1. Thực trạng pháp luật Việt Nam về bảo vệ lao động trẻ em trong kỷ nguyên số.
1.1. Pháp luật về bảo vệ việc làm cho lao động trẻ em
Pháp luật Việt Nam về bảo vệ việc làm cho lao động trẻ em được xây dựng trên cơ sở bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em và thực hiện các cam kết quốc tế, đặc biệt là Công ước số 138 và Công ước số 182 của ILO. Theo đó, khung pháp lý hiện hành tập trung vào việc quy định độ tuổi lao động, phạm vi và danh mục công việc được phép, bị cấm, cùng các giới hạn về cường độ và điều kiện làm việc.
Về phạm vi việc làm, Luật Trẻ em năm 2016 xác định “trẻ em là người dưới 16 tuổi”[1], qua đó xác lập nhóm chủ thể được hưởng cơ chế bảo vệ đặc thù trong pháp luật lao động. Tuy nhiên, trong bối cảnh kỷ nguyên số, khi trẻ em tham gia các hoạt động tạo thu nhập trên không gian mạng, pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể để xác định các hoạt động này có được coi là “việc làm” theo nghĩa của pháp luật lao động hay không, dẫn đến khoảng trống trong việc áp dụng các cơ chế bảo vệ.
Về độ tuổi tham gia lao động, Bộ luật Lao động năm 2019 quy định “người lao động chưa thành niên là người chưa đủ 18 tuổi”[2] và chỉ cho phép sử dụng “người từ đủ 15 tuổi trở lên để làm việc, trừ các trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định”[3]. Đối với người dưới 15 tuổi, việc tham gia lao động chỉ được chấp nhận trong phạm vi rất hạn chế và phải đáp ứng các điều kiện bảo vệ nghiêm ngặt. Mặc dù các quy định này phù hợp với chuẩn mực quốc tế, song nhiều hoạt động lao động của trẻ em trên không gian mạng không được thiết lập dưới dạng quan hệ lao động truyền thống, gây khó khăn cho việc kiểm soát độ tuổi và thực thi pháp luật.
Về danh mục công việc, pháp luật lao động hiện hành cấm sử dụng lao động trẻ em trong các công việc và địa điểm có yếu tố nguy hiểm, độc hại[4]. Theo ước tính của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và UNICEF, đến năm 2024 có gần 138 triệu trẻ em tham gia lao động, trong đó khoảng 54 triệu trẻ em làm các công việc độc hại[5]. Những con số này không chỉ phản ánh quy mô đáng báo động của lao động trẻ em trên phạm vi toàn cầu, mà còn cho thấy tính cấp thiết của việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm thích ứng với các hình thức lao động mới phát sinh trong kỷ nguyên số. Đồng thời chỉ cho phép trẻ em dưới 15 tuổi tham gia “công việc nhẹ” hoặc một số hoạt động đặc thù như nghệ thuật, thể thao theo danh mục do cơ quan có thẩm quyền ban hành[6]. Trong bối cảnh đó, các quy định pháp luật hiện hành vẫn chủ yếu được xây dựng trên cơ sở môi trường lao động vật lý, chưa trực tiếp điều chỉnh các hình thức lao động trẻ em trong không gian số như sáng tạo nội dung, livestream hay quảng bá sản phẩm trực tuyến. Các hoạt động này tiềm ẩn nguy cơ thương mại hóa hình ảnh và khai thác sức lao động của trẻ em nhưng khó được nhận diện đầy đủ bằng các tiêu chí pháp lý hiện nay.
Về cường độ và điều kiện làm việc, Bộ luật Lao động năm 2019 đặt ra các giới hạn về thời giờ làm việc, yêu cầu bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động và trách nhiệm của người sử dụng lao động đối với lao động trẻ em. Tuy nhiên, đối với lao động trẻ em trên không gian mạng, các cơ chế này mới chỉ được tiếp cận gián tiếp thông qua các quy định về bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng, mà chưa có quy phạm trực tiếp điều chỉnh dưới góc độ pháp luật lao động.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
1.2. Pháp luật về thu nhập và đảm bảo điều kiện sử dụng lao động trẻ em
Thứ nhất, về thu nhập của lao động trẻ em trong kỷ nguyên số.
Pháp luật lao động Việt Nam tiếp cận thu nhập của lao động trẻ em trên cơ sở nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt đối xử về tiền lương, coi đây là công cụ quan trọng nhằm phòng ngừa nguy cơ bóc lột kinh tế đối với nhóm chủ thể dễ bị tổn thương. Theo Bộ luật Lao động năm 2019, tiền lương của người lao động được xác định căn cứ vào giá trị công việc, chất lượng và năng suất lao động, không bị phân biệt đối xử vì lý do tuổi tác và không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Nhà nước quy định[7]. Đồng thời, pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi phân biệt đối xử trong lao động[8]. Các nguyên tắc này được áp dụng thống nhất đối với lao động trẻ em, qua đó loại trừ khả năng trả lương thấp hơn cho lao động trẻ em chỉ vì lý do chưa đủ tuổi.
Trong trường hợp trẻ em làm công việc nhẹ hoặc làm việc với thời gian rút ngắn, tiền lương có thể được thỏa thuận theo thời gian hoặc theo khối lượng công việc thực tế, song vẫn phải bảo đảm trả lương đầy đủ, đúng hạn và không bị khấu trừ trái pháp luật; đồng thời có thể được hưởng các khoản phụ cấp, trợ cấp và phúc lợi khác nếu không trái quy định[9]. Tuy nhiên, theo số liệu năm 2023, thu nhập bình quân của lao động trẻ em chỉ khoảng 3,0 triệu đồng/người/tháng, chưa bằng một nửa mức thu nhập bình quân của người lao động từ đủ 15 tuổi trở lên (7,1 triệu đồng/người/tháng). Thực tế này cho thấy lao động trẻ em tạo ra thu nhập thấp, trong khi việc tham gia lao động sớm làm giảm cơ hội học tập và tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và sự phát triển của các em[10]. Đối với các hoạt động tạo thu nhập của trẻ em trên không gian mạng, pháp luật hiện hành chưa có cơ chế điều chỉnh trực tiếp. Các khoản thu nhập từ quảng cáo, lượt xem, livestream hoặc chia sẻ doanh thu trực tuyến thường không được nhận diện rõ ràng là tiền công lao động, làm phát sinh khoảng trống pháp lý trong bảo vệ trẻ em trước nguy cơ bị khai thác kinh tế.
Thứ hai, về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi của lao động trẻ em trong kỷ nguyên số.
Pháp luật Việt Nam coi việc kiểm soát thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi là điều kiện thiết yếu nhằm bảo đảm quyền học tập, nghỉ ngơi và phát triển toàn diện của trẻ em. Theo đó, người dưới 15 tuổi chỉ được làm việc tối đa 4 giờ/ngày và 20 giờ/tuần, đồng thời bị cấm tuyệt đối làm thêm giờ và làm việc ban đêm[11]. Đối với lao động từ đủ 15 đến dưới 16 tuổi, thời giờ làm việc không quá 8 giờ/ngày và 40 giờ/tuần; việc làm thêm giờ hoặc làm việc ban đêm chỉ được phép trong những trường hợp đặc biệt và phải đáp ứng các điều kiện bảo vệ nghiêm ngặt[12]. Lao động trẻ em cũng được hưởng đầy đủ các chế độ nghỉ ngơi theo quy định chung của pháp luật lao động[13].
Tuy nhiên, các giới hạn này được thiết kế trên cơ sở môi trường lao động truyền thống và chưa có cơ chế áp dụng trực tiếp đối với lao động trẻ em trên không gian mạng. Việc trẻ em tham gia sáng tạo nội dung, livestream hoặc các hoạt động trực tuyến mang tính tạo thu nhập với tần suất cao và thời gian kéo dài hiện chưa được đo lường hay kiểm soát dưới góc độ thời giờ làm việc, làm giảm hiệu quả bảo vệ pháp lý trong môi trường lao động số.
Thứ ba, về an toàn, vệ sinh lao động đối với lao động trẻ em trong kỷ nguyên số.
Bộ luật Lao động năm 2019 xác lập nguyên tắc chỉ được sử dụng lao động trẻ em vào những công việc phù hợp với sức khỏe và cấm tuyệt đối việc bố trí trẻ em làm các công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc tại các nơi làm việc thuộc danh mục cấm do Nhà nước ban hành[14]. Bên cạnh đó, người sử dụng lao động có nghĩa vụ tổ chức khám sức khỏe định kỳ ít nhất 06 tháng một lần cho lao động trẻ em, lập hồ sơ theo dõi riêng và xuất trình khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu, đồng thời bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, vệ sinh, phù hợp với lứa tuổi[15].
Tuy nhiên, trong bối cảnh kỷ nguyên số, khái niệm an toàn, vệ sinh lao động trong pháp luật lao động hiện vẫn chủ yếu được xây dựng theo logic của môi trường lao động vật lý. Đối với lao động trẻ em trên không gian mạng, các rủi ro chủ yếu phát sinh dưới dạng áp lực tâm lý, cường độ lao động tinh thần kéo dài và việc khai thác đời sống riêng tư, hình ảnh cá nhân, nhưng các yếu tố này chưa được ghi nhận như một bộ phận cấu thành của chế độ an toàn, vệ sinh lao động. Điều này cho thấy tồn tại khoảng trống pháp lý đáng kể trong việc bảo vệ lao động trẻ em trong môi trường lao động số.
1.3 Pháp luật về bảo hiểm đối với lao động trẻ em
Thứ nhất, tiếp cận bảo hiểm đối với lao động trẻ em theo tư cách chủ thể lao động.
Pháp luật Việt Nam không thiết lập một chế độ bảo hiểm riêng biệt dành cho lao động trẻ em, mà đặt vấn đề bảo hiểm trong khuôn khổ chung áp dụng cho “người lao động”. Căn cứ xác lập quyền tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc không dựa trên độ tuổi, mà dựa trên sự tồn tại của quan hệ lao động có trả lương và chịu sự quản lý của người sử dụng lao động[16]. Cách quy định này cho thấy tiêu chí quyết định để xác lập quyền tham gia bảo hiểm xã hội là sự tồn tại của quan hệ lao động, chứ không phải độ tuổi của người lao động. Trong khi đó, Bộ luật Lao động cho phép người sử dụng lao động được giao kết hợp đồng lao động với trẻ em và người đại diện theo pháp luật của trẻ, qua đó thừa nhận tư cách pháp lý của lao động trẻ em là hợp pháp. Trong điều kiện phát triển của thời đại kỷ nguyên số tại Việt Nam, không gian mạng đang trở thành một môi trường lao động mới, nơi trẻ em có thể tham gia tạo ra thu nhập thông qua các hoạt động trên môi trường mạng. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế số, nhiều hình thức lao động trẻ em trên không gian mạng không được tổ chức theo quan hệ lao động truyền thống, khiến việc xác lập và thực thi nghĩa vụ bảo hiểm xã hội gặp nhiều hạn chế trên thực tế.
Thứ hai, bảo đảm quyền hưởng bảo hiểm hoặc bồi thường cho lao động trẻ em, không bị loại trừ do độ tuổi.
Pháp luật Việt Nam không thiết lập bất kỳ quy định nào loại trừ lao động trẻ em khỏi phạm vi hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội hoặc bồi thường khi rủi ro lao động xảy ra. Hệ thống bảo hiểm xã hội bắt buộc bao gồm các chế độ ốm đau, thai sản, hưu trí, tử tuất và đặc biệt là bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp[17]. Các chế độ bảo hiểm xã hội, đặc biệt là bảo hiểm tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, được áp dụng thống nhất đối với mọi người lao động thuộc diện tham gia, không phân biệt độ tuổi. Điều 168 Bộ luật Lao động tiếp tục khẳng định nghĩa vụ tham gia bảo hiểm xã hội của người sử dụng lao động, đồng thời ghi nhận quyền thụ hưởng của người lao động. Việc không phân biệt độ tuổi trong quy định về nghĩa vụ tham gia và quyền thụ hưởng cho thấy lập pháp Việt Nam tiếp cận vấn đề bảo hiểm trên cơ sở quan hệ lao động thực tế và rủi ro phát sinh từ quá trình làm việc, thay vì dựa trên đặc điểm nhân thân của người lao động. Đáng chú ý, ngay cả trong trường hợp người lao động không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, pháp luật Việt Nam vẫn đặt ra nghĩa vụ tài chính thay thế đối với người sử dụng lao động, theo đó yêu cầu chi trả thêm cho người lao động một khoản tiền tương đương mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc[18]. Cơ chế này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm rủi ro lao động không bị chuyển hoàn toàn sang người lao động, đặc biệt là lao động trẻ em. Pháp luật Việt Nam quy định rõ sự phân định giữa trách nhiệm vi phạm của người sử dụng lao động và quyền được bảo đảm an sinh xã hội của người lao động, theo đó việc sử dụng lao động trẻ em trái quy định không làm mất quyền hưởng bảo hiểm, bồi thường khi rủi ro phát sinh. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm mức bảo vệ tối thiểu cho lao động trẻ em, vừa ngăn chặn việc người sử dụng lao động lợi dụng hành vi vi phạm để né tránh trách nhiệm. Nguyên tắc cần được áp dụng đối với lao động trẻ em trên không gian mạng, bởi hình thức làm việc trực tuyến không làm thay đổi bản chất quan hệ lao động và các rủi ro sức khỏe, tâm lý có thể phát sinh.
Thứ ba, trách nhiệm bắt buộc của người sử dụng lao động trong việc đóng góp và chi trả bảo hiểm.
Pháp luật Việt Nam thiết lập trách nhiệm mang tính bắt buộc và trực tiếp của người sử dụng lao động trong việc đóng góp và thực hiện các nghĩa vụ bảo hiểm xã hội đối với người lao động. Người sử dụng lao động có nghĩa vụ hằng tháng đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc trên cơ sở tiền lương làm căn cứ đóng[19]. Nghĩa vụ này phát sinh ngay từ thời điểm giao kết hợp đồng lao động và được thực hiện xuyên suốt trong quá trình sử dụng lao động. Ngoài ra pháp luật Việt Nam thiết lập cơ chế bảo đảm thực thi nghĩa vụ thông qua các biện pháp đôn đốc và chế tài quy định trách nhiệm của cơ quan bảo hiểm xã hội trong việc phát hiện, đôn đốc bằng văn bản, công khai thông tin về hành vi chậm đóng, trốn đóng bảo hiểm xã hội của người sử dụng lao động, đồng thời chuyển thông tin cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền để xử lý[20]. Theo báo cáo của Bảo hiểm xã hội Việt Nam, từ đầu năm 2024 đến cuối tháng 4/2025, toàn hệ thống đã thanh tra, kiểm tra gần 23.000 đơn vị sử dụng lao động, qua đó phát hiện và yêu cầu thu hồi hơn 130 tỷ đồng tiền bảo hiểm xã hội bắt buộc chưa đóng hoặc đóng thiếu cho gần 17.500 người lao động sau khi bị đôn đốc và đối chiếu thông tin. Đồng thời, cơ quan bảo hiểm xã hội cũng thực hiện việc công khai danh sách người sử dụng lao động chậm đóng và trốn đóng trên cổng thông tin điện tử và gửi dữ liệu này đến các cơ quan quản lý, thanh tra để xem xét, xử lý theo thẩm quyền nhằm tăng tính răn đe và bảo vệ quyền lợi của người lao động[21]. Cơ chế này nhằm ngăn chặn việc người sử dụng lao động né tránh nghĩa vụ tài chính, qua đó bảo vệ quyền lợi bảo hiểm của người lao động, trong đó có lao động trẻ em hợp pháp. Đáng chú ý, pháp luật Việt Nam không cho phép chuyển nghĩa vụ đóng bảo hiểm hoặc rủi ro tài chính sang người lao động, kể cả trong trường hợp đó là lao động trẻ em, qua đó khẳng định bảo hiểm xã hội là trách nhiệm bắt buộc của người sử dụng lao động nhằm phân bổ rủi ro lao động một cách công bằng. Trong bối cảnh lao động trên nền tảng số ngày càng phát triển, làm gia tăng nguy cơ né tránh nghĩa vụ bảo hiểm đối với trẻ em tham gia lao động trong các hình thức lao động phi truyền thống, việc tăng cường thực thi các cơ chế quản lý hiện hành và từng bước hoàn thiện khung pháp lý là cần thiết nhằm bảo đảm quyền an sinh xã hội cho nhóm lao động yếu thế.
1.4 Pháp luật về giải quyết tranh chấp đối với lao động trẻ em
Thứ nhất, chủ thể có quyền yêu cầu và thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động liên quan đến lao động trẻ em.
Pháp luật lao động Việt Nam hiện hành tiếp cận tranh chấp lao động liên quan đến trẻ em theo hướng lồng ghép trong cơ chế giải quyết tranh chấp lao động cá nhân, thay vì xây dựng một chế định pháp lý độc lập. Về chủ thể có quyền yêu cầu giải quyết tranh chấp, theo đó người lao động chưa đủ 18 tuổi là chủ thể của quan hệ lao động, nhưng việc xác lập, thực hiện và bảo vệ quyền, nghĩa vụ phải thông qua người đại diện theo pháp luật. Cách tiếp cận này thể hiện nguyên tắc bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em, song trên thực tế lại làm giảm khả năng chủ động bảo vệ quyền lợi của chính trẻ trong các tranh chấp phát sinh. Về thẩm quyền giải quyết, pháp luật Việt Nam không thiết lập cơ chế riêng đối với tranh chấp lao động trẻ em mà áp dụng thống nhất cơ chế giải quyết tranh chấp lao động cá nhân[22]. Theo đó tranh chấp thuộc thẩm quyền của hòa giải viên lao động, hội đồng trọng tài lao động, tòa án nhân dân[23]. Tuy nhiên, trong thực tiễn, đặc biệt đối với các hình thức lao động phi truyền thống trên không gian mạng, việc xác định chủ thể có quyền yêu cầu và cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp gặp nhiều khó khăn do quan hệ lao động thường không được xác lập bằng hợp đồng, người sử dụng lao động mang tính “ẩn danh” hoặc đặt ngoài lãnh thổ quốc gia. Điều này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa khuôn khổ pháp lý và thực tiễn áp dụng. Từ góc độ đánh giá, có thể khẳng định rằng các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam đã thiết lập nền tảng pháp lý tương đối đầy đủ về chủ thể và thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động liên quan đến lao động trẻ em; tuy nhiên, việc thiếu cơ chế và các quy định thích ứng với đặc thù của lao động trẻ em trên không gian mạng làm suy giảm hiệu quả bảo vệ lao động trẻ em trong bối cảnh kinh tế số.
Thứ hai, cơ chế và thủ tục giải quyết tranh chấp lao động có yếu tố lao động trẻ em.
Cơ chế và thủ tục giải quyết tranh chấp lao động có yếu tố lao động trẻ em với nguyên tắc ưu tiên hòa giải trước khi áp dụng các cơ chế tài phán. Theo Bộ luật Lao động 2019, tranh chấp lao động cá nhân, bao gồm tranh chấp liên quan đến lao động trẻ em, về nguyên tắc phải được hòa giải bởi hòa giải viên lao động trong thời hạn 05 ngày làm việc trước khi đưa ra Hội đồng trọng tài lao động hoặc Tòa án, trừ trường hợp pháp luật quy định không bắt buộc hòa giải[24]. Cơ chế này nhằm tạo điều kiện can thiệp sớm, hạn chế kéo dài tranh chấp và giảm thiểu tác động tiêu cực đối với nhóm lao động dễ bị tổn thương. Tuy nhiên, trên thực tế, trọng tài lao động hầu như chưa phát huy hiệu quả, khiến phần lớn tranh chấp được chuyển trực tiếp sang Tòa án. Trong quá trình giải quyết tranh chấp, pháp luật cấm các bên thực hiện hành vi gây phương hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của bên còn lại, qua đó góp phần phòng ngừa các hành vi ép buộc, đe dọa hoặc tiếp tục sử dụng trẻ em trái pháp luật. ự phát triển của nền kinh tế số làm xuất hiện nhiều hình thức lao động phi truyền thống có sự tham gia của trẻ em trên không gian mạng, gây khó khăn trong việc xác định chủ thể, thẩm quyền và thu thập chứng cứ khi giải quyết tranh chấp. Thực tiễn này cho thấy khuôn khổ pháp lý hiện hành còn chậm thích ứng với đặc thù của lao động số, đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường bảo vệ thủ tục và bảo đảm khả năng tiếp cận công lý cho lao động trẻ em.
Thứ ba, chế tài pháp lý áp dụng trong giải quyết tranh chấp về lao động trẻ em.
Pháp luật Việt Nam đã thiết lập hệ thống chế tài tương đối toàn diện đối với các hành vi xâm phạm quyền, lợi ích của lao động trẻ em, bao gồm trách nhiệm hành chính, dân sự và hình sự. Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, các hành vi sử dụng lao động trẻ em trái pháp luật và cản trở việc giải quyết tranh chấp bị xử phạt nghiêm khắc thông qua phạt tiền và buộc khắc phục hậu quả. Trên phương diện dân sự, Bộ luật Lao động 2019 và Bộ luật Dân sự 2015 trao thẩm quyền cho Tòa án buộc người sử dụng lao động bồi thường thiệt hại và khôi phục quyền, lợi ích hợp pháp cho lao động trẻ em. Đối với các vi phạm nghiêm trọng, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi) cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự nhằm tăng cường tính răn đe và phòng ngừa. Đồng thời, việc lồng ghép quy định của Luật Trẻ em 2016 và Luật An ninh mạng 2018 tạo cơ sở áp dụng các biện pháp bảo vệ bổ trợ trong môi trường mạng, như yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm, đình chỉ cung cấp dịch vụ hoặc chuyển hồ sơ cho cơ quan tiến hành tố tụng. Tuy nhiên, trên thực tế, các chế tài này chủ yếu phát huy hiệu quả trong môi trường lao động truyền thống; việc áp dụng đối với lao động trẻ em trên không gian mạng còn nhiều hạn chế do quan hệ lao động phi chính thức, thiếu hợp đồng và khó xác định chủ thể chịu trách nhiệm, trong khi pháp luật chưa có quy định chuyên biệt về chứng cứ điện tử và trách nhiệm của các chủ thể trung gian trên không gian mạng.
2. Một số kiến nghị hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về bảo vệ cho lao động trẻ em trong kỷ nguyên số.
Thứ nhất, cần hoàn thiện cơ sở pháp lý về nhận diện và điều chỉnh lao động trẻ em trong kỷ nguyên số. Pháp luật lao động hiện hành vẫn chủ yếu dựa trên mô hình lao động truyền thống để xác định tư cách người lao động, trong khi nhiều hoạt động tạo thu nhập của trẻ em trên không gian mạng không được thiết lập dưới hình thức quan hệ lao động chính thức. Do đó, cần bổ sung quy định mang tính nguyên tắc nhằm nhận diện lao động trẻ em trên không gian mạng dựa trên bản chất kinh tế – xã hội của hoạt động, thông qua các tiêu chí như mục đích tạo thu nhập, tính thường xuyên, mức độ phụ thuộc kinh tế và sự chi phối của chủ thể khác. Trên cơ sở đó, cần hoàn thiện các quy định về phạm vi công việc, thời giờ làm việc và điều kiện lao động phù hợp với đặc thù của lao động trong kỷ nguyên số, bảo đảm không làm phương hại đến quyền học tập và sự phát triển toàn diện của trẻ em.
Thứ hai, cần mở rộng nội hàm an toàn, vệ sinh lao động theo hướng bao quát các rủi ro phi vật chất đối với lao động trẻ em trên không gian mạng. Trong kỷ nguyên số, các nguy cơ đối với lao động trẻ em không chỉ phát sinh từ môi trường vật lý mà còn từ áp lực tâm lý, cường độ lao động tinh thần kéo dài, xâm phạm đời sống riêng tư và khai thác hình ảnh cá nhân. Vì vậy, pháp luật lao động cần từng bước ghi nhận các rủi ro phi vật chất này như một bộ phận cấu thành của chế độ an toàn, vệ sinh lao động, qua đó đặt ra nghĩa vụ phòng ngừa, quản lý và bảo vệ tương ứng đối với người sử dụng lao động và các chủ thể có liên quan trong môi trường lao động số.
Thứ ba, cần tăng cường bảo đảm thu nhập, an sinh xã hội và trách nhiệm pháp lý của các chủ thể liên quan đến lao động trẻ em trên không gian mạng. Pháp luật cần làm rõ cơ chế pháp lý để nhận diện và điều chỉnh các khoản thu nhập của trẻ em phát sinh từ hoạt động lao động trên không gian mạng dưới góc độ thu nhập lao động, tạo cơ sở áp dụng các nguyên tắc về tiền lương, bảo hiểm xã hội và trách nhiệm tài chính của chủ thể sử dụng lao động. Đồng thời, Nhà nước cần tiếp tục đẩy mạnh thực hiện các chính sách an sinh xã hội nhằm giảm áp lực kinh tế – một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng trẻ em phải tham gia lao động sớm. Song song với đó, cần nâng cao nhận thức pháp lý cho người sử dụng lao động, các nền tảng số và gia đình về nghĩa vụ tuân thủ pháp luật lao động và trách nhiệm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của trẻ em.
Thứ tư, cần hoàn thiện cơ chế giám sát, phối hợp liên ngành và bảo đảm hiệu quả thực thi pháp luật đối với lao động trẻ em trong kỷ nguyên số. Trước sự phát triển mạnh mẽ của các hình thức lao động trên không gian mạng, cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý lao động, cơ quan bảo vệ trẻ em, cơ quan quản lý thông tin – truyền thông, các nền tảng số và gia đình nhằm kịp thời nhận diện, theo dõi và xử lý các hành vi sử dụng lao động trẻ em trái pháp luật. Hoạt động giám sát cần được mở rộng từ lao động truyền thống sang các hình thức lao động phi truyền thống, qua đó bảo đảm các quy định pháp luật được thực thi hiệu quả và thống nhất.
Thứ năm, cần hoàn thiện cơ chế, thủ tục giải quyết tranh chấp và chế tài xử phạt đối với lao động trẻ em trong môi trường lao động số. Bên cạnh việc áp dụng cơ chế giải quyết tranh chấp lao động cá nhân theo pháp luật hiện hành, cần nghiên cứu bổ sung các quy định phù hợp với đặc thù của tranh chấp phát sinh từ lao động trên không gian mạng, bao gồm quy định về chứng cứ điện tử, xác định chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý và vai trò của các nền tảng trung gian. Đồng thời, cần tăng cường sự tham gia của cơ quan bảo vệ trẻ em, tổ chức đại diện và các cơ chế hỗ trợ pháp lý nhằm bảo đảm khả năng tiếp cận công lý thực chất cho lao động trẻ em trong kỷ nguyên số.
Kết luận
Trẻ em là nhóm chủ thể đặc biệt dễ bị tổn thương trong thị trường lao động và đồng thời là nguồn lực quan trọng cho sự phát triển bền vững của xã hội trong tương lai. Bảo vệ lao động trẻ em trong kỷ nguyên số cũng chính là bảo vệ quyền con người trong lĩnh vực lao động, đặc biệt là quyền được làm việc an toàn, phù hợp với lứa tuổi và được bảo đảm an sinh xã hội. Yêu cầu này càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng và đã cam kết thực hiện các tiêu chuẩn lao động quốc tế.
Để bảo vệ hiệu quả lao động trẻ em, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa pháp luật lao động, cơ quan quản lý nhà nước, các nền tảng số, gia đình và các thiết chế giám sát xã hội. Việc tăng cường thực thi pháp luật, nâng cao trách nhiệm của người sử dụng lao động và các chủ thể trung gian trên không gian mạng, có ý nghĩa quan trọng trong việc phòng ngừa và xử lý các hành vi xâm phạm quyền lao động của trẻ em, qua đó góp phần xây dựng môi trường lao động an toàn và bền vững.
[1] Điều 1 Luật Trẻ em năm 2016.
[2] Điều 143 Bộ luật Lao động năm 2019.
[3] Điều 3 Bộ luật Lao động năm 2019.
[4] Điều 8 Thông tư số 09/2020/TT-BLĐTBXH ngày 12/11/2020 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hướng dẫn Bộ luật Lao động về lao động chưa thành niên.
[5] Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) & Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF), Despite progress, child labour still affects 138 million children globally, Thông cáo báo chí ngày 11/6/2025, https://www.unicef.org/vietnam/press-releases/despite-progress-child-labour-still-affects-138-million-children-globally-ilo-unicef (truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025).
[6] Điều 145 Bộ luật Lao động năm 2019.
[7] Khoản 1, khoản 2 Điều 90 Bộ luật Lao động năm 2019.
[8] Khoản 1 Điều 8 Bộ luật Lao động năm 2019.
[9] Điều 94 và Điều 96 Bộ luật Lao động năm 2019.
[10] Tổng cục Thống kê, Hội thảo công bố Báo cáo kết quả chủ yếu về thực trạng trẻ em tham gia lao động và lao động trẻ em của Việt Nam năm 2023, https://www.nso.gov.vn/hoi-thao-cong-bo-bao-cao-ket-qua-chu-yeu-ve-thuc-trang-tre-em-tham-gia-lao-dong-va-lao-dong-tre-em-cua-viet-nam-nam-2023/ (truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025).
[11] Khoản 1 Điều 146 Bộ luật Lao động năm 2019.
[12] Khoản 2 Điều 146 Bộ luật Lao động năm 2019.
[13] Điều 111, Điều 112 và Điều 113 Bộ luật Lao động năm 2019.
[14] Điều 147 Bộ luật Lao động năm 2019.
[15] Khoản 1,2 Điều 145 Bộ luật Lao động năm 2019.
[16] Khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024.
[17] Điều 4 Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024.
[18] Khoản 3 Điều 168 Bộ luật Lao động.
[19] Điều 34 Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024.
[20] Điều 35 Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024.
[21] Vietnam.vn, “Từ 1/7, trốn đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế có thể bị xử lý hình sự”, truy cập tại: https://www.vietnam.vn/en/tu-1-7-tron-dong-bao-hiem-xa-hoi-bao-hiem-y-te-co-the-bi-xu-ly-hinh-su (truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025).
[22] Điều 179 Bộ luật Lao động 2019.
[23] Điều 187 Bộ luật Lao động 2019.
[24] Điều 188 Bộ luật Lao động 2019.
Danh mục tham khảo
1. Luật Trẻ em năm 2016.
2. Bộ luật Lao động năm 2019.
3. Bộ luật Dân sự 2015.
4. Bộ luật Hình sự 2015.
5. Luật An ninh mạng 2018
6. Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024.
7. Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Luật lao động Việt Nam tập II, Nxb. Công an nhân dân, 2021.
8. Thông tư số 09/2020/TT-BLĐTBXH ngày 12/11/0 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hướng dẫn Bộ luật Lao động về lao động chưa thành niên.
9. Nghị định 12/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, an toàn lao động và bảo hiểm xã hội, ban hành ngày 24 tháng 1 năm 2022.
10. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) & Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF), Despite progress, child labour still affects 138 million children globally, Thông cáo báo chí ngày 11/6/2025, https://www.unicef.org/vietnam/press-releases/despite-progress-child-labour-still-affects-138-million-children-globally-ilo-unicef (truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025).
11. Tổng cục Thống kê, Hội thảo công bố Báo cáo kết quả chủ yếu về thực trạng trẻ em tham gia lao động và lao động trẻ em của Việt Nam năm 2023, https://www.nso.gov.vn/hoi-thao-cong-bo-bao-cao-ket-qua-chu-yeu-ve-thuc-trang-tre-em-tham-gia-lao-dong-va-lao-dong-tre-em-cua-viet-nam-nam-2023/ (truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025).
12. Vietnam.vn, “Từ 1/7, trốn đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế có thể bị xử lý hình sự”, truy cập tại: https://www.vietnam.vn/en/tu-1-7-tron-dong-bao-hiem-xa-hoi-bao-hiem-y-te-co-the-bi-xu-ly-hinh-su (truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025).
ĐỖ HƯƠNG GIANG
TRẦN TUẤN ANH
NGUYỄN THỊ KHÁNH NGỌC

