Trong bối cảnh đó, Nghị định 304/2025/NĐ-CP [3] được ban hành đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý xử lý nợ xấu tại Việt Nam. Nghị định 304/2025/NĐ-CP ra đời, tập trung vào khía cạnh cốt yếu của xử lý nợ: quyền thu giữ tài sản bảo đảm. Việc hoàn thiện quy định về quyền này giúp các tổ chức tín dụng thu hồi vốn hiệu quả, giảm thiểu rủi ro, mặt khác, cần đảm bảo tính nhân văn, tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống của người dân.
Bài viết sau đây phân tích hiệu quả của Nghị định 304/2025/NĐ-CP, tập trung vào quyền thu giữ tài sản bảo đảm và các quy định mang tính nhân văn mới, đồng thời nhận diện những bài học kinh nghiệm từ thực tiễn để đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, góp phần ổn định thị trường tài chính và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Hiệu quả của Nghị định 304/2025/NĐ-CP trong việc xử lý nợ xấu
Nghị định 304/2025/NĐ-CP đã mang lại những thay đổi đáng kể, khắc phục nhiều điểm nghẽn tồn tại trong quy trình xử lý nợ xấu trước đây.
Tính nhân văn của quy định về điều kiện thu giữ tài sản bảo đảm
Đây là một trong những điểm mới nổi bật và được đánh giá cao nhất của Nghị định 304/2025/NĐ-CP. Thay vì chỉ tập trung vào quyền đòi nợ của tổ chức tín dụng, Nghị định 304/2025/NĐ-CP đã lồng ghép các yếu tố an sinh xã hội:
Hỗ trợ sinh kế tối thiểu: Khi tài sản bảo đảm bị thu giữ là chỗ ở duy nhất hoặc công cụ lao động chủ yếu, tổ chức tín dụng phải trích một khoản tiền hỗ trợ để bên bảo đảm duy trì cuộc sống tối thiểu. Cụ thể, đối với công cụ lao động chủ yếu hoặc duy nhất, khoản hỗ trợ này tương đương 06 tháng lương tối thiểu do pháp luật quy định. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa quyền lợi của chủ nợ và trách nhiệm xã hội, tránh đẩy bên bảo đảm vào cảnh túng quẫn hoàn toàn.
Góp phần ổn định xã hội: Quy định này không chỉ mang tính nhân đạo mà còn giúp giảm thiểu các xung đột xã hội phát sinh từ quá trình thu hồi nợ, tạo sự đồng thuận và ổn định hơn trong cộng đồng.
Sự minh bạch hóa và chuẩn hóa quy trình thu giữ tài sản bảo đảm
Nghị định 304/2025/NĐ-CP đã cụ thể hóa các bước trong quy trình thu giữ, giúp giảm thiểu sự tùy tiện và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực thi:
Xác định rõ trách nhiệm và thời hạn: Bên bảo đảm có trách nhiệm xác nhận tình trạng tài sản (liệu có thuộc diện đặc biệt cần hỗ trợ sinh kế hay không) trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo thu giữ.
Cơ sở pháp lý vững chắc cho tổ chức tín dụng: Nếu bên bảo đảm không thực hiện hoặc không chứng minh được tài sản thuộc diện được hỗ trợ theo quy định, tổ chức tín dụng có cơ sở pháp lý vững chắc để tiến hành thu giữ theo quy trình, hạn chế tình trạng kéo dài vụ việc do sự chây ỳ hoặc cố tình trì hoãn từ phía bên bảo đảm.
Khả năng khơi thông dòng vốn và giảm thiểu tranh chấp
Việc có một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch và có tính nhân văn hơn sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tín dụng trong việc xử lý nợ xấu.
Thúc đẩy thu hồi nợ: Quy trình thu giữ tài sản được chuẩn hóa giúp đẩy nhanh tiến độ thu hồi nợ, giảm thiểu các chi phí phát sinh từ việc kéo dài tranh chấp.
Giảm tải cho hệ thống tòa án: Nhiều vụ việc xử lý tài sản bảo đảm trước đây thường bị đình trệ tại Tòa án do các vướng mắc về pháp lý hoặc sự phản kháng của bên bị thu giữ tài sản. Nghị định 304/2025/NĐ-CP giúp giải quyết một phần các vướng mắc này, từ đó giảm áp lực cho hệ thống tư pháp.
Cải thiện thanh khoản cho hệ thống: Việc xử lý nợ xấu hiệu quả sẽ giúp các tổ chức tín dụng có thêm nguồn vốn để tái đầu tư, cho vay mới, góp phần cải thiện thanh khoản và sự ổn định của toàn hệ thống tài chính.

Quyền thu giữ tài sản bảo đảm: Kinh nghiệm và bài học từ thực tiễn
Quyền thu giữ tài sản đảm bảo là một trong những quyền cơ bản của chủ nợ nhằm đảm bảo nghĩa vụ thanh toán của bên bảo đảm. Tuy nhiên, việc thực thi quyền này trong thực tế luôn tiềm ẩn nhiều thách thức.
Những khó khăn trong thực thi quyền thu giữ tài sản bảo đảm trước đây
Trước khi có Nghị định 304/2025/NĐ-CP, quy trình thu giữ tài sản bảo đảm thường gặp phải những rào cản sau:
Sự phản kháng từ bên bị thu giữ tài sản: Tài sản bảo đảm (đặc biệt là nhà ở, phương tiện sản xuất) thường được bên bảo đảm xem là phương tiện sinh kế duy nhất hoặc quan trọng nhất. Việc mất tài sản này đồng nghĩa với nguy cơ mất hoàn toàn khả năng lao động và tạo thu nhập, dẫn đến các hành vi chống đối quyết liệt, gây mất trật tự và kéo dài quy trình xử lý.
Thiếu cơ sở pháp lý cụ thể về hỗ trợ sinh kế: Luật pháp chưa quy định rõ ràng về việc hỗ trợ người vay khi tài sản của họ bị thu giữ, khiến các tổ chức tín dụng gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa quyền lợi thu hồi nợ và trách nhiệm xã hội.
Tranh chấp kéo dài tại Tòa án: Các vụ việc tranh chấp liên quan đến thu giữ tài sản bảo đảm thường phức tạp, tốn nhiều thời gian và nguồn lực của cả tổ chức tín dụng lẫn hệ thống Tòa án.
Bài học rút ra từ thực tiễn
Từ các trường hợp xử lý nợ xấu trên thực tế, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm hữu ích cho việc áp dụng Nghị định 304/2025/NĐ-CP:
Nguyên tắc “đối thoại trước, cưỡng chế sau”: Việc thông báo rõ ràng, minh bạch về quy trình thu giữ, cũng như về khoản hỗ trợ sinh kế theo quy định của Nghị định, có thể là yếu tố then chốt để đạt được sự đồng thuận với bên bảo đảm. Việc này giúp giảm thiểu sự phản kháng và chi phí phát sinh từ các biện pháp cưỡng chế.
Vai trò của cơ quan địa phương: Sự phối hợp chặt chẽ giữa tổ chức tín dụng và chính quyền địa phương là cực kỳ quan trọng. Chính quyền địa phương có vai trò xác nhận tình trạng tài sản (chỗ ở duy nhất, công cụ lao động chủ yếu), nguồn thu nhập của bên bảo đảm. Việc này đảm bảo tính khách quan và tránh các khiếu nại sai lệch.
Đánh giá tài sản và tính toán chi phí hỗ trợ: Tổ chức tín dụng cần có quy trình đánh giá tài sản bảo đảm một cách chính xác. Việc này giúp tính toán khoản hỗ trợ sinh kế một cách hợp lý, vừa giúp bên bảo đảm có thể duy trì cuộc sống, vừa không tạo gánh nặng quá lớn cho tổ chức tín dụng.
Minh bạch thông tin và tuân thủ quy trình: Yêu cầu bên bảo đảm xác nhận tình trạng tài sản trong thời hạn luật định là một bước tiến quan trọng. Tổ chức tín dụng cần theo dõi sát sao và có phương án xử lý kịp thời nếu bên bảo đảm không thực hiện nghĩa vụ này, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đã được pháp luật quy định.
Kiến nghị và giải pháp hoàn thiện hơn nữa
Mặc dù Nghị định 304/2025/NĐ-CP đã có những bước tiến quan trọng, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý xử lý nợ xấu vẫn là một yêu cầu cấp thiết.
Tiếp tục rà soát và bổ sung các quy định cụ thể: Cần có các hướng dẫn chi tiết hơn về cách thức và tiêu chí xác định “công cụ lao động chủ yếu hoặc duy nhất”, “thu nhập tối thiểu”, “chỗ ở duy nhất” để tránh cách hiểu và áp dụng khác nhau trong thực tế.
Tăng cường năng lực cho các tổ chức tín dụng: Ngoài quy định pháp luật, bản thân các tổ chức tín dụng cần nâng cao năng lực thẩm định, đánh giá rủi ro, cũng như kỹ năng đàm phán, đối thoại với khách hàng trong quá trình xử lý nợ.
Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật: Cần có các chương trình tuyên truyền hiệu quả để cả tổ chức tín dụng và người dân hiểu rõ các quy định mới, quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó hạn chế các tranh chấp không đáng có.
Xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung về nợ xấu và tài sản bảo đảm: Một hệ thống thông tin quốc gia về nợ xấu và tài sản bảo đảm sẽ giúp các tổ chức tín dụng, cơ quan quản lý và Tòa án có cái nhìn tổng thể, đưa ra các quyết định xử lý nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Nghị định 304/2025/NĐ-CP là một minh chứng cho thấy sự nỗ lực của Nhà nước trong việc cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và trách nhiệm xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực xử lý nợ xấu. Quyền thu giữ tài sản bảo đảm được quy định theo hướng vừa đảm bảo hiệu quả thu hồi nợ cho tổ chức tín dụng, vừa thể hiện tính nhân văn đối với bên bảo đảm, bên vay. Tuy nhiên, để pháp luật thực sự phát huy tối đa hiệu quả, cần có sự vào cuộc đồng bộ của các cơ quan nhà nước, sự chủ động của các tổ chức tín dụng và ý thức tuân thủ pháp luật của người dân. Việc rút ra bài học từ thực tiễn và tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý sẽ là chìa khóa để xây dựng một hệ thống tài chính - ngân hàng lành mạnh, bền vững và ngày càng chuyên nghiệp.
[1] Quốc hội (2024). Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15.
[2] Quốc hội (2025). Luật số 96/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng.
[3] Chính phủ (2025). Nghị định 304/2025/NĐ-CP ngày 25/11/2025 quy định điều kiện tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu được thu giữ.
Luật sư PHAN THỤY KHANH
VÕ HOÀI THƯƠNG
Văn phòng Luật sư Phong & Partners

