Thực tiễn cho thấy, cách làm cũ đã bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Theo báo cáo giám sát của Quốc hội công bố ngày 14/4/2026, năm 2025 Quốc hội thông qua 89 luật nhưng chỉ 25 luật có hiệu lực ngay trong năm; còn lại dồn sang năm 2026 với nhu cầu văn bản hướng dẫn lớn. Kết quả giám sát cho thấy 173 văn bản quy định chi tiết bị chậm ban hành (một số chậm từ 6 tháng đến 2 năm) và 47 điều, khoản của 21 luật, nghị quyết vẫn “nợ” văn bản hướng dẫn. Hệ quả là doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư nhưng phải chờ đợi vì thiếu quy trình, thẩm quyền rõ ràng; cơ quan địa phương áp dụng “mỗi nơi một kiểu”, tạo rủi ro pháp lý và trì hoãn dự án. “Khi một đạo luật phải chờ nghị định, rồi nghị định lại chờ thông tư, thì thứ bị trì hoãn không chỉ là văn bản mà là cả nền kinh tế”, như nhận định của báo chí. Đây chính là biểu hiện của tư duy “tuyên ngôn rồi tính sau”, dẫn đến khoảng trống pháp lý, làm giảm niềm tin của nhà đầu tư và cản trở mục tiêu xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ theo Nghị quyết 66-NQ/TW của Bộ Chính trị.
Từ góc độ nghiên cứu chính sách công, quan điểm mới hoàn toàn phù hợp với lý thuyết thiết kế chính sách hiện đại (policy design theory). Theo khung phân tích chu kỳ chính sách (policy cycle) của Harold Lasswell và các nhà nghiên cứu sau này, giai đoạn “formulation” không chỉ dừng ở việc đặt mục tiêu mà phải tích hợp ngay kế hoạch thực thi (implementation planning). OECD Best Practice Principles for Regulatory Policy (2020) nhấn mạnh rằng, Regulatory Impact Assessment (RIA) phải được thực hiện từ giai đoạn inception, bao gồm cả primary legislation lẫn subordinate regulations (nghị định, thông tư). RIA yêu cầu đánh giá đầy đủ chi phí - lợi ích, các phương án thay thế và khung giám sát, đánh giá sau ban hành (ex-post evaluation). EU trong Better Regulation Practices across the European Union 2025 cũng ưu tiên “planning early how they will implement and monitor rules”, đảm bảo chính sách không chỉ hợp hiến mà còn khả thi ngay khi có hiệu lực. Quan điểm mới của Việt Nam chính là áp dụng tinh thần này: chuyển từ tách rời hai quá trình (soạn luật - soạn hướng dẫn) sang quy trình tích hợp, giảm thiểu “implementation gap” - khoảng cách giữa chính sách trên giấy và thực tiễn.

Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng. Ảnh: Dân Trí.
So sánh với kinh nghiệm quốc tế càng khẳng định tính ưu việt của cách tiếp cận mới. Singapore - một trong những nền kinh tế có môi trường kinh doanh tốt nhất thế giới - áp dụng mô hình integrated legislation. Theo Attorney-General’s Chambers, subsidiary legislation (tương đương nghị định, thông tư) được soạn thảo và công bố đồng bộ với Acts of Parliament thông qua Singapore Statutes Online, đảm bảo luật có hiệu lực ngay mà không để khoảng trống. Quy trình này được hỗ trợ bởi Ministry of Law với tư duy “pro-business”, giúp Singapore duy trì vị trí dẫn đầu Doing Business Index trong nhiều năm. Tương tự, các nước OECD như Hàn Quốc, Australia áp dụng RIA bắt buộc cho cả luật chính và văn bản dưới luật, với cơ quan độc lập kiểm tra chất lượng (regulatory oversight body). Kết quả là tỷ lệ văn bản hướng dẫn chậm ban hành gần như bằng không, chi phí tuân thủ thấp và niềm tin nhà đầu tư cao. Ngược lại, nếu tiếp tục mô hình cũ như một số nước đang phát triển, hệ quả là lãng phí nguồn lực và mất cơ hội cạnh tranh. Việt Nam đang chuyển mình từ “luật chờ nghị định” sang mô hình Singapore - OECD, đây rõ ràng là bước tiến chiến lược, phù hợp với định hướng “Chính phủ kiến tạo, phục vụ” của Thủ tướng Lê Minh Hưng.
Việc áp dụng quan điểm mới sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, tăng tính dự báo và minh bạch, giúp doanh nghiệp và người dân chủ động thực thi mà không lo “vướng” thủ tục. Thứ hai, giảm gánh nặng hành chính, cắt giảm chi phí tuân thủ - yếu tố then chốt để đạt tăng trưởng cao và bền vững. Thứ ba, nâng cao trách nhiệm của cơ quan soạn thảo: Bộ trưởng phải chịu trách nhiệm nếu chậm trễ, thúc đẩy phối hợp liên ngành ngay từ đầu. Dĩ nhiên, để thành công cần khắc phục thách thức: nâng cao năng lực soạn thảo, tránh vội vã dẫn đến chồng chéo, đồng thời tăng cường giám sát của Quốc hội và Mặt trận Tổ quốc.
Tóm lại, quan điểm mới “luật không thể chờ nghị định, thông tư” không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà là sự đổi mới tư duy quản trị nhà nước theo hướng hiện đại, khoa học. Đây là bước đi cần thiết để thể chế trở thành động lực thực sự của phát triển, hiện thực hóa khát vọng Việt Nam hùng cường. Các bộ, ngành, cơ quan lập pháp cần khẩn trương triển khai, coi đây là nhiệm vụ chính trị quan trọng hàng đầu trong năm 2026 và những năm tiếp theo. Chỉ khi chính sách được thiết kế hoàn chỉnh ngay từ đầu, chúng ta mới thực sự “khơi thông mọi nguồn lực” và tạo đà bứt phá cho nền kinh tế.
LÊ THÀNH

