1. Dẫn nhập: Sự tương tác giữa Nhà nước pháp quyền và kỷ nguyên số
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt chiến lược: sự dịch chuyển từ mô hình quản trị truyền thống sang quản trị số. Tinh thần của Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII đã khẳng định rõ mục tiêu hiện đại hóa quản trị quốc gia, nơi thượng tôn pháp luật phải song hành cùng tiến bộ công nghệ. Việc kết hợp giữa nguyên tắc pháp quyền và nền tảng số không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà là giải pháp cốt lõi để xây dựng một hệ thống lập pháp và giám sát minh bạch, hiệu lực.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Dựa trên các định nghĩa tại Luật Chuyển đổi số (Luật số 148/2025/QH15), Chính phủ số và Xã hội số tạo ra một không gian vận hành mới, nơi mối quan hệ giữa "Nhà nước quản lý" và "Nhân dân làm chủ" được tối ưu hóa thông qua dữ liệu. Khi các quan hệ xã hội mới liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và giao dịch số phát sinh với tốc độ vượt xa khả năng phản ứng của các quy định truyền thống, yêu cầu nâng tầm chất lượng lập pháp trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh đó, giới Luật sư không chỉ là người thực thi pháp luật mà còn đóng vai trò là "cầu nối" chuyên môn, chuyển hóa thực tiễn đời sống số vào quy trình kiến tạo thể chế, đảm bảo pháp luật luôn mang hơi thở của kỷ nguyên mới.
2. Yêu cầu mới đối với chất lượng lập pháp trong bối cảnh chuyển đổi số
Kỷ nguyên số đòi hỏi một tư duy lập pháp kiến tạo và linh hoạt. Kỹ thuật lập pháp truyền thống cần phải thay đổi để bao quát các thực thể số phức tạp, đảm bảo tính thống nhất và dự báo được tác động chính sách.
Xác lập các đối tượng điều chỉnh mới: Luật số 148/2025/QH15 đã thiết lập khung pháp lý sơ khởi qua việc định nghĩa các khái niệm tại Điều 3 như Hệ thống số, Nền tảng số và Dữ liệu số. Đặc biệt, việc ứng dụng Bản sao số (Digital Twin) theo quy định tại Điều 29 cho phép cơ quan lập pháp mô phỏng và đánh giá tác động của quy định trong môi trường ảo trước khi ban hành chính thức. Đây là nền tảng để đạt được tiêu chuẩn "thống nhất, minh bạch, khả thi" theo Nghị quyết 27.
Lập pháp dựa trên bằng chứng dữ liệu: Thay vì dựa trên các báo cáo hành chính mang tính định tính, chất lượng lập pháp số phải dựa trên dữ liệu thực tế để dự báo chính xác các biến số kinh tế - xã hội. Việc tuân thủ Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số (Điều 13, Luật 148/2025/QH15) là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự đồng bộ giữa các đạo luật, loại bỏ tình trạng "cát cứ dữ liệu" và lấp đầy các "khoảng trống" pháp lý trong không gian mạng.
Tính linh hoạt và thích ứng: Hệ thống pháp luật cần được thiết kế theo hướng mở (API mở, tiêu chuẩn mở) để dễ dàng nâng cấp khi công nghệ thay đổi, tránh tình trạng luật vừa ban hành đã lạc hậu so với thực tiễn công nghệ.
3. Nâng tầm hiệu quả giám sát dựa trên bằng chứng và dữ liệu số
Giám sát trong kỷ nguyên số không còn là hoạt động "hậu kiểm" định kỳ với độ trễ lớn, mà chuyển dịch sang cơ chế theo dõi thời gian thực, tạo ra bước đột phá trong kiểm soát quyền lực nhà nước.
Xóa bỏ độ trễ trong giám sát: Theo Điều 30 Luật số 148/2025/QH15, việc vận hành Nền tảng thống kê, đo lường, giám sát cho phép các cơ quan chuyên trách và giới luật sư truy cập vào dữ liệu thực thi pháp luật một cách khách quan. Điều này giúp phát hiện sớm các "điểm nghẽn" hoặc sai phạm trong hành pháp trước khi chúng trở thành những hệ lụy mang tính hệ thống, tăng cường trách nhiệm giải trình của Chính phủ trước Quốc hội và Nhân dân.
Minh bạch hóa qua khả năng truy vết: Các quy định về Nhật ký hoạt động và Khả năng truy vết (Điều 8, Luật 148) là công cụ đắc lực để ngăn chặn sự tùy tiện trong thực thi công vụ. Mọi quy trình số đều để lại dấu vết dữ liệu không thể tẩy xóa, giúp hoạt động giám sát của luật sư và xã hội trở nên thực chất hơn.
Gắn giám sát với quyền lợi "Dân thụ hưởng": Theo phương châm của Nghị quyết 27, giám sát số phải hướng tới việc đo lường chất lượng dịch vụ công trực tuyến và mức độ hài lòng của người dân. Giới luật sư, với năng lực phản biện, sẽ sử dụng các chỉ số giám sát này để kiến nghị cải thiện thể chế, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân trên môi trường mạng.
4. Sứ mệnh của Luật sư Việt Nam: Bảo vệ công lý và hoàn thiện thể chế
Vị thế của giới Luật sư Việt Nam là một trụ cột không thể thiếu trong cơ chế kiểm soát quyền lực và xây dựng Nhà nước pháp quyền trong môi trường số, bởi vì:
Chức năng xã hội mang tính chiến lược: Điều 3 Luật Luật sư khẳng định luật sư không chỉ bảo vệ quyền lợi khách hàng mà còn góp phần phát triển kinh tế - xã hội và xây dựng Nhà nước pháp quyền. Trong kỷ nguyên số, sứ mệnh này được nâng tầm khi luật sư trở thành lực lượng bảo vệ các giá trị nhân văn trước sự lấn át của thuật toán.
Phản biện chính sách từ thực tiễn hành nghề: Theo Điều 39 Luật Luật sư, các tổ chức hành nghề luật sư có quyền và nghĩa vụ tham gia xây dựng chính sách, pháp luật. Đây là kênh quan trọng để đưa "hơi thở" từ các vụ việc thực tế (như tranh chấp dữ liệu, xâm phạm quyền riêng tư) vào quy trình lập pháp. Luật sư chính là những người phát hiện sớm nhất các bất cập khi pháp luật tương tác với công nghệ, từ đó đề xuất các giải pháp bảo vệ quyền con người tối ưu hơn theo tinh thần Nghị quyết 27.
Cân bằng quyền lực: Trong không gian số, nơi các tập đoàn công nghệ và cơ quan quản lý sở hữu quyền lực dữ liệu khổng lồ, giới luật sư đóng vai trò kiểm soát, đảm bảo các thuật toán và hệ thống số không vi phạm quyền tự do dân chủ của công dân.
5. Trách nhiệm và sự thích ứng của đội ngũ luật sư trong không gian số
Để không bị tụt hậu, giới luật sư phải tự đổi mới mình để trở thành một bộ phận cốt lõi của Nhân lực số (Điều 3, Luật 148/2025/QH15).
Nâng cao năng lực và tư duy số: Luật sư cần am hiểu sâu sắc về Quy trình số và Giao dịch điện tử để tư vấn và bảo vệ khách hàng hiệu quả. Việc chuyển đổi từ phương thức hành nghề truyền thống sang hành nghề trên môi trường số là yêu cầu bắt buộc để duy trì giá trị nghề nghiệp.
Đạo đức nghề nghiệp và bảo mật trong môi trường ảo: Tuân thủ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp (Điều 5, Luật Luật sư) phải đi đôi với trách nhiệm bảo mật thông tin khách hàng tuyệt đối (Điều 25, Luật Luật sư) trước các nguy cơ tấn công mạng. Một sai sót về an ninh thông tin không chỉ là lỗi kỹ thuật mà còn là sự vi phạm nghiêm trọng đạo đức nghề nghiệp.
Bảo vệ sự công bằng thuật toán: Theo Điều 5 Luật 148/2025/QH15, pháp luật nghiêm cấm hành vi phân biệt đối xử trong vận hành hệ thống số. Luật sư có trách nhiệm giám sát và thực hiện Trợ giúp pháp lý (Điều 21, Luật Luật sư) để hỗ trợ các nhóm yếu thế (người khuyết tật, người cao tuổi) tiếp cận công nghệ, bảo vệ họ khỏi sự định kiến của thuật toán theo chính sách hỗ trợ tại Điều 9, Khoản 11 Luật 148/2025/QH15.
6. Kiến nghị giải pháp nâng cao sự phối hợp giữa giới Luật sư và cơ quan lập pháp/giám sát
Nhằm phát huy tối đa trí tuệ của giới luật sư trong chu trình chính sách số, tôi đề xuất các giải pháp thực tiễn sau:
Về cơ chế tham vấn: Quốc hội và Hội đồng nhân dân cần xây dựng các Nền tảng số dùng chung cho phép tham vấn chuyên gia luật sư theo phương thức bất đồng bộ (asynchronous). Cơ chế này cần xác lập các chỉ số cụ thể, ví dụ: Phấn đấu tăng tỷ lệ các dự thảo văn bản quy phạm pháp luật có sự phản biện số từ Liên đoàn Luật sư lên mức 80% vào năm 2030.
Về phía Liên đoàn Luật sư Việt Nam:
- Tăng cường vai trò theo Điều 65 Luật Luật sư để chủ động tổng hợp các "điểm nghẽn" pháp lý từ thực tiễn hành nghề của các thành viên, kiến nghị sửa đổi VBQPPL định kỳ qua kênh dữ liệu số hóa.
- Thiết lập các tiêu chuẩn đào tạo luật sư chuyên ngành kỹ thuật số (AI, Blockchain, Cyber Law).
Về công nghệ hỗ trợ: Ứng dụng AI trong rà soát tính thống nhất của văn bản quy phạm pháp luật, trong đó luật sư giữ vai trò con người kiểm soát quy trình để gắn nhãn dữ liệu và kiểm soát logic pháp lý, đảm bảo thuật toán không đi chệch khỏi các giá trị đạo đức và pháp quyền.
Về nguyên tắc cốt lõi: Mọi giải pháp phối hợp phải lấy "Người dân làm trung tâm", đảm bảo công nghệ số hóa quy trình không làm tăng rào cản hành chính cho công dân và doanh nghiệp.
7. Kết luận: Khát vọng về một thể chế pháp quyền hiện đại
Nâng cao chất lượng lập pháp và hiệu quả giám sát trong kỷ nguyên số không chỉ là một yêu cầu mang tính thời đại, mà là con đường tất yếu để xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa bền vững.
Giới Luật sư Việt Nam, với bản lĩnh chính trị vững vàng, trí tuệ chuyên môn và tinh thần phụng sự công lý, cam kết đồng hành cùng dân tộc trong hành trình chuyển đổi số. Bằng việc không ngừng tự học và giữ vững đạo đức nghề nghiệp, mỗi luật sư sẽ là một "người gác cổng" bảo vệ công lý trong cả không gian thực lẫn không gian ảo. Chúng ta hướng tới một Việt Nam pháp quyền, minh bạch và thịnh vượng - nơi sức mạnh của công nghệ được thuần hóa bởi sự công bằng của pháp luật.
Luật sư LÊ CAO LONG
Ủy Viên Ban thường vụ Liên đoàn Luật sư Việt Nam.

