/ Góc nhìn
/ Kỷ cương thép và bàn tay ấm: Sức mạnh thực sự của pháp chế xã hội chủ nghĩa trong Nhà nước pháp quyền

Kỷ cương thép và bàn tay ấm: Sức mạnh thực sự của pháp chế xã hội chủ nghĩa trong Nhà nước pháp quyền

14/04/2026 06:00 |

(LSVN) - Trong bối cảnh đất nước đẩy mạnh công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc lập lại kỷ cương, trật tự xã hội đang trở thành một yêu cầu cấp thiết. Những biện pháp cưỡng chế nghiêm minh, kịp thời được áp dụng trong nhiều lĩnh vực đã góp phần tạo nên một “kỷ cương thép” rõ nét, giúp bảo vệ lợi ích chung của Nhà nước và Nhân dân. Tuy nhiên, giữa bối cảnh ấy, một câu hỏi lý luận và thực tiễn sâu sắc được đặt ra: Liệu sức mạnh thực sự của pháp chế xã hội chủ nghĩa (XHCN) và Nhà nước pháp quyền XHCN có chỉ nằm ở “thép” - tức chế tài, hình phạt và cưỡng chế? Hay chính sự kết hợp biện chứng, hài hòa giữa “kỷ cương thép” và “bàn tay ấm” (thuyết phục, giáo dục, nhân văn) mới là bản chất ưu việt, là nguồn sức mạnh bền vững?

Bài viết xin làm rõ vấn đề này từ góc nhìn lý luận và thực tiễn, với tinh thần khách quan, xây dựng, nhằm góp phần khẳng định giá trị cốt lõi của pháp chế XHCN trong Nhà nước pháp quyền Việt Nam đương đại.

Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập và triển khai thực hiện Nghị quyết Trung ương 2. Ảnh: VGP.

Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập và triển khai thực hiện Nghị quyết Trung ương 2. Ảnh: VGP.

Lý luận khoa học về sự kết hợp biện chứng giữa cưỡng chế và thuyết phục trong pháp chế XHCN

Pháp chế XHCN, theo chủ nghĩa Mác - Lênin, không phải là sự áp đặt thuần túy của quyền lực nhà nước mà là chế độ tuân thủ nghiêm chỉnh, triệt để Hiến pháp và pháp luật của toàn xã hội. V.I. Lenin đã chỉ rõ hai phương pháp quản lý xã hội cơ bản: “thuyết phục” là phương pháp chủ yếu, vì lợi ích của Nhà nước XHCN và nhân dân lao động là thống nhất; “cưỡng chế” chỉ là phương pháp phụ trợ, được sử dụng khi thuyết phục không có tác dụng và phải luôn dựa trên nền tảng pháp luật. Lenin nhấn mạnh: “Trước hết phải thuyết phục, sau đó mới cưỡng bức”. Pháp chế XHCN vì vậy mang tính giai cấp sâu sắc nhưng cũng rất nhân dân, dân tộc - vừa bảo vệ kỷ luật nhà nước, vừa giáo dục, tổ chức và nâng cao ý thức tự giác của nhân dân.

Tư tưởng Hồ Chí Minh kế thừa và phát triển sáng tạo quan điểm này một cách sâu sắc. Người dạy: “Dân chủ phải đi đôi với kỷ luật”, “cương phải có nhu, nhu phải có cương”. Nhà nước ta là “của dân, do dân, vì dân”, do đó không thể chỉ dựa vào bạo lực hay cưỡng chế đơn thuần mà phải lấy thuyết phục, giáo dục làm gốc. Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định pháp luật phải là công cụ để bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhân dân, đồng thời là phương tiện để nhân dân tự giác chấp hành vì nhận thức đúng đắn về quyền và nghĩa vụ công dân.

Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam trong giai đoạn mới tiếp tục làm phong phú thêm lý luận ấy. Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Nhà nước Cộng hòa XHCN Việt Nam là Nhà nước pháp quyền XHCN của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân... Nhà nước quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật”. Nghị quyết số 27-NQ/TW (ngày 9/11/2022) của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về “Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới” đã làm rõ tám đặc trưng cơ bản của Nhà nước pháp quyền XHCN, trong đó nhấn mạnh pháp luật phải “dân chủ, công bằng, nhân đạo”, lấy quyền con người, quyền công dân làm trung tâm. Văn kiện Đại hội XIII và XIV của Đảng tiếp tục xác định xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN là nhiệm vụ trọng tâm của đổi mới hệ thống chính trị, đòi hỏi phải kết hợp chặt chẽ giữa tăng cường kỷ luật, kỷ cương với phát huy dân chủ XHCN và văn hóa thượng tôn pháp luật.

Như vậy, lý luận đã chỉ rõ: pháp chế XHCN không phải là “pháp trị” thuần túy dựa vào cưỡng chế, mà là sự thống nhất biện chứng giữa quyền lực nhà nước và quyền làm chủ của nhân dân.

Thực tiễn tăng cường kỷ cương thép trong bối cảnh mới

Trong những năm qua, trước những thách thức từ kinh tế thị trường định hướng XHCN, đô thị hóa nhanh chóng và hội nhập quốc tế, Nhà nước ta đã có nhiều nỗ lực mạnh mẽ nhằm lập lại kỷ cương, trật tự xã hội. Việc áp dụng nghiêm minh các chế tài hành chính, xử lý kịp thời các vi phạm trong các lĩnh vực an ninh trật tự, an toàn giao thông, môi trường, an toàn thực phẩm... đã mang lại hiệu quả rõ nét. Những biện pháp ấy không chỉ góp phần giảm thiểu hậu quả tiêu cực mà còn tạo môi trường sống an toàn, văn minh hơn cho nhân dân.

Lực lượng Công an nhân dân, với vai trò nòng cốt trong thi hành nhiệm vụ bảo đảm an ninh trật tự, đã và đang thực hiện nghiêm túc các quy định pháp luật, góp phần quan trọng vào việc củng cố niềm tin của nhân dân đối với Nhà nước pháp quyền. Những kết quả ban đầu là tích cực, thể hiện ở sự chuyển biến nhận thức của một bộ phận xã hội về việc chấp hành pháp luật.

Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy rằng nếu chỉ dừng lại ở “kỷ cương thép” - tức cưỡng chế thuần túy - thì hiệu quả chưa bền vững. Một số trường hợp người dân chấp hành chỉ vì sợ chế tài chứ chưa thực sự tự giác, dẫn đến tình trạng “phạt cho tồn tại” hoặc né tránh. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng cưỡng chế, dù cần thiết, cũng chỉ là phương tiện, không phải mục tiêu cuối cùng.

Bàn tay ấm - phương pháp chủ yếu và sức mạnh bền vững của pháp chế XHCN

Sức mạnh thực sự của pháp chế XHCN nằm ở sự kết hợp hài hòa giữa kỷ cương thép và bàn tay ấm. Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật chính là biểu hiện sinh động của “bàn tay ấm” ấy. Theo tinh thần Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (và dự thảo sửa đổi đang được hoàn thiện), Nhà nước đang huy động mọi nguồn lực, đổi mới hình thức, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, đưa pháp luật vào đời sống một cách sâu rộng, gần gũi.

Trong thực tiễn, nhiều mô hình sáng tạo đã được triển khai hiệu quả. Lực lượng chức năng, đặc biệt là Công an nhân dân, không chỉ thực thi pháp luật mà còn tích cực phối hợp với các tổ chức chính trị - xã hội, nhà trường, Mặt trận Tổ quốc tiến hành tuyên truyền lưu động, đối thoại trực tiếp, hỗ trợ người vi phạm lần đầu... Những hoạt động ấy giúp người dân hiểu rõ hơn quyền lợi và nghĩa vụ của mình, từ đó tự giác chấp hành chứ không phải chỉ vì sợ bị xử phạt.

Sự kết hợp biện chứng giữa hai phương pháp này đã được chứng minh qua thực tiễn: khi thuyết phục đi trước, cưỡng chế chỉ là biện pháp cuối cùng, thì kỷ luật nhà nước không chỉ được bảo đảm mà còn tạo được sự đồng thuận cao của nhân dân. Đó chính là sự khác biệt căn bản giữa Nhà nước pháp quyền XHCN với các kiểu quản lý xã hội chỉ dựa vào quyền lực cưỡng chế. Bản chất nhân văn, vì dân của pháp chế XHCN được thể hiện rõ nét qua cách tiếp cận này.

Từ góc nhìn của những người làm công tác pháp luật, đặc biệt là đội ngũ luật sư, vai trò của “bàn tay ấm” càng quan trọng. Luật sư không chỉ tham gia bào chữa, tư vấn mà còn là cầu nối quan trọng trong việc phổ biến pháp luật, giúp người dân tiếp cận công lý một cách công bằng, minh bạch. Đó cũng là đóng góp thiết thực vào việc xây dựng niềm tin vào Nhà nước pháp quyền.

Kết luận

Kỷ cương thép và bàn tay ấm không phải là hai yếu tố đối lập mà là hai mặt thống nhất biện chứng trong pháp chế XHCN. Sức mạnh thực sự của Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam không nằm ở việc chỉ dùng cưỡng chế nghiêm khắc, mà ở sự hài hòa khoa học giữa hai phương pháp ấy, trên nền tảng một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, công bằng, nhân đạo và sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Trong giai đoạn mới, khi đất nước tiếp tục thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV và Nghị quyết 27-NQ/TW, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật, tăng cường cả hai khía cạnh kỷ cương và giáo dục sẽ tạo nên một Nhà nước pháp quyền thực sự “của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân”. Mỗi cán bộ, công chức, luật sư và mỗi công dân đều là một phần của “bàn tay ấm” ấy - góp phần xây dựng một xã hội kỷ cương, nhân văn, văn minh và phát triển bền vững.

Chỉ khi pháp luật không chỉ là “thép” răn đe mà còn chạm đến trái tim, khơi dậy ý thức tự giác của nhân dân, lúc đó pháp chế XHCN mới thực sự phát huy hết sức mạnh của mình.

BẠCH ĐƯỜNG