1. Bối cảnh thời đại: Cạnh tranh văn hóa và thách thức chủ quyền số
Trong bối cảnh thế giới đang trải qua những chuyển biến sâu sắc, nhanh chóng và phức tạp chưa từng có, với sự xác lập một trật tự quốc tế mới đầy biến động, cạnh tranh giữa các quốc gia không còn giới hạn ở các lĩnh vực truyền thống như kinh tế, quân sự hay công nghệ cứng, mà đã mở rộng mạnh mẽ sang lĩnh vực văn hóa - nơi diễn ra cuộc tranh đoạt gay gắt về ảnh hưởng giá trị, bản sắc và sức mạnh mềm trên không gian toàn cầu, đặc biệt là không gian số. Sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với chuyển đổi số làm trung tâm, đã biến văn hóa thành một “mặt trận” chiến lược then chốt, nơi các nền tảng trực tuyến xuyên biên giới không chỉ mang lại cơ hội lan tỏa tinh hoa văn minh nhân loại mà còn kéo theo những mối đe dọa nghiêm trọng từ sự xâm nhập của các yếu tố ngoại lai phản cảm, phi văn hóa, gây xung đột giá trị sâu sắc và trực tiếp đe dọa đến bản sắc dân tộc, sự ổn định xã hội cũng như an ninh quốc gia của các dân tộc độc lập [1].
Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị đã nhận diện một cách sắc bén và toàn diện thực trạng này khi chỉ rõ: “Sự bùng nổ các nền tảng trực tuyến xuyên biên giới kéo theo sự xâm nhập của các yếu tố ngoại lai phản cảm, phi văn hoá gây xung đột giá trị và tác động tiêu cực đến việc gìn giữ và phát huy giá trị lịch sử, truyền thống văn hoá của dân tộc và xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện trong giai đoạn mới” [1]. Đây không chỉ là một nhận định khách quan dựa trên phân tích thực tiễn mà còn là lời cảnh báo chiến lược sâu sắc, đặt vấn đề an ninh văn hóa, an ninh con người và đặc biệt là chủ quyền văn hóa số vào mối quan hệ hữu cơ, biện chứng với quốc phòng, an ninh quốc gia và đối ngoại nhân dân - một bước phát triển mới mẻ, đột phá trong tư duy đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về văn hóa trong kỷ nguyên số. Khái niệm chủ quyền văn hóa số ở đây được hiểu là khả năng của một quốc gia trong việc bảo vệ, định hướng và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc trên không gian mạng, trước sức ép của các dòng chảy thông tin toàn cầu hóa, nơi ranh giới địa lý truyền thống bị xóa nhòa và các thuật toán, dữ liệu lớn có thể trở thành công cụ thao túng nhận thức xã hội.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Thực tiễn quốc tế đã chứng minh rõ nét tính cấp thiết của vấn đề này. Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản các chuẩn mực ứng xử xã hội, hệ giá trị văn hóa và cách thức hình thành bản sắc cá nhân cũng như cộng đồng. Các quốc gia đi đầu trong việc tận dụng công nghiệp văn hóa số đã biến nó thành trụ cột quan trọng của sức mạnh mềm quốc gia, đồng thời đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế. Điển hình là Hàn Quốc với làn sóng Hallyu (Korean Wave), nơi K-pop, phim truyền hình, trò chơi điện tử và nội dung số đã không chỉ chinh phục hàng trăm triệu khán giả toàn cầu mà còn mang lại giá trị xuất khẩu khổng lồ, hỗ trợ hàng chục nghìn việc làm và góp phần quan trọng vào GDP quốc gia - theo báo cáo của Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc, xuất khẩu nội dung truyền thông đã tăng mạnh trong những năm gần đây, với giá trị hàng tỷ USD và tác động lan tỏa đến du lịch, thời trang, ẩm thực [2]. Tương tự, Nhật Bản với anime, manga và văn hóa đại chúng đã xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp văn hóa sáng tạo mạnh mẽ, trong khi Trung Quốc thông qua các nền tảng như TikTok (Douyin) đã mở rộng ảnh hưởng văn hóa toàn cầu, đồng thời đặt ra những lo ngại về chủ quyền dữ liệu và an ninh văn hóa tại nhiều quốc gia, dẫn đến các biện pháp hạn chế hoặc cấm đoán ở Mỹ, Ấn Độ và châu Âu vì nguy cơ thao túng thông tin và ảnh hưởng chính trị [3].
Lý thuyết về sức mạnh mềm do Joseph S. Nye Jr. đề xuất từ những năm 1990 đã trở thành khung phân tích kinh điển để lý giải hiện tượng này. Nye định nghĩa sức mạnh mềm là khả năng đạt được các mục tiêu mong muốn thông qua sức hấp dẫn và thuyết phục thay vì cưỡng chế hay thanh toán, dựa trên ba nguồn lực chính: văn hóa (các giá trị hấp dẫn), giá trị chính trị (chính sách nội ngoại) và chính sách đối ngoại (cách thức thực thi) [4]. Trong kỷ nguyên số, sức mạnh mềm càng được nhân lên gấp bội nhờ các nền tảng kỹ thuật số, nhưng đồng thời cũng dễ bị lạm dụng để tạo ra “chiến tranh nhận thức” hoặc xung đột văn hóa ngầm. Các chỉ số đo lường sức mạnh mềm toàn cầu như Global Soft Power Index của Brand Finance năm 2025 cho thấy Mỹ, Anh, Nhật Bản, Đức và Hàn Quốc tiếp tục dẫn đầu, trong khi Việt Nam dù có bước tiến đáng kể (xếp hạng khoảng thứ 52, tăng nhờ sức hút văn hóa, du lịch và ảnh hưởng kinh doanh) vẫn còn khoảng cách lớn so với các quốc gia khu vực như Singapore, Thái Lan hay Hàn Quốc [5]. Điều này phản ánh rõ nét rằng, trong cuộc cạnh tranh sức mạnh mềm hiện nay, các quốc gia không đầu tư chiến lược vào văn hóa số sẽ dễ rơi vào thế bị động, thậm chí mất dần chủ quyền văn hóa trước các dòng chảy ngoại lai.
So với các văn kiện trước đây của Đảng, Nghị quyết 80-NQ/TW đánh dấu một bước phát triển vượt bậc trong nhận thức về vai trò của văn hóa trong bối cảnh mới. Nếu Nghị quyết 33-NQ/TW năm 2014 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XI đã khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu và động lực phát triển bền vững đất nước [6], và Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 2021 dưới sự chủ trì của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã nhấn mạnh “văn hóa soi đường cho quốc dân đi”, phải đặt văn hóa ngang tầm với kinh tế, chính trị, xã hội [7], thì Nghị quyết 80-NQ/TW đã nâng lên một tầm cao mới bằng cách tích hợp chặt chẽ chuyển đổi số vào chiến lược phát triển văn hóa, coi đó là xung lực then chốt để bảo vệ chủ quyền văn hóa số và nâng tầm sức mạnh mềm quốc gia. Việt Nam, với di sản văn hóa hàng nghìn năm văn hiến, với bản lĩnh dân tộc được hun đúc qua các cuộc kháng chiến trường kỳ và tinh thần hội nhập tích cực trong thời kỳ đổi mới, hoàn toàn có tiềm năng để biến thách thức thành cơ hội. Tuy nhiên, nếu không có cú hích đột phá về tư duy và hành động, đặc biệt trong việc làm chủ công nghệ số để bảo vệ và lan tỏa giá trị văn hóa dân tộc, chúng ta sẽ khó tránh khỏi nguy cơ tụt hậu trong cuộc cạnh tranh văn hóa toàn cầu gay gắt hiện nay.
Tóm lại, bối cảnh thời đại đòi hỏi Việt Nam phải nhận diện rõ ràng hơn bao giờ hết rằng văn hóa không chỉ là lĩnh vực nội tại mà đã trở thành một yếu tố quyết định vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Nghị quyết 80-NQ/TW chính là kim chỉ nam chiến lược, định hướng cho sự đột phá chuyển đổi số nhằm xây dựng vững chắc chủ quyền văn hóa số và sức mạnh mềm, góp phần thực hiện khát vọng dân tộc đến năm 2045: một Việt Nam phát triển hùng cường, có vị thế xứng tầm trong dòng chảy văn minh nhân loại.
2. Quan điểm chỉ đạo: Chuyển đổi số - Xung lực mới cho văn hóa Việt Nam
Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị đã đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong tư duy đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển văn hóa, bằng cách nâng tầm nhận thức về chuyển đổi số lên thành một yếu tố chiến lược then chốt, không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là xung lực đột phá để tái định hình toàn bộ sự nghiệp xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc trong kỷ nguyên mới. Trong hệ thống năm quan điểm chỉ đạo cốt lõi, quan điểm thứ 4 được khẳng định một cách rõ ràng và mạnh mẽ: “Đầu tư cho văn hoá là đầu tư cho phát triển bền vững đất nước, cho tương lai của dân tộc. Đổi mới căn bản, toàn diện tư duy về huy động mọi nguồn lực để phát triển văn hoá, trong đó nguồn lực nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, nguồn lực xã hội, khu vực tư nhân là động lực quan trọng; thể chế đóng vai trò then chốt, nhất là cơ chế, chính sách đột phá để huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực đầu tư cho văn hoá, thu hút, trọng dụng nhân tài. Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số tạo dựng không gian mới, xung lực mới cho phát triển văn hoá” [1]. Quan điểm này không chỉ đặt chuyển đổi số ngang hàng với các trụ cột truyền thống như thể chế, nguồn lực con người và hội nhập quốc tế, mà còn xác định nó là yếu tố kiến tạo “không gian mới” và “xung lực mới”, biến văn hóa từ một lĩnh vực thuần túy bảo tồn truyền thống thành một động lực sáng tạo chủ động, thích ứng với cách mạng công nghiệp 4.0 và nền kinh tế số toàn cầu.
Đồng thời, quan điểm thứ 5 của Nghị quyết nhấn mạnh nguyên tắc xử lý hài hòa, hiệu quả các mối quan hệ nội tại của văn hóa, trong đó nổi bật là mối quan hệ giữa “đời sống thực và không gian số; dữ liệu mở và bảo đảm an ninh, chủ quyền văn hoá số” [1]. Đây là sự cụ thể hóa sâu sắc tư duy biện chứng, thừa nhận rằng trong kỷ nguyên số, văn hóa không còn bị giới hạn trong không gian vật lý truyền thống mà đã mở rộng sang không gian ảo, nơi dữ liệu trở thành tài nguyên chiến lược, nhưng đồng thời cũng là lĩnh vực dễ bị tổn thương trước các mối đe dọa xuyên biên giới. Việc đặt “chủ quyền văn hóa số” vào trung tâm các mối quan hệ này phản ánh nhận thức sâu sắc của Đảng về tính hai mặt của chuyển đổi số: vừa là cơ hội để lan tỏa giá trị văn hóa dân tộc ra toàn cầu, vừa là thách thức lớn đối với việc bảo vệ bản sắc, ngăn chặn sự xâm lấn của các dòng chảy văn hóa ngoại lai tiêu cực. Khái niệm chủ quyền văn hóa số ở đây được hiểu là năng lực của quốc gia trong việc làm chủ hạ tầng dữ liệu văn hóa, định hướng nội dung số, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và đảm bảo an ninh thông tin văn hóa, từ đó xây dựng một “thế trận văn hóa” vững chắc gắn liền với quốc phòng, an ninh quốc gia và đối ngoại [8].
So với các văn kiện trước đây, Nghị quyết 80-NQ/TW thể hiện một bước phát triển vượt bậc, mang tính đột phá trong tư duy đường lối về văn hóa. Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 09/06/2014 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI đã khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu và động lực phát triển bền vững đất nước, đồng thời nhấn mạnh việc phát triển công nghiệp văn hóa và hội nhập quốc tế về văn hóa [9]. Tiếp đó, tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc ngày 24/11/2021, Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã có bài phát biểu lịch sử, khẳng định “văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là sức mạnh nội sinh, động lực phát triển đất nước”, phải đặt văn hóa ngang tầm với chính trị, kinh tế, xã hội, và “văn hóa còn thì dân tộc còn”, đồng thời kêu gọi khắc phục tình trạng “suồng sã, vô cảm, thiếu trách nhiệm” trong môi trường văn hóa [10]. Những tư tưởng này đã đặt nền móng vững chắc, nhưng chủ yếu tập trung vào việc kế thừa truyền thống, xây dựng con người và môi trường văn hóa lành mạnh trong bối cảnh hội nhập quốc tế truyền thống. Đến Nghị quyết 80-NQ/TW, chuyển đổi số được tích hợp một cách hữu cơ, hệ thống vào toàn bộ đường lối, biến nó thành công cụ then chốt để văn hóa thực sự “đi trước soi đường”, thấm sâu vào mọi quyết sách phát triển kinh tế - xã hội, từ quy hoạch đô thị đến chuyển đổi xanh, từ giáo dục đến đối ngoại nhân dân. Văn hóa không còn là lĩnh vực thuần túy truyền thống, bảo tồn mà phải trở thành lực lượng tiên phong trong không gian số, sử dụng công nghệ để sáng tạo nội dung, phân phối giá trị và bảo vệ bản sắc.
Chính vì vậy, chuyển đổi số được Nghị quyết xác định là công cụ chiến lược hàng đầu để bảo vệ và phát huy chủ quyền văn hóa, đồng thời nâng tầm sức mạnh mềm quốc gia. Cụ thể, chuyển đổi số góp phần xây dựng “thế trận văn hóa” gắn bó chặt chẽ với thế trận quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân, thông qua việc làm trong sạch môi trường văn hóa số, ban hành bộ quy tắc ứng xử trên không gian mạng, kiên quyết đấu tranh đẩy lùi thông tin xấu độc, tin giả, phản văn hóa [1]. Trong bối cảnh lý thuyết sức mạnh mềm của Joseph S. Nye đã được cập nhật cho kỷ nguyên số, nhấn mạnh rằng sức hấp dẫn văn hóa giờ đây chủ yếu được nhân lên qua các nền tảng kỹ thuật số, nơi nội dung viral và dữ liệu lớn có thể định hình nhận thức toàn cầu [11], Việt Nam cần tận dụng chuyển đổi số để không chỉ bảo vệ chủ quyền mà còn chủ động xuất khẩu giá trị văn hóa, xây dựng hình ảnh quốc gia nhân văn, trách nhiệm và sáng tạo. Các nghiên cứu gần đây về chủ quyền văn hóa số ở Việt Nam cũng chỉ ra rằng, việc làm chủ công nghệ số là yếu tố quyết định để bảo vệ an ninh văn hóa trước các nền tảng xuyên biên giới, đồng thời tạo động lực cho công nghiệp văn hóa sáng tạo phát triển bền vững [12].
Tóm lại, quan điểm chỉ đạo của Nghị quyết 80-NQ/TW về chuyển đổi số không chỉ là sự kế thừa mà còn là sự phát triển sáng tạo, mang tính cách mạng trong đường lối văn hóa của Đảng, đặt nền tảng vững chắc cho việc xây dựng chủ quyền văn hóa số và sức mạnh mềm quốc gia. Đây chính là xung lực mới để văn hóa Việt Nam không chỉ tồn tại mà còn tỏa sáng trong kỷ nguyên mới, góp phần thực hiện khát vọng xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc, có vị thế xứng tầm trên trường quốc tế.
3. Đột phá trong mục tiêu và giải pháp: Từ số hóa di sản đến công nghiệp văn hóa số
Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị đã thể hiện một tầm nhìn chiến lược sâu sắc và đầy tham vọng, đánh dấu bước đột phá chưa từng có trong đường lối phát triển văn hóa của Đảng Cộng sản Việt Nam, bằng cách cụ thể hóa các mục tiêu định lượng rõ ràng, khả thi nhưng đồng thời mang tính thách thức cao, nhằm biến văn hóa từ một lĩnh vực bảo tồn truyền thống thành động lực trụ cột của tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng tầm sức mạnh mềm quốc gia trong kỷ nguyên số. Những mục tiêu này không chỉ kế thừa mà còn phát triển vượt bậc so với các văn kiện trước, đặt chuyển đổi số làm trung tâm để chuyển dịch từ bảo tồn thụ động sang sáng tạo chủ động, từ thụ hưởng nội tại sang xuất khẩu giá trị văn hóa toàn cầu, từ đối phó thách thức sang chủ động định hình chủ quyền văn hóa số.
Cụ thể, đến năm 2030, Nghị quyết đặt ra mục tiêu chung đẩy mạnh xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, với một loạt chỉ tiêu đột phá: hoàn thành việc số hóa 100% các di sản văn hóa đã được xếp hạng cấp quốc gia và cấp quốc gia đặc biệt ngay trong năm 2026 - một mốc thời gian cấp bách nhằm tạo nền tảng dữ liệu số quốc gia vững chắc; phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp khoảng 7% GDP quốc gia, kèm theo việc hình thành từ 5 - 10 thương hiệu quốc gia trong các lĩnh vực tiềm năng như điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, du lịch văn hóa, thiết kế, thời trang; xây dựng và vận hành Nền tảng văn hóa số toàn dân để cung cấp miễn phí hoặc chi phí thấp các dịch vụ thư viện số, bảo tàng số, nghệ thuật biểu diễn trực tuyến, thu hẹp khoảng cách thụ hưởng văn hóa giữa các vùng miền; đồng thời phấn đấu xây dựng thành công 5 thương hiệu liên hoan nghệ thuật, lễ hội văn hóa quốc tế và thêm 5 di sản văn hóa được UNESCO công nhận, ghi danh [1]. Những chỉ tiêu này phản ánh nhận thức sâu sắc rằng, trong bối cảnh hiện nay, khi đóng góp của công nghiệp văn hóa vào GDP Việt Nam vẫn còn khiêm tốn (khoảng 3 - 4% theo các ước tính gần đây), việc đặt mục tiêu 7% là một cú hích mạnh mẽ, đòi hỏi sự huy động tổng hợp nguồn lực nhà nước, xã hội và tư nhân để biến văn hóa thành ngành kinh tế sáng tạo thực sự [13].
Về tầm nhìn đến năm 2045, Nghị quyết hướng tới việc xây dựng nền văn hóa Việt Nam XHCN với con người làm trung tâm, mục tiêu và động lực, trong đó công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo trở thành trụ cột của phát triển bền vững, phấn đấu đóng góp 9% GDP, chiếm khoảng 8% lực lượng lao động; đồng thời khẳng định vị thế quốc gia với mục tiêu nằm trong Top 3 khu vực ASEAN và Top 30 thế giới về Chỉ số Sức mạnh mềm (Soft Power Index), trở thành một trong những trung tâm công nghiệp văn hóa - sáng tạo năng động khu vực và quốc tế, với 10 thương hiệu liên hoan nghệ thuật, lễ hội văn hóa tầm vóc quốc tế và thêm khoảng 8 - 10 di sản văn hóa được UNESCO công nhận [1]. Hiện trạng Chỉ số Sức mạnh mềm toàn cầu năm 2025 của Brand Finance cho thấy Việt Nam đang xếp hạng thứ 52 với điểm số 39.9/100, có bước tiến đáng kể nhờ sức hút văn hóa, du lịch và ảnh hưởng kinh doanh, nhưng vẫn còn khoảng cách lớn so với các quốc gia dẫn đầu khu vực như Singapore (thường nằm trong Top 20) hay Thái Lan, chứng tỏ mục tiêu Top 3 ASEAN và Top 30 thế giới là tham vọng chính đáng nhưng đòi hỏi đột phá thực sự về chuyển đổi số và hội nhập văn hóa [14].
Các giải pháp đột phá được Nghị quyết đề xuất một cách đồng bộ, hệ thống, tập trung vào bốn hướng chính, thể hiện tư duy chính luận khoa học sâu sắc trong việc kết hợp thể chế, công nghệ, hệ sinh thái và an ninh để thực hiện chuyển đổi từ số hóa di sản bảo tồn sang phát triển công nghiệp văn hóa số sáng tạo. Trước hết, về hoàn thiện thể chế, Nghị quyết nhấn mạnh việc xây dựng khung pháp lý đồng bộ cho nội dung số, bảo vệ bản quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường số; ban hành cơ chế tài chính ưu đãi vượt trội như miễn giảm thuế, hỗ trợ đất đai cho doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo văn hóa; thí điểm các mô hình kinh doanh mới gắn với nền tảng số, đồng thời xây dựng Bộ chỉ số văn hóa quốc gia và Bộ chỉ số thống kê công nghiệp văn hóa theo chuẩn mực quốc tế - đây là nền tảng then chốt để khơi thông nguồn lực, khắc phục tình trạng thể chế chậm, thiếu đồng bộ hiện nay [1].
Thứ hai, về ứng dụng công nghệ cao, Nghị quyết xác định rõ việc tận dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), blockchain và các công nghệ thực tế ảo trong toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất - phân phối - tiêu dùng văn hóa; xây dựng hạ tầng dữ liệu văn hóa quốc gia kết nối đồng bộ với cơ sở dữ liệu quốc gia; chuẩn hóa và số hóa toàn diện di sản vật thể, phi vật thể; phát triển các thiết chế “văn hóa số” như bảo tàng mở, nhà hát di động, thư viện số thân thiện với mọi lứa tuổi [1]. Thực tiễn các dự án số hóa di sản gần đây tại Việt Nam, như ứng dụng 3D để tái hiện di tích và bảo tàng ảo, đã chứng minh hiệu quả trong bảo tồn và quảng bá, đồng thời mở ra tiềm năng du lịch số và giáo dục di sản [15].
Thứ ba, về xây dựng hệ sinh thái, Nghị quyết khẳng định doanh nghiệp, đặc biệt doanh nghiệp công nghiệp văn hóa và sáng tạo, là động lực then chốt; khuyến khích hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo nội dung số, cụm khu và tổ hợp công nghiệp sáng tạo, gắn kết văn hóa với du lịch, thương mại và công nghệ để tạo chuỗi giá trị [1]. Điều này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế về kinh tế sáng tạo, nơi hệ sinh thái đa trung tâm (Nhà nước - thị trường - xã hội - cộng đồng) là yếu tố quyết định thành công [16].
Thứ tư, về bảo vệ chủ quyền số, Nghị quyết nhấn mạnh quản trị dữ liệu chặt chẽ, đảm bảo an ninh và chủ quyền văn hóa số; ứng dụng công nghệ giám sát nội dung trực tuyến; chống xâm nhập yếu tố ngoại lai phản cảm từ nền tảng xuyên biên giới, đồng thời làm trong sạch môi trường văn hóa số [1].
Những giải pháp này không chỉ khắc phục các hạn chế hiện nay - như đầu tư cho văn hóa còn thấp và dàn trải (chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước), nguồn nhân lực bất cập, môi trường văn hóa số chưa thật sự lành mạnh, di sản mai một - mà còn tạo bước chuyển dịch căn bản: từ bảo tồn thụ động sang sáng tạo chủ động trên không gian số, từ đối phó thách thức sang làm chủ cơ hội, góp phần xây dựng chủ quyền văn hóa số vững chắc và nâng tầm sức mạnh mềm quốc gia, thực hiện khát vọng văn hóa Việt Nam tỏa sáng trong kỷ nguyên mới.
4. Nâng tầm sức mạnh mềm: Từ bản sắc dân tộc đến ảnh hưởng toàn cầu
Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị đã thể hiện một tư duy chiến lược sâu sắc và mang tính thời đại khi cụ thể hóa khái niệm sức mạnh mềm (soft power) - vốn được Joseph S. Nye Jr. đề xuất từ những năm 1990 - thành mục tiêu quốc gia cụ thể, khả thi và đầy tham vọng, biến nó từ một lý thuyết học thuật thành một trụ cột thực tiễn trong đường lối phát triển văn hóa và đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Nye định nghĩa sức mạnh mềm là khả năng đạt được các mục tiêu quốc gia thông qua sức hấp dẫn, thuyết phục và đồng thuận dựa trên ba nguồn lực chính: văn hóa hấp dẫn, giá trị chính trị đáng tin cậy và chính sách đối ngoại nhân văn, thay vì dựa vào cưỡng chế hay thanh toán kinh tế [17]. Trong bối cảnh kỷ nguyên số, sức mạnh mềm càng được nhân lên gấp bội nhờ các nền tảng kỹ thuật số và công nghiệp văn hóa sáng tạo, nơi nội dung văn hóa có thể lan tỏa toàn cầu với tốc độ chưa từng có, đồng thời trở thành công cụ định hình nhận thức và ảnh hưởng lâu dài [18]. Nghị quyết 80-NQ/TW đã kế thừa và phát triển sáng tạo lý thuyết này bằng cách đặt mục tiêu cụ thể đến năm 2045: Việt Nam phấn đấu nằm trong Top 3 khu vực ASEAN và Top 30 thế giới về Chỉ số Sức mạnh mềm (Global Soft Power Index), đồng thời khẳng định văn hóa là nguồn lực nội sinh quan trọng nhất để nâng cao vị thế, uy tín và sức mạnh tổng hợp quốc gia [1].
Văn hóa Việt Nam, với những giá trị cốt lõi được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử - truyền thống yêu nước bất khuất, tinh thần nhân văn sâu sắc, đạo lý đoàn kết tương thân tương ái, bản lĩnh tự cường và khát vọng hòa bình - chính là nền tảng vững chắc để xây dựng sức mạnh mềm đặc trưng Việt Nam, trở thành “vũ khí” mềm mại nhưng mạnh mẽ, không chỉ bảo vệ chủ quyền văn hóa mà còn chủ động lan tỏa ảnh hưởng ra thế giới. Những giá trị này, được Nghị quyết nhấn mạnh qua việc triển khai đồng bộ hệ giá trị quốc gia (hòa bình, thống nhất, độc lập, dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, hạnh phúc), hệ giá trị văn hóa (dân tộc, dân chủ, nhân văn, khoa học) và chuẩn mực con người Việt Nam (yêu nước, đoàn kết, tự cường, nghĩa tình, trung thực, trách nhiệm, kỷ cương, sáng tạo), sẽ được chuyển đổi số để nhân lên sức hấp dẫn toàn cầu, biến bản sắc dân tộc thành tài sản chiến lược trong cạnh tranh sức mạnh mềm [1]. Thực tiễn cho thấy, các quốc gia thành công trong việc nâng tầm sức mạnh mềm như Hàn Quốc hay Nhật Bản đều dựa trên việc khai thác bản sắc văn hóa dân tộc kết hợp công nghệ số để xuất khẩu giá trị, và Việt Nam hoàn toàn có tiềm năng tương tự với di sản văn hiến phong phú và tinh thần hội nhập tích cực [19].
Qua hội nhập quốc tế sâu rộng và chủ động, Nghị quyết đã vạch ra những giải pháp đột phá để nâng tầm sức mạnh mềm, trong đó chuyển đổi số đóng vai trò xung lực then chốt để đưa văn hóa Việt Nam từ bản sắc nội tại vươn ra ảnh hưởng toàn cầu. Cụ thể, Nghị quyết yêu cầu thành lập thêm từ 1 - 3 trung tâm văn hóa Việt Nam tại nước ngoài (ưu tiên các địa bàn đối tác chiến lược toàn diện) đến năm 2030, và mở rộng mạng lưới này đến năm 2045, kết hợp với việc triển khai tham tán, tùy viên văn hóa và phát huy vai trò cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài trong quảng bá văn hóa dân tộc; đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm và dịch vụ văn hóa số (điện ảnh, âm nhạc, mỹ thuật, du lịch văn hóa, thiết kế, thời trang, thủ công truyền thống, trò chơi điện tử, ẩm thực và phần mềm/nội dung số) với sức cạnh tranh toàn cầu; phấn đấu thêm 5 di sản văn hóa được UNESCO công nhận, ghi danh đến năm 2030 và khoảng 8 - 10 di sản nữa đến năm 2045 - xây dựng trên nền tảng 8 di sản thế giới và nhiều di sản phi vật thể đã được công nhận hiện nay; xây dựng thành công 5 thương hiệu liên hoan nghệ thuật, lễ hội văn hóa quốc tế đến năm 2030 và 10 thương hiệu tầm vóc quốc tế đến năm 2045, đồng thời đưa văn hóa trở thành nội dung chính thức trong các chuyến thăm cấp cao và các diễn đàn đa phương [1]. Những biện pháp này không chỉ tận dụng chuyển đổi số để quảng bá qua các nền tảng đa phương tiện, đa ngôn ngữ mà còn kết hợp với Chiến lược truyền thông quảng bá hình ảnh Việt Nam ra nước ngoài, lấy văn hóa làm nền tảng trụ cột, lan tỏa hình ảnh một quốc gia giàu bản sắc, nhân văn, trách nhiệm và đóng góp tích cực vào văn minh nhân loại [20].
Đặc biệt, việc thống nhất chọn ngày 24/11 hằng năm là Ngày Văn hóa Việt Nam - với chủ trương là ngày nghỉ hưởng nguyên lương - là một sáng kiến mang tính nhân văn sâu sắc và chiến lược lâu dài, nhằm nâng cao khả năng thụ hưởng văn hóa của toàn dân, động viên đội ngũ văn nghệ sĩ sáng tạo, đồng thời toàn xã hội thực hành lối sống văn hóa văn minh, và quan trọng hơn là tạo dịp để lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam ra thế giới thông qua các hoạt động trực tuyến và sự kiện quốc tế [1]. Ngày này, lấy cảm hứng từ Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 2021, sẽ trở thành biểu tượng quốc gia, kết nối chặt chẽ với chuyển đổi số qua Nền tảng văn hóa số toàn dân, giúp giá trị văn hóa Việt Nam tiếp cận hàng triệu khán giả toàn cầu, góp phần nâng cao Chỉ số Sức mạnh mềm và khẳng định vị thế quốc gia phát triển theo định hướng XHCN.
Tóm lại, việc nâng tầm sức mạnh mềm theo Nghị quyết 80-NQ/TW không chỉ là mục tiêu đối ngoại mà còn là yêu cầu nội sinh để bảo vệ chủ quyền văn hóa số, biến bản sắc dân tộc thành nguồn lực ảnh hưởng toàn cầu trong kỷ nguyên mới, góp phần thực hiện khát vọng xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc và có vị thế xứng tầm.
Kết luận: Hành động quyết liệt vì tương lai dân tộc
Nghị quyết 80-NQ/TW là kim chỉ nam, là bản tổng phổ cho sự nghiệp phát triển văn hóa trong kỷ nguyên mới. Với những đột phá chiến lược về chuyển đổi số, Việt Nam không chỉ bảo vệ được chủ quyền văn hóa mà còn biến văn hóa thành nguồn lực nội sinh mạnh mẽ, đưa đất nước vươn tầm sức mạnh mềm khu vực và thế giới.
Thành công của Nghị quyết phụ thuộc vào sự quán triệt sâu sắc, hành động quyết liệt của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân. Mỗi cán bộ, đảng viên, mỗi trí thức, văn nghệ sĩ, doanh nhân và người dân đều là chủ thể sáng tạo. Hãy biến Nghị quyết thành hiện thực, để nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc thực sự “soi đường cho quốc dân đi”, góp phần xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc, hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
Tài liệu tham khảo, trích dẫn
[1] Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
[2] Bank of Korea & Ministry of Culture, Sports and Tourism (2022 - 2025). Báo cáo về xuất khẩu nội dung văn hóa Hàn Quốc và tác động kinh tế của Hallyu (dẫn từ các nguồn tổng hợp như InvestKOREA và KEIA reports).
[3] Các nghiên cứu về TikTok và digital sovereignty (2024 - 2025), ví dụ: Stanford Freeman Spogli Institute (2024); Brookings Institution (2024); Cogitatio Press (2025).
[4] Nye, J. S. Jr. (2004). Soft Power: The Means to Success in World Politics. PublicAffairs; và Nye, J. S. (2019). “Soft Power and Public Diplomacy Revisited”. Harvard Kennedy School.
[5] Brand Finance (2025). Global Soft Power Index 2025. Brand Finance Report.
[6], [9] Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI (2014). Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 09/6/2014 về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước.
[7], [10] Nguyễn Phú Trọng (2021). Phát biểu tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng (ngày 24/11/2021).
[8] Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam (trích dẫn bổ sung chi tiết quan điểm về chủ quyền văn hóa số).
[11] Nye, J. S. Jr. (cập nhật các công trình gần đây, ví dụ: các phân tích về soft power in digital age trong The SAIS Review of International Affairs, 2025, và các bài liên quan đến digital diplomacy).
[12] Các nghiên cứu gần đây về cultural sovereignty in digital space tại Việt Nam (dẫn từ nhandan.vn và vietnamnews.vn, 2026, nhấn mạnh digital cultural sovereignty trong bối cảnh chính sách mới).
[13] Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch & các nguồn chính thức (2025). Báo cáo về đóng góp công nghiệp văn hóa vào GDP và mục tiêu phát triển đến 2030 (dẫn từ các tài liệu liên quan đến Chiến lược phát triển văn hóa).
[14] Brand Finance (2025). Global Soft Power Index 2025. Brand Finance Plc (Việt Nam xếp hạng 52 với score 39.9).
[15] Các nghiên cứu về digitizing cultural heritage in Vietnam (2025), ví dụ: ResearchGate và các báo cáo về ứng dụng 3D trong bảo tồn di sản Việt Nam.
[16] UNESCO & UNCTAD (2024 - 2025). Creative Economy Outlook và các báo cáo về hệ sinh thái sáng tạo ở các quốc gia đang phát triển, bao gồm Việt Nam.
[17] Nye, J. S. Jr. (2004). Soft Power: The Means to Success in World Politics. PublicAffairs (công trình kinh điển định nghĩa sức mạnh mềm).
[18] Nye, J. S. Jr. (2011). The Future of Power. PublicAffairs; và các cập nhật về soft power in the digital age (Harvard Kennedy School publications, 2020 - 2025).
[19] Kim, Y. et al. (2024). Báo cáo về Hallyu và sức mạnh mềm Hàn Quốc (Korea Foundation & Ministry of Culture, Sports and Tourism).
[20] Bộ Ngoại giao & Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2025 - 2026). Các tài liệu về Chiến lược ngoại giao văn hóa và quảng bá hình ảnh quốc gia (dẫn từ nguồn chính thức).
LÊ HÙNG
ĐOÀN MINH NHUNG
Học viện Chính trị khu vực I

