/ Phân tích - Nghiên cứu
/ Từ thực tiễn lương giáo viên phổ thông: Xây dựng và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trước những luận điệu sai trái về chế độ tiền lương

Từ thực tiễn lương giáo viên phổ thông: Xây dựng và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trước những luận điệu sai trái về chế độ tiền lương

13/05/2026 09:16 |

(LSVN) - Bài viết khẳng định đường lối đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam trong cải cách tiền lương theo Nghị quyết 27-NQ/TW và các nghị quyết tiếp theo. Đội ngũ giáo viên phổ thông, với vai trò nòng cốt trong hệ thống MTTQ Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội, cần tích cực “xây” niềm tin, đề xuất giải pháp thiết thực và kiên quyết “chống” các luận điệu sai trái, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên phát triển mới. Qua đó, khẳng định sức sống bền vững của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối đổi mới của Đảng.

1. Mở đầu

Thực tiễn chế độ tiền lương đối với đội ngũ giáo viên phổ thông ở Việt Nam hiện nay đang đặt ra những vấn đề cần được nhìn nhận một cách toàn diện, khách quan và trên cơ sở khoa học, gắn với bối cảnh phát triển mới của đất nước đến năm 2026. Trong nhiều năm qua, mặc dù Đảng và Nhà nước đã có những nỗ lực cải cách chính sách tiền lương theo tinh thần “cải cách chính sách tiền lương theo hướng bảo đảm đời sống của người hưởng lương, phù hợp với năng suất lao động và khả năng của nền kinh tế” [1], song thực tiễn cho thấy thu nhập của giáo viên phổ thông vẫn còn ở mức thấp so với yêu cầu của nghề nghiệp và so với mặt bằng chung của xã hội.

Cụ thể, theo các số liệu cập nhật đến đầu năm 2026, với hơn 18 năm công tác, nhiều giáo viên phổ thông sau khi trừ các khoản bảo hiểm và nghĩa vụ tài chính chỉ nhận được mức thu nhập thực tế dao động khoảng 7-9 triệu đồng/tháng. Trong khi đó, mức lương bình quân của người lao động trong khu vực doanh nghiệp năm 2024 đã đạt khoảng 7,7 triệu đồng/tháng [2], cho thấy thu nhập của giáo viên - một lực lượng giữ vai trò then chốt trong sự nghiệp giáo dục và đào tạo - chưa thực sự tương xứng. Đáng chú ý, mức lương bình quân của giáo viên mầm non chỉ khoảng 6,6 triệu đồng/tháng; giáo viên tiểu học khoảng 7,3 triệu đồng/tháng; giáo viên trung học cơ sở và trung học phổ thông với thâm niên 5 năm chỉ khoảng 7,1 triệu đồng/tháng. Những con số này phản ánh một thực tế khách quan rằng đời sống của một bộ phận không nhỏ giáo viên vẫn còn nhiều khó khăn, đặc biệt tại các địa bàn vùng sâu, vùng xa, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn.

Tuy nhiên, cần khẳng định rằng, vấn đề tiền lương giáo viên không thể được tiếp cận một cách phiến diện, tách rời khỏi tổng thể chính sách kinh tế - xã hội của quốc gia. Đảng Cộng sản Việt Nam, qua các kỳ Đại hội XII, XIII và gần đây là Đại hội XIV, luôn nhất quán quan điểm coi giáo dục và đào tạo là “quốc sách hàng đầu”, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu “xây dựng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục đủ phẩm chất, năng lực, uy tín, ngang tầm nhiệm vụ” [3]. Chính vì vậy, chính sách tiền lương đối với giáo viên luôn được đặt trong tổng thể cải cách chính sách tiền lương quốc gia, gắn với lộ trình phát triển kinh tế, cân đối ngân sách và bảo đảm an sinh xã hội bền vững.

Trong bối cảnh đó, thực trạng lương giáo viên thấp đã và đang bị các thế lực thù địch, phản động và phần tử cơ hội chính trị lợi dụng như một “điểm nóng” để xuyên tạc, chống phá. Chúng cố tình bóp méo bản chất của chế độ tiền lương, tung ra những luận điệu sai trái như: “Đảng, Nhà nước thờ ơ với người lao động”, “chế độ XHCN chỉ ưu tiên cho một bộ phận cán bộ cao cấp”, hay “giáo viên là lực lượng bị bóc lột trong hệ thống công”. Những luận điệu này không chỉ sai về bản chất mà còn mang tính kích động, chia rẽ, nhằm làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước, từ đó từng bước phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, hướng tới mục tiêu xa hơn là làm suy yếu nền tảng tư tưởng của chế độ.

Trên phương diện lý luận, nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam được xác định là chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh. Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị (khóa XII) đã khẳng định nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên là “bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới” [4]. Trong bối cảnh chuyển đổi số, truyền thông đa nền tảng và hội nhập quốc tế sâu rộng đến năm 2026, các hoạt động chống phá tư tưởng càng trở nên tinh vi, đa dạng, đặc biệt trên không gian mạng. Việc lợi dụng các vấn đề dân sinh như tiền lương giáo viên để xuyên tạc chính sách của Đảng và Nhà nước là một biểu hiện điển hình của chiến lược “diễn biến hòa bình” trong giai đoạn hiện nay.

Đặt trong khuôn khổ Cuộc thi chính luận về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng lần thứ Hai, năm 2026 do Đảng bộ MTTQ Việt Nam, các tổ chức chính trị - xã hội và các hội quần chúng Trung ương tổ chức, với chủ đề “Phát huy vai trò của MTTQ Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên phát triển mới”, việc nghiên cứu một cách nghiêm túc, khoa học về thực tiễn lương giáo viên phổ thông không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế - xã hội, mà còn có giá trị chính trị - tư tưởng sâu sắc.

Bài viết này vì vậy tập trung làm rõ ba nội dung cốt lõi: (i) phân tích thực trạng tiền lương của giáo viên phổ thông trong bối cảnh cải cách chính sách tiền lương quốc gia; (ii) nhận diện, bóc tách bản chất các luận điệu sai trái, xuyên tạc liên quan đến vấn đề này; và (iii) đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ theo phương châm “xây” và “chống”, nhằm vừa nâng cao đời sống giáo viên, vừa chủ động bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam trong điều kiện mới.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet. 

2. Thực trạng chế độ tiền lương cán bộ, công chức, viên chức nói chung và giáo viên phổ thông nói riêng

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, vấn đề tiền lương luôn được Đảng và Nhà nước xác định là một trong những trụ cột quan trọng của chính sách kinh tế - xã hội, đồng thời là yếu tố trực tiếp tác động đến chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức và hiệu lực, hiệu quả của hệ thống chính trị. Quan điểm nhất quán đó đã được thể hiện xuyên suốt trong các Văn kiện Đại hội XII, XIII và tiếp tục được kế thừa, phát triển trong định hướng chính sách đến Đại hội XIV, khi Đảng nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ thống chính sách tiền lương “thực sự là động lực phát triển, bảo đảm đời sống người hưởng lương và góp phần phòng, chống tham nhũng, tiêu cực” [5].

Cụ thể hóa quan điểm này, Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã ban hành Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 21/5/2018 về cải cách chính sách tiền lương, trong đó xác định rõ mục tiêu: “xây dựng hệ thống tiền lương quốc gia khoa học, minh bạch, phù hợp với cơ chế thị trường định hướng XHCN, có sự quản lý của Nhà nước” [6]. Điểm đột phá của Nghị quyết là chuyển từ cơ chế trả lương theo hệ số sang trả lương theo vị trí việc làm, chức danh và chức vụ lãnh đạo, quản lý; đồng thời từng bước xóa bỏ các khoản phụ cấp không hợp lý, bảo đảm công bằng giữa các khu vực và tạo động lực nâng cao năng suất lao động.

Trong giai đoạn 2024-2026, chính sách tiền lương tiếp tục được điều chỉnh theo lộ trình cải cách đã đề ra. Từ ngày 01/7/2024, mức lương cơ sở đã được điều chỉnh tăng lên 2,34 triệu đồng/tháng; đến ngày 01/7/2026 tiếp tục tăng khoảng 8,12%, đạt mức 2,53 triệu đồng/tháng, thể hiện nỗ lực lớn của Nhà nước trong bối cảnh ngân sách còn nhiều khó khăn sau đại dịch và biến động kinh tế toàn cầu. Bên cạnh đó, các chế độ phụ cấp đặc thù đối với ngành giáo dục như phụ cấp ưu đãi nghề, phụ cấp thâm niên, phụ cấp khu vực, phụ cấp thu hút... tiếp tục được duy trì và từng bước hoàn thiện theo hướng hỗ trợ tốt hơn cho đội ngũ giáo viên, nhất là ở vùng khó khăn.

Tuy nhiên, nhìn nhận một cách thẳng thắn, khách quan và khoa học, có thể thấy rằng chế độ tiền lương hiện nay đối với cán bộ, công chức, viên chức nói chung và giáo viên phổ thông nói riêng vẫn còn những hạn chế nhất định, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thực tiễn đời sống và chưa thực sự tạo động lực mạnh mẽ để thu hút, giữ chân và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực giáo dục. Theo số liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, mức lương thấp nhất của giáo viên mầm non hiện chỉ khoảng 6,6 triệu đồng/tháng; giáo viên phổ thông với khoảng 5 năm công tác đạt mức khoảng 7,1 triệu đồng/tháng. Ngay cả đối với giáo viên có thâm niên cao, tổng thu nhập sau khi trừ các khoản bảo hiểm, thuế và chi phí bắt buộc cũng chỉ dao động ở mức trung bình, khó bảo đảm một cuộc sống ổn định trong điều kiện chi phí sinh hoạt ngày càng gia tăng, đặc biệt tại các đô thị lớn.

Thực tế đời sống của giáo viên cho thấy, ngoài các khoản chi thiết yếu như tiền thuê nhà, điện nước, đi lại, nuôi con ăn học..., nhiều giáo viên hầu như không có khả năng tích lũy. Đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng một bộ phận giáo viên phải tìm kiếm thêm nguồn thu nhập ngoài giờ. Hoạt động dạy thêm - dù đã được Nhà nước quản lý chặt chẽ - vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức; bên cạnh đó, không ít giáo viên tham gia bán hàng trực tuyến, làm nông nghiệp phụ, thậm chí làm thêm các công việc dịch vụ như lái xe công nghệ để trang trải cuộc sống. Thực trạng này không chỉ diễn ra ở các đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh mà còn phổ biến tại nhiều địa phương trên cả nước, phản ánh áp lực kinh tế thực sự đối với đội ngũ nhà giáo.

Ở góc độ chính trị - xã hội, vấn đề tiền lương giáo viên không chỉ dừng lại ở khía cạnh thu nhập cá nhân mà còn tác động trực tiếp đến chất lượng giáo dục, tâm huyết nghề nghiệp và niềm tin của đội ngũ trí thức đối với chính sách của Đảng và Nhà nước. Chính vì vậy, trong thời gian qua, MTTQ Việt Nam cùng với các tổ chức thành viên như Công đoàn Giáo dục Việt Nam đã phát huy vai trò cầu nối giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, tích cực lắng nghe ý kiến, kiến nghị của giáo viên, đồng thời thực hiện chức năng giám sát, phản biện xã hội đối với chính sách tiền lương. Thông qua các diễn đàn, hội nghị, chương trình giám sát chuyên đề, các tổ chức này đã nhiều lần đề xuất những giải pháp thiết thực nhằm cải thiện đời sống giáo viên, từ điều chỉnh thang bảng lương đến hoàn thiện chính sách phụ cấp và bảo đảm an sinh xã hội.

Những hoạt động đó chính là biểu hiện sinh động của việc phát huy “thế trận lòng dân” - một trong những yếu tố then chốt trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Khi tiếng nói của đội ngũ giáo viên được lắng nghe và phản ánh trung thực vào quá trình hoạch định chính sách, niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước được củng cố, qua đó tạo nên sức mạnh nội sinh vững chắc để đấu tranh với các quan điểm sai trái, thù địch. Ngược lại, nếu không kịp thời nhận diện và giải quyết những bất cập trong chính sách tiền lương, đặc biệt đối với những lực lượng nòng cốt như giáo viên, thì đây có thể trở thành “khoảng trống” để các thế lực thù địch lợi dụng, xuyên tạc, gây chia rẽ giữa Đảng với nhân dân.

Từ thực tiễn trên có thể khẳng định rằng, vấn đề tiền lương giáo viên phổ thông hiện nay vừa là vấn đề kinh tế - xã hội cấp thiết, vừa là vấn đề chính trị - tư tưởng quan trọng. Việc nhận diện đúng thực trạng, đánh giá khách quan những kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại sẽ là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp, góp phần vừa nâng cao đời sống đội ngũ nhà giáo, vừa tăng cường “sức đề kháng” của xã hội trước các luận điệu sai trái, qua đó bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.

3. Hệ lụy đa chiều từ lương thấp - Cơ sở thực tiễn để các luận điệu sai trái lợi dụng

Thực trạng tiền lương thấp đối với đội ngũ giáo viên phổ thông hiện nay không chỉ là vấn đề kinh tế đơn thuần mà còn kéo theo những hệ lụy đa chiều, tác động sâu sắc đến cá nhân người giáo viên, chất lượng của ngành giáo dục và rộng hơn là đến niềm tin xã hội, qua đó trở thành một trong những “điểm dễ bị tổn thương” mà các thế lực thù địch có thể lợi dụng để chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng. Việc nhận diện đầy đủ, toàn diện các hệ lụy này là cơ sở quan trọng để vừa đề xuất giải pháp chính sách phù hợp, vừa chủ động đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái trong tình hình mới.

Trước hết, đối với bản thân đội ngũ giáo viên, mức lương thấp kéo dài đã và đang tạo ra áp lực lớn cả về vật chất lẫn tinh thần. Trong điều kiện chi phí sinh hoạt ngày càng gia tăng, nhiều giáo viên buộc phải làm thêm từ 2 đến 3, thậm chí 4 công việc khác nhau để đảm bảo cuộc sống gia đình. Điều này dẫn đến tình trạng quá tải lao động, suy giảm sức khỏe thể chất, đồng thời gia tăng áp lực tâm lý, căng thẳng kéo dài. Không ít giáo viên rơi vào trạng thái “kiệt sức nghề nghiệp” (burnout), biểu hiện qua sự suy giảm động lực giảng dạy, giảm sút khả năng sáng tạo và đổi mới phương pháp sư phạm. Trong một số trường hợp cá biệt, áp lực kinh tế còn có thể dẫn đến những hành vi tiêu cực ở mức độ nhỏ như tổ chức dạy thêm trái quy định hoặc tìm kiếm nguồn thu nhập ngoài không phù hợp với chuẩn mực nghề nghiệp. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hình ảnh người thầy trong xã hội mà còn đặt ra những thách thức đối với công tác quản lý giáo dục.

Ở góc độ lý luận, những biểu hiện trên cho thấy mối quan hệ hữu cơ giữa điều kiện vật chất và ý thức xã hội - một nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin. Khi điều kiện sống không được bảo đảm ở mức hợp lý, rất khó để đòi hỏi đội ngũ giáo viên toàn tâm toàn ý cống hiến, giữ vững nhiệt huyết và lý tưởng nghề nghiệp. Chính vì vậy, Đảng ta đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu phải quan tâm đầy đủ đến đời sống của đội ngũ nhà giáo, coi đây là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo, như đã khẳng định: “Giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu; phát triển đội ngũ nhà giáo là khâu then chốt” [7].

Thứ hai, đối với ngành giáo dục, hệ lụy từ lương thấp thể hiện rõ ở việc chất lượng dạy và học chưa đạt được kỳ vọng trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Khi giáo viên phải phân tán thời gian và tâm sức cho các hoạt động mưu sinh ngoài nghề, quỹ thời gian dành cho việc tự học, tự bồi dưỡng, nghiên cứu khoa học sư phạm và đổi mới phương pháp giảng dạy bị thu hẹp đáng kể. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bài giảng, khả năng cập nhật tri thức mới và ứng dụng công nghệ trong dạy học - những yêu cầu cấp thiết trong kỷ nguyên chuyển đổi số và giáo dục thông minh đến năm 2026.

Hệ quả cuối cùng là người học - đặc biệt là học sinh phổ thông - có nguy cơ không được thụ hưởng đầy đủ một môi trường giáo dục chất lượng cao. Điều này không chỉ tác động đến sự phát triển cá nhân của thế hệ trẻ mà còn ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng nguồn nhân lực quốc gia, từ đó tác động đến năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của đất nước. Như Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã chỉ rõ: “Chất lượng giáo dục và đào tạo quyết định chất lượng nguồn nhân lực, là yếu tố quyết định sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước” [8].

Thứ ba, ở bình diện xã hội, những khó khăn thực tế trong đời sống giáo viên nếu không được nhận diện đúng và giải quyết kịp thời có thể dẫn đến sự suy giảm niềm tin của một bộ phận nhân dân đối với chính sách của Đảng và Nhà nước. Đây chính là điểm giao thoa nhạy cảm giữa vấn đề kinh tế - xã hội và vấn đề chính trị - tư tưởng. Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, các thông tin tiêu cực, chưa được kiểm chứng hoặc bị bóp méo có thể lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, tạo ra hiệu ứng tâm lý đám đông, làm gia tăng cảm xúc bất mãn, hoài nghi trong xã hội.

Lợi dụng thực trạng đó, các thế lực thù địch, phản động và phần tử cơ hội chính trị đã triệt để khai thác, cắt xén thông tin, xuyên tạc bản chất chính sách tiền lương của Đảng và Nhà nước. Trên các nền tảng mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến, chúng tung ra những luận điệu sai trái như: “Đảng nói cải cách tiền lương nhưng không thực hiện”, “chế độ XHCN chỉ ưu tiên cho cán bộ cấp cao, bỏ mặc giáo viên nghèo”, hay “chính sách tiền lương là công cụ bóc lột lao động trí óc”. Những luận điệu này hoàn toàn không xuất phát từ thiện chí xây dựng hay trách nhiệm xã hội, mà là sản phẩm của chiến lược “diễn biến hòa bình”, nhằm kích động tâm lý bất mãn, chia rẽ mối quan hệ giữa Đảng với nhân dân, làm suy yếu “thế trận lòng dân” - nền tảng vững chắc của chế độ.

Theo tinh thần Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị, việc đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch phải được tiến hành “chủ động, kiên quyết, kiên trì, hiệu quả, gắn với việc giải quyết tốt các vấn đề bức xúc trong xã hội” [9]. Điều đó có nghĩa là, để bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng, không chỉ cần tăng cường công tác tuyên truyền, lý luận mà còn phải xuất phát từ việc giải quyết thực chất các vấn đề dân sinh, trong đó có chính sách tiền lương đối với giáo viên.

Từ góc độ định hướng chủ đề của Cuộc thi chính luận năm 2026, có thể thấy rõ rằng vấn đề tiền lương giáo viên chính là một trong những lĩnh vực đời sống xã hội mà các quan điểm sai trái, thù địch đang tập trung xuyên tạc. Bằng cách cố tình bỏ qua những nỗ lực cải cách của Đảng và Nhà nước, phủ nhận những thành tựu đã đạt được, chúng tìm cách làm lung lay nền tảng tư tưởng của Đảng - tức chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, vốn là nền tảng tinh thần, kim chỉ nam cho mọi hành động của cách mạng Việt Nam.

Do đó, việc nhận diện đúng và đầy đủ các hệ lụy từ thực trạng lương thấp không chỉ có ý nghĩa trong hoạch định chính sách kinh tế - xã hội, mà còn là nhiệm vụ có tính chiến lược trong công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh mới. Đây chính là cơ sở thực tiễn quan trọng để triển khai đồng bộ các giải pháp “xây” và “chống”, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân, tăng cường sự đồng thuận xã hội và giữ vững ổn định chính trị - nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước đến năm 2026 và những năm tiếp theo.

4. Tích cực xây dựng và kiên quyết đấu tranh - Trách nhiệm của đội ngũ giáo viên phổ thông trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn hiện nay không phải là một nhiệm vụ mang tính khẩu hiệu hay hình thức, mà là yêu cầu chính trị cấp thiết, gắn chặt với từng hành vi, thái độ và trách nhiệm cụ thể của mỗi cán bộ, đảng viên, đoàn viên, hội viên trong hệ thống chính trị. Đối với đội ngũ giáo viên phổ thông - lực lượng trực tiếp tham gia vào quá trình hình thành nhân cách, tư duy và lý tưởng cho thế hệ trẻ - nhiệm vụ này càng trở nên đặc biệt quan trọng. Trong bối cảnh các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề tiền lương để xuyên tạc, chống phá, việc thực hiện đồng bộ hai nhiệm vụ “xây” và “chống” theo tinh thần các nghị quyết của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết Trung ương 4 (khóa XIII) và Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị, là yêu cầu mang tính nguyên tắc và chiến lược lâu dài.

4.1. Tích cực “xây” - Xây dựng niềm tin, đề xuất giải pháp

Trước hết, “xây” được hiểu là xây dựng niềm tin chính trị vững chắc vào đường lối, chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước. Trong điều kiện thực tiễn còn nhiều khó khăn, đặc biệt là về tiền lương, đội ngũ giáo viên cần nhận thức đầy đủ rằng các chính sách hiện hành không phải là sự “bỏ mặc” hay “thờ ơ”, mà là kết quả của quá trình cân đối tổng thể giữa phát triển kinh tế và bảo đảm an sinh xã hội trong điều kiện nguồn lực quốc gia còn hạn chế. Nghị quyết số 27-NQ/TW đã xác định rõ mục tiêu lâu dài là “tạo động lực nâng cao năng suất lao động, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, góp phần xây dựng hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh” [10]. Điều đó cho thấy, cải cách tiền lương là một quá trình có lộ trình, không thể giải quyết ngay lập tức nhưng đang được triển khai một cách nhất quán, có căn cứ khoa học và thực tiễn.

Thực tế những năm gần đây cho thấy Đảng và Nhà nước đã có nhiều nỗ lực cụ thể nhằm cải thiện đời sống giáo viên: điều chỉnh tăng lương cơ sở qua các giai đoạn; duy trì và mở rộng các chế độ phụ cấp ưu đãi nghề; triển khai các chương trình hỗ trợ nhà ở xã hội, hỗ trợ giáo viên vùng khó khăn; thực hiện các chính sách an sinh như miễn, giảm học phí cho con em giáo viên ở một số địa bàn; các chương trình mục tiêu quốc gia như “xóa nhà tạm, nhà dột nát”... Những chính sách này, dù chưa thể giải quyết triệt để mọi khó khăn, nhưng là minh chứng rõ ràng cho sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với đội ngũ nhà giáo.

Bên cạnh việc củng cố niềm tin, đội ngũ giáo viên cần chủ động tham gia vào quá trình đề xuất, kiến nghị chính sách trên tinh thần xây dựng. Một số định hướng giải pháp có thể được nhấn mạnh trong giai đoạn tới, đặc biệt sau năm 2026, bao gồm: tiếp tục triển khai đầy đủ mô hình trả lương theo vị trí việc làm; điều chỉnh tăng phụ cấp đặc thù đối với nhà giáo, nhất là giáo viên vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn; xây dựng cơ chế khuyến khích giáo viên nâng cao trình độ chuyên môn thông qua nghiên cứu khoa học, đổi mới phương pháp giảng dạy gắn với các chế độ đãi ngộ phù hợp. Đồng thời, cần hoàn thiện khung pháp lý về dạy thêm, học thêm theo hướng minh bạch, hợp pháp, bảo đảm quyền lợi chính đáng của giáo viên nhưng vẫn giữ vững kỷ cương giáo dục.

Về phương diện đạo đức và tư tưởng, đội ngũ giáo viên cần không ngừng rèn luyện phẩm chất nghề nghiệp theo lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh, giữ vững bản lĩnh chính trị, kiên định lý tưởng cách mạng, thực hiện tốt yêu cầu xây dựng người thầy “vừa hồng, vừa chuyên”. Điều này hoàn toàn phù hợp với tinh thần Văn kiện Đại hội XIII khi nhấn mạnh: “Xây dựng đội ngũ trí thức, nhà giáo có bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất đạo đức trong sáng, năng lực chuyên môn cao” [11].

Đặc biệt, vai trò của MTTQ Việt Nam và các tổ chức thành viên như Công đoàn Giáo dục Việt Nam có ý nghĩa then chốt trong việc phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, tạo lập “thế trận lòng dân” vững chắc. Thông qua các hoạt động giám sát, phản biện xã hội, tổ chức đối thoại chính sách, các diễn đàn trao đổi, những kiến nghị chính đáng của giáo viên được tổng hợp, phản ánh đến các cơ quan có thẩm quyền, góp phần hoàn thiện chính sách tiền lương và nâng cao đời sống đội ngũ nhà giáo.

4.2. Kiên quyết “chống” - Phản bác luận điệu sai trái một cách thuyết phục

Song song với nhiệm vụ “xây”, nhiệm vụ “chống” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Trước hết, cần nhận diện rõ bản chất của các luận điệu sai trái liên quan đến vấn đề tiền lương giáo viên. Những luận điệu này không phải là sự phản ánh trung thực thực tiễn, mà là sự xuyên tạc có chủ đích, thường sử dụng thủ đoạn cắt xén thông tin, phóng đại khó khăn, phủ nhận những thành tựu to lớn của đất nước sau gần 40 năm đổi mới. Mục tiêu cuối cùng của chúng không phải là cải thiện đời sống giáo viên, mà là làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào Đảng, Nhà nước, từ đó từng bước phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng.

Để đấu tranh hiệu quả, cần vận dụng phương pháp lập luận khoa học, dựa trên thực tiễn khách quan và hệ thống lý luận vững chắc. Trước hết, phải thẳng thắn thừa nhận những khó khăn, bất cập còn tồn tại trong chính sách tiền lương - đây là biểu hiện của tinh thần cầu thị, trung thực khoa học. Tuy nhiên, đồng thời cần khẳng định rõ rằng Đảng và Nhà nước đang từng bước giải quyết các vấn đề này theo lộ trình phù hợp với điều kiện phát triển của đất nước. Những thành tựu kinh tế - xã hội nổi bật trong những năm qua - như tăng trưởng kinh tế ổn định, đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện, vị thế quốc tế của Việt Nam không ngừng nâng cao - là minh chứng rõ ràng cho tính đúng đắn của đường lối phát triển.

Bên cạnh đó, cần vạch trần rõ thủ đoạn và động cơ của các thế lực thù địch. Chúng không hề quan tâm đến quyền lợi của giáo viên hay người lao động, mà chỉ lợi dụng những khó khăn tạm thời để kích động tâm lý bất mãn, gây chia rẽ nội bộ, phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Như Nghị quyết số 35-NQ/TW đã chỉ rõ: “Các thế lực thù địch tăng cường chống phá Đảng, Nhà nước ta bằng nhiều thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt, nhất là trên lĩnh vực tư tưởng, lý luận” [12].

Trong bối cảnh đó, mỗi giáo viên phổ thông cần nhận thức rõ vai trò của mình như một “chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng”. Không chỉ giảng dạy kiến thức, giáo viên còn có trách nhiệm định hướng tư tưởng, giáo dục lý tưởng cách mạng cho học sinh - thế hệ tương lai của đất nước. Thông qua các giờ học, hoạt động ngoại khóa, sinh hoạt chi đoàn, chi hội, cũng như thông qua việc sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, giáo viên có thể lan tỏa thông tin chính thống, góp phần phản bác các luận điệu sai trái một cách thuyết phục, khoa học và hiệu quả.

Đồng thời, các tổ chức như MTTQ Việt Nam và các hội quần chúng cần tiếp tục đẩy mạnh công tác tuyên truyền, tổ chức các cuộc thi chính luận, các diễn đàn trao đổi học thuật nhằm nâng cao nhận thức, củng cố bản lĩnh chính trị cho đội ngũ cán bộ, đảng viên và nhân dân. Đây chính là phương thức hiệu quả để tạo ra sức lan tỏa sâu rộng trong xã hội, góp phần hình thành “lá chắn tư tưởng” vững chắc trước các âm mưu, thủ đoạn chống phá.

5. Kết luận

Từ thực tiễn tiền lương giáo viên phổ thông hiện nay có thể khẳng định rằng, dù còn tồn tại những khó khăn nhất định, song dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam, với định hướng phát triển “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”, vấn đề này sẽ từng bước được giải quyết một cách căn cơ, bền vững. Quan trọng hơn, chính trong quá trình đối mặt với khó khăn, bản lĩnh chính trị, tinh thần trách nhiệm và lòng trung thành của đội ngũ giáo viên đối với Đảng, với nhân dân và với sự nghiệp cách mạng càng được khẳng định.

Đội ngũ giáo viên phổ thông, với vai trò là một bộ phận quan trọng của MTTQ Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội, cần tiếp tục phát huy tinh thần chủ động, sáng tạo, tích cực tham gia vào công cuộc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Mỗi bài giảng, mỗi hành động, mỗi phát ngôn của người thầy không chỉ mang giá trị giáo dục mà còn là minh chứng sống động cho sức sống của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong thực tiễn Việt Nam hiện đại.

Lương có thể còn thấp trong hiện tại, nhưng niềm tin, lý tưởng và trách nhiệm chính trị của đội ngũ giáo viên không thể và không bao giờ “thấp”. Chính từ những con người thầm lặng ấy, nền tảng tư tưởng của Đảng được bồi đắp, củng cố và lan tỏa bền vững trong toàn xã hội, tạo nên sức mạnh nội sinh to lớn để đất nước vững bước trong kỷ nguyên phát triển mới.

Tài liệu tham khảo

[1], [6], [10] Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2018), Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 21/5/2018 về cải cách chính sách tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang.

[2] Cục Thống kê (2025), Báo cáo tình hình lao động, việc làm năm 2024, Hà Nội.

[3], [5], [7], [11] Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

[4], [9], [12] Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.

[8] Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2013), Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.

TS. NGUYỄN THỊ BÍCH HẰNG

Trường Tiểu học Đoàn Kết Hà Đông.