/ Trao đổi - Ý kiến
/ Yêu cầu sửa đổi bổ sung tại Công văn 435/TTG-TCCV của Thủ tướng: Một “cú hích thể chế” cho tăng trưởng hai con số - Luận chứng học thuật từ tái cấu trúc văn bản pháp luật

Yêu cầu sửa đổi bổ sung tại Công văn 435/TTG-TCCV của Thủ tướng: Một “cú hích thể chế” cho tăng trưởng hai con số - Luận chứng học thuật từ tái cấu trúc văn bản pháp luật

04/05/2026 10:11 |

(LSVN) - Bài viết phát triển một khung phân tích tích hợp giữa kinh tế học thể chế và lý luận pháp luật để đánh giá vai trò của cải cách văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) như một động lực tăng trưởng trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số theo Kết luận số 18-KL/TW. Trên nền tảng hiến định và luật định của Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Chính phủ 2015 (sửa đổi 2019) và Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 (sửa đổi 2020), bài viết lập luận rằng chỉ đạo tại Công văn số 435/TTg-TCCV về yêu cầu sửa đổi, bổ sung 63 VBQPPL là chỉ đạo mang tính cấu trúc thể chế (systemic institutional) có khả năng tạo hiệu ứng phối hợp (coordination effects) và hiệu ứng cộng hưởng (synergy effects) đối với chi phí giao dịch, tính dự báo pháp lý, hiệu quả phân bổ nguồn lực và đổi mới sáng tạo.

Bằng việc kết hợp bằng chứng lý luận quốc tế (OECD, World Bank, Acemoglu & Robinson, North...) với phân tích bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu chỉ ra các kênh truyền dẫn (transmission channels) từ cải cách pháp luật đến tăng trưởng, đồng thời xác định các điều kiện thực thi then chốt để chuyển hóa cải cách thành kết quả kinh tế. Kết luận nhấn mạnh việc triển khai nhất quán và thành công như chỉ đạo tại Công văn số 435/TTg-TCCV có thể đóng vai trò như “đòn bẩy thể chế” giúp Việt Nam vượt ngưỡng tăng trưởng và chuyển sang mô hình phát triển dựa trên năng suất, đổi mới và chất lượng quản trị.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

1. Giới thiệu

1.1. Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ba thập niên đổi mới, tăng trưởng của Việt Nam phần lớn dựa trên tích lũy vốn, mở rộng lao động và hội nhập thương mại. Tuy nhiên, theo logic của các mô hình tăng trưởng hiện đại, khi hiệu quả biên của vốn và lao động giảm dần, động lực tăng trưởng phải chuyển sang năng suất tổng hợp (TFP- Total Factor Productivity - phản ánh hiệu quả sử dụng tổng hợp các yếu tố sản xuất, bao gồm công nghệ, thể chế, quản trị, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực) và đổi mới sáng tạo (Solow, 1956; Romer, 1990). Trong giai đoạn này, chất lượng thể chế - mà pháp luật là trụ cột - trở thành biến số quyết định (North, 1990; Acemoglu & Robinson, 2012).

Trong thực tiễn Việt Nam, các khảo sát môi trường kinh doanh và đánh giá năng lực cạnh tranh thường xuyên chỉ ra chi phí tuân thủ cao, rủi ro pháp lý và tính thiếu nhất quán của VBQPPL là những rào cản đáng kể đối với đầu tư và đổi mới (World Bank, 2020; OECD, 2021). Điều này dẫn đến một nghịch lý là dù quy mô văn bản gia tăng, hiệu năng điều tiết lại suy giảm.

Trong bối cảnh đó, chỉ đạo của Thủ tướng tại Công văn số 435/TTg-TCCV yêu cầu sửa đổi đồng thời 63 VBQPPL bởi 14 bộ, cơ quan ngang bộ - tạo ra một “cửa sổ cơ hội” (window of opportunity) để tái cấu trúc văn bản pháp luật ở cấp độ hệ thống.

1.2. Câu hỏi và đóng góp nghiên cứu

Bài viết trả lời ba câu hỏi (1) Cơ sở hiến định - luật định nào cho phép và yêu cầu cải cách quy mô lớn này? (2) Cải cách VBQPPL có thể tác động đến tăng trưởng qua những kênh nào? (3) Điều kiện nào bảo đảm chuyển hóa cải cách thành kết quả tăng trưởng hai con số?

Đóng góp chính của nghiên cứu là xây dựng khung phân tích “pháp luật như hạ tầng thể chế” (law as institutional infrastructure), làm rõ cơ chế truyền dẫn đa kênh từ cải cách pháp luật đến tăng trưởng và đề xuất điều kiện huyển hóa cải cách pháp luật thành tăng trưởng thực tế.

2. Cơ sở hiến định - luật định và tính chính danh của yêu cầu

2.1. Nguyên tắc pháp quyền và yêu cầu hiệu năng

Điều 2 của Hiến pháp năm 2013 xác lập Nhà nước pháp quyền, kéo theo ba yêu cầu cốt lõi tính hợp pháp, tính dự báo và tính khả thi. Khi VBQPPL chồng chéo, mâu thuẫn, các yêu cầu này bị suy yếu, làm tăng chi phí giao dịch (North, 1990).

2.2. Chức năng điều phối của hành pháp

Điều 94, 96 của Hiến pháp năm 2013 và Điều 5 của Luật Tổ chức Chính phủ 2015 (sửa đổi 2019) trao cho Chính phủ nhiệm vụ bảo đảm tính thống nhất của quản lý nhà nước. Chỉ đạo tại Công văn số 435/TTg-TCCV là sự cụ thể hóa chức năng này, đặc biệt trong bối cảnh phân cấp, phân quyền.

2.3. Tuân thủ quy trình lập pháp

Việc sửa đổi 63 VBQPPL phải tuân thủ Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 (sửa đổi 2020), bao gồm đánh giá tác động (RIA-Regulatory Impact Assessment), tham vấn, thẩm định, thẩm tra. Điều này bảo đảm cải cách hợp pháp - hợp hiến - có căn cứ bằng chứng.

3. Khung lý thuyết - pháp luật như “hạ tầng thể chế”

3.1. Chi phí giao dịch và cấu trúc khuyến khích

Pháp luật định hình cấu trúc khuyến khích của các chủ thể. Quy định phức tạp làm tăng chi phí tìm kiếm, đàm phán, thực thi và cưỡng chế (Williamson, 1985). Cải cách pháp luật theo hướng đơn giản hóa và nhất quán sẽ giảm chi phí giao dịch, nâng cao hiệu quả phân bổ và cải thiện hiệu quả thị trường (Coase, 1960).

3.2. Tính dự báo và rủi ro thể chế

Rủi ro thể chế cao làm tăng chi phí vốn và giảm đầu tư dài hạn (World Bank, 2020). Ổn định - nhất quán - minh bạch là ba trụ cột của môi trường pháp lý có thể dự báo được và giảm rủi ro thể chế.

3.3. Pháp luật, đổi mới và kinh tế số

Trong nền kinh tế số, pháp luật phải bảo vệ quyền tài sản (kể cả tài sản số), dữ liệu, hợp đồng và cho phép không gian thử nghiệm (sandbox) để giảm rủi ro đổi mới (OECD, 2021; Arner et al., 2017).

4. Chỉ đạo tại Công văn số 435/TTg-TCCV - “cú hích lớn về thể chế”

4.1. Từ cải cách biên đến cải cách hệ thống

Khác với các đợt sửa đổi rời rạc, yêu cầu sửa đổi đồng thời 63 VBQPPL tạo ra hiệu ứng phối hợp thể chế như xử lý xung đột liên ngành, đồng bộ hóa quy trình, thiết lập trạng thái cân bằng thể chế mới.

4.2. Bốn kênh tác động chính

(i) Giảm chi phí tuân thủ: Việc đơn giản hóa thủ tục, loại bỏ trùng lặp sẽ giảm chi phí hành chính, thời gian, rủi ro từ đó gia tăng lợi nhuận biên và tái đầu tư.

(ii) Tăng tính dự báo: Việc chuẩn hóa quy định và thực thi sẽ giảm bất định từ đó kích thích đầu tư dài hạn, giảm chi phí vốn.

(iii) Nâng cao hiệu quả phân bổ: Việc loại bỏ “điểm nghẽn” và cơ chế xin–cho làm cho nguồn lực chảy về khu vực năng suất cao khi đó sẽ gia tăng năng suất tổng hợp (TFP- Total Factor Productivity).

(iv) Thúc đẩy đổi mới sáng tạo: Áp dụng khung pháp lý linh hoạt (sandbox, thử nghiệm có kiểm soát) sẽ giảm rủi ro đổi mới và hình thành động lực tăng trưởng mới.

4.3. Hiệu ứng cộng hưởng và “điểm bùng phát cải cách”

Cải cách đồng thời nhiều lĩnh vực sẽ tạo hiệu ứng cộng hưởng (synergy effect) cụ thể là cải thiện các lĩnh vực đầu tư - đất đai - tài chính - xây dựng cùng lúc từ đó sẽ tác động tổng lớn hơn tổng riêng lẻ và khả năng đạt điểm tới hạn của cải cách (reform tipping point - thời điểm mà các cải cách tích lũy đạt đến một ngưỡng đủ lớn để tạo ra sự thay đổi đột biến về chất trong hệ thống kinh tế - thể chế).

5. Công văn số 435/TTg-TCCV tác động từ cải cách pháp luật đến dịch chuyển quỹ đạo phát triển cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số

5.1. Tăng trưởng hai con số và “ngưỡng thể chế”

Mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng hai con số được xác lập trong Kết luận số 18-KL/TW không chỉ mang ý nghĩa định lượng về kinh tế, mà phản ánh một yêu cầu mang tính cấu trúc rằng nền kinh tế Việt Nam phải vượt qua “ngưỡng thể chế” để chuyển sang một quỹ đạo phát triển mới. Trong giai đoạn trước, tăng trưởng chủ yếu được thúc đẩy bởi mở rộng vốn, lao động và hội nhập thương mại. Tuy nhiên, khi các yếu tố này dần đạt tới giới hạn hiệu quả cận biên, khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng cao phụ thuộc ngày càng lớn vào chất lượng thể chế - đặc biệt là hiệu năng của hệ thống pháp luật.

Trong bối cảnh đó, cải cách VBQPPL theo chỉ đạo tại Công văn số 435/TTg-TCCV cần được nhìn nhận không phải như một phản ứng kỹ thuật nhằm xử lý các bất cập riêng lẻ, mà là một công cụ chính sách mang tính chuyển đổi (transformative policy instrument), có khả năng tái cấu trúc nền tảng vận hành của nền kinh tế. Nói cách khác, mối liên hệ giữa cải cách pháp luật và mục tiêu tăng trưởng hai con số không phải là mối liên hệ gián tiếp, mà là mối liên hệ mang tính điều kiện.

5.2. Cải cách pháp luật trong hàm tăng trưởng hiện đại

- Từ hàm sản xuất truyền thống đến “hàm thể chế mở rộng”

Trong các mô hình tăng trưởng cổ điển Y=A⋅Kᵅ⋅Lᵝ, Y là sản lượng GDP được xác định bởi vốn (K), lao động (L) và công nghệ (A). Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại trong kinh tế học thể chế đã chỉ ra rằng các yếu tố này không vận hành đơn thuần, mà bị chi phối bởi hệ thống thể chế - bao gồm pháp luật, quy tắc và cơ chế thực thi (North, 1990; Acemoglu & Robinson, 2012). Theo đó, việc cải cách thể chế, đặc biệt là cải cách hệ thống VBQPPL, không làm gia tăng trực tiếp các yếu tố đầu vào truyền thống, mà tác động chủ yếu thông qua việc nâng cao A là Total Factor Productivity (TFP), qua đó trở thành động lực cốt lõi của tăng trưởng trong giai đoạn phát triển mới. Do đó, có thể khái niệm hóa một hàm tăng trưởng mở rộng, trong đó thể chế đóng vai trò như một biến nền (deep determinant), quyết định hiệu quả sử dụng các yếu tố sản xuất.

Trong bối cảnh Việt Nam, khi dư địa mở rộng vốn và lao động dần thu hẹp, cải cách pháp luật trở thành động lực biên quan trọng nhất để nâng cao năng suất tổng hợp (TFP: giảm chi phí giao dịch, tăng hiệu quả phân bổ, thúc đẩy đổi mới). Điều này hàm ý rằng nếu không cải thiện chất lượng thể chế, mục tiêu tăng trưởng hai con số sẽ khó có cơ sở hiện thực hóa.

- Công văn số 435/TTg-TCCV – động lực tái thiết kế hạ tầng thể chế

Chỉ đạo sửa đổi đồng thời 63 VBQPPL có thể được hiểu như một nỗ lực tái thiết kế hạ tầng thể chế của nền kinh tế. Khi hệ thống pháp luật được đơn giản hóa, minh bạch hóa và đồng bộ hóa, nó không chỉ giảm chi phí giao dịch mà còn thay đổi cấu trúc khuyến khích của các chủ thể kinh tế. Ở góc độ này, cải cách pháp luật đóng vai trò như một cơ chế kích hoạt (activation mechanism), cho phép các yếu tố tăng trưởng khác - như đầu tư, đổi mới sáng tạo và hội nhập - phát huy hiệu quả tối đa.

5.3. Các kênh truyền dẫn từ cải cách pháp luật đến tăng trưởng hai con số

- Giảm chi phí tuân thủ và giải phóng nguồn lực

Một trong những tác động trực tiếp nhất của cải cách VBQPPL là giảm chi phí tuân thủ pháp luật. Khi các quy định được đơn giản hóa và loại bỏ chồng chéo, doanh nghiệp có thể rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục, giảm chi phí hành chính và pháp lý, hạn chế rủi ro từ sự thiếu nhất quán của quy định pháp luật. Nguồn lực tiết kiệm được sẽ được tái phân bổ vào các hoạt động sản xuất và đổi mới, từ đó tạo ra tác động lan tỏa đến tăng trưởng kinh tế. Ở quy mô vĩ mô, hiệu ứng này tương đương với việc giải phóng một phần nguồn lực bị đóng băng trong hệ thống thủ tục hành chính.

- Tăng tính dự báo và củng cố niềm tin thị trường

Tính ổn định và dự báo của hệ thống pháp luật là điều kiện tiên quyết để hình thành kỳ vọng dài hạn của nhà đầu tư. Khi pháp luật thiếu nhất quán, chi phí vốn tăng lên và đầu tư bị trì hoãn. Ngược lại, khi cải cách VBQPPL giúp nâng cao tính minh bạch và ổn định như rủi ro thể chế giảm, niềm tin thị trường được củng cố và dòng vốn đầu tư - đặc biệt là FDI chất lượng cao - được thúc đẩy. Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư toàn cầu, đây là yếu tố có ý nghĩa quyết định.

- Nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực

Một hệ thống pháp luật minh bạch và nhất quán giúp giảm thiểu các méo mó trong phân bổ nguồn lực, đặc biệt là những méo mó phát sinh từ cơ chế xin-cho hoặc từ các rào cản hành chính không cần thiết. Khi các rào cản này được loại bỏ thì nguồn lực sẽ dịch chuyển về các lĩnh vực có năng suất cao hơn, cạnh tranh được tăng cường, hiệu quả sử dụng vốn và lao động được cải thiện. Đây là kênh tác động có ý nghĩa lâu dài đối với tăng trưởng, bởi nó trực tiếp nâng cao năng suất tổng hợp của nền kinh tế.

- Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hình thành động lực tăng trưởng mới

Trong kỷ nguyên kinh tế số, đổi mới sáng tạo là yếu tố quyết định khả năng duy trì tăng trưởng cao. Tuy nhiên, đổi mới chỉ có thể diễn ra trong một môi trường thể chế cho phép thử nghiệm và chấp nhận rủi ro ở mức độ hợp lý. Cải cách VBQPPL theo hướng linh hoạt và thích ứng có thể tạo không gian pháp lý cho các mô hình kinh doanh mới, khuyến khích đầu tư vào công nghệ và R&D hỗ trợ hình thành các hệ sinh thái đổi mới. Qua đó, nền kinh tế có thể hình thành các “cực tăng trưởng mới” (new growth poles), đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng hai con số.

5.4. Hiệu ứng cộng hưởng và khả năng hình thành “điểm bùng phát tăng trưởng”

Một trong những đặc điểm quan trọng của cải cách thể chế quy mô lớn là khả năng tạo ra hiệu ứng cộng hưởng (synergy effects). Khi nhiều lĩnh vực được cải cách đồng thời, các tác động tích cực không chỉ cộng dồn mà còn khuếch đại lẫn nhau. Ví dụ như cải cách đầu tư kết hợp với cải cách đất đai giúp giảm thời gian triển khai dự án; cải cách tài chính kết hợp với cải cách doanh nghiệp giúp giảm chi phí vốn; cải cách hành chính kết hợp với chuyển đổi số giúp tăng tốc độ xử lý giao dịch. Những hiệu ứng này có thể dẫn đến một “điểm bùng phát tăng trưởng” (growth tipping point), trong đó nền kinh tế chuyển sang một trạng thái cân bằng mới với tốc độ tăng trưởng cao hơn và bền vững hơn.

5.5. Điều kiện chuyển hóa cải cách pháp luật thành tăng trưởng thực tế

Mặc dù tiềm năng tác động là rất lớn, việc chuyển hóa cải cách pháp luật thành tăng trưởng hai con số phụ thuộc vào một số điều kiện then chốt:

- Tính nhất quán trong triển khai: Các Bộ, ngành phải phối hợp chặt chẽ, tránh tình trạng “cải cách không đồng bộ”.

- Tính minh bạch và bao trùm: Quá trình sửa đổi cần có sự tham gia thực chất của doanh nghiệp và xã hội.

- Năng lực thực thi: Cơ quan nhà nước phải đủ năng lực để áp dụng và giám sát quy định mới.

- Kỷ luật thể chế: Bảo đảm quy định được thực thi nghiêm túc và nhất quán.

Chỉ khi các điều kiện này được bảo đảm, cải cách pháp luật mới có thể phát huy đầy đủ vai trò như một động lực tăng trưởng.

6. Kết luận - từ “cú hích pháp lý” đến “đòn bẩy tăng trưởng”

Bài viết cho thấy chỉ đạo tại Công văn số 435/TTg-TCCV là cải cách mang tính hệ thống, không chỉ sửa lỗi cục bộ mà tái cấu trúc hạ tầng pháp lý của nền kinh tế. Thông qua các kênh giảm chi phí, tăng dự báo, cải thiện phân bổ và thúc đẩy đổi mới, cải cách này có thể tạo chuyển dịch quỹ đạo tăng trưởng. Đóng góp học thuật của nghiên cứu là làm rõ cơ chế vi mô - vĩ mô liên thông giữa pháp luật và tăng trưởng, đồng thời đề xuất các điều kiện triển khai có thể kiểm định. Hàm ý chính sách nhấn mạnh kỷ luật thực thi, phối hợp liên ngành và quản trị dựa trên dữ liệu. Nếu được thực hiện nhất quán, cải cách này có thể trở thành điểm khởi phát cho một chu kỳ tăng trưởng mới, bền vững hơn.

Tổng hợp các phân tích trên cho thấy rằng mối liên hệ giữa cải cách pháp luật và mục tiêu tăng trưởng hai con số là mối liên hệ mang tính cấu trúc và có thể kiểm chứng về mặt lý thuyết cũng như thực tiễn. Công văn số 435/TTg-TCCV, với phạm vi và quy mô của mình, có thể đóng vai trò như một “đòn bẩy thể chế”, giúp chuyển từ tăng trưởng dựa vào đầu vào sang tăng trưởng dựa vào hiệu quả và đổi mới, phù hợp mục tiêu tại Kết luận số 18-KL/TW. Quan trọng hơn, nếu được triển khai một cách nhất quán và có kỷ luật, cải cách này không chỉ giúp đạt được mục tiêu tăng trưởng hai con số trong ngắn hạn, mà còn đặt nền móng cho một mô hình phát triển bền vững, trong đó hiệu quả, đổi mới và chất lượng thể chế trở thành các trụ cột trung tâm.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

1.    Acemoglu, D., & Robinson, J. A. (2012). Why nations fail: The origins of power, prosperity, and poverty. Crown Business.

2.    Arner, D. W., Barberis, J., & Buckley, R. P. (2017). FinTech and RegTech in a nutshell, and the future in a sandbox. CFA Institute Research Foundation, 3(4), 1–20.

3.    Chính phủ Việt Nam. (2026). Công văn số 435/TTg-TCCV ngày 25/4/2026 về việc sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật.

4.    Coase, R. H. (1960). The problem of social cost. Journal of Law and Economics, 3, 1–44.

5.    Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Kết luận số 18-KL/TW Hội nghị Trung ương khóa XIV.

6.    Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (2013).

7.    Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật. (2015, sửa đổi 2020).

8.    Luật Tổ chức Chính phủ. (2015, sửa đổi 2019).

9.    North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.

10. OECD. (2021). Regulatory policy outlook 2021. OECD Publishing.

11. Romer, P. M. (1990). Endogenous technological change. Journal of Political Economy, 98(5), S71–S102.

12. Solow, R. M. (1956). A contribution to the theory of economic growth. Quarterly Journal of Economics, 70(1), 65–94.

13. Williamson, O. E. (1985). The economic institutions of capitalism. Free Press.

14. World Bank. (2020). Doing Business 2020. World Bank.

Luật sư TRẦN VĂN DŨNG

Hãng Luật Vũ Mackenzie Việt Nam (VMK),

UVBTV Tổng hội Nông nghiệp & PTNT VN,

Phó Viện Trưởng Viện NCĐT Kinh tế Tài chính,

Giảng viên Trường Đại học Tài chính - Marketing.