1. Đặt vấn đề
Kiên định, bảo vệ, bổ sung, phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng là yêu cầu có ý nghĩa cốt lõi đối với sự ổn định chính trị, định hướng phát triển và sức mạnh nội sinh của đất nước. Trong mọi thời kỳ, một đảng cầm quyền muốn giữ vững vai trò lãnh đạo không chỉ cần đường lối đúng, mà còn phải có nền tảng tư tưởng đủ vững để thống nhất nhận thức, dẫn dắt hành động và tạo cơ sở chính trị - xã hội cho việc tổ chức thực hiện các mục tiêu phát triển.
Nền tảng tư tưởng của Đảng là một hệ quan điểm có ý nghĩa lý luận, nền tảng chính trị để giữ vững mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; là cơ sở tư tưởng để hoạch định đường lối, ban hành chính sách, tổ chức thực hiện nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; là điểm tựa để củng cố đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy ý chí tự cường và định hướng các nguồn lực phát triển theo lợi ích chung của quốc gia.
Trong điều kiện hiện nay, đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội lớn từ chuyển đổi số, kinh tế số, đổi mới sáng tạo, hội nhập quốc tế sâu rộng và sự dịch chuyển nhanh của các mô hình phát triển. Song song với đó là sự gia tăng của các yếu tố phức hợp: cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, thách thức an ninh phi truyền thống, tác động đa chiều của không gian mạng, sự thay đổi nhanh của cấu trúc truyền thông xã hội, sự phân tầng trong tiếp nhận thông tin và tâm lý xã hội, cũng như những áp lực mới đối với bộ máy thực thi chính sách.
Trong bối cảnh ấy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ được nhìn như một nhiệm vụ phòng ngừa hoặc phản ứng. Nếu chỉ chú ý đến đấu tranh, phủ định, xử lý các biểu hiện sai trái mà chưa làm tốt việc giải thích, thuyết phục, củng cố niềm tin và tăng sức đề kháng xã hội, thì công tác này khó đạt chiều sâu bền vững. Bởi lẽ, thách thức đối với nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay không chỉ đến từ các quan điểm xuyên tạc trực diện, mà còn đến từ những cách hiểu giản đơn, tiếp nhận cắt khúc, phản ứng cảm tính và tâm lý xã hội dễ dao động trước các luồng thông tin thiếu kiểm chứng.
Vì vậy, bài viết này tập trung làm rõ một luận đề trung tâm: trong kỷ nguyên mới, kiên định, bảo vệ, bổ sung, phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng phải được thực hiện đồng thời trên ba bình diện: giữ vững nguyên tắc, nâng cao sức thuyết phục và tăng hiệu quả tổ chức thực tiễn. Luận đề này không chỉ có ý nghĩa lý luận, mà còn có giá trị tổ chức thực hiện. Nó nhấn mạnh rằng muốn bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng một cách bền vững thì không thể tách công tác lý luận khỏi công tác thực thi; không thể tách nhiệm vụ “xây” khỏi nhiệm vụ “chống”; và cũng không thể tách yêu cầu giữ vững định hướng chính trị khỏi yêu cầu nâng cao chất lượng phục vụ Nhân dân, chất lượng quản trị và năng lực giải thích chính sách.
Đây chính là ý nghĩa thực tiễn và cũng là thước đo mới của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên phát triển mới.

Ảnh minh họa. Nguồn: VTV.
2. Cơ sở lý luận và yêu cầu của việc kiên định, bảo vệ, bổ sung, phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng
2.1. Kiên định là điều kiện để không chệch hướng
Kiên định, trước hết, là giữ vững bản chất cách mạng, mục tiêu, lý tưởng và con đường phát triển mà Đảng, Nhà nước và Nhân dân đã lựa chọn. Kiên định không đồng nghĩa với bảo thủ, càng không đồng nghĩa với bất động. Kiên định là giữ vững cái gốc, giữ vững các giá trị nền tảng, giữ vững định hướng chiến lược để trong quá trình đổi mới và phát triển, đất nước không rơi vào dao động, lệch chuẩn hoặc bị cuốn theo những mô hình không phù hợp với điều kiện lịch sử, chính trị, kinh tế và văn hóa của Việt Nam.
Trong tiến trình phát triển, mọi quốc gia đều phải đối diện với các sức ép nhiều chiều: sức ép hội nhập, sức ép cạnh tranh, sức ép thích nghi công nghệ, sức ép tăng trưởng nhanh, sức ép của các yêu cầu bảo đảm an ninh và trật tự xã hội, cùng sức ép từ truyền thông và tâm lý xã hội. Nếu không có một nền tảng tư tưởng đủ vững, các sức ép ấy có thể dẫn tới sự chệch hướng trong nhận thức, trong hoạch định chính sách hoặc trong tổ chức thực hiện.
Bởi vậy, kiên định là điều kiện đầu tiên để bảo đảm tính nhất quán của đường lối và tính ổn định của định hướng phát triển quốc gia. Chính sự kiên định ấy tạo nên sự thống nhất trong Đảng, đồng thuận trong xã hội và niềm tin trong Nhân dân. Không có sự kiên định về nguyên tắc, rất khó có sự linh hoạt đúng hướng về phương thức. Ngược lại, càng kiên định về bản chất thì càng có điều kiện điều chỉnh phương pháp cho phù hợp với hoàn cảnh mới mà không đánh mất định hướng.
2.2. Bảo vệ là giữ cho cái đúng không bị bóp méo, suy giảm hoặc bào mòn
Nếu kiên định là giữ vững cái gốc, thì bảo vệ là giữ cho cái gốc ấy không bị bóp méo, phủ nhận hoặc làm suy yếu. Trong điều kiện hiện nay, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là đấu tranh trực diện với các quan điểm sai trái, thù địch. Nhiệm vụ ấy vẫn rất quan trọng, nhưng chưa đủ để tạo ra sự bền vững về nhận thức xã hội.
Trên thực tế, sự tổn thương đối với nền tảng tư tưởng nhiều khi không đến từ một sự phủ nhận trực diện. Nó có thể đến từ những biểu hiện âm thầm hơn: cách hiểu phiến diện, diễn giải cắt khúc, nhấn mạnh một chiều vào các khó khăn thực thi mà tách chúng khỏi mục tiêu chính sách; hoặc làm cho những giá trị đúng bị mờ đi trước áp lực của thông tin hỗn tạp, cảm xúc tức thời và những phản ứng thiếu ngữ cảnh trên không gian mạng. Một chủ trương đúng nhưng không được giải thích đầy đủ cũng có thể bị hiểu sai. Một quyết sách cần thiết nhưng chưa được chuẩn bị tốt về mặt truyền thông và tổ chức thực hiện cũng có thể gặp trở lực lớn ở tầng tiếp nhận xã hội.
Do đó, bảo vệ phải được hiểu rộng hơn: không chỉ phản bác cái sai, mà còn giữ cho cái đúng được nhìn nhận đúng; không chỉ ngăn chặn sự xuyên tạc, mà còn làm cho sự thật và lẽ phải có sức sống; không chỉ xử lý biểu hiện lệch lạc, mà còn chủ động củng cố nền tảng nhận thức xã hội để cái sai khó có môi trường lan rộng.
2.3. Bổ sung, phát triển là yêu cầu tự nhiên của một nền tảng tư tưởng sống
Một nền tảng tư tưởng chỉ thật sự mạnh khi nó có khả năng soi sáng các vấn đề mới, lý giải được các biến đổi mới và dẫn dắt được thực tiễn mới. Nếu chỉ nhấn mạnh bảo vệ mà coi nhẹ bổ sung, phát triển, nền tảng tư tưởng dễ bị cảm nhận như một hệ mệnh đề khép kín, xa đời sống. Ngược lại, nếu nói phát triển mà không đặt trên cơ sở kiên định về nguyên tắc, sẽ dễ rơi vào tùy tiện hoặc mơ hồ về định hướng.
Bổ sung, phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng vì thế là yêu cầu có tính tất yếu. Khi đất nước bước vào kỷ nguyên số, khi xuất hiện những vấn đề mới của dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, kinh tế nền tảng, lao động số, an ninh mạng, chủ quyền dữ liệu, chuyển đổi xanh, quản trị hiện đại, thì công tác lý luận không thể dừng ở cách giải thích cũ cho những hiện tượng mới. Nền tảng tư tưởng của Đảng phải tiếp tục được làm sáng rõ trong ánh sáng của thực tiễn mới, phải trả lời được những câu hỏi mới của xã hội bằng ngôn ngữ có căn cứ, có sức thuyết phục và có khả năng dẫn đường cho hành động.
Bổ sung, phát triển ở đây không phải là thêm thắt tùy ý, càng không phải thay đổi bản chất nền tảng. Đó là quá trình làm giàu thêm nội hàm thực tiễn, tăng khả năng ứng dụng, tăng tính giải thích, tăng sức thuyết phục và tăng giá trị dẫn dắt của nền tảng tư tưởng trong các lĩnh vực mới của phát triển đất nước. Một nền tảng tư tưởng sống là nền tảng vừa giữ vững nguyên tắc, vừa mở rộng năng lực lý giải thời đại.
2.4. Mối quan hệ thống nhất giữa kiên định, bảo vệ và phát triển
Ba yêu cầu “kiên định, bảo vệ, bổ sung, phát triển” không tách rời nhau. Kiên định là trục định hướng. Bảo vệ là lớp phòng vệ chính trị - tư tưởng. Bổ sung, phát triển là động lực làm mới sức sống của nền tảng ấy trong đời sống hiện đại. Càng kiên định về nguyên tắc, càng có điều kiện phát triển đúng hướng. Càng phát triển đúng hướng, càng tăng thêm năng lực bảo vệ. Càng bảo vệ tốt, càng tạo ra không gian ổn định để kiên định và phát triển.
Công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phải là một quá trình chủ động, liên tục, gắn chặt với công tác xây dựng Đảng, công tác chính trị, tư tưởng, công tác dân vận, công tác báo chí, công tác Mặt trận, công tác tổ chức thực hiện chính sách và chất lượng quản trị quốc gia.
Từ đó có thể thấy rõ một yêu cầu rất quan trọng: muốn nền tảng tư tưởng của Đảng thực sự vững chắc trong kỷ nguyên mới, không thể chỉ chăm lo ở tầng văn kiện, nghị quyết hay phát biểu. Cần làm cho nền tảng ấy hiện diện trong toàn bộ vòng đời chính sách: từ khâu nhận diện vấn đề, hình thành chủ trương, thể chế hóa thành pháp luật, tổ chức thực hiện, giải thích cho xã hội, tiếp nhận phản hồi, điều chỉnh vận hành và tổng kết thực tiễn.
3. Thách thức mới trong kỷ nguyên số và yêu cầu đặt ra
3.1. Tốc độ lan truyền thông tin nhanh hơn tốc độ giải thích chính sách
Một trong những đặc điểm nổi bật của kỷ nguyên số là tốc độ lưu chuyển thông tin cực nhanh. Một đoạn cắt ghép ngắn, một tiêu đề sai ngữ cảnh, một bình luận cảm tính hoặc một nội dung dẫn dắt có thể đi tới hàng chục nghìn, hàng trăm nghìn người trong thời gian rất ngắn. Trong khi đó, việc giải thích chính sách một cách chuẩn xác thường đòi hỏi quy trình, đầu mối, thẩm quyền và sự phối hợp nhiều cấp.
Độ lệch giữa tốc độ lan truyền thông tin và tốc độ giải thích chính sách tạo ra một khoảng trống rất đáng chú ý. Nếu khoảng trống ấy không được xử lý tốt, các cách hiểu phiến diện hoặc lệch lạc có thể chiếm lĩnh nhận thức trước, làm cho việc giải thích sau đó trở nên khó khăn hơn nhiều. Trong nhiều trường hợp, đến khi cơ quan có trách nhiệm lên tiếng thì cảm xúc xã hội đã hình thành, định kiến ban đầu đã xuất hiện và việc phục hồi niềm tin trở nên tốn kém hơn về thời gian, công sức và nguồn lực truyền thông.
Trước đây, thách thức chủ yếu nằm ở chỗ có thông tin sai hay không. Ngày nay, thách thức còn nằm ở tốc độ hình thành nhận thức xã hội. Bởi vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là giữ đúng quan điểm, mà còn là nâng năng lực hiện diện kịp thời và năng lực giải thích đủ sớm để định hướng nhận thức xã hội trước khi khoảng trống bị lấp đầy bởi các diễn giải thiếu thiện chí hoặc thiếu căn cứ.
3.2. Cấu trúc tiếp nhận thông tin ngày càng phân tầng, phân mảnh
Cùng một chủ trương, các nhóm xã hội khác nhau sẽ tiếp nhận theo cách khác nhau. Cán bộ nghiên cứu lý luận, công chức thực thi, doanh nhân, người lao động, thanh niên, cư dân mạng, đồng bào ở cơ sở hoặc những nhóm yếu thế trong xã hội không có cùng năng lực tiếp cận, cùng mối quan tâm hoặc cùng ngôn ngữ tiếp nhận thông tin.
Nếu chủ trương đúng nhưng cách truyền đạt thiếu tính phân tầng, thiếu tính thích ứng, thiếu đối thoại, thì sức thuyết phục dễ bị giảm. Đây là lý do công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hôm nay phải tính đến cấu trúc truyền thông đa nền tảng, đa đối tượng, đa nhịp tiếp nhận. Không thể chỉ sử dụng một cách diễn đạt cho mọi nhóm xã hội. Cũng không thể kỳ vọng một thông điệp chung, nếu thiếu kỹ thuật tổ chức và thiếu sự phân vai, sẽ tự động tạo được đồng thuận.
Điều này dẫn đến một yêu cầu mới: muốn tăng sức thuyết phục của nền tảng tư tưởng của Đảng, cần làm tốt hơn việc chuyển hóa các nội dung lý luận thành những ngôn ngữ xã hội phù hợp với từng nhóm tiếp nhận. Đây không phải là sự đơn giản hóa lý luận, mà là sự tăng năng lực truyền dẫn của lý luận.
3.3. Những vấn đề mới của thời đại số đòi hỏi năng lực lý giải mới
Kinh tế số, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, nền tảng số, dịch vụ công trực tuyến, tự động hóa, an ninh dữ liệu, quyền riêng tư, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn, quản trị rủi ro công nghệ… là những vấn đề không còn mang tính kỹ thuật đơn thuần. Chúng đang tác động trực tiếp đến chính sách, quản trị, lợi ích công và đời sống Nhân dân.
Nếu công tác lý luận và công tác tư tưởng không theo kịp các biến đổi này, xã hội sẽ dễ rơi vào hai cực: hoặc lạc quan đơn giản hóa, hoặc lo ngại cực đoan. Cả hai đều không có lợi cho việc giữ vững nền tảng nhận thức xã hội. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên mới còn là phát triển năng lực lý giải các vấn đề mới bằng một tầm nhìn đúng đắn, khách quan, có căn cứ và thuyết phục.
Điều đáng lưu ý là nhiều vấn đề mới không chỉ là “đối tượng quản lý”, mà còn là môi trường mới của công tác tư tưởng. Không gian mạng không chỉ là nơi phát sinh thông tin sai lệch; đó còn là môi trường mới của nhận thức xã hội. Dữ liệu không chỉ là vấn đề kỹ thuật; đó còn là vấn đề niềm tin công chúng. Trí tuệ nhân tạo không chỉ là công nghệ; đó còn là vấn đề công bằng, đạo đức, an toàn và phương thức quản trị. Nếu công tác lý luận và công tác tư tưởng không đủ khả năng giải thích thuyết phục các vấn đề mới ấy, sức dẫn dắt sẽ giảm.
3.4. Áp lực thực thi ở cơ sở ngày càng lớn
Người thực thi ở cơ sở đang đứng ở nơi chính sách chạm vào đời sống. Họ phải vừa làm đúng định hướng, đúng pháp luật, đúng quy trình, vừa phải đáp ứng yêu cầu tiến độ, yêu cầu phục vụ, yêu cầu giải thích, yêu cầu phối hợp và yêu cầu an toàn pháp lý. Trong nhiều tình huống, áp lực này rất lớn, nhất là khi chính sách mới được triển khai mà hướng dẫn chưa đủ đồng bộ, dữ liệu chưa đồng nhất hoặc phản ứng xã hội diễn ra nhanh trên không gian mạng.
Nếu không nhìn đúng áp lực thực thi, rất dễ rơi vào hai sai lầm: hoặc đòi hỏi quá mức bằng cảm tính, hoặc quy mọi khó khăn cho năng lực cá nhân. Cách tiếp cận đúng hơn là nhận diện nhiều hiện tượng hiện nay như một biểu hiện của độ trễ chính sách, áp lực phối hợp, yêu cầu chuyển đổi và nhu cầu nâng cấp năng lực thực thi.
Thực tế cho thấy, khi một chủ trương lớn được triển khai, cán bộ ở tuyến đầu thường là người đầu tiên chịu áp lực từ xã hội. Nếu tài liệu giải thích chưa rõ, đầu mối hướng dẫn chưa thống nhất, dữ liệu liên thông chưa mượt, quy trình phối hợp chưa ổn định hoặc phản ứng dư luận bùng lên nhanh, thì họ vừa phải làm, vừa phải giải thích, vừa phải tự giữ an toàn cho mình. Nếu hệ thống không hỗ trợ đầy đủ, trạng thái phòng thủ trong thực thi rất dễ xuất hiện. Khi trạng thái này kéo dài, hiệu quả tổ chức thực hiện sẽ giảm và sức thuyết phục của chủ trương cũng bị ảnh hưởng.
3.5. Yêu cầu “xây” phải được đặt lên đúng tầm
Trong kỷ nguyên mới, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch vẫn là nhiệm vụ quan trọng. Nhưng nếu chỉ nhấn mạnh “chống” mà chưa coi trọng đầy đủ “xây”, xã hội có thể rơi vào trạng thái tiếp nhận công tác tư tưởng như một chuỗi phản ứng căng thẳng. Trong khi đó, điều bền vững hơn là xây dựng niềm tin, xây dựng sức đề kháng xã hội, xây dựng khả năng hiểu đúng của công chúng và xây dựng đồng thuận trên cơ sở giải thích rõ mục tiêu, lợi ích và giới hạn của chính sách.
Sức mạnh lâu bền của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ nằm ở chỗ bác bỏ được bao nhiêu luận điệu sai trái, mà còn nằm ở chỗ xã hội có bao nhiêu khả năng tự nhận biết cái đúng, tự phân biệt cái sai và giữ được tâm thế bình tĩnh, tỉnh táo trước các luồng thông tin trái chiều. Đó chính là sức đề kháng xã hội. Muốn có sức đề kháng ấy, công tác tư tưởng phải được tổ chức như một quá trình xây dựng nền nhận thức chung, chứ không chỉ là xử lý tình huống khi sự việc đã xảy ra.
4. Vai trò của hệ thống chính trị, nhất là Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội
4.1. Từ yêu cầu chính trị đến yêu cầu tổ chức thực hiện
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ là công việc của lực lượng chuyên trách. Đây là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị. Bởi nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ hiện diện trong các văn kiện, mà còn hiện diện trong cách Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, bộ máy thực thi, Mặt trận và các tổ chức chính trị - xã hội vận động quần chúng, báo chí truyền thông định hướng dư luận, và Nhân dân cảm nhận các chủ trương trong đời sống thực tế.
Do đó, nếu muốn công tác này đạt hiệu quả bền vững, phải đặt nó trong mối liên hệ chặt với năng lực tổ chức thực hiện. Một chủ trương đúng nhưng đi vào cuộc sống với quá nhiều ma sát, quá nhiều khó hiểu, quá ít giải thích hoặc quá ít đối thoại thì sức thuyết phục sẽ bị hạn chế. Ngược lại, khi chủ trương được truyền đạt hợp lý, được vận dụng thống nhất, được giải thích kịp thời và được tổ chức thực hiện với tinh thần phục vụ, thì công tác tư tưởng sẽ có sức thẩm thấu cao hơn rất nhiều.
Bài toán của kỷ nguyên mới vì vậy không chỉ là giữ cho quan điểm đúng, mà còn là làm cho quan điểm đúng đi được vào toàn bộ chuỗi tổ chức thực hiện của hệ thống. Ở đây, vai trò của từng chủ thể trong hệ thống chính trị cần được xác định rõ, nhưng đồng thời cũng cần được đặt trong một logic phối hợp chặt chẽ hơn.
4.2. Vai trò đặc thù của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
Trong cấu trúc ấy, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam có vai trò đặc thù. Nếu Đảng giữ vai trò lãnh đạo, Nhà nước giữ vai trò thể chế hóa và tổ chức thực hiện, thì Mặt trận giữ vai trò cầu nối giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân; là nơi tập hợp, phản ánh, truyền dẫn và chuyển hóa chủ trương thành đồng thuận xã hội.
Điểm đặc thù này rất quan trọng. Nền tảng tư tưởng của Đảng không thể sống bền vững nếu chỉ được truyền đạt một chiều từ trên xuống. Nó cần được thấm vào đời sống xã hội qua những kênh gần dân, hiểu dân, biết lắng nghe và biết phản ánh ngược trở lại tâm tư, nguyện vọng, băn khoăn từ cơ sở. Đây chính là thế mạnh của Mặt trận.
Lợi thế đặc thù của Mặt trận không chỉ nằm ở mạng lưới tổ chức. Lợi thế ấy còn nằm ở vị trí tiếp xúc trực tiếp với xã hội, khả năng nắm bắt tâm trạng xã hội, khả năng phát hiện sớm những điểm có thể gây hiểu nhầm, khả năng giải thích mềm và khả năng chuyển phản hồi của người dân trở lại hệ thống theo cách có tổ chức. Trong nhiều trường hợp, nếu thiếu vai trò lắng nghe và tháo gỡ bức xúc của người dân, cùng một chủ trương đúng có thể đối diện mức độ căng thẳng dư luận lớn hơn nhiều.
Khi Mặt trận làm tốt vai trò của mình, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng sẽ có thêm một chiều sâu mà lực lượng khác khó thay thế: chiều sâu của đồng thuận xã hội. Không phải đồng thuận hình thức, mà là đồng thuận dựa trên sự hiểu đúng, tin đúng và cùng hướng tới lợi ích chung.
4.3. Vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội trong tạo sức truyền dẫn xã hội
Các tổ chức chính trị - xã hội có khả năng tiếp cận nhiều nhóm xã hội khác nhau: thanh niên, công nhân, nông dân, phụ nữ, trí thức, doanh nhân và các cộng đồng nghề nghiệp, dân cư, địa bàn. Mỗi nhóm lại có đặc điểm tiếp nhận thông tin, mối quan tâm và mức độ nhạy cảm khác nhau.
Đặc biệt, trong bối cảnh truyền thông số phân mảnh, mỗi tổ chức chính trị - xã hội có thể trở thành định hướng nhận thức cho nhóm đối tượng mà mình gắn bó. Khi đó, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng không còn bị đặt nặng lên một vài kênh phát ngôn trung tâm, mà được phân tán thành một mạng lưới truyền dẫn rộng hơn, sâu hơn và gần đời sống hơn. Đây là một lợi thế rất đáng phát huy trong giai đoạn hiện nay.
4.4. Giám sát, phản biện xã hội và đối thoại ở cơ sở là nguồn lực của công tác tư tưởng
Một nội dung cần được nhìn nhận đầy đủ hơn là: giám sát, phản biện xã hội và đối thoại ở cơ sở không đứng ngoài công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Khi ý kiến chính đáng của Nhân dân được lắng nghe, khi băn khoăn được giải thích, khi bất cập được phản ánh và xử lý đúng pháp luật, niềm tin xã hội sẽ được củng cố. Chính niềm tin ấy là nền tảng sâu xa để tăng sức đề kháng của xã hội trước các quan điểm sai trái, xuyên tạc.
Nói cách khác, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là xử lý phần biểu hiện bên ngoài của thông tin sai lệch, mà còn là củng cố phần cốt lõi của niềm tin và đồng thuận. Giám sát và phản biện xã hội, nếu được thực hiện đúng định hướng và đúng pháp luật, không làm suy yếu nền tảng tư tưởng của Đảng. Trái lại, đó là cơ chế giúp làm rõ hơn tính đúng đắn của chủ trương, phát hiện sớm những vướng mắc thực thi và làm cho chính sách đi vào đời sống theo cách phù hợp hơn.
Trong kỷ nguyên mới, nếu chỉ coi công tác tư tưởng là truyền đạt một chiều mà không gắn với đối thoại, tiếp nhận phản hồi và điều chỉnh vận hành, thì sức thuyết phục sẽ bị hạn chế. Một nền tảng tư tưởng mạnh phải là nền tảng đủ sức dẫn dắt, nhưng đồng thời cũng đủ sức hấp thụ và xử lý phản hồi xã hội một cách chín chắn.
4.5. Từ đồng thuận xã hội đến niềm tin của Nhân dân trên mặt trận tư tưởng
Khi Đảng, Nhà nước, Mặt trận và các tổ chức chính trị - xã hội phối hợp tốt trong giải thích chính sách, đối thoại xã hội, nắm bắt tâm tư, xử lý phản hồi và nâng cao chất lượng phục vụ Nhân dân, thì điều hình thành không chỉ là sự yên ổn nhất thời của dư luận. Điều hình thành sâu hơn là một nền tảng niềm tin vững chắc trên mặt trận tư tưởng.
Nền tảng niềm tin này không phải là khẩu hiệu trừu tượng. Đó là trạng thái trong đó Nhân dân có niềm tin cơ bản vào định hướng phát triển của đất nước, vào tính đúng đắn của các quyết sách lớn, vào thiện chí điều hành của Nhà nước, vào khả năng lắng nghe và điều chỉnh của hệ thống, đồng thời có đủ tỉnh táo để nhận diện những cách diễn giải sai lệch hoặc xuyên tạc. Một khi nền tảng niềm tin của Nhân dân được củng cố, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng sẽ có một chỗ dựa xã hội rất mạnh.
5. Định hướng giải pháp
5.1. Nhóm giải pháp về nhận thức, truyền thông và năng lực giải thích chính sách
Thứ nhất, cần chuẩn hóa cơ chế giải thích chính sách theo hướng sớm, rõ, gần dân và đa nền tảng. Mỗi chủ trương lớn cần đi kèm một bộ công cụ giải thích thống nhất, có thể sử dụng ở nhiều cấp độ: cấp hoạch định, cấp thực thi và cấp truyền thông xã hội. Không nên để khoảng trống giải thích xuất hiện trước, rồi mới phản ứng sau. Trong kỷ nguyên số, chủ trương đúng nếu đến chậm hơn các diễn giải lệch thì sẽ bị bất lợi rất lớn trong việc hình thành nhận thức xã hội.
Thứ hai, phải tăng năng lực chuyển hóa ngôn ngữ lý luận sang ngôn ngữ xã hội. Không phải ai cũng tiếp nhận các vấn đề chính trị - lý luận theo cùng một cách. Một số nhóm cần diễn đạt mang tính khái quát cao. Một số nhóm cần ngôn ngữ gần đời sống. Một số nhóm lại cần các thông điệp ngắn, rõ, dễ truyền dẫn trên môi trường số. Muốn tăng sức thuyết phục của nền tảng tư tưởng của Đảng, phải coi kỹ năng diễn giải là một phần của năng lực chính trị.
Thứ ba, cần xây dựng lực lượng nòng cốt trên không gian số theo hướng chủ động hiện diện bằng nội dung đúng, có ích, dễ tiếp cận và giàu sức thuyết phục. Không gian số không thể chỉ được nhìn như nơi xử lý khủng hoảng truyền thông. Đó còn là môi trường chủ động để lan tỏa giá trị đúng, giải thích chủ trương, xây dựng sức đề kháng nhận thức và tăng đồng thuận xã hội.
5.2. Nhóm giải pháp về thực thi, phối hợp và an toàn pháp lý cho người thực thi
Thứ tư, cần nâng cao năng lực tổ chức thực thi gắn với an toàn pháp lý cho người thực thi. Người thực thi cần được hỗ trợ để làm đúng luật mà vẫn đáp ứng yêu cầu công vụ. Điều đó đòi hỏi hướng dẫn rõ hơn, phối hợp tốt hơn, đào tạo tốt hơn và cơ chế hỗ trợ tốt hơn.
Thứ năm, phải thiết lập các cơ chế phản hồi nhanh từ cơ sở lên cấp có thẩm quyền. Nơi nào có phản ứng xã hội mạnh, nơi nào xuất hiện điểm nghẽn trong tiếp nhận chính sách, nơi nào phát sinh vấn đề trên không gian số, cần có đầu mối tiếp nhận, xử lý, giải thích và hỗ trợ kịp thời. Một hệ thống phản hồi chậm thường làm độ trễ chính sách kéo dài và khiến các hiểu nhầm tích tụ lớn hơn.
Thứ sáu, cần coi bồi dưỡng kỹ năng công vụ trong môi trường số là một yêu cầu mới của công tác xây dựng đội ngũ. Kỹ năng giải thích, kỹ năng đối thoại, kỹ năng phát ngôn, kỹ năng xử lý tình huống truyền thông và kỹ năng phối hợp liên ngành ngày nay không còn là kỹ năng phụ.
5.3. Nhóm giải pháp về đồng thuận xã hội, dân sinh và vai trò của Mặt trận
Thứ bảy, phải gắn bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng với đồng thuận xã hội và hiệu quả dân sinh. Niềm tin chính trị được củng cố sâu nhất khi người dân thấy chủ trương đúng đi vào đời sống bằng kết quả cụ thể: thủ tục minh bạch hơn, thông tin rõ hơn, quyền lợi được bảo vệ tốt hơn, thái độ phục vụ được nâng lên, phản ánh được lắng nghe và xử lý đúng pháp luật. Vì vậy, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phải được gắn chặt với cải cách hành chính, chất lượng quản trị, giám sát, phản biện xã hội và tinh thần phục vụ Nhân dân.
Thứ tám, cần phát huy mạnh hơn vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội trong tạo đồng thuận, nắm bắt tâm tư xã hội và giải thích chính sách từ cơ sở. Đây là lực lượng có khả năng tiếp xúc trực tiếp với người dân, phát hiện sớm những băn khoăn, những nguy cơ hiểu sai và những điểm dễ phát sinh căng thẳng trong tiếp nhận chủ trương.
5.4. Nhóm giải pháp về bổ sung, phát triển nền tảng tư tưởng bằng thực tiễn mới
Thứ chín, tiếp tục bổ sung, phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng bằng chính thực tiễn đổi mới của đất nước. Những câu chuyện của chuyển đổi số, kinh tế số, đổi mới sáng tạo, quản trị dữ liệu, phát triển xanh, an sinh, cải cách thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và khát vọng phát triển quốc gia phải trở thành chất liệu sống để làm rõ giá trị hiện thời của nền tảng tư tưởng ấy.
Thứ mười, cần gắn kết chặt hơn giữa nghiên cứu lý luận với tổng kết thực tiễn. Một nền tảng tư tưởng mạnh không chỉ dựa vào sự đúng đắn về nguyên tắc, mà còn dựa vào khả năng chứng minh sức sống của mình trong thực tế phát triển đất nước. Khi lý luận gắn chặt với thực tiễn, sự kiên định sẽ trở nên tự nhiên hơn. Khi cái đúng được lý giải bằng kết quả sống động của đất nước và bằng lợi ích thiết thực của Nhân dân, sức thuyết phục xã hội sẽ cao hơn rất nhiều so với việc chỉ lặp lại những mệnh đề quen thuộc.
6. Kết luận
Trong kỷ nguyên mới, kiên định, bảo vệ, bổ sung, phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ được hiểu như một nhiệm vụ lý luận thuần túy hoặc một yêu cầu phản ứng trước các quan điểm sai trái, thù địch. Kiên định để không chệch hướng. Bảo vệ để không bị bóp méo, phủ nhận hoặc bào mòn niềm tin. Bổ sung, phát triển để nền tảng tư tưởng của Đảng tiếp tục đồng hành với các vấn đề mới của thời đại và có khả năng soi sáng thực tiễn phát triển của đất nước.
Xa hơn nữa, đây cũng là điều kiện để đất nước phát triển nhanh nhưng bền vững, đổi mới nhưng không chệch hướng, hiện đại hóa nhưng vẫn giữ được bản sắc, hội nhập sâu rộng nhưng vẫn bảo đảm độc lập, tự chủ và lợi ích quốc gia - dân tộc. Một nền tảng tư tưởng đủ vững không làm chậm phát triển; ngược lại, đó là điều kiện để phát triển có định hướng, có trật tự và có khả năng vượt qua các biến động lớn của thời đại.
Luật sư LƯU ANH CƯỜNG
Giám đốc Công ty Luật TNHH Thái Dương FDI Hà Nội,
Trọng tài viên thuộc TGAC.

