Trong bối cảnh thế giới bị tái định hình bởi cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Đại hội XIV mang sứ mệnh phá bỏ những "điểm nghẽn" thể chế, khơi thông mọi nguồn lực để hiện thực hóa khát vọng hùng cường. Trọng tâm của hành trình này chính là việc hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam – một Nhà nước kiến tạo phát triển, lấy người dân làm trung tâm và pháp luật làm chuẩn mực thượng tôn. Đối với giới luật sư và chuyên gia pháp lý, đây là giai đoạn lịch sử để khẳng định vị thế, đóng góp trí tuệ vào sự minh bạch, công bằng và phát triển bền vững của quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
1. Bối cảnh lịch sử và yêu cầu khách quan của công cuộc đổi mới trong giai đoạn mới
Lịch sử đổi mới của Việt Nam sau gần 40 năm đã đạt được những thành tựu có ý nghĩa lịch sử, đưa đất nước từ một nền kinh tế lạc hậu trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, như tinh thần của Nghị quyết 66-NQ/TW đã thẳng thắn nhìn nhận, chúng ta đang đối mặt với những rào cản nội tại mà nếu không có tư duy quản trị đột phá, Việt Nam sẽ khó có thể bứt phá khỏi bẫy thu nhập trung bình. Đại hội XIV diễn ra trong bối cảnh các yếu tố công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và Internet vạn vật (IoT) đang thay đổi căn bản phương thức sản xuất và quản trị xã hội (Nghị quyết 57-NQ/TW).
Sự thay đổi mang tính thời đại và "điểm nghẽn" thể chế
Hiện nay, sự thay đổi của thế giới không còn là tuyến tính mà là nhảy vọt. Sự bùng nổ của công nghệ số đã làm mờ đi ranh giới giữa thực và ảo, tạo ra những mô hình kinh tế chưa từng có tiền lệ. Trong khi đó, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn còn những quy định chồng chéo, mâu thuẫn, chưa kịp thời thể chế hóa các chủ trương mới của Đảng. Nghị quyết 66-NQ/TW chỉ rõ rằng, "điểm nghẽn" thể chế đang là lực cản lớn nhất đối với đổi mới sáng tạo. Tư duy xây dựng pháp luật đôi khi còn mang nặng tính quản lý hành chính, chưa thực sự mở đường cho các nguồn lực xã hội. Nếu không giải quyết được bài toán thể chế, các tiềm năng về khoa học công nghệ hay nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ bị kìm hãm trong những khung khổ cũ kỹ.
Yêu cầu chuyển đổi từ quản lý sang "kiến tạo phát triển"
Yêu cầu khách quan của giai đoạn này là phải thực hiện một cuộc cách mạng về tư duy quản trị quốc gia. Theo Nghị quyết 79-NQ/TW, chúng ta cần chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang "quản trị hiện đại" và "kiến tạo phát triển". Điều này đòi hỏi Nhà nước phải từ bỏ tư duy "không quản được thì cấm", thay vào đó là vai trò dẫn dắt, thiết lập hành lang pháp lý minh bạch và tạo dựng môi trường cạnh tranh công bằng. Đây là sự điều chỉnh cốt yếu trong mối quan hệ giữa Nhà nước - Thị trường - Xã hội: Nhà nước tập trung vào quản trị vĩ mô và xây dựng chính sách; Thị trường đóng vai trò phân bổ nguồn lực hiệu quả; và Xã hội (trong đó có đội ngũ luật sư) thực hiện vai trò giám sát, phản biện.
Tầm nhìn về con người và an sinh xã hội
Một điểm mới quan trọng trong bối cảnh chuẩn bị cho Đại hội XIV là việc tích hợp sâu sắc yếu tố con người vào mục tiêu phát triển. Sự bứt phá của dân tộc không thể tách rời sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân về trí lực và thể lực. Nghị quyết 71-NQ/TW về giáo dục và Nghị quyết 72-NQ/TW về y tế đã tạo ra những trụ cột mới cho chiến lược phát triển bền vững. "Kỷ nguyên vươn mình" đòi hỏi một thế hệ công dân toàn cầu có bản lĩnh, trí tuệ và sức khỏe bền bỉ. Đại hội XIV chính là nơi hội tụ các dòng chảy chính sách này, biến chúng thành sức mạnh tổng hợp để dân tộc vươn lên tầm cao mới.
Đại hội XIV, vì vậy, không chỉ giải quyết các bài toán ngắn hạn mà còn là lời giải cho những vấn đề mang tính thời đại, tạo nền móng vững chắc để Việt Nam tiến vào kỷ nguyên bứt phá với một tâm thế tự tin và chủ động.
2. Những định hướng chiến lược của Đại hội XIV: Trọng tâm thể chế và Nhà nước pháp quyền
Trọng tâm cốt lõi trong nghị trình của Đại hội XIV là tiếp tục đẩy mạnh xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Đây không chỉ là một nhiệm vụ chính trị trọng yếu mà còn là động lực cốt lõi để duy trì sự ổn định và phát triển của quốc gia. Một hệ thống pháp luật hoàn thiện, minh bạch chính là "hạ tầng cứng" cho mọi hoạt động kinh tế và đời sống xã hội.
Thượng tôn Hiến pháp và kiểm soát quyền lực nhà nước
Dựa trên quan điểm của Nghị quyết 27-NQ/TW, Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam phải được tổ chức và hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật. Nguyên tắc "quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công rành mạch, phối hợp chặt chẽ và kiểm soát hiệu quả" phải được thực thi triệt để. Đại hội XIV hướng tới việc cụ thể hóa các cơ chế để mọi quyền lực đều được kiểm soát bằng pháp lý, đảm bảo "quyền lực đến đâu, trách nhiệm đến đó". Việc lấy con người làm trung tâm, mục tiêu và động lực phát triển đòi hỏi Nhà nước phải tôn trọng và bảo vệ hiệu quả quyền con người, quyền công dân trên thực tế, chứ không chỉ trên văn bản.
Cải cách lập pháp là "đột phá của đột phá"
Nghị quyết 66-NQ/TW đã đưa ra một định nghĩa sắc sảo khi coi việc đổi mới công tác lập pháp là "đột phá của đột phá". Điều này có nghĩa là mọi sự đổi mới khác đều phải bắt nguồn từ sự đổi mới về thể chế pháp lý. Hệ thống pháp luật trong kỷ nguyên mới phải đạt được các tiêu chuẩn: dân chủ, công bằng, nhân đạo, đồng bộ, thống nhất, công khai và dễ tiếp cận. Đặc biệt, tư duy lập pháp phải chuyển từ can thiệp sâu sang tạo hành lang thuận lợi, chấp nhận các mô hình thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các công nghệ mới nổi như blockchain hay tài sản số. Đây là tiền đề để khơi thông nguồn lực đất đai, tài nguyên và thu hút đầu tư chất lượng cao (Nghị quyết 79).
Mục tiêu chiến lược đến năm 2030 về Quản trị và Xã hội
Đại hội XIV sẽ cụ thể hóa các chỉ số phát triển theo hướng hiện đại, không chỉ tập trung vào GDP mà còn chú trọng chất lượng cuộc sống và năng lực quản trị. Dưới đây là bảng tổng hợp các mục tiêu chiến lược quan trọng:
| Tiêu chí chiến lược | Mục tiêu đến năm 2030 (Tổng hợp từ các Nghị quyết 57, 71, 72, 79) |
| Kinh tế số | Đóng góp tối thiểu 30% GDP quốc gia. |
| Quản trị quốc gia | 100% dịch vụ công trực tuyến mức độ toàn trình; 100% DNNN quản trị hiện đại. |
| Sức khỏe nhân dân | Tuổi thọ trung bình 75,5 tuổi; đến năm 2030 đạt bao phủ bảo hiểm y tế toàn dân. |
| Chỉ số phát triển con người | HDI đạt trên 0,8; Chỉ số bất bình đẳng giáo dục dưới 10%. |
| Giáo dục & Nhân lực | Ít nhất 80% trường phổ thông đạt chuẩn quốc gia; Tỉ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học đạt 24%. |
| Vị thế doanh nghiệp | Phấn đấu có 50 doanh nghiệp nhà nước vào nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất Đông Nam Á và từ 1 - 3 doanh nghiệp nhà nước vào nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới. |
Những định hướng này khẳng định tầm vóc của một cuộc cải cách toàn diện. Việc đầu tư vào thể chế, y tế và giáo dục chính là đầu tư cho tương lai lâu dài, tạo ra một hành lang pháp lý mới để các thiết chế tư pháp và nghề luật sư có không gian phát triển chuyên nghiệp, liêm chính.
3. Đại hội XIV và sứ mệnh mới của hệ thống pháp luật cùng nghề luật sư
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền, hệ thống tư pháp và đội ngũ luật sư giữ vai trò là người gác cổng cho công lý. Những định hướng từ Đại hội XIV, đặc biệt là sự kết hợp giữa Nghị quyết 27 và Nghị quyết 66, đã đặt ra một sứ mệnh mới cho giới luật sư Việt Nam trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và thúc đẩy sự minh bạch của nền kinh tế.
"Xét xử là trung tâm, tranh tụng là đột phá"
Đây không chỉ là khẩu hiệu mà là nguyên tắc cốt lõi của cải cách tư pháp. Nghị quyết 27-NQ/TW yêu cầu xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, nghiêm minh và liêm chính. Vai trò của luật sư được nâng tầm khi hoạt động tranh tụng tại tòa án được coi là khâu đột phá để tìm ra sự thật khách quan. Để thực hiện điều này, cần đảm bảo tính độc lập của tòa án theo thẩm quyền xét xử và thẩm phán chỉ tuân theo pháp luật. Luật sư phải trở thành chủ thể tích cực trong việc cung cấp các luận cứ pháp lý, giúp tòa án đưa ra các phán quyết công bằng, từ đó củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống công lý.
Bảo vệ quyền con người gắn liền với an sinh xã hội
Nhà nước pháp quyền XHCN lấy con người làm chủ thể trung tâm. Điều này liên kết mật thiết với các mục tiêu tại Nghị quyết 71 và 72. Khi Nhà nước cam kết nâng cao chất lượng giáo dục và y tế, giới luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và bảo vệ các quyền lợi này của người dân. Sứ mệnh của luật sư không chỉ dừng lại ở các vụ án hình sự hay tranh chấp dân sự, mà còn mở rộng sang việc bảo vệ quyền tiếp cận dịch vụ công, quyền được chăm sóc sức khỏe và quyền được học tập trong môi trường công bằng. Luật sư chính là người hiện thực hóa nguyên tắc "Công dân được làm tất cả những gì pháp luật không cấm" và bảo vệ những đối tượng yếu thế trong xã hội.
Nâng cao năng lực tự quản và liêm chính nghề nghiệp
Đảng yêu cầu đội ngũ luật sư phải có "bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức nghề nghiệp trong sáng, am hiểu pháp luật và giỏi kỹ năng hành nghề". Nghị quyết 27-NQ/TW nhấn mạnh việc nâng cao năng lực tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp luật sư. Đây là cơ hội nhưng cũng là trách nhiệm nặng nề đối với Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư địa phương. Tính liêm chính của luật sư phải được đặt lên hàng đầu, nhất là trong bối cảnh cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực đang diễn ra quyết liệt. Luật sư không chỉ cung cấp dịch vụ pháp lý mà còn phải là tấm gương về tuân thủ pháp luật, góp phần xây dựng "quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư" trong toàn xã hội.
4. Ý nghĩa chiến lược trong "Kỷ nguyên đổi mới" và vươn mình của dân tộc
Khái niệm "kỷ nguyên vươn mình" mà Đại hội XIV hướng tới chứa đựng một tư duy pháp lý hiện đại, vượt thoát khỏi những lối mòn cũ. Ý nghĩa chiến lược của giai đoạn này nằm ở sự chuyển đổi từ tư duy "quản lý" sang "phục vụ" và "kiến tạo".
Định hình tư duy pháp quyền hiện đại và đổi mới sáng tạo
Đại hội XIV đánh dấu sự đoạn tuyệt với tư duy "không quản được thì cấm". Theo Nghị quyết 57-NQ/TW và 66-NQ/TW, thể chế phải đi trước một bước, chấp nhận những rủi ro trong đổi mới sáng tạo để tạo ra không gian cho các công nghệ mới phát triển. Khung khổ “thử nghiệm có kiểm soát” cho AI, tiền số và các mô hình kinh tế xanh chính là minh chứng cho tư duy pháp quyền hiện đại. Pháp luật lúc này không còn là công cụ để kiểm soát thuần túy mà là đòn bẩy để giải phóng sức sản xuất, kích khích mọi tiềm năng sáng tạo của cá nhân và doanh nghiệp.
Ổn định chính trị thông qua hoàn thiện pháp luật an sinh
Sự ổn định của chế độ và sự phát triển bền vững của quốc gia phụ thuộc vào sự hài lòng của nhân dân. Việc thực hiện hiệu quả Nghị quyết 71 (Giáo dục) và 72 (Y tế) là cách tốt nhất để củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Một quốc gia khỏe mạnh với tỉ lệ bao phủ BHYT 100% và chỉ số HDI trên 0,8 chính là nền tảng vững chắc nhất cho an ninh chính trị. Pháp luật về an sinh xã hội, bảo vệ môi trường và an ninh mạng (Nghị quyết 59) sẽ tạo ra một lá chắn bảo vệ người dân trước những biến động của thời đại số, giúp quốc gia phát triển bền vững và không để ai bị bỏ lại phía sau.
Hội nhập quốc tế và bảo vệ lợi ích quốc gia trên không gian pháp lý
Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, Nghị quyết 59-NQ/TW yêu cầu Việt Nam phải chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện. Điều này đặt ra yêu cầu phải "nội luật hóa" các điều ước quốc tế một cách thông minh và nâng cao năng lực giải quyết tranh chấp quốc tế. Việt Nam cần đội ngũ chuyên gia pháp lý và luật sư có khả năng tranh tụng tại các định chế quốc tế để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân và pháp nhân Việt Nam ở nước ngoài. Vị thế của quốc gia trong kỷ nguyên mới không chỉ đo bằng sức mạnh kinh tế hay quân sự, mà còn đo bằng "sức mạnh pháp lý" trên trường quốc tế.
5. Liên hệ trách nhiệm và hành động của đội ngũ luật sư Việt Nam
Đội ngũ luật sư Việt Nam, với tư cách là những chuyên gia pháp luật, có trách nhiệm lịch sử trong việc đưa các Nghị quyết của Đảng vào cuộc sống. Sự thành công của Đại hội XIV phụ thuộc rất lớn vào việc hiện thực hóa các định hướng này trong thực tiễn hành nghề pháp lý hàng ngày.
Bản lĩnh chính trị và "Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư"
Trong công cuộc phòng chống tham nhũng, tiêu cực theo tinh thần Nghị quyết 27, mỗi luật sư phải giữ vững bản lĩnh chính trị, không để bị lôi kéo vào các hành vi trục lợi hay chạy án. "Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư" - đạo đức nghề nghiệp của người luật sư - phải là tôn chỉ tối thượng. Luật sư phải đồng hành cùng Đảng và Nhà nước trong việc làm sạch bộ máy, bảo vệ lẽ phải và công lý.
Nâng cao năng lực số và hội nhập
Nghị quyết 57-NQ/TW về chuyển đổi số đặt ra yêu cầu bắt buộc đối với luật sư về việc nâng cao năng lực số. Luật sư không thể đứng ngoài cuộc cách mạng AI và dữ liệu lớn. Kỹ năng hành nghề trên không gian mạng, am hiểu về luật an ninh mạng và các giao dịch điện tử là điều kiện cần để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Đồng thời, năng lực ngoại ngữ và kiến thức pháp luật quốc tế là chìa khóa để bảo vệ lợi ích quốc gia trong quá trình hội nhập (Nghị quyết 59).
Đồng hành cùng Nhà nước trong kiến tạo thể chế
Giới luật sư, với sự nhạy bén thực tiễn, cần tích cực tham gia vào công tác phản biện chính sách và xây dựng pháp luật. Đây chính là cách để tháo gỡ các "điểm nghẽn" thể chế từ góc nhìn của những người trực tiếp thi hành luật. Việc đóng góp trí tuệ vào các dự thảo luật không chỉ là nghĩa vụ mà còn là quyền lợi của giới luật sư để xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch, khả thi và hiện đại.
Kết luận
Đại hội XIV không chỉ là một sự kiện chính trị trọng đại mà là khởi điểm cho một tư duy pháp lý mới, định hình diện mạo Việt Nam trong "kỷ nguyên vươn mình". Với những định hướng đột phá về thể chế, Nhà nước pháp quyền và an sinh xã hội, Đảng đã mở ra con đường lớn để dân tộc bứt phá. Đội ngũ luật sư Việt Nam, với tâm thế liêm chính, chuyên nghiệp và đầy tinh thần trách nhiệm, cam kết sẽ là lực lượng xung kích trong việc bảo vệ công lý, thượng tôn pháp luật và đồng hành cùng dân tộc hiện thực hóa khát vọng hùng cường. Đại hội XIV chính là lời hiệu triệu để mỗi luật sư đóng góp công sức vào sự nghiệp xây dựng một Việt Nam giàu mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh.
Luật sư LÊ CAO LONG
Ủy viên Ban Thường vụ Liên đoàn Luật sư Việt Nam.

