/ Nghiên cứu - Trao đổi
/ Kiến tạo thể chế và thực thi công lý: Trọng tâm cốt lõi trong hành trình 40 năm đổi mới và định hướng đến năm 2045

Kiến tạo thể chế và thực thi công lý: Trọng tâm cốt lõi trong hành trình 40 năm đổi mới và định hướng đến năm 2045

18/02/2026 19:49 |

(LSVN) - Trải qua 40 năm Đổi mới (1986 - 2026), Việt Nam đã đạt được những thành tựu có ý nghĩa lịch sử. Bài viết tập trung phân tích quá trình chuyển đổi từ tư duy quản lý hành chính bao cấp sang tư duy kiến tạo thể chế và thực thi công lý. Bằng việc sử dụng các số liệu kinh tế - xã hội và pháp lý mới nhất từ dự thảo báo cáo tổng kết năm 2025, bài viết khẳng định vai trò của hệ thống pháp luật và đội ngũ luật sư trong việc bảo vệ thành quả Đổi mới, đồng thời đề xuất định hướng chiến lược vươn mình đến năm 2045.

1. Đặt vấn đề

Nhìn lại hành trình lịch sử của dân tộc, dấu mốc Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (1986) không chỉ đơn thuần là một kỳ đại hội chuyển giao thế hệ, mà còn là khởi điểm của một cuộc kiến tạo vĩ đại, mở ra “kỷ nguyên mới” cho sự sinh tồn và phát triển của đất nước [1]. Trước khi Đổi mới, Việt Nam rơi vào tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng, hệ quả của mô hình kế hoạch hóa tập trung quan liêu, bao cấp đã lỗi thời, khiến quốc gia đứng trước nguy cơ bị gạt ra khỏi dòng chảy phát triển của nhân loại. Thời điểm đó, Việt Nam bị xếp vào nhóm 20 quốc gia nghèo nhất thế giới, với mức thu nhập bình quân đầu người chỉ dao động từ 125 đến 200 USD/năm [2]. Đáng báo động hơn, nền kinh tế rơi vào tình trạng bất ổn vĩ mô cực độ khi chỉ số lạm phát phi mã vào tháng 12/1986 đạt mức kỷ lục 774,7%, gây tê liệt các hoạt động sản xuất và làm xói mòn niềm tin xã hội [3]. Trong bối cảnh ngặt nghèo đó, quyết sách “Đổi mới” đã được ban hành như một tất yếu lịch sử, là kết quả của sự dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật và nhu cầu tự thân về một sự thay đổi toàn diện từ tư duy đến hành động.

Tuy nhiên, nếu chỉ quan sát Đổi mới qua những con số tăng trưởng GDP ấn tượng hay sự thay đổi diện mạo đô thị, chúng ta mới chỉ thấy được phần bề nổi của tảng băng chìm. Thực chất, đằng sau sự chuyển mình kỳ diệu của nền kinh tế, đưa quy mô GDP đạt trên 510 tỷ USD và thu nhập bình quân đầu người vượt ngưỡng 5.000 USD vào năm 2025 [4], là một cuộc cách mạng lặng lẽ nhưng vô cùng bền bỉ và quyết liệt về mặt thể chế. Đây là quá trình chuyển đổi mang tính bản lề từ mô hình “Nhà nước quản lý” dựa trên các mệnh lệnh hành chính cứng nhắc sang mô hình “Nhà nước pháp quyền XHCN kiến tạo phát triển” [5]. Trong mô hình mới này, thể chế đóng vai trò là “hạ tầng của hạ tầng”, không chỉ giới hạn ở việc quản trị xã hội bằng pháp luật mà còn là việc kiến tạo nên không gian tự do cho sự sáng tạo, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi thực thể kinh tế và thúc đẩy sự minh bạch trong thực thi công lý.

Trọng tâm cốt lõi của hành trình 40 năm qua chính là sự tương tác biện chứng giữa “kiến tạo thể chế” và “thực thi công lý”. Thể chế mạnh tạo ra hành lang pháp lý an toàn, còn công lý được thực thi nghiêm minh là sợi dây gắn kết lòng dân, tạo nên sự ổn định chính trị cần thiết cho mọi sự phát triển bền vững [6]. Nhận thức rõ điều này, việc nghiên cứu và đánh giá sâu sắc các thành tựu về thể chế pháp lý trong 40 năm qua không chỉ nhằm tổng kết một giai đoạn lịch sử, mà còn để đúc rút những giá trị lý luận quan trọng, làm tiền đề thực tiễn để định hình tầm nhìn đến năm 2045. Đó là khát vọng về một quốc gia phát triển, thu nhập cao, nơi mà giá trị của con người và sự thượng tôn pháp luật trở thành chuẩn mực tối thượng, đưa Việt Nam vững vàng bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa đầy biến động [7].

Ảnh minh họa. Nguồn: VGP.

Ảnh minh họa. Nguồn: VGP.

2. Kiến tạo thể chế: Động lực cốt lõi cho sự bứt phá kinh tế

Trong suốt hành trình 40 năm qua, việc xây dựng và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN) không chỉ đơn thuần là sự điều chỉnh các chính sách quản lý, mà thực chất là một cuộc kiến tạo “hệ điều hành” mới cho toàn bộ nền kinh tế quốc gia. Thể chế đã chuyển hóa từ vai trò kìm hãm sang vai trò “bệ phóng”, tạo lập không gian sinh tồn và phát triển cho các thành phần kinh tế.

Sự chuyển đổi mang tính bước ngoặt về quy mô và chất lượng nền kinh tế là minh chứng sinh động nhất cho hiệu quả của việc đổi mới thể chế. Từ một nền kinh tế lạc hậu, khép kín, Việt Nam đã kiến tạo nên một môi trường kinh doanh minh bạch và bình đẳng hơn, thúc đẩy sự giải phóng mạnh mẽ sức sản xuất xã hội. Những con số thống kê đã phác họa một hành trình bứt phá ngoạn mục: Nếu như ở giai đoạn tiền Đổi mới, thu nhập bình quân đầu người chỉ dừng lại ở mức nghèo khổ (từ 125 - 200 USD/năm), thì đến giai đoạn 2021 - 2025, con số này đã tăng vọt lên trên 5.000 USD/người/năm [8]. Sự gia tăng gấp hàng chục lần này phản ánh sự thay đổi về chất trong năng lực tạo ra giá trị của nền kinh tế. Song hành với đó, quy mô GDP toàn quốc đã đạt ngưỡng trên 510 tỷ USD, chính thức đưa Việt Nam hiện diện trong nhóm những nền kinh tế năng động và có sức bật lớn nhất khu vực Đông Nam Á cũng như Châu Á - Thái Bình Dương [9]. Đây là thành quả trực tiếp từ việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế thị trường, nơi mà các quy luật giá trị, cung cầu và cạnh tranh được tôn trọng và vận hành dưới sự điều tiết vĩ mô của Nhà nước pháp quyền.

Quyền tự do kinh doanh và chiều sâu hội nhập quốc tế đóng vai trò là “linh hồn” của công cuộc kiến tạo thể chế. Điểm đột phá lớn nhất trong tư duy pháp lý là sự chuyển dịch từ nguyên tắc quản lý “chọn - cho” (chỉ được làm những gì pháp luật cho phép) sang nguyên tắc pháp quyền hiện đại: “Người dân và doanh nghiệp được tự do kinh doanh tất cả những gì pháp luật không cấm” [10]. Sự thay đổi này đã kích hoạt tinh thần khởi nghiệp quốc gia, biến Việt Nam từ một nước thiếu hụt lương thực trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Trên bình diện đối ngoại, thể chế kinh tế đã được điều chỉnh để tương thích với các chuẩn mực quốc tế cao nhất. Tính đến nay, Việt Nam đã ký kết và thực thi 17 Hiệp định thương mại tự do (FTA) với hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm cả những FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA [11]. Những nỗ lực cải cách hành chính và minh bạch hóa pháp lý đã giúp Chỉ số Tự do kinh tế (Economic Freedom Index) của Việt Nam vào năm 2024 tăng mạnh 13 bậc, vươn lên vị trí 59/176 quốc gia và vùng lãnh thổ [12]. Kết quả này không chỉ là một thứ hạng, mà là sự thừa nhận của cộng đồng quốc tế đối với một môi trường pháp lý ngày càng ổn định, hấp dẫn và tin cậy, tạo nền tảng vững chắc để Việt Nam tiếp tục bứt phá trong kỷ nguyên số và hội nhập sâu rộng.

3. Thực thi công lý và xây dựng nhà nước pháp quyền

Trong tư duy quản trị quốc gia hiện đại, việc kiến tạo thể chế không chỉ bó hẹp trong phạm vi điều hành kinh tế mà đã lan tỏa sâu rộng, trở thành “trụ cột pháp lý” trong lĩnh vực tư pháp, nhằm mục tiêu tối thượng là đảm bảo quyền con người và quyền công dân. Sự chuyển dịch này đánh dấu bước tiến từ quản lý xã hội bằng các quy định đơn thuần sang một tầm cao mới: xây dựng một xã hội thượng tôn công lý, nơi mà mỗi thiết chế pháp luật đều xoay quanh trục giá trị nhân văn và quyền tự do của chủ thể.

Quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật và tư pháp trong 40 năm qua đã đạt được những bước tiến mang tính bản lề, mà đỉnh cao là sự ra đời của Hiến pháp năm 2013. Đây không chỉ là đạo luật cơ bản mà còn là cột mốc lý luận quan trọng, chính thức hóa nguyên tắc: “Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân” [13]. Dưới ánh sáng của Hiến pháp, quyền lực nhà nước được phân định rõ ràng giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và đặc biệt là sự độc lập tương đối của cơ quan tư pháp. Quyền tư pháp được giao cho Tòa án, thực hiện nhiệm vụ bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người. Điểm đột phá mạnh mẽ nhất trong cải cách tư pháp chính là việc khẳng định nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm, trong đó quyền bào chữa của bị can, bị cáo và vai trò của Luật sư được nâng lên một vị thế mới, mang tính đối trọng và phản biện thực chất [14]. Sự lớn mạnh của các thiết chế tư pháp đã tạo ra một “màng lọc” pháp lý, giúp giảm thiểu các sai sót tư pháp và củng cố niềm tin của nhân dân vào sự công minh của pháp luật.

Tuy nhiên, nhìn nhận một cách khách quan dưới góc độ khoa học chính trị và pháp lý, những thách thức trong thực thi và vận hành bộ máy vẫn đang đặt ra những yêu cầu bức thiết về sự đổi mới. Tài liệu dự thảo tổng kết 40 năm (tháng 10/2025) đã thẳng thắn chỉ ra rằng, mặc dù hệ thống pháp luật đã đồ sộ hơn về số lượng nhưng tính chuyên nghiệp và sự đồng bộ trong xây dựng pháp luật vẫn chưa đáp ứng kịp sự biến đổi nhanh chóng của thực tiễn xã hội. Minh chứng điển hình là trong nhiệm kỳ Quốc hội khóa XIV, chương trình xây dựng luật, pháp lệnh đã có những biến động rất lớn: phải bổ sung thêm 30 dự án Luật và rút ra khỏi chương trình 35 dự án Luật khác do chưa đảm bảo chất lượng hoặc không còn phù hợp [15]. Sự “vênh” giữa quy định pháp lý và sự vận động tự thân của đời sống kinh tế - xã hội cho thấy một thực tế: tư duy làm luật đôi khi vẫn mang tính đối phó hoặc chưa dự báo hết được các kịch bản phát triển. Điều này đòi hỏi các cơ quan lập pháp, các nhà hoạch định chính sách và đặc biệt là đội ngũ Luật sư - những người trực tiếp “chạm” vào nhịp thở của công lý - phải không ngừng đổi mới tư duy, nâng cao năng lực phản biện chính sách để hệ thống pháp luật không chỉ là công cụ quản lý mà phải là một thực thể sống, linh hoạt và kiến tạo [16]. Việc giải quyết các điểm nghẽn về thể chế tư pháp chính là chìa khóa để hiện thực hóa khát vọng về một Nhà nước pháp quyền thực thụ, nơi công lý không chỉ được thực hiện mà còn phải được “nhìn thấy” thông qua từng bản án và quyết định pháp lý.

4. Vai trò của đội ngũ luật sư trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

Trong tiến trình 40 năm Đổi mới, sự phát triển của nghề luật sư không chỉ là sự gia tăng thuần túy về mặt số lượng nhân lực, mà thực chất là sự khẳng định một định chế bổ trợ tư pháp không thể tách rời trong cấu trúc Nhà nước pháp quyền XHCN. Đội ngũ luật sư đã và đang trở thành chủ thể quan trọng trong việc hiện thực hóa các quyền con người, quyền công dân và là nhân tố thúc đẩy sự minh bạch, công bằng trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.

Sự trưởng thành về quy mô và vị thế nghề nghiệp gắn liền với từng giai đoạn chuyển mình của thể chế quốc gia. Nhìn lại những năm đầu thập niên 90, khi khái niệm về hành nghề luật sư chuyên nghiệp còn khá sơ khai với số lượng ít ỏi các văn phòng luật sư tập trung tại các đô thị lớn, thì đến nay, đội ngũ luật sư Việt Nam đã có sự lớn mạnh vượt bậc cả về lượng và chất. Tính đến năm 2025, mạng lưới luật sư và các tổ chức hành nghề luật sư đã phủ khắp 63 tỉnh, thành phố, bám sát mọi biến động của đời sống kinh tế - xã hội [17]. Không chỉ dừng lại ở các lĩnh vực truyền thống như hình sự hay dân sự, luật sư ngày nay đã hiện diện sâu sắc trong các lĩnh vực chuyên biệt, phức tạp như sở hữu trí tuệ, tài chính quốc tế, thị trường vốn và quản trị doanh nghiệp. Sự gia tăng về trình độ chuyên môn, bản lĩnh nghề nghiệp và đạo đức hành nghề đã giúp luật sư xác lập vị thế là người đồng hành tin cậy của nhân dân và doanh nghiệp, góp phần đưa pháp luật vào cuộc sống một cách thực chất và sinh động.

Sứ mệnh bảo vệ công lý và vai trò “gác cổng” trong hội nhập quốc tế là những dấu ấn nổi bật nhất của nghề luật sư trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Trong hoạt động tư pháp, luật sư không chỉ tham gia tranh tụng tại tòa để bảo vệ lẽ phải và quyền lợi hợp pháp của khách hàng, mà còn đóng vai trò là “người phản biện thực tiễn”, góp phần kiểm soát quyền lực và hạn chế các sai sót trong hoạt động tố tụng [18]. Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua các FTA thế hệ mới, đội ngũ luật sư đã trở thành lực lượng tiên phong hỗ trợ các doanh nghiệp nội địa bứt phá ra “biển lớn” quốc tế. Với vai trò là những chuyên gia hiểu biết sâu sắc về luật pháp quốc tế và tập quán thương mại toàn cầu, luật sư giúp doanh nghiệp nhận diện rủi ro, phòng vệ thương mại và giải quyết các tranh chấp xuyên biên giới. Quan trọng hơn, thông qua hoạt động tư vấn, giới luật sư đóng góp tích cực vào quá trình “nội luật hóa” các tiêu chuẩn quốc tế, giúp thể chế kinh tế Việt Nam tương thích hoàn toàn với các quy chuẩn minh bạch của thế giới, từ đó củng cố uy tín và vị thế của quốc gia trên trường quốc tế [19].

Có thể khẳng định, sự lớn mạnh của đội ngũ luật sư chính là thước đo cho mức độ hoàn thiện của Nhà nước pháp quyền. Trong tầm nhìn đến năm 2045, khi Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, đội ngũ luật sư chính là một trong những nguồn lực tri thức cốt lõi để duy trì sự ổn định pháp lý, bảo đảm công bằng xã hội và kiến tạo những giá trị bền vững cho một xã hội văn minh, thượng tôn pháp luật [20].

5. Định hướng chiến lược đến năm 2030 và tầm nhìn 2045: Đột phá thể chế cho kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

Tiến tới các cột mốc lịch sử quan trọng, hành trình 40 năm Đổi mới không chỉ là điểm tổng kết những thành tựu đã qua mà còn là bệ phóng cho các mục tiêu mang tầm vóc thời đại. Dựa trên dự thảo báo cáo năm 2025, lộ trình chiến lược quốc gia được xác lập với các mốc thời gian cụ thể: Đến năm 2025, Việt Nam quyết tâm vượt qua mức thu nhập trung bình thấp; đến năm 2030, nhân kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng, trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; và đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước, hoàn thành mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao [21]. Để hiện thực hóa khát vọng này, Đảng và Nhà nước xác định “đột phá thể chế” là ưu tiên hàng đầu, là chìa khóa mở ra cánh cửa của sự phát triển bền vững và thịnh vượng.

Trước hết, việc xây dựng hạ tầng pháp lý cho nền kinh tế số và kinh tế xanh được coi là động lực mới để tăng trưởng chất lượng cao. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tái cấu trúc lại nền kinh tế toàn cầu, hệ thống pháp luật Việt Nam cần tập trung xây dựng các khung pháp lý thử nghiệm (sandbox) và các quy định chính thức cho trí tuệ nhân tạo (AI), kinh tế tuần hoàn và các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng dữ liệu lớn [22]. Việc kiến tạo một môi trường pháp lý cho phép đổi mới sáng tạo, đồng thời bảo đảm an ninh mạng và chủ quyền số quốc gia, sẽ giúp Việt Nam không chỉ bắt kịp mà còn có thể vượt lên trong các lĩnh vực công nghệ mới, giảm thiểu tác động đến môi trường và chuyển đổi thành công sang mô hình phát triển bền vững.

Thứ hai, tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia là điều kiện tiên quyết để giảm chi phí tuân thủ pháp luật và khơi thông các nguồn lực xã hội. Quyết tâm chính trị này đã được cụ thể hóa bằng những con số ấn tượng khi tính đến cuối năm 2025, Chính phủ đã thực hiện tinh gọn bộ máy cấp Trung ương, giảm 5 bộ và 4 cơ quan thuộc Chính phủ so với các nhiệm kỳ trước [23]. Việc sáp nhập các đơn vị hành chính và tinh giảm các tầng nấc trung gian không chỉ giúp tiết kiệm ngân sách nhà nước mà quan trọng hơn là xóa bỏ những “rào cản hành chính” gây phiền hà cho người dân và doanh nghiệp. Một bộ máy quản trị hiện đại, linh hoạt và minh bạch chính là nền tảng để Nhà nước pháp quyền thực hiện tốt vai trò kiến tạo phát triển.

Cuối cùng, việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực và phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực phải được tiến hành song song với việc bảo vệ các nhân tố đổi mới. Thể chế trong giai đoạn mới cần xây dựng được một hệ thống pháp luật vừa nghiêm minh, chặt chẽ để “không thể tham nhũng”, vừa có cơ chế “bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung” [24]. Điều này giúp khơi dậy khát vọng cống hiến, giải tỏa tâm lý e ngại, “sợ sai” trong thực thi công vụ của đội ngũ cán bộ, công chức. Kiểm soát quyền lực bằng luật pháp, kết hợp với thực thi công lý nghiêm minh, sẽ tạo ra môi trường chính trị - pháp lý lành mạnh, là bảo đảm vững chắc nhất để đất nước vững bước tiến tới mục tiêu năm 2045, khẳng định vị thế và uy tín của một Việt Nam hùng cường trên bản đồ thế giới [25].

6. Kết luận: Thượng tôn pháp luật - Nền tảng cho kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

Hành trình 40 năm Đổi mới (1986 - 2026) không chỉ là một giai đoạn lịch sử về tăng trưởng kinh tế thuần túy, mà quan trọng hơn, đó là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của sự thay đổi tư duy lý luận và thực tiễn về kiến tạo thể chế. Từ những bước đi dò dẫm đầu tiên để thoát khỏi cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp, Việt Nam đã hình thành nên một hệ thống tri thức đồ sộ về Nhà nước pháp quyền XHCN, nơi mà pháp luật trở thành công cụ tối thượng để quản trị quốc gia và thúc đẩy tiến bộ xã hội.

“Kiến tạo thể chế” và “Thực thi công lý” trong bối cảnh hiện nay không còn là những khái niệm lý thuyết trừu tượng, mà đã trở thành những mệnh lệnh hành động cụ thể, quyết liệt nhằm giải phóng mọi nguồn lực, khơi thông mọi tiềm năng của đất nước. Kiến tạo thể chế chính là tạo ra môi trường nuôi dưỡng sự sáng tạo và bảo đảm an toàn pháp lý cho mọi chủ thể; trong khi thực thi công lý là “hàng rào bảo vệ” cuối cùng để bảo đảm quyền con người, quyền công dân và tính nghiêm minh của chế độ [26]. Sự kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố này tạo nên thế đứng vững chãi cho quốc gia trước những biến động khó lường của tình hình quốc tế.

Bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, sứ mệnh của đội ngũ luật sư và những người làm công tác pháp luật ngày càng trở nên nặng nề nhưng vô cùng vinh quang. Họ chính là những người trực tiếp chuyển hóa các cam kết pháp lý trên văn bản thành hiện thực công bằng, minh bạch trong đời sống thường nhật của mỗi người dân và hoạt động của mỗi doanh nghiệp. Trong tầm nhìn chiến lược đến năm 2045, vai trò của giới luật sư không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong các vụ án cụ thể, mà còn là lực lượng tiên phong trong phản biện chính sách, đóng góp trí tuệ vào quá trình hoàn thiện thể chế quốc gia và hỗ trợ Việt Nam khẳng định bản sắc pháp lý trên trường quốc tế [27].

Khép lại hành trình 40 năm với những thành tựu có ý nghĩa lịch sử, chúng ta hoàn toàn có quyền tin tưởng vào một tương lai rạng rỡ. Với tinh thần thượng tôn pháp luật, sự kiên định trong cải cách thể chế và quyết tâm thực thi công lý, Việt Nam chắc chắn sẽ hoàn thành thắng lợi mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Đó không chỉ là thành công của một chiến lược phát triển, mà còn là biểu tượng của ý chí tự cường và khát vọng hòa bình, công lý của dân tộc Việt Nam trong dòng chảy văn minh nhân loại [28].

Tài liệu tham khảo, trích dẫn

[1] Đảng Cộng sản Việt Nam (1986), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI, NXB Sự thật, Hà Nội.

[2] Ban Chỉ đạo Tổng kết 40 năm Đổi mới (2025), Báo cáo tổng kết một số vấn đề lý luận và thực tiễn về công cuộc Đổi mới theo định hướng XHCN trong 40 năm qua ở Việt Nam (Dự thảo tháng 10/2025), Hà Nội.

[3] Tổng cục Thống kê (1991), Số liệu thống kê kinh tế - xã hội Việt Nam 1986 - 1990, NXB Thống kê, Hà Nội.

[4] Chính phủ (2025), Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội năm 2024 và dự kiến kế hoạch năm 2025, trình Quốc hội khóa XV.

[5] Nguyễn Phú Trọng (2022), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

[6] Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (2024), Cải cách thể chế ở Việt Nam: Thành tựu và những vấn đề đặt ra sau 40 năm Đổi mới, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số tháng 08/2024.

[7], [13] Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa XHCN Việt Nam năm 2013.

[8] Ban Chỉ đạo Tổng kết 40 năm Đổi mới (2025), Báo cáo tổng kết một số vấn đề lý luận và thực tiễn về công cuộc Đổi mới theo định hướng XHCN trong 40 năm qua ở Việt Nam (Dự thảo tháng 10/2025), Hà Nội.

[9] World Bank (2025), Vietnam Economic Update: Reaching New Heights in the Reform Era, Washington, D.C. (Bản cập nhật dữ liệu kinh tế Việt Nam 2024 - 2025).

[10] Quốc hội, Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

[11] Bộ Công Thương (2024), Báo cáo tổng kết 20 năm tham gia các FTA của Việt Nam và lộ trình thực thi đến năm 2030, Hà Nội.

[12] The Heritage Foundation (2024), 2024 Index of Economic Freedom: Vietnam Country Report, Washington, D.C. (Dữ liệu về chỉ số tự do kinh tế thế giới).

[14] Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022), Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới, Hà Nội.

[15] Ban Chỉ đạo Tổng kết 40 năm Đổi mới (2025), Báo cáo tổng kết một số vấn đề lý luận và thực tiễn về công cuộc Đổi mới theo định hướng XHCN trong 40 năm qua ở Việt Nam (Dự thảo tháng 10/2025), Hà Nội. (Trích dẫn số liệu về xây dựng luật khóa XIV).

[16] Viện Nhà nước và Pháp luật (2024), Cải cách tư pháp ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn thực thi công lý trong bối cảnh Đổi mới, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 11/2024.

[17] Liên đoàn Luật sư Việt Nam (2025), Báo cáo tổng kết công tác nhiệm kỳ và phương hướng phát triển đội ngũ luật sư đến năm 2030, tầm nhìn 2045, Hà Nội.

[18] Ban Chỉ đạo Cải cách tư pháp Trung ương (2024), Đề án nâng cao năng lực đội ngũ các thiết chế bổ trợ tư pháp trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, Tạp chí Nội chính, số tháng 09/2024.

[19] Bộ Tư pháp (2025), Báo cáo đánh giá tác động của việc gia nhập các FTA thế hệ mới đối với sự phát triển của dịch vụ pháp lý tại Việt Nam, Hà Nội.

[20] Viện Chiến lược và Khoa học pháp lý (2024), Nghề luật sư Việt Nam trước thách thức của kỷ nguyên số và hội nhập toàn cầu, NXB Tư pháp, Hà Nội.

[21] Ban Chỉ đạo Tổng kết 40 năm Đổi mới (2025), Báo cáo tổng kết một số vấn đề lý luận và thực tiễn về công cuộc Đổi mới theo định hướng XHCN trong 40 năm qua ở Việt Nam (Dự thảo tháng 10/2025), Hà Nội.

[22] Bộ Thông tin và Truyền thông (2024), Chiến lược quốc gia về phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2030, tầm nhìn 2045, NXB Thông tin và Truyền thông, Hà Nội.

[23] Chính phủ (2025), Báo cáo tổng kết đẩy mạnh cải cách hành chính và tinh gọn bộ máy tổ chức giai đoạn 2021 - 2025, Hà Nội.

[24] Bộ Chính trị (2023), Kết luận số 14-KL/TW ngày 22/9/2021 về chủ trương khuyến khích và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo vì lợi ích chung.

[25] Hội đồng Lý luận Trung ương (2024), Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam: Lý luận và thực tiễn kiến tạo tương lai đến năm 2045, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

[26] Nguyễn Văn Quyền (2024), Vai trò của Hội Luật gia và giới luật sư trong thực thi công lý tại Việt Nam, Tạp chí Pháp luật và Phát triển.

[27] Tạp chí Luật sư Việt Nam (2025), Số chuyên đề: Luật sư Việt Nam đồng hành cùng 40 năm Đổi mới và tầm nhìn phát triển quốc gia, Hà Nội.

[28] Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (2025), Giáo trình Lý luận về Nhà nước và Pháp quyền XHCN trong bối cảnh Đổi mới, NXB Lý luận chính trị, Hà Nội.

PGS. TS. NGUYỄN THỊ THÚY HÀ

Đại học Tôn Đức Thắng

LÊ HÙNG

Học viện Chính trị khu vực I