/ Góc nhìn
/ Một quốc gia mạnh không phải vì ít sai lầm, mà vì dám sửa sai sớm

Một quốc gia mạnh không phải vì ít sai lầm, mà vì dám sửa sai sớm

08/03/2026 11:08 |

(LSVN) - Lịch sử chứng minh rằng chưa từng tồn tại một mô hình quản trị nào hoàn hảo, một chính sách không có sai sót, hay một giai đoạn không để lại hệ quả cần điều chỉnh. Sai lầm, xét cho cùng là một phần không thể tách rời của quá trình thử nghiệm, cải cách và học hỏi. Vấn đề không nằm ở việc một quốc gia có mắc sai lầm hay không, mà nằm ở chỗ: quốc gia đó có đủ năng lực và bản lĩnh để nhận diện sai lầm, sửa chữa kịp thời và rút ra bài học cho tương lai hay không.

Nhiều quốc gia từng bứt phá mạnh mẽ trong thế kỷ XX và XXI không phải vì họ luôn lựa chọn đúng ngay từ đầu, mà vì họ xây dựng được những cơ chế tự điều chỉnh hiệu quả. Nhật Bản sau chiến tranh, Hàn Quốc sau khủng hoảng tài chính châu Á, hay gần đây là một số nền kinh tế Bắc Âu, đều cho thấy khả năng thừa nhận hạn chế của chính sách, điều chỉnh mô hình phát triển và tái cấu trúc thể chế là nhân tố quyết định sức bật dài hạn.

Nhưng bên cạnh đó cũng không ít quốc gia rơi vào bẫy trì trệ vì thiếu khả năng sửa sai. Khi sai lầm bị che giấu, khi phản biện bị xem là gây rối, khi việc thừa nhận khuyết điểm bị coi là yếu kém, thì chính sách dễ trở thành “vùng cấm”, không được kiểm nghiệm và không được hiệu chỉnh. Trong bối cảnh đó, những quyết định chưa phù hợp không những không được sửa, mà còn bị nhân lên theo thời gian, tích tụ thành rủi ro hệ thống. Sửa sai sớm, vì vậy, không phải là biểu hiện của sự thiếu năng lực, mà là dấu hiệu của một nền quản trị trưởng thành, một bộ máy tự tin vào chính mình không sợ đối diện với hạn chế. Ngược lại, chỉ những hệ thống thiếu năng lực mới né tránh phản biện và trì hoãn điều chỉnh. Năng lực sửa sai chính là thước đo thực chất của năng lực lãnh đạo và quản trị quốc gia.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Khi sai lầm bị che giấu, chi phí được chuyển cho xã hội

Thực tế quản trị cho thấy, sai lầm trong quản trị hiếm khi xuất hiện một cách đột ngột. Chúng thường bộc lộ dần qua những tín hiệu nhỏ: thị trường méo mó, thủ tục phức tạp, chi phí tăng cao, niềm tin suy giảm, năng lực cạnh tranh giảm sút. Vấn đề là: nhiều khi những tín hiệu đó không được lắng nghe kịp thời. Khi một chính sách không phù hợp nhưng vẫn được duy trì vì “đã trót ban hành”, vì “liên quan đến trách nhiệm”, hoặc vì “chưa có phương án thay thế”, thì chi phí của sự trì hoãn sẽ không do người ra quyết định gánh chịu, mà được chuyển sang doanh nghiệp, người dân và xã hội. Ví dụ, trong nhiều năm, tình trạng chồng chéo pháp luật trong đầu tư, đấu thầu, đất đai, xây dựng đã khiến hàng loạt dự án bị đình trệ, nguồn lực bị đóng băng, doanh nghiệp kiệt quệ. Những cảnh báo đã xuất hiện từ sớm, nhưng quá trình sửa đổi diễn ra chậm chạp. Hệ quả là hàng nghìn tỷ đồng nguồn lực xã hội bị lãng phí. Sai lầm ở đây không chỉ là nội dung chính sách, mà là sự chậm trễ trong điều chỉnh.

Sửa sai sớm là biểu hiện của năng lực lãnh đạo, không phải yếu kém

Nhiều nền hành chính xem thừa nhận sai sót là dấu hiệu của thất bại cá nhân. Điều đó tạo ra tâm lý phòng thủ: né tránh trách nhiệm, trì hoãn điều chỉnh, che giấu thông tin. Trên thực tế, các hệ thống quản trị hiện đại lại coi khả năng sửa sai là tiêu chí đánh giá năng lực lãnh đạo. Tại nhiều nước phát triển, việc rà soát chính sách định kỳ, đánh giá tác động độc lập và điều chỉnh giữa kỳ là quy trình bắt buộc. Không ai kỳ vọng một chính sách hoàn hảo ngay từ đầu. Điều người ta đòi hỏi là năng lực phản ứng nhanh khi chính sách bộc lộ hạn chế. Một bộ máy tự tin không sợ sửa sai mà một bộ máy yếu mới sợ bị phê bình. Nhà kinh tế Douglass North gọi đây là “sự khóa chặt thể chế”. Khi lợi ích nhóm gắn chặt với chính sách lỗi thời, hệ thống sẽ chống lại thay đổi. Nhiều quốc gia rơi vào “bẫy thu nhập trung bình” vì không cải cách kịp thời giáo dục, thị trường lao động và thể chế kinh tế. World Bank từng nhấn mạnh: nguyên nhân chính không phải thiếu vốn, mà là thiếu năng lực tự điều chỉnh.

Những quốc gia thành công đều xây dựng được cơ chế sửa sai

Nhật Bản: Điều chỉnh kịp thời mô hình công nghiệp. Thập niên 1960–1970, Nhật Bản tăng trưởng nhanh nhưng phải trả giá bằng ô nhiễm nghiêm trọng. Sau các vụ ô nhiễm Minamata và Yokkaichi, chính phủ Nhật đã ban hành hệ thống luật môi trường nghiêm ngặt, tái cấu trúc ngành công nghiệp. Kết quả: Nhật Bản vừa duy trì tăng trưởng, vừa trở thành quốc gia dẫn đầu về công nghệ xanh.

Hàn Quốc: Sửa sai sau khủng hoảng 1997, khủng hoảng tài chính châu Á cho thấy những yếu kém nghiêm trọng trong hệ thống ngân hàng và quản trị doanh nghiệp của Hàn Quốc. Thay vì che giấu, họ chấp nhận cải cách đau đớn: phá sản doanh nghiệp lớn, cải tổ tài chính, minh bạch hóa quản trị. Chính sự sửa sai sớm đó đã giúp Hàn Quốc trở thành trung tâm công nghiệp – công nghệ hàng đầu châu Á.

Đức: Cải tổ thị trường lao động, đầu những năm 2000, Đức đối mặt với thất nghiệp cao. Chương trình cải cách Hartz đã điều chỉnh mạnh mẽ chính sách lao động và an sinh. Dù gây tranh cãi ban đầu, nhưng về dài hạn đã giúp Đức phục hồi sức cạnh tranh.

Vậy Việt Nam chúng ta như thế nào, một thực tế cần nhìn thẳng là: ở Việt Nam, nhiều sai lầm quản trị và chính sách không được xử lý khi mới manh nha, mà chỉ được can thiệp khi đã phát triển thành khủng hoảng có nguy cơ lan rộng, đe dọa ổn định kinh tế – xã hội. Điều này phản ánh một hạn chế mang tính hệ thống: năng lực nhận diện sớm rủi ro và cơ chế tự điều chỉnh chưa cao, trong khi phản ứng chính sách thường mang tính “chữa cháy” hơn là phòng ngừa. Trong nhiều lĩnh vực then chốt, có thể dễ dàng nhận thấy quy luật quen thuộc: vấn đề tồn tại kéo dài nhiều năm, được cảnh báo từ sớm, nhưng không được xử lý dứt điểm cho đến khi bùng phát thành khủng hoảng. Có thể nhìn thấy thị trường trái phiếu doanh nghiệp từ giai đoạn 2017–2020, nhiều chuyên gia đã liên tục cảnh báo về: Trái phiếu phát hành không tài sản bảo đảm; doanh nghiệp bất động sản vay vốn làm đòn bẩy tràn lan FLC, Tân Hoàng Minh… nhà đầu tư cá nhân thiếu hiểu biết nhưng tham gia ồ ạt.

Tuy nhiên, trong thời gian dài, thị trường vẫn được “thả nổi tương đối”, vì góp phần kích thích tăng trưởng. Chỉ đến khi hàng loạt vụ việc lớn bị phanh phui, niềm tin sụp đổ, thị trường đóng băng, Nhà nước mới tiến hành siết chặt toàn diện. Cái giá phải trả là: doanh nghiệp thiếu vốn, nhà đầu tư thiệt hại, hệ thống tài chính chịu áp lực lớn. Riêng thị trường bất động sản tình trạng: Đầu cơ đất đai, dự án treo kéo dài, phân khúc cao cấp phát triển quá mức; nhà ở xã hội thiếu trầm trọng đã tồn tại suốt nhiều năm. Nhưng chỉ khi thị trường rơi vào trạng thái đóng băng, thanh khoản suy kiệt, hàng loạt doanh nghiệp đứng trước nguy cơ phá sản, thì việc rà soát, tháo gỡ pháp lý mới được triển khai mạnh mẽ. Nếu những nút thắt pháp lý được xử lý từ sớm, chi phí điều chỉnh đã không lớn đến như vậy.

Về đầu tư công và dự án kém hiệu quả: Nhiều dự án thua lỗ, chậm tiến độ, đội vốn kéo dài hàng chục năm trước khi bị tổng kiểm tra. Không ít trường hợp, khi hậu quả đã “không thể cứu vãn” như Dự án mở rộng Gang thép Thái Nguyên giai đoạn 2 (TISCO II), Dự án Nhiệt điện Thái Bình 2, Nhà máy xơ sợi Đình Vũ (PVTex, Hải Phòng)… việc xử lý mới được đặt ra, chủ yếu mang tính khắc phục hậu quả hơn là phòng ngừa. Bên cạnh đó cải cách thủ tục hành chính suốt một thời gian dài, doanh nghiệp phải chịu: Chi phí tuân thủ cao, thủ tục chồng chéo, xin – cho phổ biến. Chỉ khi môi trường kinh doanh suy giảm sức cạnh tranh, dòng vốn đầu tư bị ảnh hưởng, cải cách mới được thúc đẩy quyết liệt. Điều này cho thấy: nhiều cải cách ở Việt Nam chúng ta mang tính phản ứng, không mang tính dự báo.

 Xây dựng văn hóa sửa sai sớm ở Việt Nam: Từ lý thuyết sang hành động

Nói đến “văn hóa sửa sai”, nhiều nơi thường dừng lại ở các khẩu hiệu như: cầu thị, lắng nghe, tiếp thu, đổi mới. Nhưng nếu không được chuyển hóa thành cơ chế cụ thể, những khẩu hiệu đó rất dễ trở thành hình thức.Một nền quản trị hiện đại không trông chờ vào sự tự giác cá nhân, mà phải thiết kế hệ thống sao cho sửa sai trở thành lựa chọn hợp lý nhất, chứ không phải lựa chọn rủi ro nhất. Muốn vậy, Việt Nam  chúng ta cần thay đổi đồng thời ở ba tầng: thể chế – con người – phương thức vận hành.

Một là, thể chế hóa cơ chế phát hiện sớm rủi ro. Muốn sửa sai sớm, trước hết phải nhìn thấy sai từ sớm. Hiện nay, nhiều chính sách chỉ được đánh giá khi đã gây hệ quả lớn. Điều này cho thấy hệ thống “nhận diện rủi ro” còn yếu. Cần thiết lập cơ chế cảnh báo sớm mang tính bắt buộc: Đánh giá định kỳ theo vòng đời chính sách. Mỗi chính sách lớn cần được thiết kế sẵn lộ trình rà soát: Sau một năm đánh giá tác động ban đầu, đánh giá hiệu quả trung hạn, đánh giá toàn diện. Kết quả đánh giá phải được công khai ở mức phù hợp, không chỉ lưu hành nội bộ, chính sách không đạt mục tiêu phải buộc điều chỉnh hoặc chấm dứt. Không để “sống lâu thành đúng”. Xây dựng hệ thống dữ liệu quản trị thống nhất, nhiều sai lầm phát sinh vì thiếu dữ liệu thời gian thực. Cần đầu tư nghiêm túc vào: Hệ thống dữ liệu đất đai; dữ liệu doanh nghiệp; dữ liệu tài chính; dữ liệu đầu tư công. Khi quản lý bằng dữ liệu, rủi ro sẽ lộ diện sớm hơn cảm tính.

Hai là, tạo “vùng an toàn thể chế” cho người dám sửa sai. Muốn cán bộ dám sửa, phải giảm rủi ro cá nhân khi sửa. Hiện nay, nhiều người biết sai nhưng không dám động vào, vì sợ “đụng đâu sai đó”. Cần thiết kế cơ chế bảo vệ hành vi sửa sai thiện chí, phân biệt rõ sai lầm và tiêu cực, một nền quản trị trưởng thành phải phân biệt: Sai do thử nghiệm, sai do năng lực hạn chế, sai do lợi ích nhóm, không thể xử lý tất cả bằng một thước đo. Nếu mọi sai lầm đều bị hình sự hóa, không ai dám đổi mới. Bên cạnh đó  thực hiện cơ chế “sửa sai có kiểm soát” khi phát hiện sai sót, cán bộ được phép: Chủ động đề xuất điều chỉnh; báo cáo trung thực; tham gia khắc phục và được xem xét giảm trách nhiệm nếu không có động cơ vụ lợi. Điều này khuyến khích sửa sớm hơn là che giấu.

Ba là, gắn trách nhiệm cá nhân với hiệu quả dài hạn. Sửa sai chỉ có động lực khi gắn với lợi ích và trách nhiệm cụ thể. Cần chuyển từ quản lý theo quy trình sang  quản lý theo kết quả, đánh giá cán bộ theo “dấu chân chính sách”. Mỗi cán bộ lãnh đạo phải chịu trách nhiệm về: Chính sách mình đề xuất, dự án mình phê duyệt; quy hoạch mình ký. Hiệu quả phải được theo dõi xuyên nhiệm kỳ, không để tình trạng “xong nhiệm kỳ là xong trách nhiệm”. Mặt khác, gắn thăng tiến với chất lượng quản trị, người dám sửa sai kịp thời, giảm thiệt hại cho xã hội phải được ghi nhận. Người né tránh, để sai kéo dài phải bị trừ điểm tín nhiệm, khi hệ thống thưởng – phạt thay đổi, hành vi sẽ thay đổi.

Bốn là, nâng cấp vai trò phản biện xã hội và chuyên gia. Không có phản biện mạnh, không có sửa sai sớm. Phản biện không phải để “phản đối”, mà để phòng ngừa rủi ro. Thể chế hóa phản biện độc lập, cần hình thành các hội đồng đánh giá chính sách độc lập, gồm: Chuyên gia học thuật; doanh nghiệp; hiệp hội nghề nghiệp; nhà nghiên cứu độc lập. Ý kiến phản biện phải được phản hồi chính thức, không thể bỏ qua.

Năm là, tăng không gian cho truyền thông phân tích. Báo chí cần được khuyến khích phản biện sâu sắc, làm điều tra chính sách, phân tích dài hạn, không chỉ đưa tin sự kiện, một nền truyền thông mạnh là hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả nhất.

Sáu là, hình thành tư duy “quản trị học hỏi” trong bộ máy. Các quốc gia thành công đều coi quản trị là quá trình học tập liên tục.Việt Nam cần chuyển từ tư duy “quản lý – kiểm soát” sang “học hỏi – cải tiến”. Tổng kết sai lầm một cách hệ thống, mỗi thất bại chính sách cần được: Phân tích nguyên nhân, công bố bài học và đưa vào đào tạo cán bộ, không để sai lầm trôi vào quên lãng. Đào tạo cán bộ theo tư duy rủi ro, cán bộ tương lai cần được đào tạo về: Phân tích rủi ro; quản trị khủng hoảng; đánh giá tác động chính sách. Không chỉ học quy trình, mà học cách phòng ngừa sai sót.

Kết luận

Lịch sử phát triển của Việt Nam  chúng ta cho thấy: mỗi bước tiến lớn của đất nước đều gắn liền với những quyết định dám nhìn thẳng vào hạn chế của chính mình. Đổi mới năm 1986 là kết quả của sự dũng cảm thừa nhận mô hình cũ không còn phù hợp. Hội nhập quốc tế sâu rộng cũng bắt đầu từ việc chấp nhận rằng khép kín sẽ dẫn tới tụt hậu. Những bước ngoặt đó không đến từ sự hoàn hảo, mà đến từ tinh thần tự sửa chữa. Hôm nay, khi Việt Nam chúng ta đã bước vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao, khi dư địa tăng trưởng dựa vào lao động rẻ và tài nguyên đang dần cạn, chất lượng quản trị quốc gia trở thành yếu tố quyết định tương lai. Trong bối cảnh đó, chậm sửa sai không chỉ là một khiếm khuyết quản lý, mà là một rủi ro phát triển. Một sai lầm nhỏ bị che giấu hôm nay có thể trở thành khủng hoảng lớn ngày mai. Một quyết định né tránh trách nhiệm hôm nay có thể làm mất cơ hội của cả một thế hệ.

Sức mạnh của Việt Nam trong giai đoạn mới không nằm ở việc tránh được mọi sai sót – điều đó là không thể – mà nằm ở việc xây dựng được một thể chế biết tự soi lại mình, một bộ máy dám đối diện với sự thật, và một nền quản trị coi sửa sai là biểu hiện của bản lĩnh, chứ không phải sự yếu đuối. Khi cán bộ dám nói thật, khi chính sách được phản biện thực chất, khi sai lầm được xử lý sớm và minh bạch, thì niềm tin xã hội sẽ được củng cố, nguồn lực quốc gia sẽ được sử dụng hiệu quả hơn, và sức cạnh tranh của đất nước sẽ được nâng lên một tầm mới. Con đường phía trước của Việt Nam chúng ta không bằng phẳng. Nhưng một quốc gia biết học từ sai lầm của mình sẽ không dễ lạc hướng. Và chỉ khi nào sửa sai trở thành một năng lực thể chế, một thói quen quản trị, một giá trị văn hóa công vụ, thì khi đó, chúng ta mới thực sự bước vào quỹ đạo phát triển bền vững – bằng trí tuệ, bằng trách nhiệm và bằng bản lĩnh của chính mình tiến vào kỷ nguyên mới.

      PHAN VĂN LÂM

 Hội Luật gia Việt Nam.