/ Nghiên cứu - Trao đổi
/ Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về đổi mới phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã trong mô hình chính quyền hai cấp

Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về đổi mới phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã trong mô hình chính quyền hai cấp

04/04/2026 08:02 |

(LSVN) - Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách tổ chức bộ máy nhà nước theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, mô hình chính quyền địa phương hai cấp (cấp tỉnh và cấp xã) đang được nghiên cứu, thí điểm và từng bước hoàn thiện. Sự thay đổi này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức hoạt động của Hội đồng nhân dân (HĐND), đặc biệt là hoạt động giám sát của đại biểu HĐND cấp xã - cấp chính quyền gần dân nhất. Bài viết phân tích cơ sở lý luận của hoạt động giám sát, làm rõ đặc thù của đại biểu HĐND cấp xã trong mô hình chính quyền hai cấp, đánh giá thực trạng phương thức giám sát hiện nay và đề xuất các giải pháp đổi mới nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả giám sát trong giai đoạn mới.

1. Đặt vấn đề

Đổi mới tổ chức và hoạt động của chính quyền địa phương luôn được xác định là một trong những trụ cột trọng yếu của tiến trình cải cách hành chính nhà nước, đồng thời là nội dung có ý nghĩa chiến lược trong xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và yêu cầu nâng cao chất lượng quản trị quốc gia, việc tái cấu trúc mô hình chính quyền địa phương không chỉ dừng lại ở việc tinh giản bộ máy mà còn hướng đến thiết lập một cơ chế vận hành hiệu lực, hiệu quả, minh bạch và có khả năng kiểm soát quyền lực chặt chẽ. Như đã được khẳng định trong Hiến pháp hiện hành, “Nhà nước Cộng hòa XHCN Việt Nam là Nhà nước pháp quyền XHCN của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân” [1], do đó mọi cải cách về tổ chức bộ máy đều phải hướng tới việc bảo đảm và phát huy quyền làm chủ của Nhân dân, trong đó có cơ chế giám sát quyền lực nhà nước ở địa phương.

Trong tiến trình đó, chủ trương chuyển đổi từ mô hình chính quyền địa phương ba cấp sang mô hình chính quyền hai cấp (cấp tỉnh và cấp cơ sở) đang trở thành một định hướng cải cách có tính đột phá, gắn với yêu cầu tinh gọn tổ chức, giảm tầng nấc trung gian và nâng cao tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm của chính quyền cấp cơ sở. Những định hướng này đã được thể hiện rõ trong các văn kiện của Đảng về tiếp tục đổi mới tổ chức và hoạt động của hệ thống chính trị, đặc biệt là yêu cầu “xây dựng bộ máy nhà nước tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả, kiểm soát chặt chẽ quyền lực” [2]. Trong bối cảnh năm 2026, khi nhiều địa phương đang triển khai thí điểm hoặc chuẩn bị điều kiện thể chế, pháp lý cho mô hình chính quyền hai cấp, vấn đề đặt ra không chỉ là tổ chức lại hệ thống cơ quan hành chính mà còn là tái cấu trúc toàn diện các thiết chế quyền lực, trong đó có HĐND - cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương.

Đặc biệt, trong mô hình chính quyền hai cấp, cấp huyện - vốn đóng vai trò trung gian trong tổ chức và kiểm soát quyền lực - không còn tồn tại như một cấp chính quyền đầy đủ, dẫn đến sự dịch chuyển đáng kể về phân công, phân cấp và kiểm soát quyền lực giữa cấp tỉnh và cấp xã. Điều này làm gia tăng vai trò của HĐND cấp xã không chỉ với tư cách là thiết chế đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân ở cơ sở mà còn là một chủ thể trực tiếp tham gia kiểm soát quyền lực nhà nước tại địa bàn. Theo quy định của pháp luật hiện hành, “HĐND là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân” [3], do đó, trong bối cảnh mới, HĐND cấp xã cần được tái định vị không chỉ về chức năng quyết định mà còn về chức năng giám sát - một trong những công cụ quan trọng nhất để bảo đảm quyền lực nhà nước không bị lạm dụng.

Tuy nhiên, thực tiễn tổ chức và hoạt động của HĐND cấp xã trong thời gian qua cho thấy, mặc dù đã có nhiều nỗ lực đổi mới, song hoạt động giám sát của đại biểu HĐND cấp xã vẫn còn bộc lộ không ít hạn chế cả về phương thức, nội dung và hiệu quả. Các hình thức giám sát vẫn chủ yếu mang tính truyền thống, nặng về hình thức, phụ thuộc nhiều vào kỳ họp HĐND, thiếu tính linh hoạt và chưa phát huy được vai trò giám sát thường xuyên, liên tục của từng đại biểu. Bên cạnh đó, năng lực chuyên môn, kỹ năng giám sát của đại biểu - phần lớn là kiêm nhiệm - còn hạn chế, trong khi yêu cầu giám sát trong bối cảnh quản trị hiện đại lại ngày càng cao, đòi hỏi phải dựa trên dữ liệu, bằng chứng và công cụ phân tích chuyên sâu. Đặc biệt, trong điều kiện chuyển đổi số quốc gia đang được đẩy mạnh, việc chưa ứng dụng hiệu quả công nghệ số vào hoạt động giám sát đã làm giảm đáng kể khả năng phát hiện sớm các vấn đề quản trị và hạn chế tính kịp thời của hoạt động giám sát.

Ở góc độ lý luận và pháp lý quốc tế, quyền tham gia quản lý nhà nước và giám sát quyền lực công của người dân thông qua các thiết chế đại diện đã được khẳng định như một nguyên tắc cơ bản của quản trị dân chủ. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) quy định rằng “mọi công dân đều có quyền và cơ hội tham gia vào việc điều hành các công việc công, trực tiếp hoặc thông qua các đại diện do mình tự do lựa chọn” [4]. Điều này đặt ra yêu cầu đối với các thiết chế đại diện ở cấp cơ sở, trong đó có HĐND cấp xã, phải thực hiện đầy đủ và hiệu quả chức năng giám sát nhằm bảo đảm quyền lực nhà nước thực sự thuộc về Nhân dân. Đồng thời, các nguyên tắc quản trị tốt (good governance) do các tổ chức quốc tế khuyến nghị cũng nhấn mạnh các yếu tố như minh bạch, trách nhiệm giải trình, sự tham gia và kiểm soát quyền lực - những nội dung có mối quan hệ trực tiếp với hoạt động giám sát của cơ quan dân cử ở địa phương.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về đổi mới phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã trong mô hình chính quyền hai cấp không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn cấp thiết. Đây là cơ sở để nhận diện rõ những vấn đề đặt ra, phân tích những khoảng trống thể chế và thực tiễn, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả giám sát, góp phần hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước ở địa phương trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

2. Cơ sở lý luận về giám sát của đại biểu HĐND cấp xã

2.1. Khái niệm và bản chất của hoạt động giám sát

Trong lý luận về tổ chức quyền lực nhà nước, giám sát được xem là một trong những phương thức cơ bản nhằm kiểm soát quyền lực, bảo đảm quyền lực nhà nước được thực thi đúng mục đích, đúng thẩm quyền và không bị lạm dụng. Đối với mô hình tổ chức chính quyền địa phương ở Việt Nam, hoạt động giám sát của HĐND được xác định là một chức năng hiến định, gắn liền với vị trí của HĐND với tư cách là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương. Theo quy định của pháp luật hiện hành, “HĐND giám sát việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật ở địa phương, việc thực hiện nghị quyết của HĐND” [5], qua đó khẳng định rõ nội hàm và phạm vi của hoạt động giám sát.

Xét về phương diện khái niệm, giám sát của HĐND có thể được hiểu là quá trình theo dõi, xem xét, đánh giá một cách có hệ thống và có căn cứ pháp lý đối với hoạt động của các cơ quan, tổ chức và cá nhân chịu sự giám sát, nhằm phát hiện những hạn chế, sai phạm (nếu có), đồng thời kiến nghị các biện pháp khắc phục, xử lý, qua đó bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp và hiệu quả trong hoạt động quản lý nhà nước ở địa phương. Khái niệm này không chỉ phản ánh bản chất kiểm tra, đánh giá mà còn bao hàm cả yếu tố định hướng, điều chỉnh hành vi quyền lực theo chuẩn mực pháp luật.

Ở góc độ bản chất, hoạt động giám sát của đại biểu HĐND cấp xã thể hiện rõ những đặc trưng cơ bản sau đây:

Thứ nhất, giám sát mang bản chất là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước nhưng được thực hiện thông qua chủ thể cá nhân là đại biểu HĐND. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các thiết chế kiểm tra, thanh tra trong hệ thống hành chính, bởi đại biểu HĐND không phải là chủ thể quản lý trực tiếp mà là chủ thể đại diện, thực hiện quyền giám sát dựa trên sự ủy quyền chính trị - pháp lý của Nhân dân. Điều này phù hợp với nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước ở Việt Nam, theo đó “quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước” [6].

Thứ hai, hoạt động giám sát của đại biểu HĐND cấp xã gắn chặt với chức năng đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân ở cơ sở. Đại biểu HĐND không chỉ giám sát từ góc độ pháp lý mà còn từ góc độ xã hội, phản ánh những vấn đề phát sinh trong đời sống thực tiễn của cộng đồng dân cư. Điều này cũng tương thích với các chuẩn mực quốc tế về quyền tham gia quản lý nhà nước, theo đó “mọi công dân đều có quyền tham gia vào việc điều hành các công việc công thông qua các đại diện do mình lựa chọn” [7]. Như vậy, giám sát của đại biểu HĐND cấp xã vừa mang tính quyền lực, vừa mang tính đại diện xã hội sâu sắc.

Thứ ba, hoạt động giám sát của đại biểu HĐND cấp xã có tính trực tiếp, gần dân và gắn bó mật thiết với thực tiễn quản trị ở cơ sở. Không giống như các cấp chính quyền cao hơn, đại biểu HĐND cấp xã thường sinh sống, làm việc ngay tại địa bàn, có điều kiện tiếp cận trực tiếp với người dân, nắm bắt kịp thời các vấn đề phát sinh trong quản lý đất đai, xây dựng, an sinh xã hội, trật tự đô thị, môi trường... Chính đặc điểm này làm cho hoạt động giám sát của đại biểu HĐND cấp xã có tính “tiền kiểm xã hội” rất cao, góp phần phát hiện sớm các dấu hiệu sai phạm hoặc bất cập trong quản lý.

Thứ tư, về phương diện chức năng, giám sát của đại biểu HĐND cấp xã là một công cụ quan trọng trong cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước ở cấp cơ sở. Trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, kiểm soát quyền lực không chỉ được thực hiện thông qua các thiết chế bên trong bộ máy nhà nước mà còn thông qua các thiết chế đại diện và cơ chế giám sát xã hội. Do đó, hoạt động giám sát của đại biểu HĐND cấp xã có vai trò bổ sung, hỗ trợ và tương tác với các cơ chế kiểm soát khác như thanh tra, kiểm tra, kiểm toán, giám sát của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội.

Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển chính quyền điện tử, chính quyền số ở Việt Nam hiện nay, bản chất của hoạt động giám sát cũng đang có sự thay đổi theo hướng từ giám sát truyền thống sang giám sát dựa trên dữ liệu (data-driven oversight), đòi hỏi đại biểu HĐND không chỉ dựa vào quan sát trực tiếp mà còn phải khai thác, phân tích thông tin từ các hệ thống dữ liệu số, qua đó nâng cao tính chính xác, khách quan và kịp thời của hoạt động giám sát.

2.2. Đặc thù giám sát của đại biểu HĐND cấp xã trong mô hình chính quyền hai cấp

Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp vào giai đoạn đến năm 2026, việc tái cấu trúc hệ thống chính quyền đã làm thay đổi đáng kể vị trí, vai trò và phương thức hoạt động của HĐND cấp xã, đặc biệt là hoạt động giám sát của đại biểu. Những thay đổi này tạo ra các đặc thù mới, đòi hỏi phải được nhận diện đầy đủ về mặt lý luận và thực tiễn.

Trước hết, về phạm vi giám sát, trong điều kiện không còn cấp chính quyền trung gian (cấp huyện), phạm vi giám sát của đại biểu HĐND cấp xã có xu hướng mở rộng đáng kể. Nếu như trước đây nhiều vấn đề quản lý nhà nước được xử lý ở cấp huyện thì nay được phân cấp hoặc ủy quyền trực tiếp xuống cấp xã hoặc do các cơ quan chuyên môn cấp tỉnh thực hiện tại địa bàn. Điều này khiến cho đại biểu HĐND cấp xã không chỉ giám sát hoạt động của UBND cùng cấp mà còn phải theo dõi, đánh giá việc thực thi công vụ của các cơ quan, đơn vị trực thuộc cấp tỉnh nhưng hoạt động trên địa bàn. Sự mở rộng này làm gia tăng đáng kể khối lượng và độ phức tạp của hoạt động giám sát.

Thứ hai, về đối tượng giám sát, mô hình chính quyền hai cấp làm xuất hiện sự đa dạng và đan xen của các chủ thể chịu sự giám sát. Bên cạnh các cơ quan truyền thống như UBND, các cơ quan chuyên môn cấp xã, còn có các đơn vị sự nghiệp công lập, các tổ chức cung ứng dịch vụ công, thậm chí cả các doanh nghiệp tham gia cung ứng dịch vụ theo cơ chế xã hội hóa. Điều này đặt ra yêu cầu đại biểu HĐND cấp xã phải có cách tiếp cận giám sát đa chiều, không chỉ dựa trên tiêu chí pháp lý mà còn trên tiêu chí hiệu quả, chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của người dân.

Thứ ba, về điều kiện thực hiện giám sát, đại biểu HĐND cấp xã vẫn chủ yếu là đại biểu kiêm nhiệm, hoạt động không chuyên trách, trong khi yêu cầu giám sát ngày càng cao cả về chiều rộng và chiều sâu. Sự chênh lệch về trình độ chuyên môn, kỹ năng phân tích chính sách, khả năng tiếp cận công nghệ thông tin giữa các đại biểu dẫn đến sự không đồng đều trong chất lượng giám sát. Đây là một trong những “điểm nghẽn” mang tính cấu trúc, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thực thi chức năng giám sát trong bối cảnh mới.

Thứ tư, về tính chất xã hội của hoạt động giám sát, đại biểu HĐND cấp xã có lợi thế đặc biệt về sự gần gũi, gắn bó mật thiết với cộng đồng dân cư. Trong điều kiện mô hình chính quyền hai cấp, khi khoảng cách giữa người dân và chính quyền có xu hướng được rút ngắn, vai trò “cầu nối” của đại biểu HĐND càng trở nên quan trọng. Hoạt động giám sát không chỉ đơn thuần là kiểm tra việc tuân thủ pháp luật mà còn là quá trình phản ánh, chuyển tải và xử lý các vấn đề xã hội phát sinh từ cơ sở. Điều này làm cho giám sát của đại biểu HĐND cấp xã mang đậm tính phản biện xã hội và tính thực tiễn.

Thứ năm, trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và xây dựng chính quyền số đến năm 2026, đặc thù giám sát của đại biểu HĐND cấp xã còn thể hiện ở việc từng bước chuyển từ phương thức giám sát truyền thống sang phương thức giám sát số. Đại biểu có thể khai thác dữ liệu từ các hệ thống quản lý hành chính, hệ thống phản ánh hiện trường, cổng dịch vụ công, nền tảng tương tác với người dân... Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về năng lực số, kỹ năng xử lý dữ liệu và bảo đảm an toàn thông tin trong hoạt động giám sát.

Như vậy, có thể thấy rằng, trong mô hình chính quyền hai cấp, hoạt động giám sát của đại biểu HĐND cấp xã không chỉ thay đổi về phạm vi và đối tượng mà còn thay đổi về phương thức, công cụ và yêu cầu năng lực. Việc nhận diện đầy đủ các đặc thù này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các giải pháp đổi mới phương thức giám sát phù hợp, bảo đảm kiểm soát hiệu quả quyền lực nhà nước ở cấp cơ sở trong bối cảnh phát triển mới của Việt Nam.

3. Mô hình chính quyền hai cấp và yêu cầu đổi mới phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã

3.1. Tác động của mô hình chính quyền hai cấp đối với cơ chế giám sát ở cấp cơ sở

Trong giai đoạn phát triển mới của đất nước, đặc biệt sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, yêu cầu tiếp tục đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả gắn với kiểm soát quyền lực ngày càng được nhấn mạnh với tính chất cấp thiết và toàn diện hơn. Văn kiện Đại hội XIV đã khẳng định rõ định hướng: “tiếp tục sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả; đẩy mạnh phân cấp, phân quyền hợp lý, đi đôi với tăng cường kiểm tra, giám sát và kiểm soát quyền lực” [8]. Quan điểm này không chỉ mang tính chỉ đạo chung mà còn là cơ sở chính trị - pháp lý quan trọng cho việc nghiên cứu và triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp tại Việt Nam trong giai đoạn đến năm 2026 và những năm tiếp theo.

Trên nền tảng đó, việc chuyển đổi từ mô hình chính quyền địa phương ba cấp sang hai cấp (cấp tỉnh và cấp cơ sở) được xác định là một bước đi mang tính đột phá nhằm khắc phục tình trạng cồng kềnh, chồng chéo trong tổ chức bộ máy, đồng thời nâng cao tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm của chính quyền cấp cơ sở. Tuy nhiên, sự thay đổi này đồng thời làm biến đổi sâu sắc cấu trúc quyền lực và cơ chế kiểm soát quyền lực ở địa phương, đặc biệt là ở cấp xã - nơi trực tiếp triển khai chính sách và tiếp xúc với người dân.

Trước hết, một hệ quả tất yếu của mô hình chính quyền hai cấp là sự gia tăng tương đối mức độ tập trung quyền lực ở cấp tỉnh. Khi cấp huyện không còn là một cấp chính quyền hoàn chỉnh, nhiều chức năng quản lý trung gian được tái phân bổ, trong đó một phần đáng kể được chuyển lên cấp tỉnh. Điều này phù hợp với định hướng của Đảng về việc “phân định rõ thẩm quyền giữa các cấp chính quyền, bảo đảm quản lý thống nhất, đồng thời phát huy tính chủ động, sáng tạo của địa phương” [11]. Tuy nhiên, việc gia tăng quyền lực ở cấp tỉnh cũng làm nảy sinh yêu cầu phải thiết lập các cơ chế kiểm soát quyền lực tương ứng, trong đó giám sát từ cơ sở đóng vai trò đặc biệt quan trọng.

Thứ hai, mô hình chính quyền hai cấp làm gia tăng đáng kể vai trò tự quản và tự chịu trách nhiệm của chính quyền cấp xã. Theo tinh thần các nghị quyết của Bộ Chính trị về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị, cấp cơ sở được xác định là nơi “trực tiếp tổ chức thực hiện chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, giải quyết các vấn đề thiết yếu của Nhân dân” [12]. Khi được trao thêm thẩm quyền, chính quyền cấp xã không chỉ thực hiện chức năng hành chính mà còn đảm nhiệm vai trò quản trị địa phương ở mức độ sâu hơn. Điều này đồng nghĩa với việc hoạt động của UBND cấp xã cần được giám sát chặt chẽ hơn về cả tính hợp pháp và hiệu quả.

Thứ ba, việc loại bỏ tầng nấc trung gian (cấp huyện) góp phần giảm chi phí hành chính, rút ngắn quy trình ra quyết định, nhưng đồng thời làm suy giảm một “tầng kiểm soát” quan trọng trong hệ thống chính quyền địa phương. Trong mô hình cũ, cấp huyện vừa là chủ thể quản lý vừa là cấp giám sát, kiểm tra đối với cấp xã; khi cấp này không còn, áp lực kiểm soát quyền lực dồn mạnh về phía các thiết chế giám sát tại chỗ, đặc biệt là HĐND cấp xã. Nếu không có sự đổi mới tương ứng về phương thức giám sát, nguy cơ hình thành “khoảng trống kiểm soát quyền lực” ở cấp cơ sở là hiện hữu, đi ngược lại yêu cầu mà Đảng đã nhấn mạnh là “kiểm soát chặt chẽ quyền lực, phòng, chống tham nhũng, tiêu cực trong mọi khâu của quá trình quản lý” [13].

Thứ tư, trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia được đẩy mạnh toàn diện theo các định hướng chiến lược đến năm 2030, môi trường quản trị địa phương đang có sự thay đổi căn bản. Các hoạt động quản lý ngày càng dựa trên dữ liệu, các dịch vụ công được cung cấp qua nền tảng số, và tương tác giữa chính quyền với người dân trở nên đa chiều, nhanh chóng hơn. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức đối với hoạt động giám sát của đại biểu HĐND cấp xã. Một mặt, dữ liệu số giúp tăng cường tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin; mặt khác, nó đòi hỏi đại biểu phải có năng lực mới để khai thác, phân tích và sử dụng thông tin một cách hiệu quả trong hoạt động giám sát.

3.2. Yêu cầu đặt ra đối với việc đổi mới phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã

Từ những biến đổi mang tính cấu trúc nêu trên, có thể khẳng định rằng đổi mới phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã trong mô hình chính quyền hai cấp là một yêu cầu mang tính tất yếu khách quan, nhằm bảo đảm thực hiện hiệu quả nguyên tắc kiểm soát quyền lực nhà nước và nâng cao chất lượng quản trị địa phương trong giai đoạn phát triển mới.

Trước hết, hoạt động giám sát cần được chuyển đổi căn bản từ hình thức sang thực chất, từ “giám sát tuân thủ” đơn thuần sang “giám sát hiệu quả và kết quả”. Văn kiện Đại hội XIV đã nhấn mạnh yêu cầu “nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của các cơ quan dân cử, bảo đảm thực chất, tránh hình thức” [8]. Điều này đòi hỏi đại biểu HĐND cấp xã phải đổi mới cách tiếp cận giám sát, không chỉ dừng lại ở việc xem xét báo cáo mà cần đi sâu phân tích tác động của chính sách, hiệu quả sử dụng nguồn lực công và mức độ hài lòng của người dân.

Thứ hai, hoạt động giám sát cần được chuyên nghiệp hóa, thực hiện một cách liên tục và dựa trên nền tảng dữ liệu. Nghị quyết của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển chính quyền điện tử, chính quyền số đã xác định rõ yêu cầu “ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin, chuyển đổi số trong hoạt động của cơ quan nhà nước” [14]. Trong bối cảnh đó, giám sát của đại biểu HĐND cấp xã cần tận dụng các công cụ số, khai thác dữ liệu từ các hệ thống quản lý để nâng cao tính khách quan, chính xác và kịp thời.

Thứ ba, giám sát phải gắn liền với việc tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan hành chính nhà nước. Đây không chỉ là yêu cầu nội tại của quản trị công hiện đại mà còn là định hướng được Đảng nhấn mạnh trong các nghị quyết về xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị, theo đó cần “nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong thực thi công vụ” [13]. Do đó, đổi mới phương thức giám sát cần đi đôi với việc hoàn thiện cơ chế yêu cầu giải trình, theo dõi và đánh giá việc thực hiện các kiến nghị sau giám sát.

Thứ tư, cần kết hợp hài hòa giữa giám sát trực tiếp và giám sát thông qua công nghệ số. Giám sát trực tiếp tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc nắm bắt thực tiễn, tiếp xúc cử tri và khảo sát tại địa bàn, trong khi giám sát số giúp mở rộng phạm vi, nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Sự kết hợp này phù hợp với xu hướng quản trị hiện đại và góp phần nâng cao năng lực giám sát của đại biểu trong bối cảnh mới.

Cuối cùng, đổi mới phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã cần được đặt trong tổng thể chiến lược hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, trong đó kiểm soát quyền lực là nguyên tắc xuyên suốt. Như Văn kiện Đại hội XIV đã khẳng định, cần “hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực, bảo đảm quyền lực được vận hành đúng đắn, không bị tha hóa” [8]. Trong hệ thống đó, giám sát của đại biểu HĐND cấp xã chính là một mắt xích quan trọng, góp phần hiện thực hóa nguyên tắc “quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân” ngay từ cấp cơ sở.

4. Thực trạng phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã trong bối cảnh mô hình chính quyền hai cấp

4.1. Những kết quả đạt được

Trong những năm qua, đặc biệt trong giai đoạn đẩy mạnh cải cách tổ chức bộ máy nhà nước và từng bước định hình mô hình chính quyền địa phương hai cấp, hoạt động giám sát của đại biểu HĐND cấp xã đã có những chuyển biến tích cực cả về nhận thức, nội dung và phương thức thực hiện. Những kết quả này không chỉ phản ánh sự nỗ lực tự đổi mới của các cơ quan dân cử ở cơ sở mà còn là hệ quả của quá trình hoàn thiện thể chế, tăng cường phân cấp, phân quyền và nâng cao yêu cầu kiểm soát quyền lực theo tinh thần các nghị quyết của Đảng.

Trước hết, hoạt động tiếp xúc cử tri và phản ánh ý kiến, kiến nghị của Nhân dân ngày càng được chú trọng và thực hiện một cách nền nếp hơn. Đại biểu HĐND cấp xã đã từng bước phát huy vai trò là cầu nối giữa Nhân dân với chính quyền, kịp thời ghi nhận và chuyển tải các vấn đề bức xúc, kiến nghị chính đáng của người dân đến các cơ quan có thẩm quyền. Điều này phù hợp với yêu cầu được đặt ra trong Văn kiện Đại hội XIV là “phát huy dân chủ XHCN, bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân, tăng cường mối quan hệ mật thiết giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân” [15]. Thông qua hoạt động tiếp xúc cử tri, nhiều vấn đề liên quan đến quản lý đất đai, trật tự xây dựng, môi trường, an sinh xã hội đã được phát hiện sớm và đưa vào chương trình giám sát.

Thứ hai, hoạt động giám sát thông qua các kỳ họp HĐND tiếp tục được duy trì và từng bước nâng cao chất lượng. Tại các kỳ họp, đại biểu HĐND đã tích cực tham gia thảo luận, chất vấn và xem xét các báo cáo của UBND cùng cấp, qua đó góp phần làm rõ trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước. Một số địa phương đã có sự đổi mới trong tổ chức kỳ họp theo hướng tăng cường đối thoại, tranh luận và công khai thông tin, phù hợp với định hướng “nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của các cơ quan dân cử” mà Đảng đã đề ra [15].

Thứ ba, hoạt động giám sát chuyên đề bước đầu được triển khai ở một số địa phương, tập trung vào các lĩnh vực có nhiều vấn đề nổi cộm như quản lý đất đai, đầu tư công, thực hiện chính sách an sinh xã hội, cải cách hành chính... Các cuộc giám sát này đã góp phần cung cấp thông tin đa chiều, phát hiện những bất cập trong tổ chức thực hiện chính sách và đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm khắc phục hạn chế. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc chuyển từ giám sát mang tính hình thức sang giám sát có trọng tâm, trọng điểm.

Thứ tư, hoạt động giám sát của đại biểu HĐND cấp xã đã góp phần nhất định trong việc phát hiện và kiến nghị xử lý các vấn đề phát sinh ở cơ sở, qua đó nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Nhiều kiến nghị sau giám sát đã được các cơ quan chức năng tiếp thu và giải quyết, góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân đối với chính quyền địa phương. Điều này cũng phản ánh bước đầu hiệu quả của việc thực hiện yêu cầu “tăng cường kiểm tra, giám sát, kiểm soát quyền lực” trong hệ thống chính trị [16].

Tuy nhiên, cần nhìn nhận một cách khách quan rằng, những kết quả nêu trên mới chỉ mang tính bước đầu và chưa đồng đều giữa các địa phương, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của mô hình chính quyền hai cấp và quản trị hiện đại trong bối cảnh chuyển đổi số.

4.2. Những hạn chế, bất cập

Bên cạnh những kết quả đạt được, phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, bất cập cả về nội dung, hình thức và hiệu quả thực hiện.

Trước hết, phương thức giám sát còn đơn điệu, chủ yếu tập trung vào các kỳ họp HĐND, trong khi các hình thức giám sát thường xuyên, giám sát đột xuất, giám sát theo vụ việc chưa được phát huy đầy đủ. Điều này dẫn đến tình trạng giám sát mang tính định kỳ, thiếu tính linh hoạt và chưa kịp thời phát hiện, xử lý các vấn đề phát sinh trong thực tiễn. Trong bối cảnh mô hình chính quyền hai cấp làm gia tăng tính tự chủ của cấp xã, hạn chế này càng trở nên rõ nét và có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát quyền lực.

Thứ hai, năng lực giám sát của đại biểu HĐND cấp xã còn hạn chế, đặc biệt là trong các lĩnh vực đòi hỏi kiến thức chuyên sâu như phân tích chính sách công, giám sát ngân sách, đánh giá hiệu quả đầu tư công hay kiểm tra tính hợp pháp của các văn bản hành chính. Phần lớn đại biểu là kiêm nhiệm, chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng giám sát, trong khi yêu cầu của hoạt động này ngày càng cao. Điều này chưa phù hợp với định hướng của Đảng về việc “nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, đại biểu dân cử đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới” [16].

Thứ ba, việc ứng dụng công nghệ số trong hoạt động giám sát còn rất hạn chế. Mặc dù chủ trương xây dựng chính quyền số, chuyển đổi số quốc gia đã được triển khai mạnh mẽ, nhưng ở cấp xã, đại biểu HĐND vẫn chủ yếu thực hiện giám sát theo phương thức truyền thống, chưa khai thác hiệu quả các nguồn dữ liệu số, các nền tảng tương tác với người dân hay các công cụ phân tích thông tin. Điều này làm giảm đáng kể khả năng tiếp cận thông tin, tính kịp thời và hiệu quả của hoạt động giám sát trong bối cảnh quản trị hiện đại.

Thứ tư, cơ chế theo dõi, đôn đốc và đánh giá việc thực hiện các kiến nghị sau giám sát chưa rõ ràng và thiếu hiệu lực. Nhiều kiến nghị giám sát chưa được thực hiện đầy đủ hoặc chậm được thực hiện, nhưng chưa có cơ chế đủ mạnh để xử lý trách nhiệm của các cơ quan, cá nhân liên quan. Điều này làm giảm tính ràng buộc và hiệu quả thực tế của hoạt động giám sát.

Thứ năm, tính độc lập tương đối trong hoạt động giám sát của đại biểu HĐND cấp xã còn bị hạn chế bởi yếu tố kiêm nhiệm và mối quan hệ hành chính tại địa phương. Trong nhiều trường hợp, đại biểu vừa là người thực hiện chức năng giám sát, vừa tham gia vào bộ máy hành chính hoặc có quan hệ công tác trực tiếp với đối tượng bị giám sát, dẫn đến tâm lý e ngại, nể nang, ảnh hưởng đến tính khách quan và hiệu quả giám sát.

4.3. Nguyên nhân của những hạn chế

Những hạn chế nêu trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, cả về thể chế, tổ chức và con người, cần được phân tích một cách toàn diện để có cơ sở đề xuất giải pháp phù hợp.

Trước hết, khung pháp lý về hoạt động giám sát của đại biểu HĐND cấp xã tuy đã được quy định trong Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND, nhưng vẫn còn thiếu cụ thể, đặc biệt là đối với phương thức giám sát của cá nhân đại biểu. Quy định pháp luật chủ yếu tập trung vào giám sát của tập thể HĐND, trong khi vai trò giám sát độc lập của từng đại biểu chưa được thể chế hóa đầy đủ, dẫn đến khó khăn trong thực tiễn triển khai.

Thứ hai, thiếu cơ chế bảo đảm nguồn lực cho hoạt động giám sát, bao gồm cả nguồn lực tài chính, nhân lực và thông tin. Đại biểu HĐND cấp xã hầu như không có bộ máy giúp việc chuyên trách, thiếu công cụ hỗ trợ phân tích, đánh giá, trong khi phạm vi giám sát ngày càng mở rộng trong mô hình chính quyền hai cấp. Điều này làm hạn chế khả năng thực hiện giám sát một cách chuyên sâu và hiệu quả.

Thứ ba, nhận thức về vai trò và ý nghĩa của hoạt động giám sát ở một số nơi còn chưa đầy đủ. Một bộ phận đại biểu HĐND cấp xã chưa thực sự coi giám sát là chức năng trọng tâm, còn nặng về tư duy hành chính hoặc tham gia mang tính hình thức. Điều này chưa phù hợp với yêu cầu mà Đảng đã đặt ra là phải “nâng cao nhận thức, trách nhiệm trong kiểm soát quyền lực, phòng, chống tham nhũng, tiêu cực” [17].

Thứ tư, chưa hình thành được hệ thống dữ liệu phục vụ hoạt động giám sát một cách đồng bộ, thống nhất và dễ tiếp cận. Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giám sát, nhưng hiện nay việc chia sẻ, kết nối và khai thác dữ liệu giữa các cơ quan còn hạn chế, gây khó khăn cho đại biểu HĐND trong việc tiếp cận thông tin đầy đủ, kịp thời và chính xác.

Tổng thể, những hạn chế và nguyên nhân nêu trên cho thấy rằng phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã hiện nay vẫn chưa theo kịp yêu cầu của mô hình chính quyền hai cấp và quản trị hiện đại. Do đó, việc đổi mới một cách toàn diện, từ thể chế đến phương thức và năng lực thực thi, là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm kiểm soát hiệu quả quyền lực nhà nước ở cấp cơ sở trong giai đoạn phát triển mới của Việt Nam.

5. Định hướng và giải pháp đổi mới phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã trong mô hình chính quyền hai cấp

Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước hoàn thiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp gắn với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, đổi mới phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã không chỉ là yêu cầu mang tính kỹ thuật tổ chức mà còn là một nội dung có ý nghĩa chiến lược đối với việc kiểm soát quyền lực nhà nước ở cấp cơ sở. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu “tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của các cơ quan dân cử, bảo đảm thực chất, công khai, minh bạch” [18]. Trên cơ sở đó, việc đổi mới phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã cần được triển khai đồng bộ trên nhiều phương diện, từ nhận thức, thể chế đến phương thức tổ chức thực hiện và điều kiện bảo đảm.

5.1. Đổi mới nhận thức và hoàn thiện thể chế về giám sát

Trước hết, cần đổi mới một cách căn bản nhận thức về vị trí, vai trò của hoạt động giám sát trong tổng thể chức năng của HĐND. Giám sát không chỉ là một chức năng bổ trợ mà phải được xác định là chức năng trung tâm, gắn liền với bản chất của cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương. Quan điểm này phù hợp với yêu cầu của Đảng về việc “nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của Quốc hội và HĐND các cấp” [18], trong đó nhấn mạnh vai trò giám sát như một công cụ quan trọng để bảo đảm quyền lực nhà nước được thực thi đúng đắn.

Trên phương diện thể chế, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật theo hướng cụ thể hóa quyền và phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã, đặc biệt là giám sát với tư cách cá nhân đại biểu. Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND cần được rà soát, sửa đổi theo hướng mở rộng quyền tiếp cận thông tin, quyền yêu cầu giải trình và quyền theo dõi việc thực hiện kiến nghị giám sát của đại biểu. Đồng thời, cần thiết lập các quy định rõ ràng về trách nhiệm pháp lý của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc thực hiện kiến nghị giám sát.

Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ chế bảo đảm tính độc lập tương đối của đại biểu HĐND cấp xã trong hoạt động giám sát là hết sức cần thiết. Điều này phù hợp với yêu cầu được nêu trong Nghị quyết số 27-NQ/TW về xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN, theo đó cần “bảo đảm tính độc lập, khách quan trong hoạt động của các thiết chế kiểm soát quyền lực” [19]. Cơ chế này có thể bao gồm việc tách bạch rõ ràng hơn giữa chức năng giám sát và chức năng quản lý hành chính, đồng thời hạn chế tối đa các xung đột lợi ích trong hoạt động của đại biểu.

5.2. Đa dạng hóa phương thức giám sát

Trong điều kiện mô hình chính quyền hai cấp làm gia tăng phạm vi và tính phức tạp của hoạt động quản lý nhà nước ở cấp xã, việc đa dạng hóa phương thức giám sát là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực.

Trước hết, cần tăng cường giám sát thường xuyên tại địa bàn thông qua việc đại biểu trực tiếp theo dõi hoạt động của chính quyền, tham gia các cuộc họp, kiểm tra thực địa và tiếp xúc với người dân. Đây là phương thức giám sát mang tính truyền thống nhưng có giá trị thực tiễn cao, giúp đại biểu nắm bắt kịp thời tình hình và phát hiện sớm các vấn đề phát sinh.

Bên cạnh đó, cần phát triển mạnh mẽ các hình thức giám sát theo vụ việc, theo phản ánh của cử tri và dư luận xã hội. Trong bối cảnh thông tin ngày càng đa dạng, đại biểu HĐND cần chủ động tiếp nhận, sàng lọc và kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để kịp thời tổ chức giám sát đối với các vấn đề nóng, bức xúc tại địa phương.

Đáng chú ý, cần khuyến khích và thể chế hóa hình thức giám sát chuyên đề do cá nhân đại biểu chủ trì, nhằm phát huy vai trò chủ động, sáng tạo của từng đại biểu trong thực hiện chức năng giám sát. Đồng thời, hoạt động chất vấn giữa hai kỳ họp cần được tăng cường, bảo đảm tính liên tục của giám sát và nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan hành chính.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, giám sát thông qua các nền tảng số, mạng xã hội (có kiểm chứng) cũng cần được xem là một phương thức bổ trợ quan trọng. Tuy nhiên, việc sử dụng các nguồn thông tin này cần tuân thủ các nguyên tắc về xác thực, bảo mật và trách nhiệm pháp lý, tránh tình trạng giám sát dựa trên thông tin chưa được kiểm chứng.

5.3. Ứng dụng chuyển đổi số trong hoạt động giám sát

Chuyển đổi số là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã trong giai đoạn hiện nay. Nghị quyết của Đảng về chuyển đổi số quốc gia đã xác định rõ yêu cầu “phát triển chính quyền số, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước” [20]. Trên cơ sở đó, cần triển khai đồng bộ các giải pháp ứng dụng công nghệ số trong hoạt động giám sát.

Trước hết, cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu phục vụ giám sát, bảo đảm tính kết nối, chia sẻ và cập nhật giữa các cơ quan nhà nước. Đây là nền tảng quan trọng để đại biểu HĐND có thể tiếp cận thông tin một cách đầy đủ, kịp thời và chính xác.

Tiếp theo, cần phát triển các nền tảng số để thu thập ý kiến cử tri, như cổng thông tin điện tử, ứng dụng di động, hệ thống phản ánh hiện trường... Qua đó, mở rộng kênh tương tác giữa đại biểu và người dân, nâng cao tính minh bạch và sự tham gia của xã hội vào hoạt động giám sát.

Đặc biệt, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu, phát hiện xu hướng và cảnh báo rủi ro quản trị là một hướng đi có tiềm năng lớn. AI có thể hỗ trợ đại biểu trong việc xử lý khối lượng lớn thông tin, phát hiện các bất thường trong quản lý và đưa ra các gợi ý chính sách.

Ngoài ra, cần từng bước triển khai mô hình “HĐND điện tử”, “đại biểu số”, trong đó các hoạt động giám sát, chất vấn, theo dõi và đánh giá được thực hiện trên nền tảng số, góp phần nâng cao hiệu quả và tính chuyên nghiệp của hoạt động giám sát.

5.4. Nâng cao năng lực của đại biểu HĐND cấp xã

Một trong những yếu tố quyết định hiệu quả của hoạt động giám sát là năng lực của đại biểu HĐND. Trong bối cảnh mô hình chính quyền hai cấp và quản trị hiện đại, yêu cầu đối với đại biểu ngày càng cao, đòi hỏi phải có kiến thức liên ngành, kỹ năng phân tích và khả năng sử dụng công nghệ.

Do đó, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng giám sát cho đại biểu, đặc biệt trong các lĩnh vực như phân tích ngân sách, đánh giá chính sách công, kiểm tra tính hợp pháp của văn bản và sử dụng công cụ số. Đồng thời, cần xây dựng lộ trình phát triển đội ngũ đại biểu chuyên trách ở cấp xã, từng bước nâng cao tính chuyên nghiệp của hoạt động HĐND.

Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế hỗ trợ chuyên gia, tư vấn cho đại biểu HĐND, giúp họ có thêm nguồn lực tri thức để thực hiện giám sát một cách hiệu quả. Điều này phù hợp với định hướng của Đảng về việc “nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới” [18].

5.5. Tăng cường cơ chế phối hợp và trách nhiệm giải trình

Hoạt động giám sát của đại biểu HĐND cấp xã không thể tách rời khỏi sự phối hợp với các thiết chế khác trong hệ thống chính trị. Do đó, cần thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa đại biểu HĐND với Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội và các cơ quan báo chí trong việc thu thập thông tin, tổ chức giám sát và theo dõi kết quả thực hiện.

Đồng thời, cần quy định rõ ràng và cụ thể hơn về trách nhiệm giải trình của UBND cấp xã và các cơ quan liên quan trước HĐND và đại biểu HĐND. Việc giải trình cần được thực hiện công khai, minh bạch, có thời hạn cụ thể và gắn với trách nhiệm cá nhân.

Bên cạnh đó, cần tăng cường công khai kết quả giám sát, bao gồm cả nội dung giám sát, kết luận và kiến nghị, nhằm tạo điều kiện để người dân theo dõi, giám sát và tham gia vào quá trình kiểm soát quyền lực nhà nước. Đây cũng là một yêu cầu phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị công.

5.6. Hoàn thiện cơ chế theo dõi và bảo đảm thực hiện kiến nghị sau giám sát

Một trong những điểm yếu lớn của hoạt động giám sát hiện nay là thiếu cơ chế theo dõi và bảo đảm thực hiện các kiến nghị sau giám sát. Do đó, cần thiết lập một hệ thống theo dõi, đánh giá việc thực hiện kiến nghị giám sát một cách chặt chẽ, có thể đo lường được.

Cụ thể, cần xây dựng các tiêu chí đánh giá mức độ thực hiện kiến nghị giám sát, gắn kết quả này với công tác đánh giá cán bộ, công chức. Những trường hợp không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ kiến nghị giám sát cần bị xử lý theo quy định của pháp luật, bảo đảm tính răn đe và hiệu lực của hoạt động giám sát.

Đồng thời, cần ứng dụng công nghệ số trong theo dõi và đánh giá việc thực hiện kiến nghị giám sát, qua đó nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản lý. Việc này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng giám sát mà còn tạo ra cơ chế phản hồi liên tục, giúp hoàn thiện chính sách và nâng cao hiệu quả quản trị ở cấp cơ sở.

6. Kết luận

Đổi mới phương thức giám sát của đại biểu HĐND cấp xã trong mô hình chính quyền hai cấp là yêu cầu tất yếu nhằm bảo đảm kiểm soát quyền lực nhà nước, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị ở cơ sở. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật tổ chức mà còn là vấn đề mang tính thể chế và nhận thức sâu sắc.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, việc kết hợp giữa đổi mới thể chế, nâng cao năng lực đại biểu và ứng dụng công nghệ hiện đại sẽ là chìa khóa để nâng cao chất lượng giám sát, qua đó củng cố niềm tin của nhân dân đối với chính quyền địa phương.

Tài liệu tham khảo, trích dẫn:

[1], [6] Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa XHCN Việt Nam năm 2013.

[2] Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

[3] Quốc hội (2015, sửa đổi, bổ sung năm 2019, 2025), Luật Tổ chức chính quyền địa phương.

[4] United Nations (1966), International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR).

[5] Quốc hội (2025), Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND số 121/2025/QH15 ngày 10/12/2025.

[7] United Nations (1966), International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR).

[8], [15], [18] Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

[11] Bộ Chính trị (2017), Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017 về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả.

[12] Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 25/10/2017 về tiếp tục đổi mới hệ thống tổ chức và quản lý, nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của đơn vị sự nghiệp công lập.

[13], [17] Bộ Chính trị (2021), Kết luận số 21-KL/TW ngày 25/10/2021 về đẩy mạnh xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị.

[14], [20] Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

[16], [19]  Ban Chấp hành Trung ương (2022), Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.

BÙI QUỐC TUẤN

LÊ HÙNG

Học viện Chính trị khu vực I.