1. Đặt vấn đề
Trong thập niên thứ ba của thế kỷ XXI, dưới tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, không gian mạng đã trở thành “mặt trận mới” của đấu tranh tư tưởng - chính trị, nơi các giá trị và niềm tin xã hội vừa được lan tỏa, vừa bị xuyên tạc với tốc độ chưa từng có. Đối với Việt Nam, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng - chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh - là nhiệm vụ có ý nghĩa sống còn, gắn trực tiếp với ổn định chính trị và phát triển bền vững của đất nước.
Nhận thức rõ điều đó, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 35-NQ/TW, khẳng định: “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng... là nhiệm vụ cơ bản, hệ trọng, thường xuyên của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân” [1]. Đây là cơ sở để xây dựng “thế trận tư tưởng” vững chắc trong bối cảnh truyền thông số và dữ liệu lớn phát triển mạnh mẽ. Đồng thời, Nghị quyết số 57-NQ/TW tiếp tục nâng tầm khi xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là “đột phá quan trọng hàng đầu... nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia” [2], qua đó khẳng định chuyển đổi số là trụ cột chiến lược gắn với năng lực lãnh đạo của Đảng.

Ảnh minh họa. Nguồn: VGP.
Trong nền kinh tế quốc dân, ngành điện lực giữ vai trò “huyết mạch”, bảo đảm cho sản xuất, đời sống và an ninh năng lượng. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam qua các kỳ Đại hội XII của Đảng Cộng sản Việt Nam, Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam và Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, ngành điện lực đã đi đầu trong ứng dụng công nghệ số, xây dựng lưới điện thông minh và số hóa dịch vụ khách hàng. Tuy nhiên, chuyển đổi số không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là quá trình đổi mới toàn diện về tư duy và quản trị, đòi hỏi gắn chặt với nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Khi hệ thống điện lực được số hóa, các nguy cơ tấn công mạng, xuyên tạc thông tin cũng gia tăng; nếu thiếu “lá chắn số”, không chỉ thiệt hại kinh tế mà còn ảnh hưởng đến niềm tin xã hội.
Thực tiễn cho thấy Tập đoàn Điện lực Việt Nam, đặc biệt là Tổng công ty Điện lực miền Nam và Công ty Điện lực Đồng Nai đã đạt nhiều kết quả nổi bật trong chuyển đổi số, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị, chất lượng dịch vụ và củng cố niềm tin của nhân dân. Từ góc độ lý luận, đây là sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện mới, khi công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng được mở rộng sang không gian số.
Vì vậy, nghiên cứu vai trò của chuyển đổi số trong ngành điện lực, đặc biệt từ thực tiễn Công ty Điện lực Đồng Nai, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ: (i) cơ sở lý luận và thực tiễn; (ii) thực trạng triển khai; (iii) vấn đề đặt ra đến năm 2026; và (iv) giải pháp phát huy chuyển đổi số như một “công cụ chính trị - công nghệ” góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên mới.
2. Cơ sở lý luận về chuyển đổi số và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Trong tiến trình phát triển của lịch sử nhân loại, mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và sự phát triển của khoa học - công nghệ luôn được các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin luận giải một cách sâu sắc và toàn diện. Từ góc độ lý luận, C. Mác đã chỉ rõ: “Lực lượng sản xuất bao gồm tư liệu sản xuất và sức lao động... khoa học là lực lượng sản xuất trực tiếp” [3]. Luận điểm này không chỉ phản ánh bản chất của sự vận động kinh tế - xã hội mà còn mở ra một cách tiếp cận mang tính phương pháp luận cho việc nhận thức vai trò của khoa học - công nghệ trong mọi thời đại. Đến giai đoạn hiện nay, khi chuyển đổi số trở thành xu thế tất yếu, có thể khẳng định rằng khoa học - công nghệ số chính là hình thái phát triển cao của lực lượng sản xuất hiện đại, đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa quản trị và tái cấu trúc các ngành kinh tế.
Kế thừa và phát triển sáng tạo tư tưởng đó, Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh vai trò đặc biệt quan trọng của khoa học - kỹ thuật đối với sự nghiệp xây dựng đất nước khi khẳng định: “Khoa học kỹ thuật là chìa khóa mở cửa nền kinh tế” [4]. Đây không chỉ là một nhận định mang tính định hướng mà còn là một chỉ dẫn chiến lược cho quá trình phát triển của Việt Nam, nhất là trong bối cảnh đất nước tiến hành công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế sâu rộng. Tư tưởng này tiếp tục được Đảng Cộng sản Việt Nam vận dụng và phát triển trong các văn kiện Đại hội và nghị quyết chuyên đề, đặc biệt là trong các kỳ Đại hội XII của Đảng Cộng sản Việt Nam, Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam và Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, khi xác định khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một trong những động lực then chốt của phát triển đất nước.
Từ nền tảng lý luận đó, có thể nhận thức rõ rằng chuyển đổi số không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động sản xuất - kinh doanh, mà còn là một sự chuyển đổi căn bản về mô hình phát triển, phương thức quản trị và cách thức tổ chức xã hội. Trong đó, dữ liệu trở thành “tài nguyên mới”, hạ tầng số trở thành “hạ tầng thiết yếu”, và năng lực số trở thành “năng lực cốt lõi” của mỗi quốc gia. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong việc củng cố sức mạnh tổng hợp của đất nước, trong đó có sức mạnh tư tưởng - chính trị.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng càng trở nên cấp thiết và phức tạp hơn bao giờ hết. Nghị quyết số 35-NQ/TW đã chỉ rõ rằng các thế lực thù địch đang triệt để lợi dụng không gian mạng để chống phá Đảng và Nhà nước bằng nhiều phương thức tinh vi, trong đó có việc xuyên tạc đường lối, chính sách, kích động tâm lý bất mãn xã hội và làm suy giảm niềm tin của nhân dân. Văn kiện nhấn mạnh: “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ sống còn của chế độ” [5]. Điều này cho thấy, cuộc đấu tranh tư tưởng trong thời đại số không còn giới hạn trong phạm vi truyền thống mà đã mở rộng sang không gian mạng - nơi thông tin được lan truyền với tốc độ nhanh chóng, khó kiểm soát và có khả năng tác động sâu rộng đến nhận thức xã hội.
Trên cơ sở đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW đã nâng tầm chuyển đổi số thành một đột phá chiến lược quốc gia, yêu cầu các ngành, các lĩnh vực phải “chuyển đổi số toàn diện, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, chủ thể, mục tiêu và động lực của phát triển” [6]. Đây là một bước phát triển quan trọng trong tư duy lý luận của Đảng, khi đặt chuyển đổi số vào vị trí không chỉ là công cụ phát triển kinh tế mà còn là phương tiện để nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia, tăng cường minh bạch, củng cố niềm tin xã hội và qua đó góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Xét từ góc độ lý luận chính trị - xã hội, có thể thấy rằng chuyển đổi số và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại lẫn nhau. Một mặt, chuyển đổi số tạo ra các công cụ, phương tiện và nền tảng mới để thực hiện công tác tuyên truyền, giáo dục chính trị - tư tưởng, giúp lan tỏa nhanh chóng các giá trị tích cực, thông tin chính thống và định hướng dư luận xã hội. Mặt khác, chính việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng lại tạo ra môi trường chính trị - xã hội ổn định, là điều kiện tiên quyết để triển khai thành công chuyển đổi số. Nếu thiếu đi nền tảng tư tưởng vững chắc, quá trình chuyển đổi số có thể bị lợi dụng, xuyên tạc, thậm chí trở thành công cụ phục vụ cho các mục đích chống phá.
Khi vận dụng vào lĩnh vực cụ thể như ngành điện lực, mối quan hệ này càng trở nên rõ nét. Là một ngành kinh tế - kỹ thuật đặc biệt quan trọng, gắn liền với an ninh năng lượng quốc gia, ngành điện lực không chỉ chịu tác động của chuyển đổi số mà còn là một trong những lĩnh vực đi đầu trong việc triển khai các công nghệ số hiện đại. Việc áp dụng các hệ thống điều khiển tự động, lưới điện thông minh, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn đã góp phần nâng cao năng suất lao động, giảm tổn thất điện năng và tối ưu hóa vận hành hệ thống. Đây chính là sự cụ thể hóa quan điểm của Đảng về phát triển lực lượng sản xuất hiện đại trên nền tảng khoa học - công nghệ.
Thứ nhất, chuyển đổi số trong ngành điện lực góp phần nâng cao năng suất lao động và minh bạch hóa quản lý. Thông qua việc số hóa quy trình, tự động hóa vận hành và ứng dụng các nền tảng quản trị số, các doanh nghiệp điện lực có thể giảm thiểu chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường tính công khai, minh bạch. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế mà còn góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào vai trò quản lý của Nhà nước và sự lãnh đạo của Đảng.
Thứ hai, chuyển đổi số giúp bảo đảm an ninh, an toàn cho hạ tầng điện - một trong những hạ tầng trọng yếu của quốc gia. Trong bối cảnh các nguy cơ tấn công mạng ngày càng gia tăng, việc xây dựng các hệ thống bảo mật, giám sát và phòng chống rủi ro trên nền tảng số là yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề chính trị - an ninh, gắn trực tiếp với nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong không gian mạng.
Thứ ba, chuyển đổi số góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Việc triển khai các dịch vụ điện trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt, chăm sóc khách hàng qua các nền tảng số không chỉ tạo thuận lợi cho người dân mà còn giúp nâng cao hình ảnh của ngành điện lực, qua đó củng cố niềm tin xã hội. Đây chính là biểu hiện sinh động của quan điểm “lấy tích cực đẩy lùi tiêu cực”, sử dụng các giá trị tích cực để định hướng dư luận và hạn chế tác động của các thông tin sai trái, thù địch trên không gian mạng.
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng chuyển đổi số trong ngành điện lực không chỉ là một yêu cầu khách quan của phát triển kinh tế - kỹ thuật, mà còn là một giải pháp quan trọng trong việc thực hiện nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Đây là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý luận và thực tiễn, giữa phát triển và bảo vệ, giữa kinh tế và chính trị, thể hiện rõ bản chất ưu việt của con đường phát triển mà Việt Nam đang lựa chọn. Trong bối cảnh mới đến năm 2026, khi chuyển đổi số tiếp tục được đẩy mạnh trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, việc phát huy vai trò của ngành điện lực như một “trụ cột số” không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn mang giá trị chính trị - tư tưởng sâu sắc, góp phần quan trọng vào việc thực hiện thắng lợi Nghị quyết số 35-NQ/TW trong tình hình mới.
3. Thực tiễn chuyển đổi số ngành điện lực Việt Nam và bài học từ Công ty Điện lực Đồng Nai
Trong tiến trình hiện thực hóa chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, ngành điện lực Việt Nam đã nổi lên như một trong những lĩnh vực đi đầu, thể hiện rõ vai trò “hạ tầng của hạ tầng”, vừa là động lực kinh tế, vừa là nền tảng vật chất - kỹ thuật phục vụ bảo đảm quốc phòng, an ninh và ổn định chính trị - xã hội. Việc triển khai mạnh mẽ Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đã tạo ra khuôn khổ chiến lược để Tập đoàn Điện lực Việt Nam và các đơn vị thành viên đẩy nhanh quá trình chuyển đổi toàn diện, từ quản trị nội bộ, vận hành hệ thống đến cung cấp dịch vụ cho người dân và doanh nghiệp.
Thực tiễn cho thấy, Tổng công ty Điện lực miền Nam là một trong những đơn vị triển khai chuyển đổi số quyết liệt và đồng bộ nhất trong toàn ngành. Đến năm 2024, EVNSPC đã hoàn thành 100% dịch vụ điện trực tuyến mức độ 4 tích hợp trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia - mức cao nhất trong thang đo dịch vụ công trực tuyến tại Việt Nam. Đây là một bước tiến quan trọng, thể hiện sự chuyển đổi từ mô hình phục vụ truyền thống sang mô hình phục vụ số, trong đó người dân và doanh nghiệp có thể thực hiện toàn bộ quy trình từ đăng ký, ký kết hợp đồng đến thanh toán và tra cứu thông tin hoàn toàn trên môi trường mạng. Kết quả này phù hợp với định hướng của Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam khi nhấn mạnh yêu cầu “đẩy mạnh xây dựng chính phủ điện tử, tiến tới chính phủ số, kinh tế số và xã hội số” [7].
Đáng chú ý, tỉ lệ khách hàng giao dịch điện tử của EVNSPC đã đạt 100%, phản ánh mức độ chấp nhận và thích ứng cao của xã hội đối với các dịch vụ số trong lĩnh vực điện lực. Bên cạnh đó, việc phát triển ứng dụng chăm sóc khách hàng trên nền tảng di động với hơn 4,57 triệu người sử dụng (tính đến tháng 9/2024) cho thấy chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở hạ tầng kỹ thuật mà đã thực sự đi vào đời sống, trở thành một phần của thói quen tiêu dùng và tương tác xã hội. Đây là minh chứng sinh động cho quan điểm “lấy người dân làm trung tâm” trong chuyển đổi số mà Nghị quyết số 57-NQ/TW đã khẳng định [8].
Song song với đó, việc triển khai công tơ điện tử với tỉ lệ đạt trên 94,6% vào cuối năm 2024 và hướng tới 100% vào năm 2025 đã đánh dấu bước chuyển quan trọng trong hiện đại hóa lưới điện. Công tơ điện tử không chỉ giúp đo đếm chính xác, minh bạch mà còn cho phép thu thập dữ liệu theo thời gian thực, tạo nền tảng cho việc phân tích, dự báo và tối ưu hóa vận hành hệ thống. Khi kết hợp với các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và thiết bị bay không người lái (drone), ngành điện lực đã từng bước hình thành hệ sinh thái lưới điện thông minh, có khả năng tự giám sát, tự điều chỉnh và giảm thiểu rủi ro. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn góp phần bảo đảm an ninh năng lượng - một thành tố quan trọng của an ninh quốc gia.
Từ góc độ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, những thành tựu trên có ý nghĩa đặc biệt sâu sắc. Bởi lẽ, khi dịch vụ công được cung cấp minh bạch, thuận tiện, hiệu quả, niềm tin của người dân vào bộ máy quản lý nhà nước và doanh nghiệp nhà nước sẽ được củng cố. Đây chính là cơ sở thực tiễn để “lấy cái tích cực đẩy lùi cái tiêu cực”, làm giảm “đất sống” của các luận điệu xuyên tạc, chống phá trên không gian mạng. Như Nghị quyết số 35-NQ/TW đã chỉ rõ, việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan, tổ chức trong hệ thống chính trị là một trong những giải pháp quan trọng để đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch [9].
Trong bức tranh chung đó, Công ty Điện lực Đồng Nai nổi lên như một điển hình tiêu biểu, thể hiện rõ nét sự kết hợp giữa chuyển đổi số với nâng cao hiệu quả sản xuất - kinh doanh và thực hiện nhiệm vụ chính trị. Là một đơn vị thuộc EVNSPC, hoạt động trên địa bàn tỉnh có tốc độ công nghiệp hóa cao, nhu cầu sử dụng điện lớn và đa dạng, Công ty Điện lực Đồng Nai đã chủ động triển khai chuyển đổi số như một chiến lược phát triển bền vững.
Theo số liệu năm 2025, sản lượng điện thương phẩm của công ty đạt hơn 20,35 tỉ kWh, tăng 3,38% so với năm 2024, đồng thời doanh thu vượt kế hoạch đề ra. Những con số này không chỉ phản ánh hiệu quả kinh tế mà còn cho thấy năng lực quản trị và khả năng thích ứng của doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số. Đặc biệt, công ty đã triển khai số hóa toàn diện 5 lĩnh vực trọng tâm, bao gồm: quản trị nội bộ, sản xuất, kinh doanh - dịch vụ khách hàng, đầu tư xây dựng và hạ tầng số. Đây là cách tiếp cận mang tính hệ thống, bảo đảm sự đồng bộ và liên thông giữa các khâu trong chuỗi giá trị.
Một trong những điểm nhấn quan trọng là việc cung cấp 100% dịch vụ điện trực tuyến mức độ 4 thông qua nhiều kênh khác nhau như ứng dụng chăm sóc khách hàng, website và Cổng Dịch vụ công Quốc gia. Người dân và doanh nghiệp có thể đăng ký cấp điện chỉ với căn cước công dân, ký hợp đồng điện tử và thực hiện thanh toán không dùng tiền mặt. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn hạn chế tiếp xúc trực tiếp, giảm thiểu nguy cơ phát sinh tiêu cực, nhũng nhiễu - những yếu tố có thể làm suy giảm niềm tin xã hội.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như AI trong phân tích hình ảnh để phát hiện khiếm khuyết đường dây, sử dụng drone để kiểm tra lưới điện và triển khai hệ thống quản lý khách hàng CMIS 4.0 đã góp phần nâng cao đáng kể hiệu quả vận hành. Những giải pháp này cho phép phát hiện sớm sự cố, giảm thiểu thời gian mất điện và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện. Quan trọng hơn, chúng tạo ra một môi trường quản lý minh bạch, dựa trên dữ liệu, qua đó hạn chế tối đa sự can thiệp chủ quan và các hành vi tiêu cực.
Từ thực tiễn của Công ty Điện lực Đồng Nai, có thể rút ra một số bài học có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc. Trước hết, chuyển đổi số chỉ thực sự hiệu quả khi được triển khai một cách đồng bộ, toàn diện và gắn với chiến lược phát triển dài hạn của đơn vị. Thứ hai, yếu tố con người - bao gồm nhận thức, năng lực và tinh thần trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, công nhân viên - đóng vai trò quyết định trong thành công của chuyển đổi số. Thứ ba, việc đặt người dân và doanh nghiệp vào vị trí trung tâm không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yêu cầu chính trị, góp phần củng cố niềm tin xã hội và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Như vậy, có thể khẳng định rằng, thực tiễn chuyển đổi số trong ngành điện lực Việt Nam nói chung và tại Công ty Điện lực Đồng Nai nói riêng đã cung cấp những minh chứng thuyết phục cho tính đúng đắn của đường lối, chủ trương của Đảng. Đây không chỉ là câu chuyện về công nghệ hay kinh tế, mà còn là một quá trình mang tính chính trị - tư tưởng sâu sắc, trong đó mỗi bước tiến về chuyển đổi số đều góp phần xây dựng “thế trận lòng dân” vững chắc, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.
4. Ý nghĩa của chuyển đổi số đối với bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Trong bối cảnh không gian mạng trở thành “không gian xã hội mới” với sự đan xen giữa thông tin chính thống và phi chính thống, giữa giá trị tích cực và các yếu tố tiêu cực, chuyển đổi số trong ngành điện lực Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa kinh tế - kỹ thuật mà còn có giá trị chính trị - tư tưởng sâu sắc. Thực tiễn triển khai tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam, đặc biệt là tại Công ty Điện lực Đồng Nai, cho thấy chuyển đổi số đã và đang góp phần cụ thể hóa các quan điểm, nhiệm vụ được xác định trong Nghị quyết số 35-NQ/TW trên nhiều phương diện, nổi bật là ba phương diện cốt lõi sau:
Trước hết, chuyển đổi số góp phần trực tiếp củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ công và tính minh bạch trong hoạt động của ngành điện lực. Trong điều kiện trước đây, các thông tin liên quan đến giá điện, chỉ số tiêu thụ, lịch cắt điện hoặc các quy trình cấp điện mới thường dễ bị hiểu sai hoặc bị lợi dụng để xuyên tạc, gây hoang mang trong dư luận. Tuy nhiên, với việc triển khai đồng bộ các nền tảng số như ứng dụng chăm sóc khách hàng, cổng dịch vụ công trực tuyến, hệ thống đo đếm điện tử..., người dân có thể tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng, chính xác và đầy đủ. Điều này phù hợp với tinh thần của Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam khi nhấn mạnh yêu cầu “tăng cường công khai, minh bạch, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia” [10]. Nhờ đó, khoảng trống thông tin - môi trường thuận lợi cho tin giả, tin đồn phát triển - từng bước được thu hẹp, góp phần làm suy giảm tác động của các luận điệu sai trái, thù địch.
Thứ hai, chuyển đổi số trong ngành điện lực đóng vai trò như một “lá chắn số” bảo vệ hạ tầng trọng yếu quốc gia, qua đó gián tiếp bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong điều kiện hiện nay, các cuộc tấn công mạng không chỉ nhằm mục tiêu kinh tế mà còn mang động cơ chính trị, hướng tới gây rối loạn xã hội, làm gián đoạn các dịch vụ thiết yếu và từ đó kích động tâm lý bất ổn trong nhân dân. Hệ thống lưới điện - với tính chất là hạ tầng thiết yếu - trở thành một trong những mục tiêu trọng điểm của các hình thức tấn công này. Nhận thức rõ điều đó, ngành điện lực đã đẩy mạnh xây dựng lưới điện thông minh, tích hợp các giải pháp an ninh mạng tiên tiến, hệ thống giám sát và cảnh báo sớm, từng bước nâng cao khả năng phòng ngừa và ứng phó với các nguy cơ an ninh phi truyền thống. Điều này phù hợp với quan điểm được nêu trong Nghị quyết số 35-NQ/TW: “Chủ động nắm chắc tình hình, kịp thời phát hiện, ngăn chặn, xử lý các hoạt động chống phá trên không gian mạng” [11]. Như vậy, việc bảo vệ an toàn hệ thống điện không chỉ là bảo vệ tài sản kinh tế mà còn là bảo vệ môi trường ổn định để duy trì niềm tin xã hội - một yếu tố cốt lõi của nền tảng tư tưởng.
Thứ ba, chuyển đổi số góp phần nâng cao nhận thức chính trị, bản lĩnh tư tưởng và năng lực hành động của đội ngũ cán bộ, công nhân viên ngành điện. Trong quá trình triển khai các chương trình chuyển đổi số, người lao động không chỉ được đào tạo về kỹ năng công nghệ mà còn được trang bị kiến thức về an toàn thông tin, đạo đức số và trách nhiệm xã hội trong môi trường mạng. Điều này tạo ra một lớp “cán bộ số” vừa có trình độ chuyên môn cao, vừa có bản lĩnh chính trị vững vàng, có khả năng nhận diện và đấu tranh với các thông tin sai trái, thù địch trên không gian mạng. Đây chính là sự cụ thể hóa quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng đội ngũ cán bộ “vừa hồng, vừa chuyên” trong điều kiện mới, gắn với yêu cầu của Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số toàn diện [12].
Thực tiễn tại Đồng Nai cho thấy, khi chuyển đổi số được triển khai một cách đồng bộ, hiệu quả, nó không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực trong xã hội. Việc cung cấp dịch vụ điện minh bạch, thuận tiện; giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp; hạn chế tiêu cực, nhũng nhiễu... đã góp phần xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp nhà nước hiện đại, chuyên nghiệp và gần gũi với nhân dân. Đây chính là biểu hiện sinh động của phương châm “lấy tích cực đẩy lùi tiêu cực”, qua đó tạo dựng “thế trận lòng dân” vững chắc - nền tảng quan trọng để bảo vệ và phát triển hệ tư tưởng của Đảng trong bối cảnh mới. Đồng thời, kết quả này cũng góp phần hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết số 57-NQ/TW về xây dựng nền kinh tế số, xã hội số gắn với quản trị quốc gia hiện đại [13].
5. Một số giải pháp và khuyến nghị
Để tiếp tục phát huy vai trò then chốt của chuyển đổi số trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn tới, đặc biệt trong bối cảnh đến năm 2026 và những năm tiếp theo, cần triển khai đồng bộ một số nhóm giải pháp mang tính hệ thống và chiến lược sau:
Trước hết, tăng cường sự lãnh đạo toàn diện, trực tiếp của cấp ủy Đảng các cấp trong ngành điện lực đối với công tác chuyển đổi số. Chuyển đổi số cần được xác định không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn mà còn là nhiệm vụ chính trị quan trọng, gắn chặt với công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng. Các cấp ủy cần đưa nội dung chuyển đổi số vào nghị quyết, chương trình hành động; đồng thời tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện, bảo đảm đúng định hướng chính trị, tư tưởng.
Thứ hai, xây dựng và phát triển “văn hóa số” trong đội ngũ cán bộ, đảng viên và người lao động ngành điện. Văn hóa số không chỉ bao gồm kỹ năng sử dụng công nghệ mà còn là hệ giá trị, chuẩn mực ứng xử trong môi trường số. Cần tích hợp nội dung bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ; đồng thời khuyến khích cán bộ, đảng viên chủ động tham gia lan tỏa thông tin tích cực trên không gian mạng.
Thứ ba, hoàn thiện cơ chế bảo đảm an ninh mạng đối với hệ thống điện lực, coi đây là một bộ phận cấu thành của an ninh quốc gia. Cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng bảo mật, xây dựng các trung tâm giám sát an ninh mạng hiện đại, tăng cường khả năng phát hiện và ứng phó với các cuộc tấn công mạng. Đồng thời, mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực an ninh mạng để học hỏi kinh nghiệm, tiếp cận công nghệ tiên tiến và nâng cao năng lực phòng thủ.
Thứ tư, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến và nhân rộng các mô hình chuyển đổi số hiệu quả, tiêu biểu như mô hình của Công ty Điện lực Đồng Nai trong toàn hệ thống Tổng công ty Điện lực miền Nam và Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Việc nhân rộng các mô hình tốt không chỉ giúp nâng cao hiệu quả chung mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, góp phần hình thành “hệ sinh thái số” thống nhất trong toàn ngành.
Thứ năm, nghiên cứu và đề xuất mô hình “doanh nghiệp số kiểu mới” trong ngành điện lực gắn với xây dựng tổ chức Đảng trong sạch, vững mạnh. Trong mô hình này, chuyển đổi số không chỉ là công cụ quản lý mà còn là phương tiện để nâng cao chất lượng sinh hoạt Đảng, tăng cường tính minh bạch, dân chủ và kỷ luật trong tổ chức. Đây là hướng đi quan trọng nhằm kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với xây dựng Đảng, bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện của Đảng trong điều kiện mới.
Kết luận
Chuyển đổi số trong ngành điện lực Việt Nam, với những kết quả thực tiễn tiêu biểu từ Công ty Điện lực Đồng Nai, đã chứng minh một cách thuyết phục rằng đây không chỉ là giải pháp mang tính kỹ thuật - kinh tế mà còn là một công cụ chính trị - tư tưởng sắc bén trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam. Thông qua việc nâng cao hiệu quả quản trị, tăng cường minh bạch, củng cố niềm tin xã hội và bảo đảm an ninh hạ tầng, chuyển đổi số đã góp phần tạo dựng một “lá chắn mềm” nhưng vô cùng vững chắc trước các âm mưu, thủ đoạn chống phá trong không gian mạng.
Trong giai đoạn phát triển mới, yêu cầu đặt ra là toàn Đảng, toàn dân và toàn ngành điện lực cần tiếp tục quán triệt và triển khai quyết liệt các chủ trương, nghị quyết của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết số 35-NQ/TW và Nghị quyết số 57-NQ/TW, nhằm biến chuyển đổi số trở thành động lực đột phá, góp phần xây dựng đất nước Việt Nam phát triển nhanh, bền vững, phồn vinh và hạnh phúc trong kỷ nguyên số.
Tài liệu tham khảo
[1], [5], [9] Bộ Chính trị (2018), “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới”, Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018.
[2], [6], [8] Bộ Chính trị (2024), “Về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024.
[3] C. Mác (1867), Tư bản (Das Kapital), Nxb Tiến bộ, Moskva (bản dịch tiếng Việt).
[4] Hồ Chí Minh (1963), “Bài nói chuyện tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ nhất của Hội Phổ biến khoa học và kỹ thuật Việt Nam”, trong Toàn tập, Nxb Sự Thật, Hà Nội.
[7] Đảng CSVN (2021), “Đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số, xã hội số”, Văn kiện ĐHĐBTQ lần thứ XIII, Nxb CTQGST, Hà Nội.
[10] Đảng CSVN (2021), “Tăng cường công khai, minh bạch, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia”, Văn kiện ĐHĐBTQ lần thứ XIII, Nxb CTQGST, Hà Nội.
[11] Bộ Chính trị (2018), “Chủ động nắm chắc tình hình, kịp thời phát hiện, ngăn chặn, xử lý các hoạt động chống phá trên không gian mạng”, Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018.
[12] Đảng CSVN (2026), Văn kiện ĐHĐBTQ lần thứ XIV (dự thảo và định hướng phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số).
[13] Bộ Chính trị (2024), “Chuyển đổi số toàn diện, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm”, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024.
PHAN THÚY XUÂN
Công ty Điện lực Đồng Nai,
Tổng công ty Điện lực miền Nam.

