01/2026.
3. Khôi Nguyên, “Hydrogen xanh: Nhân tố trọng yếu trong quá trình giảm phát thải khí nhà kính”, Bộ Công Thương Việt Nam, 14/10/2025, truy cập tại: https://moit.gov.vn/bao-ve-moi-truong/hydrogen-xanh-nhan-to-trong-yeu-trong-qua-trinh-giam-phat-thai-khi-nha-kinh.html, ngày 03/03/2026.
4. Luật Thương mại 2005 số 36/2005/QH1, ngày 14/06/2005.
5. Nguyễn Thị Mơ, Hoàng Ngọc Thiết, Giáo trình pháp lý đại cương, NXB Thông tin và Truyền thông, 2023.
6. “Mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam sản xuất được năng lượng hydrogen xanh”, Báo Chính phủ, 22/02/2024, truy cập tại: https://baochinhphu.vn/muc-tieu-den-nam-2030-viet-nam-san-xuat-duoc-nang-luong-hydrogen-xanh-102240222155154649.htm, truy cập ngày 02/01/2026.
7. Thủ tướng Chính phủ (2024), Quyết định số 165/QĐ-TTg ngày 07/02/2024 phê duyệt Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
8. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 893/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch tổng thể về năng lượng quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.
II. Tài liệu tiếng Anh
9. Ahmad, Ibrar, Jamil Afzal and Siraj Ahmad, Legal Framework of Green Hydrogen Production and Hydrogen Economy for Sustainable Development, SCOPUA Books, 1st edn, 2025, https://doi.org/10.64060/978-627-7898-00-7, truy cập ngày 10/01/2026
10. Directive (EU) 2018/2001 of the European Parliament and of the Council of 11 December 2018 on the promotion of the use of energy from renewable sources (recast) OJ L 328/82, art 2(36), truy cập tại: https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/HTML/?uri=CELEX:32018L2001, truy cập ngày 16/01/2026
11. Commission Delegated Regulation (EU) 2023/1184 of 10 February 2023 supplementing Directive (EU) 2018/2001 OJ L 157/11, truy cập tại: https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/HTML/?uri=CELEX:32023R1184, truy cập ngày 16/01/2026
12. European Commission, Renewable Energy Directive – RFNBO rules, EU Clean Hydrogen Observatory, 2023, https://observatory.clean-hydrogen.europa.eu/eu-policy/renewable-energy-directive.
13. Government of India, Ministry of New and Renewable Energy, National Green Hydrogen Mission, January 2023, PDF truy cập tại https://psa.gov.in/CMS/web/sites/default/files/publication/Green%20Hydrogen%20Mission_Jan%202023%20by%20MNRE.pdf, truy cập ngày 02/01/2026.
14. International Renewable Energy Agency (IRENA), Green Hydrogen Derivatives Trade: A Guide for Policymakers, Abu Dhabi, 2024, truy cập tại: https://www.irena.org//media/Files/IRENA/Agency/Publication/2024/Oct/IRENA_Green_hydrogen_derivatives_trade_2024.pdf, truy cập ngày 16/01/2026.
15. Ministry of New and Renewable Energy (India), Guidelines for Implementation of Strategic Interventions for Green Hydrogen Transition (SIGHT) – Component II: Incentive Scheme for Green Hydrogen Production and Supply (Mode 2B) under the National Green Hydrogen Mission, Letter No. 353/1/2024-NT, 16 January 2024.
16. Prechtl, M H, “UN Sustainable Development Goal 7: Clean Energy – A Holistic Approach towards a Sustainable Future through Hydrogen Storage” (2023) 1(7) RSC Sustainability.
17. UK Foreign, Commonwealth & Development Office, Political Declaration on Establishing the Just Energy Transition Partnership with Viet Nam, available at: https://www.gov.uk/government/publications/vietnams-just-energy-transition-partnership-political-declaration/political-declaration-on-establishing-the-just-energy-transition-partnership-with-viet-nam, truy cập ngày 19/01/2026.
TS. Vũ Kim Ngân [34]
Giảng viên khoa Luật, Trường Đại học Ngoại thương;
Vũ Bảo Nhi [35]
Nguyễn Thị Linh Nhi [36]
K62 Luật Thương mại quốc tế, Trường Đại học Ngoại thương.

