Một cuộc cải cách lớn đã bắt đầu, nhưng phần khó nhất vẫn nằm ở giai đoạn vận hành
Luật Đầu tư 2025 có hiệu lực từ ngày 01/3/2026, còn Nghị định 96/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 31/3/2026 và có hiệu lực ngay từ ngày ký, ngoại trừ Điều 11 và Điều 12 có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Đồng thời, Nghị định 96 thay thế Nghị định 31/2021/NĐ-CP, Nghị định 19/2025/NĐ-CP và Nghị định 239/2025/NĐ-CP. Về mặt chính sách, đây là một cuộc cải cách rất đáng kể: Luật mới dịch chuyển mạnh từ tư duy tiền kiểm sang hậu kiểm, mở rộng không gian tự chủ cho nhà đầu tư và tái cấu trúc nhiều mắt xích trong thủ tục đầu tư. Nhưng cũng chính vì đi nhanh theo hướng “mở” như vậy, hệ thống mới đã để lại không ít khoảng trống mà giới hành nghề sẽ phải đối diện ngay trong các tháng đầu áp dụng.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Điểm cần nhấn mạnh là: vấn đề của Luật Đầu tư 2025 không nằm ở chỗ thiếu tinh thần cải cách, mà nằm ở chỗ nhiều cải cách được thiết kế ở cấp nguyên tắc, trong khi logic thực thi ở cấp hồ sơ, ngân hàng, cơ quan đăng ký đầu tư, cơ quan quản lý chuyên ngành và cơ quan thanh tra lại chưa được khép kín tương ứng. Nói cách khác, đây là một khuôn khổ mới có định hướng tốt, nhưng chưa phải ở mọi điểm đều là một cơ chế vận hành hoàn chỉnh.
Khoảng trống dễ thấy nhất nằm ở đầu tư ra nước ngoài: luật đã mở, nhưng “cửa chuyển tiền” vẫn chưa thực sự mở
Một trong những điểm mới được quan tâm nhất của Luật Đầu tư 2025 là việc thu hẹp diện dự án phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài. Luật quy định chỉ những dự án có mức vốn đầu tư ra nước ngoài theo quy định của Chính phủ hoặc thuộc ngành, nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện mới phải xin giấy chứng nhận; còn dự án có mức vốn nhỏ hơn mức do Chính phủ quy định thì chỉ thực hiện thủ tục đăng ký giao dịch ngoại hối theo pháp luật về quản lý ngoại hối. Chính vấn đề này đã tạo ra một thay đổi lớn về tư duy: Nhà nước không còn kiểm soát mọi dự án outbound theo mô hình giấy phép đầu tư, mà bắt đầu phân tầng dự án theo mức độ rủi ro.
Tuy nhiên, khoảng trống pháp lý phát sinh cũng nằm ngay ở đây. Luật giao Chính phủ quy định “mức vốn” làm ngưỡng phân loại, nhưng ở thời điểm Nghị định 96 vừa ban hành, phần được công bố công khai về Nghị định chưa cho thấy một cơ chế rõ ràng, dễ áp dụng ngay cho nhà đầu tư trong việc xác định ngưỡng vốn này và đặc biệt là cơ chế hồ sơ thay thế cho trường hợp không còn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài. Về kỹ thuật pháp lý, đây là một khoảng trống nghiêm trọng, bởi trong thực tiễn outbound, câu chuyện không kết thúc ở luật đầu tư mà kết thúc ở ngân hàng và ở pháp luật ngoại hối. Nếu nhà đầu tư không có giấy chứng nhận, nhưng cũng chưa có bộ hồ sơ ngoại hối được thiết kế lại cho logic mới, thì giao dịch chuyển vốn ra nước ngoài rất dễ bị ách lại ở khâu kiểm soát ngân hàng. Luật đã nới, nhưng hành lang triển khai qua hệ thống ngoại hối chưa chắc đã nới tương ứng.
Chính vì vậy, khoảng trống lớn nhất ở đây không chỉ là “chưa rõ vốn nhỏ là bao nhiêu”, mà còn là chưa rõ ai sẽ chịu trách nhiệm chuẩn hóa bộ hồ sơ thay thế cho giấy chứng nhận cũ và trong thời gian chờ hướng dẫn, ngân hàng thương mại sẽ xử lý theo chuẩn nào. Đây là dạng khoảng trống mà giới tư vấn đầu tư gặp rất nhiều: luật thay đổi trước, nhưng “cửa ra tiền” vẫn bị kiểm soát theo tư duy của hệ thống cũ. Và khi đó, rủi ro không chỉ là chậm giao dịch, mà còn là rủi ro vi phạm về ngoại hối nếu nhà đầu tư tìm cách đi đường vòng.
Cơ chế “ERC trước, dự án sau” là bước tiến lớn, nhưng vẫn bỏ ngỏ tiêu chí kiểm soát thực chất
Luật Đầu tư 2025 đã làm rõ hơn cơ chế phân loại tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài khi thực hiện hoạt động đầu tư. Theo Điều 20, chỉ các tổ chức kinh tế thuộc nhóm có nhà đầu tư nước ngoài hoặc cấu trúc trung gian nắm giữ trên 50% vốn điều lệ mới phải đáp ứng điều kiện và thủ tục đầu tư như nhà đầu tư nước ngoài; ngược lại, tổ chức kinh tế không thuộc các trường hợp đó thì thực hiện điều kiện và thủ tục đầu tư như nhà đầu tư trong nước. Chính trên nền tảng này, mô hình “thành lập tổ chức kinh tế trước, sau đó thực hiện dự án hoặc giao dịch góp vốn, mua cổ phần” trở thành một công cụ structuring rất đáng chú ý của luật mới.
Nhưng khoảng trống thực sự lại nằm ở phần mà luật chưa nói đủ: pháp luật hiện hành làm khá rõ tiêu chí sở hữu vốn, song vẫn chưa xử lý đến nơi đến chốn bài toán “kiểm soát thực chất”. Trong giao dịch hiện đại, quyền kiểm soát không chỉ đi qua tỷ lệ vốn. Nó có thể đi qua quyền phủ quyết, quyền bổ nhiệm người quản lý chủ chốt, quyền kiểm soát ngân sách, quyền quyết định ngành nghề kinh doanh, hoặc các điều khoản trong shareholders’ agreement. Khi luật lấy mốc “trên 50% vốn điều lệ” làm ranh giới vận hành chính, nhưng chưa thiết kế tiêu chí nhận diện đầy đủ tình huống kiểm soát de facto, thị trường sẽ nhanh chóng xuất hiện vùng xám: về mặt hình thức doanh nghiệp có thể đứng dưới ngưỡng phải áp dụng thủ tục như nhà đầu tư nước ngoài, nhưng về mặt bản chất lại chịu chi phối đáng kể từ nhà đầu tư ngoại.
Đây là khoảng trống rất dễ dẫn tới bất ổn trong thực tiễn áp dụng. Cơ quan đăng ký đầu tư có thể chấp nhận theo hình thức tỷ lệ vốn ở một địa phương, nhưng cơ quan thanh tra, kiểm tra hoặc cơ quan chuyên ngành ở giai đoạn sau lại nhìn theo bản chất kiểm soát. Nếu không có hướng dẫn làm rõ ranh giới giữa “sở hữu vốn” và “quyền kiểm soát thực chất”, doanh nghiệp sẽ rơi vào tình trạng cấu trúc giao dịch hợp lệ ở thời điểm vào cửa nhưng rủi ro ở giai đoạn hậu kiểm. Về phương diện tranh chấp hành chính, đây sẽ là một nguồn xung đột tiềm tàng rất lớn trong các vụ việc liên quan đến market access, điều kiện đầu tư kinh doanh hoặc hiệu lực của giao dịch M&A.
Hậu kiểm được đề cao, nhưng nền pháp lý của hậu kiểm chưa thật sự đồng bộ với luật chuyên ngành
Luật Đầu tư 2025 thể hiện rất rõ ý chí lập pháp muốn siết lại tính hợp pháp của điều kiện đầu tư kinh doanh. Điều 7 quy định điều kiện đầu tư kinh doanh chỉ được đặt ra trong luật, nghị quyết, pháp lệnh, nghị định và điều ước quốc tế; đồng thời phải công khai, minh bạch, khách quan, tiết kiệm thời gian và chi phí tuân thủ. Luật còn giao Chính phủ công bố danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện cần cấp phép trước và danh mục phải chuyển từ cơ chế cấp phép sang cơ chế công bố yêu cầu, điều kiện kinh doanh để quản lý theo phương thức hậu kiểm. Về mặt tư duy pháp lý, đây là bước tiến rất mạnh.
Nhưng cũng chính ở đây xuất hiện một nghịch lý thực tế. Luật Đầu tư khẳng định ưu tiên áp dụng của mình đối với ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh, ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và nhiều vấn đề về trình tự, thủ tục đầu tư; song cùng lúc Điều 4 của luật vẫn dành ngoại lệ quan trọng cho một số lĩnh vực như đầu tư công, xây dựng, nhà ở, bất động sản, tổ chức tín dụng, kinh doanh bảo hiểm, dầu khí, chứng khoán và các cơ chế đặc thù theo Luật Thủ đô hoặc nghị quyết của Quốc hội. Điều đó có nghĩa là nhà đầu tư không thể chỉ đọc Luật Đầu tư 2025 để kết luận toàn bộ hành lang pháp lý cho một dự án, bởi trên thực tế họ vẫn phải đi qua nhiều lớp luật chuyên ngành có logic quản lý khác nhau.
Khoảng trống ở đây không nằm ở thiếu quy phạm, mà nằm ở thiếu một cơ chế điều phối xung đột đủ rõ ở cấp vận hành. Khi một dự án đồng thời chạm vào đất đai, xây dựng, nhà ở, phòng cháy chữa cháy, môi trường, năng lượng hoặc fintech, câu hỏi mà doanh nghiệp thực sự cần lời giải không phải là “Luật Đầu tư nói gì”, mà là “trong một chuỗi giấy phép đa tầng như vậy, cơ quan nào sẽ là nơi chốt cách hiểu cuối cùng”. Luật mới có xu hướng gom nguyên tắc về một mối, nhưng thực tiễn cấp phép ở Việt Nam vẫn phân tán theo ngành dọc. Nếu thiếu cơ chế hướng dẫn liên bộ rõ ràng, khẩu hiệu “hậu kiểm thay tiền kiểm” có thể bị vô hiệu hóa bởi sự trở lại của các điểm chặn ở luật chuyên ngành.
Số hóa thủ tục đầu tư là hướng đi đúng, nhưng cải cách dữ liệu chưa đồng nghĩa với cải cách phối hợp liên thông
Luật Đầu tư 2025 lần đầu nhấn mạnh rõ vai trò của Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư như một hệ thống nghiệp vụ để theo dõi, đánh giá, phân tích tình hình đầu tư trên phạm vi toàn quốc, phục vụ quản lý nhà nước và hỗ trợ nhà đầu tư. Nghị định 96 cũng được ban hành để hướng dẫn một loạt nội dung về thủ tục đầu tư, chế độ báo cáo và quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư. Đây là tín hiệu rất rõ cho thấy đầu tư đang được đẩy sang nền tảng quản trị dữ liệu thay vì chỉ quản lý bằng hồ sơ giấy.
Tuy vậy, khoảng trống của số hóa không phải là thiếu cổng thông tin, mà là thiếu sự đồng bộ giữa các hệ thống và thiếu quy tắc xử lý sai lệch dữ liệu giữa các cơ quan. Trong thực tế, nhà đầu tư không chỉ làm việc với cơ quan đăng ký đầu tư. Họ còn làm việc với đăng ký doanh nghiệp, thuế, hải quan, đất đai, bảo hiểm, ngân hàng và cơ quan chuyên ngành. Chừng nào dữ liệu của những hệ thống đó chưa thực sự “nói chuyện được với nhau”, chừng đó việc số hóa vẫn mới dừng ở mức chuyển đổi hình thức nộp hồ sơ, chứ chưa đạt tới một cơ chế một lần khai báo – nhiều lần sử dụng. Việc Điều 11 và Điều 12 của Nghị định 96 được lùi hiệu lực đến ngày 01/7/2026 cũng cho thấy chính nhà làm luật thừa nhận rằng có những phần của cơ chế mới chưa thể vận hành đồng thời ngay từ ngày 31/3/2026.
Từ góc nhìn hành nghề, đây là một rủi ro rất thực tế. Khi hệ thống số chưa liên thông hoàn chỉnh, doanh nghiệp có thể kê khai đúng ở một cổng nhưng lại bị yêu cầu giải trình ở cổng khác do khác chuẩn dữ liệu hoặc khác cách đọc mã ngành, thông tin chủ sở hữu, tình trạng dự án hay điều kiện tiếp cận thị trường. Khi đó, tranh chấp không nổ ra vì doanh nghiệp không tuân thủ, mà nổ ra vì các cơ quan khác nhau nhìn cùng một bộ dữ liệu theo những lăng kính khác nhau. Luật mới chưa có một cơ chế giải quyết triệt để cho loại “xung đột dữ liệu hành chính” này.
Khoảng trống chuyển tiếp là điểm mà thị trường sẽ va chạm nhiều nhất trong năm 2026
Một chi tiết rất đáng lưu ý là Luật Đầu tư 2025 có hiệu lực từ ngày 01/3/2026, nhưng chính Luật 2020, cụ thể là Điều 7 và Phụ lục IV về ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, chỉ hết hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Trong khi đó, Nghị định 96 lại có hiệu lực từ ngày 31/3/2026, ngoại trừ hai điều khoản được lùi đến 1/7/2026. Tức là hệ thống mới không chuyển trạng thái theo một mốc duy nhất, mà theo nhiều nấc thời gian khác nhau.
Đây là khoảng trống chuyển tiếp mà doanh nghiệp và cả cơ quan nhà nước đều phải rất thận trọng. Một dự án nộp hồ sơ trong khoảng tháng 3 đến tháng 6/2026 sẽ có khả năng đứng giữa ba lớp quy tắc: luật mới đã có hiệu lực, nghị định mới đã có hiệu lực một phần, nhưng một phần cấu trúc điều kiện đầu tư kinh doanh của luật cũ vẫn còn được duy trì đến 1/7/2026. Trong bối cảnh đó, không ngạc nhiên nếu cùng một vấn đề mà mỗi địa phương hoặc mỗi cơ quan chuyên ngành lại có cách đọc khác nhau. Đây chính là “khoảng trống vận hành” thường tạo ra nhiều chi phí tuân thủ nhất, bởi doanh nghiệp không thể chỉ hỏi “quy định là gì” mà còn phải hỏi “cơ quan này đang áp dụng giai đoạn chuyển tiếp theo logic nào”.
Ở bình diện rộng hơn, giai đoạn chuyển tiếp cũng là thời điểm rủi ro cho cả các dự án đang dở dang theo luật cũ lẫn các cấu trúc giao dịch mới muốn tận dụng lợi thế của luật mới. Thiếu một chuỗi hướng dẫn giải thích thống nhất ở cấp thực thi, thị trường rất dễ rơi vào tình trạng luật mới tạo kỳ vọng cải cách nhưng hồ sơ thực tế vẫn chạy theo quán tính cũ.
Khoảng trống lớn nhất không phải là thiếu chữ trong luật, mà là thiếu “quy tắc chốt” cho những vùng giao nhau
Nếu nhìn tổng thể, có thể thấy Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP đã tạo ra một bộ khung tốt hơn đáng kể so với giai đoạn trước: rõ hơn về trách nhiệm tự quyết, mạnh hơn về hậu kiểm, hiện đại hơn về dữ liệu và mềm dẻo hơn về cấu trúc đầu tư. Nhưng chính vì bộ khung đó mang tính mở hơn, vấn đề quan trọng nhất của giai đoạn hiện nay lại không phải là ca ngợi tinh thần cải cách, mà là chỉ ra nơi hệ thống chưa khép kín.
Khoảng trống thứ nhất là khoảng trống giữa luật đầu tư và pháp luật ngoại hối trong outbound investment. Khoảng trống thứ hai là khoảng trống giữa tiêu chí sở hữu vốn và tiêu chí kiểm soát thực chất trong việc xác định tư cách pháp lý của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Khoảng trống thứ ba là khoảng trống giữa nguyên tắc hậu kiểm của Luật Đầu tư với cơ chế kiểm soát phân tán của các luật chuyên ngành. Khoảng trống thứ tư là khoảng trống giữa số hóa hồ sơ và liên thông dữ liệu. Khoảng trống thứ năm là khoảng trống chuyển tiếp do hiệu lực pháp lý được chia thành nhiều mốc thời gian. Tất cả những khoảng trống này đều có một mẫu số chung: chúng không phải là lỗi của ý chí cải cách, mà là hệ quả của việc cải cách pháp lý đi nhanh hơn cải cách vận hành.
Luật mới tốt hơn, nhưng người làm thực tiễn cần tỉnh táo hơn
Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP xứng đáng được nhìn nhận là một bước tiến lớn của pháp luật đầu tư Việt Nam. Nhưng với giới hành nghề, bài toán quan trọng hơn là nhận diện đúng những điểm mà cải cách mới chưa khép kín. Một hệ thống pháp luật hiện đại không được đánh giá chỉ bằng số thủ tục được cắt giảm, mà còn bằng khả năng giúp nhà đầu tư dự báo được rủi ro trong những vùng xám. Ở khía cạnh này, luật mới đã đi được một quãng đường quan trọng, nhưng vẫn còn cần thêm các văn bản hướng dẫn, biểu mẫu chuẩn hóa, cách hiểu liên ngành và thực tiễn áp dụng thống nhất để biến cải cách trên giấy thành một môi trường đầu tư thực sự dễ vận hành.
Luật sư NGUYỄN LINH
Hãng luật La Défense.

