Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết tập trung phân tích vai trò của phụ nữ trong việc nâng cao chỉ số hạnh phúc quốc gia thông qua kinh nghiệm của Phần Lan, từ góc độ chính sách, xã hội và văn hóa. Trên cơ sở đó, bài viết gợi mở những hàm ý và giá trị tham khảo cho Việt Nam trong quá trình xây dựng chiến lược phát triển con người, thúc đẩy bình đẳng giới và hướng tới mục tiêu nâng cao hạnh phúc quốc gia một cách bền vững.

Ảnh minh họa. Nguồn: Sức khỏe đời sống.
1. Phụ nữ ở Phần Lan
Phần Lan thường được coi là quốc gia hạnh phúc nhất thế giới vì đã đứng đầu Bảng xếp hạng Hạnh phúc Thế giới trong nhiều năm liên tiếp kể từ năm 2018. Bảng xếp hạng Hạnh phúc Thế giới là ấn phẩm thường niên xếp hạng mức độ hạnh phúc toàn cầu dựa trên dữ liệu thu thập từ hơn 140 quốc gia[1].
Trong bối cảnh thế giới hiện nay, chỉ số hạnh phúc quốc gia (World Happiness Report) ngày càng được coi là thước đo quan trọng bổ sung cho các chỉ số kinh tế thuần túy như GDP, phản ánh chất lượng cuộc sống tổng thể thông qua sự hài lòng của người dân về đời sống xã hội, sức khỏe, tự do lựa chọn và mối quan hệ cộng đồng. Báo cáo này thực hiện khảo sát hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ, yêu cầu người dân tự đánh giá mức độ hài lòng với cuộc sống trên thang điểm từ 0 –10 và kết hợp với các dữ liệu như hỗ trợ xã hội, tuổi thọ và tự do cá nhân để xếp hạng hạnh phúc của từng quốc gia. Phần Lan nổi lên như một điểm sáng toàn cầu trong bảng xếp hạng này, khi đứng ở vị trí số 1 là quốc gia hạnh phúc nhất thế giới liên tiếp từ năm 2018 đến 2025, tức 8 năm liền dẫn đầu bảng xếp hạng World Happiness Report. Điểm nổi bật của Phần Lan không chỉ là con số vị trí đứng đầu, mà còn là cách quốc gia này duy trì mức độ hài lòng cao giữa người dân thông qua một cơ chế xã hội công bằng, niềm tin vào thể chế và mạng lưới hỗ trợ cộng đồng mạnh mẽ. Một trong những yếu tố then chốt đóng góp vào thành công này là bình đẳng giới và vai trò của phụ nữ trong xã hội Phần Lan.
Theo các chỉ số đánh giá quốc tế, Phần Lan đứng thứ hai thế giới về thu hẹp khoảng cách giới theo Global Gender Gap Report của Diễn đàn Kinh tế Thế giới năm 2024, phản ánh mức độ bình đẳng cao giữa nam và nữ trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, bao gồm giáo dục, cơ hội kinh tế và quyền lực chính trị. Đồng thời, dữ liệu của European Gender Equality Index 2025 cho thấy Phần Lan đạt 68.3/100 điểm về bình đẳng giới, xếp hạng 8 trong Liên minh châu Âu, với sự cải thiện rõ rệt trong lĩnh vực quyền lực và tham gia quản trị. Sự hiện diện mạnh mẽ của phụ nữ trong các vị trí quyết định, cùng với các chính sách linh hoạt về nghỉ thai sản, hỗ trợ chăm sóc trẻ em và phúc lợi xã hội, đã giúp tạo nên một môi trường xã hội công bằng và cân bằng hơn. Những yếu tố này không chỉ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho phụ nữ mà còn ảnh hưởng tích cực đến nhận thức về hạnh phúc của toàn dân, từ đó góp phần vào thành công bền vững của Phần Lan trên bản đồ hạnh phúc toàn cầu.
Tại Phần Lan, 46% số đại biểu Quốc hội ở Phần Lan là nữ (năm 2023). Có 12 trong số 19 Bộ trưởng trong Chính phủ là phụ nữ (năm 2023). Khoảng 49% tổng số người lao động là phụ nữ (năm 2021). Khoảng một phần ba số doanh nhân ở Phần Lan là phụ nữ (năm 2022). Trong ngành ngoại giao Phần Lan, khoảng 50% vị trí lãnh đạo do phụ nữ nắm giữ (năm 2018) và hơn 50% trong số 560 nhà ngoại giao là phụ nữ (năm 2016).
Đứng thứ 2 trên thế giới về mức độ lý tưởng cho phụ nữ (Chỉ số Phụ nữ, Hòa bình và An ninh, 2021/22). Đứng thứ 3 trong số các quốc gia bình đẳng giới trên thế giới (Báo cáo Khoảng cách Giới toàn cầu, 2023). Đứng thứ 3 trên thế giới về bình đẳng giới trong môi trường làm việc (theo The Economist: Chỉ số rào cản vô hình năm 2022). Phần Lan đứng thứ tư về sự phân bổ quyền lực bình đẳng giữa nam và nữ trong EU (Viện Bình đẳng Giới châu Âu; Chỉ số Bình đẳng Giới 2022: Quyền lực). Quốc gia sử dụng hiệu quả nhất nguồn nhân lực (Diễn đàn Kinh tế Thế giới).[2]
2. Vai trò của phụ nữ trong mô hình hạnh phúc của Phần Lan
Hạnh phúc không tự nhiên mà có. Các quốc gia có thể thực hiện các bước để khuyến khích nó. Nghiên cứu cho thấy sự hài lòng về cuộc sống có mối tương quan với một xã hội vận hành tốt, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, an sinh xã hội và tiếp cận thị trường lao động. Nếu nhìn nhận vấn đề từ góc độ rộng hơn, chúng ta có thể thấy rằng hạnh phúc nên là một mục tiêu chính sách. Phần Lan có hệ thống đa đảng với nhiều cương lĩnh khác nhau, nhưng vẫn có thể nói rằng hạnh phúc là một trong những mục tiêu chính sách tổng thể.
2.1. Phụ nữ trong chính trị giúp nâng cao chất lượng quyết định xã hội
Một trong những điểm nổi bật trong mô hình Phần Lan là tỷ lệ phụ nữ tham gia vào cơ quan lập pháp và bộ máy chính quyền cao vượt trội so với nhiều nước khác, tạo ra ảnh hưởng lớn đối với chất lượng chính sách xã hội. Tính đến năm 2024, khoảng 46% số ghế tại Quốc hội Phần Lan do nữ đại biểu nắm giữ, gần gấp đôi so với mức trung bình toàn cầu khoảng 26%, thể hiện sự tham gia chính trị rất mạnh mẽ của phụ nữ trong các quyết định quốc gia quan trọng.
Chính sách bình đẳng giới của Phần Lan còn tiến thêm một bước khi nhiều vị trí bộ trưởng và lãnh đạo cấp cao cũng do nữ đảm nhiệm: trong chính phủ trước đó, 12 trên 19 vị trí Bộ trưởng do phụ nữ giữ. Sự hiện diện của phụ nữ trong các cơ quan quyền lực không chỉ là biểu tượng của bình đẳng, mà còn góp phần đưa các vấn đề xã hội được chú trọng hơn, những mảng chính sách có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của đại đa số dân cư.
Việc phụ nữ giữ tỷ lệ gần 50% trong cơ quan lập pháp và chính phủ giúp tăng sự phản ánh tiếng nói của phụ nữ trong hoạch định luật pháp, thúc đẩy các chính sách tiến bộ hơn và làm tăng mức độ tin cậy của người dân vào thể chế chính trị, một trong những yếu tố quan trọng được World Happiness Report sử dụng để đánh giá mức độ hạnh phúc quốc gia.
2.2. Phụ nữ trong thị trường lao động giúp thúc đẩy phát triển bền vững
Phụ nữ và nam giới có tỷ lệ đại diện ngang nhau trong thị trường lao động Phần Lan. Điều này là nhờ dịch vụ chăm sóc trẻ em chất lượng cao với giá cả phải chăng, các biện pháp dung hòa giữa công việc và cuộc sống gia đình, và chính sách phân bổ thời gian nghỉ phép gia đình đồng đều hơn giữa các bậc cha mẹ. Phân biệt đối xử dựa trên giới tính, bản dạng giới và biểu hiện giới tính bị pháp luật nghiêm cấm. Tất cả trẻ em Phần Lan đều học trong các lớp học hỗn hợp ít nhất 9 năm và được ăn trưa miễn phí ở trường. Trình độ học vấn của phụ nữ cao hơn nam giới: 58% sinh viên tốt nghiệp đại học năm 2017 là nữ.
Các lĩnh vực cần cải thiện bao gồm khoảng cách tiền lương giữa nam và nữ và việc thiếu phụ nữ nắm giữ các vị trí lãnh đạo cấp cao trong doanh nghiệp. Sức khỏe và hạnh phúc của các gia đình được hỗ trợ bởi các phòng khám sức khỏe trẻ em và các dịch vụ khác. Phần Lan cũng nổi tiếng với gói quà tặng dành cho bà mẹ mang thai được gửi đến mọi bà mẹ hoặc gia đình sắp sinh con[3].
2.3. Phụ nữ trong gia đình giúp cân bằng công việc và chăm sóc, giảm gánh nặng xã hội
Mọi bà mẹ mang thai là thường trú nhân tại Phần Lan đều được hưởng trợ cấp thai sản khi thai kỳ kéo dài ít nhất 154 ngày, với điều kiện đã khám sức khỏe trước khi kết thúc tháng thứ tư của thai kỳ. Trợ cấp thai sản cũng dành cho cha mẹ nuôi. Các bà mẹ mang thai có thể chọn nhận trợ cấp thai sản dưới dạng một khoản tiền mặt hoặc dưới dạng gói đồ dùng cho bà mẹ và trẻ sơ sinh. Gói đồ dùng này bao gồm quần áo và đồ dùng chăm sóc trẻ em cần thiết cho trẻ sơ sinh. Do đó, hầu hết các gia đình đều chọn "hộp đồ dùng cho em bé" này thay vì nhận tiền mặt. Trợ cấp trẻ em Trợ cấp trẻ em được chi trả từ ngân sách nhà nước để hỗ trợ mọi trẻ em dưới 17 tuổi cư trú tại Phần Lan.
Trợ cấp trẻ em là thu nhập miễn thuế. Điều kiện nhận trợ cấp không bị ảnh hưởng bởi tình hình tài chính của gia đình. Số tiền trợ cấp phụ thuộc vào số lượng trẻ em trong gia đình. Hệ thống nghỉ phép gia đình Nghỉ phép chăm sóc con và nghỉ phép nuôi con tạo cơ hội bình đẳng cho cả cha và mẹ dành thời gian chăm sóc con cái. Cha mẹ được hưởng nghỉ thai sản, nghỉ phép chăm sóc con và nghỉ phép nuôi con dựa trên thời gian mang thai, sinh con và chăm sóc con.
Trợ cấp thai sản, trợ cấp chăm sóc con và trợ cấp nuôi con được xác định dựa trên thu nhập trước đó và được trả trong suốt thời gian nghỉ phép. Những người không có thu nhập trước đó sẽ nhận được mức trợ cấp tối thiểu.
2.4. Phúc lợi xã hội giúp đảm bảo điều kiện sống bình đẳng từ đầu đời
Phần Lan áp dụng một hệ thống phúc lợi xã hội rất toàn diện nhằm bảo đảm mọi trẻ em và gia đình đều có cơ hội tiếp cận dịch vụ xã hội chất lượng cao ngay từ đầu đời, bất kể thu nhập hay hoàn cảnh kinh tế. Hệ thống này gồm trợ cấp gia đình và trẻ em, dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí hoặc hỗ trợ phí, và dịch vụ chăm sóc trẻ em và giáo dục sớm được trợ cấp từ ngân sách công.
Trong đó, phụ huynh và trẻ nhận được trợ cấp trực tiếp để hỗ trợ chi phí nuôi con, bao gồm trợ cấp trẻ em và trợ cấp chăm sóc trẻ em, giúp bù đắp một phần chi phí sinh hoạt của gia đình.
Sau khi kết thúc nghỉ cha mẹ, mọi trẻ em ở Phần Lan đều có quyền được tiếp cận giáo dục mầm non và chăm sóc trẻ (ECEC) với chi phí được trợ cấp mạnh; các dịch vụ này thường rẻ hơn đáng kể so với các nước khác, và nhiều địa phương thậm chí cung cấp miễn phí hoặc gần như miễn phí cho gia đình có thu nhập thấp. Chính phủ bảo đảm dịch vụ chăm sóc trẻ theo quy chuẩn chất lượng, với chừng mực nhân viên- trẻ được quy định, và nhân viên trực tiếp chăm sóc trẻ yêu cầu trình độ chuyên ngành.
2.5. Phụ nữ như biểu tượng bình đẳng, củng cố văn hoá xã hội hạnh phúc
Phần Lan được xem là một trong những xã hội tiên phong về bình đẳng giới, và vai trò của phụ nữ ở đây không chỉ gói gọn trong các chính sách, mà đã trở thành biểu tượng của một nền văn hoá xã hội coi trọng công bằng và hợp tác. Tính đến đầu năm 2024, phụ nữ chiếm khoảng 46% số ghế trong Quốc hội Phần Lan, một tỉ lệ rất cao so với nhiều nước và phản ánh mức độ đại diện nữ giới trong hoạch định chính sách quốc gia. Đồng thời, Phần Lan có hệ thống pháp lý và chính sách rộng khắp hỗ trợ bình đẳng giới, với gần 78% khung pháp lý thúc đẩy, thực thi và giám sát bình đẳng giới theo các chỉ tiêu phát triển bền vững đã được triển khai hiệu quả.
Trong văn hoá xã hội, sự bình đẳng giới đã được đông đảo người dân ủng hộ và xem là chuẩn mực, không chỉ trong gia đình mà cả trong công việc và đời sống cộng đồng. Theo Finnish Gender Equality Barometer, phần lớn dân cư Phần Lan cho rằng việc thúc đẩy bình đẳng giới mang lại lợi ích cho cả nam và nữ, và đa số ủng hộ quyền bình đẳng như một phần của xã hội công bằng.
Tinh thần bình đẳng này không chỉ góp phần tạo ra môi trường xã hội ít phân biệt mà còn tăng sự tin tưởng lẫn nhau và cảm giác được tôn trọng, những yếu tố được World Happiness Report ghi nhận là nhân tố quan trọng trong đánh giá mức độ hạnh phúc của người dân. Phụ nữ ở Phần Lan vì vậy không chỉ là những đối tượng hưởng lợi từ chính sách, mà còn trở thành biểu tượng của một xã hội tin cậy, bình đẳng và hỗ trợ lẫn nhau, góp phần tạo nên văn hoá xã hội hài hoà, tôn trọng đa dạng và thúc đẩy hạnh phúc bền vững.
3. Kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc nâng cao vai trò của phụ nữ
Trong gần 40 năm tiến hành công cuộc đổi mới, tỷ lệ phụ nữ Việt Nam tham gia lực lượng lao động luôn duy trì ở mức cao, hiện nay đạt hơn 47%. Họ hiện diện trong mọi ngành, nghề, từ nông nghiệp - lĩnh vực truyền thống, đến các ngành kinh tế mũi nhọn, như sản xuất công nghiệp, thương mại, công nghệ, tài chính, logistics, đặc biệt là khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, bất chấp những tiến bộ này, phụ nữ Việt Nam vẫn còn đối mặt với khoảng cách về thu nhập, cơ hội thăng tiến và tiếp cận đào tạo nghề so với nam giới, đặc biệt trong khu vực nông thôn và công việc phi chính thức, cho thấy cần tiếp tục tăng cường các chính sách thúc đẩy bình đẳng và trao quyền cho phụ nữ.
Thứ nhất, đưa bình đẳng giới vào trung tâm chính sách quốc gia
Mặc dù phụ nữ Việt Nam có tỷ lệ tham gia lực lượng lao động tương đối cao (khoảng 67,9% nữ trong độ tuổi lao động so với 76,7% của nam năm 2023), vẫn tồn tại khoảng cách giới rõ rệt trong thị trường lao động và thu nhập. Cụ thể, chênh lệch lương giữa nam và nữ trong khu vực chính thức ở Việt Nam là khoảng 13,7–13,8%, tức là phụ nữ nói chung vẫn được trả thấp hơn nam giới cho công việc tương đương.
Phần Lan coi bình đẳng giới là giá trị cốt lõi trong mọi quyết định chính sách, từ pháp luật đến thực thi. Phần Lan đã xây dựng một hệ thống pháp lý rõ ràng nhằm thúc đẩy và bảo vệ bình đẳng giới trong đời sống xã hội, ngăn chặn phân biệt đối xử và đảm bảo cơ hội tham gia cho mọi giới trong các lĩnh vực khác nhau. Đối với Việt Nam, cần xem bình đẳng giới như một mục tiêu chiến lược trong chính sách phát triển con người, không chỉ là vấn đề văn hoá mà phải gắn với mục tiêu hạnh phúc và phát triển bền vững.
Thứ hai, tăng cường sự tham gia thực chất của phụ nữ trong hoạch định chính sách
Tại Phần Lan, tỷ lệ nữ đại biểu chiếm 46% tổng số ghế quốc hội, mức rất cao so với nhiều quốc gia. Việc phụ nữ tham gia nhiều ở các vị trí ra quyết định giúp đưa các chính sách về gia đình, giáo dục và phúc lợi xã hội được cân nhắc toàn diện hơn. Ở Việt Nam, tăng tỷ lệ phụ nữ trong cơ quan lập pháp, chính quyền và lãnh đạo doanh nghiệp có thể giúp các quyết sách liên quan đến gia đình, lao động và phúc lợi trở nên toàn diện và gần gũi hơn với trải nghiệm thực tế của người dân.
Thứ ba, đầu tư mạnh mẽ vào hỗ trợ gia đình và chăm sóc trẻ em
Tỷ lệ lao động dễ bị tổn thương (vulnerable employment), thường là các việc làm không chính thức, không có bảo hiểm hay an sinh, vẫn cao ở nữ giới (khoảng 56,2% ở nữ so với 46,4% ở nam vào năm 2023), cho thấy phụ nữ dễ rơi vào các dạng việc làm không ổn định và ít cơ hội thăng tiến hơn.
Chính sách nghỉ phép cha mẹ dài hạn và trợ cấp gia đình của Phần Lan giúp phụ nữ cân bằng giữa công việc và chăm sóc gia đình, giảm gánh nặng tâm lý và tài chính sau sinh. Việt Nam có thể tham khảo mô hình này bằng việc mở rộng chính sách nghỉ phép có lương, trợ cấp chăm sóc trẻ em và dịch vụ giáo dục sớm, tạo điều kiện để phụ nữ vừa phát triển nghề nghiệp vừa gắn kết với gia đình.
Thứ tư, xây dựng văn hoá xã hội coi trọng bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau
Những nỗ lực về bình đẳng giới ở Phần Lan được dẫn đầu bởi Đơn vị Bình đẳng Giới (Tasa-arvoyksikkö) và, cho đến khi đóng cửa vào năm 2024, là Trung tâm Thông tin Bình đẳng Giới (Tasa-arvotiedon keskus). Cả hai cơ quan này đều đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy, phối hợp và thực hiện các chính sách bình đẳng giới và lồng ghép các quy trình này vào mọi chức năng của chính phủ. Đơn vị Bình đẳng Giới, trực thuộc Bộ Xã hội và Y tế, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách dựa trên bằng chứng từ góc độ giới. Đơn vị Bình đẳng Giới được các bộ hoặc cơ quan tham khảo ý kiến về 25–50% các chính sách, luật hoặc chương trình mới hoặc hiện hành (trong các lĩnh vực chính sách khác ngoài bình đẳng giới). Đơn vị này đôi khi được đưa vào với tư cách là đối tác trong quá trình soạn thảo chính sách/luật, và có một quy trình tham vấn nội bộ trong đó mỗi bộ lập ra một kế hoạch hành động lồng ghép giới mô tả các vấn đề liên quan đến giới trong lĩnh vực chính sách và đặt ra các mục tiêu bình đẳng giới. Ngoài vai trò tư vấn, Đơn vị Bình đẳng Giới còn soạn thảo các kế hoạch hành động của chính phủ về bình đẳng giới và giám sát việc thực hiện chúng, công bố các báo cáo tiến độ toàn diện[4].
Bình đẳng giới ở Phần Lan không chỉ là luật pháp mà đã trở thành giá trị xã hội phổ biến, góp phần tạo môi trường tin cậy, tôn trọng lẫn nhau, một yếu tố quan trọng trong đánh giá hạnh phúc quốc gia. Ở Việt Nam, cần thúc đẩy giáo dục bình đẳng giới từ sớm, lan tỏa giá trị tôn trọng, chia sẻ và đối thoại trong gia đình và cộng đồng, điều này sẽ củng cố mối quan hệ xã hội và cảm nhận tích cực về cuộc sống.
Thứ năm, kết hợp bình đẳng giới với phát triển con người và an sinh xã hội
Tại Phần Lan, Đơn vị Bình đẳng Giới có tổng chi phí hàng năm là 1.772.000 EUR, trong đó khoảng 30% dành cho các chi phí phi hành chính liên quan đến bình đẳng giới. Đơn vị Bình đẳng Giới có 16 nhân viên với nhiệm vụ chuyên trách về bình đẳng giới[5].
Phần Lan xây dựng mạng lưới an sinh rộng khắp để đảm bảo mọi người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, đều tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục và phúc lợi xã hội. Việt Nam có thể tích hợp các chính sách bình đẳng giới vào hệ thống an sinh xã hội, đảm bảo mọi phụ nữ đều được hỗ trợ về sức khỏe, giáo dục và cơ hội việc làm, từ đó góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể cho người dân.
4. Kết luận
Kinh nghiệm của Phần Lan cho thấy rằng hạnh phúc quốc gia không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà được hình thành từ những lựa chọn chính sách nhất quán, trong đó bình đẳng giới và vai trò của phụ nữ giữ vị trí trung tâm. Việc bảo đảm sự tham gia thực chất của phụ nữ trong chính trị, thị trường lao động và đời sống gia đình, cùng với hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện, đã góp phần tạo ra một xã hội công bằng, tin cậy và gắn kết — những yếu tố cốt lõi trong các tiêu chí đánh giá hạnh phúc quốc gia hiện nay.
Đối với Việt Nam, bài học từ Phần Lan gợi mở rằng nâng cao chỉ số hạnh phúc quốc gia không chỉ phụ thuộc vào tăng trưởng kinh tế, mà cần gắn chặt với phát triển con người, bảo đảm bình đẳng giới và tăng cường an sinh xã hội. Khi phụ nữ được trao quyền đầy đủ và có điều kiện cân bằng giữa công việc, gia đình và đời sống xã hội, lợi ích không chỉ dừng lại ở cá nhân hay gia đình mà lan tỏa tới toàn bộ cộng đồng và xã hội. Do đó, đầu tư cho phụ nữ và bình đẳng giới chính là đầu tư cho hạnh phúc bền vững của quốc gia, một định hướng chiến lược mà Việt Nam có thể từng bước hiện thực hóa trong quá trình phát triển và hội nhập.
[1] https://www.britannica.com/topic/Why-Is-Finland-the-Happiest-Country-in-the-World?[2] https://igep.fi/en/finland-gender-equality[3] https://toolbox.finland.fi/life-society/finland-society-committed-to-gender-equality/[4] https://eige.europa.eu/gender-mainstreaming/countries/finland[5] https://eige.europa.eu/gender-mainstreaming/countries/finland
Tài liệu tham khảo1. Helliwell, J. F., Layard, R., Sachs, J. D., De Neve, J.-E. (2024). World Happiness Report 2024. Sustainable Development Solutions Network.https://www.worldhappiness.report
2. United Nations Women (UN Women). (2024). Country profile: Finland – Gender equality indicators.https://data.unwomen.org/country/finland
3. Inter-Parliamentary Union (IPU). (2024). Women in national parliaments: Finland.https://data.ipu.org/parliament/FI
4. European Institute for Gender Equality (EIGE). (2023). Gender Equality Index: Finland.https://eige.europa.eu/gender-equality-index
5. Government of Finland – Ministry of Social Affairs and Health. (2022). Family Leave Reform in Finland.https://stm.fi/en/family-leave-reform
6. Kela – The Social Insurance Institution of Finland. (2023). Parental allowance and family benefits.https://www.kela.fi
7. Statistics Finland. (2023). Women and men in Finland – Gender equality statistics.https://stat.fi
8. Toolbox Finland. (2023). Finland – A society committed to gender equality.https://toolbox.finland.fi
9. Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD). (2023). Better Life Index: Finland.https://www.oecdbetterlifeindex.org
10. World Bank. (2023). Gender Data Portal – Finland.https://genderdata.worldbank.org
11. European Commission. (2023). Early Childhood Education and Care in Finland.https://ec.europa.eu
12. Finnish Institute for Health and Welfare (THL). (2023). Maternity and child health clinic system in Finland.https://thl.fi
Thạc sĩ LÊ THỊ HUYỀN
Trường Chính trị Lê Duẩn tỉnh Quảng Trị.

