/ Kinh nghiệm - Thực tiễn
/ Đào tạo luật và kinh tế trong giáo dục đại học Việt Nam: Từ thiết kế chương trình đến cấu trúc quản trị học thuật

Đào tạo luật và kinh tế trong giáo dục đại học Việt Nam: Từ thiết kế chương trình đến cấu trúc quản trị học thuật

17/03/2026 14:23 |

(LSVN) - Trong các ngành đào tạo chuyên nghiệp như luật và kinh tế, chất lượng đào tạo không chỉ phụ thuộc vào nội dung chương trình mà còn phụ thuộc vào cách tổ chức và vận hành cấu trúc học thuật của cơ sở giáo dục đại học. Trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, nhiều cơ sở đào tạo tổ chức đào tạo các ngành luật và kinh tế trong cùng một cấu trúc học thuật hoặc trong mô hình đại học đa ngành. Điều này khiến hai lĩnh vực đào tạo này chia sẻ nhiều vấn đề tương đồng về thiết kế chương trình, tổ chức đội ngũ giảng viên và gắn kết với thực tiễn nghề nghiệp.

Bài viết phân tích mối quan hệ giữa thiết kế chương trình đào tạo và cấu trúc quản trị học thuật, đồng thời cho rằng chất lượng đào tạo không thể chỉ được bảo đảm bằng việc hoàn thiện chương trình hay đáp ứng điều kiện về đội ngũ theo nghĩa hình thức. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất cần nhận diện rõ hơn cấu trúc quản trị học thuật của chương trình đào tạo, phân biệt vai trò giữa chủ thể bảo đảm chuẩn mực học thuật, chủ thể điều hành chương trình và chủ thể trực tiếp thực hiện hoạt động giảng dạy. Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa đối với việc nâng cao chất lượng đào tạo luật và kinh tế trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam đang đổi mới theo hướng tự chủ, trách nhiệm giải trình và hội nhập quốc tế.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

1. Đặt vấn đề

Trong các ngành đào tạo chuyên nghiệp như luật, kinh tế, quản trị kinh doanh hay tài chính, chất lượng đào tạo không chỉ phụ thuộc vào nội dung chương trình mà còn phụ thuộc vào cách thức tổ chức và vận hành cấu trúc học thuật trong cơ sở giáo dục đại học. Khác với nhiều ngành khoa học cơ bản, các lĩnh vực đào tạo này vừa đòi hỏi chiều sâu tri thức học thuật, vừa đòi hỏi khả năng cập nhật liên tục trước những thay đổi của môi trường pháp lý, kinh tế và nghề nghiệp.

Trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, nhiều cơ sở đào tạo tổ chức đào tạo các ngành luật và kinh tế trong cùng một cấu trúc học thuật hoặc trong khuôn khổ đại học đa ngành. Các chương trình đào tạo trong hai lĩnh vực này thường chia sẻ một số đặc điểm chung: đều phải gắn chặt với thực tiễn nghề nghiệp; đều chịu tác động mạnh từ sự thay đổi của thể chế, chính sách và thị trường; và đều đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về đổi mới phương pháp giảng dạy, chuẩn hóa đầu ra và nâng cao khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên sau tốt nghiệp. Chính sự gần gũi này khiến việc đặt đào tạo luật và đào tạo kinh tế trong cùng một khung phân tích là có cơ sở cả về thực tiễn tổ chức đào tạo lẫn về phương diện học thuật.

Tuy nhiên, trong các thảo luận hiện nay, chất lượng đào tạo thường được nhìn nhận chủ yếu từ góc độ chương trình, chuẩn đầu ra hoặc điều kiện đội ngũ giảng viên. Cách tiếp cận này tuy cần thiết nhưng chưa đủ. Ở một mức độ sâu hơn, chất lượng đào tạo còn phụ thuộc vào cấu trúc quản trị học thuật, tức là cách thức phân bổ vai trò giữa người xây dựng chuẩn mực học thuật, người điều hành chương trình và người trực tiếp thực hiện hoạt động giảng dạy.

Bài viết này cho rằng, khoảng trống trong nhận thức và thiết kế cấu trúc quản trị học thuật là một nguyên nhân khiến nhiều chương trình đào tạo dù đáp ứng yêu cầu hình thức nhưng chưa phát huy tối đa hiệu quả vận hành thực chất. Từ đó, bài viết đề xuất cần nhìn nhận lại chất lượng đào tạo luật và kinh tế không chỉ từ thiết kế chương trình mà còn từ cấu trúc quản trị học thuật của cơ sở đào tạo.

2. Những yêu cầu mới đối với đào tạo luật và kinh tế

Đào tạo luật và kinh tế hiện nay đang chịu tác động đồng thời của nhiều xu hướng mới trong giáo dục đại học. Trước hết là yêu cầu cập nhật chương trình đào tạo trước sự thay đổi nhanh chóng của pháp luật, chính sách công, môi trường kinh doanh và mô hình nghề nghiệp. Tiếp đó là yêu cầu tăng cường gắn kết giữa đào tạo và thực tiễn, nhằm bảo đảm người học không chỉ nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn có khả năng thích ứng với hoạt động nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp. Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi số và quốc tế hóa giáo dục đại học cũng đặt ra yêu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy, học liệu, phương thức đánh giá và năng lực của đội ngũ giảng viên.

Những yêu cầu đó cho thấy chất lượng đào tạo không thể chỉ được bảo đảm bằng việc xây dựng một chương trình hợp lý trên phương diện nội dung. Một chương trình chỉ thực sự có hiệu quả khi phía sau nó là một cấu trúc học thuật có khả năng tổ chức triển khai, điều phối, rà soát, cập nhật và bảo đảm chất lượng trong quá trình vận hành.

3. Khoảng trống trong cách tiếp cận hiện nay

Trong thực tiễn quản lý giáo dục đại học, chất lượng đào tạo thường được đánh giá thông qua các tiêu chí như chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra, số lượng tín chỉ, đội ngũ giảng viên, hoạt động nghiên cứu khoa học, điều kiện mở ngành hoặc kết quả kiểm định. Đây là những yếu tố quan trọng và không thể thiếu.

Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở các điều kiện đó thì vẫn chưa lý giải đầy đủ vì sao có những chương trình đáp ứng tốt yêu cầu hồ sơ nhưng hiệu quả vận hành chưa cao, khả năng cập nhật chậm, tính liên kết giữa các học phần còn hạn chế hoặc việc gắn kết với thực tiễn nghề nghiệp chưa thực sự sâu. Một trong những nguyên nhân nằm ở việc chưa chú trọng đúng mức đến cấu trúc quản trị học thuật nội bộ của chương trình đào tạo.

Khoảng trống này thể hiện ở chỗ: nhiều cơ sở đào tạo chưa phân biệt rõ vai trò giữa người bảo đảm chuẩn mực học thuật, người điều hành học thuật hằng ngày và người trực tiếp giảng dạy. Hệ quả là không ít chương trình rơi vào tình trạng hoặc thiên về hình thức, hoặc thiếu linh hoạt trong tổ chức thực hiện, hoặc khó duy trì đồng thời cả chiều sâu học thuật và năng lực đổi mới.

4. Cấu trúc quản trị học thuật như một khung phân tích

Từ góc độ này, chất lượng đào tạo cần được nhìn như kết quả của một cấu trúc quản trị học thuật nhiều tầng. Trong cấu trúc đó, có thể phân biệt ba nhóm chức năng cơ bản.

Thứ nhất, chức năng xây dựng và bảo đảm chuẩn mực học thuật. Đây là không gian của định hướng chuyên môn, phản biện khoa học, duy trì chất lượng hàn lâm và bảo đảm tính đúng đắn của chương trình đào tạo.

Thứ hai, chức năng điều hành chương trình. Chức năng này bao gồm việc tổ chức hoạt động giảng dạy, điều phối học phần, kết nối liên ngành, rà soát nội dung đào tạo, cập nhật chương trình và theo dõi chất lượng triển khai.

Thứ ba, chức năng thực thi giảng dạy. Đây là lớp hoạt động trực tiếp chuyển tải tri thức, tổ chức học tập, hướng dẫn sinh viên và đánh giá kết quả học tập.

Khi ba chức năng này không được phân định rõ ràng, chương trình đào tạo dễ rơi vào tình trạng chồng lấn vai trò và kém hiệu quả trong vận hành. Ngược lại, nếu cơ sở đào tạo nhận diện rõ từng chức năng và phân bổ hợp lý cho các nhóm nhân sự phù hợp, chương trình sẽ có điều kiện tốt hơn để bảo đảm chất lượng thực chất.

5. Gợi mở hoàn thiện đối với đào tạo luật và kinh tế

Đối với các cơ sở giáo dục đại học cùng đào tạo luật và kinh tế, cần xem việc hoàn thiện cấu trúc quản trị học thuật là một bộ phận của nâng cao chất lượng đào tạo. Theo đó, có thể cân nhắc một số hướng hoàn thiện.

Một là, cần tách bạch hơn giữa tiêu chí bảo đảm chuẩn mực học thuật với tiêu chí điều hành chương trình. Người có uy tín khoa học, bề dày chuyên môn và năng lực phản biện nên được đặt trọng tâm ở vai trò cố vấn học thuật, định hướng phát triển chương trình và bảo đảm chất lượng học thuật dài hạn.

Hai là, cần trao vai trò điều hành học thuật lớn hơn cho đội ngũ giảng viên có khả năng vận hành chương trình, cập nhật học phần, đổi mới phương pháp giảng dạy và kết nối với thực tiễn nghề nghiệp.

Ba là, cần thiết kế cơ chế phối hợp hiệu quả giữa hai nhóm chức năng này, thay vì đồng nhất toàn bộ trách nhiệm học thuật trong một chủ thể duy nhất.

Bốn là, cần xem cấu trúc quản trị học thuật như một nội dung cần được chú ý trong quá trình xây dựng, rà soát và đánh giá chương trình đào tạo, đặc biệt đối với các ngành đào tạo chuyên nghiệp có tính thực hành và tính cập nhật cao như luật và kinh tế.

6. Kết luận

Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam đang tiếp tục đổi mới theo hướng tự chủ, trách nhiệm giải trình và hội nhập quốc tế, đào tạo luật và kinh tế không thể chỉ được nhìn từ góc độ chương trình đào tạo hay điều kiện nhân sự theo nghĩa hình thức. Ở tầng sâu hơn, chất lượng đào tạo phụ thuộc đáng kể vào cấu trúc quản trị học thuật của cơ sở đào tạo, tức là cách thức phân bổ vai trò, trách nhiệm và quyền hạn giữa các chủ thể tham gia xây dựng, điều hành và thực hiện chương trình.

Vì vậy, việc nâng cao chất lượng đào tạo không chỉ là sửa đổi chương trình mà còn là thiết kế lại cấu trúc quản trị học thuật theo hướng hợp lý, linh hoạt và phù hợp hơn với yêu cầu của giáo dục đại học hiện đại. Đây cũng chính là điểm mà các thảo luận về đào tạo luật và kinh tế ở Việt Nam cần quan tâm sâu hơn trong thời gian tới.

Tài liệu tham khảo

Tiếng Việt

Bộ Giáo dục và Đào tạo, Chuẩn chương trình đào tạo lĩnh vực Pháp luật trình độ đại học, 2025.

Bộ Giáo dục và Đào tạo, Công văn về triển khai Chương trình nâng cao chất lượng đào tạo cử nhân luật giai đoạn 2023–2030, 2026.

Quốc hội, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học, 2018.

Tiếng Anh

Altbach, Philip G.; Reisberg, Liz; Rumbley, Laura E., Trends in Global Higher Education: Tracking an Academic Revolution, UNESCO, 2009.

Clark, Burton R., The Higher Education System: Academic Organization in Cross-National Perspective, University of California Press, Berkeley, 1983.

Goodall, Amanda H., Socrates in the Boardroom: Why Research Universities Should Be Led by Top Scholars, Princeton University Press, Princeton, 2009.

OECD, Benchmarking Higher Education System Performance, OECD Publishing, Paris, 2019.

LÊ HỒNG PHÚC

JD, LL.M., MBAOf Counsel, Rajah & Tann LCT Lawyers;

Giảng viên Khoa Luật, Đại học Phenikaa.

Luật sư PHẠM HỒNG ĐIỆP

Chủ tịch HĐQT Công ty CP Shinec.

Luật sư NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP

Công ty Luật TNHH Chí Minh và Cộng sự.

Các tin khác