Đặt vấn đề
Hợp đồng hứa thưởng trong hoạt động hành nghề luật sư đã tồn tại từ lâu trong thực tiễn. Tuy nhiên, tính hiệu lực của giao dịch này đang trở thành vấn đề gây tranh luận gay gắt, khi gần đây có một quyết định giám đốc thẩm nhận định hợp đồng này vô hiệu do vi phạm “điều cấm của pháp luật”, đồng thời quyết định này hiện đang được đề xuất phát triển thành án lệ.
Từ sự tranh luận đó, vấn đề không chỉ dừng ở việc xác định tính hợp pháp của một giao dịch cụ thể, mà còn đặt ra những câu hỏi có ý nghĩa cơ bản: (i) hợp đồng hứa thưởng mang đặc điểm pháp lý gì; (ii) liệu có tồn tại điều cấm của luật theo đúng nghĩa của Điều 123 Bộ luật Dân sự năm 2015 làm căn cứ tuyên vô hiệu; và (iii) việc thừa nhận hay phủ nhận hợp đồng này có ý nghĩa gì đối với khả năng tiếp cận công lý.
Trong bối cảnh chi phí pháp lý ngày càng được nhìn nhận là một rào cản đáng kể đối với quyền tiếp cận công lý, việc xác định cách tiếp cận phù hợp đối với loại giao dịch này không chỉ là vấn đề pháp luật về giao dịch dân sự, mà còn phản ánh lựa chọn mang tính chính sách.
Bài viết làm rõ bản chất pháp lý của hợp đồng này, bình luận cách tiếp cận về hiệu lực trong thực tiễn xét xử, đặt vấn đề trong khung lý luận về tiếp cận công lý và kinh nghiệm so sánh quốc tế, từ đó đề xuất hướng hoàn thiện pháp luật.

Ảnh minh họa.
1. Hợp đồng hứa thưởng trong hoạt động hành nghề luật sư
1.1. Thù lao luật sư theo kết quả trong cấu trúc hợp đồng dịch vụ pháp lý
Trong thực tiễn hành nghề luật sư, “hợp đồng hứa thưởng” thường được sử dụng khi, trong quan hệ dịch vụ pháp lý, các bên thỏa thuận xác định thù lao luật sư gắn với kết quả công việc – thường được tính theo tỷ lệ % trên khoản tiền hoặc tài sản mà khách hàng nhận được (“thù lao luật sư theo kết quả”).
Việc xác định bản chất của giao dịch này không thể chỉ dựa vào tên gọi, mà quan trọng là phải xem xét cấu trúc pháp lý của giao dịch để xác định đúng quan hệ pháp luật và áp dụng quy định pháp luật tương ứng.
Theo đó, thù lao luật sư theo kết quả không làm thay đổi cấu trúc của hợp đồng dịch vụ pháp lý, mà chỉ làm thay đổi điều kiện phát sinh và mức độ thực hiện nghĩa vụ thanh toán thù lao.
Yếu tố “kết quả” chỉ chi phối quyền hưởng thù lao, không làm biến đổi nghĩa vụ bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng [1] thành nghĩa vụ “bảo đảm kết quả”. Luật sư không hứa hẹn, cam kết bảo đảm đạt được một kết quả nhất định nằm ngoài khả năng, điều kiện thực hiện của luật sư [2], trừ trường hợp chính trong hợp đồng dịch vụ pháp lý có ghi nhận rõ ràng nội dung hứa hẹn, cam kết này. Những trường hợp hợp đồng dịch vụ pháp lý có ghi nhận nội dung như vậy không thuộc phạm vi phân tích của bài viết.
1.2. So sánh với hứa thưởng theo Bộ luật Dân sự
Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về hứa thưởng tại các Điều 570, 571 và 572 như một hành vi pháp lý đơn phương, theo đó một chủ thể công khai cam kết trả thưởng cho người thực hiện công việc theo yêu cầu được xác định trước. Nghĩa vụ trả thưởng phát sinh kể từ thời điểm công việc được hoàn thành, không phụ thuộc vào việc có hay không sự chấp nhận trước và không làm phát sinh nghĩa vụ phải thực hiện công việc từ phía người thực hiện.
Cấu trúc các điều luật này cho thấy pháp luật không thiết kế cơ chế giao kết giữa người hứa thưởng và người thực hiện công việc, mà chỉ xác định điều kiện làm phát sinh nghĩa vụ trả thưởng, quyền rút lại tuyên bố hứa thưởng và cách thức trả thưởng trong các tình huống cụ thể. Các quy định này cho thấy nghĩa vụ phát sinh từ cam kết đơn phương của người hứa thưởng, chứ không từ sự giao kết hợp đồng.
Về phương diện kỹ thuật lập pháp, hứa thưởng được quy định tại Chương XVII (Hứa thưởng, thi có giải), tách biệt khỏi Chương XVI (Một số hợp đồng thông dụng) của Bộ luật Dân sự năm 2015. Sự tách biệt này phản ánh ý chí lập pháp trong việc phân định hứa thưởng với các quan hệ hợp đồng.
Ngược lại, “hợp đồng hứa thưởng” được xác lập trên cơ sở sự thỏa thuận giữa các bên về việc thực hiện công việc nhất định và phương thức trả thù lao tương ứng. Trong trường hợp này, quyền và nghĩa vụ của các bên phát sinh từ sự thỏa thuận, mang tính đối ứng.
Các phân tích trên cho thấy thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả được xác lập trong khuôn khổ hợp đồng dịch vụ pháp lý và mang tính đối ứng. Không thể đồng nhất khoản thù lao này với hứa thưởng theo nghĩa của Bộ luật Dân sự, bởi sự khác biệt căn bản về cấu trúc hình thành nghĩa vụ.
Việc nhầm lẫn giữa hai cấu trúc pháp lý này có thể dẫn đến cách hiểu rằng khoản thù lao này là một cam kết đơn phương, từ đó bị xem là “khoản ngoài hợp đồng”.
2. Tính hiệu lực của hợp đồng hứa thưởng trong hoạt động hành nghề luật sư
2.1. Thực tiễn xét xử và cách tiếp cận vô hiệu đối với hợp đồng hứa thưởng
Trong thực tiễn xét xử, đã xuất hiện những trường hợp Tòa án cho rằng hợp đồng hứa thưởng trong hoạt động hành nghề luật sư vô hiệu. Tiêu biểu cho cách tiếp cận này là Quyết định giám đốc thẩm số 271/2024/DS-GĐT ngày 24/10/2024 của Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh [3], hiện đang được đề xuất phát triển thành án lệ [4].
Trong quyết định này, Ủy ban Thẩm phán viện dẫn điểm đ khoản 1 Điều 9 Luật Luật sư và Quy tắc 9.2 Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam để nhận định rằng luật sư không được ký kết hợp đồng hứa thưởng với khách hàng; trường hợp vi phạm thì sẽ bị xem xét xử lý kỷ luật. Trên cơ sở đó, Ủy ban Thẩm phán cho rằng hợp đồng hứa thưởng vô hiệu do vi phạm “điều cấm của pháp luật” theo Điều 117, Điều 123 Bộ luật Dân sự năm 2015.
Bình luận về Quyết định giám đốc thẩm số 271/2024/DS-GĐT
Trong vụ án này, “hợp đồng hứa thưởng” mà các bên ký kết có điều khoản quy định bên Văn phòng luật sư phải tham gia ngay vào quá trình giải quyết việc bồi thường, hỗ trợ sau khi hợp đồng được xác lập; và khách hàng có trách nhiệm trả cho bên Văn phòng luật sư 20% tổng giá trị tài sản hoặc tổng tài sản mà khách hàng được hưởng từ việc giải quyết hỗ trợ nói trên [5].
Điều khoản này đặt ra nghĩa vụ buộc phải thực hiện công việc đối với bên Văn phòng luật sư và đồng thời xác lập nghĩa vụ thanh toán mang tính đối ứng từ phía khách hàng. Do đó, giao dịch này không thuộc phạm vi điều chỉnh của chế định hứa thưởng trong Bộ luật Dân sự – vốn là cam kết đơn phương của người hứa thưởng, chỉ làm phát sinh nghĩa vụ trả thưởng khi công việc được hoàn thành, chứ không đặt ra nghĩa vụ buộc phải thực hiện công việc đối với người thực hiện.
Vì vậy, về bản chất, “hợp đồng hứa thưởng” trong vụ án này chính là hợp đồng dịch vụ pháp lý có thù lao luật sư theo kết quả.
Trên cơ sở nhận diện bản chất pháp lý này, vấn đề đặt ra là liệu các quy định được Ủy ban Thẩm phán viện dẫn có thực sự cấu thành “điều cấm của luật” theo đúng nghĩa của Điều 123 Bộ luật Dân sự năm 2015 (quy định của luật không cho phép chủ thể thực hiện những hành vi nhất định) đối với giao dịch này hay không.
Thứ nhất, điểm đ khoản 1 Điều 9 Luật Luật sư nghiêm cấm luật sư “nhận, đòi hỏi thêm bất kỳ khoản tiền, lợi ích nào khác từ khách hàng ngoài khoản thù lao và chi phí đã thỏa thuận trong hợp đồng dịch vụ pháp lý”. Quy định này hướng tới việc ngăn ngừa hành vi luật sư thu thêm khoản tiền, lợi ích ngoài hợp đồng. Trong khi đó, khoản thù lao luật sư theo kết quả mà các bên đã thỏa thuận không phải là “khoản ngoài hợp đồng”, mà là nghĩa vụ thanh toán mang tính đối ứng, được các bên xác lập trong khuôn khổ hợp đồng dịch vụ pháp lý như đã phân tích.
Thứ hai, tương tự, Quy tắc 9.2 Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam cấm luật sư “gợi ý, đặt điều kiện để khách hàng tặng cho tài sản hoặc lợi ích khác”. Về nội hàm, quy tắc này nhằm kiểm soát hành vi luật sư lợi dụng vị trí nghề nghiệp để đặt ra điều kiện hoặc tạo sức ép nhằm đạt được lợi ích mang tính “tặng cho”, tức là sự chuyển giao tài sản không dựa trên nghĩa vụ đối ứng. Trong khi đó, thỏa thuận về khoản thù lao luật sư theo kết quả là điều khoản được các bên tự nguyện xác lập trong khuôn khổ hợp đồng song vụ, mang tính đối ứng; khoản thù lao này là nghĩa vụ thanh toán của khách hàng phát sinh khi dịch vụ được thực hiện và đạt được kết quả theo điều kiện đã xác lập, chứ không phải là sự “tặng cho” theo nghĩa của quy tắc nêu trên. Do đó, thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả không thể được hiểu là có mục đích, nội dung vi phạm quy tắc này.
Cần lưu ý rằng, việc Ủy ban Thẩm phán viện dẫn thêm Quy tắc 9.2 này để nhận định hợp đồng hứa thưởng vi phạm “điều cấm của pháp luật” là chưa phù hợp với yêu cầu của Điều 123 Bộ luật Dân sự năm 2015, khi điều luật này đã thu hẹp căn cứ vô hiệu và chỉ thừa nhận “điều cấm của luật”, thay vì “điều cấm của pháp luật” như trước đây [6]. Ngay cả trong trường hợp lập luận rằng về mặt nguyên tắc, Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam có tính bắt buộc đối với luật sư theo khoản 2 Điều 5 Luật Luật sư, thì cũng không thể đồng nhất tính bắt buộc trong phạm vi nghề nghiệp đó với “điều cấm của luật” theo nghĩa của Điều 123 Bộ luật Dân sự năm 2015.
Ngoài ra, trong nhận định của mình, Ủy ban Thẩm phán còn cho rằng nếu luật sư ký kết hợp đồng hứa thưởng với khách hàng thì sẽ bị xem xét xử lý kỷ luật. Tuy nhiên, trách nhiệm kỷ luật nghề nghiệp và hiệu lực của hợp đồng là hai chế định pháp lý khác nhau, được điều chỉnh bởi các hệ quy phạm khác nhau nên việc một hành vi có thể làm phát sinh trách nhiệm kỷ luật nghề nghiệp không đồng nghĩa với việc giao dịch dân sự được xác lập từ hành vi đó đương nhiên bị vô hiệu.
Do đó, trong trường hợp cụ thể này, việc nhận định hợp đồng hứa thưởng vô hiệu trong khi chưa chỉ ra được bất kỳ “điều cấm của luật” nào theo đúng nghĩa của Điều 123 Bộ luật Dân sự năm 2015 áp dụng đối với giao dịch này, đồng thời chưa chứng minh được rằng mục đích hoặc nội dung của giao dịch vi phạm điều cấm đó, là chưa thuyết phục.
2.2. Tính hiệu lực của thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả trong mối liên hệ với khoản 2 Điều 55 Luật Luật sư
Khoản 2 Điều 55 Luật Luật sư quy định bốn phương thức tính thù lao, trong đó không liệt kê phương thức thù lao luật sư theo kết quả.
Mặc dù theo điểm c, phương thức tính theo tỷ lệ phần trăm giá ngạch vụ kiện, giá trị hợp đồng hoặc dự án cũng dựa trên tỷ lệ phần trăm giá trị, song về cấu trúc pháp lý, phương thức này khác với thù lao luật sư theo kết quả ở chỗ giá trị làm căn cứ tính thù lao được xác định trước, trong khi đối với thù lao theo kết quả, giá trị này chỉ được xác định sau khi công việc đạt được kết quả theo thỏa thuận của các bên.
Vấn đề đặt ra là việc không được liệt kê có đồng nghĩa với việc bị cấm hay không. Để có thể coi đây là “điều cấm của luật” theo Điều 123 Bộ luật Dân sự năm 2015, cần chứng minh rằng khoản 2 Điều 55 mang tính loại trừ tuyệt đối, tức là chỉ cho phép áp dụng bốn phương thức nêu trên và không cho phép các phương thức khác. Tuy nhiên, điều khoản này không sử dụng ngôn từ thể hiện ý chí cấm đoán hoặc giới hạn như “chỉ được”, “không được thỏa thuận khác” hoặc các cách diễn đạt tương đương.
Cần lưu ý rằng, theo nguyên tắc tự do, tự nguyện thỏa thuận được ghi nhận tại Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015, mọi thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội có hiệu lực thực hiện đối với các bên và phải được chủ thể khác tôn trọng. Trong trường hợp Luật Luật sư không quy định rõ tính loại trừ, việc suy luận theo hướng hạn chế quyền thỏa thuận cần được tiếp cận thận trọng.
Trong bối cảnh đó, xuất hiện một tình thế “lưỡng nan”: một mặt, phương thức tính thù lao luật sư theo kết quả không được liệt kê trong Luật Luật sư, nên có thể được hiểu là một sự hạn chế nhất định đối với quyền thỏa thuận; mặt khác, việc đồng nhất sự “không được liệt kê” với hệ quả “bị cấm”, trong khi điều khoản của luật không thể hiện ý chí loại trừ một cách minh thị, cũng chưa thực sự thuyết phục. Tình thế này phản ánh sự tồn tại của hai hướng tiếp cận đối với tính hiệu lực của thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả, mỗi hướng đều có cơ sở lập luận nhất định.
Do đó, nếu nhà làm luật lựa chọn cho phép hoặc không cho phép phương thức thù lao luật sư theo kết quả, thì cần quy định rõ ràng trong luật, thay vì để lại khoảng trống có thể dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất trong thực tiễn.
3. Tiếp cận công lý và cơ sở thừa nhận thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả
Bên cạnh bình diện pháp luật về giao dịch dân sự, thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả cần được xem xét trong một khung phân tích rộng hơn, bao gồm yêu cầu bảo đảm quyền tiếp cận công lý và kinh nghiệm so sánh quốc tế về phân bổ rủi ro tài chính trong quan hệ dịch vụ pháp lý.
3.1. Tiếp cận công lý và “rào cản chi phí”
Trong học thuyết pháp lý đương đại, tiếp cận công lý (access to justice) không còn được hiểu đơn thuần là quyền hình thức khởi kiện, mà là khả năng thực chất để chủ thể đạt được sự bảo vệ và thực thi quyền một cách hiệu quả.
Cornford cho rằng tiếp cận công lý liên quan đến mức độ mà công dân có thể tiếp cận các dịch vụ pháp lý cần thiết để bảo vệ và thực thi các quyền hợp pháp của mình [7]. Cách tiếp cận này cho thấy sự tồn tại của quyền khởi kiện về mặt pháp lý không đồng nghĩa với việc bảo đảm đầy đủ cho khả năng thực thi quyền trên thực tế; khả năng đó luôn gắn với các điều kiện kinh tế – xã hội cụ thể của chủ thể.
Quan niệm này tiếp tục được phản ánh trong các nghiên cứu chính sách gần đây. Báo cáo Khảo sát nhu cầu pháp lý và tiếp cận công lý năm 2019 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), dẫn lại quan điểm của Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP, 2005), xác định rằng tiếp cận công lý liên quan đến khả năng của con người trong việc đạt được sự giải quyết công bằng đối với các vấn đề có thể xét xử được và thực thi các quyền của mình [8].
Cappelletti và Garth nhấn mạnh rằng chi phí cao cấu thành một rào cản lớn đối với tiếp cận công lý [9]. Phân tích cụ thể hơn, họ chỉ ra rằng khoản chi phí quan trọng nhất đối với đương sự chính là thù lao luật sư [10], và bất kỳ nỗ lực thực tế nhằm cải thiện tiếp cận công lý đều phải bắt đầu từ việc thừa nhận thực trạng: dịch vụ pháp lý của luật sư có chi phí cao [11].
Từ các cách tiếp cận trên có thể thấy rằng chi phí pháp lý cao – trong đó thù lao luật sư thường chiếm tỷ trọng đáng kể – là một rào cản mang tính cấu trúc đối với tiếp cận công lý. Ngay cả khi hệ thống thiết chế tài phán tồn tại đầy đủ về mặt hình thức, khả năng thực thi quyền trên thực tế vẫn bị suy giảm nếu chủ thể không đủ nguồn lực để tiếp cận dịch vụ pháp lý cần thiết.
Có thể lập luận rằng cơ chế trợ giúp pháp lý được thiết kế nhằm hỗ trợ các nhóm yếu thế. Tuy nhiên, cơ chế này thường bị giới hạn bởi điều kiện về đối tượng thụ hưởng, nguồn lực ngân sách và phạm vi vụ việc được hỗ trợ [12], nên khó có thể bao phủ toàn bộ nhu cầu phát sinh trong thực tiễn.
Chủ thể gặp rào cản chi phí trong tiếp cận công lý không chỉ là nhóm yếu thế, mà còn bao gồm cả những cá nhân và tổ chức không thuộc nhóm này nhưng lâm vào khó khăn tài chính do chính tranh chấp gây ra, khiến họ khó có thể theo đuổi hoặc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trên thực tế. Do đó, trợ giúp pháp lý chỉ là một cơ chế bảo đảm tối thiểu, chứ không phải là giải pháp mang tính cấu trúc đối với vấn đề rào cản chi phí trong tiếp cận công lý.
Có thể cho rằng, nếu không thuộc đối tượng trợ giúp pháp lý, cá nhân, tổ chức vẫn có thể tự mình khởi kiện và tham gia tố tụng mà không cần thuê luật sư để giảm đáng kể chi phí. Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc bảo vệ quyền đòi hỏi sự am hiểu pháp luật, kỹ năng vận dụng quy định tố tụng, thu thập và đánh giá chứng cứ, cũng như xây dựng chiến lược tranh tụng. Trong điều kiện đó, việc thiếu sự hỗ trợ chuyên môn có thể làm suy giảm đáng kể khả năng hiện thực hóa quyền trên thực tế, dù về mặt hình thức quyền khởi kiện vẫn được bảo đảm.
Do đó, bảo đảm quyền tiếp cận công lý không chỉ phụ thuộc vào các thiết chế công, mà còn cần đến những cơ chế tư có khả năng giảm thiểu rào cản chi phí và qua đó tăng cường việc hiện thực hóa quyền trên thực tế.
3.2. Thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả như phương thức phân bổ rủi ro tài chính trong quan hệ dịch vụ pháp lý
Từ góc độ bảo đảm quyền tiếp cận công lý, thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả có thể được nhìn nhận như một thiết kế phân bổ rủi ro tài chính trong quan hệ dịch vụ pháp lý. Thay vì yêu cầu khách hàng thanh toán toàn bộ thù lao ngay từ đầu hoặc theo tiến độ nhất định, thỏa thuận này gắn quyền hưởng thù lao với kết quả, qua đó chuyển một phần rủi ro tài chính từ phía người có nhu cầu bảo vệ quyền sang phía tổ chức hành nghề luật sư.
Trong bối cảnh chi phí dịch vụ pháp lý là một rào cản lớn đối với tiếp cận công lý, cơ chế phân bổ rủi ro này trước hết góp phần giảm gánh nặng chi phí tài chính trực tiếp mà người có nhu cầu bảo vệ quyền phải gánh chịu ở giai đoạn ban đầu, đồng thời cho phép tổ chức hành nghề luật sư linh hoạt phân bổ nguồn lực theo mức độ phức tạp và rủi ro của từng vụ việc.
Ở bình diện rộng hơn, cơ chế này còn bao hàm việc phân bổ chi phí cơ hội phát sinh từ quá trình giải quyết tranh chấp kéo dài, khi khách hàng có thể chuyển giao một phần rủi ro và áp lực theo đuổi vụ việc sang phía luật sư – chủ thể có lợi thế chuyên môn pháp lý – để tập trung thời gian và nguồn lực vào những lĩnh vực mà họ có lợi thế hơn trong việc tạo ra giá trị kinh tế.
Chính trong ý nghĩa đó, thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả cần được nhìn nhận như một phương thức phân bổ rủi ro tài chính trong quan hệ dịch vụ pháp lý, góp phần tháo gỡ rào cản chi phí và qua đó củng cố khả năng tiếp cận công lý.
3.3. Kinh nghiệm quốc tế về phân bổ rủi ro tài chính trong quan hệ dịch vụ pháp lý
Trong thực tiễn quốc tế, nhiều quốc gia đã thừa nhận việc phân bổ rủi ro tài chính trong quan hệ dịch vụ pháp lý khi cho phép thù lao luật sư theo kết quả. Các phương thức thù lao này thường được biết đến với tên gọi như “thù lao dựa vào kết quả” (outcome-based fee) hoặc “không thắng, không có thù lao” (no win, no fee), thể hiện đặc trưng luật sư cùng chia sẻ rủi ro tài chính với khách hàng. Điểm chung là các mô hình này không được thừa nhận một cách tuyệt đối mà luôn đi kèm với những giới hạn nhất định.
Tại Anh, pháp luật cho phép xác lập thỏa thuận thù lao có điều kiện (Conditional Fee Agreement – CFA) và thỏa thuận thù lao dựa trên khoản bồi thường (Damages-Based Agreement – DBA).
Về cấu trúc, đối với CFA, luật sư chỉ được thanh toán thù lao trong những điều kiện xác định trước (specified circumstances); nếu thỏa thuận có quy định phí thành công (success fee), khoản phí thêm này được tính theo tỷ lệ phần trăm trên phí cơ bản và bị giới hạn bởi mức trần quy định, tối đa 100% phí cơ bản, với các giới hạn bổ sung trong một số loại vụ việc nhất định. Đặc biệt, CFA không được áp dụng trong tố tụng hình sự và tố tụng hôn nhân và gia đình (family proceedings) [13].
Trong khi đó, DBA được thiết kế khác với CFA chủ yếu ở cơ sở giá trị để tính tỷ lệ: luật sư được hưởng một tỷ lệ phần trăm của lợi ích tài chính mà khách hàng thu được, và tỷ lệ này cũng bị khống chế bởi mức trần theo quy định (50% trong các vụ việc dân sự và thương mại thông thường, 35% trong các vụ việc lao động và 25% đối với yêu cầu bồi thường thiệt hại về thân thể). Đồng thời, tương tự CFA, DBA cũng không được áp dụng trong tố tụng hình sự, tố tụng hôn nhân và gia đình [14].
Tại Hoa Kỳ, thù lao phát sinh theo điều kiện (Contingent Fee - CF) được thừa nhận rộng rãi trong các vụ việc dân sự, với mức thù lao thường được xác định theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị lợi ích tài chính mà khách hàng thu được.
Theo Bộ Quy tắc mẫu về Ứng xử nghề nghiệp do Hiệp hội Luật sư Hoa Kỳ (ABA) ban hành, phương thức thù lao này bị loại trừ trong hoạt động bào chữa trong vụ án hình sự và trong các vụ việc về hôn nhân và gia đình (domestic relations matter) mà thù lao phụ thuộc vào việc đạt được ly hôn hoặc vào mức cấp dưỡng hay phân chia tài sản thay thế cho các khoản đó [15]. Cả 50 bang và Đặc khu Columbia đều đã ban hành các quy tắc ứng xử nghề luật sư được xây dựng toàn bộ hoặc phần lớn trên cơ sở Bộ Quy tắc Mẫu này [16].
Trong một số nghiên cứu học thuật và khuyến nghị chính sách có ảnh hưởng, thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả thường được đặt trong khung tiếp cận về tài trợ kiện tụng.
Theo Willem H. Van Boom, các dạng cấp tài chính cho kiện tụng có thể coi như một “dải liên tục”, với một cực là các hợp đồng vay (ví dụ: từ ngân hàng) và cực kia là chuyển giao toàn bộ quyền sở hữu vụ kiện (mua bán); giữa hai cực này là các cấu trúc lai, như thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả (conditional fee arrangement, contingency fee agreement) hoặc tài trợ của bên thứ ba (third-party funding), trong đó luật sư hoặc bên thứ ba tham gia tài trợ và dự phần theo kết quả giải quyết vụ việc [17].
Cách tiếp cận theo “dải” này cho thấy thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả không phải là hiện tượng biệt lập, mà là một trong các phương thức phân bổ rủi ro tài chính trong kiện tụng.
Ở bình diện điều ước quốc tế, các hiệp định bảo hộ đầu tư thế hệ mới ngày càng ghi nhận tài trợ của bên thứ ba trong tố tụng trọng tài đầu tư, kèm theo yêu cầu về công bố thông tin và kiểm soát xung đột lợi ích. Hiệp định Bảo hộ Đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVIPA) cũng minh thị cho phép sử dụng tài trợ của bên thứ ba trong tố tụng trọng tài đầu tư [18]. Những ghi nhận này cho thấy trong xu hướng quốc tế, việc phân bổ rủi ro tài chính trong tố tụng – kể cả trong lĩnh vực có tính chất phức tạp và nhạy cảm như giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế – không bị cấm đoán tuyệt đối mà được thừa nhận trong khuôn khổ những điều kiện và cơ chế kiểm soát phù hợp.
Từ kinh nghiệm so sánh có thể thấy rằng, các cơ chế phân bổ rủi ro tài chính trong quan hệ dịch vụ pháp lý – dù dưới hình thức thù lao luật sư theo kết quả (CFA, DBA, CF) hay tài trợ của bên thứ ba (TPF) – đang ngày càng được tiếp cận theo hướng thừa nhận có giới hạn.
Cách tiếp cận này cho thấy vấn đề không nằm ở việc cho phép hay cấm đoán một cách tuyệt đối, mà ở việc xác định phạm vi và thiết kế giới hạn phù hợp với từng loại quan hệ pháp luật.
4. Giới hạn áp dụng đối với thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả
Theo hướng tiếp cận thừa nhận có giới hạn như đã phân tích, ngay cả các quốc gia thừa nhận rộng rãi thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả, pháp luật vẫn thiết kế những giới hạn chặt chẽ, đặc biệt trong tố tụng hình sự và lĩnh vực hôn nhân và gia đình. Từ kinh nghiệm so sánh này, điều cần thiết là xem xét khả năng thiết lập các giới hạn tương tự trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam.
4.1. Giới hạn trong lĩnh vực hình sự
Quan hệ pháp luật hình sự là quan hệ xã hội phát sinh giữa Nhà nước và người phạm tội; đây là quan hệ mang tính quyền lực công, thể hiện quyền truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội [19].
Kết quả của quá trình giải quyết vụ án hình sự đối với bị can, bị cáo là việc xác định họ vô tội hay có tội và, nếu có tội, thì chịu trách nhiệm hình sự ở mức độ nào theo quy định của pháp luật, chứ không phải là việc xác lập, phân chia hay nhận một lợi ích tài sản có thể lượng hóa theo giá trị kinh tế. Vì vậy, thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả trong hoạt động bào chữa của bị can, bị cáo là không tương thích với bản chất quyền lực công của quan hệ này.
Ở bình diện so sánh, tại Anh, CFA và DBA không được áp dụng trong tố tụng hình sự [20]. Trong khi đó, tại Hoa Kỳ, CF chỉ bị loại trừ trong hoạt động bào chữa trong vụ án hình sự [21]. Đối với Việt Nam, giới hạn này phần nào được thể hiện tại Điều 56 Luật Luật sư, theo đó trong vụ án hình sự mà luật sư tham gia tố tụng, mức thù lao không được vượt quá trần do Chính phủ quy định [22], qua đó cho thấy định hướng kiểm soát chặt chẽ cơ chế thù lao trong lĩnh vực này.
4.2. Giới hạn trong vụ việc về hôn nhân và gia đình
Quan hệ pháp luật hôn nhân và gia đình là quan hệ pháp luật đặc thù, bao gồm quan hệ nhân thân và quan hệ tài sản có sự liên quan mật thiết với nhau, trong đó quan hệ nhân thân đóng vai trò chủ đạo [23].
Quan hệ này được đặt dưới sự bảo vệ đặc biệt của pháp luật Việt Nam [24], trên nền tảng các nguyên tắc cơ bản của chế độ hôn nhân và gia đình, trong đó đề cao sự ổn định của gia đình, bảo vệ và hỗ trợ trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, đồng thời khuyến khích giải quyết mâu thuẫn bằng hòa giải [25].
Ở bình diện so sánh, tại Anh, CFA và DBA không được áp dụng trong tố tụng hôn nhân và gia đình (family proceedings) [26]. Trong khi đó, tại Hoa Kỳ, CF chỉ bị loại trừ trong các vụ việc về hôn nhân và gia đình (domestic relations matter) mà thù lao phụ thuộc vào việc đạt được ly hôn hoặc vào mức cấp dưỡng hay phân chia tài sản thay thế cho các khoản đó [27].
Trong khuôn khổ quan hệ pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam, các phán quyết của Tòa án trong các vụ việc về hôn nhân và gia đình, như ly hôn, quyền nuôi con hoặc nghĩa vụ cấp dưỡng, là những quyết định trực tiếp xác định tình trạng hôn nhân, quyền và nghĩa vụ giữa các thành viên gia đình. Ngay cả việc phân chia tài sản giữa vợ và chồng cũng gắn liền với việc xác định các quyền và nghĩa vụ này, chứ không thuần túy chỉ là sự phân chia, xác lập lợi ích tài sản. Vì vậy, thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả không tương thích với tính chất đặc thù của quan hệ hôn nhân và gia đình.
5. Kết luận và kiến nghị
“Hợp đồng hứa thưởng” trong hoạt động hành nghề luật sư thường được sử dụng khi trong quan hệ dịch vụ pháp lý, các bên thỏa thuận xác định thù lao luật sư gắn với kết quả công việc. Thù lao luật sư theo kết quả này, về bản chất, là nghĩa vụ thanh toán mang tính đối ứng trong hợp đồng song vụ, chứ không phải là “hứa thưởng” theo nghĩa của Bộ luật Dân sự và vì vậy không thể bị xem là “khoản ngoài hợp đồng”.
Từ góc độ hiệu lực giao dịch, quan điểm cho rằng “hợp đồng hứa thưởng” vô hiệu do vi phạm điểm đ khoản 1 Điều 9 Luật Luật sư và Quy tắc 9.2 Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam là chưa thuyết phục, bởi các quy định này không cấu thành “điều cấm của luật” theo đúng nghĩa của Điều 123 Bộ luật Dân sự năm 2015 đối với giao dịch này. Ngoài ra, việc đồng nhất quy tắc đạo đức nghề nghiệp với “điều cấm của luật”, hoặc suy luận sự tồn tại của điều cấm từ mục đích quản lý nghề nghiệp, có nguy cơ mở rộng căn cứ vô hiệu vượt ra ngoài giới hạn của Bộ luật Dân sự.
Đặt trong mối liên hệ với khoản 2 Điều 55 Luật Luật sư, việc thù lao luật sư theo kết quả không được liệt kê trong các phương thức tính thù lao làm phát sinh một thế “lưỡng nan”: tồn tại hai hướng tiếp cận đối với tính hiệu lực thỏa thuận thù lao này, mỗi hướng đều có cơ sở lập luận nhất định. Do đó, cần có quy định minh thị trong Luật về việc cho phép hay không cho phép phương thức tính thù lao này nhằm tránh cách hiểu và áp dụng không thống nhất.
Từ góc độ bảo đảm quyền tiếp cận công lý, thù lao luật sư theo kết quả có thể được nhìn nhận như một cơ chế phân bổ rủi ro tài chính trong quan hệ dịch vụ pháp lý, qua đó góp phần giảm bớt rào cản chi phí trong tiếp cận công lý. Tuy nhiên, việc thừa nhận phương thức này không đồng nghĩa với áp dụng không giới hạn. Kinh nghiệm so sánh cho thấy vấn đề không nằm ở việc cho phép hay cấm đoán tuyệt đối, mà ở việc xác định phạm vi và thiết kế giới hạn phù hợp với tính chất của từng loại quan hệ pháp luật.
Trên cơ sở đó, bài viết kiến nghị:
Sửa đổi, bổ sung Luật Luật sư theo hướng bổ sung phương thức tính thù lao luật sư theo kết quả vào khoản 2 Điều 55, đồng thời quy định cấm áp dụng phương thức này trong lĩnh vực hình sự và các vụ việc về hôn nhân và gia đình.
Cách tiếp cận thừa nhận có giới hạn này không những xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trong hoạt động hành nghề luật sư, mà còn tương thích với pháp luật của nhiều quốc gia và phù hợp với xu hướng quốc tế. Qua đó, góp phần hiện thực hóa định hướng xây dựng hệ thống pháp luật Việt Nam chất lượng cao, hiện đại, tiệm cận chuẩn mực, thông lệ quốc tế tiên tiến và phù hợp với thực tiễn đất nước như đã được xác định trong Nghị quyết số 66-NQ/TW năm 2025 của Bộ Chính trị [28].
[1] Quy tắc 5 Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam năm 2019: “Luật sư có nghĩa vụ … để bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng theo quy định ...”;
[2] Quy tắc 9.8 Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam năm 2019 quy định: luật sư không được hứa hẹn, cam kết bảo đảm kết quả vụ việc về những nội dung nằm ngoài khả năng, điều kiện thực hiện của luật sư.
[3] Quyết định giám đốc thẩm số 271/2024/DS-GĐT ngày 24/10/2024 của Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh v/v tranh chấp hợp đồng hứa thưởng, https://congbobanan.toaan.gov.vn/2ta1678276t1cvn/chi-tiet-ban-an;
[4] Trang tin điện tử về án lệ (TANDTC), Đề xuất án lệ về hợp đồng hứa thưởng vô hiệu, https://www.toaan.gov.vn/webcenter/ShowProperty?nodeId=/UCMServer/TAND357244
[5] tlđd [3], tr. 2, 5;
[6] Điều 128 Bộ luật Dân sự năm 2005, Điều 137 Bộ luật Dân sự năm 1995;
[7] Andrew Cornford, Access to Justice: An Introduction (Ashgate 2016) 28, cited in OECD/Open Society Foundations, Legal Needs Surveys and Access to Justice (OECD Publishing 2019) 24, https://www.oecd-ilibrary.org/governance/legal-needs-surveys-and-access-to-justice_g2g9a36c-en, “In its “descriptive aspect”, access to justice “denotes the general subject of the extent to which citizens are able to gain access to the legal services necessary to protect and vindicate their legal rights””;
[8] OECD/Open Society Foundations, Legal Needs Surveys and Access to Justice (OECD Publishing 2019) 24, https://www.oecd-ilibrary.org/governance/legal-needs-surveys-and-access-to-justice_g2g9a36c-en, citing United Nations Development Programme, Access to Justice: Practice Note (UNDP 2005) 5: “Access to justice is broadly concerned with the ability of people to obtain just resolution of justiciable problems and enforce their rights, in compliance with human rights standards.”;
[9] Mauro Cappelletti and Bryant Garth, “Access to Justice: The Newest Wave in the Worldwide Movement to Make Rights Effective” (1978) 27 Buffalo Law Review 181, 188, https://digitalcommons.law.buffalo.edu/buffalolawreview/vol27/iss2/1/: “At any rate, it is certainly clear that high costs, to the extent that one or both of the parties must bear them, constitute a major access-to-justice barrier.”;
[10] tlđd [9], 188: “The single most important expense to the litigant is of course attorneys’ fees.”;
[11] tlđd [9], 188: “Any realistic attempt to confront problems of access must begin by recognizing this situation: lawyers and their services are quite expensive.”;
[12] Ví dụ: tại Singapore, các điều kiện về đối tượng và tiêu chí tài chính đối với trợ giúp pháp lý dân sự được quy định tại Điều 8 và Điều 8A Legal Aid and Advice Act 1995, https://sso.agc.gov.sg/Act/LAAA1995; tại Việt Nam, các giới hạn được ghi nhận theo Điều 7, Điều 5 và khoản 1 Điều 27 Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024 và Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024);
[13] Courts and Legal Services Act 1990, section 58, 58A(1); The Conditional Fee Agreements Order 2013 (SI 2013/689), Arts. 3–5;
https://www.legislation.gov.uk/ukpga/1990/41/section/58, https://www.legislation.gov.uk/uksi/2013/689/contents;
[14] Courts and Legal Services Act 1990, section 58AA(3), 58AA(4)(aa), 58A(1), và Damages-Based Agreements Regulations 2013 (SI 2013/609), reg 4,7;
https://www.legislation.gov.uk/ukpga/1990/41/section/58AA, https://www.legislation.gov.uk/uksi/2013/609/introduction/made;
[15] American Bar Association (ABA), Model Rules of Professional Conduct, Rule 1.5(c), (d) (Fees), https://www.americanbar.org/groups/professional_responsibility/publications/model_rules_of_professional_conduct/rule_1_5_fees/;
[16] American Bar Association (ABA), Alphabetical List of Jurisdictions Adopting Model Rules, https://www.americanbar.org/groups/professional_responsibility/publications/model_rules_of_professional_conduct/alpha_list_state_adopting_model_rules/;
[18] Hiệp định Bảo hộ Đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU–Viet Nam Investment Protection Agreement – EVIPA), Chương 3 (Giải quyết tranh chấp), Phần B, Điều 3.28(i) và Điều 3.37;
[19] Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam Phần chung (Tái bản lần thứ năm, có sửa đổi, bổ sung), Nhà xuất bản Tư pháp, Hà Nội, năm 2022, tr. 269;
[20] Xem [13], [14];
[21] Xem [15];
[22] khoản 1 Điều 18 Nghị định 123/2013/NĐ-CP ngày 14/10/2013 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Luật sư;
[23] Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, Giáo trình Luật hôn nhân và gia đình Việt Nam (Tái bản có sửa đổi, bổ sung), Nhà xuất bản Hồng Đức, Hà Nội, năm 2021, tr. 40;
[24] Điều 5 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014;
[25] Điều 2, khoản 3 Điều 4 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014;
[26] Xem [13], [14];
[27] Xem [15];
[28] Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, Tiểu mục 2 Mục II, “Tầm nhìn đến năm 2045”.
Luật sư ĐẶNG KIM CHINH
Giám đốc Công ty Luật CNN Legal.

