Đề xuất này được cho là xuất phát từ tinh thần của Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, trong đó nhấn mạnh việc xây dựng đội ngũ luật sư “có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức nghề nghiệp trong sáng”.
Tuy nhiên, khi một định hướng chính trị được chuyển hóa thành quy phạm pháp luật cụ thể, đặc biệt là quy định về điều kiện hành nghề, cần đặt ra câu hỏi: liệu tiêu chí “bản lĩnh chính trị vững vàng” nên được hiểu như một giá trị định hướng trong xây dựng đội ngũ luật sư, hay trở thành một tiêu chuẩn, quy phạm pháp luật cụ thể để đánh giá điều kiện hành nghề luật sư.
Theo góc nhìn của tác giả thì cụm từ: “xây dựng đội ngũ luật sư có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức nghề nghiệp trong sáng” trong Nghị quyết 27-NQ/TW ở đây được hiểu là cần phải đưa thêm các quy định chỉnh sửa, bổ sung Luật Luật sư lần này làm sao phát huy cao nhất tiêu chí đã được quy định trong Điều 10 Luật Luật sư hiện hành chứ không phải đưa cụm từ “bản lĩnh chính trị vững vàng” trở thành một tiêu chí, điều kiện để có thể được hành nghề luật sư.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Vấn đề lượng hóa khái niệm “bản lĩnh chính trị” trong quy phạm pháp luật
Trong các văn kiện chính trị, khái niệm “bản lĩnh chính trị” thường được sử dụng nhằm nhấn mạnh yêu cầu về lập trường tư tưởng, ý thức trách nhiệm đối với quốc gia và xã hội. Tuy nhiên, khi được đưa vào các quy định pháp luật cụ thể, đặc biệt là những quy định liên quan đến điều kiện hành nghề, khái niệm này đặt ra vấn đề về tính xác định và khả năng áp dụng trong thực tiễn.
Luật Luật sư hiện hành đã quy định các tiêu chuẩn cơ bản đối với người muốn hành nghề luật sư, bao gồm:
- Trung thành với Tổ quốc;
- Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật;
- Có phẩm chất đạo đức tốt;
- Có trình độ chuyên môn pháp lý và trải qua đào tạo nghề luật sư.
Các tiêu chuẩn này phản ánh những yêu cầu cốt lõi đối với nghề luật sư. Đặc biệt, tiêu chí trung thành với Tổ quốc và tuân thủ Hiến pháp, pháp luật đã thể hiện đầy đủ trách nhiệm chính trị và trách nhiệm công dân của người hành nghề luật sư.
Một công dân bình thường đã phải trung thành với Tổ quốc và tuân thủ Hiến pháp và pháp luật. Đặc biệt, đối với người luật sư thì càng phải nghiêm chỉnh chấp hành các tiêu chuẩn vừa nêu trên bởi nếu không có lập trường tư tưởng vững vàng, ý thức trách nhiệm đối với quốc gia và xã hội thì không thể độc lập, kiên định tuân thủ Hiến pháp, pháp luật khi phải đối diện với những áp lực khác nhau mà có thể vì lợi ích cá nhân khác để làm trái pháp luật, trái đạo đức.
Vì vậy, cần cân nhắc liệu việc bổ sung thêm tiêu chí “bản lĩnh chính trị vững vàng” có thực sự tạo ra một chuẩn mực pháp lý mới hay chỉ lặp lại nội dung đã được bao hàm trong các quy định hiện hành?
Nếu một khái niệm mang tính định tính được đưa vào như một tiêu chuẩn pháp lý mà không có cơ chế xác định rõ ràng, điều đó có thể dẫn đến những khó khăn trong việc áp dụng và đánh giá trong thực tiễn quản lý nghề nghiệp.
Sứ mệnh của luật sư và yêu cầu về bản lĩnh nghề nghiệp
Bản chất, sứ mệnh của nghề luật sư là bảo vệ quyền con người, quyền công dân, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trên cơ sở pháp luật và bảo vệ sự độc lập tư pháp, góp phần bảo vệ công lý, công bằng, xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Điều này đòi hỏi luật sư phải có kiến thức pháp lý vững chắc, có kỹ năng, trình độ chuyên môn và đặc biệt là phải có bản lĩnh nghề nghiệp, tức là phải độc lập, tôn trọng sự thật khách quan, kiên định, tuân thủ pháp luật và công lý ngay cả khi phải đối diện với những áp lực khác nhau.
Trong lịch sử phát triển của nghề luật sư trên thế giới, bản lĩnh nghề nghiệp của luật sư thường được thể hiện thông qua việc bảo vệ thân chủ trên cơ sở pháp luật, chứ không phải thông qua việc thể hiện quan điểm chính trị.
Một ví dụ thường được nhắc đến trong lịch sử pháp lý là trường hợp Luật sư người Anh Francis Henry Loseby, người đã tham gia bào chữa cho Nguyễn Ái Quốc (hay Tống Vân Sơ – tức Chủ tịch Hồ Chí Minh sau này) khi ông bị bắt tại Hồng Kông năm 1931. Trong bối cảnh chịu nhiều sức ép chính trị từ các thế lực thực dân, Luật sư Loseby vẫn kiên định, độc lập thực hiện nghĩa vụ nghề nghiệp của mình, bảo vệ thân chủ dựa trên các quy định của pháp luật và nguyên tắc tố tụng.
Thành công của vụ việc này không chỉ có ý nghĩa đối với cá nhân luật sư Loseby mà còn trở thành một minh chứng điển hình cho vai trò của luật sư trong công cuộc bảo vệ sự độc lập tư pháp, góp phần bảo vệ công lý, công bằng thông qua pháp luật.
Sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Sắc lệnh số 46/SL ngày 10/10/1945 về tổ chức đoàn thể luật sư, đặt nền móng cho sự hình thành và phát triển của nghề luật sư tại Việt Nam. Điều này cho thấy ngay từ những ngày đầu của Nhà nước mới, vai trò của luật sư trong hệ thống pháp luật đã được nhìn nhận như một yếu tố quan trọng của nền tư pháp.
Kinh nghiệm pháp luật so sánh về tiêu chuẩn luật sư
Trong nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới, tiêu chuẩn đối với luật sư thường tập trung vào ba yếu tố cơ bản:
1. Trình độ chuyên môn pháp lý;
2. Kỹ năng hành nghề;
3. Đạo đức nghề nghiệp.
Tại Hoa Kỳ, người muốn hành nghề luật sư phải vượt qua kỳ thi luật sư (bar examination) và được thẩm tra về đạo đức nghề nghiệp trước khi được tòa án tối cao của bang cho phép hành nghề.
Ở nhiều quốc gia châu Âu như Đức hoặc Pháp, việc gia nhập nghề luật sư do đoàn luật sư quyết định sau khi ứng viên hoàn thành chương trình đào tạo nghề nghiệp và tuyên thệ tuân thủ pháp luật và quy tắc đạo đức nghề nghiệp.
Những quy định này cho thấy trọng tâm của việc đánh giá luật sư là năng lực nghề nghiệp và đạo đức nghề nghiệp, thay vì các tiêu chí mang tính định tính về lập trường chính trị vốn được đặt ra đối với cán bộ, công chức.
Một số suy nghĩ trong bối cảnh sửa đổi Luật Luật sư
Việc xây dựng đội ngũ luật sư có trách nhiệm với xã hội, có ý thức chính trị và có đạo đức nghề nghiệp là một mục tiêu hoàn toàn phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền. Tuy nhiên, khi chuyển hóa mục tiêu này thành quy định pháp luật cụ thể, cần cân nhắc để bảo đảm rằng các quy định đó rõ ràng, khả thi và phù hợp với đặc thù của nghề luật sư.
Luật sư không chỉ là người cung cấp dịch vụ pháp lý mà còn là một chủ thể quan trọng trong hệ thống tư pháp. Vì vậy, việc thiết kế các tiêu chuẩn đối với luật sư cần hướng tới mục tiêu xây dựng một đội ngũ luật sư chuyên nghiệp, độc lập và có trách nhiệm với pháp luật và xã hội.
Trong bối cảnh cải cách tư pháp và xây dựng nhà nước pháp quyền ở Việt Nam, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế có thể cung cấp thêm những góc nhìn tham khảo hữu ích trong quá trình hoàn thiện pháp luật về luật sư.
Kết luận
Từ góc độ lý luận và kinh nghiệm pháp luật so sánh, có thể thấy rằng tiêu chuẩn đối với luật sư trong nhiều hệ thống pháp luật thường được xây dựng dựa trên năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm tuân thủ pháp luật.
Do đó, khi xem xét việc bổ sung các tiêu chuẩn mới đối với luật sư, cần cân nhắc để bảo đảm rằng các quy định pháp luật vừa phản ánh được định hướng chính sách, vừa phù hợp với đặc thù của nghề luật sư và bảo đảm tính khả thi trong thực tiễn áp dụng.
Tài liệu dẫn chiếu:
[1] Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022), Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
[2] Quốc hội (2006), Luật Luật sư, được sửa đổi, bổ sung năm 2012.
[3] Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
[4] Quốc hội (2015), Bộ luật Tố tụng hình sự; Bộ luật Tố tụng dân sự; Luật Tố tụng hành chính.
[5] William L. Tung (1970), The Political Status of Hồ Chí Minh in Hong Kong, 1931–1932, Asian Studies.
[6] Chủ tịch Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945), Sắc lệnh số 46/SL ngày 10/10/1945 về tổ chức đoàn thể luật sư.
[7] American Bar Association, Admission to the Bar in the United States.
[8] International Bar Association, Regulation of the Legal Profession – Comparative Report.
Luật sư LÊ NGỌC LUÂN
GOLD KEY Law Firm - TP. HCM.

