/ Nghiên cứu - Trao đổi
/ Xung đột giữa quyền cầm giữ tài sản và các biện pháp bảo đảm khác theo pháp luật Việt Nam

Xung đột giữa quyền cầm giữ tài sản và các biện pháp bảo đảm khác theo pháp luật Việt Nam

10/03/2026 19:47 |

(LSVN) - Bài viết làm rõ quyền cầm giữ tài sản là biện pháp bảo đảm phát sinh theo luật, pháp luật hiện hành đang áp dụng nguyên tắc thứ tự ưu tiên theo thời gian đối kháng một cách cơ học, cứng nhắc. Điều này dẫn đến sự bất hợp lý và thiệt thòi cho bên cầm giữ khi có xung đột với thế chấp, cầm cố làm tăng tranh chấp, giảm tính dự báo pháp lý và gây khó cho luật sư trong tư vấn, tranh tụng. Từ đó, bài viết kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng công nhận ưu tiên có giới hạn cho bên cầm giữ, bổ sung cơ chế thông báo và bảo đảm sự thống nhất giữa pháp luật dân sự, phá sản và thi hành án.

I. Đặt vấn đề

Sự phát triển mạnh của tín dụng ngân hàng, dịch vụ sửa chữa – bảo trì, logistics, vận tải và kho bãi trong những năm gần đây kéo theo sự gia tăng đáng kể các tranh chấp liên quan đến xử lý tài sản bảo đảm. Cùng một tài sản có thể đồng thời “gắn” với nhiều chủ thể: chủ sở hữu, ngân hàng nhận thế chấp, bên nhận cầm cố, đơn vị sửa chữa, bên giữ kho, cơ quan thi hành án, quản tài viên trong phá sản. Khi xảy ra vi phạm nghĩa vụ, câu hỏi “ai có quyền ưu tiên đối với tài sản” không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hồi nợ và phân bổ rủi ro trong toàn bộ hệ thống giao dịch[1].

Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng khi chính thức ghi nhận quyền cầm giữ tài sản như một biện pháp bảo đảm độc lập, bên cạnh thế chấp, cầm cố, bảo lưu quyền sở hữu… Quyền cầm giữ cho phép bên đang chiếm hữu hợp pháp tài sản trong một quan hệ nghĩa vụ song vụ, khi bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, được quyền giữ tài sản lại để gây sức ép buộc thực hiện nghĩa vụ. Đây là cơ chế quan trọng để bảo vệ bên yếu thế, điển hình là các đơn vị sửa chữa, bảo trì, gia công, vận chuyển, gửi giữ – những chủ thể thường không có nhiều “quyền mặc cả” về mặt hợp đồng[2].

Hệ thống pháp luật về giao dịch bảo đảm, từ BLDS đến các nghị định chuyên ngành, lại xây dựng một cơ chế bảo đảm dựa nhiều trên đăng ký và công khai hóa quyền của bên nhận bảo đảm (nhất là ngân hàng). Trong bối cảnh đó, quyền cầm giữ – một biện pháp phát sinh theo luật, không cần đăng ký, phụ thuộc vào chiếm hữu thực tế – dễ dàng tạo ra xung đột với quyền của bên nhận thế chấp, bên nhận cầm cố, cũng như với cơ chế xử lý tài sản trong thi hành án và phá sản[3].

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

II. Bản chất pháp lý của quyền cầm giữ tài sản

1. Điều kiện phát sinh

Từ quy định của BLDS, có thể khái quát ba điều kiện cơ bản để quyền cầm giữ phát sinh[4]:

Một là, Điều 346 BLDS 2015 có hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ trong quan hệ hợp đồng song vụ. Điển hình là nghĩa vụ thanh toán tiền công sửa chữa, gia công, tiền vận chuyển, tiền gửi giữ…

Hai là, bên có quyền đang chiếm hữu hợp pháp tài sản của bên có nghĩa vụ trên cơ sở chính hợp đồng song vụ đó, ví dụ: gara chiếm hữu xe theo hợp đồng sửa chữa, kho bãi chiếm hữu hàng hóa theo hợp đồng gửi giữ.

Ba là, tài sản bị cầm giữ phải có mối liên hệ trực tiếp với nghĩa vụ được bảo đảm: tài sản là đối tượng của hợp đồng song vụ hoặc là kết quả, sản phẩm từ việc thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng đó.

Cầm giữ không thể áp dụng “tùy tiện” với mọi tài sản bên có nghĩa vụ sở hữu, mà chỉ gắn với tài sản “có duyên nợ” trực tiếp với nghĩa vụ đang tranh chấp. Đây là điểm phân biệt quan trọng với thế chấp, nơi bất kỳ tài sản nào của bên có nghĩa vụ cũng có thể được dùng làm bảo đảm nếu các bên thỏa thuận.

2. Đặc trưng pháp lý

Quyền cầm giữ có một số đặc trưng nổi bật sau[5]:

Thứ nhất, phát sinh theo luật, không phụ thuộc vào thỏa thuận. chỉ cần các điều kiện luật định được đáp ứng, bên có quyền có thể thực hiện cầm giữ mà không cần hợp đồng cầm giữ riêng. Dù vậy, các bên có thể thỏa thuận loại trừ hoặc điều chỉnh trong giới hạn luật cho phép.

Thứ hai, không cần đăng ký, không có cơ chế công khai. Khác với thế chấp, cầm cố, bảo lưu quyền sở hữu, cầm giữ không được ghi nhận trong bất kỳ hệ thống đăng ký nào. Quyền này chỉ trở nên “nhìn thấy” khi tài sản đã bị giữ lại thực tế.

Thứ ba, phụ thuộc vào chiếm hữu thực tế. Cầm giữ tồn tại chừng nào bên cầm giữ còn chiếm hữu tài sản. Khi tài sản được giao trả hoặc bị mất chiếm hữu, quyền cầm giữ chấm dứt. Điều này tạo ra một “động lực” rất rõ: bên cầm giữ càng không muốn giao tài sản trước khi được thanh toán vì nếu giao, họ mất luôn biện pháp bảo đảm.

Chính cơ chế phát sinh tự động, không đăng ký và gắn với chiếm hữu thực tế khiến cầm giữ là một “quyền ngầm” mạnh về mặt thực tế, nhưng khó dự đoán từ góc nhìn của các chủ thể bên ngoài giao dịch[6].

III. Các dạng xung đột thường gặp trong thực tiễn

1. Xung đột giữa quyền cầm giữ và thế chấp đã đăng ký

Một tình huống điển hình và rất phổ biến trong thực tế là tranh chấp giữa gara sửa chữa và ngân hàng. Xe ô tô được chủ sở hữu mang đi thế chấp cho ngân hàng, giao dịch bảo đảm được đăng ký đầy đủ. Trong quá trình sử dụng, chủ xe mang xe đến gara sửa chữa, bảo dưỡng và không thanh toán chi phí. Gara dựa vào quyền cầm giữ, giữ xe lại, từ chối giao theo yêu cầu của ngân hàng. Ngân hàng, trên cơ sở hợp đồng thế chấp và giấy tờ đăng ký, yêu cầu thu giữ xe để xử lý, cho rằng quyền của mình có hiệu lực đối kháng với mọi người thứ ba[7].

Tình huống tương tự có thể xảy ra với máy móc, thiết bị công nghiệp, tàu thuyền, container, hàng hóa trong kho, nơi tài sản vừa là đối tượng thế chấp cho ngân hàng, vừa nằm trong tay bên cung cấp dịch vụ do chưa thanh toán chi phí.

2. Xung đột giữa cầm giữ và cầm cố

Xung đột giữa cầm giữ và cầm cố có thể phát sinh khi tài sản cầm cố được giao cho bên thứ ba để thực hiện công việc liên quan đến tài sản mà chi phí phát sinh không được thanh toán. Trong trường hợp này, bên nhận cầm cố có thể viện dẫn việc cầm cố đã phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm họ nắm giữ tài sản cầm cố; trong khi đó, bên đang nắm giữ tài sản để thực hiện công việc liên quan lại có thể đặt ra yêu cầu bảo vệ quyền cầm giữ nếu đáp ứng điều kiện của pháp luật dân sự về cầm giữ tài sản. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa quy định thật rõ việc mở rộng cầm giữ đối với mọi trường hợp sửa chữa, gia công, vận chuyển hoặc lưu kho, bởi Điều 346 BLDS 2015 đặt điều kiện tài sản bị giữ phải là đối tượng của hợp đồng song vụ; đây cũng là điểm đã được một số nghiên cứu chỉ ra là còn bất cập trong thực tiễn áp dụng[8] [9].

Về nguyên tắc, cầm cố có hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm bên nhận cầm cố nắm giữ tài sản cầm cố; còn cầm giữ phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm bên cầm giữ chiếm giữ tài sản. Đồng thời, khi một tài sản được dùng để bảo đảm thực hiện nhiều nghĩa vụ, thứ tự ưu tiên thanh toán giữa các bên cùng nhận bảo đảm, theo BLDS 2015, được xác định trước hết theo thứ tự xác lập hiệu lực đối kháng. Tuy nhiên, nếu chỉ áp dụng cơ học tiêu chí thời điểm phát sinh hiệu lực đối kháng thì chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của cầm giữ, nhất là trong trường hợp chi phí phát sinh nhằm bảo quản, giữ gìn hoặc duy trì giá trị của chính tài sản cầm cố.

3. Xung đột giữa cầm giữ và thủ tục phá sản

Trong thủ tục phá sản, tranh chấp liên quan đến cầm giữ không còn dừng ở quan hệ giữa hai chủ thể tư, mà được đặt trong mối quan hệ với cơ chế xử lý tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán, với Quản tài viên và với tập thể chủ nợ. BLDS 2015 ghi nhận cầm giữ là một biện pháp bảo đảm; Nghị định số 21/2021/ND-CP tiếp tục làm rõ tài sản dùng để bảo đảm trong trường hợp cầm giữ là tài sản thuộc đối tượng của nghĩa vụ trong hợp đồng song vụ bị vi phạm. Trong khi đó, Luật Phá sản năm 2014 (đặc biệt là Điều 41, Điều 53 và Điều 54) quy định việc xử lý tài sản bảo đảm bị tạm đình chỉ sau khi Tòa án thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản và chỉ được xử lý theo cơ chế riêng sau khi mở thủ tục phá sản.

Khoảng trống pháp lý hiện nay nằm ở chỗ Luật Phá sản 2014 có quy định về chủ nợ có bảo đảm, khoản nợ có bảo đảm và xử lý khoản nợ có bảo đảm, nhưng không nêu đích danh địa vị của bên cầm giữ trong thủ tục phá sản. Vì vậy, chưa thể khẳng định một cách đương nhiên rằng bên cầm giữ luôn là chủ nợ có bảo đảm theo đúng nghĩa trong mọi trường hợp. Vấn đề cần được làm rõ là điều kiện nào để quyền cầm giữ được thừa nhận trong tương quan với khối tài sản phá sản, cách thức Quản tài viên kiểm tra căn cứ chiếm giữ hợp pháp, cũng như phạm vi khoản chi phí nào được xem xét ưu tiên. Đây cũng là điểm mà một số nghiên cứu đã chỉ ra khi nhận xét rằng pháp luật hiện hành chưa giải quyết đầy đủ số phận của quyền cầm giữ trong phá sản doanh nghiệp.

4. Xung đột giữa cầm giữ và thi hành án dân sự

So với phá sản, pháp luật thi hành án dân sự bộc lộ khoảng trống rõ hơn. Luật Thi hành án dân sự hiện hành quy định tương đối cụ thể đối với tài sản đang cầm cố hoặc thế chấp, nhưng chưa thiết kế một cơ chế tương ứng cho tài sản đang bị cầm giữ. Điều này tạo ra tình huống khó xử trong thực tiễn: chấp hành viên cần kê biên, xử lý tài sản để thi hành bản án, trong khi bên cầm giữ từ chối giao trả và pháp luật lại chưa xác định minh thị thứ tự xử lý cũng như thứ tự thanh toán dành cho họ.

Từ góc độ nguyên tắc, không thể coi bên cầm giữ đơn thuần là người thứ ba đang giữ tài sản. Họ đang nắm giữ tài sản để bảo đảm cho chính quyền lợi của mình. Nếu cơ quan thi hành án buộc giao tài sản ngay mà không xác định trước phạm vi quyền của bên cầm giữ, nguy cơ xâm hại quyền tài sản là hiện hữu. Nhưng nếu trao cho bên cầm giữ khả năng cản trở tuyệt đối việc thi hành án thì hiệu lực của bản án, quyết định của Tòa án lại bị suy giảm. Tranh chấp này đặc biệt dễ phát sinh khi xe ô tô, container hoặc máy móc đang ở gara, bãi giữ hoặc kho hàng bị kê biên để thi hành án. Do đó, pháp luật cần bổ sung quy trình riêng cho việc xử lý tài sản đang cầm giữ, trong đó yêu cầu xác minh trước tính hợp pháp của cầm giữ, khoản chi phí hợp lý và mối liên hệ của chi phí với tài sản trước khi tổ chức xử lý.

IV. Định hướng hoàn thiện pháp luật

Một là, cần bổ sung trong Bộ luật Dân sự quy định rõ hơn về thứ tự ưu tiên giữa cầm giữ và các biện pháp bảo đảm khác. Hướng hợp lý là thừa nhận cho bên cầm giữ một ưu tiên giới hạn trong phạm vi chi phí cần thiết, hợp lý, có chứng từ và gắn trực tiếp với việc bảo quản, sửa chữa, vận chuyển hoặc làm tăng giá trị tài sản. Cách tiếp cận này vừa bảo vệ doanh nghiệp dịch vụ, vừa không phủ nhận giá trị của cơ chế đăng ký giao dịch bảo đảm.

Hai là, cần nghiên cứu thiết kế cơ chế thông báo về cầm giữ. Cầm giữ không nhất thiết phải trở thành biện pháp đăng ký bắt buộc như thế chấp, nhưng pháp luật có thể yêu cầu bên cầm giữ thông báo cho chủ sở hữu và bên nhận bảo đảm đã biết trong một thời hạn hợp lý kể từ khi phát sinh cầm giữ. Cơ chế thông báo sẽ giảm tính bất ngờ của quyền cầm giữ và tăng khả năng dự báo cho thị trường.

Ba là, cần sửa đổi đồng bộ Luật Phá sản và Luật Thi hành án dân sự theo hướng xác định rõ địa vị pháp lý của bên cầm giữ, điều kiện để được công nhận là chủ thể có quyền bảo đảm, cũng như trình tự xử lý và phân chia tiền thu được từ tài sản đang bị cầm giữ.

Bốn là, về mặt thực tiễn hợp đồng, nên khuyến khích sử dụng các điều khoản ba bên giữa chủ sở hữu, bên nhận bảo đảm và đơn vị dịch vụ đối với những tài sản có giá trị lớn hoặc thường xuyên phải bảo trì, sửa chữa. Việc chuẩn hóa điều khoản hợp đồng sẽ giảm đáng kể tranh chấp ưu tiên trong thực tiễn.

Kết luận

Xung đột giữa quyền cầm giữ tài sản và các biện pháp bảo đảm khác là một trong những vùng xám đáng chú ý của pháp luật tài sản Việt Nam hiện nay. Điểm khó không nằm ở chỗ pháp luật có thừa nhận cầm giữ hay không, mà nằm ở chỗ pháp luật mới chỉ thừa nhận sự tồn tại của cầm giữ mà chưa thiết kế đầy đủ cơ chế ưu tiên và cơ chế xử lý khi quyền này va chạm với thế chấp, cầm cố, phá sản và thi hành án. Khoảng trống đó vừa làm tăng chi phí tranh chấp, vừa chuyển gánh nặng sang chủ thể hành nghề luật. Hoàn thiện pháp luật theo hướng ưu tiên giới hạn, tăng công khai hóa và đồng bộ hóa với phá sản, thi hành án sẽ là bước đi cần thiết để bảo đảm công bằng, minh bạch và an toàn pháp lý cho thị trường giao dịch bảo đảm.

[1] Nguyễn Văn Khải (2022). Xung đột thế chấp và cầm giữ: https://tapchitoaan.vn/xung-dot-giua-quyen-cua-ben-nhan-the-chap-va-ben-cam-giu, truy cập ngày 23/2/2026.

[2] Nguyễn Ngọc Cường (2019). Quyền cầm giữ trong BLDS 2015: https://tapchiluathoc.vn/tin-tuc/quyen-cam-giu-trong-bo-luat-dan-su-2015, truy cập ngày 23/2/2026.

[3] Đỗ Phấn Thành (2026). Giao dịch bảo đảm và quyền ưu tiên thực tế: https://lsvn.vn/tap-chi-in/tap-chi-in-so-1-2-thang-1-2-nam-2026-61, truy cập ngày 25/2/2026.

[4] Beale, H. (2020). Goode and Gullifer on Credit and Security: https://www.sweetandmaxwell.co.uk/goode-and-gullifer , truy cập ngày 22/2/2026.

[5] Gullifer, L. (2018). The statutory lien - A priority puzzle: https://uk.westlaw.com/jbl-priority-puzzle, truy cập ngày 22/2/2026.

[6] Low, K. F. (2018). The nature of possessory liens: https://academic.oup.com/ojls/article/38/3/512, truy cập ngày 22/2/2026.

[7] Đào Việt Hùng (2021). Thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản: https://danchuphapluat.vn/thu-tu-uu-tien-thanh-toan, truy cập ngày 23/2/2026.

[8] Nguyễn Hải An, “Cầm giữ tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 – Một số bất cập cần hoàn thiện”, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Bộ Tư pháp, https://tcdcpl.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/thi-hanh-phap-luat.aspx?ItemID=524, truy cập ngày 04//3/2026.

[9] Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử.  "Hoàn thiện pháp luật về cầm giữ tài sản trong Bộ luật Dân sự năm 2015", https://tapchitoaan.vn/hoan-thien-phap-luat-ve-cam-giu-tai-san-trong-bo-luat-dan-su-nam-20158132.html, truy cập ngày 04/3/-2025

 

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

1.    Nguyễn Ngọc Cường (2019). Quyền cầm giữ trong BLDS 2015: https://tapchiluathoc.vn/tin-tuc/quyen-cam-giu-trong-bo-luat-dan-su-2015, truy cập ngày 04/3/2026.  

2.    Nguyễn Văn Khải (2022). Xung đột thế chấp và cầm giữ: https://tapchitoaan.vn/xung-dot-giua-quyen-cua-ben-nhan-the-chap-va-ben-cam-giu, truy cập ngày 04/3/2026.

3.    Đỗ Phấn Thành (2026). Giao dịch bảo đảm và quyền ưu tiên thực tế: https://lsvn.vn/tap-chi-in/tap-chi-in-so-1-2-thang-1-2-nam-2026-61, truy cập ngày 04/3/2026.

4.    Nguyễn Minh Bình (2021). Bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bằng tài sản: https://nxbctqg.org.vn/phap-luat-bao-dam-thuc-hien-nghia-vu, truy cập ngày 04/3/2026.

5.    Nguyễn Thị Quỳnh (2018). Hiệu lực đối kháng với người thứ ba: http://lapphap.vn/Pages/TinTuc.aspx?TinTucID=210345, truy cập ngày 04/3/2026.

6.    Đặng Thị Vân (2020). Quyền vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam: https://nxb.moj.gov.vn/san-pham/quyen-vat-quyen-viet-nam, truy cập ngày 04/3/2026.

7.    Học viện Tư pháp (2020). Giáo trình kỹ năng tư vấn pháp luật: https://hvtp.moj.gov.vn/giao-trinh-ky-nang-tu-van, truy cập ngày 04/3/2026.

8.    Đào Việt Hùng (2021). Thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản: https://danchuphapluat.vn/thu-tu-uu-tien-thanh-toan, truy cập ngày 04/3/2026.

9.    Phan Huy Thắng (2022). Quyền chủ nợ có bảo đảm trong phá sản: http://lapphap.vn/Pages/ChiTiet.aspx?item=3345, truy cập ngày 04/3/2026.

10. Lê Ngọc Tâm (2021). Những bất cập về quy định cầm giữ: https://pltt.vn/bat-cap-quy-dinh-cam-giu, truy cập ngày 04/3/2026.

11. Trần Thái Sơn (2021). Kỹ năng giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng: https://nxbhongduc.com.vn/tranh-chap-tin-dung, truy cập ngày 04/3/2026.

12. Nguyễn Văn Trung (2020). Bản chất vật quyền bảo đảm chuyên sâu: https://hvtp.moj.gov.vn/tap-chi-nghe-luat-so-quy-4, truy cập ngày 04/3/2026.

13.  Phạm Thị Lan (2022). Quyền cầm giữ trong hợp đồng gia công: https://kiemsat.vn/quyen-cam-giu-tai-san-gia-cong, truy cập ngày 04/3/2026.

TS. NGUYỄN TRÍ CƯỜNG

Trường Đại học Kinh tế - Luật,

Đại học Quốc Gia TP. Hồ Chí Minh.