Giới luật sư Việt Nam - những trí thức tiêu biểu trong hệ thống thiết chế bổ trợ tư pháp - không chỉ đóng vai trò là những chuyên gia thực thi luật pháp khô khan, mà còn là những chủ thể văn hóa mang sứ mệnh bảo vệ công lý, lan tỏa các chuẩn mực đạo đức và kiến tạo niềm tin xã hội. Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị về văn hóa, đặt trong sự kết nối nhuần nhuyễn với Nghị quyết 27-NQ/TW về Nhà nước pháp quyền và Nghị quyết 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục, đã mở ra một chương mới, định vị lại vị thế và trách nhiệm của người luật sư trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
1. Bối cảnh chiến lược và giá trị tư duy của Đảng về văn hóa trong phát triển bền vững
Sự ra đời của Nghị quyết 80 và các văn kiện quan trọng như Nghị quyết số 27-NQ/TW, Nghị quyết số 71-NQ/TW không phải là sự ngẫu nhiên, mà là kết quả của quá trình tổng kết thực tiễn sâu sắc, phản ánh tính tất yếu khách quan của công cuộc đổi mới. Đảng ta xác định xây dựng Nhà nước pháp quyền là nhiệm vụ trọng tâm của đổi mới hệ thống chính trị, luôn đặt trong tổng thể công tác xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh. Tuy nhiên, nếu pháp luật là "khung xương" tạo nên sự ổn định của quốc gia, thì văn hóa chính là "mạch máu" nuôi dưỡng và vận hành hệ thống đó.
Nghị quyết 71-NQ/TW khẳng định văn hóa và giáo dục là "quốc sách hàng đầu", là sự nghiệp của toàn dân. Một điểm nhấn mang tính đột phá trong tư duy quản trị quốc gia hiện nay là việc chuyển dịch từ quan niệm xem văn hóa là lĩnh vực giải trí sang việc xem văn hóa là nền tảng tinh thần, là động lực nội sinh cho sự phát triển. Xét dưới góc độ lý luận chính trị, văn hóa đóng vai trò là "hệ điều tiết" đối với mọi hoạt động xã hội. Trong một nhà nước pháp quyền, nếu chỉ dựa vào sức mạnh cưỡng chế của pháp luật, bộ máy nhà nước sẽ trở nên nặng nề và chi phí quản trị sẽ vô cùng tốn kém. Ngược lại, khi các giá trị văn hóa được thấm sâu vào nhận thức của mỗi công dân và tổ chức, sự tự giác tuân thủ sẽ thay thế cho sự cưỡng bách.
Sự chuyển dịch này có ý nghĩa "vàng" đối với hoạt động tư pháp. Khi văn hóa được đặt ở vị trí trung tâm, mọi hành vi tranh tụng của luật sư không chỉ nhằm mục đích "thắng - thua" về mặt kỹ thuật, mà còn phải hướng tới sự tâm phục khẩu phục, sự công bằng xã hội và giữ gìn đạo đức cộng đồng. Điều này đòi hỏi giới luật sư phải nhìn nhận nghề nghiệp của mình không phải là một dịch vụ thương mại đơn thuần, mà là một hoạt động văn hóa cao quý, góp phần vào mục tiêu HDI đạt trên 0,8 và chỉ số đổi mới sáng tạo (GII) ngang bằng các nước thu nhập trung bình cao như Nghị quyết 71-NQ/TW đã đề ra.
2. Hệ giá trị quốc gia và chuẩn mực con người Việt Nam: Kim chỉ nam cho giới luật sư
Nghị quyết 71-NQ/TW đã xác định mục tiêu xây dựng thế hệ con người Việt Nam mới có lòng yêu nước, tự hào dân tộc, đủ bản lĩnh, trí tuệ và đặc biệt là chuẩn mực "thầy ra thầy, trò ra trò" trên các mặt đạo đức, nhân cách. Trong bối cảnh công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) đang tái định hình thế giới, việc giữ vững bản sắc văn hóa và chuẩn mực con người càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đối với giới luật sư, hệ giá trị này chính là "thước đo" phẩm giá và trách nhiệm nghề nghiệp.
Tinh thần "thượng tôn Hiến pháp và pháp luật" phải trở thành chuẩn mực ứng xử của mọi chủ thể trong xã hội (theo mục tiêu của Nghị quyết 27-NQ/TW đến năm 2030). Tuy nhiên, để đạt tới trình độ văn hóa pháp lý cao nhất, luật sư phải thực hiện quá trình "nội luật hóa" các giá trị văn hóa thành các quy tắc ứng xử hàng ngày. Liêm chính, chí công vô tư, tận tâm không chỉ là khẩu hiệu mà là hơi thở trong từng hồ sơ vụ án. Khi một luật sư tuân thủ Quy tắc 2 về "Độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan" trong Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp (Quyết định 201/QĐ-HĐLSTQ), họ đang trực tiếp thực hành văn hóa chính trị và văn hóa pháp lý của dân tộc.
Sức mạnh kỷ cương trong Nhà nước pháp quyền không chỉ đến từ các bản án của tòa án mà đến từ sự mẫu mực của những người thực hành luật. Nếu luật sư thiếu văn hóa, lạm dụng chức danh (vi phạm Quy tắc 9.10) hoặc hứa hẹn kết quả không thể bảo đảm (vi phạm Quy tắc 9.8), họ không chỉ xâm phạm đạo đức nghề nghiệp mà còn làm xói mòn nền tảng văn hóa xã hội, gây tổn hại đến chỉ số vốn con người mà Đảng đang nỗ lực nâng cao. Do đó, việc xây dựng hình ảnh "Luật sư chuẩn mực" chính là sự hiện thực hóa mục tiêu con người Việt Nam thời đại mới: bản lĩnh, liêm chính và chuyên nghiệp.
3. Vị trí của nghề luật sư trong hệ thống thiết chế văn hóa - pháp lý dân tộc
Nghề luật sư Việt Nam không đơn thuần là một sản phẩm của pháp luật hiện đại, mà là một phần cấu thành của dòng chảy lịch sử dân tộc. Kể từ khi Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 46/SL ngày 10/10/1945, giới luật sư đã được định vị là những trí thức cách mạng, đồng hành cùng dân tộc trong sự nghiệp bảo vệ công lý và quyền con người.
Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo Nghị quyết 27-NQ/TW, quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công rành mạch, phối hợp chặt chẽ và kiểm soát hiệu quả. Luật sư, với tư cách là một bộ phận của các cơ quan bổ trợ tư pháp, đóng vai trò quan trọng trong cơ chế kiểm soát quyền lực này. Hoạt động của luật sư giúp bảo đảm rằng mọi quyền con người, quyền công dân theo Hiến định được thực hiện thực chất, không hình thức. Điều lệ Liên đoàn Luật sư Việt Nam (phê duyệt theo Quyết định 856/QĐ-TTg) cũng đã khẳng định luật sư phải đóng góp vào xây dựng xã hội dân chủ, công bằng, văn minh - đây chính là các thành tố cốt lõi của nền văn hóa quốc gia.
Sự tương quan giữa "Văn hóa pháp lý" và "Hoạt động nghề nghiệp" được thể hiện rõ qua bảng so sánh các giá trị chuẩn mực dưới đây:
| Thành tố văn hóa pháp lý | Biểu hiện trong nghề nghiệp luật sư | Căn cứ chính trị/đạo đức |
| Thượng tôn pháp luật | Nêu gương trong việc chấp hành pháp luật và lối sống văn hóa. | Nghị quyết 27-NQ/TW; Quy tắc 3. |
| Công bằng và Nhân đạo | Trợ giúp pháp lý miễn phí, tận tâm với người yếu thế. | Nghị quyết 71-NQ/TW; Quy tắc 4. |
| Độc lập tư pháp | Không vì áp lực vật chất, tinh thần mà làm trái sự thật khách quan. | Quy tắc 1; Quy tắc 2. |
| Minh bạch và Liêm chính | Thông báo rõ thù lao, bí mật thông tin, không móc nối trái luật. | Quyết định 201; Quy tắc 7, 8, 29.2. |
| Chế độ tự quản | Tự giác tuân thủ chuẩn mực của tổ chức xã hội - nghề nghiệp. | Điều lệ VBF; Quy tắc 25. |
Mỗi lời nói, cử chỉ của luật sư tại phiên tòa hay trong tư vấn không chỉ là kỹ thuật xử lý hồ sơ. Đó là sự biểu hiện của trình độ văn minh tư pháp quốc gia. Một phiên tòa nơi luật sư được tôn trọng, tranh tụng dân chủ chính là minh chứng sinh động nhất cho đặc trưng "Nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân" (Nghị quyết 27-NQ/TW).
4. Sứ mệnh của giới luật sư Việt Nam dưới ánh sáng Nghị quyết 80 và các định hướng mới
Dưới ánh sáng của Nghị quyết 80 về văn hóa và Nghị quyết 71-NQ/TW về phát triển con người, sứ mệnh của giới luật sư đã được nâng lên một tầng nấc giá trị mới. Luật sư không chỉ là người bảo vệ khách hàng mà còn là người bảo vệ các giá trị văn hóa và sự độc lập của tư pháp.
Sứ mệnh này trước hết thể hiện ở việc nêu gương và giữ gìn phẩm giá. Quy tắc 3.1 của Bộ Quy tắc Đạo đức nhấn mạnh: "Luật sư coi trọng, bảo vệ danh dự, uy tín của đội ngũ luật sư như bảo vệ danh dự, uy tín của chính mình". Trong kỷ nguyên số, văn hóa ứng xử của luật sư còn mở rộng ra không gian mạng. Quy tắc 31 đã đặt ra những yêu cầu khắt khe về tính trung thực, khách quan khi sử dụng mạng xã hội. Luật sư không được sử dụng truyền thông để tạo dư luận nhằm bảo vệ lợi ích không hợp pháp hoặc phát ngôn gây ảnh hưởng đến an ninh quốc gia. Đây là biểu hiện cụ thể của sự kết hợp giữa đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm công dân toàn cầu như Nghị quyết 71-NQ/TW kỳ vọng.
Thứ hai là bản lĩnh chính trị và năng lực chuyên môn. Nghị quyết 27-NQ/TW yêu cầu đội ngũ luật sư phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức nghề nghiệp trong sáng, am hiểu pháp luật và giỏi về ngoại ngữ. Sự độc lập (Quy tắc 2) không chỉ là sự độc lập với các cơ quan tố tụng mà còn là độc lập trước những cám dỗ vật chất. Một luật sư có văn hóa là người biết từ chối những vụ việc có xung đột lợi ích (Quy tắc 15) hoặc những yêu cầu trái pháp luật từ khách hàng (Quy tắc 11.2, 13.2.1), ngay cả khi điều đó mang lại lợi ích kinh tế lớn.
Thứ ba là lan tỏa niềm tin vào công lý. Sự chuyên nghiệp và liêm chính của luật sư là "thước đo" lòng tin của nhân dân vào hệ thống pháp luật. Khi người dân thấy luật sư ứng xử văn hóa, tôn trọng người tiến hành tố tụng (Quy tắc 26, 27) và tận tâm bảo vệ lẽ phải, họ sẽ tin vào sự công bằng của Nhà nước. Ngược lại, những hành vi phản ứng tiêu cực như tự ý bỏ về khi tham gia tố tụng (Quy tắc 28.2) không chỉ là vi phạm đạo đức mà còn là một hành vi phi văn hóa, làm giảm sút uy tín của nền tư pháp nước nhà.
5. Lộ trình hành động: Chuyển hóa nghị quyết thành sức mạnh thực tiễn
Để các nghị quyết của Đảng thực sự đi vào đời sống của giới luật sư, cần có một lộ trình hành động chiến lược và đồng bộ, gắn kết chặt chẽ giữa tổ chức tự quản và từng cá nhân luật sư.
Một là, hoàn thiện và thực thi nghiêm túc chuẩn mực đạo đức gắn với văn hóa nghề nghiệp. Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư cần quán triệt sâu sắc Quyết định 201. Bộ Quy tắc Đạo đức phải được coi là "Hiến pháp" về nhân cách của luật sư. Cần tăng cường cơ chế giám sát, kiểm tra và xử lý nghiêm minh các hành vi lệch chuẩn để bảo vệ thanh danh nghề nghiệp. Sự liêm chính của giới luật sư chính là một thành tố để Nhà nước pháp quyền Việt Nam "kiểm soát hiệu quả quyền lực nhà nước" theo tinh thần Nghị quyết 27-NQ/TW.
Hai là, tạo đột phá trong đào tạo nguồn nhân lực luật sư chất lượng cao. Vận dụng tinh thần Nghị quyết 71-NQ/TW về đột phá giáo dục, công tác bồi dưỡng luật sư không nên chỉ dừng lại ở kiến thức luật thuần túy. Cần đưa nội dung văn hóa ứng xử, đạo đức nghề nghiệp và năng lực số thành những học phần bắt buộc và chuyên sâu. Mục tiêu là đào tạo ra những luật sư không chỉ "giỏi luật" mà còn "giàu văn hóa", đủ năng lực tiếng Anh và kỹ năng nghề nghiệp để đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc trên trường quốc tế.
Ba là, gắn kết hoạt động hành nghề với trách nhiệm xã hội. Theo Quy tắc 4, luật sư phải luôn sẵn sàng tham gia các hoạt động vì lợi ích chung. Việc đẩy mạnh trợ giúp pháp lý miễn phí cho người nghèo, các đối tượng chính sách và tham gia phản biện xã hội (Điều lệ VBF) chính là cách tốt nhất để văn hóa pháp luật thấm sâu vào đời sống nhân dân. Đây là sự đóng góp thiết thực vào mục tiêu an sinh xã hội và giảm bất bình đẳng của Nghị quyết 71-NQ/TW.
Bốn là, xây dựng tổ chức xã hội - nghề nghiệp luật sư vững mạnh, tự quản dưới sự lãnh đạo của Đảng. Liên đoàn Luật sư Việt Nam phải thực sự là trung tâm đoàn kết, nơi duy trì các giá trị chuẩn mực. Chế độ tự quản (theo Điều lệ) không phải là sự buông lỏng mà là sự nâng cao trách nhiệm tự điều chỉnh của giới luật sư trước Nhà nước và Nhân dân.
Lời kết
Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị về văn hóa cùng các văn kiện chiến lược về Nhà nước pháp quyền và giáo dục đã tạo ra một "hệ sinh thái" tư tưởng mới cho giới luật sư Việt Nam. Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, sứ mệnh của người luật sư không chỉ gói gọn trong những trang hồ sơ hay những giờ tranh tụng tại tòa, mà còn nằm ở việc xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật gắn liền với đạo đức nhân văn. Mỗi luật sư Việt Nam phải là một đại sứ của văn hóa pháp quyền, không ngừng tự rèn luyện phẩm giá, nâng cao trí tuệ để xứng đáng với sự tôn vinh của xã hội. Bằng sự liêm chính, bản lĩnh và tận tâm, giới luật sư sẽ góp phần quan trọng đưa đất nước vững bước trên con đường xây dựng một Việt Nam dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh trong tương lai không xa.
Luật sư LÊ CAO LONG
Ủy viên Ban Thường vụ Liên đoàn Luật sư Việt Nam

