Thị trường tín chỉ carbon là công cụ trọng yếu nhưng còn nhiều hạn chế: Tiêu chuẩn MRV chưa thống nhất, chất lượng tín chỉ không đồng đều và nguy cơ “tẩy xanh” (greenwashing) trong tuyên bố trung hòa carbon. Đồng thời, vấn đề công bằng khí hậu đặt ra yêu cầu bảo đảm lợi ích công bằng giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển trong giao dịch tín chỉ. Bài viết phân tích, so sánh pháp luật quốc tế (Thỏa thuận Paris, EU Green Claims Directive) với pháp luật Việt Nam (Luật Bảo vệ môi trường 2020, Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các văn bản liên quan), qua đó chỉ ra khoảng cách pháp lý, thách thức thực thi, đồng thời kiến nghị hoàn thiện thể chế thị trường carbon, cơ chế chống “tẩy xanh” và lồng ghép nguyên tắc công bằng khí hậu nhằm bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả và hội nhập trong thực hiện cam kết Net Zero.
Đặt vấn đề
Biến đổi khí hậu toàn cầu là thách thức lớn nhất của thế kỷ XXI, tác động sâu rộng đến kinh tế, xã hội, an ninh và phát triển bền vững. Các quốc gia đang phát triển như Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề hơn do hạn chế về năng lực thích ứng và nguồn lực tài chính. Tại COP26 (2021), Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 – bước ngoặt thể hiện trách nhiệm quốc gia và định hướng chiến lược trong chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp. Để hiện thực hóa cam kết này, việc xây dựng khung pháp lý cho thị trường tín chỉ carbon trở thành nhiệm vụ trọng tâm. Thị trường carbon cho phép định lượng, giao dịch và chuyển nhượng quyền phát thải khí nhà kính, giúp huy động nguồn lực xã hội theo cơ chế thị trường. Tuy nhiên, hệ thống này đang đối mặt nhiều thách thức như thiếu tiêu chuẩn MRV thống nhất, tín chỉ kém chất lượng và nguy cơ “tẩy xanh” (greenwashing) – khi doanh nghiệp sử dụng tín chỉ chỉ để quảng bá “hình ảnh xanh” mà không giảm phát thải thực chất. Bên cạnh khía cạnh kỹ thuật, vấn đề công bằng khí hậu (climate justice) cũng nổi lên như trọng tâm pháp lý. Sự bất bình đẳng Bắc – Nam phản ánh nghịch lý: các nước phát triển là nguồn phát thải lịch sử chính, trong khi các nước đang phát triển – phát thải ít hơn – lại chịu hậu quả nặng nề nhất. Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần tiếp cận mục tiêu Net Zero theo nguyên tắc “trách nhiệm chung nhưng khác biệt” (CBDR-RC), bảo đảm quyền được phát triển đi đôi với nghĩa vụ giảm phát thải, hướng tới khung pháp lý vừa thực thi cam kết quốc tế, vừa duy trì công bằng cho các bên tham gia.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Khung pháp lý quốc tế về thị trường carbon và phòng chống greenwashing
Thỏa thuận Paris 2015 và sự ra đời của thị trường carbon
Thỏa thuận Paris năm 2015 được thông qua tại Hội nghị COP21 nhằm cụ thể hóa các nguyên tắc của UNFCCC trong bối cảnh mới. Thỏa thuận không phân loại ranh giới giữa nước phát triển và đang phát triển, mà khẳng định nguyên tắc “trách nhiệm chung nhưng khác biệt và tùy theo năng lực tương ứng” (CBDR-RC) tại Điều 2 khoản 2 được hiểu là mọi quốc gia đều có trách nhiệm bảo vệ môi trường, song mức độ trách nhiệm khác nhau tùy theo điều kiện kinh tế, năng lực kỹ thuật và lịch sử phát thải. Các nước phát triển – là những quốc gia đã phát thải nhiều trong quá khứ – phải đi đầu trong cắt giảm phát thải và hỗ trợ tài chính, công nghệ cho các nước đang phát triển. Ngược lại, các nước như Việt Nam có quyền tiếp cận các nguồn lực quốc tế, đồng thời thực hiện nghĩa vụ phù hợp với khả năng và điều kiện của mình.
Điểm mới của Thỏa thuận Paris là cơ chế Đóng góp do quốc gia tự quyết định (Nationally Determined Contributions – NDC). Mỗi quốc gia được quyền tự xác định mức cam kết giảm phát thải và phương thức thực hiện phù hợp với điều kiện trong nước. Các bên có thể tham gia hợp tác quốc tế thông qua Điều 6 – quy định về thị trường carbon qua 2 cơ chế chính:
Điều 6.2 – Cơ chế hợp tác song phương và đa phương cho phép các quốc gia tự nguyện hợp tác với nhau để đạt mục tiêu giảm phát thải đã cam kết trong NDC, thông qua việc trao đổi kết quả giảm phát thải được quốc tế (Internationally Transferred Mitigation Outcomes – ITMO).
Điều 6.4 – Cơ chế giảm phát thải mới do Liên Hợp Quốc quản lý tập trung được điều hành bởi Cơ quan giám sát quốc tế (Supervisory Body) trực thuộc UNFCCC. Cơ chế này cho phép các chủ thể công và tư nhân tham gia dự án xanh và được cấp tín chỉ carbon nếu chứng minh được lượng phát thải giảm thực tế qua đo lường, có báo cáo và kiểm chứng (MRV); Các tín chỉ này có thể được bán trên thị trường quốc tế, hoặc được các nước mua lại để hoàn thành NDC.
Liên minh Châu Âu: Chỉ thị chống Greenwashing và cơ chế quản lý carbon
EU đã và đang hoàn thiện cơ chế kiểm soát hành vi “tẩy xanh” (greenwashing) – tức hành vi doanh nghiệp đưa ra thông tin sai lệch hoặc gây hiểu nhầm về tính bền vững của sản phẩm. Ủy ban châu Âu công bố Dự thảo Chỉ thị về tuyên bố môi trường (Green Claims Directive – COM(2023)166) yêu cầu mọi tuyên bố “xanh” của doanh nghiệp – bao gồm trung hòa carbon, giảm phát thải hay sử dụng tín chỉ carbon phải: Dựa trên chứng cứ khoa học đáng tin cậy; Được kiểm chứng bởi tổ chức độc lập; Công khai phương pháp tính toán, phạm vi và cơ sở dữ liệu (European Commission, 2023).
Doanh nghiệp không đáp ứng các tiêu chuẩn này có thể bị xử lý vi phạm theo pháp luật bảo vệ người tiêu dùng hoặc cạnh tranh không lành mạnh.
Liên minh châu Âu hiện điều hành hai cơ chế trọng tâm trong chính sách khí hậu: Hệ thống Giao dịch Phát thải (EU Emissions Trading System – EU ETS) và Khung chứng nhận loại bỏ carbon (Carbon Removal Certification Framework – CRCF).
EU ETS, được quy định tại Chỉ thị 2003/87/EC và sửa đổi bởi Chỉ thị (EU) 2023/959, là thị trường carbon bắt buộc hoạt động theo nguyên tắc “giới hạn và giao dịch” (cap-and-trade). EU đặt ra hạn ngạch phát thải tối đa cho các ngành năng lượng, công nghiệp, hàng không và hàng hải. Doanh nghiệp phải nắm giữ đủ hạn ngạch phát thải (EU Allowance – EUA) tương ứng lượng khí thải thực tế; phần dư có thể bán, phần thiếu phải mua bổ sung. Cơ chế MRV (đo lường, báo cáo, kiểm chứng) bắt buộc bảo đảm tính minh bạch và ngăn gian lận.
CRCF được Ủy ban châu Âu đề xuất trong Quy định COM(2022)672, thiết lập chuẩn chứng nhận thống nhất cho các hoạt động loại bỏ CO₂ như trồng rừng, cải tạo đất, thu giữ và lưu trữ carbon. Cơ chế này dựa trên bốn nguyên tắc: tính định lượng, tính bổ sung, tính lưu trữ lâu dài và tránh trùng lặp. Các dự án đáp ứng yêu cầu được cấp chứng nhận loại bỏ carbon (Carbon Removal Certificate) để sử dụng trong thị trường tự nguyện hoặc các chính sách khí hậu nội khối.
EU ETS điều chỉnh lượng phát thải dương thông qua hạn ngạch bắt buộc, còn CRCF xác nhận lượng phát thải âm bằng chứng chỉ loại bỏ carbon. Hai cơ chế này vận hành song song, hình thành cấu trúc pháp lý kiểm soát và bù trừ carbon trong khuôn khổ cam kết trung hòa khí nhà kính của Liên minh châu Âu.
Chuẩn mực kỹ thuật quốc tế (ISO 14064, MRV)
Cùng với các văn kiện pháp lý quốc tế, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật ISO 14000 đóng vai trò định hình cơ sở khoa học cho quản lý khí nhà kính. Tiêu chuẩn ISO 14064:2018 quy định phương pháp đo lường, báo cáo và xác minh (Measurement, Reporting and Verification – MRV) phát thải khí nhà kính ở cấp độ tổ chức và dự án; còn ISO 14067:2018 hướng dẫn xác định dấu chân carbon của sản phẩm. ISO 14068:2023 bổ sung tiêu chuẩn mới về tuyên bố trung hòa carbon. Các tiêu chuẩn này đảm bảo tính nhất quán, minh bạch và khả năng kiểm toán độc lập trong quá trình phát hành tín chỉ carbon.
Pháp luật Việt Nam về giảm phát thải khí nhà kính và thị trường carbon
Luật Bảo vệ môi trường 2020 - nền tảng pháp lý cho thị trường carbon
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền móng pháp lý vững chắc cho việc giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và xây dựng thị trường carbon tại Việt Nam, với các quy định cốt lõi tập trung tại Điều 3, Điều 91 và Điều 139.
Trước hết, Điều 3 làm rõ các khái niệm nền tảng, trong đó định nghĩa hạn ngạch phát thải khí nhà kính là quyền phát thải tương ứng một tấn CO₂ tương đương, và tín chỉ carbon là kết quả giảm hoặc hấp thụ khí nhà kính được đo lường, báo cáo và chứng nhận.
Tiếp theo, Điều 91 thiết lập các nguyên tắc quản lý nhà nước toàn diện, từ xây dựng kế hoạch quốc gia, tổ chức kiểm kê phát thải, phân bổ hạn ngạch, đến phát triển thị trường carbon nội địa và vận hành các công cụ kinh tế hỗ trợ giảm phát thải. Đặc biệt, điều khoản này tạo cơ sở pháp lý để nội luật hóa các cam kết hợp tác quốc tế, trao quyền cho Chính phủ ban hành văn bản dưới luật – tiêu biểu là Nghị định 06/2022/NĐ-CP.
Cuối cùng, Điều 139 quy định trực tiếp về tổ chức và phát triển thị trường carbon với phạm vi bao quát cả giao dịch trong nước và quốc tế, phân công rõ trách nhiệm giữa các bộ ngành: Bộ Tài nguyên và Môi trường trình tổng hạn ngạch và vận hành hệ thống, Bộ Tài chính phối hợp thành lập sàn giao dịch, đồng thời cho phép các cơ sở phát thải tham gia giao dịch, đấu giá và chuyển nhượng hạn ngạch hoặc tín chỉ. Nhờ đó, Luật không chỉ kiến tạo khung pháp lý thống nhất mà còn mở đường cho việc vận hành sàn giao dịch carbon nội địa và kết nối với thị trường toàn cầu.
Cơ chế giảm phát thải và phát triển thị trường tín chỉ
Điều 91 và Điều 139 của Luật Bảo vệ môi trường 2020 được triển khai tại Nghị định số 06/2022/NĐ-CP và được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 119/2025/NĐ-CP không chỉ điều chỉnh kỹ thuật hành chính, mà là bước chuyển từ khung quy định sang cơ chế vận hành, tạo nền tảng pháp lý đầy đủ để thị trường carbon Việt Nam đi vào hoạt động. Trước đó, Quyết định 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025 đã phê duyệt Đề án phát triển thị trường carbon tại Việt Nam, đặt nền tảng chiến lược cho kinh tế carbon.
Hàng hóa trên thị trường carbon có hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon, được đảm bảo hoạt động thị trường qua hai hạ tầng trung tâm gồm:
Hệ thống đăng ký quốc gia, do Bộ Nông nghiệp và Môi trường quản lý, lưu giữ toàn bộ dữ liệu về hạn ngạch và tín chỉ, xử lý việc vay, mượn, nộp trả, chuyển giao và kết nối dữ liệu với các tổ chức quốc tế.
Sàn giao dịch carbon quốc gia, được giao cho Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) xây dựng và vận hành thí điểm. Sàn HNX chịu trách nhiệm phát triển hạ tầng kỹ thuật, hệ thống lưu ký và thanh toán tương tự cơ chế thị trường chứng khoán.
Đặc biệt, Việt Nam đã mở rộng phạm vi kết nối tín chỉ từ cơ chế quốc tế, gồm: CDM (Cơ chế phát triển sạch), JCM (Cơ chế tín chỉ chung) và Cơ chế theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris, cho phép trao đổi tín chỉ song phương giữa các quốc gia (Điều 6.2); Đăng ký dự án quốc tế được UNFCCC công nhận và cấp tín chỉ (Điều 6.4); Tính toán và điều chỉnh kết quả giảm phát thải vào Đóng góp quốc gia tự quyết định (NDC).
Lộ trình phát triển thị trường được chia thành hai giai đoạn:
Giai đoạn thí điểm (2025–2028): Hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, triển khai Sàn giao dịch carbon HNX, phân bổ hạn ngạch phát thải miễn phí cho các ngành trọng điểm, bắt đầu công nhận tín chỉ trong nước và quốc tế.
Giai đoạn chính thức (từ 2029): Sàn HNX vận hành toàn quốc, mở rộng danh mục ngành nghề, kết hợp phân bổ miễn phí và đấu giá hạn ngạch, kết nối thị trường khu vực và toàn cầu.
Thị trường carbon không chỉ là công cụ quản lý phát thải mà còn là động lực kinh tế cho đổi mới công nghệ xanh, khuyến khích doanh nghiệp tự nguyện giảm phát thải và hưởng lợi từ phần cắt giảm đó. Cơ chế này giúp chuyển đổi chính sách môi trường sang hướng thị trường, thúc đẩy đầu tư bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh xanh, đồng thời góp phần thực hiện cam kết Net Zero của Việt Nam.
Quy chuẩn kỹ thuật MRV
Trong hệ thống pháp luật về giảm phát thải, MRV (Đo lường – Báo cáo – Thẩm định) là nền tảng bảo đảm tính minh bạch của thị trường carbon trong việc giám sát tuân thủ hạn ngạch phát thải, xác nhận kết quả giảm phát thải và cấp tín chỉ carbon. Hơn nữa, MRV là cơ sở pháp lý quan trọng để thực hiện giao dịch quốc tế theo Điều 6 Thỏa thuận Paris. Chỉ những tín chỉ được hình thành từ quy trình MRV minh bạch, có kiểm chứng độc lập mới được công nhận và đủ điều kiện chuyển giao quốc tế
Chính phủ đã đưa ra quy trình MRV gồm sáu bước: (1) cơ sở phát thải hoặc dự án đăng ký tài khoản trên Hệ thống đăng ký quốc gia và lập kế hoạch giám sát; (2) đo lường lượng tiêu thụ nhiên liệu, năng lượng, hoạt động phát thải áp dụng phương pháp và hệ số phát thải do các bộ liên quan hướng dẫn; (3) tính toán phát thải theo tấn CO₂ tương đương; (4) lập và nộp báo cáo kiểm kê, báo cáo giảm nhẹ định kỳ; (5) thuê tổ chức thẩm định độc lập xác minh số liệu; và (6) gửi kết quả để Bộ Nông nghiệp và Môi trường xác nhận, cập nhật lên Hệ thống đăng ký, làm căn cứ phân bổ hạn ngạch hoặc cấp tín chỉ carbon.
Hiện nay, Việt Nam đã bắt đầu triển khai tính toán lượng phát thải khí nhà kính theo lĩnh vực thuộc danh mục cơ sở phải kiểm kê do Thủ tướng ban hành. Các bộ quản lý ngành giữ vai trò hướng dẫn và giám sát thực hiện: Bộ Công thương chịu trách nhiệm trong lĩnh vực năng lượng và công nghiệp; Bộ Giao thông Vận tải hướng dẫn tính toán phát thải từ hoạt động vận tải; Bộ Xây dựng phụ trách phát thải trong xây dựng và vật liệu xây dựng; Bộ Nông nghiệp và Môi trường quản lý phát thải trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất, đồng thời điều phối chung, quản lý hệ thống MRV và đăng ký quốc gia; cùng với Bộ Tài chính xây dựng cơ chế tài chính cho sàn giao dịch carbon. Các cơ quan có thẩm quyền đã bắt đầu ban hành văn bản hướng dẫn kỹ thuật riêng về MRV, như quy định hệ số phát thải, phương pháp tính lượng phát thải cho từng loại hình sản xuất, biểu mẫu báo cáo định kỳ và quy trình thẩm định kết quả giảm nhẹ. Việc phân công rõ ràng và ban hành hướng dẫn chi tiết giúp các cơ sở chủ động lập kế hoạch đo lường và báo cáo phát thải, đồng thời tạo điều kiện chuẩn hóa dữ liệu trên phạm vi toàn quốc.
Ngăn ngừa ‘tẩy xanh’ trong cơ chế tín chỉ carbon
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và phát triển thị trường carbon, hiện tượng “tẩy xanh” (greenwashing) ngày càng trở thành vấn đề đáng lưu ý. Đây là hành vi truyền đạt sai lệch, phóng đại hoặc gây nhầm lẫn về mức độ thân thiện môi trường của sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động doanh nghiệp, nhằm tạo dựng hình ảnh “xanh” giả tạo trong mắt công chúng. Mặc dù hành vi này không trực tiếp vi phạm các quy định về kiểm kê hay giảm phát thải khí nhà kính, song nó lợi dụng cơ chế tín chỉ carbon và hoạt động bù trừ phát thải để hợp thức hóa những tuyên bố môi trường thiếu căn cứ, từ đó làm suy giảm tính minh bạch và liêm chính môi trường (environmental integrity) của thị trường carbon.
Về mặt pháp lý, Việt Nam chưa có quy định riêng điều chỉnh hành vi “tẩy xanh”, song có thể điều chỉnh gián tiếp thông qua các văn bản hiện hành: Luật Quảng cáo 2012 (Điều 8, 19) cấm quảng cáo không đúng hoặc gây nhầm lẫn; Luật Cạnh tranh 2018 (Điều 45) cấm hành vi cung cấp thông tin gây nhầm lẫn nhằm tạo lợi thế cạnh tranh; Luật Bảo vệ môi trường 2020 yêu cầu doanh nghiệp công khai trung thực thông tin môi trường, giảm phát thải và tham gia thị trường carbon minh bạch. Bên cạnh đó, Nghị định 119 quy định tỉ lệ bù trừ tín chỉ carbon cho hạn ngạch phát thải tối đa là 30%.
Một trong những hình thức phổ biến nhất của tẩy xanh là tuyên bố “trung hòa carbon” (carbon neutral hoặc net-zero) không có cơ sở xác thực. Nhiều doanh nghiệp tuyên bố đã đạt “net-zero” hoặc “carbon-free” chỉ dựa trên việc mua tín chỉ carbon tự nguyện, trong khi không thực hiện giảm phát thải thực chất tại nguồn. Bên cạnh đó, sử dụng tín chỉ carbon kém chất lượng hoặc không được công nhận cũng là cách mà một số chủ thể lợi dụng để tô vẽ hình ảnh xanh — ví dụ, mua tín chỉ từ dự án không có tính bổ sung hoặc đã được tính vào đóng góp quốc gia khác.
Dạng tẩy xanh khác là thổi phồng hiệu quả giảm phát thải hoặc lạm dụng báo cáo ESG/CSR. Một số doanh nghiệp chỉ công bố những số liệu có lợi hoặc tập trung mô tả các hoạt động trồng cây, tài trợ môi trường, trong khi phần phát thải chính trong chuỗi cung ứng lại bị bỏ qua. Những tuyên bố này, dù không làm thay đổi dữ liệu kỹ thuật của hệ thống MRV, lại tác động trực tiếp đến nhận thức xã hội và hành vi tiêu dùng, khiến công chúng hiểu nhầm rằng doanh nghiệp đã chuyển đổi bền vững, qua đó ảnh hưởng gián tiếp đến niềm tin vào cơ chế tín chỉ carbon quốc gia.
So sánh pháp luật quốc tế và Việt Nam
Khoảng cách thị trường carbon Việt Nam và quốc tế
Các cơ chế thị trường carbon trên thế giới đã đạt mức hoàn thiện cao, vận hành theo nguyên tắc “cap-and-trade” với hệ thống quản lý hạn ngạch, định giá carbon minh bạch và cơ chế giám sát độc lập. Hệ thống Giao dịch Phát thải Liên minh châu Âu (EU ETS) hiện là mô hình tiên phong, kết hợp giới hạn phát thải bắt buộc, đấu giá hạn ngạch, và chế tài nghiêm khắc – phạt tới 100 EUR cho mỗi tấn CO₂ vượt mức cùng nghĩa vụ nộp bù hạn ngạch. Tương tự, California ETS (Emission Trading System - Hệ thống Giao dịch Phát thải) và Trung Quốc ETS áp dụng cơ chế giảm dần hạn ngạch theo chu kỳ, cho phép vay, chuyển nhượng và bù trừ tín chỉ, kèm hệ thống MRV bắt buộc và kiểm toán độc lập. Singapore và Canada đang kết hợp linh hoạt giữa thuế carbon và ETS thí điểm. Cơ chế thuế carbon không chỉ tạo nguồn thu ổn định để đầu tư năng lượng sạch mà còn đơn giản hóa định giá phát thải cho doanh nghiệp nhỏ, thúc đẩy đổi mới công nghệ, chủ động giảm phát thải nhanh và giảm chi phí triển khai so với ETS.
Thị trường carbon Việt Nam cũng vận hành theo nguyên tắc cap-and-trade. Dựa trên cường độ phát thải để phân bổ hạn ngạch miễn phí trong giai đoạn đầu cho các cơ sở phát thải lớn (>3.000 tấn CO₂eq/năm) thuộc lĩnh vực nhiệt điện, thép, xi măng. Từ năm 2029, thị trường vận hành chính thức, kết hợp phân bổ miễn phí và đấu giá hạn ngạch cùng mở rộng ngành nghề. Cách tiếp cận này phản ánh đặc thù của nền kinh tế đang phát triển, vừa khuyến khích tăng trưởng vừa hướng tới mục tiêu giảm 15–20% lượng phát thải khí nhà kính vào năm 2030 so với kịch bản thông thường (BAU). Giao dịch tín chỉ và hạn ngạch thông qua sàn giao dịch carbon quốc gia, nhưng chủ yếu mang tính thí điểm và nội địa, chưa liên kết khu vực hoặc quốc tế. Cơ chế xử phạt tập trung vào vi phạm nghĩa vụ kiểm kê và báo cáo phát thải, với mức phạt tiền cao nhất 50 triệu đồng. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam chưa quy định chế tài cụ thể cho hành vi vượt hạn ngạch hoặc thao túng giao dịch carbon – điểm đã được các hệ thống quốc tế xử lý nghiêm minh.
Về cấu trúc thị trường, các ETS quốc tế đã hình thành chuỗi vận hành khép kín: xác định giới hạn phát thải, cấp hạn ngạch, giao dịch, kiểm toán, và điều chỉnh. Trong khi đó, thị trường Việt Nam mới dừng ở bước phân bổ và kiểm kê, chưa có cơ chế đấu giá, định giá carbon linh hoạt hay điều chỉnh tương ứng khi tham gia giao dịch quốc tế.
Một khác biệt quan trọng nằm ở mức độ ràng buộc pháp lý. Ở EU hoặc California, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm hình sự hoặc tài chính trực tiếp nếu không nộp đủ hạn ngạch, trong khi Việt Nam hiện chỉ áp dụng xử phạt hành chính. Sự thiếu vắng quy định về kiểm toán bắt buộc và nghĩa vụ công khai dữ liệu phát thải khiến tính minh bạch của thị trường trong nước còn hạn chế.
Như vậy, khoảng cách giữa Việt Nam và các cơ chế quốc tế không chỉ ở mức độ phát triển thị trường, mà còn ở cơ chế chế tài và giám sát thực thi. Để hội nhập, Việt Nam cần xây dựng khung pháp lý ràng buộc hơn cho việc giao dịch, nộp bù, và xử phạt vượt hạn ngạch, đồng thời phát triển cơ chế MRV và định giá tín chỉ minh bạch, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của thị trường carbon trong giai đoạn vận hành chính thức.
Về quy định chống greenwashing trong quảng cáo môi trường
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh toàn cầu, “tẩy xanh” – hành vi quảng cáo sai lệch về tính bền vững môi trường – đã trở thành rủi ro pháp lý và uy tín lớn. So với các nước như EU, Mỹ, Anh, Úc, Canada, Singapore, Việt Nam hiện vẫn ở giai đoạn sơ khai, điều chỉnh chủ yếu bằng Luật Quảng cáo và Luật Cạnh tranh, trong khi quốc tế đã hình thành hệ thống chuyên biệt, có cơ chế kiểm chứng và chế tài răn đe mạnh.
Về chứng minh tuyên bố xanh, Việt Nam chưa yêu cầu đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) hay xác minh thứ ba, chỉ cần báo cáo đánh giá tác động môi trường và thuyết minh lợi ích môi trường để phân loại tài chính xanh. Ngược lại, EU Green Claims Directive (2026), CMA Green Claims Code (Anh) yêu cầu LCA toàn chuỗi cung ứng, thẩm định độc lập (ISO/IEC 17029) và công khai dữ liệu. Việt Nam mới dừng ở mức chứng minh cơ bản, còn quốc tế đòi hỏi minh chứng toàn diện, được kiểm chứng độc lập, tạo ra chênh lệch đáng kể về độ tin cậy pháp lý.
Về chế tài, Việt Nam chỉ phạt 60–80 triệu đồng (≈2000–3.000 USD) đối với hành vi quảng cáo không đúng và buộc gỡ quảng cáo, đây là mức thấp nhất khu vực. Trong khi đó, EU, Anh, Úc phạt đến 4–10% doanh thu toàn cầu, Mỹ và Canada phạt hàng triệu USD, Singapore phạt 1 triệu SGD và cấm phát hành trái phiếu xanh. Chế tài Việt Nam chủ yếu mang tính cảnh cáo, trong khi quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và khả năng huy động vốn – buộc doanh nghiệp thay đổi thực chất thay vì chỉ điều chỉnh về mặt truyền thông.
Về thực thi, Việt Nam xử lý theo khiếu nại của người tiêu dùng, hiệu quả thấp do thiếu chuyên môn và dữ liệu. Quốc tế giám sát chủ động: CMA, FTC, ACCC có quyền tự điều tra; hơn 70 vụ kiện greenwashing toàn cầu năm 2025 cho thấy xu hướng tòa án hóa và kiện tập thể cho phép người tiêu dùng đòi bồi thường hàng triệu USD đang gia tăng. Việt Nam vẫn phản ứng sau vi phạm, còn quốc tế phòng ngừa từ gốc thông qua nghĩa vụ báo cáo ESG và kiểm toán khí hậu bắt buộc.
Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam
Để nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và khả năng hội nhập thị trường carbon, phòng chống hành vi “tẩy xanh”, pháp luật Việt Nam cần được hoàn thiện toàn diện theo hướng đồng bộ giữa cơ chế quản lý phát thải, định giá carbon và giám sát tuyên bố môi trường.
Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý vận hành thị trường carbon trên cơ sở Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các nghị định liên quan. Nhà nước nên sớm ban hành quy chế hoạt động của sàn giao dịch carbon quốc gia, quy định rõ quyền, nghĩa vụ của chủ thể tham gia, trình tự đăng ký, lưu ký, chuyển nhượng và hủy tín chỉ carbon. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế định giá carbon thống nhất, có sự phối hợp giữa Bộ Tài chính và Bộ Tài nguyên và Môi trường, bảo đảm tính minh bạch, tránh chênh lệch giá và phù hợp với thông lệ quốc tế. Một yêu cầu cấp thiết khác là chuẩn hóa hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV), công nhận tổ chức xác minh độc lập theo tiêu chuẩn ISO 14064 và hướng dẫn kỹ thuật của UNFCCC, qua đó tạo cơ sở pháp lý để Việt Nam tham gia giao dịch tín chỉ theo Điều 6 Thỏa thuận Paris. Đồng thời, cần bổ sung chế tài đặc thù đối với hành vi thao túng hoặc gian lận tín chỉ carbon, xử phạt theo tỉ lệ lợi nhuận thu được hoặc cấm giao dịch, tương tự như cơ chế trong lĩnh vực chứng khoán.
Song song với đó, Việt Nam cần xây dựng cơ chế pháp lý chuyên biệt nhằm kiểm soát hành vi “tẩy xanh”, thay vì điều chỉnh rời rạc trong Luật Quảng cáo hay Luật Cạnh tranh. Việc ban hành “Hướng dẫn quốc gia về tuyên bố xanh” (Vietnam Green Claims Code) là cần thiết, quy định mọi tuyên bố “trung hoà carbon”, “bền vững” hoặc “net zero” đều phải có đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA), xác minh độc lập và báo cáo công khai dữ liệu đo lường. Pháp luật cũng nên quy định hành vi “tẩy xanh” là hành vi cạnh tranh không lành mạnh, áp dụng mức phạt theo tỉ lệ doanh thu toàn cầu (2–5%), đồng thời công khai danh sách doanh nghiệp vi phạm. Cơ quan chuyên trách về minh bạch môi trường cần được thành lập, trực thuộc Bộ Công Thương hoặc Bộ Tài nguyên và Môi trường, có quyền thanh tra, xử phạt và công bố kết quả kiểm tra định kỳ.
Về công cụ định giá phát thải, cần triển khai mô hình kết hợp giữa thị trường carbon (ETS) và thuế carbon (carbon tax) để điều tiết hiệu quả hơn. Thuế carbon nên áp dụng cho các lĩnh vực chưa nằm trong ETS như giao thông, nông nghiệp và chất thải, đồng thời tạo nguồn thu cho Quỹ khí hậu và chuyển đổi năng lượng. Cơ chế này có thể tham khảo mô hình “hybrid pricing” của Singapore và Canada, bảo đảm tính ổn định giá và khuyến khích đầu tư xanh. Ngoài ra, Việt Nam cần sớm xây dựng chuẩn tín chỉ carbon quốc gia (Vietnam Carbon Credit Standard – VCCS) và cổng thông tin tín chỉ điện tử quốc gia, nhằm truy xuất nguồn gốc, phòng ngừa gian lận và tăng tính liên thông với hệ thống quốc tế.
Việc lồng ghép nguyên tắc công bằng khí hậu (climate justice) trong khung pháp lý quốc gia là cần thiết nhằm bảo đảm phân bổ công bằng lợi ích từ các cơ chế giảm phát thải. Đưa nguyên tắc công bằng khí hậu trở thành tiêu chí bắt buộc trong phân phối lợi ích từ tín chỉ carbon. Khi giao dịch quốc tế, đảo đảm tỉ lệ giữ lại tín chỉ nội địa (ít nhất 50%) để phục vụ mục tiêu đóng góp quốc gia (NDC), minh bạch trong chuyển nhượng quốc tế. Đồng thời, cần thành lập Quỹ công bằng khí hậu quốc gia từ nguồn thu đấu giá hạn ngạch và thuế carbon, ưu tiên tài trợ cho cộng đồng dễ bị tổn thương trong quá trình chuyển đổi công nghiệp xanh. Qua đó gắn kết mục tiêu giảm phát thải với phát triển bền vững và phúc lợi xã hội.
Kết luận
Trong bối cảnh toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng “0”, việc hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon và kiểm soát hành vi “tẩy xanh” trở thành yêu cầu tất yếu đối với Việt Nam. Các nghiên cứu và so sánh cho thấy, Việt Nam đang đi những bước đầu tiên trong quá trình xây dựng thể chế cho nền kinh tế carbon thấp, song vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể so với các chuẩn mực quốc tế về minh bạch, chế tài và năng lực giám sát. Thị trường carbon trong nước mới ở giai đoạn thí điểm, cơ chế phân bổ và giao dịch còn hạn chế, trong khi hành vi “tẩy xanh” ngày càng tinh vi, đòi hỏi hệ thống pháp luật không chỉ điều chỉnh hoạt động phát thải, mà còn kiểm soát cách doanh nghiệp truyền thông về “tính bền vững”.
Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần chú trọng nâng cao năng lực thực thi và hợp tác quốc tế. Cần đào tạo chuyên gia về MRV, định giá carbon, kiểm toán môi trường; tăng cường ứng dụng công nghệ số và blockchain trong quản lý tín chỉ. Tiếp tục mở rộng hợp tác trong khuôn khổ JCM (Nhật Bản) và tham gia các sáng kiến khu vực như ASEAN Alliance on Carbon Markets (AACM) để thúc đẩy liên kết thị trường, chuyển giao công nghệ và nâng cao chất lượng tín chỉ carbon.
Khi các cải cách này được triển khai đồng bộ, Việt Nam mới có thể hình thành một thị trường carbon minh bạch, có trách nhiệm và đáng tin cậy, đồng thời xây dựng hàng rào pháp lý vững chắc để ngăn ngừa “tẩy xanh” – hiện tượng đang làm xói mòn niềm tin vào các nỗ lực chuyển đổi xanh. Đây không chỉ là bước tiến kỹ thuật, mà còn là cam kết pháp lý và đạo đức của Việt Nam trong hành trình hiện thực hóa mục tiêu Net Zero 2050, đóng góp tích cực cho công bằng khí hậu toàn cầu.
Danh mục tài liệu tham khảo
- Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14.
- Chính phủ Việt Nam. (2022). Nghị định 06/2022/NĐ-CP quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.
- Chính phủ Việt Nam. (2025). Nghị định 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 06/2022/NĐ-CP.
- Thủ tướng Chính phủ Việt Nam. (2024). Quyết định 13/2024/QĐ-TTg ban hành danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính.
- Thủ tướng Chính phủ Việt Nam. (2025). Quyết định 232/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.
- Thủ tướng Chính phủ Việt Nam. (2025). Quyết định 21/2025/QĐ-TTg ban hành Danh mục phân loại xanh.
- Chính phủ Việt Nam. (2022). Nghị định 45/2022/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
- Chính phủ Việt Nam. (2021). Nghị định 38/2021/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa và quảng cáo.
- Chính phủ Việt Nam. (2022). Nghị định 128/2022/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 38/2021/NĐ-CP.
- Chính phủ Việt Nam. (2025). Nghị định 24/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 98/2020/NĐ-CP về bảo vệ người tiêu dùng.
- Quốc hội Việt Nam. (2025). Luật Quảng cáo sửa đổi số 75/2025/QH15.
- United Nations Framework Convention on Climate Change. (2015). Paris Agreement. https://unfccc.int/sites/default/files/english_paris_agreement.pdf
- European Commission. (2023). Proposal for a Directive on substantiation and communication of explicit environmental claims (Green Claims Directive) – COM(2023)166 final. https://environment.ec.europa.eu/publications/proposal-directive-green-claims_en
- European Parliament and Council of the European Union. (2024). Directive (EU) 2024/825 on empowering consumers for the green transition. Official Journal of the European Union, L series. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32024L0825
- European Parliament and Council of the European Union. (2003). Directive 2003/87/EC establishing a scheme for greenhouse gas emission allowance trading within the Community (EU ETS) (as amended by Directive (EU) 2023/959). https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:02003L0087-20230605
- European Commission. (2022). Proposal for a Regulation establishing a Union certification framework for carbon removals – COM(2022)672 final. https://climate.ec.europa.eu/system/files/2022-11/com_2022_672_1_en_act.pdf
- Federal Trade Commission. (2024). Guides for the use of environmental marketing claims (Green Guides). Federal Register, 89(117), 45678–45712. https://www.ftc.gov/legal-library/browse/statutes/green-guides
- Competition and Markets Authority (United Kingdom). (2021). Guidance on environmental claims on goods and services (Green Claims Code). https://www.gov.uk/government/publications/green-claims-code-making-environmental-claims
- Monetary Authority of Singapore. (2024). Guidelines on environmental risk management for asset managers (including greenwashing provisions). https://www.mas.gov.sg/-/media/MAS/Regulations-and-Financial-Stability/Regulations-Guidance-and-Licensing/Guidelines/2024/Guidelines-on-Environmental-Risk-Management-for-Asset-Managers.pdf
- International Organization for Standardization. (2018). ISO 14064-1:2018 – Greenhouse gases – Part 1: Specification with guidance at the organization level for quantification and reporting of greenhouse gas emissions and removals. https://www.iso.org/standard/66453.html
- International Organization for Standardization. (2023). ISO 14068:2023 – Greenhouse gas management and related activities – Carbon neutrality. https://www.iso.org/standard/83293.html
- United Nations Framework Convention on Climate Change. (2021). Glasgow Climate Pact – Decision 1/CP.26. https://unfccc.int/documents/310475
- Sustainability-Directory. (2024, February 15). Historical emission. Energy Sustainability Directory. https://energy.sustainability-directory.com/term/historical-emission/
- Trần Thị Kim Liên, & Hoàng Thị Lý. (2023). Xây dựng thị trường carbon ở Việt Nam với tăng trưởng xanh. Tạp Chí Nghiên cứu Khoa học Công đoàn, (29), 51,https://vjol.info.vn/index.php/DHCD/article/view/77854
- Dũng, N. (2023, Aug. 15). Thị trường tín chỉ carbon: Tiềm năng không chỉ đến từ ‘rừng vàng biển bạc’. https://thesaigontimes.vn/thi-truong-tin-chi-carbon-tiem-nang-khong-chi-den-tu-rung-vang-bien-bac/
- Nguyễn, L.S., Nguyễn, A.T.N., & Phạm, C.V. (2023). Chính sách về tẩy xanh của Liên minh châu Âu và một số gợi mở cho Việt Nam. Tạp chí Môi trường, số tháng 9/2023. https://tapchimoitruong.vn/nhin-ra-the-gioi-65/chinh-sach-ve-%E2%80%9Ctay-xanh%E2%80%9D-cua-lien-minhchau-au-va-mot-so-goi-mo-cho-viet-nam-29162
- Nguyễn, N. H., Lê, P.T., & Hồ, Y.T. (2023). Kiểm soát hành vi tẩy xanh- Giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính xanh. Tạp chí Ngân hàng số tháng 3/2023. https://tapchinganhang.gov.vn/kiem-soat-hanh-vi-tay-xanh-giai-phap-nang-cao-hieu-qua-hoat-dong-tai-chinh-xanh.html
- Bernstein, Andrew A. (2023) The Perfect is the Enemy of the Good: Carbon Credits and Funding for Decarbonization in Developing Countries, New England Journal of Public Policy: Vol. 35: Iss. 2, Article 4.https://scholarworks.umb.edu/nejpp/vol35/iss2/4
NGUYỄN SƠN HẢI DUYÊN

