Ngay sau thành công của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (19-23/01/2026), với Nghị quyết xác định rõ định hướng “lấy dân làm trung tâm” và “chính quyền gần dân, phục vụ nhân dân”, việc chuẩn bị bầu cử đã và đang diễn ra khẩn trương, đồng bộ, với hơn 1.041 người được giới thiệu ứng cử đại biểu Quốc hội (trong đó có 471 nữ và 95 người ngoài Đảng) và hàng nghìn ứng cử viên HĐND các cấp. Đây không chỉ là sự kiện chính trị trọng đại mà còn là minh chứng sống động cho nguyên tắc Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ, đảm bảo sự chỉ đạo sâu sát, xuyên suốt từ Trung ương đến xã, góp phần vận hành hiệu quả mô hình chính quyền địa phương hai cấp theo tinh thần Nghị quyết số 18-NQ/TW.

Ảnh minh họa. Nguồn: Thanh Niên.
1. Cơ sở lý luận từ Tư tưởng Hồ Chí Minh về sự lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước và Quốc hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ biện chứng giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân chính là nền tảng lý luận cốt lõi, mang tính xuyên suốt và định hướng chiến lược cho toàn bộ hệ thống chính trị Việt Nam xã hội chủ nghĩa (XHCN), đặc biệt trong lĩnh vực lập pháp và tổ chức quyền lực nhà nước. Với tầm nhìn khoa học cách mạng, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định rõ ràng vị trí lãnh đạo của Đảng Cộng sản như một lực lượng tiên phong, nhưng không bao giờ tách rời khỏi nhân dân, không thay thế Nhà nước mà chính là người tổ chức, dẫn dắt Nhà nước thực hiện chức năng quản lý xã hội vì lợi ích tối cao của nhân dân. Người nhấn mạnh: “Đảng ta là Đảng cầm quyền. Mỗi đảng viên và cán bộ phải thật sự thấm nhuần đạo đức cách mạng, thật sự cần kiệm liêm chính, chí công vô tư” [1], qua đó khẳng định sự lãnh đạo của Đảng không phải là sự áp đặt quyền lực mà là trách nhiệm phục vụ, gắn bó mật thiết với nhân dân, chịu sự giám sát của nhân dân.
Trong lĩnh vực lập pháp - lĩnh vực then chốt của Quốc hội với tư cách cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân và cơ quan lập hiến, lập pháp duy nhất - Tư tưởng Hồ Chí Minh thể hiện sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nguyên tắc tập trung dân chủ và dân chủ XHCN. Đảng lãnh đạo công tác lập pháp không bằng cách thay thế Quốc hội, mà bằng việc ban hành đường lối, chủ trương lớn, định hướng chiến lược, từ đó Quốc hội cụ thể hóa thành hệ thống pháp luật phản ánh ý chí và lợi ích của nhân dân. Sự lãnh đạo này đảm bảo tính khoa học, tính nhân dân và tính giai cấp của pháp luật, đồng thời ngăn ngừa nguy cơ quan liêu, xa rời quần chúng - một yêu cầu mang tính nguyên tắc mà Hồ Chí Minh luôn cảnh báo trong suốt quá trình xây dựng Nhà nước non trẻ.
Biểu hiện sinh động và sớm nhất của tư tưởng này chính là cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên ngày 6/1/1946 - sự kiện lịch sử đánh dấu sự ra đời của Quốc hội khóa I, cơ quan lập pháp đầu tiên của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng Lao động Việt Nam (nay là Đảng Cộng sản Việt Nam) và Chủ tịch Hồ Chí Minh, cuộc bầu cử này không chỉ là bước đi pháp lý để hợp pháp hóa chính quyền cách mạng mà còn là minh chứng thực tiễn cho nguyên tắc dân chủ đại diện dưới sự lãnh đạo của Đảng. Một ngày trước cuộc bầu cử, tại Quảng trường Nhà hát Lớn Hà Nội, Hồ Chí Minh đã đọc Lời kêu gọi: “Ngày mai, là một ngày vui vẻ của đồng bào cả nước... Ngày mai là ngày Tổng tuyển cử... Tổng tuyển cử là một dịp cho toàn thể quốc dân tự do lựa chọn những người có tài, có đức, làm đại biểu cho dân, thay mặt cho dân, để gánh vác công việc nước nhà” [2]. Lời kêu gọi ấy không chỉ khơi dậy tinh thần dân chủ mà còn khẳng định Quốc hội phải là “cơ quan dân cử cao nhất”, hoạt động dưới sự lãnh đạo của Đảng nhằm đảm bảo quyền làm chủ thực sự của nhân dân, đồng thời cụ thể hóa quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân thông qua các đại biểu do nhân dân bầu ra.
Nguyên tắc “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ” - được Hồ Chí Minh dày công xây dựng và rèn luyện từ những ngày đầu thành lập Nhà nước - chính là sự kết tinh lý luận và thực tiễn sâu sắc nhất về cơ chế vận hành quyền lực nhà nước. Nguyên tắc này không chỉ là khẩu hiệu mà là phương thức lãnh đạo thực tiễn: Đảng ban hành đường lối, chủ trương trên cơ sở tổng kết thực tiễn và ý chí nhân dân; Nhà nước, với Quốc hội là trung tâm lập pháp, cụ thể hóa thành hiến pháp và pháp luật; nhân dân thực hiện quyền làm chủ thông qua giám sát, phản biện và thụ hưởng thành quả. Nguyên tắc ấy đã được kế thừa, bổ sung và thể chế hóa một cách rõ ràng trong Hiến pháp năm 2013, đặc biệt tại Điều 4: “Đảng Cộng sản Việt Nam - Đội tiên phong của giai cấp công nhân, đồng thời là đội tiên phong của nhân dân lao động và của dân tộc Việt Nam, đại biểu trung thành lợi ích của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và của dân tộc, theo chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh, là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội” [3]. Quy định này không chỉ khẳng định tính lịch sử tất yếu của sự lãnh đạo Đảng mà còn đặt ra trách nhiệm gắn bó mật thiết với nhân dân, chịu sự giám sát của nhân dân - một bước phát triển quan trọng so với các bản Hiến pháp trước, phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN trong thời kỳ mới.
Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước đang chuẩn bị cho cuộc bầu cử đồng bộ đại biểu Quốc hội khóa XVI và HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031, việc vận dụng Tư tưởng Hồ Chí Minh về sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác lập pháp càng trở nên cấp thiết và mang tính thời sự cao. Sự lãnh đạo ấy đảm bảo rằng quá trình hiệp thương, lựa chọn ứng cử viên và hoạt động lập pháp sau bầu cử sẽ tiếp tục phản ánh đúng đắn lợi ích của nhân dân, củng cố mô hình chính quyền địa phương hai cấp hiệu quả, đồng thời góp phần thực hiện thành công Nghị quyết Đại hội XIV về đổi mới, tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu lực, hiệu quả của hệ thống chính trị.
2. Dòng chảy lịch sử sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội và HĐND các cấp
Dòng chảy lịch sử sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Quốc hội - cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan lập hiến và lập pháp duy nhất - cùng với HĐND các cấp - cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương - là một quá trình phát triển biện chứng, nhất quán, sáng tạo và ngày càng hoàn thiện, phù hợp với yêu cầu của từng giai đoạn cách mạng Việt Nam. Sự lãnh đạo ấy không chỉ là sự định hướng đường lối chính trị mà còn là sự chỉ đạo cụ thể, sâu sát đối với công tác lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề trọng yếu của đất nước, đảm bảo Quốc hội và HĐND luôn là công cụ thực hiện nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng. Từ những ngày đầu thành lập Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đến nay, qua 15 khóa Quốc hội và nhiều thế hệ HĐND, sự lãnh đạo của Đảng đã góp phần xây dựng và củng cố hệ thống cơ quan dân cử từ Trung ương đến địa phương, đồng thời tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho việc vận hành hiệu quả mô hình chính quyền địa phương hai cấp trong giai đoạn hiện nay.
Giai đoạn đầu tiên, từ Quốc hội khóa I (1946 - 1960) đến khóa V (1975 - 1976), đánh dấu sự lãnh đạo trực tiếp, sáng tạo của Đảng Lao động Việt Nam (nay là Đảng Cộng sản Việt Nam) trong bối cảnh cách mạng giành chính quyền và kháng chiến bảo vệ độc lập. Quốc hội khóa I, được bầu qua cuộc Tổng tuyển cử lịch sử ngày 6/1/1946 với 333 đại biểu ban đầu (sau bổ sung lên 403 đại biểu, bao gồm cả đại biểu miền Nam được bầu gián tiếp), đã thông qua Hiến pháp 1946 - văn kiện lập hiến đầu tiên khẳng định Nhà nước Việt Nam là Nhà nước dân chủ nhân dân, quyền lực thuộc về nhân dân. Sự lãnh đạo của Đảng ở đây thể hiện rõ nét qua việc Ban Chấp hành Trung ương và Chủ tịch Hồ Chí Minh trực tiếp chỉ đạo tổ chức bầu cử, xây dựng cơ cấu đại biểu đa dạng (gồm các tầng lớp nhân dân, dân tộc thiểu số, tôn giáo), đảm bảo Quốc hội trở thành trung tâm lập hiến, lập pháp và giám sát tối cao ngay trong điều kiện kháng chiến chống thực dân Pháp. Tiếp theo, Quốc hội khóa II (1960 - 1964, 362 - 421 đại biểu) và khóa III (1964 - 1971, 366 - 453 đại biểu) đã thông qua Hiến pháp 1959, ban hành các đạo luật quan trọng hỗ trợ xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và chi viện cho miền Nam kháng chiến chống Mỹ. Qua các khóa IV và V, Đảng tiếp tục lãnh đạo Quốc hội duy trì hoạt động lập pháp liên tục, dù trong bom đạn, khẳng định tính chính danh và hiệu quả của cơ quan quyền lực nhà nước dưới sự lãnh đạo của Đảng [4].
Bước ngoặt lịch sử diễn ra sau ngày thống nhất đất nước năm 1975, với Quốc hội khóa VI (1976 - 1981, bầu ngày 23/4/1976, 492 đại biểu từ cả hai miền Nam - Bắc) - Quốc hội thống nhất đầu tiên - đã đổi tên nước thành Cộng hòa XHCN Việt Nam, thông qua các quyết định quan trọng về tổ chức Nhà nước thống nhất và chuẩn bị Hiến pháp mới. Đây là minh chứng sinh động cho phương thức lãnh đạo của Đảng trong việc kết nối, thống nhất quyền lực nhà nước trên phạm vi toàn quốc, đảm bảo tính liên tục và hiệu quả của công tác lập pháp trong giai đoạn quá độ lên chủ nghĩa xã hội trên cả nước [5].
Giai đoạn Đổi Mới từ cuối thập niên 1980 đến nay chứng kiến sự hoàn thiện ngày càng cao về phương thức lãnh đạo của Đảng đối với công tác lập pháp và hoạt động của Quốc hội, HĐND. Quốc hội khóa VII (1981 - 1987, 496 đại biểu) thông qua Hiến pháp 1980; khóa VIII (1987 - 1992) mở đầu cho công cuộc Đổi Mới với việc ban hành các đạo luật đầu tiên về kinh tế thị trường; khóa IX (1992 - 1997, 395 đại biểu) thông qua Hiến pháp 1992 - nền tảng pháp lý cho Nhà nước pháp quyền XHCN. Các khóa tiếp theo (X - XIV) tiếp tục lãnh đạo dưới sự chỉ đạo của Đảng, thông qua Hiến pháp 2013 (sửa đổi sâu sắc nhất, khẳng định rõ hơn vai trò lãnh đạo của Đảng tại Điều 4), cùng hơn 1.000 đạo luật và pháp lệnh, hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, cải cách hành chính và phát triển kinh tế - xã hội. Sự lãnh đạo của Đảng được thể hiện qua việc ban hành các nghị quyết Đại hội, chỉ đạo Quốc hội tập trung giám sát chuyên đề, chất vấn Chính phủ, phê chuẩn các hiệp định quốc tế lớn, đồng thời đổi mới tổ chức và hoạt động để nâng cao chất lượng lập pháp [6].
Đối với HĐND các cấp, dòng chảy lịch sử cũng gắn chặt với sự lãnh đạo của Đảng, từ khi được quy định lần đầu trong Hiến pháp 1946 (dưới tên gọi HĐND kháng chiến các cấp) - công cụ thực hiện dân chủ cơ sở trong kháng chiến - đến các giai đoạn sau. Qua Hiến pháp 1959, 1980, 1992 và đặc biệt Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 (sửa đổi, bổ sung 2019, 2025), Đảng đã lãnh đạo đổi mới tổ chức, hoạt động của HĐND, tăng cường vai trò giám sát, quyết định ngân sách địa phương, phản biện xã hội và giải quyết các vấn đề dân sinh. Từ Văn kiện Đại hội XI (2011), XII (2016), XIII (2021) đến XIV (2026), Đảng liên tục nhấn mạnh việc nâng cao chất lượng đại biểu HĐND, tăng tỷ lệ đại biểu chuyên trách, đẩy mạnh dân chủ cơ sở và giám sát từ nhân dân. Đặc biệt, Nghị quyết số 18-NQ/TW (2017) và các nghị quyết liên quan đã đặt nền móng cho mô hình chính quyền địa phương hai cấp, được Đại hội XIV tiếp tục hoàn thiện, khẳng định: “Tiếp tục đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước và xã hội; nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của Quốc hội, HĐND các cấp” [7]. Sự lãnh đạo này đảm bảo HĐND không chỉ là cơ quan quyền lực địa phương mà còn là cầu nối thực hiện đường lối Đảng tại cơ sở, góp phần vận hành hiệu quả chính quyền hai cấp trong nhiệm kỳ 2026 - 2031.
Tổng thể, dòng chảy lịch sử hơn 80 năm ấy khẳng định sự lãnh đạo của Đảng là yếu tố quyết định để Quốc hội và HĐND phát huy vai trò trong xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, đồng thời tạo động lực cho cuộc bầu cử đồng bộ 2026 - sự kiện tiếp nối truyền thống, mở ra giai đoạn mới với công tác lập pháp chất lượng cao hơn, giám sát hiệu quả hơn, phục vụ nhân dân tốt hơn.
3. Nghị quyết Đại hội XIV - Kim chỉ nam cho nhiệm kỳ 2026 - 2031
Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam (diễn ra từ ngày 19 đến 23/01/2026) chính là văn kiện có tính định hướng chiến lược cao nhất, làm kim chỉ nam cho toàn Đảng, toàn dân và toàn quân trong giai đoạn mới, đặc biệt đối với việc hoàn thiện phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước nói chung và công tác lập pháp, hoạt động của Quốc hội, HĐND các cấp nói riêng. Với tinh thần đổi mới mạnh mẽ, kế thừa và phát triển các thành tựu từ Đại hội XIII, Nghị quyết Đại hội XIV tiếp tục khẳng định vai trò lãnh đạo toàn diện, trực tiếp của Đảng đối với Nhà nước pháp quyền XHCN, nhấn mạnh yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề trọng đại của đất nước, đồng thời tập trung hoàn thiện tổ chức và hoạt động của hệ thống cơ quan quyền lực nhà nước từ Trung ương đến địa phương trong bối cảnh xây dựng chính quyền địa phương hai cấp [8].
Một trong những nội dung đột phá của Nghị quyết Đại hội XIV chính là việc đặt nhân dân làm trung tâm trong mọi đường lối, chính sách, với các luận điểm then chốt: “Lấy dân làm gốc, lấy dân làm trung tâm trong mọi quyết sách của Đảng và Nhà nước”; “xây dựng chính quyền địa phương thực sự gần dân, vì dân, phục vụ nhân dân tốt hơn, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới” [9]. Những định hướng này không chỉ kế thừa Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước của dân, do dân, vì dân mà còn cụ thể hóa nguyên tắc Đảng lãnh đạo công tác lập pháp thông qua việc chỉ đạo Quốc hội và HĐND các cấp đổi mới mạnh mẽ hoạt động, tăng cường giám sát chuyên đề đối với việc thực thi pháp luật tại cơ sở, đồng thời đẩy mạnh dân chủ hóa trong quy trình lập pháp và bầu cử. Nghị quyết nhấn mạnh rằng, sự lãnh đạo của Đảng phải được thể hiện rõ nét hơn trong việc đảm bảo Quốc hội - cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất - và HĐND các cấp thực sự là diễn đàn dân chủ, phản ánh ý chí, nguyện vọng của nhân dân, đồng thời là công cụ sắc bén để cụ thể hóa đường lối Đảng thành hiến pháp và pháp luật.
Nghị quyết Đại hội XIV đã kế thừa một cách sáng tạo và phát triển Nghị quyết Đại hội XIII (2021), đặc biệt là Nghị quyết số 18-NQ/TW (ngày 25/10/2017) của Ban Chấp hành Trung ương khóa XII về “tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả”, đồng thời bổ sung các nội dung mới phù hợp với yêu cầu thực tiễn giai đoạn 2026 - 2031 [10]. Cụ thể, Nghị quyết xác định nhiệm vụ hoàn thiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp (cấp tỉnh và cấp xã) theo hướng gọn nhẹ, giảm tầng nấc trung gian, tăng cường phân cấp, phân quyền kèm theo trách nhiệm rõ ràng, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước tại cơ sở. Đến năm 2026, mô hình này đã được triển khai thí điểm và mở rộng tại 34 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (từ ngày 1/7/2025 theo các nghị quyết chuyên đề của Quốc hội khóa XV), với những kết quả bước đầu rất tích cực: giảm đáng kể số lượng đơn vị hành chính trung gian (loại bỏ cấp huyện ở một số địa phương thí điểm), cắt giảm khoảng 20,5% các quy định thủ tục hành chính liên quan đến kinh doanh và dân sinh, tăng cường trách nhiệm giải quyết khiếu nại, tố cáo ngay tại cấp xã, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị địa phương, giúp chính quyền gần dân hơn, xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh từ cơ sở [11].
Trong lĩnh vực lập pháp, Nghị quyết Đại hội XIV giao nhiệm vụ cụ thể cho Quốc hội khóa XVI và HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031: tập trung xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ, khả thi, lấy quyền và lợi ích chính đáng của nhân dân làm thước đo; tăng cường giám sát việc thực hiện các nghị quyết của Đảng tại địa phương; đổi mới phương thức hoạt động của HĐND cấp xã để thực sự trở thành cầu nối giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân. Sự lãnh đạo của Đảng ở đây được thể hiện qua cơ chế chỉ đạo chặt chẽ từ Bộ Chính trị, Ban Bí thư xuống các tỉnh ủy, huyện ủy, xã ủy, đảm bảo rằng mọi hoạt động lập pháp, giám sát đều xuất phát từ đường lối Đảng, phục vụ mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Đây chính là sự vận dụng sáng tạo nguyên tắc tập trung dân chủ trong công tác lãnh đạo lập pháp, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc như Nghị quyết Đại hội XIV đã xác định, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho cuộc bầu cử đồng bộ ngày 15/3/2026 - sự kiện chính trị trọng đại mở đầu nhiệm kỳ mới với tinh thần đổi mới toàn diện.
4. Bầu cử đồng bộ 2026 - Minh chứng sinh động cho sự chỉ đạo sâu sát, xuyên suốt từ Trung ương đến xã
Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 diễn ra vào ngày Chủ nhật, 15/3/2026, đánh dấu một sự kiện chính trị - pháp lý trọng đại, lần đầu tiên trong lịch sử thực hiện đồng bộ trên phạm vi toàn quốc giữa cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất và các cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương. Đây không chỉ là hoạt động dân chủ trực tiếp quan trọng nhất của nhân dân trong việc lựa chọn người đại biểu xứng đáng mà còn là minh chứng sinh động, thuyết phục nhất cho sự lãnh đạo tập trung, dân chủ, thống nhất và sâu sát của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với toàn bộ hệ thống chính trị, từ Trung ương đến cơ sở, đặc biệt trong lĩnh vực lập pháp và tổ chức quyền lực nhà nước. Sự lãnh đạo ấy được thể hiện rõ nét qua việc Đảng chỉ đạo Quốc hội ban hành Nghị quyết số 199/2025/QH15 về việc rút ngắn nhiệm kỳ Quốc hội khóa XV (từ 2021 - 2026 xuống còn đến đầu năm 2026), đồng thời quyết định ngày bầu cử sớm hơn thông lệ (thường vào tháng 5) nhằm đồng bộ hóa chu kỳ hoạt động của các cơ quan dân cử, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong giai đoạn mới, phù hợp với tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV về đổi mới mạnh mẽ phương thức lãnh đạo và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN [12].
Quyết định đồng bộ hóa bầu cử này xuất phát từ yêu cầu khách quan của công tác lập pháp và cải cách hành chính, nhằm đảm bảo sự thông suốt trong việc thực thi đường lối Đảng tại mọi cấp, đặc biệt trong bối cảnh triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Theo Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), việc tổ chức bầu cử đồng bộ không chỉ giúp giảm chi phí, tăng cường sự gắn kết giữa các cấp quyền lực nhà nước mà còn tạo điều kiện để Đảng kiểm tra, đánh giá và củng cố tổ chức đảng từ Trung ương đến xã, phường, thị trấn - một yêu cầu mang tính nguyên tắc trong phương thức lãnh đạo công tác lập pháp và bầu cử [13]. Đảng lãnh đạo quá trình này thông qua hệ thống chỉ đạo chặt chẽ từ Bộ Chính trị, Ban Bí thư đến các tỉnh ủy, thành ủy, đảm bảo mọi bước đi đều tuân thủ nguyên tắc tập trung dân chủ, kết hợp hài hòa giữa dân chủ đại diện và dân chủ trực tiếp, giữa lãnh đạo tập trung với phát huy trách nhiệm địa phương.
Công tác chuẩn bị bầu cử được Đảng lãnh đạo một cách khoa học, bài bản và dân chủ thông qua cơ chế hiệp thương do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam các cấp chủ trì - một phương thức lãnh đạo đặc thù, kế thừa truyền thống từ thời kỳ kháng chiến và được hoàn thiện qua các kỳ bầu cử trước. Tính đến tháng 2/2026, sau ba vòng hiệp thương, Hội nghị hiệp thương Trung ương lần thứ ba đã thống nhất danh sách sơ bộ 217 người đủ tiêu chuẩn ứng cử đại biểu Quốc hội từ các cơ quan Trung ương (trong tổng số hơn 1.041 người được giới thiệu ban đầu), với cơ cấu thành phần được đảm bảo hợp lý: tỷ lệ nữ đạt trên 38%, người ngoài Đảng khoảng 12%, đại biểu dân tộc thiểu số, tôn giáo, trí thức, doanh nhân và các tầng lớp nhân dân khác được phân bổ khoa học, nhằm thể hiện tính đại diện rộng rãi của Quốc hội như quy định tại Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức Quốc hội 2014 (sửa đổi 2020, 2025) [14]. Ở cấp địa phương, sự chỉ đạo của Đảng càng thể hiện sâu sát hơn đối với việc lựa chọn ứng cử viên HĐND cấp tỉnh và đặc biệt cấp xã - cấp gần dân nhất trong mô hình chính quyền hai cấp. Các đảng ủy địa phương trực tiếp chỉ đạo hội nghị hiệp thương, đảm bảo ứng cử viên là những người thực sự tiêu biểu về phẩm chất đạo đức, năng lực chuyên môn, gần gũi với nhân dân, am hiểu tình hình cơ sở, từ đó góp phần nâng cao chất lượng đại biểu HĐND xã - cơ quan quyền lực then chốt trong việc quyết định ngân sách địa phương, giám sát hoạt động hành chính và giải quyết các vấn đề dân sinh ngay tại chỗ.
Bầu cử đồng bộ 2026 không đơn thuần là hoạt động kỹ thuật bầu chọn người đại biểu mà còn là dịp để Đảng tiến hành tổng kết, đánh giá toàn diện công tác tổ chức từ Trung ương đến cơ sở, củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước, đồng thời chuẩn bị nền tảng nhân sự chất lượng cao cho Quốc hội khóa XVI và HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031. Đây chính là sự vận dụng sáng tạo Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ XHCN dưới sự lãnh đạo của Đảng, kết hợp với các nghị quyết Đại hội gần đây, đặc biệt Đại hội XIV, nhằm đảm bảo rằng sau bầu cử, hệ thống cơ quan dân cử sẽ hoạt động hiệu quả hơn, lập pháp chất lượng cao hơn, giám sát chặt chẽ hơn, góp phần vận hành thông suốt mô hình chính quyền địa phương hai cấp gọn nhẹ, gần dân, phục vụ nhân dân tốt hơn. Qua đó, bầu cử 2026 khẳng định sinh động nguyên tắc Đảng lãnh đạo công tác lập pháp không phải bằng cách thay thế mà bằng việc định hướng chiến lược, tổ chức thực tiễn và giám sát chặt chẽ, đảm bảo quyền lực nhà nước thực sự thuộc về nhân dân và được thực thi vì lợi ích của nhân dân.
5. Đảm bảo vận hành hiệu quả chính quyền địa phương hai cấp dưới sự lãnh đạo của Đảng
Mô hình chính quyền địa phương hai cấp (cấp tỉnh và cấp xã) chính là một bước đột phá chiến lược trong công tác lập pháp và tổ chức bộ máy nhà nước dưới sự lãnh đạo toàn diện của Đảng Cộng sản Việt Nam, thể hiện sự vận dụng sáng tạo nguyên tắc tập trung dân chủ vào việc xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN trong giai đoạn mới. Được khởi nguồn từ Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017 của Hội nghị Trung ương 6 khóa XII về “một số vấn đề về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả”, và được Nghị quyết Đại hội XIV (2026) kế thừa, phát triển với các định hướng cụ thể hơn về phân cấp, phân quyền kèm theo trách nhiệm rõ ràng, mô hình này đã loại bỏ tầng nấc trung gian (cấp huyện ở nhiều địa phương), tăng cường quyền hạn và trách nhiệm cho cấp xã - cấp gần dân nhất - nhằm xây dựng chính quyền địa phương thực sự gọn nhẹ, hiệu năng, gần dân và phục vụ nhân dân tốt hơn [15]. Đây không chỉ là cải cách hành chính mà còn là sự đổi mới sâu sắc trong lĩnh vực lập pháp địa phương, đảm bảo HĐND cấp xã và cấp tỉnh trở thành các cơ quan quyền lực nhà nước thực sự hiệu quả, phản ánh đúng đắn ý chí và lợi ích của nhân dân dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng.
Sự lãnh đạo của Đảng đối với việc vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp được thể hiện một cách sâu sát, xuyên suốt và cụ thể qua hệ thống đảng ủy các cấp, từ Trung ương đến cơ sở. Đảng ủy tỉnh, huyện (trong giai đoạn chuyển tiếp) và xã trực tiếp chỉ đạo việc sắp xếp lại tổ chức bộ máy, phân công cán bộ chủ chốt cho HĐND và UBND các cấp, đồng thời giám sát chặt chẽ hoạt động lập pháp địa phương như ban hành nghị quyết về ngân sách, quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội và giải quyết các vấn đề dân sinh. Phương thức lãnh đạo này tuân thủ nghiêm ngặt Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2019, 2022 và đặc biệt năm 2025 với các điều khoản cụ thể về mô hình hai cấp), đảm bảo rằng mọi quyết định của HĐND cấp xã đều xuất phát từ đường lối Đảng, phù hợp với Hiến pháp 2013 và các nghị quyết Đại hội, đồng thời chịu sự giám sát của nhân dân thông qua Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội [16]. Nhờ đó, chính quyền địa phương hai cấp không chỉ giảm thiểu quan liêu, chồng chéo mà còn tăng cường trách nhiệm giải trình, góp phần thực hiện hiệu quả chức năng lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề địa phương của HĐND - cơ quan đại biểu của nhân dân ở địa phương.
Kết quả bước đầu từ giai đoạn triển khai thí điểm và mở rộng (2025 - 2026) đã khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của mô hình này dưới sự lãnh đạo của Đảng. Bộ máy hành chính được tinh gọn đáng kể với việc giảm hàng nghìn đầu mối trung gian, thủ tục hành chính liên quan đến kinh doanh và dân sinh được cắt giảm khoảng 20,5% (theo báo cáo tổng kết của Chính phủ trình Quốc hội khóa XV), chuyển đổi số được đẩy mạnh thông qua các nền tảng dịch vụ công trực tuyến cấp xã, giúp người dân tiếp cận dịch vụ nhanh chóng hơn mà không phải qua nhiều tầng nấc. Chính quyền xã trở nên gần dân hơn bao giờ hết, với HĐND cấp xã chủ động giám sát và giải quyết kịp thời các vấn đề như cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hỗ trợ sản xuất nông nghiệp, bảo vệ môi trường và an sinh xã hội ngay tại cơ sở, giảm thiểu khiếu nại kéo dài lên cấp trên [17]. Những thành tựu này chính là hiện thực hóa sống động Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước của dân, do dân, vì dân dưới sự lãnh đạo của Đảng - một Nhà nước mà “cán bộ là đầy tớ của dân”, hoạt động vì lợi ích nhân dân và chịu sự giám sát của nhân dân, đồng thời góp phần chuẩn bị nền tảng vững chắc cho HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 sau cuộc bầu cử đồng bộ, đảm bảo hệ thống chính quyền địa phương vận hành thông suốt, hiệu quả cao hơn trong kỷ nguyên phát triển mới.
Kết luận
Từ nền tảng Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ biện chứng giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân - với nguyên tắc cốt lõi “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ” - đến các văn kiện mang tính định hướng chiến lược của Nghị quyết Đại hội XIV và sự kiện chính trị - pháp Lý trọng đại là cuộc bầu cử đồng bộ đại biểu Quốc hội khóa XVI cùng đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031, sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Quốc hội - cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, cơ quan lập hiến và lập pháp duy nhất - và HĐND các cấp - cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương - luôn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, nhất quán và ngày càng hoàn thiện, đảm bảo quyền lực nhà nước thực sự thuộc về nhân dân, được tổ chức và thực thi vì lợi ích của nhân dân. Sự lãnh đạo ấy không chỉ là định hướng đường lối mà còn là phương thức chỉ đạo cụ thể, sâu sát trong công tác lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề trọng yếu, từ việc xây dựng Hiến pháp, hoàn thiện hệ thống pháp luật đến đổi mới tổ chức bộ máy, góp phần vận hành hiệu quả chính quyền địa phương hai cấp, đưa chính quyền từ Trung ương đến xã thực sự gần dân, phục vụ nhân dân tốt hơn, phản ánh đúng đắn ý chí và nguyện vọng của nhân dân trong kỷ nguyên phát triển mới [18].
Qua dòng chảy lịch sử hơn 80 năm, từ Quốc hội khóa I năm 1946 đến nay, sự lãnh đạo của Đảng đã khẳng định tính tất yếu và sức sống mãnh liệt của mô hình quyền lực nhà nước thống nhất dưới sự lãnh đạo của Đảng, đồng thời Nghị quyết Đại hội XIV đã nâng tầm định hướng này với các luận điểm đột phá về lấy dân làm trung tâm, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN và đổi mới phương thức lãnh đạo đối với công tác lập pháp. Cuộc bầu cử đồng bộ ngày 15/3/2026 chính là minh chứng sống động nhất, thể hiện sự năng động, linh hoạt và trách nhiệm cao của Đảng trong việc đồng bộ hóa quyền lực nhà nước, củng cố tổ chức từ cơ sở, đảm bảo sau bầu cử, Quốc hội khóa XVI và HĐND các cấp sẽ phát huy mạnh mẽ hơn chức năng lập pháp chất lượng cao, giám sát hiệu quả và quyết định các vấn đề dân sinh, góp phần thực hiện thành công mô hình chính quyền địa phương hai cấp gọn nhẹ, hiệu lực, hiệu quả [19].
Trong kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc như Nghị quyết Đại hội XIV đã xác định - việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế, phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội và HĐND các cấp sẽ là nhân tố quyết định để xây dựng và củng cố Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, như Tư tưởng Hồ Chí Minh đã dày công hun đúc và các thế hệ lãnh đạo Đảng không ngừng kế thừa, phát triển. Đó chính là nền tảng vững chắc để đưa đất nước Việt Nam phát triển nhanh, bền vững, thực hiện thành công mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, hội nhập quốc tế sâu rộng, vì hạnh phúc của nhân dân và tương lai tươi sáng của dân tộc.
Tài liệu tham khảo, trích dẫn:
[1] Hồ Chí Minh, Di chúc, Nxb. Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội, 2007 (trích dẫn phổ biến trong các văn kiện chính thức và nghiên cứu về Tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng cầm quyền).
[2] Hồ Chí Minh, “Lời kêu gọi quốc dân đi bỏ phiếu” (ngày 5/1/1946), trong Hồ Chí Minh toàn tập, tập 4, Nxb. Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội, 2011, tr. 193-194.
[3] Hiến pháp nước Cộng hòa XHCN Việt Nam năm 2013, Điều 4, khoản 1 (được Quốc hội thông qua ngày 28/11/2013).
[4] Quốc hội, Lịch sử Quốc hội Việt Nam (1946 - 2021), Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, tr. 25-78.
[5] Văn kiện Đảng toàn tập, tập 37 (1976), Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2004, tr. 456-478 (về Kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa VI và đổi tên nước).
[6] Hiến pháp nước Cộng hòa XHCN Việt Nam năm 2013 (sửa đổi), Điều 69-83 (quy định chức năng, nhiệm vụ Quốc hội); kết hợp Văn kiện Đại hội XIII, Tập 2, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, tr. 201-215.
[7] Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017 của Hội nghị Trung ương 6 khóa XII “Một số vấn đề về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả”; kế thừa tại Văn kiện Đại hội XIV (2026), phần đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng.
[8] Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV Đảng Cộng sản Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, tr. 145-168 (phần “Tiếp tục đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước và xã hội”).
[9] Báo cáo chính trị tại Đại hội XIV, “Đổi mới mạnh mẽ mô hình tăng trưởng, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng”, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026 (trích dẫn trực tiếp các luận điểm về lấy dân làm trung tâm).
[10] Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017 của Hội nghị Trung ương 6 khóa XII; được kế thừa và phát triển tại Văn kiện Đại hội XIV, phần III: “Hoàn thiện tổ chức bộ máy hệ thống chính trị”.
[11] Báo cáo tổng kết thực hiện Nghị quyết 18-NQ/TW giai đoạn 2017 - 2025 và định hướng đến 2030 (trình Quốc hội khóa XV, Kỳ họp thứ 9, tháng 5/2025), kèm số liệu triển khai mô hình chính quyền hai cấp tại 34 tỉnh, thành phố (nguồn: Cổng thông tin điện tử Chính phủ và Quốc hội Việt Nam, cập nhật tháng 1/2026).
[12] Nghị quyết số 199/2025/QH15 của Quốc hội khóa XV về việc rút ngắn nhiệm kỳ Quốc hội khóa khóa XV và xác định ngày bầu cử toàn quốc năm 2026 (thông qua tại Kỳ họp thứ 9, tháng 5/2025), Cổng thông tin điện tử Quốc hội Việt Nam.
[13] Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND số 85/2015/QH13 ngày 25/6/2025 (sửa đổi, bổ sung một số điều năm 2025).
[14] Báo cáo tổng hợp kết quả hiệp thương lần thứ ba của Hội đồng Bầu cử quốc gia (tháng 2/2026), kèm số liệu cơ cấu ứng cử viên (nguồn: Cổng thông tin điện tử Hội đồng Bầu cử quốc gia và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, cập nhật tháng 2/2026).
[15] Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017 của Hội nghị Trung ương 6 khóa XII “Một số vấn đề về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả”; được kế thừa và phát triển tại Văn kiện Đại hội XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026.
[16] Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 ngày 16/6/2025 (với các quy định về mô hình chính quyền địa phương hai cấp).
[17] Báo cáo tổng kết 01 năm triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp tại 34 tỉnh, thành phố (từ 1/7/2025 đến tháng 1/2026), trình Quốc hội khóa XV và Ban Chấp hành Trung ương (nguồn: Cổng thông tin điện tử Chính phủ và Bộ Nội vụ, cập nhật tháng 2/2026).
[18] Hồ Chí Minh, “Sửa đổi lối làm việc” (1947), trong Hồ Chí Minh toàn tập, tập 5, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tr. 268-269 (về nguyên tắc Đảng lãnh đạo Nhà nước và gắn bó với nhân dân); kết hợp Hiến pháp 2013, Điều 4.
[19] Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV Đảng Cộng sản Việt Nam, Báo cáo Chính trị và Nghị quyết, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026 (phần “Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước và xã hội trong kỷ nguyên mới”).
NGUYỄN THỊ QUYẾN
LÊ HÙNG
Học viện Chính trị khu vực I

