Trong Bản thuyết minh của Ban soạn thảo, nhiều nội dung đã thể hiện rõ tinh thần cải cách và hội nhập như: Phát triển tổ chức hành nghề luật sư quy mô lớn; Tăng cường vai trò tự quản; Đa dạng hóa hình thức hành nghề; Phù hợp với xu hướng quốc tế; Tạo điều kiện thuận lợi cho luật sư hành nghề.
Đây là hướng tiếp cận tiến bộ và phù hợp với sự phát triển của thị trường dịch vụ pháp lý hiện đại.
Tuy nhiên, nghiên cứu toàn bộ Dự thảo cho thấy vẫn còn một khoảng trống pháp lý quan trọng chưa được ghi nhận đầy đủ, đó là: Quyền cộng tác, hợp tác chuyên môn của luật sư với nhiều tổ chức hành nghề luật sư cùng lúc.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật lập pháp mà còn liên quan trực tiếp đến:
- Quyền tự do hành nghề;
- Quyền tự do lao động;
- Quyền tự do kinh doanh;
- Cơ chế cạnh tranh trong thị trường dịch vụ pháp lý;
- Khả năng huy động nguồn lực luật sư chất lượng cao;
- Và xu hướng chuyên môn hóa nghề luật sư trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
I. Dự thảo Luật hiện nay vẫn tiếp cận theo mô hình "Một luật sư - Một tổ chức hành nghề"
Theo Điều 20 Dự thảo Luật, luật sư gia nhập Đoàn Luật sư nơi có tổ chức hành nghề luật sư mà mình thành lập, tham gia thành lập hoặc ký hợp đồng lao động.
Điều 23 Dự thảo quy định luật sư hành nghề thông qua:
- Thành lập tổ chức hành nghề luật sư;
- Tham gia thành lập tổ chức hành nghề luật sư;
- Làm việc theo hợp đồng lao động cho tổ chức hành nghề luật sư;
- Hoặc hành nghề với tư cách cá nhân trong phạm vi hạn chế.
Bên cạnh đó, Dự thảo còn thu hẹp đáng kể phạm vi hành nghề với tư cách cá nhân và định hướng luật sư phải chuyển sang mô hình hành nghề gắn với tổ chức hành nghề luật sư hoặc cơ quan, doanh nghiệp.
Như vậy, tinh thần của Dự thảo hiện nay vẫn chủ yếu tiếp cận theo mô hình: Một luật sư gắn cố định với một tổ chức hành nghề luật sư.
Mô hình này từng phù hợp trong giai đoạn đầu phát triển nghề luật sư. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế số, dịch vụ pháp lý chuyên sâu và xu hướng liên kết nghề nghiệp hiện nay, cách tiếp cận này đã bộc lộ nhiều hạn chế.
II. Quyền tự do hành nghề của luật sư là quyền hiến định
Điều 35 Hiến pháp năm 2013 quy định: “Công dân có quyền làm việc, lựa chọn nghề nghiệp, việc làm và nơi làm việc".
Điều 33 Hiến pháp quy định: “Mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm”.
Luật sư là chủ thể hành nghề độc lập bằng tri thức pháp lý và kỹ năng nghề nghiệp. Vì vậy, việc hạn chế luật sư chỉ được ký hợp đồng lao động hoặc tham gia thành lập với duy nhất một tổ chức hành nghề luật sư cần phải được chứng minh là:
- Thực sự cần thiết;
- Nhằm bảo vệ lợi ích công cộng;
- Và tương xứng với mục tiêu quản lý nhà nước.
Tuy nhiên, hiện chưa có cơ sở lý luận hoặc thực tiễn đủ mạnh để chứng minh rằng, việc luật sư cộng tác chuyên môn với nhiều tổ chức hành nghề luật sư tự thân nó sẽ gây nguy hại cho hoạt động tư pháp hoặc lợi ích xã hội.
Trong nhà nước pháp quyền hiện đại: Quyền tự do hành nghề là nguyên tắc; hạn chế quyền chỉ là ngoại lệ. Do đó, việc “đóng khung” luật sư trong một tổ chức hành nghề duy nhất cần được xem xét lại dưới góc độ quyền hiến định.
III. Pháp luật lao động đã thừa nhận cơ chế làm việc đa chủ thể
Khoản 1 Điều 19 Bộ luật Lao động 2019 quy định: “Người lao động có thể giao kết nhiều hợp đồng lao động với nhiều người sử dụng lao động...”.
Quy định này phản ánh tư duy quản trị hiện đại:
- Tôn trọng quyền tự do lao động;
- Tối ưu hóa nguồn lực chuyên môn;
- Thúc đẩy tính linh hoạt của thị trường lao động.
Một kỹ sư có thể làm việc cho nhiều doanh nghiệp, một bác sĩ có thể cộng tác với nhiều bệnh viện, một giảng viên có thể tham gia nhiều chương trình đào tạo. Thậm chí trong lĩnh vực đấu thầu, xây dựng và tư vấn chuyên môn, pháp luật cũng cho phép chuyên gia; kỹ sư; tư vấn viên tham gia nhiều dự án khác nhau nếu bảo đảm chất lượng công việc; không xung đột lợi ích; và đáp ứng cam kết trách nhiệm.
Vậy câu hỏi đặt ra là: Tại sao luật sư – một chủ thể hành nghề chuyên môn cao – lại bị giới hạn chặt chẽ hơn cả người lao động thông thường?
Nếu pháp luật lao động đã chuyển từ tư duy “quản lý con người” sang “quản trị trách nhiệm”, thì pháp luật luật sư cũng cần tiếp cận theo hướng tương tự.
IV. Luật sư không thuần túy là "người lao động", mà là chủ thể bổ trợ tư pháp độc lập
Điều 3 Dự thảo Luật sửa đổi xác định hoạt động nghề nghiệp của luật sư nhằm: “Góp phần bảo vệ công lý, bảo vệ quyền tự do, dân chủ của công dân…”.
Điều này cho thấy luật sư không chỉ là nhân sự nội bộ của một tổ chức hành nghề luật sư, mà còn là: Chủ thể bổ trợ tư pháp; Người thực hiện chức năng xã hội đặc biệt; Người bảo vệ công lý và quyền con người.
Khác với lao động sản xuất thông thường, giá trị cốt lõi của luật sư nằm ở:
- Tri thức pháp lý;
- Kỹ năng tranh tụng;
- Năng lực tư vấn;
- Uy tín nghề nghiệp cá nhân.
Khách hàng thực chất thuê năng lực chuyên môn của luật sư, chứ không chỉ thuê pháp nhân công ty luật.
Do đó, việc luật sư tham gia hỗ trợ chuyên môn cho nhiều tổ chức hành nghề luật sư không nên mặc nhiên bị xem là hành vi cạnh tranh hoặc vi phạm nghĩa vụ trung thành.
Vì Luật sư là nghề dịch vụ dựa trên năng lực chuyên môn, uy tín, thương hiệu cá nhân giống như nghề Bác sỹ vậy, do đó khách hàng cần là cần cá nhân luật sư là chính.
V. Bài toán pháp lý cốt lõi: Luật sư là "lao động chính" của một tổ chức thì có được liên kết cộng tác với tổ chức khác hay không?
Đây là vấn đề cốt lõi cần được giải quyết bằng tư duy quản trị hợp đồng thay vì cấm đoán hành chính.
Hiện nay, phần lớn luật sư làm việc theo hợp đồng lao động cho tổ chức hành nghề luật sư. Vì vậy, có quan điểm cho rằng, nếu cho phép luật sư cộng tác đa tổ chức sẽ làm giảm tính ổn định của tổ chức hành nghề, ảnh hưởng nghĩa vụ trung thành và dễ phát sinh xung đột lợi ích.
Tuy nhiên, quan hệ này hoàn toàn có thể được điều chỉnh bằng:
- Hợp đồng lao động;
- Quy tắc đạo đức nghề nghiệp luật sư;
- Và cơ chế công khai xung đột lợi ích.
Chủ yếu là khách hàng và đơn vị trực tiếp quản lý luật sư, miễn là luật sư báo cáo và được đơn vị quản lý trực tiếp đồng ý.
Thứ nhất, trường hợp tổ chức hành nghề muốn quản lý độc quyền
Tổ chức hành nghề luật sư có thể thỏa thuận với luật sư: Không được cộng tác chuyên môn với tổ chức khác trong thời gian làm việc.
Khi đó, luật sư bị ràng buộc bởi cam kết hợp đồng, nếu vi phạm sẽ xử lý theo pháp luật lao động và trách nhiệm hợp đồng.
Thứ hai, trường hợp cho phép cộng tác chuyên môn, liên kết
Hai bên có thể thỏa thuận đó là luật sư được cộng tác ngoài nhưng phải thông báo, không xung đột lợi ích, không sử dụng dữ liệu khách hàng nội bộ, không ảnh hưởng công việc chính.
Đây là mô hình quản trị phổ biến trong: Kiểm toán; Tư vấn tài chính; Công nghệ; Y tế; Giáo dục đại học.
Như vậy, nhà nước không cần cấm tuyệt đối bằng mệnh lệnh hành chính. Quan hệ này nên được điều chỉnh bằng hợp đồng và trách nhiệm nghề nghiệp.
VI. Cần phân biệt "Tổ chức hành nghề chính" với "Hoạt động cộng tác chuyên môn"
Một luật sư khi tham gia nhóm luật sư xử lý đại án, phối hợp tranh tụng, hỗ trợ tư vấn chuyên đề, tham gia dự án liên công ty luật không đồng nghĩa với chuyển nơi hành nghề, thay đổi tư cách thành viên hay thay đổi tổ chức hành nghề chính.
Do đó, pháp luật hoàn toàn có thể quy định: “Tổ chức hành nghề chính” là nơi luật sư ký hợp đồng lao động; đăng ký hành nghề; tham gia Đoàn luật sư; thực hiện quản lý nghề nghiệp chính.
Trong khi đó, “Hoạt động cộng tác chuyên môn, liên kết ” được thực hiện thông qua hợp đồng hợp tác; hợp đồng dịch vụ; liên danh luật sư theo vụ việc hoặc nhóm chuyên môn liên tổ chức. Cơ chế này vừa bảo đảm quản lý nhà nước, quản lý nghề nghiệp, trách nhiệm luật sư, vừa phù hợp với nhu cầu thực tiễn của thị trường dịch vụ pháp lý hiện đại.
VII. Thực tiễn hiện nay đang đòi hỏi mô hình "Liên minh luật sư"
Các vụ việc hiện đại ngày càng mang tính đa lĩnh vực, liên ngành, chuyên môn hóa sâu.
Một công ty luật khó có thể mạnh toàn diện về: Tranh tụng; thuế; M&A; đầu tư; sở hữu trí tuệ; hình sự doanh nghiệp; đất đai; trọng tài thương mại.
Do đó, nhu cầu liên kết luật sư, cộng tác chuyên môn, phối hợp liên công ty luật đã và đang tồn tại khách quan trên thực tế.
Nếu pháp luật không mở đường cho cơ chế minh bạch thì thực tiễn vẫn sẽ diễn ra dưới dạng như:
- Cộng tác không chính thức;
- Chia vụ việc ngầm;
- Mượn danh nghề nghiệp;
- Hoặc hợp tác thiếu minh bạch.
Như vậy, cấm đoán không làm mất đi nhu cầu, mà chỉ làm giảm tính minh bạch của thị trường dịch vụ pháp lý.
VIII. Kiến nghị hoàn thiện Dự thảo Luật
Kiến nghị bổ sung vào Điều 23 – Hình thức hành nghề của luật sư
Tác giả kiến nghị bổ sung một khoản mới vào Điều 23 của Dự thảo Luật như sau:
“Luật sư có thể có một tổ chức hành nghề luật sư chính để đăng ký hành nghề, quản lý nghề nghiệp và tham gia Đoàn luật sư; đồng thời được cộng tác, hợp tác chuyên môn với tổ chức hành nghề luật sư khác theo hợp đồng hoặc thỏa thuận hợp tác, nếu không vi phạm:
a) Quy định về xung đột lợi ích;
b) Nghĩa vụ bảo mật thông tin khách hàng;
c) Hợp đồng lao động đã giao kết;
d) Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam”.
Kiến nghị bổ sung vào Điều 21 – Quyền của luật sư
Đề nghị bổ sung quyền: “Luật sư có quyền cộng tác chuyên môn với tổ chức hành nghề luật sư khác theo quy định của luật này và thỏa thuận hợp pháp với tổ chức hành nghề luật sư nơi mình làm việc”.
Kiến nghị bổ sung nghĩa vụ minh bạch
Đề nghị bổ sung nghĩa vụ: “Luật sư có nghĩa vụ thông báo cho tổ chức hành nghề luật sư nơi mình làm việc chính về hoạt động cộng tác chuyên môn với tổ chức hành nghề luật sư khác theo quy định của pháp luật và thỏa thuận lao động”.
IX. Kết luận
Tinh thần của Dự thảo Luật sửa đổi Luật Luật sư là hiện đại hóa, chuyên nghiệp hóa và hội nhập quốc tế nghề luật sư. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu đó, pháp luật cần chuyển mạnh hơn từ tư duy: “Quản lý hành chính đối với luật sư” sang “Quản trị nghề nghiệp dựa trên trách nhiệm, minh bạch và cạnh tranh lành mạnh”.
Trong nền kinh tế tri thức, luật sư không chỉ là thành viên của một tổ chức hành nghề luật sư, mà còn là chủ thể cung cấp dịch vụ chuyên môn độc lập. Do đó, việc thừa nhận quyền cộng tác chuyên môn của luật sư với nhiều tổ chức hành nghề luật sư - trong khuôn khổ kiểm soát xung đột lợi ích và bảo mật nghề nghiệp - sẽ là bước tiến phù hợp với: Quyền tự do hành nghề, yêu cầu cải cách tư pháp, nhu cầu thực tiễn của thị trường và xu hướng quốc tế hóa dịch vụ pháp lý hiện nay.
Luật sư NGUYỄN VĂN VIÊN
Công ty Luật TNHH Tre Việt.

