Trong quá trình tham gia bào chữa và nghiên cứu các bản án xét xử tội “Vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí” theo Điều 219 BLHS, tác giả nhận thấy một nghịch lý đáng chú ý: cùng một cấu thành tội phạm, nhưng việc xác định thiệt hại và giải quyết phần dân sự lại có thể dẫn đến những kết quả hoàn toàn khác nhau.
Có vụ án, tài sản Nhà nước được thu hồi gần như toàn bộ nhưng bị cáo vẫn bị buộc bồi thường. Có vụ án, giao dịch bị tuyên vô hiệu và khôi phục nguyên trạng, thiệt hại được xác định bằng không. Nhưng cũng có vụ án, tài sản không được thu hồi, khoản tiền đã nộp vào ngân sách không được khấu trừ và nghĩa vụ bồi thường bị “nhân đôi” trên thực tế.
Dưới góc độ hành nghề luật sư, sự thiếu thống nhất trong việc xác định thiệt hại không chỉ đơn thuần là vấn đề kỹ thuật xét xử mà đã trở thành rủi ro pháp lý nghiêm trọng, gây khó khăn cho việc làm rõ bản chất pháp lý của “thiệt hại” là yếu tố cốt lõi vừa quyết định khung hình phạt, vừa chi phối toàn bộ phần dân sự của bản án. Chính vì vậy, bài viết này tiếp cận Điều 219 BLHS không chỉ như một quy phạm hình sự đơn thuần, mà như một điểm giao thoa phức tạp giữa trách nhiệm hình sự và hậu quả dân sự cần được nhận diện lại một cách nhất quán để đảm bảo quyền bào chữa, khả năng dự báo pháp lý và hiệu quả thu hồi tài sản công.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm.
1. Cơ sở pháp lý liên quan
1.1. Giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự (Điều 30 BLTTHS)
Hoạt động giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự được ghi nhận là một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam theo Điều 30 BLTTHS, áp dụng xuyên suốt trong các giai đoạn tố tụng từ khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Nguyên tắc này thể hiện chủ trương của Nhà nước trong việc giải quyết đồng thời trách nhiệm hình sự và trách nhiệm dân sự phát sinh từ cùng một hành vi phạm tội, nhằm bảo đảm tính toàn diện, thống nhất và hiệu quả của công tác tư pháp.
Đối với tội “Vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí” theo Điều 219 BLHS, việc xác định thiệt hại là căn cứ không chỉ để định khung hình phạt, mà còn là cơ sở cho việc giải quyết phần dân sự trong bản án hình sự. Việc khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại cho Nhà nước là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự quan trọng, và có thể được Tòa án cân nhắc cho bị cáo được hưởng án treo. Như vậy, phần dân sự trong vụ án hình sự không chỉ mang ý nghĩa bồi thường thiệt hại mà còn tác động trực tiếp đến kết quả xét xử.
1.2. Cơ chế tịch thu tài sản và bồi thường thiệt hại (Điều 47, Điều 48 BLHS)
Điều 47 và Điều 48 BLHS là hai cơ chế nền tảng để xử lý hậu quả tài sản nhưng có bản chất pháp lý hoàn toàn khác biệt. Trong khi Điều 47 (Tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm) là biện pháp tư pháp mang tính chế tài hình sự nhằm tước đoạt lợi ích vật chất từ tội phạm, thì Điều 48 (Trách nhiệm dân sự bồi thường thiệt hại) lại là chế định trách nhiệm dân sự hướng đến mục đích bù đắp và khôi phục thiệt hại thực tế.
Tuy nhiên, BLHS và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan chưa định nghĩa hoặc giải thích rõ ràng các khái niệm then chốt: Khi nào một tài sản bị xác định là “do phạm tội mà có”? Khi nào được xem là “trả lại tài sản, bồi thường thiệt hại” hợp lệ nhằm thực thi nghĩa vụ dân sự?
Do đó, cần phải phân định rạch ròi hai cơ chế này để áp dụng độc lập, tránh áp dụng chồng lấn như: cùng một dòng tiền hoặc giá trị tài sản vừa bị coi là “tài sản do phạm tội mà có” để tịch thu, vừa bị tính vào phần “thiệt hại cần bồi thường” sẽ dẫn đến nguy cơ “xử lý trùng”, khiến nghĩa vụ tài sản của bị cáo bị nhân đôi một cách không hợp lý. Hệ quả là không chỉ làm sai lệch bản chất của các chế định pháp luật mà còn gây khó khăn và bất khả thi trong quá trình thi hành án.
1.3. Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu (Điều 131 BLDS)
Đa số các vụ án Điều 219 phát sinh từ các giao dịch như chuyển nhượng đất, bán cổ phần, hợp đồng BT, hợp đồng hợp tác, hoặc các hình thức chuyển dịch tài sản công. Khi đã xác định là “trái luật”, thì theo nguyên tắc bất di bất dịch của pháp luật dân sự, giao dịch ấy đương nhiên vô hiệu[1].
Theo khoản 2 Điều 131 BLDS 2015 quy định rõ: “Khi giao dịch dân sự vô hiệu thì các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Trường hợp không thể hoàn trả được bằng hiện vật thì trị giá thành tiền để hoàn trả.” Nghĩa vụ hoàn trả không gắn với việc chủ thể ký, mà gắn với chủ thể thụ hưởng trên thực tế. Nói cách khác, nếu Nhà nước mất tài sản từ giao dịch vô hiệu, thì người đang nắm giữ hoặc đã nhận giá trị đó mới là bên có nghĩa vụ hoàn trả, không thể buộc người không hưởng lợi, không chiếm hữu phải “bồi thường”.
Do đó, nếu vẫn buộc bị cáo chịu “thêm” trách nhiệm bồi thường, thì đó là sự nhầm lẫn nghiêm trọng giữa hậu quả hình sự và nghĩa vụ dân sự, đồng thời mâu thuẫn với bản chất pháp lý của giao dịch vô hiệu.
Ba điều luật Điều 47, Điều 48 BLHS và Điều 131 BLDS tưởng như riêng biệt. Nhưng trong các vụ án xét xử về tội “Vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí” theo Điều 219, chúng lại giao thoa trực tiếp và nhiều khi bị áp dụng chồng lấn. Thực tiễn cho thấy Tòa án vừa tuyên hợp đồng vô hiệu, vừa xác định hành vi hình sự, dẫn đến chồng lấn giữa hai chế định: “hoàn trả do hợp đồng vô hiệu” và “bồi thường thiệt hại do phạm tội”.
2. Khái niệm trung tâm: Thiệt hại ròng
Từ thực tiễn bào chữa, có thể nhận thấy rằng khái niệm “thiệt hại” trong các vụ án Điều 219 BLHS cần được tiếp cận theo hướng “thiệt hại ròng”, tức là phần giá trị tài sản Nhà nước thực sự không thể thu hồi sau khi đã trừ đi toàn bộ tài sản được hoàn trả, thu hồi hoặc khắc phục hợp lệ.
Việc không xác định rõ thiệt hại ròng dễ dẫn đến tình trạng xử lý trùng: cùng một giá trị tài sản vừa bị coi là đối tượng tịch thu, vừa bị tính là thiệt hại cần bồi thường. Trong khi về bản chất, Nhà nước chỉ có thể bị thiệt hại một lần.
3. Ba vụ án điển hình
Thực tiễn xét xử các vụ án về “Tội vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí” theo Điều 219 BLHS cho thấy sự thiếu thống nhất trong việc xác định thiệt hại và xử lý hậu quả dân sự, cụ thể:
3.1. Quan điểm thứ nhất: Ưu tiên thu hồi tối đa tài sản và trách nhiệm pháp nhân
Quan điểm xét xử này đặt trọng tâm vào việc việc bảo toàn tài sản Nhà nước, coi hiệu quả thu hồi thực tế là mục tiêu hàng đầu, đồng thời buộc Pháp nhân phải chịu trách nhiệm chính trong phần dân sự.
Điển hình là vụ án Tổng công ty Cienco 1-CTCP[2], với tổng thiệt hại gần 240 tỉ đồng, HĐXX đã có sự phân hóa rõ rệt trong cơ chế xử lý:
- Đối với khoản thất thoát từ nợ khó đòi (184,99 tỉ đồng): Tòa án ghi nhận và khấu trừ 65,3 tỉ đồng mà Cienco 1 - CTCP đã thu hồi được (từ 06/50 công ty trả nợ). Phần dư nợ còn lại được giao cho một đơn vị chuyên trách tiếp tục xử lý để thu hồi cho Nhà nước.
- Đối với khoản thất thoát từ quyền sử dụng đất (54,7 tỉ đồng): HĐXX áp dụng biện pháp “cứng rắn”: Chỉ hủy bỏ lệnh kê biên, tạm dừng giao dịch 04 thửa đất liên quan khi và chỉ khi Cienco 1 - CTCP nộp đủ 54,7 tỉ đồng vào ngân sách. Phán quyết này buộc doanh nghiệp phải dùng tiền để chuộc lại tài sản, đảm bảo Nhà nước không bị thất thoát giá trị đất đai.
- Đối với khoản tiền tự nguyện khắc phục của các bị cáo (750 triệu đồng): HĐXX quyết định sung quỹ Nhà nước, không khấu trừ vào tổng thiệt hại.
Quan điểm này thể hiện tư duy “Thu hồi, bảo vệ tuyệt đối tài sản công”, tuy nhiên việc xử lý khoản tiền khắc phục hậu quả của từng cá nhân bị cáo không được khấu trừ vào thiệt hại chung, cho thấy HĐXX có nhìn nhận chưa phù hợp về bản chất việc nộp tiền khắc phục hậu quả của các bị cáo.
3.2. Quan điểm thứ hai: Khôi phục trạng thái ban đầu, thiệt hại bằng 0
Khác với quan điểm thứ nhất, HĐXX nhận định giao dịch trái pháp luật. Do đó, HĐXX ghi nhận việc hoàn trả của các bên, thiệt hại được xác định là phần giá trị không thể phục hồi. Cách nhìn nhận này rất tiệm cận với cơ chế xử lý hậu quả giao dịch vô hiệu được quy định tại các Điều 123 và 131 BLDS.
Trong vụ án SADECO - Nguyễn Kim, Tòa án ghi nhận việc Nguyễn Kim hoàn trả 9 triệu cổ phần cho SADECO. Và ngược lại, SADECO hoàn trả hơn 360 tỉ đồng đã nhận[3]. Giao dịch được khôi phục nguyên trạng, thiệt hại vật chất ròng được xác định bằng 0.
Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là trong bản án, Điều 131 BLDS không được xác lập như “trục lý luận trung tâm”. Việc hoàn trả được Tòa án áp dụng theo hướng xác định đúng thiệt hại thực tế nhưng thiếu một khung pháp lý viện dẫn thống nhất. Điều này khiến quan điểm xét xử thứ hai, dù gần với tiếp cận “thiệt hại ròng”, vẫn chưa thể là một chuẩn mực khoa học rõ ràng để các HĐXX khác dựa vào và áp dụng thống nhất.
3.3. Quan điểm thứ ba: Không thu hồi tài sản, không áp dụng hoàn trả, buộc bồi thường toàn bộ giá trị tài sản đã mất
Quan điểm này bộc lộ rõ sự chồng chéo và mâu thuẫn trong việc định danh tài sản và xác định bản chất của khoản tiền thu hồi. Trong vụ án 151 – 155 Bến Vân Đồn, Tòa án buộc hai bị cáo liên đới bồi thường toàn bộ tài sản Nhà nước gây thất thoát là 215 tỉ đồng. Đồng thời lại tịch thu sung công 31 tỉ đồng đã được nộp, hạch toán và nộp thuế đầy đủ.[4] Như vậy, tài sản Nhà nước không được thu hồi, giá trị tài sản được tính toàn bộ vào thiệt hại, và khoản tiền doanh nghiệp nộp vào Ngân sách Nhà nước không được ghi nhận như một phần “khắc phục”.
Điều này tạo ra sự chồng chéo giữa Điều 47 về “Tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm” và Điều 48 BLHS về “Trả lại tài sản, sửa chữa hoặc bồi thường thiệt hại; buộc công khai xin lỗi”, khiến nghĩa vụ dân sự của bị cáo bị “nhân đôi” một cách không hợp lý, đồng thời làm mờ đi “ranh giới” giữa xử lý hình sự và dân sự. Về bản chất, quan điểm này khó thu hồi tài sản cho Nhà nước, do còn phụ thuộc vào khả năng thi hành án của bị cáo.
4. Những hệ luỵ từ việc thiếu thống nhất trong việc xác định thiệt hại
Sự thiếu thống nhất trong thực tiễn xét xử các vụ án về "Tội vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí" (Điều 219 BLHS) cho thấy nhiều “điểm mù” trong việc giải quyết phần dân sự. Điều này dẫn đến ba hệ quả pháp lý nghiêm trọng:
Một là, sai lệch trong việc xác định giá trị thiệt hại. Việc không có định nghĩa chuẩn về “thiệt hại ròng” dẫn đến việc xác định giá trị thiệt hại thiếu thống nhất. Điều này tác động trực tiếp đến yếu tố xác định khung hình phạt, đặc biệt trong các vụ án liên quan đến tài sản có giá trị lớn.
Hai là, nghĩa vụ dân sự bị áp dụng sai bản chất: Khi không phân định rạch ròi các chế định, nghĩa vụ dân sự của người phạm tội trở nên không tương thích với bản chất giao dịch. Hệ quả là xảy ra nguy cơ “xử lý trùng”, dẫn đến nghĩa vụ bồi thường có thể bị nhân đôi, hoặc buộc người phạm tội phải bồi thường cả những khoản đã nộp vào ngân sách nhà nước, hoặc tạo ra sự bất bình đẳng khi bị cáo có thể chịu toàn bộ nghĩa vụ dân sự trong khi một số đối tác lại được hưởng lợi về mặt tài sản từ các giao dịch trái pháp luật
Cần phải nhấn mạnh, mục đích xây dựng một văn bản hướng dẫn thống nhất không phải là để “làm mềm” Điều 219 , mà là để đảm bảo tính chuẩn xác và nhất quán trong áp dụng pháp luật. Mục tiêu là cung cấp cho các cơ quan tiến hành tố tụng một khung pháp lý áp dụng thống nhất, tránh tình trạng khi giải quyết vấn đề dân sự trong mỗi vụ án hình sự lại phải “mò đường” trong một cấu trúc pháp lý vốn đang lẫn lộn, giao thoa phức tạp giữa BLHS và BLDS.
5. Kiến nghị, đề xuất
Để giải quyết các bất cập trên, Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao cần sớm ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất Điều 219 BLHS, đặc biệt là sự kết hợp với Điều 47, 48 BLHS và Điều 131 BLDS. Nội dung Nghị quyết cần tập trung vào các nguyên tắc kỹ thuật sau:
i. Xác định thiệt hại theo nguyên tắc “thiệt hại ròng”
Cần ban hành định nghĩa pháp lý và tiêu chí xác định “thiệt hại ròng”. Thiệt hại trong vụ án Điều 219 là phần giá trị tài sản Nhà nước không thể thu hồi được, sau khi đã khấu trừ đầy đủ tài sản thu hồi và các nghĩa vụ tài chính đã nộp.
ii. Phân biệt giữa hoàn trả, bồi thường, khắc phục, sung công
Một trong những nguyên nhân cốt lõi khiến các bản án Điều 219 BLHS chưa thống nhất trong thực tiễn xét xử là sự nhầm lẫn giữa bốn khái niệm pháp lý: hoàn trả, bồi thường, khắc phục, và sung công.
Việc phân định rạch ròi các khái niệm này là yêu cầu bắt buộc, bởi chúng có bản chất khác nhau:
- Hoàn trả: Là cơ chế pháp lý của giao dịch vô hiệu, được áp dụng theo Điều 131 BLDS.
- Bồi thường: Là trách nhiệm dân sự, chỉ đặt ra khi sau khi đã áp dụng cơ chế hoàn trả mà vẫn còn thiệt hại ròng (thiệt hại thực tế).
- Khắc phục: Là hành vi tự nguyện nộp tiền nhằm giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, khoản tiền này bắt buộc phải được đối trừ vào nghĩa vụ bồi thường.
- Sung công: Là biện pháp tư pháp hình sự, áp dụng cho tài sản được xác định là “do phạm tội mà có”, không phải mọi khoản tiền liên quan đến giao dịch.
Nếu không phân biệt rõ, bản án rất dễ rơi vào tình trạng áp dụng chồng chéo, chẳng hạn như vừa tuyên thu hồi tài sản, vừa buộc bồi thường toàn bộ giá trị của tài sản đó (mà không khấu trừ), đồng thời vừa sung công khoản tiền mà bên liên quan đã nộp. Đây chính là rủi ro “xử lý ba lần” (xử lý trùng) mà thực tiễn đã từng xảy ra.
iii. Xác định đúng “bên hưởng lợi cuối cùng”
Nghĩa vụ hoàn trả theo Điều 131 BLDS phải thuộc về chủ thể hưởng lợi từ tài sản, chứ không phải luôn là bị cáo (người thực thi công vụ). Cần làm rõ trách nhiệm của bên thứ ba dù là ngay tình hay không trong việc hoàn trả tài sản. Vì vốn tất cả các tài sản này đều được tiếp nhận trên cơ sở giao dịch trái pháp luật nên buộc phải “trả lại cho nhau những gì đã nhận”.
iv. Ghi nhận cơ chế khấu trừ bắt buộc
Phải quy định cơ chế khấu trừ tự động các khoản tài sản hoặc tiền đã nộp bao gồm: tiền khắc phục hậu quả, lợi nhuận hợp pháp, nghĩa vụ tài chính đã nộp vào nghĩa vụ bồi thường dân sự, hay bất kỳ tài sản nào thu về từ vụ án.
v. Áp dụng cơ chế xử lý khi giao dịch vô hiệu
Một khi giao dịch chuyển nhượng tài sản Nhà nước trái luật thì giao dịch trong vụ án mặc nhiên “vô hiệu tuyệt đối”, theo Điều 123 BLDS. Khi đó, áp dụng Điều 131 BLDS là điều bắt buộc: hoàn trả bằng tài sản hoặc bằng giá trị, khôi phục tình trạng ban đầu, chỉ bồi thường phần chênh lệch thực tế.
6. Rút kinh nghiệm trong hoạt động bào chữa các vụ án Điều 219 BLHS
Từ những phân tích trên, có thể rút ra một số kinh nghiệm quan trọng đối với hoạt động bào chữa trong các vụ án Điều 219 BLHS:
Thứ nhất, luật sư cần yêu cầu các cơ quan tiến hành tố tụng chứng minh đầy đủ thiệt hại ròng, thay vì chỉ dừng lại ở giá trị danh nghĩa của tài sản bị chuyển dịch.
Thứ hai, trong trường hợp giao dịch liên quan bị tuyên vô hiệu, cần xác định đúng chủ thể hưởng lợi cuối cùng để áp dụng nghĩa vụ hoàn trả theo Điều 131 BLDS, tránh việc buộc người không hưởng lợi phải gánh toàn bộ trách nhiệm dân sự.
Thứ ba, mọi khoản tiền đã nộp nhằm khắc phục hậu quả hoặc đã được thu hồi cho Nhà nước cần được khấu trừ bắt buộc vào nghĩa vụ bồi thường, bởi đây không chỉ là vấn đề nhân đạo hay giảm nhẹ, mà là yêu cầu của kỹ thuật pháp lý nhất quán.
Việc làm rõ các điểm này không nhằm “làm nhẹ” trách nhiệm hình sự, mà nhằm bảo đảm rằng trách nhiệm dân sự được xác định đúng bản chất, đúng phạm vi và có khả năng thi hành trên thực tế.
7. Kết luận
Điều 219 BLHS giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tài sản công và nâng cao kỷ luật quản lý Nhà nước. Tuy nhiên, hiệu quả của quy định này không chỉ phụ thuộc vào việc xử lý hình sự nghiêm minh, mà còn phụ thuộc vào cách thức xác định và giải quyết đúng đắn phần dân sự phát sinh từ hành vi phạm tội.
Từ góc độ hành nghề luật sư, sự thiếu thống nhất trong việc xác định thiệt hại và xử lý hậu quả dân sự đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một chuẩn mực áp dụng chung, đặc biệt là việc thừa nhận và áp dụng nguyên tắc “thiệt hại ròng”. Một cơ chế hướng dẫn thống nhất không chỉ giúp bảo vệ tốt hơn tài sản Nhà nước, mà còn góp phần bảo đảm tính công bằng, khả thi và dự báo được của pháp luật hình sự trong thực tiễn.
Chỉ khi thiệt hại được xác định đúng bản chất và không bị tính trùng qua các cơ chế pháp lý khác nhau, Điều 219 BLHS mới thực sự phát huy vai trò là công cụ bảo vệ lợi ích công, thay vì trở thành điểm nghẽn gây tranh cãi trong thực tiễn áp dụng pháp luật.
[1] Bộ luật Dân sự 2015
Điều 123. Giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội
Giao dịch dân sự có mục đích, nội dung vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội thì vô hiệu.
Điều cấm của luật là những quy định của luật không cho phép chủ thể thực hiện những hành vi nhất định.
[2] Bản án hình sự phúc thẩm số 264/2024/HS-PT ngày 28/3/2024 của TAND cấp cao tại TP. Hà Nội.
[3] Bản án hình sự phúc thẩm số 379/2022/HS-PT ngày 09/6/2022 của TAND cấp cao tại TP. HCM.
[4] Bản án hình sự sơ thẩm số 707/2025/HS-ST ngày 29/10/2025 của TAND TP. HCM
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm

