Mở đầu
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số, việc tiếp cận thông tin trở nên nhanh chóng, đa chiều chưa từng có, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội là nguy cơ bị dẫn dắt, thao túng nhận thức bởi các luồng thông tin sai lệch, xuyên tạc. Không gian mạng vì thế đã trở thành một “mặt trận mới” trong đấu tranh tư tưởng, nơi các giá trị đúng - sai, chính thống - thù địch cạnh tranh gay gắt. Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định: “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ sống còn của Đảng, của chế độ” [1], thể hiện tính cấp thiết và ý nghĩa chiến lược của nhiệm vụ này trong bối cảnh hiện nay.
Tại Đà Nẵng - địa phương đi đầu về chuyển đổi số - học sinh tiểu học, nhất là các cháu ở lớp cuối cấp, đã từng bước tiếp cận internet và mạng xã hội. Hiện nay, không gian mạng đã trở thành môi trường quan trọng trong học tập, giao tiếp và hình thành nhận thức. Tuy nhiên, hạn chế về kỹ năng tiếp nhận thông tin và “miễn dịch tư tưởng” khiến học sinh dễ bị tác động bởi các nội dung sai lệch, đặc biệt khi các thông tin này ngày càng được “ngụy trang” tinh vi dưới dạng giải trí, cảm xúc hoặc “giả trung lập”.
Các luận điệu phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, xuyên tạc lịch sử, kích động tâm lý tiêu cực... không chỉ lan rộng mà còn có xu hướng nhắm trực tiếp vào học sinh - lứa tuổi đang hình thành thế giới quan và hệ giá trị. Nguy cơ không nằm ở sự phản kháng công khai, mà ở quá trình “bình thường hóa cái sai”, dẫn đến hoài nghi và lệch lạc nhận thức nếu không được định hướng kịp thời.
Trong bối cảnh đó, đội ngũ giáo viên nói chung, giáo viên tiểu học nói riêng giữ vai trò then chốt với tư cách là lực lượng trực tiếp giáo dục, định hướng và “miễn dịch hóa” tư tưởng cho học sinh. Văn kiện Đại hội XIII nhấn mạnh yêu cầu xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, có bản lĩnh chính trị vững vàng [2], qua đó khẳng định vai trò đặc biệt của giáo viên không chỉ trong lớp học mà cả trên không gian mạng.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy giáo viên vẫn gặp nhiều khó khăn về năng lực số, phương pháp tiếp cận và cơ chế phối hợp giáo dục. Từ đó đặt ra yêu cầu cần nghiên cứu một cách hệ thống vai trò của giáo viên tiểu học trong đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái trên không gian mạng, nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cho thế hệ trẻ trong kỷ nguyên phát triển mới.

Ảnh minh họa. Nguồn: VGP.
1. Thực trạng và những thách thức
1.1. Những mặt trái của không gian mạng
Trong tiến trình phát triển của xã hội hiện đại, không gian mạng đã vượt ra khỏi vai trò là một công cụ hỗ trợ thông tin đơn thuần để trở thành một không gian xã hội đặc biệt, nơi diễn ra đồng thời các hoạt động kinh tế, văn hóa, giáo dục và chính trị. Đối với học sinh tiểu học, không gian mạng không chỉ là phương tiện học tập mà còn là môi trường giao tiếp, giải trí, hình thành thói quen và từng bước định hình nhận thức, nhân cách.
Tại Đà Nẵng - một trong những địa phương tiên phong trong xây dựng chính quyền số và xã hội số, việc phổ cập internet và thiết bị thông minh trong học sinh diễn ra với tốc độ nhanh chóng. Theo các báo cáo chuyên ngành giai đoạn 2024 - 2025, một số học sinh tiểu học đã được bố mẹ cho sử dụng điện thoại thông minh. Điều này phản ánh một thực tế: không gian mạng đã trở thành “không gian sống thứ hai” của học sinh, có ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc đến quá trình phát triển nhận thức của các em.
Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng về mức độ kết nối là sự gia tăng tương ứng về nguy cơ bị tác động tiêu cực từ các luồng thông tin thiếu kiểm chứng, sai lệch hoặc có chủ đích xuyên tạc. Trong môi trường số, thông tin không còn được kiểm duyệt chặt chẽ như trong các kênh truyền thống, mà lan truyền theo cơ chế “mở”, phụ thuộc nhiều vào thuật toán đề xuất nội dung. Điều này dẫn đến một nghịch lý: càng kết nối mạnh mẽ, khả năng bị thao túng nhận thức càng lớn.
Nhận thức rõ điều này, Đảng ta đã nhấn mạnh yêu cầu tăng cường quản lý và định hướng thông tin trên không gian mạng. Văn kiện Đại hội XIII khẳng định: “Chủ động nắm bắt, dự báo tình hình, kịp thời đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, thông tin xấu độc trên internet và mạng xã hội” [3]. Điều đó cho thấy, không gian mạng không chỉ là môi trường phát triển, mà còn là địa bàn trọng điểm trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
1.2. Những thủ đoạn chống phá trên không gian mạng
Một trong những đặc điểm nổi bật của các hoạt động chống phá trên không gian mạng hiện nay là sự thay đổi căn bản về phương thức và thủ đoạn. Nếu trước đây, các quan điểm sai trái, thù địch thường thể hiện dưới dạng trực diện, mang tính đối đầu rõ ràng, thì hiện nay chúng được triển khai theo hướng phi truyền thống, phi đối xứng và đặc biệt là “phi chính trị hóa” các nội dung chính trị.
Bản chất của phương thức này là làm mờ đi ranh giới giữa thông tin đúng và sai, giữa giá trị chân chính và các luận điệu xuyên tạc, từ đó khiến người tiếp nhận - đặc biệt là học sinh - khó nhận diện và dễ bị dẫn dắt. Các thủ đoạn chủ yếu có thể khái quát trên một số phương diện sau:
Thứ nhất, thay vì công khai đối đầu, các quan điểm sai trái được “thẩm thấu” dần vào nhận thức thông qua những nội dung tưởng chừng trung tính hoặc mang tính cá nhân. Đây là phương thức “diễn biến mềm”, tác động từ từ nhưng có khả năng tạo ảnh hưởng sâu rộng.
Thứ hai, thay vì sử dụng lập luận lý tính, các nội dung xuyên tạc thường khai thác yếu tố cảm xúc như sự bức xúc, hoài nghi hoặc tò mò để dẫn dắt người xem. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với học sinh tiểu học - lứa tuổi đang phát triển về tâm lý và dễ bị tác động bởi cảm xúc.
Thứ ba, thay vì phủ nhận toàn bộ sự thật, các thế lực thù địch thường lựa chọn cách bóp méo từng phần, cắt ghép thông tin để tạo ra những “phiên bản sai lệch” của sự thật. Chính sự “nửa thật - nửa giả” này làm tăng tính thuyết phục và gây khó khăn cho việc phản bác.
Trên thực tế, một số thủ đoạn điển hình có thể nhận diện rõ như:
“Cắt ghép lịch sử”: lựa chọn một số sự kiện có thật nhưng tách rời khỏi bối cảnh lịch sử cụ thể, từ đó đưa ra những kết luận sai lệch nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng hoặc thành tựu cách mạng.
“Giả trung lập”: sử dụng hình thức đặt câu hỏi, bình luận mang vẻ khách quan, nhưng ẩn chứa hàm ý phủ nhận hoặc xuyên tạc bản chất vấn đề.
“Giải trí hóa chính trị”: lồng ghép nội dung sai lệch vào các sản phẩm giải trí như video ngắn, meme, clip hài... nhằm tăng khả năng lan truyền và giảm sự cảnh giác của người xem.
Những thủ đoạn này không chỉ tinh vi mà còn có tính thích ứng cao với đặc điểm của môi trường số, khiến việc nhận diện và đấu tranh trở nên phức tạp hơn. Nghị quyết số 35-NQ/TW đã chỉ rõ: “Các thế lực thù địch tăng cường sử dụng internet, mạng xã hội để chống phá, với phương thức, thủ đoạn ngày càng tinh vi, xảo quyệt” [4]. Đây chính là cơ sở thực tiễn để khẳng định tính cấp thiết của việc nâng cao năng lực đấu tranh trên không gian mạng, đặc biệt trong môi trường giáo dục.
1.3. Hậu quả của những mặt trái trên không gian mạng
Tác động của các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ràng, trực diện, mà thường diễn ra một cách âm thầm, tích tụ dần theo thời gian. Đối với học sinh tiểu học, sự tác động này chủ yếu diễn ra ở cấp độ nhận thức và thái độ, nhưng lại có khả năng ảnh hưởng lâu dài đến quá trình hình thành thế giới quan và nhân sinh quan.
Nguy cơ lớn nhất không phải là sự phản kháng công khai, mà là sự hoài nghi âm thầm. Chẳng hạn, khi học sinh bắt đầu đặt câu hỏi về tính đúng đắn của lịch sử, thì đó chính là biểu hiện của những “vết nứt” trong niềm tin. Nếu không được định hướng kịp thời, những “vết nứt nhỏ” này có thể lan rộng, dẫn đến sự lệch lạc trong nhận thức và hành vi.
Có thể thấy, đây chính là biểu hiện ở mức độ ban đầu của quá trình “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ xã hội. Trong điều kiện không gian mạng phát triển mạnh mẽ, nguy cơ này không chỉ tồn tại trong đội ngũ cán bộ, đảng viên, mà còn có thể xuất hiện ngay từ thế hệ trẻ nếu không có biện pháp giáo dục và định hướng phù hợp.
Thực tiễn tại một số trường học cho thấy, đã xuất hiện những biểu hiện như học sinh chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng, hoặc tiếp nhận một cách thụ động các quan điểm sai lệch mà không có khả năng phản biện. Những biểu hiện này tuy chưa mang tính hệ thống, nhưng là dấu hiệu cảnh báo sớm về tác động của thông tin xấu độc đến nhận thức của học sinh.
1.4. Một số vấn đề đặt ra đối với giáo dục truyền thống
Một trong những thách thức lớn hiện nay là sự “chưa bắt nhịp” giữa phương thức giáo dục truyền thống và đặc điểm vận hành của không gian mạng. Trong khi hệ thống giáo dục vẫn chủ yếu dựa trên mô hình truyền đạt kiến thức theo tuyến tính, có kiểm soát và theo chương trình định sẵn, thì thông tin trên không gian mạng lại lan truyền theo cấp số nhân, không giới hạn về thời gian và không gian.
Điều này dẫn đến tình trạng giáo dục chính thống thường ở thế bị động, “đuổi theo” thông tin xấu độc thay vì chủ động định hướng. Nội dung giáo dục tư tưởng trong một số trường hợp còn mang tính khái quát, thiếu gắn kết với thực tiễn sinh động của đời sống số, chưa tạo được sự hấp dẫn và thuyết phục đối với học sinh.
Luật An ninh mạng năm 2018 (đã được sửa đổi năm 2025, có hiệu lực từ 1/7/2026) đã quy định rõ trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc bảo vệ an ninh thông tin trên không gian mạng, trong đó nhấn mạnh vai trò của giáo dục và tuyên truyền [5]. Tuy nhiên, để các quy định này đi vào thực tiễn, cần có sự đổi mới mạnh mẽ trong phương pháp giáo dục, đặc biệt là trong việc tích hợp nội dung giáo dục tư tưởng với kỹ năng số và kỹ năng truyền thông.
Nếu không có sự chuyển đổi kịp thời, giáo dục sẽ khó có thể theo kịp tốc độ lan truyền của thông tin trên mạng, từ đó làm suy giảm hiệu quả trong việc định hướng nhận thức cho học sinh. Ngược lại, nếu biết tận dụng ưu thế của công nghệ, kết hợp với phương pháp giáo dục hiện đại, giáo viên hoàn toàn có thể biến không gian mạng từ “thách thức” thành “công cụ” phục vụ cho công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
2. Một số nguyên tắc trong đấu tranh phản bác trên không gian mạng
Trong mọi giai đoạn phát triển của cách mạng, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng luôn giữ vị trí đặc biệt quan trọng, mang tính nguyên tắc và có ý nghĩa sống còn đối với sự tồn vong của chế độ. Trong bối cảnh hiện nay, khi không gian mạng trở thành môi trường chủ yếu diễn ra các hoạt động trao đổi, lan truyền thông tin và định hình nhận thức xã hội, nhiệm vụ này càng trở nên cấp thiết, đòi hỏi phải được tiếp cận trên cơ sở lý luận vững chắc, khoa học và toàn diện.
Trước hết, cần khẳng định rằng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là một nhiệm vụ chính trị mang tính tình thế, mà là yêu cầu mang tính quy luật đối với mọi đảng cầm quyền. Trong lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, vấn đề đấu tranh tư tưởng luôn gắn liền với đấu tranh giai cấp, là một trong những phương diện cơ bản của cuộc đấu tranh nhằm bảo vệ và phát triển hệ tư tưởng của giai cấp tiên tiến. Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng nhiều lần nhấn mạnh vai trò của công tác tư tưởng, coi đó là “mặt trận hàng đầu” trong sự nghiệp cách mạng.
Trong điều kiện Việt Nam, nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam được xác định là chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Đây không chỉ là hệ thống lý luận khoa học và cách mạng, mà còn là kim chỉ nam cho mọi hành động của Đảng và Nhà nước. Văn kiện Đại hội XIII khẳng định: “Kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh là nguyên tắc cơ bản, xuyên suốt của Đảng” [6]. Điều này cho thấy, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng không chỉ dừng lại ở việc giữ gìn, mà còn bao hàm cả yêu cầu phát triển phù hợp với thực tiễn mới.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các giá trị tư tưởng, hệ hình nhận thức và chuẩn mực xã hội đang chịu tác động mạnh mẽ từ nhiều luồng thông tin khác nhau. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với việc giữ vững định hướng tư tưởng trong xã hội, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ - những người đang trong quá trình hình thành thế giới quan và nhân sinh quan. Chính vì vậy, việc xác lập “chính nghĩa” trong đấu tranh tư tưởng không chỉ là vấn đề lý luận, mà còn là yêu cầu thực tiễn cấp bách.
Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị (năm 2018) đã tạo ra bước chuyển quan trọng trong nhận thức và hành động của toàn Đảng đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng. Nghị quyết nêu rõ: “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là bảo vệ Đảng, bảo vệ Cương lĩnh, đường lối của Đảng, bảo vệ nhân dân, Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam” [7]. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, khẳng định mối quan hệ hữu cơ giữa tư tưởng và thực tiễn, giữa lý luận và hành động.
Một trong những nội dung cốt lõi của Nghị quyết 35 là yêu cầu phải tiến hành đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch một cách chủ động, thường xuyên, kiên quyết và thuyết phục. Điều này thể hiện rõ quan điểm chỉ đạo: không chỉ dừng lại ở việc “phòng ngừa” hay “xử lý hậu quả”, mà phải chủ động “tấn công” trên mặt trận tư tưởng bằng lý luận khoa học và thực tiễn sinh động. Đồng thời, Nghị quyết cũng nhấn mạnh yêu cầu kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”, trong đó “xây” là cơ bản, lâu dài, “chống” là quan trọng, cấp bách.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh không gian mạng hiện nay. Nếu chỉ tập trung vào phản bác mà thiếu đi việc xây dựng niềm tin, củng cố giá trị tích cực, thì hiệu quả đấu tranh sẽ không bền vững. Ngược lại, nếu chỉ chú trọng tuyên truyền một chiều mà không kịp thời phản bác các quan điểm sai trái, thì sẽ tạo ra “khoảng trống thông tin” để các luận điệu xuyên tạc len lỏi và phát tán.
Đại hội XIII của Đảng tiếp tục khẳng định vai trò trung tâm của con người trong chiến lược phát triển đất nước, đồng thời nhấn mạnh nhiệm vụ xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, có bản lĩnh chính trị, đạo đức, lối sống lành mạnh và ý thức công dân. Văn kiện Đại hội nêu rõ: “Chú trọng giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống, khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc trong thanh niên, học sinh, sinh viên” [8]. Đây chính là cơ sở lý luận quan trọng để xác định vai trò của giáo dục, đặc biệt là đội ngũ giáo viên, trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Đến năm 2026, trong bối cảnh tổng kết và triển khai các định hướng lớn sau Đại hội XIII và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV, các quan điểm về bảo vệ nền tảng tư tưởng tiếp tục được nhấn mạnh và phát triển theo hướng thích ứng với môi trường số. Các kết luận của Trung ương và Bộ Chính trị đều thống nhất yêu cầu phải nâng cao năng lực “tự bảo vệ” của xã hội trước các thông tin xấu độc, trong đó giáo dục được xác định là một trong những trụ cột quan trọng. Điều này cho thấy, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng không thể tách rời khỏi nhiệm vụ đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
Trong hệ thống giáo dục quốc dân, giáo viên giữ vai trò đặc biệt quan trọng với tư cách là chủ thể trực tiếp thực hiện quá trình giáo dục. Không chỉ là người truyền đạt tri thức, giáo viên còn là người định hướng giá trị, hình thành nhân cách và bồi dưỡng bản lĩnh cho học sinh. Trong điều kiện mới, vai trò này càng được mở rộng khi giáo viên phải tham gia vào quá trình định hướng thông tin trên không gian mạng - một lĩnh vực vừa mới mẻ, vừa phức tạp.
Luật Giáo dục năm 2019 đã quy định rõ: “Nhà giáo có nhiệm vụ giáo dục, rèn luyện học sinh, sinh viên về đạo đức, nhân cách, lối sống; bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của người học” [9]. Quy định này không chỉ xác định chức năng chuyên môn của giáo viên, mà còn đặt ra yêu cầu về trách nhiệm chính trị - xã hội trong việc hình thành thế hệ công dân có ý thức, có bản lĩnh và có khả năng phân biệt đúng - sai.
Từ đó có thể thấy rằng, giáo viên chính là lực lượng “truyền dẫn tư tưởng” hiệu quả trong xã hội. Khác với các kênh truyền thông đại chúng, giáo viên có điều kiện tiếp xúc trực tiếp, thường xuyên và có tính cá nhân hóa cao đối với học sinh. Điều này tạo ra lợi thế đặc biệt trong việc định hướng nhận thức, uốn nắn hành vi và xây dựng “sức đề kháng tư tưởng” cho thế hệ trẻ.
Tuy nhiên, để phát huy được vai trò này trong bối cảnh không gian mạng phát triển mạnh mẽ, cần có sự chuyển đổi về nhận thức và phương pháp. Giáo viên không thể chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức theo chương trình, mà phải chủ động tham gia vào quá trình “giáo dục tư tưởng trong môi trường số”, sử dụng các công cụ công nghệ để tiếp cận và định hướng học sinh một cách hiệu quả.
3. Vai trò của giáo viên tiểu học ở Đà Nẵng trong đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Trong bối cảnh không gian mạng trở thành một “trận địa tư tưởng” mới, nơi các quan điểm đúng - sai, tiến bộ - lạc hậu, chính thống - xuyên tạc cùng tồn tại và cạnh tranh quyết liệt, vai trò của giáo viên tiểu học không còn dừng lại ở chức năng truyền đạt tri thức, mà đã mở rộng thành chủ thể trực tiếp tham gia vào quá trình đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Đây là sự chuyển hóa mang tính tất yếu, xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của công tác giáo dục trong kỷ nguyên số.
3.1. Vai trò xây dựng “lá chắn” trong lớp học
Lớp học truyền thống vẫn là không gian giáo dục nền tảng, nơi giáo viên có điều kiện thuận lợi nhất để tác động trực tiếp đến nhận thức, tình cảm và hành vi của học sinh. Tuy nhiên, trong điều kiện hiện nay, việc giảng dạy không thể chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức theo chương trình, mà cần được nâng lên thành quá trình xây dựng “lá chắn nhận thức” cho học sinh trước các luồng thông tin sai lệch.
Thực tiễn cho thấy, không phải mọi tiết học đều mang nội dung chính trị trực tiếp, nhưng mọi môn học đều có khả năng góp phần định hướng tư tưởng nếu được khai thác một cách phù hợp.
Chẳng hạn, trong môn Lịch sử và địa lý, việc tái hiện chân thực, khách quan các sự kiện, nhân vật và thành tựu cách mạng không chỉ giúp học sinh hiểu đúng về quá khứ dân tộc, mà còn là cơ sở để các em phản bác những luận điệu xuyên tạc lịch sử đang lan truyền trên không gian mạng. Khi học sinh nắm vững bản chất các sự kiện lịch sử, các em sẽ có “kháng thể nhận thức” trước những thông tin bị cắt ghép, bóp méo. Hoặc trong môn Tiếng Việt, thông qua việc phân tích tác phẩm, rèn luyện tư duy logic. và khả năng cảm thụ, học sinh được trang bị năng lực nhận diện ngụy biện, phân biệt giữa lập luận khoa học và cảm xúc bị dẫn dắt. Đây chính là kỹ năng quan trọng để học sinh không bị cuốn theo các nội dung mang tính kích động hoặc xuyên tạc.Trong khi đó, với môn Đạo đức, việc hình thành và phát triển các giá trị đạo đức, giúp học sinh nhận thức và thực hành các chuẩn mực hành vi tích cực trong cuộc sống. Điều này phù hợp với quan điểm của Đảng: “Giáo dục phải góp phần hình thành con người có bản lĩnh chính trị vững vàng, có khả năng tự bảo vệ trước các tác động tiêu cực” [10].
Như vậy, thông qua quá trình giảng dạy, giáo viên không chỉ truyền đạt tri thức mà còn chuyển hóa tri thức thành năng lực tư duy và bản lĩnh, tạo nền tảng để học sinh nhận diện đúng - sai, hình thành kỹ năng sống, điều chỉnh hành vi... phù hợp với lứa tuổi.
3.2. Vai trò của giáo viên trên không gian mạng
Nếu lớp học là không gian giáo dục chính thống, thì không gian mạng lại là nơi học sinh tiếp nhận thông tin với tần suất lớn và tính đa dạng cao. Trong bối cảnh đó, nếu giáo viên không hiện diện và không tham gia định hướng, học sinh sẽ dễ bị dẫn dắt bởi các “người ảnh hưởng” thiếu trách nhiệm, thậm chí mang động cơ tiêu cực.
Do đó, giáo viên cần chủ động tham gia vào không gian mạng với vai trò là người định hướng, người phản biện và người đồng hành. Điều này thể hiện trên một số phương diện:
Thứ nhất, giáo viên cần sử dụng các nền tảng số như một công cụ hỗ trợ giáo dục, xây dựng các nhóm học tập trực tuyến, chia sẻ thông tin chính thống, kịp thời giải đáp thắc mắc của học sinh. Việc này không chỉ giúp duy trì kết nối mà còn tạo ra “kênh thông tin tin cậy” trong môi trường số.
Thứ hai, giáo viên cần trang bị cho học sinh kỹ năng kiểm chứng thông tin, bao gồm việc xác định nguồn tin, phân tích nội dung, so sánh đối chiếu và nhận diện dấu hiệu của tin giả. Đây là kỹ năng thiết yếu trong thời đại số, góp phần nâng cao năng lực “tự miễn dịch” của học sinh.
Thứ ba, trong những trường hợp cần thiết, giáo viên có thể trực tiếp tham gia phản bác các quan điểm sai trái bằng lập luận khoa học, ngôn ngữ dễ hiểu, phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh. Đây không phải là hoạt động mang tính đối đầu, mà là quá trình giải thích, làm rõ và củng cố niềm tin.
Nghị quyết 35-NQ/TW đã nhấn mạnh: “Phát huy vai trò của đội ngũ trí thức, nhà giáo trong đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch” [11]. Điều này khẳng định rõ vị trí của giáo viên như một lực lượng quan trọng trên mặt trận tư tưởng.
4. Một số giải pháp phát huy vai trò của giáo viên tiểu học Đà Nẵng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Một là, nâng cao năng lực số
Trong kỷ nguyên số, năng lực số không còn là kỹ năng bổ trợ, mà đã trở thành yêu cầu cốt lõi đối với giáo viên. Điều này bao gồm khả năng sử dụng công nghệ, hiểu biết về môi trường mạng, kỹ năng truyền thông và năng lực phân tích thông tin.
Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng giáo viên cần được thiết kế theo hướng tích hợp kỹ năng số với kỹ năng giáo dục tư tưởng, giúp giáo viên có đủ năng lực để tham gia hiệu quả vào không gian mạng.
Hai là, đổi mới phương pháp dạy học
Giáo dục trong bối cảnh mới cần chuyển từ mô hình “truyền đạt một chiều” sang “định hướng đa chiều”, trong đó học sinh đóng vai trò trung tâm. Nội dung giáo dục tư tưởng cần gắn với thực tiễn, sử dụng ngôn ngữ gần gũi, hình thức sinh động, phù hợp với đặc điểm tâm lý của học sinh.
Ba là, xây dựng sự kết nối mạnh mẽ giữa nhà trường - gia đình - xã hội
Công tác giáo dục tư tưởng không thể chỉ dựa vào nhà trường, mà cần có sự phối hợp chặt chẽ với gia đình và xã hội. Phụ huynh cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để đồng hành cùng con em trong việc sử dụng internet an toàn. Các tổ chức xã hội cần tham gia xây dựng môi trường thông tin lành mạnh.
Bốn là, hoàn thiện cơ chế chính sách
Để giáo viên phát huy vai trò của mình, cần có cơ chế chính sách phù hợp, bao gồm đào tạo, bồi dưỡng, đãi ngộ và tạo điều kiện làm việc thuận lợi. Đồng thời, cần có các quy định cụ thể về trách nhiệm và quyền hạn của giáo viên trong việc tham gia đấu tranh trên không gian mạng.
Luật Giáo dục và các văn bản liên quan cần được triển khai hiệu quả, kết hợp với các chính sách về chuyển đổi số để tạo môi trường thuận lợi cho giáo viên thực hiện nhiệm vụ của mình [12].
Kết luận
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số không phải là nhiệm vụ của riêng ai, mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Tuy nhiên, trong môi trường giáo dục, giáo viên chính là lực lượng tuyến đầu. Trước sự chống phá ngày càng tinh vi trên không gian mạng, nếu không chủ động, chúng ta sẽ bị động; nếu không dẫn dắt, thế hệ trẻ sẽ bị dẫn dắt. Vì vậy, mỗi giáo viên cần tự đặt mình vào vị trí của một “chiến sĩ tư tưởng”, không chỉ dạy chữ mà còn giữ vững “trận địa niềm tin”.
Đà Nẵng - với khát vọng trở thành đô thị thông minh, hiện đại - càng cần một thế hệ trẻ có bản lĩnh chính trị vững vàng. Và để có được điều đó, không thể thiếu vai trò của những người thầy đang ngày ngày âm thầm nhưng kiên định bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ngay từ trong từng lớp học.
Tài liệu tham khảo
[1], [4], [7], [11] Bộ Chính trị (2018), “Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới”.
[2], [3], [6], [10] Đảng CSVN (2021), “Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII”, Nxb CTQGST, Hà Nội.
[5] Quốc hội (2018), Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14 ngày 12/6/2018.
[8] Đảng CSVN (2021), “Văn kiện Đại hội XIII - Phần nhiệm vụ phát triển con người”.
[9] [12] Quốc hội (2019), Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 ngày 14/6/2019 (sửa đổi, bổ sung năm 2025).
NGUYỄN THỊ LÝ
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng,
phường Sơn Trà, TP. Đà Nẵng.

