/ Góc nhìn
/ Từ “cơ bắp” đến “bộ não”: Vì sao nguồn nhân lực Việt Nam chưa bước lên tầng giá trị cao?

Từ “cơ bắp” đến “bộ não”: Vì sao nguồn nhân lực Việt Nam chưa bước lên tầng giá trị cao?

03/05/2026 16:11 |

(LSVN) - Trong 40 năm qua, Việt Nam đã đi một chặng đường đáng kể, từ một nền kinh tế thiếu vốn, thiếu công nghệ, Việt Nam đã tận dụng hiệu quả lợi thế lao động để tham gia sâu vào chuỗi sản xuất toàn cầu. Quy mô lực lượng lao động vượt 52 triệu người, kim ngạch xuất khẩu đạt trên 350 tỉ USD mỗi năm, hàng loạt ngành sản xuất vươn lên vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực và thế giới. Những con số đó phản ánh một năng lực tổ chức và thích ứng không thể phủ nhận.

Nếu chúng ta nhìn một cách đủ dài và đủ xa, câu chuyện nguồn nhân lực của Việt Nam hôm nay không chỉ còn là bài toán về số lượng, mà là bài toán về vị trí trong cấu trúc giá trị của nền kinh tế. Chúng ta sở hữu lực lượng lao động đông đảo, chăm chỉ và linh hoạt, nhưng nếu lực lượng này chủ yếu hiện diện ở những khâu thực thi, thì tăng trưởng đạt được sẽ khó chuyển hóa thành sức mạnh kinh tế bền vững. Trong 40 năm qua, Việt Nam đã đi một chặng đường đáng kể, từ một nền kinh tế thiếu vốn, thiếu công nghệ, Việt Nam đã tận dụng hiệu quả lợi thế lao động để tham gia sâu vào chuỗi sản xuất toàn cầu. Quy mô lực lượng lao động vượt 52 triệu người, kim ngạch xuất khẩu đạt trên 350 tỉ USD mỗi năm, hàng loạt ngành sản xuất vươn lên vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực và thế giới. Những con số đó phản ánh một năng lực tổ chức và thích ứng không thể phủ nhận.

Nhưng cũng chính tại điểm này, một câu hỏi mang tính bản lề bắt đầu xuất hiện: Việt Nam đang đứng ở đâu trong chuỗi giá trị mà mình đã tham gia? Tăng trưởng nhanh về quy mô có đồng nghĩa với việc nắm giữ được những khâu tạo ra giá trị cao hay không? Và quan trọng hơn, nguồn nhân lực, yếu tố từng là lợi thế đang được sử dụng như một động lực nâng cấp hay chỉ là một nguồn lực để duy trì vị trí hiện tại? Khi đặt những câu hỏi đó trong bối cảnh cấu trúc giá trị toàn cầu ngày càng phân tầng rõ rệt, một thực tế dần hiện ra: tăng trưởng về lượng chưa đi cùng với tích lũy về chất. Phần lớn lao động vẫn tập trung ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, trong khi các khâu quyết định giá trị là nơi thiết kế, điều phối và kiểm soát dòng chảy lại nằm ngoài tầm với. Đây không phải là một hiện tượng nhất thời, càng không phải là hệ quả của riêng thị trường lao động. Nó phản ánh một vấn đề mang tính cấu trúc: cách mà nền kinh tế được tổ chức, cách mà nguồn lực được phân bổ, và cách mà một quốc gia định vị mình trong trật tự giá trị toàn cầu. Khi chưa giải quyết được vấn đề này, khoảng cách giữa “cơ bắp” và “bộ não” sẽ không chỉ là khoảng cách về kỹ năng, mà là khoảng cách về năng lực phát triển.

Ảnh minh họa. Nguồn: VGP.

Ảnh minh họa. Nguồn: VGP.

Vị trí rõ nhưng chưa dịch chuyển

Ngày nay, vấn đề không nằm ở việc sản xuất bao nhiêu, mà nằm ở việc quốc gia đó tham gia vào khâu nào của quá trình tạo giá trị. Các công đoạn trong một chuỗi sản xuất không được phân bổ ngang bằng: những khâu sử dụng nhiều lao động như gia công, lắp ráp, vận hành thường có biên giá trị thấp và dễ bị thay thế; trong khi các khâu dựa trên tri thức, thiết kế, nghiên cứu, tổ chức sản xuất, kiểm soát thị trường mới là nơi tích tụ lợi nhuận và quyền lực kinh tế. Nếu chúng ta đặt vào cấu trúc này, vị trí hiện tại không khó nhận diện: phần lớn lao động vẫn đang tập trung ở khu vực thực thi, tức là phần “giữa” của chuỗi giá trị, nơi tạo ra sản lượng nhưng không quyết định giá trị. Điều này không chỉ là cảm nhận, mà thể hiện khá rõ qua cấu trúc của từng ngành.

Trong lĩnh vực điện tử, ngành có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất  thì Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng chủ yếu ở khâu lắp ráp cuối cùng. Giá trị gia tăng nội địa trong nhiều sản phẩm điện tử vẫn ở mức thấp, do các linh kiện cốt lõi, thiết kế sản phẩm và hệ sinh thái công nghệ nằm ngoài lãnh thổ. Hay trong dệt may và da giày, mô hình phổ biến vẫn là sản xuất theo đơn hàng. Doanh nghiệp trong nước đảm nhận khâu gia công với biên lợi nhuận hạn chế, trong khi thiết kế, phát triển mẫu mã và xây dựng thương hiệu  là những yếu tố quyết định giá trị lại thuộc về các đối tác nước ngoài. Điều này khiến ngành có thể mở rộng quy mô rất nhanh, nhưng khả năng tích lũy giá trị lại không tương xứng. Trong logistics, sự phân tầng giá trị còn thể hiện rõ hơn, doanh nghiệp nội địa chiếm số lượng lớn, nhưng chủ yếu hoạt động ở các dịch vụ cơ bản như vận tải và kho bãi.

Ngược lại, các hoạt động điều phối chuỗi cung ứng la nơi quyết định tuyến vận chuyển, thời gian, chi phí và hiệu quả toàn hệ thống lại do các tập đoàn nước ngoài nắm giữ. Sự khác biệt không nằm ở việc ai vận hành, mà nằm ở việc ai kiểm soát dòng chảy. Nhìn rộng ra, các chỉ số vĩ mô củng cố thêm cho nhận định này. Năng suất lao động của Việt Nam, dù có cải thiện, vẫn thấp hơn đáng kể so với các nước trong khu vực, chỉ bằng khoảng 20% của Malaysia và 40% của Thái Lan. Chi phí logistics chiếm 16–20% GDP, phản ánh một nền kinh tế còn chịu nhiều “ma sát” trong tổ chức và vận hành. Ở góc độ thương mại, tỉ lệ giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu tăng chậm, trong khi khu vực FDI vẫn đóng vai trò chi phối. Nhưng nếu chỉ dừng ở các con số, vẫn chưa đủ để lý giải bản chất vấn đề. Điều đáng chú ý hơn nằm ở cơ chế phân bổ vai trò trong chuỗi giá trị.

Thực tế, các khâu có giá trị cao không chỉ đòi hỏi kỹ năng, mà còn đòi hỏi quyền kiểm soát thông tin và khả năng ra quyết định. Ai nắm được dữ liệu thị trường, hiểu được cấu trúc chi phí và có khả năng điều phối các tác nhân trong chuỗi, người đó nắm phần “bộ não” của hệ thống. Khi các khâu này nằm ngoài tầm với, phần còn lại dù sử dụng nhiều lao động vẫn chỉ là phần thực thi. Điều này giải thích vì sao chúng ta có thể “tham gia sâu” vào chuỗi giá trị theo nghĩa khối lượng, nhưng lại “tham gia nông” theo nghĩa kiểm soát. Lao động có thể hiện diện ở mọi công đoạn sản xuất, nhưng nếu không tham gia vào thiết kế và điều phối, thì vị trí trong chuỗi giá trị về cơ bản không thay đổi.

Một điểm quan trọng khác là sự thiếu dịch chuyển theo thời gian. Ở nhiều nền kinh tế đi trước, quá trình tham gia chuỗi giá trị thường đi kèm với nâng cấp vị trí: từ gia công sang sản xuất có thiết kế, rồi tiến tới kiểm soát thương hiệu và thị trường. Trong khi đó, ở Việt Nam, chúng ta quá trình này diễn ra chậm hơn. Dù quy mô sản xuất mở rộng nhanh, nhưng việc chuyển từ “làm theo” sang “quyết định” vẫn còn hạn chế. Đây chính là điểm nghẽn cốt lõi của nguồn nhân lực: không phải không làm được việc, mà là chưa được đặt vào những vị trí tạo ra giá trị cao hơn.

 Khoảng trống nằm ở đâu?

Ngày nào chúng ta cũng nghe nói “thiếu lao động chất lượng cao”, nhưng chưa chạm đến bản chất. Vấn đề không nằm ở việc có bao nhiêu người giỏi, mà nằm ở việc nền kinh tế có tạo ra và nắm giữ được những vị trí đòi hỏi năng lực điều phối hay không. Nói một cách trực diện hơn: Chúng ta không thiếu người làm việc, mà thiếu những chủ thể có khả năng tổ chức, thiết kế và kiểm soát toàn bộ quá trình tạo giá trị. Trong cấu trúc của một chuỗi giá trị hiện đại, quyền lực kinh tế không nằm ở khâu sản xuất nhiều nhất, mà nằm ở khâu quyết định cách sản xuất được tổ chức như thế nào. Những chủ thể nắm giá trị lớn thường không trực tiếp làm ra sản phẩm, mà làm bốn việc cốt lõi sau: thiết kế sản phẩm và tiêu chuẩn kỹ thuật; tổ chức và phân mảnh chuỗi cung ứng; kiểm soát thông tin, dữ liệu và thị trường và cuối cùng là ra quyết định phân bổ nguồn lực trong toàn hệ thống, đây chính là “phần bộ não” của chuỗi giá trị.

Từ góc độ này, có thể thấy rõ một khoảng trống: lao động và doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia vào phần thực thi của các quyết định đã được thiết kế từ bên ngoài, thay vì tham gia vào chính quá trình ra quyết định đó. Thiếu năng lực điều phối không phải là thiếu kỹ năng mà là thiếu quyền thiết kế. Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng chỉ cần nâng cao kỹ năng lao động thì có thể bước lên tầng giá trị cao hơn. Nhưng thực tế cho thấy, kỹ năng chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ là khả năng tham gia vào việc thiết kế hệ thống.

Trong lĩnh vực logistics, sự phân tầng giữa các cấp dịch vụ phản ánh rất rõ điều này. Ở tầng vận tải và kho bãi, doanh nghiệp cần năng lực tổ chức, phương tiện và nhân lực. Nhưng ở tầng điều phối chuỗi cung ứng, yêu cầu lại hoàn toàn khác: khả năng phân tích dữ liệu; dự báo nhu cầu; tối ưu tuyến vận chuyển; phối hợp nhiều tác nhân trong hệ thống. Chính các hoạt động này mới quyết định chi phí, thời gian và hiệu quả của toàn chuỗi. Vấn đề là doanh nghiệp Việt Nam phần lớn không đứng ở vị trí thiết kế các dòng chảy đó, mà chỉ thực hiện các dòng chảy đã được thiết kế sẵn. Khi không tham gia vào khâu thiết kế, thì dù năng lực thực thi có cải thiện, vị trí trong chuỗi giá trị vẫn không thay đổi. Một đặc điểm đáng chú ý của Việt Nam là mức độ tham gia vào chuỗi giá trị khá sâu về mặt hoạt động: sản xuất nhiều, xuất khẩu lớn, lao động tham gia rộng. Nhưng nếu nhìn theo tiêu chí kiểm soát, mức độ tham gia lại nông. Doanh nghiệp nội ít nắm được đầu vào (thiết kế, công nghệ), cũng không kiểm soát được đầu ra (thị trường, thương hiệu). Phần lớn chỉ kiểm soát được quá trình thực thi ở giữa dẫn tới tạo ra một nghịch lý: càng làm nhiều, càng phụ thuộc vào cấu trúc do người khác thiết kế. Khoảng trống lớn nhất: dữ liệu và quyền lực thông tin.

Trong nền kinh tế hiện đại, dữ liệu không chỉ là công cụ, mà là nguồn quyền lực. Ai nắm được nhu cầu thị trường;biến động giá; năng lực cung ứng; chi phí vận hành thì người đó có thể: quyết định giá, điều chỉnh dòng chảy và phân bổ lợi ích trong chuỗi. Khoảng trống của nguồn nhân lực Việt Nam không nằm ở việc thiếu người giỏi, mà nằm ở việc chưa hình thành được đủ các vị trí và năng lực để nắm giữ “phần bộ não” của chuỗi giá trị và khi chưa lấp được khoảng trống này, nền kinh tế sẽ tiếp tục tham gia sâu vào hoạt động, nhưng vẫn đứng ngoài phần quyết định giá trị.

Để đánh giá một nền kinh tế có đang dịch chuyển lên tầng giá trị cao hay không, cần nhìn vào tốc độ thay đổi của nguồn nhân lực. Nhìn vào một số chỉ số cho thấy chuyển động đã diễn ra, nhưng chưa đủ nhanh: tỉ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ hiện khoảng 26–27%, tăng so với trước nhưng vẫn ở mức thấp so với yêu cầu của nền kinh tế tri thức. Cơ cấu việc làm vẫn nghiêng về các ngành sử dụng nhiều lao động phổ thông, trong khi các lĩnh vực đòi hỏi kỹ năng cao tăng chậm hơn. Năng suất lao động có cải thiện qua các năm, nhưng khoảng cách với các nước trong khu vực chưa được thu hẹp đáng kể. Những số liệu này cho thấy một thực tế: Chúng ta đang cải thiện về chất lượng lao động, nhưng tốc độ cải thiện chưa theo kịp yêu cầu của chuỗi giá trị toàn cầu. Nói cách khác, nền kinh tế đang tiến lên, nhưng chưa vươn mình lên.

Đâu là nguyên nhân?

Việc nguồn nhân lực chưa bước lên tầng giá trị cao không thể lý giải bằng một nguyên nhân đơn lẻ. Trước hết là vấn đề giáo dục và đào tạo. Hệ thống hiện nay vẫn thiên về cung cấp kiến thức, trong khi các năng lực như tư duy hệ thống, khả năng phân tích và ra quyết định chưa được chú trọng tương xứng. Điều này phù hợp với nhu cầu của nền kinh tế ở giai đoạn trước, nhưng bắt đầu trở thành hạn chế khi cấu trúc giá trị thay đổi.

Thứ hai là mô hình phát triển kinh tế. Trong thời gian dài, Việt Nam dựa vào lợi thế lao động để thu hút đầu tư vào sản xuất. Mô hình này tạo ra việc làm và tăng trưởng nhanh, nhưng đồng thời cũng “khóa” nguồn nhân lực ở những khâu có giá trị thấp. Khi doanh nghiệp trong nước chưa tham gia sâu vào các hoạt động có giá trị cao hơn, nhu cầu về lao động chất lượng cao cũng chưa đủ lớn để tạo ra bước đột phá.

Thứ ba là hệ sinh thái hỗ trợ. Các yếu tố như hạ tầng dữ liệu, liên kết giữa doanh nghiệp, giáo dục, nghiên cứu, và môi trường đổi mới sáng tạo còn thiếu đồng bộ. Khi hệ sinh thái chưa hoàn thiện, quá trình nâng cấp nguồn nhân lực sẽ diễn ra chậm và thiếu bền vững.

Vấn đề đặt ra: không chỉ tăng trưởng, mà là nâng cấp vị trí

Trong bối cảnh hiện nay, câu hỏi không còn là Việt Nam có tiếp tục tăng trưởng hay không, mà là tăng trưởng theo cách nào. Nếu tiếp tục dựa chủ yếu vào “cơ bắp”, nền kinh tế vẫn có thể duy trì tốc độ tăng trưởng nhất định. Nhưng để cải thiện chất lượng tăng trưởng và giữ lại nhiều giá trị hơn, cần một bước chuyển rõ ràng sang “bộ não”,  tức là nâng cao năng lực thiết kế, điều phối và kiểm soát. Điều này không chỉ là câu chuyện của giáo dục, mà là câu chuyện của toàn bộ cấu trúc kinh tế: Doanh nghiệp phải tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, chính sách phải hướng tới nâng cấp vị trí, không chỉ mở rộng quy mô. Nguồn nhân lực phải được chuẩn bị cho những vai trò mới, không chỉ những công việc cũ

Từ góc nhìn tổng thể, có thể thấy rõ chúng ta đã tận dụng tốt lợi thế lao động để đạt được tăng trưởng nhanh. Nhưng chính lợi thế đó, nếu không được nâng cấp, cũng có thể trở thành giới hạn. Một nền kinh tế không thể đi xa nếu chỉ dựa vào khả năng thực thi, mà thiếu năng lực quyết định. Khi nguồn nhân lực chưa bước lên được những khâu tạo giá trị cao, nền kinh tế vẫn sẽ ở vị trí tham gia sâu về hoạt động, nhưng nông về kiểm soát. Và đó chính là khoảng cách giữa “cơ bắp” và “bộ não”, một khoảng cách không dễ thu hẹp, nhưng không thể không thu hẹp nếu muốn phát triển bền vững và vươn mình khẳng định vị thế như chúng ta hàng mong muốn.

     PHAN VĂN LÂM

Hội Luật gia Việt Nam.