/ Trao đổi - Ý kiến
/ Xóa án tích nhưng vẫn phải ghi "có tiền án": Mâu thuẫn giữa quy định pháp luật và thực tiễn hành chính

Xóa án tích nhưng vẫn phải ghi "có tiền án": Mâu thuẫn giữa quy định pháp luật và thực tiễn hành chính

06/04/2026 07:32 |

(LSVN) - Trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, chế định xóa án tích được xem là một trong những cơ chế nhân văn, thể hiện chính sách khoan hồng của Nhà nước đối với người đã chấp hành xong bản án. Tuy nhiên, thực tiễn hiện nay lại đang tồn tại một nghịch lý: Nhiều người đã được xóa án tích, thậm chí đương nhiên được xóa án tích theo quy định của pháp luật, nhưng khi đi xin xác nhận lý lịch hoặc làm hồ sơ xin việc vẫn bị yêu cầu khai "có tiền án". Điều này không chỉ gây khó khăn cho việc tái hòa nhập cộng đồng mà còn đặt ra câu hỏi về sự thống nhất giữa quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng.

1. Quy định của Bộ luật Hình sự về xóa án tích

Theo Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, hiện vẫn là văn bản đang có hiệu lực áp dụng đến thời điểm hiện nay), chế định xóa án tích được quy định rõ tại các điều từ Điều 69 đến Điều 73.

Điều 69 quy định về khái niệm xóa án tích, trong đó nêu rõ người được xóa án tích được coi như chưa bị kết án. Đây là điểm mấu chốt, thể hiện bản chất của chế định này sau khi đáp ứng đủ điều kiện, người từng phạm tội sẽ được pháp luật "xóa bở" hậu quả pháp lý của bản án trước đó.

Điều 70 quy định về đương nhiên xóa án tích. Theo đó, người bị kết án sẽ được đương nhiên xóa án tích nếu đã chấp hành xong hình phạt chính, hình phạt bổ sung và không phạm tội mới trong thời hạn luật định (tùy theo mức độ nghiêm trọng của tội phạm, thời hạn này có thể là 01 năm, 02 năm, 03 năm hoặc 05 năm).

Điều 71 quy định về xóa án tích theo quyết định của Tòa án, áp dụng đối với những trường hợp không thuộc diện đương nhiên xóa án tích.

Điều 72 quy định về xóa án tích trong trường hợp đặc biệt, khi người bị kết án có những tiến bộ rõ rệt và lập công.

Điều 73 quy định về cách tính thời hạn để xóa án tích.

Như vậy, có thể khẳng định rằng, theo quy định của pháp luật hình sự, người đã được xóa án tích hoặc đương nhiên được xóa án tích thì được coi như chưa từng bị kết án, tức là không còn mang "tiền án" về mặt pháp lý.

2. Bản chất pháp lý: Đã xóa án tích thì không còn tội

Tinh thần của các quy định nêu trên là rất rõ ràng - xóa án tích không chỉ là việc ghi nhận một tình trạng pháp lý mới, mà còn là sự phục hồi đầy đủ quyền công dân cho người đã chấp hành xong án phạt.

Khi pháp luật xác định "coi như chưa bị kết án", điều đó đồng nghĩa với việc:

- Người đó không còn bị coi là có tiền án;

- Không bị phân biệt đối xử trong các quan hệ xã hội;

- Được bảo đảm quyền lao động, học tập, và tham gia các hoạt động xã hội như những công dân bình thường khác.

Đây là nền tảng quan trọng để người từng vi phạm pháp luật có thể tái hòa nhập cộng đồng, ổn định cuộc sống và đóng góp cho xã hội.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

3. Thực tiền: Vẫn bị yêu cầu khai "có tiền án"

Tuy nhiên, trên thực tế khi người dân đi xin xác nhận lý lịch tư pháp, làm hồ sơ xin việc hoặc xác nhận nhân thân tại địa phương, nhiều cơ quan, tổ chức vẫn yêu cầu họ khai rõ "đã từng có tiền án hay chưa". Đáng chú ý ngay cả khi người đó đã được xóa án tích theo đúng quy định, họ vẫn bị yêu cầu ghi "đã có tiền án". Thậm chí, trong một số trường hợp, cơ quan xác nhận còn ghi rõ vào lý lịch "đã từng bị kết án về tội...", dù về mặt pháp lý, án tích đã được xóa.

Thực tiễn này dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực:

- Người lao động bị từ chối tuyển dụng;

- Bị kỳ thị, phân biệt đối xử;

- Mất cơ hội phát triển nghề nghiệp;

- Ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm.

4. Mâu thuẫn với quy định pháp luật

Việc yêu cầu người đã được xóa án tích vẫn phải khai "có tiền án" là không phù hợp với tinh thân và nội dung của Điều 69 Bộ luật Hình sự. Nếu pháp luật đã xác định họ "coi như chưa bị kết án", thì việc tiếp tục ghi nhận tiền án trong lý lịch là một sự phủ nhận chính quy định của pháp luật.

Điều này tạo ra một mâu thuẫn rõ ràng:

- Một bên là quy định pháp luật mang tính nhân đạo, tạo cơ hội làm lại cuộc đời;

- Một bên là thực tiễn hành chính vẫn "giữ lại dấu vết quá khứ", khiến người dân không thể thực sự "làm lại".

5. Nguyên nhân của bất cập

Có thể lý giải tình trạng này từ một số nguyên nhân sau:

Thứ nhất, nhận thức pháp luật chưa thống nhất giữa các cơ quan. Một số cán bộ vẫn hiểu rằng "đã từng phạm tội thì phải khai", mà chưa phân biệt rõ giữa "tiền án" và "án tích đã được xóa".

Thứ hai, quy định về lý lịch và hồ sơ hành chính chưa đồng bộ với Bộ luật Hình sự. Một số biểu mẫu vẫn yêu cầu khai "tiền án, tiền sự" mà không có hướng dẫn cụ thể về trường hợp đã xóa án tích.

Thứ ba, tâm lý "an toàn" của cơ quan, tổ chức tuyển dụng, dẫn đến việc yêu cầu khai báo quá mức cần thiết.

6. Hệ lụy đối với quyền công dân

Việc duy trì cách làm này đã trực tiếp ảnh hưởng đến quyền công dân được Hiến pháp bảo đảm, đặc biệt là quyền lao động, quyền bình đẳng, quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm.

Nó cũng đi ngược lại mục tiêu cải tạo, giáo dục của pháp luật hình sự. Nếu người đã cải tạo tốt vẫn bị đối xử như người có tiền án, thì động lực để họ hoàn lương sẽ bị suy giảm.

7. Kiến nghị hoàn thiện

Để khắc phục tình trạng trên, cần có những giải pháp đồng bộ:

Thứ nhất, thống nhất nhận thức pháp luật:khẳng định rõ rằng người đã được xóa án tích thì không còn tiền án về mặt pháp lý.

Thứ hai, sửa đổi, bổ sung các biểu mẫu hành chính, loại bỏ yêu cầu khai báo tiền án đối với trường hợp đã được xóa án tích.

Thứ ba, tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện tại các cơ quan địa phương.

Thứ tư, tuyên truyền để xã hội hiểu đúng về ý nghĩa của chế định xóa án tích.

Xóa án tích là một chính sách tiến bộ, thể hiện tính nhân văn sâu sắc của pháp luật Việt Nam. Tuy nhiên, nếu không được thực hiện đúng và đầy đủ trong thực tiễn, thì chính sách này sẽ mất đi ý nghĩa vốn có. Đã đến lúc cần nhìn nhận nghiêm túc và điều chỉnh những bất cập trong việc xác nhận lý lịch, nhằm bảo đảm rằng người đã được xóa án tích thực sự được "làm lại từ đầu", đúng như tinh thần của pháp luật.

Luật sư NGUYỄN THẮNG CẢNH