Bài viết phân tích cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn của việc hình thành chế định này; tham chiếu kinh nghiệm quốc tế từ Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản; đồng thời đề xuất định hướng xây dựng mô hình luật sư công phù hợp với điều kiện Việt Nam, bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp, cơ chế tài chính bền vững và gắn kết với cải cách tư pháp, hướng tới một nền tư pháp nhân văn và công bằng.
I. Đặt vấn đề
Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, bảo đảm quyền con người và quyền công dân trong hoạt động tư pháp là yêu cầu nền tảng, được thể hiện nhất quán trong các văn kiện của Đảng và Hiến pháp năm 2013. Trong đó, quyền được bào chữa được coi là một quyền hiến định, thể hiện bản chất dân chủ và nhân văn của nền tư pháp xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, để quyền này được thực thi một cách thực chất, đòi hỏi phải có một thiết chế luật sư công (public defender) – những người hành nghề luật sư được Nhà nước bảo đảm điều kiện hành nghề để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người yếu thế, người không có khả năng chi trả dịch vụ pháp lý.
Ở Việt Nam, mô hình hiện hành tương ứng với chức năng “luật sư công” được thể hiện thông qua hệ thống trợ giúp pháp lý nhà nước (TGPL). Theo Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017, các trung tâm TGPL thuộc Sở Tư pháp các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương có nhiệm vụ cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí cho người nghèo, người có công với cách mạng, người dân tộc thiểu số và các nhóm dễ bị tổn thương khác[1]. Sau 5 năm triển khai Đề án “Đổi mới công tác TGPL giai đoạn 2015–2025”, Bộ Tư pháp ghi nhận kết quả nổi bật: 100% trợ giúp viên pháp lý đã tham gia tố tụng, kỹ năng và bản lĩnh nghề nghiệp được nâng cao, nhiều vụ án đạt kết quả tốt, được cơ quan tiến hành tố tụng ghi nhận. Đồng thời, tỷ lệ vụ việc thành công, bảo vệ được quyền lợi hợp pháp của người được TGPL đạt gần 28% tổng số vụ tham gia tố tụng trong giai đoạn 2018–2020.[2]
Tuy nhiên, các nghiên cứu thực chứng của UNDP và Liên đoàn Luật sư Việt Nam cho thấy hệ thống TGPL và cơ chế luật sư chỉ định trong tố tụng hình sự vẫn còn hạn chế. Nhiều luật sư tham gia bào chữa theo diện chỉ định gặp khó khăn về thù lao, điều kiện hành nghề và chịu ảnh hưởng từ cơ quan tiến hành tố tụng, làm giảm tính độc lập trong hành nghề và hiệu quả bảo vệ quyền lợi của bị can, bị cáo. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng mô hình luật sư công độc lập, có vị trí pháp lý rõ ràng trong hệ thống tư pháp – tương tự như các hệ thống Public Defender ở nhiều quốc gia, nơi mà cơ quan bào chữa công được tổ chức độc lập, có nguồn tài chính ổn định và chịu trách nhiệm trực tiếp trước pháp luật về chất lượng dịch vụ.[3]
Từ góc độ lý luận so sánh, Irene Joe (2020) chỉ ra rằng tính hiệu quả của hệ thống Public Defender phụ thuộc vào mức độ độc lập tổ chức và ổn định tài chính, giúp luật sư công có thể “thực sự làm chức năng kiểm soát quyền lực Nhà nước trong tố tụng hình sự”[4].
Từ thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế có thể thấy, Việt Nam đang đứng trước cơ hội quan trọng để thể chế hóa mô hình “luật sư công” – một cấu phần thiết yếu của nền tư pháp nhân văn, hiện đại và công bằng. Việc nghiên cứu, hoàn thiện cơ sở pháp lý và tổ chức mô hình này không chỉ góp phần bảo đảm quyền được bào chữa mà còn tăng cường niềm tin của nhân dân vào công lý, hiện thực hóa mục tiêu “dân chủ, công bằng, văn minh” trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
II. Cơ sở lý luận và pháp lý của chế định luật sư công
1. Cơ sở lý luận về quyền được bào chữa và bình đẳng trong tiếp cận công lý
Quyền được bào chữa là một trong những quyền cơ bản của con người, được khẳng định trong các công ước quốc tế và được nội luật hóa trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Về phương diện lý luận, quyền này bắt nguồn từ nguyên tắc suy đoán vô tội, theo đó người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật. Chính vì vậy, để bảo đảm công bằng trong quá trình tố tụng, người bị buộc tội phải được tiếp cận sự hỗ trợ pháp lý cần thiết để đối trọng với quyền lực công của cơ quan công tố và điều tra – điều mà chỉ có sự tham gia của luật sư mới bảo đảm được sự cân bằng về vị thế trong tố tụng hình sự[5].
Theo Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) năm 1966, mà Việt Nam là thành viên từ năm 1982, mọi cá nhân bị buộc tội đều có “quyền được có đủ thời gian và phương tiện để chuẩn bị việc bào chữa, được tự bào chữa hoặc có sự trợ giúp của người bào chữa do mình lựa chọn, và nếu không có người bào chữa, được chỉ định luật sư trong trường hợp lợi ích của công lý đòi hỏi”. Quyền này được cụ thể hóa trong Hiến pháp Việt Nam năm 2013 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, khẳng định người bị buộc tội có quyền “tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa”.
Bên cạnh đó, lý luận về bình đẳng trong tiếp cận công lý (access to justice) nhấn mạnh rằng mọi công dân – không phân biệt địa vị xã hội, hoàn cảnh kinh tế hay trình độ học vấn – đều phải có cơ hội bình đẳng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước pháp luật. Để bảo đảm nguyên tắc công bằng trong tố tụng, “hoạt động tố tụng phải bảo đảm các bên tham gia, bên buộc tội và bên gỡ tội có quyền bình đẳng trong việc trình bày, chứng minh sự thật khách quan[6]”.
Tuy nhiên, các nghiên cứu thực tiễn cho thấy việc bảo đảm quyền bào chữa ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, trong các vụ án hình sự, đặc biệt là án tham nhũng, luật sư vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận hồ sơ vụ án, thu thập chứng cứ, thậm chí phạm vi và thời lượng tranh luận tại phiên tòa còn bị hạn chế, làm ảnh hưởng đến tính thực chất của quyền bào chữa[7].
Trong bối cảnh đó, việc hình thành chế định luật sư công là một bước tiến lý luận tất yếu nhằm hiện thực hóa quyền bình đẳng trong tiếp cận công lý. Báo cáo 5 năm thực hiện Đề án đổi mới công tác trợ giúp pháp lý giai đoạn 2015–2025 của Bộ Tư pháp cho thấy, việc mở rộng phạm vi tham gia tố tụng của đội ngũ trợ giúp viên pháp lý đã giúp hàng chục nghìn người yếu thế được bảo đảm quyền bào chữa và tiếp cận công lý một cách bình đẳng[8]. Điều đó khẳng định nhu cầu thiết lập một thiết chế “luật sư công” – được Nhà nước bảo trợ nhưng hoạt động độc lập về chuyên môn – là cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng để bảo đảm công lý thực chất trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
2. Cơ sở pháp lý quốc tế
Chế định luật sư công ở Việt Nam có thể được xây dựng trên cơ sở tham khảo các nguyên tắc pháp lý quốc tế và kinh nghiệm từ nhiều quốc gia trên thế giới. Các chuẩn mực quốc tế về quyền con người, đặc biệt là quyền được xét xử công bằng, đóng vai trò nền tảng cho việc hình thành chế định này.
Quyền bào chữa là một chuẩn mực có tính bắt buộc (jus cogens) trong "quyền được xét xử công bằng". Công ước quốc tế về các Quyền chính trị và Dân sự (ICCPR) mà Việt Nam là thành viên từ năm 1982, đã nêu rõ các bảo đảm tối thiểu cho một phiên xử công bằng. Cụ thể, Điều 14 của ICCPR quy định: mọi người đều có quyền được xét xử công bằng, được thông báo về quyền có người bào chữa và được nhận sự trợ giúp pháp lý theo chỉ định trong trường hợp lợi ích của công lý đòi hỏi và không có đủ điều kiện chi trả.[9]
Các nguyên tắc cơ bản về vai trò của luật sư (năm 1990) của Liên Hợp Quốc cũng khẳng định trách nhiệm của chính phủ là đảm bảo cung cấp đầy đủ dịch vụ pháp lý hiệu quả cho người nghèo và những người không có đủ phương tiện tài chính.
3. Cơ sở pháp lý và chính sách trong hệ thống pháp luật Việt Nam
- Cơ sở pháp lý trong hệ thống pháp luật Việt Nam
Hiến pháp năm 2013 khẳng định mọi người có quyền được bảo vệ công lý, quyền bào chữa và được xét xử công bằng. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 cụ thể hóa nguyên tắc này, quy định người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa; trong trường hợp không có khả năng tự bảo vệ, cơ quan tiến hành tố tụng phải chỉ định người bào chữa. Cùng với đó, các văn bản như Luật Luật sư, Luật Trợ giúp pháp lý, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân đã tạo lập khung pháp lý về vai trò của luật sư trong bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.[10]
Mặc dù có cơ sở pháp lý tương đối đầy đủ, việc thực thi quyền bào chữa trong thực tiễn vẫn còn hạn chế. Các kết quả nghiên cứu cho thấy mức thù lao cho luật sư chỉ định còn thấp, quy trình cử luật sư chưa thống nhất và thiếu cơ chế kiểm soát chất lượng hành nghề[11] . Trong các vụ án hình sự phức tạp, đặc biệt là án tham nhũng, việc tiếp cận hồ sơ, tài liệu, thân chủ và chứng cứ vẫn là thách thức lớn đối với luật sư, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tranh tụng và quyền tiếp cận công lý của người bị buộc tội.[12]
- Chính sách và định hướng hoàn thiện
Việc xây dựng chế định luật sư công được xác định là nhiệm vụ trọng tâm trong cải cách tư pháp giai đoạn hiện nay, phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật. Chính sách này hướng tới việc nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý, bảo đảm quyền được bào chữa và quyền được trợ giúp pháp lý của công dân, qua đó củng cố lòng tin của nhân dân vào nền tư pháp và Nhà nước pháp quyền.
Các nghiên cứu trong khuôn khổ Đề án nghiên cứu xây dựng chế định luật sư công cho thấy cần hình thành Trung tâm Luật sư công cấp tỉnh/thành phố, có tư cách pháp nhân, sử dụng ngân sách nhà nước nhưng hoạt động độc lập về chuyên môn, chịu sự giám sát nghề nghiệp của Liên đoàn Luật sư Việt Nam[13]. Mô hình này được đánh giá là phù hợp với điều kiện kinh tế – pháp lý của Việt Nam, đồng thời đảm bảo tính chuyên nghiệp và trách nhiệm công vụ của luật sư trong bảo vệ quyền con người.
Bên cạnh cơ cấu tổ chức, chính sách nhân lực được định hướng theo hướng mở, kết hợp giữa khu vực công và khu vực tư. Cơ chế hợp đồng dịch vụ pháp lý công, biệt phái ngắn hạn hoặc hợp tác bán thời gian giữa luật sư tư nhân có kinh nghiệm và đội ngũ luật sư công được xem là giải pháp khả thi nhằm tăng cường năng lực chuyên môn, đồng thời tránh hành chính hóa hoạt động nghề nghiệp.
Trong các lĩnh vực pháp lý có yếu tố quốc tế như đàm phán, ký kết hiệp định thương mại hoặc giải quyết tranh chấp đầu tư, các nghiên cứu chuyên đề khẳng định cần phát triển đội ngũ luật sư công có kiến thức sâu về pháp luật quốc tế, đủ khả năng phối hợp với các cơ quan pháp chế nhà nước và luật sư tư nhân trong các vụ việc liên quan đến lợi ích quốc gia[14]. Cách tiếp cận này thể hiện định hướng chuyên nghiệp hóa nghề luật sư, bảo đảm sự tham gia của Nhà nước trong lĩnh vực pháp lý công mà vẫn duy trì tính độc lập, khách quan của nghề nghiệp luật sư.
III. Cơ sở thực tiễn và định hướng phát triển
1. Thực tiễn nhu cầu và những thách thức đặt ra
Trong tiến trình hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, yêu cầu tăng cường tính chuyên nghiệp trong hoạt động pháp lý của các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp nhà nước ngày càng trở nên cấp bách. Nhiều cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp nhà nước hiện phải giải quyết các vụ việc hành chính, dân sự và thương mại phức tạp, đặc biệt là các tranh chấp có yếu tố quốc tế, song lại thiếu đội ngũ chuyên trách có kỹ năng pháp lý và khả năng tranh tụng chuyên sâu. Việc tham gia của luật sư với tư cách là người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nước trong tố tụng hành chính, dân sự hoặc thương mại được xem là một yêu cầu khách quan, vừa bảo đảm nguyên tắc pháp chế, vừa góp phần nâng cao năng lực tự bảo vệ của cơ quan công quyền[15].
Trong lĩnh vực đối ngoại và hội nhập quốc tế, vai trò của luật sư được khẳng định rõ trong các khâu đàm phán, ký kết hiệp định thương mại, xử lý tranh chấp đầu tư, thương mại quốc tế. Sự thiếu vắng lực lượng luật sư am hiểu pháp luật quốc tế và kỹ năng pháp lý công đã khiến Việt Nam gặp khó khăn trong một số vụ kiện hoặc tham vấn quốc tế có giá trị lớn[16]. Điều này cho thấy nhu cầu hình thành một cơ chế tổ chức luật sư phục vụ khu vực công – có năng lực chuyên môn, tính kỷ luật và tính công vụ – là rất cần thiết.
Song song với đó, thực tiễn hoạt động trợ giúp pháp lý (TGPL) và luật sư chỉ định trong tố tụng hình sự cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Mặc dù Đề án “Đổi mới công tác TGPL giai đoạn 2015–2025” đã được triển khai, song việc huy động luật sư có năng lực chuyên môn cao tham gia TGPL còn hạn chế. Cơ chế tổ chức tại nhiều địa phương vẫn mang tính hành chính, thiếu tính chủ động trong phân công và giám sát vụ việc. Số lượng vụ việc được tiếp nhận thấp, tỷ lệ tham gia thực tế của luật sư không cao, chủ yếu mang tính hình thức. Chế độ thù lao cho luật sư TGPL chưa tương xứng với khối lượng và tính chất công việc, dẫn đến việc khó thu hút nhân lực chất lượng.[17]
Trong hoạt động bào chữa chỉ định, nhiều luật sư bị hạn chế trong việc tiếp cận hồ sơ, gặp gỡ bị can, bị cáo, thời gian nghiên cứu vụ án ngắn, khiến việc chuẩn bị chiến lược bào chữa không đầy đủ. Mức thù lao thấp và quy trình thanh toán phức tạp khiến chất lượng bào chữa giảm sút, ảnh hưởng đến quyền được bảo vệ hợp pháp của người bị buộc tội. Hơn nữa, sự thiếu độc lập nghề nghiệp và giám sát không hiệu quả đã dẫn đến tình trạng một số vụ việc mang tính hình thức, chưa phản ánh đúng vai trò của luật sư trong bảo đảm công lý [18].
Những thực tiễn nêu trên cho thấy nhu cầu khách quan về việc thiết lập một cơ chế pháp lý thống nhất, chuyên nghiệp và ổn định để tổ chức đội ngũ luật sư công. Đây sẽ là lực lượng nòng cốt trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý công, tham gia bảo vệ lợi ích Nhà nước, hỗ trợ người yếu thế và thúc đẩy thực thi công lý, phù hợp với định hướng cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
2. Kinh nghiệm thực tiễn và bài học
Thực tiễn quốc tế cho thấy, mô hình luật sư công được tổ chức theo nhiều hình thức khác nhau, song đều hướng tới mục tiêu chung là bảo đảm quyền tiếp cận công lý của mọi công dân và bảo vệ lợi ích hợp pháp của Nhà nước trong hoạt động tư pháp. Việc tham khảo kinh nghiệm của các quốc gia có hệ thống pháp lý phát triển là cơ sở quan trọng để Việt Nam xác định hướng đi phù hợp trong quá trình xây dựng chế định luật sư công.
Tại Hoa Kỳ, mô hình Public Defender được tổ chức theo cấp bang, có tư cách pháp nhân độc lập, được ngân sách công tài trợ và chịu sự giám sát của tòa án hoặc cơ quan tư pháp bang. Cơ chế này cho phép luật sư công tham gia toàn diện vào quá trình tố tụng, từ giai đoạn điều tra đến xét xử, bảo đảm quyền được bào chữa của công dân[19]. Tuy nhiên, sự phân cấp về tài chính giữa các bang cũng dẫn đến khác biệt về chất lượng dịch vụ, cho thấy yếu tố ngân sách và cơ chế giám sát là điều kiện tiên quyết để duy trì hiệu quả hoạt động.[20]
Ở Nhật Bản và Hàn Quốc, hệ thống luật sư công được tổ chức theo mô hình kết hợp công – tư, trong đó Nhà nước thành lập các trung tâm luật sư công chuyên trách bảo vệ người yếu thế, đồng thời ký hợp đồng hợp tác với luật sư tư nhân có kinh nghiệm. Mô hình này giúp tận dụng nguồn nhân lực chất lượng cao của khu vực tư, nhưng vẫn duy trì được tính kiểm soát về đạo đức nghề nghiệp và tính thống nhất trong hoạt động pháp lý công [4]. Cơ chế này được xem là hình mẫu về sự cân bằng giữa hiệu quả chi phí và chất lượng dịch vụ pháp lý công.
Tại Anh và Úc, việc cung cấp dịch vụ pháp lý công được thực hiện thông qua các Legal Aid Agency hoặc Public Solicitor Office, hoạt động dựa trên ngân sách nhà nước nhưng áp dụng cơ chế đánh giá năng lực định kỳ và kiểm toán độc lập. Luật sư được tuyển chọn thông qua thi tuyển hoặc hợp đồng thời hạn, đảm bảo tính cạnh tranh và minh bạch trong cung cấp dịch vụ pháp lý.
Những kinh nghiệm trên cho thấy, mô hình luật sư công chỉ có thể vận hành hiệu quả khi hội tụ ba yếu tố cơ bản: (i) cơ chế tài chính ổn định, bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp; (ii) hệ thống giám sát chặt chẽ về chất lượng dịch vụ và đạo đức hành nghề; và (iii) chính sách tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ phù hợp.
Đối với Việt Nam, các nghiên cứu và tham luận khoa học đã chỉ ra rằng việc hình thành đội ngũ luật sư phục vụ khu vực công cần kết hợp hai yếu tố: quản lý nhà nước thống nhất và phát huy năng lực xã hội nghề nghiệp của Liên đoàn Luật sư Việt Nam . Bài học kinh nghiệm quốc tế khẳng định, mô hình hợp tác công – tư là hướng đi khả thi, cho phép tận dụng nguồn lực luật sư tư nhân trong các vụ việc phức tạp, đặc biệt ở lĩnh vực thương mại và tranh tụng quốc tế, nhưng vẫn duy trì được tính kiểm soát nghề nghiệp thông qua quy định chặt chẽ về bảo mật thông tin và xung đột lợi ích.
Bên cạnh đó, để nâng cao chất lượng luật sư công, việc xây dựng hệ thống đào tạo, bồi dưỡng nghề nghiệp chuyên biệt và chuẩn mực đạo đức hành nghề là điều kiện tiên quyết. Kinh nghiệm từ các nước phát triển cho thấy, luật sư công thường được đào tạo riêng biệt về kỹ năng tố tụng hành chính, kỹ năng bảo vệ lợi ích công, khả năng xử lý tình huống đa ngành, và được giám sát thông qua các hội đồng đạo đức độc lập.[21]
Từ các kinh nghiệm nêu trên, có thể rút ra ba bài học quan trọng cho Việt Nam:
(1) Cần thiết lập cơ chế quản lý thống nhất và ngân sách ổn định cho hoạt động luật sư công;
(2) Tăng cường hợp tác công – tư có kiểm soát, gắn với cơ chế giám sát nghề nghiệp của tổ chức luật sư;
(3) Xây dựng hệ thống đào tạo, đánh giá và đãi ngộ chuyên biệt nhằm thu hút nhân lực chất lượng cao, đảm bảo vai trò của luật sư công trong bảo vệ công lý và lợi ích Nhà nước.
3. Định hướng phát triển mô hình luật sư công tại Việt Nam
Quá trình hình thành chế định luật sư công tại Việt Nam cần được định hướng theo các nguyên tắc bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp, hiệu quả hoạt động và phù hợp với thể chế Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Việc thiết lập mô hình này phải gắn với yêu cầu cải cách tư pháp, nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý công và bảo vệ lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, cá nhân trong hoạt động pháp lý.
- Mô hình tổ chức và cơ chế hoạt động
Hướng phát triển được đề xuất là thành lập Trung tâm Luật sư công ở cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, hoạt động dưới hình thức đơn vị sự nghiệp công lập có thu, có cơ chế tự chủ tài chính và chịu sự giám sát chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của Liên đoàn Luật sư Việt Nam. Trung tâm này được giao nhiệm vụ cung cấp dịch vụ pháp lý cho Nhà nước, cơ quan hành chính, doanh nghiệp nhà nước và các đối tượng yếu thế trong xã hội, đồng thời hỗ trợ hoạt động tố tụng hành chính, dân sự và thương mại.
Cơ chế tổ chức cần được thiết kế bảo đảm sự kết hợp giữa quản lý hành chính và giám sát nghề nghiệp, theo đó trung tâm luật sư công vừa chịu sự quản lý nhà nước về tổ chức, tài chính, vừa tuân thủ quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp do Liên đoàn Luật sư Việt Nam ban hành. Việc trao quyền tự chủ tài chính nhằm khuyến khích hiệu quả hoạt động, song Nhà nước vẫn cần bảo đảm một phần kinh phí ổn định từ ngân sách để duy trì tính công vụ và phục vụ công ích. Trong những vụ việc có tính chất đặc thù hoặc quy mô lớn, cơ quan, tổ chức nhà nước có thể thuê luật sư tư nhân thông qua hợp đồng dịch vụ pháp lý để hỗ trợ giải quyết, đặc biệt trong các vụ kiện quốc tế hoặc tranh chấp đầu tư phức tạp[22].
- Cơ chế hợp tác công – tư
Để bảo đảm tính linh hoạt và tận dụng nguồn lực xã hội, mô hình luật sư công nên vận hành trên cơ sở hợp tác công – tư có kiểm soát. Trong đó, luật sư công giữ vai trò chủ trì, chịu trách nhiệm về định hướng pháp lý và kết quả công việc, còn luật sư tư nhân tham gia với vai trò hỗ trợ chuyên môn, kỹ thuật hoặc đại diện theo ủy quyền có giám sát.
Các hợp đồng hợp tác phải quy định cụ thể về phạm vi công việc, trách nhiệm nghề nghiệp, nguyên tắc bảo mật thông tin và cam kết phòng ngừa xung đột lợi ích. Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong các vụ việc liên quan đến Nhà nước, cơ quan hành chính hoặc tổ chức công, nhằm bảo đảm tính minh bạch và khách quan trong hoạt động pháp lý.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy có thể áp dụng mô hình biệt phái ngắn hạn hoặc hợp tác bán thời gian giữa luật sư tư nhân và đội ngũ luật sư công – tương tự như hình thức được triển khai tại Bang Arizona (Hoa Kỳ) – nhằm huy động nguồn lực chuyên môn cao khi cần thiết. Tuy nhiên, cơ chế này cần được quy định chặt chẽ, chỉ áp dụng trong trường hợp đặc biệt để tránh nguy cơ xung đột lợi ích và bảo đảm tính liêm chính trong hành nghề[23] .
- Đào tạo và phát triển năng lực
Đào tạo chuyên sâu là điều kiện then chốt để bảo đảm chất lượng và tính bền vững của chế định luật sư công. Chương trình đào tạo cần được thiết kế riêng, tập trung vào các kỹ năng tranh tụng hành chính, giải quyết tranh chấp quốc tế và tư vấn pháp lý công, hướng tới việc hình thành đội ngũ có kiến thức chuyên sâu về pháp luật quốc tế, đầu tư và thương mại.
Cần xây dựng cơ chế hợp tác giữa các cơ sở đào tạo luật, Học viện Tư pháp và Liên đoàn Luật sư Việt Nam trong công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ, đồng thời ban hành bộ chuẩn năng lực nghề nghiệp cho luật sư công. Bên cạnh đó, cần thiết lập chính sách đãi ngộ và thù lao hợp lý, tương xứng với khối lượng và tính chất công việc, để thu hút và giữ chân các luật sư có năng lực chuyên môn cao.
Song song, việc mở rộng hợp tác quốc tế trong đào tạo và trao đổi chuyên môn là hướng đi tất yếu. Thông qua các chương trình liên kết với các tổ chức như UNDP, JICA hay Liên đoàn Luật sư Quốc tế (IBA), đội ngũ luật sư công Việt Nam có thể được tiếp cận kinh nghiệm quốc tế, phương pháp tranh tụng hiện đại và tiêu chuẩn nghề nghiệp tiên tiến, góp phần nâng cao năng lực và uy tín của nghề luật sư trong khu vực .
Mô hình luật sư công tại Việt Nam cần được phát triển theo hướng chuyên nghiệp, tự chủ và hội nhập, dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc và cơ chế giám sát minh bạch. Việc hình thành hệ thống luật sư công không chỉ nhằm bảo vệ quyền con người và quyền công dân, mà còn là bước đi chiến lược trong tiến trình cải cách tư pháp, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Kết luận
Việc hình thành và thể chế hóa chế định luật sư công là một yêu cầu khách quan, xuất phát từ bản chất dân chủ, nhân văn và pháp quyền của Nhà nước xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Trong bối cảnh toàn Đảng, toàn hệ thống chính trị đang triển khai Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, việc nghiên cứu, xây dựng mô hình luật sư công không chỉ mang ý nghĩa chuyên môn mà còn là bước đi chiến lược nhằm hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong lĩnh vực tư pháp.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, luật sư công là một thiết chế quan trọng trong hệ thống tư pháp hiện đại, góp phần bảo đảm quyền được bào chữa, quyền tiếp cận công lý và củng cố niềm tin xã hội đối với công lý. Các mô hình ở Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Anh quốc đều khẳng định tính tất yếu của việc tổ chức cơ quan luật sư công độc lập, có cơ chế tài chính ổn định, được giám sát chặt chẽ và vận hành minh bạch. Việt Nam, với đặc trưng là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cần tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm này để xây dựng mô hình phù hợp với điều kiện thể chế và trình độ phát triển của mình.
Về định hướng, mô hình Trung tâm Luật sư công cấp tỉnh/thành phố, hoạt động theo cơ chế đơn vị sự nghiệp công lập có thu và tự chủ tài chính, chịu sự giám sát nghề nghiệp của Liên đoàn Luật sư Việt Nam, là phương án khả thi. Song song với đó, việc thiết lập cơ chế hợp tác công – tư có kiểm soát, xây dựng chuẩn năng lực nghề nghiệp, và ban hành chính sách đãi ngộ, đào tạo chuyên sâu sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự chuyên nghiệp hóa của đội ngũ luật sư công.
Xa hơn, mô hình này cần được đặt trong tổng thể chiến lược cải cách tư pháp – hướng tới một nền tư pháp công bằng, nhân văn và hiệu quả, nơi Nhà nước không chỉ thực hiện quyền công tố và xét xử mà còn chủ động bảo đảm quyền được bào chữa và tiếp cận công lý cho mọi công dân. Khi đó, luật sư công sẽ không chỉ là người bảo vệ quyền lợi của bị can, bị cáo hay người yếu thế, mà còn là “người gìn giữ công lý” – góp phần kiểm soát quyền lực Nhà nước, củng cố niềm tin pháp lý và khẳng định vị thế của Việt Nam trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện đại, chuyên nghiệp và vì con người.
[1] Nhóm Nghiên cứu của Văn phòng Luật sư NHQuang & Cộng sự (2012), Khảo sát luật sư chỉ định theo pháp luật tố tụng hình sự và thực tiễn tại Việt Nam, Hội Luật gia Việt Nam, Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Hà Nội.
[2] Bộ Tư pháp (2020), Báo cáo đánh giá một số kết quả 05 năm triển khai Đề án đổi mới công tác trợ giúp pháp lý giai đoạn 2015–2025, UNDP – Liên minh châu Âu tài trợ, Hà Nội.
[3] Nhóm Nghiên cứu của Văn phòng Luật sư NHQuang & Cộng sự (2012), Khảo sát luật sư chỉ định theo pháp luật tố tụng hình sự và thực tiễn tại Việt Nam, Hội Luật gia Việt Nam, Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Hà Nội.
[4] Joe, Irene Oriseweyinmi (2020), “Structuring the Public Defender”, University of California, Davis Journal, tr. 1–43.
[5] Bộ Tư pháp (2020), Báo cáo đánh giá một số kết quả 05 năm triển khai Đề án đổi mới công tác trợ giúp pháp lý giai đoạn 2015–2025, UNDP – Liên minh châu Âu tài trợ, Hà Nội.
[6] Bộ Tư pháp (2020), Báo cáo đánh giá một số kết quả 05 năm triển khai Đề án đổi mới công tác trợ giúp pháp lý giai đoạn 2015–2025, UNDP – Liên minh châu Âu tài trợ, Hà Nội.
[7] Nguyễn Thị Huyền Trang (2023), Hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng ở Việt Nam hiện nay, Luận án Tiến sĩ Luật học, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Hà Nội.
[8] Bộ Tư pháp (2020), Báo cáo đánh giá một số kết quả 05 năm triển khai Đề án đổi mới công tác trợ giúp pháp lý giai đoạn 2015–2025, UNDP – Liên minh châu Âu tài trợ, Hà Nội.
[9] Nhóm Nghiên cứu của Văn phòng Luật sư NHQuang & Cộng sự (2012), Khảo sát luật sư chỉ định theo pháp luật tố tụng hình sự và thực tiễn tại Việt Nam, Hội Luật gia Việt Nam, Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Hà Nội.
[10] Bộ Tư pháp (2023), Báo cáo đánh giá một số kết quả 05 năm triển khai Đề án đổi mới công tác trợ giúp pháp lý giai đoạn 2015–2025, UNDP – Liên minh châu Âu tài trợ, Hà Nội
[11] Nhóm Nghiên cứu của Văn phòng Luật sư NHQuang & Cộng sự (2012), Khảo sát luật sư chỉ định theo pháp luật tố tụng hình sự và thực tiễn tại Việt Nam, Hội Luật gia Việt Nam, Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Hà Nội.
[12] Nguyễn Thị Huyền Trang (2023), Hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng ở Việt Nam hiện nay, Luận án Tiến sĩ Luật học, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Hà Nội.
[13] Nguyễn Mạnh Dũng, Đào Linh Chi (2025), “Mô hình luật sư công tại một số nước trên thế giới – Bài học kinh nghiệm và kiến nghị áp dụng mô hình đối với Việt Nam; khả năng tham gia của luật sư trong mô hình này”, Tài liệu Hội thảo Đề án nghiên cứu xây dựng chế định Luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay, Hà Nội
[14] Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh (2025), “Nhu cầu sử dụng luật sư tại các cơ quan, doanh nghiệp nhà nước – Đề xuất công việc luật sư thực hiện khi tham gia lĩnh vực công”, Tài liệu Hội thảo Đề án nghiên cứu xây dựng chế định Luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay, Hà Nội.
[15] Vụ Pháp chế và Quản lý khoa học – Tòa án nhân dân tối cao (2025), “Sự cần thiết tham gia của luật sư với tư cách là người bảo vệ quyền lợi của các cơ quan nhà nước khi tham gia các vụ án hành chính”, Tài liệu Hội thảo Đề án “Nghiên cứu xây dựng chế định Luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay”, Hà Nội.
[16] Vụ Pháp chế – Bộ Công Thương (2025), “Vai trò của luật sư trong đàm phán, ký kết các hiệp định thương mại và giải quyết các vấn đề pháp lý quốc tế”, Tài liệu Hội thảo Đề án “Nghiên cứu xây dựng chế định Luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay”, Hà Nội.
[17] Bộ Tư pháp (2023), Báo cáo đánh giá một số kết quả 05 năm triển khai Đề án đổi mới công tác trợ giúp pháp lý giai đoạn 2015–2025, UNDP – Liên minh châu Âu tài trợ, Hà Nội
[18] Nhóm Nghiên cứu của Văn phòng Luật sư NHQuang & Cộng sự (2012), Khảo sát luật sư chỉ định theo pháp luật tố tụng hình sự và thực tiễn tại Việt Nam, Hội Luật gia Việt Nam, Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Hà Nội.
[19] Joe, Irene Oriseweyinmi (2020), Structuring the Public Defender, University of California, Davis Journal, tr. 21–26.
[20] Irene Oriseweyinmi Joe (2020), Structuring the Public Defender, University of California, Davis Journal, tr. 23–24.
[21] Phan Trung Hoài (2024), “Chế định luật sư công – Góc nhìn từ nhận thức và thực tiễn hành nghề luật sư ở Việt Nam”, Tài liệu Hội thảo Đề án “Nghiên cứu xây dựng chế định luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay”, Hà Nội.
[22] Vụ Pháp chế – Bộ Công Thương (2024), “Vai trò của luật sư trong đàm phán, ký kết các hiệp định thương mại và giải quyết các vấn đề pháp lý quốc tế”, Tài liệu Hội thảo Đề án “Nghiên cứu xây dựng chế định luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay”, Hà Nội.
[23] Nguyễn Mạnh Dũng, Đào Linh Chỉ (2025), “Mô hình luật sư công tại một số nước trên thế giới – Bài học kinh nghiệm và kiến nghị áp dụng mô hình đối với Việt Nam; khả năng tham gia của luật sư trong mô hình này”, Tài liệu Hội thảo Đề án “Nghiên cứu xây dựng chế định luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay”, Hà Nội.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Tài liệu tiếng Việt
1. Bùi Nguyễn Phương Lê, Hoàng Thị Thanh Hoa (2022), “Sự cần thiết xây dựng chương trình đào tạo chung nguồn chấp hành viên và thừa phát lại”, Tạp chí Nghề Luật, số 7/2022, tr. 66–70.
2. Chu Hải Thanh (2022), “Tổ chức và hoạt động của luật sư ở Việt Nam – hiện tại và hướng tương lai”, Tạp chí Nghề Luật, số 7/2022, tr. 3–8.
3. Chu Thị Hoa (2022), “Phân quyền quản lý thi hành án dân sự của một số nước trên thế giới”, Tạp chí Nghề Luật, số 7/2022, tr. 71–77.
4. Lưu Minh Sang, Nguyễn Lê Mỹ Kim (2023), “Công nghệ pháp lý và những thách thức đối với đào tạo luật”, Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, số 1/2023, tr. 80–88.
5. Nguyễn Thị An Na, Ngô Thị Thu Huyền (2022), “Giải quyết tranh chấp bồi thường thiệt hại do hành vi gây ô nhiễm môi trường của pháp nhân thương mại”, Tạp chí Nghề Luật, số 7/2022, tr. 17–27.
6. Nguyễn Thị Huyền Trang (2023), Hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng ở Việt Nam hiện nay, Luận án Tiến sĩ Luật học, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Hà Nội.
7. Nguyễn Thu Trang (2022), “Hoàn thiện quy định pháp luật hình sự về tội vận chuyển trái phép chất ma túy”, Tạp chí Nghề Luật, số 7/2022, tr. 52–54, 90.
8. Nguyễn Thành Công, Võ Hồng Sơn (2022), “Thực trạng hoạt động thu thập chứng cứ của người bào chữa với nguồn chứng cứ là lời khai, lời trình bày”, Tạp chí Nghề Luật, số 7/2022, tr. 45–51.
9. Ngô Thanh Xuyên (2022), “Hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về các biện pháp giám sát, giáo dục áp dụng đối với người dưới 18 tuổi”, Tạp chí Nghề Luật, số 7/2022, tr. 61–65.
10.Phạm Xuân Việt (2022), “Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng”, Tạp chí Nghề Luật, số 7/2022, tr. 55–60.
11.Phan Nguyệt Anh (2022), “Công ước Liên Hiệp Quốc và pháp luật Mỹ về quyền trẻ em”, Tạp chí Nghề Luật, số 7/2022, tr. 85–89.
12.Trần Hữu Tuyên (2022), “Bàn về tội phạm vi phạm quy định về hoạt động bán đấu giá tài sản theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017”, Tạp chí Nghề Luật, số 7/2022, tr. 41–44.
13.Trần Ngọc Thành (2022), “Pháp luật Việt Nam về bảo hiểm thai sản dưới góc độ so sánh với pháp luật quốc tế và pháp luật một số quốc gia”, Tạp chí Nghề Luật, số 7/2022, tr. 11–18.
14.Trần Phương Thảo (2022), “Quyền thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu của đương sự tại Tòa án cấp sơ thẩm”, Tạp chí Nghề Luật, số 7/2022, tr. 28–32, 40.
15.Trần Thị Thanh Bình (2022), “Vướng mắc pháp lý khi áp dụng trách nhiệm kỷ luật lao động và một số đề xuất hoàn thiện pháp luật”, Tạp chí Nghề Luật, số 7/2022, tr. 33–39.
16.Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh (2024), “Nhu cầu sử dụng luật sư tại các cơ quan, doanh nghiệp nhà nước – Đề xuất công việc luật sư thực hiện khi tham gia lĩnh vực công”, Tài liệu Hội thảo Đề án nghiên cứu xây dựng chế định Luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay, tr. 53–60, Hà Nội.
17.Vụ Pháp chế – Bộ Công Thương (2024), “Vai trò của luật sư trong đàm phán, ký kết các hiệp định thương mại và giải quyết các vấn đề pháp lý quốc tế”, Tài liệu Hội thảo Đề án nghiên cứu xây dựng chế định Luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay, tr. 47–52, Hà Nội.
18.Vụ Pháp chế và Quản lý khoa học – Tòa án nhân dân tối cao (2024), “Sự cần thiết tham gia của luật sư với tư cách là người bảo vệ quyền lợi của các cơ quan nhà nước khi tham gia các vụ án hành chính”, Tài liệu Hội thảo Đề án nghiên cứu xây dựng chế định Luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay, tr. 70–75, Hà Nội.
19.Vũ Hoàng Dương (2022), “Quản lý nhà nước về luật sư ở Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa qua các giai đoạn và một số kinh nghiệm cho Việt Nam”, Tạp chí Nghề Luật, số 7/2022, tr. 78–84.
20.Bộ Tư pháp (2025), Đề án “Nghiên cứu xây dựng chế định Luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay”, Tài liệu Hội thảo tháng 6/2025, Hà Nội.
21.Bộ Tư pháp (2024), Tờ trình Đề án nghiên cứu xây dựng chế định Luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay, Tài liệu Hội thảo khoa học cấp Bộ, tr. 38–46, Hà Nội.
22.Bộ Tư pháp (2023), Báo cáo đánh giá một số kết quả 05 năm triển khai Đề án đổi mới công tác trợ giúp pháp lý giai đoạn 2015–2025, UNDP – Liên minh châu Âu tài trợ, Hà Nội.
23.Nhóm Nghiên cứu của Văn phòng Luật sư NHQuang & Cộng sự (2012), Khảo sát luật sư chỉ định theo pháp luật tố tụng hình sự và thực tiễn tại Việt Nam, Hội Luật gia Việt Nam, Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Hà Nội.
24.Phan Trung Hoài (2024), “Chế định luật sư công – Góc nhìn từ nhận thức và thực tiễn hành nghề luật sư ở Việt Nam”, Tài liệu Hội thảo Đề án nghiên cứu xây dựng chế định Luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay, tr. 61–69, Hà Nội.
25.Nguyễn Mạnh Dũng, Đào Linh Chỉ (2024), “Mô hình luật sư công tại một số nước trên thế giới – Bài học kinh nghiệm và kiến nghị áp dụng mô hình đối với Việt Nam; khả năng tham gia của luật sư trong mô hình này”, Tài liệu Hội thảo Đề án nghiên cứu xây dựng chế định Luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay, tr. 76–82, Hà Nội.
II. Tài liệu tiếng Anh
26.Joe, Irene Oriseweyinmi (2020), “Structuring the Public Defender”, University of California, Davis Journal, tr. 1–43.
27.Nguyen, Trang (Mae) (2019), “In Search of Judicial Legitimacy: Criminal Sentencing in Vietnamese Courts”, Harvard Human Rights Journal, Vol. 32, tr. 148–188.
VŨ TRỌNG GIANG
Đại học Luật Hà Nội.

