/ Trao đổi - Ý kiến
/ Một số khó khăn khi chứng minh hành vi “tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” trong các vụ án có nhiều người tham gia

Một số khó khăn khi chứng minh hành vi “tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” trong các vụ án có nhiều người tham gia

31/03/2026 10:05 |

(LSVN) - Trong những năm gần đây, tình hình tội phạm ma túy tiếp tục diễn biến phức tạp, trong đó nổi lên các vụ án nhiều người tụ tập sử dụng ma túy tại căn hộ, phòng trọ, phòng karaoke, quán bar hoặc các địa điểm kín. Trước thực tiễn đó, việc xử lý tội “Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” theo quy định tại Điều 255 Bộ luật Hình sự có ý nghĩa quan trọng trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm ma túy, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội.

Tuy nhiên, quá trình điều tra, truy tố và xét xử cho thấy việc chứng minh hành vi “tổ chức” trong các vụ án có nhiều người tham gia vẫn còn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc. Những bất cập này không chỉ ảnh hưởng đến việc xác định tội danh mà còn tác động trực tiếp đến việc cá thể hóa trách nhiệm hình sự, xác định vai trò đồng phạm và áp dụng khung hình phạt, dẫn đến cách hiểu và áp dụng pháp luật chưa thật sự thống nhất.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

1. Quy định của pháp luật về tội "Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy"

Theo quy định tại Điều 255 Bộ luật Hình sự, tội "Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy" là hành vi cố ý thực hiện một hoặc nhiều hoạt động mang tính chuẩn bị, sắp xếp, điều hành hoặc tạo điều kiện vật chất, tinh thần nhằm đưa người khác vào việc sử dụng trái phép chất ma túy, không phụ thuộc vào việc người tổ chức có trực tiếp sử dụng ma túy hay không. Các hành vi tổ chức có thể thể hiện dưới nhiều hình thức cụ thể như: chuẩn bị hoặc bố trí địa điểm để sử dụng ma túy; chuẩn bị công cụ, phương tiện phục vụ việc sử dụng; cung cấp, chia ma túy cho người khác sử dụng; tìm người sử dụng chất ma túy để đưa trái phép chất ma túy vào cơ thể của họ; phân công, điều hành, kiểm soát quá trình sử dụng ma túy.

Đặc trưng pháp lý cơ bản của tội danh này là vai trò chủ động của người phạm tội trong việc tạo lập các điều kiện cần thiết để người khác sử dụng ma túy, qua đó làm gia tăng mức độ nguy hiểm cho xã hội so với hành vi sử dụng trái phép chất ma túy đơn lẻ. Chính vì vậy, pháp luật hình sự quy định xử lý nghiêm khắc đối với hành vi tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy nhằm ngăn chặn sự hình thành các tụ điểm sử dụng ma túy theo nhóm, đồng thời phòng ngừa nguy cơ phát sinh các tội phạm và tệ nạn xã hội khác có liên quan.

2. Một số khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng

2.1. Ranh giới giữa hành vi “tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” và hành vi “cùng sử dụng chất ma túy” còn nhiều điểm chưa rõ

Trong thực tiễn giải quyết các vụ án về ma túy, không ít trường hợp các đối tượng cùng tụ tập tại một địa điểm và cùng sử dụng trái phép chất ma túy, với các biểu hiện phổ biến như: cùng góp tiền mua ma túy, cùng sử dụng chung địa điểm, dụng cụ hoặc cùng trực tiếp sử dụng ma túy trong một khoảng thời gian nhất định. Những tình huống này đặt ra khó khăn lớn trong việc phân định ranh giới giữa hành vi “tổ chức sử dụng” và hành vi “cùng sử dụng”, nhất là khi không xác định rõ được ai là người giữ vai trò khởi xướng, điều hành hoặc tạo điều kiện mang tính quyết định cho việc sử dụng ma túy của người khác.

Về mặt lý luận, tội “Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” đòi hỏi phải chứng minh vai trò chủ động, tích cực của người phạm tội trong việc tạo lập các điều kiện cần thiết để đưa người khác vào việc sử dụng ma túy, thể hiện ở các hành vi như rủ rê, tập hợp, bố trí địa điểm, chuẩn bị công cụ, phân công hoặc điều hành quá trình sử dụng. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều vụ án không thể hiện rõ sự phân hóa vai trò giữa các đối tượng, mà các hành vi chuẩn bị, sử dụng diễn ra đan xen, mang tính tự phát, đồng thời.

Trong bối cảnh đó, nếu chỉ căn cứ vào việc các đối tượng cùng góp tiền mua ma túy, cùng có mặt tại địa điểm sử dụng hoặc cùng sử dụng chung dụng cụ mà chưa chứng minh được yếu tố tổ chức mang tính chi phối, thì việc định tội theo Điều 255 Bộ luật Hình sự chưa thật sự thuyết phục và tiềm ẩn nguy cơ áp dụng pháp luật thiếu thống nhất. Thực tiễn cho thấy, pháp luật hiện hành mới dừng lại ở việc liệt kê các hành vi khách quan, trong khi chưa có tiêu chí cụ thể để lượng hóa mức độ “tổ chức” trong những tình huống có nhiều người cùng tham gia với vai trò không rõ ràng, dẫn đến cách hiểu và áp dụng khác nhau giữa các cơ quan tiến hành tố tụng.

2.2. Khó khăn trong việc chứng minh vai trò tổ chức và xác định quan hệ đồng phạm

Một vướng mắc nổi bật khác là khó khăn trong chứng minh vai trò tổ chức của từng đối tượng trong các vụ án có nhiều người tham gia sử dụng ma túy. Trên thực tế, các đối tượng thường có xu hướng thống nhất lời khai theo hướng giảm nhẹ tính chất hành vi, né tránh việc thừa nhận vai trò khởi xướng, điều hành hoặc tạo điều kiện cho người khác sử dụng ma túy. Không ít trường hợp, đối tượng thực tế chuẩn bị địa điểm, công cụ sử dụng hoặc trực tiếp chia ma túy cho người khác, nhưng khi làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng lại chỉ khai nhận là “cùng sử dụng”, gây khó khăn cho việc chứng minh yếu tố tổ chức.

Bên cạnh đó, các dấu vết vật chất phục vụ việc sử dụng ma túy như loa, đèn, phòng sử dụng, đĩa, ống hút… thường là tài sản chung, tài sản thuê hoặc thuộc về cơ sở kinh doanh dịch vụ (căn hộ cho thuê, karaoke, khách sạn), nên rất khó xác định ai là người thực sự chuẩn bị hoặc quyết định việc sử dụng các điều kiện này cho mục đích tổ chức sử dụng ma túy. Trong nhiều trường hợp, các đối tượng cùng có quyền tiếp cận và sử dụng các phương tiện nêu trên, làm mờ nhạt ranh giới giữa hành vi tổ chức và hành vi đồng phạm giản đơn.

Do thiếu các chứng cứ vật chất mang tính quyết định, việc chứng minh vai trò tổ chức nhiều khi phải phụ thuộc chủ yếu vào lời khai của các đối tượng tham gia sử dụng ma túy. Tuy nhiên, lời khai trong các vụ án loại này thường thiếu ổn định, dễ thay đổi, mang tính đối phó, đặc biệt khi các đối tượng đều có lợi ích chung trong việc né tránh trách nhiệm hình sự ở khung hình phạt nặng hơn. Điều này đặt ra yêu cầu cao đối với cơ quan tiến hành tố tụng trong việc đánh giá tổng hợp chứng cứ, tránh suy diễn, đồng thời bảo đảm việc truy cứu trách nhiệm hình sự đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

2.3. Một số tình huống thực tiễn phát sinh cần được nhận diện đúng bản chất pháp lý

Thực tiễn giải quyết các vụ án về ma túy cho thấy xuất hiện nhiều tình huống dễ gây nhầm lẫn giữa hành vi “tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” và hành vi “cùng sử dụng chất ma túy”, đặc biệt trong các trường hợp các đối tượng đánh bài, chơi trò chơi có gắn với việc sử dụng ma túy, theo thỏa thuận rằng ai thua thì phải sử dụng ma túy.

Chẳng hạn, trong một cuộc chơi đánh bài, các đối tượng thống nhất từ trước rằng người thua phải sử dụng ma túy ketamine, ma túy được để sẵn trong không gian chung. Trường hợp những người tham gia đều tự nguyện đến chơi, có sẵn ý chí sử dụng ma túy, và khi thua bài thì tự mình cầm đĩa có chứa ketamine, tự kẻ đường và tự sử dụng, không có ai chuẩn bị riêng, phân công hay điều hành việc sử dụng cho người khác, thì về bản chất, đây chỉ là hành vi cùng sử dụng trái phép chất ma túy. Trong tình huống này, việc đánh bài chỉ là hình thức giải trí, mang tính thỏa thuận bề ngoài, không phải là phương thức nhằm tổ chức đưa ma túy vào cơ thể người khác. Do đó không đủ căn cứ xử lý về tội “Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy”.

Ngược lại, nếu trong cùng bối cảnh đó, có một người giữ vai trò chủ động, chẳng hạn: là người đề xuất hình thức đánh bài gắn với việc buộc người thua phải sử dụng ma túy; trực tiếp chuẩn bị ma túy ketamine; kẻ sẵn ma túy ra đĩa và đặt xuống để người khác thua thì sử dụng, hoặc điều hành trình tự, thời điểm sử dụng, thì hành vi của người này đã vượt ra khỏi phạm vi “cùng sử dụng” thông thường. Trong trường hợp này, người đó đã tạo lập và duy trì các điều kiện vật chất cần thiết để đưa ma túy vào cơ thể người khác, thể hiện rõ vai trò tổ chức và phải bị xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự về tội “Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy”.

Đáng lưu ý, những người thua bài và trực tiếp sử dụng ma túy trong tình huống nêu trên, nếu không có hành vi chuẩn bị, điều hành, ép buộc hoặc tạo điều kiện cho người khác sử dụng, thì chỉ là người thụ hưởng hành vi tổ chức, không phải là chủ thể của tội "Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy" và không bị xử lý hình sự về tội danh này. Việc xử lý trách nhiệm hình sự trong các trường hợp như vậy phải dựa trên bản chất vai trò của từng người trong chuỗi hành vi, chứ không chỉ căn cứ vào việc họ có tham gia sử dụng ma túy hay không.

2.4. Chưa có hướng dẫn thống nhất về cá thể hóa trách nhiệm hình sự trong các trường hợp đồng phạm phức tạp

Mặc dù Điều 255 Bộ luật Hình sự đã quy định các hành vi cấu thành tội "Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy", tuy nhiên hiện nay chưa có hướng dẫn cụ thể và thống nhất để cá thể hóa trách nhiệm hình sự đối với từng người tham gia, nhất là trong các vụ án có nhiều đối tượng với vai trò khác nhau, mang tính phục vụ hoặc giúp sức gián tiếp. Thực tiễn cho thấy, nếu không đánh giá đầy đủ và đúng bản chất vai trò của từng người trong chuỗi hành vi tổ chức, rất dễ dẫn đến hai khuynh hướng cực đoan: hoặc bỏ lọt người có vai trò tổ chức, giúp sức tích cực; hoặc mở rộng trách nhiệm hình sự đối với những người thực chất chỉ là người sử dụng.

Một tình huống điển hình phát sinh trong thực tiễn là trường hợp một nhóm đối tượng đang tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy và thuê một người đến để phục vụ việc sử dụng (tạm gọi là “nhân viên phục vụ”). Khi đến, người này biết rõ mục đích phục vụ là để sử dụng trái phép chất ma túy, trực tiếp tham gia cầm đĩa, chia hoặc đưa ma túy vào cơ thể người khác. Tuy nhiên, trên thực tế, người phục vụ đó chỉ phục vụ cho một người trong nhóm, ngồi cạnh và trực tiếp đưa ma túy cho người này sử dụng, mà không phục vụ những người còn lại. Đối với tình huống này, trong thực tiễn tồn tại hai quan điểm áp dụng pháp luật khác nhau.

Quan điểm thứ nhất cho rằng, người phục vụ chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự theo khoản 1 Điều 255 Bộ luật Hình sự, bởi lẽ hành vi khách quan đã thực hiện trên thực tế chỉ dừng lại ở việc trực tiếp đưa ma túy vào cơ thể của một người, chưa đủ căn cứ để áp dụng tình tiết định khung “đối với hai người trở lên”. Quan điểm này được xây dựng trên cơ sở đánh giá trách nhiệm hình sự theo kết quả hành vi cụ thể đã xảy ra, lấy phạm vi và mức độ hành vi thực tế làm giới hạn truy cứu trách nhiệm hình sự; theo đó, hành vi đến đâu thì xử lý đến đó, không suy rộng trách nhiệm hình sự vượt quá những gì người phạm tội trực tiếp thực hiện.

Quan điểm thứ hai lại cho rằng, cần đánh giá toàn diện ý thức chủ quan và vai trò đồng phạm của người phục vụ trong bối cảnh chung của vụ án. Theo đó, khi nhận lời đến phục vụ cho một nhóm đang tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy, người này nhận thức rõ việc phục vụ không nhằm vào một cá nhân riêng lẻ mà là phục vụ hoạt động sử dụng của cả nhóm, việc thực tế chỉ phục vụ một người là tình huống phát sinh, không làm thay đổi bản chất là đã tham gia giúp sức tích cực cho hành vi tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy đối với nhiều người. Do đó, theo quan điểm này, người phục vụ phải bị xem xét trách nhiệm hình sự theo khoản 2 Điều 255, với tình tiết định khung “đối với hai người trở lên”, trên cơ sở xác định họ là đồng phạm giúp sức trong toàn bộ hành vi tổ chức của nhóm.

Từ tình huống trên có thể thấy, việc thiếu hướng dẫn thống nhất về tiêu chí cá thể hóa trách nhiệm hình sự, đặc biệt là trong việc đánh giá ý thức chủ quan, phạm vi giúp sức và mối quan hệ đồng phạm đã dẫn đến cách hiểu và áp dụng pháp luật khác nhau. Trong khi đó, tội "Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy" là tội danh có cấu thành phức tạp, gắn chặt với việc xác định vai trò tổ chức, giúp sức và các tình tiết định khung, nên càng đòi hỏi phải đánh giá đúng bản chất hành vi trong tổng thể vụ án, tránh cách tiếp cận máy móc, chỉ dựa vào số lượng người thực tế được phục vụ.

3. Kiến nghị hoàn thiện hướng dẫn áp dụng pháp luật

Từ những khó khăn, vướng mắc nêu trên trong thực tiễn áp dụng Điều 255 Bộ luật Hình sự, để bảo đảm việc nhận diện đúng bản chất hành vi, áp dụng thống nhất pháp luật và cá thể hóa trách nhiệm hình sự, cần thiết phải nghiên cứu hoàn thiện cơ chế hướng dẫn áp dụng theo các định hướng sau:

Thứ nhất, cần ban hành hướng dẫn cụ thể về dấu hiệu pháp lý nhận diện hành vi “tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy”, trên cơ sở làm rõ vai trò chủ động, chi phối của người phạm tội trong quá trình đưa ma túy vào cơ thể người khác. Theo đó, cần phân nhóm rõ ràng các hành vi thể hiện vai trò tổ chức, bao gồm: chuẩn bị hoặc bố trí địa điểm sử dụng; chuẩn bị công cụ, phương tiện phục vụ việc sử dụng; cung cấp, chia hoặc trực tiếp đưa ma túy cho người khác; rủ rê, tập hợp nhiều người cùng sử dụng; điều hành, phân công hoặc kiểm soát quá trình sử dụng ma túy. Việc liệt kê và phân loại cụ thể sẽ tạo cơ sở pháp lý thống nhất để đánh giá vai trò tổ chức trong các tình huống thực tiễn phức tạp.

Thứ hai, cần làm rõ tiêu chí phân biệt giữa hành vi “tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” với trường hợp nhiều người cùng sử dụng trái phép chất ma túy, nhất là trong các vụ án có sự tham gia của nhiều đối tượng với vai trò đan xen. Hướng dẫn cần nhấn mạnh yêu cầu xác định rõ yếu tố tổ chức mang tính quyết định, tránh việc suy diễn từ việc cùng sử dụng sang tổ chức sử dụng khi chưa chứng minh được hành vi chuẩn bị, điều hành hoặc tạo điều kiện cho người khác sử dụng. Đồng thời, cần quán triệt nguyên tắc xử lý hình sự “hành vi đến đâu thì xử lý đến đó”, không mở rộng trách nhiệm hình sự vượt quá phạm vi hành vi mà từng người thực tế đã thực hiện.

Thứ ba, cần tăng cường hướng dẫn về thu thập, đánh giá và sử dụng chứng cứ trong các vụ án tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy, đặc biệt là chứng cứ điện tử, dữ liệu camera, tin nhắn, cuộc gọi, dấu vết vật chất và các chứng cứ gián tiếp thể hiện hành vi chuẩn bị, điều hành hoặc phân công vai trò của người tổ chức. Việc hoàn thiện kỹ năng đánh giá tổng hợp chứng cứ sẽ góp phần hạn chế sự phụ thuộc quá mức vào lời khai, vốn thường thiếu ổn định trong các vụ án ma túy, qua đó nâng cao tính khách quan và thuyết phục của việc truy cứu trách nhiệm hình sự.

Việc xác định đúng hành vi “tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm ma túy, bởi đây là tội danh có cấu thành phức tạp, phạm vi chủ thể rộng và hình phạt nghiêm khắc. Tuy nhiên, trong thực tiễn giải quyết các vụ án có nhiều người tham gia, việc phân biệt giữa hành vi tổ chức và hành vi cùng sử dụng trái phép chất ma túy vẫn còn nhiều khó khăn, dễ dẫn đến cách hiểu và áp dụng pháp luật không thống nhất.

Do đó, việc làm rõ vai trò của từng đối tượng trong chuỗi hành vi, bảo đảm nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự và áp dụng đúng tinh thần xử lý “hành vi đến đâu thì xử lý đến đó” là yêu cầu cấp thiết. Điều này không chỉ góp phần bảo đảm xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, mà còn nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm ma túy trong thực tiễn xét xử và kiểm sát.

THÀNH ĐẠT

Viện Kiểm sát quân sự Khu vực 71.