- Đặt vấn đề:
Minh Mệnh, tên húy là Nguyễn Phúc Đảm, là vị hoàng đế thứ 2 của triều Nguyễn, trị vì đất nước từ năm 1820 đến năm 1841. Theo sử sách ghi chép lại, vua Minh Mệnh được biết đến là một vị minh quân anh minh, cương trực, uyên thâm Nho giáo, đồng thời ông còn được xem là hiện thân của tinh thần thượng tôn pháp luật. Trong thời gian trị vì, Minh Mệnh đã để lại nhiều di sản cho dân tộc trên mọi mặt từ lãnh thổ, quốc phòng, kinh tế, tổ chức bộ máy hành chính,... cho đến tư pháp. Trong đó, Luật Hồi tỵ nổi bật lên như một công cụ hữu hiệu để ràng buộc trách nhiệm của quan lại trong hoạt động xét xử, góp phần đảm bảo kỷ cương pháp luật và củng cố niềm tin của người dân vào công lý.

Nguồn: tcnn.vn.
1. Khái quát về khái niệm, mục đích ra đời và một số nội dung cơ bản về Luật Hồi tỵ trong kiểm soát hoạt động xét xử dưới thời kỳ Minh Mệnh
Với nỗi niềm nhức nhối trước thực trạng “các chức thông phán phần nhiều là người địa phương. Do đó, vì tình riêng làng nước, khó lòng khỏi sự tư túi sinh ra nhiều tệ hại”, vua Minh Mệnh đã đặc biệt lưu tâm đến chính sách Hồi tỵ [1]. Hồi tỵ là một từ Hán Việt cổ, trong đó “Hồi” nghĩa là trở lại, “tỵ” nghĩa là tránh đi, hiểu nôm na là tránh những mối quan hệ có thể gây xung đột lợi ích, đặc biệt trong bổ nhiệm, xét xử hay quản lý địa phương [2]. Có thể hiểu, Luật Hồi tỵ về cơ bản điều chỉnh hoạt động của quan lại dựa trên 02 phương diện: Tuyển dụng và thực thi công vụ, thông qua việc ngăn ngừa người có quan hệ thân thiết, ruột thịt như gia đình, dòng họ, thầy trò, bạn bè làm việc tại cùng một địa phương nhằm tránh hành vi tiêu cực do lợi dụng chức vụ, quyền hạn, chia bè, kết phái [3]. Luật Hồi tỵ ra đời từ thời vua Lê Thánh Tông, dần được mở rộng phạm vi và phát triển đến đỉnh cao vào thời vua Minh Mệnh - một giai đoạn được nhiều học giả đánh giá là thời kỳ cường thịnh nhất của triều Nguyễn. Mặc dù, Luật Hồi tỵ dưới thời Minh Mệnh thường được biết đến nhiều hơn như một chính sách hành chính, gắn với việc bố trí, luân chuyển và sử dụng quan lại, song trên thực tế, Hồi tỵ còn đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực tư pháp, nhất là trong hoạt động xét xử. Trong hoạt động xét xử, Luật Hồi tỵ được đặt ra với mục tiêu chính là nhằm hạn chế tình trạng quan phán án bao che, dung túng cho người thân, lạm dụng chức vụ quyền hạn, khả năng thiên vị “tình thân”, đồng thời bảo vệ sự nghiêm minh, khách quan và liêm chính của hoạt động xét xử. Qua đó, Luật Hồi tỵ trở thành một trong những nguyên tắc kiểm soát hoạt động xét xử quan trọng dưới vương triều Minh Mệnh, được quy định và thi hành vô cùng khắt khe nhằm “cách ly” quan tòa khỏi những mối quan hệ xã hội tại địa phương.
Luật Hồi tỵ được xây dựng dựa trên chính cơ sở xã hội - văn hóa truyền thống của Việt Nam, sản phẩm của một quá trình phát triển lâu dài của văn hóa dân gian, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi hệ tư tưởng Nho giáo [4]. Trong Nho giáo, gia đình và các giá trị đạo đức được đặc biệt đề cao, bao gồm các mối quan hệ vua - tôi, cha - con, vợ - chồng (Tam cương) và năm đạo đức gồm: Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín (Ngũ thường). Cùng với những tư tưởng như: "Đền ơn đáp nghĩa", “Một giọt máu đào hơn ao nước lã”, “Bán anh em xa, mua láng giềng gần”, một mặt, đây là những truyền thống văn hóa tốt đẹp ngàn đời của dân tộc ta, nhưng mặt khác, đây cũng trở thành mầm mống cho tham nhũng, thiên vị, tình trạng “bổ nhiệm người nhà thay cho người tài” của một số bộ phận trong xã hội. Khi quá coi trọng lễ giáo, tức mối quan hệ giữa người với người, điều này đã tạo nên một trật tự xã hội cứng nhắc nơi kẻ dưới phải phục tùng bề trên. Các quan hệ xã hội đôi khi quá được đề cao, đến mức tuyệt đối hóa vai trò của đạo đức mà buông lỏng kỷ cương phép nước, coi thường pháp luật. Tư tưởng "Đền ơn đáp nghĩa" bị biến tướng thành sự ban ơn, kéo bè kéo cánh vào các vị trí quan trọng, thiên vị dưới danh nghĩa nghĩa tình. Hay nhiều người vì quan hệ thân thuộc, cả nể mà không dám đấu tranh với sai lầm, tiêu cực, nâng đỡ, bao che cho nhau. Từ đó khiến cho các mối quan hệ đồng hương, gia đình mang sức nặng, trở thành những ràng buộc vô hình về đạo đức và tình cảm, dẫn đến hậu quả là sự bao che, dung túng thiên vị cho người thân quen khi tiến hành hoạt động xét xử. Chính vì vậy, Luật Hồi tỵ đã được đặt ra như một công cụ hữu hiệu cần thiết nhằm tạo ra các ngăn chặn từ gốc rễ các nguy cơ trên. Quy định như vậy không phải là sự phủ nhận các giá trị đạo đức truyền thống, mà là để công tư phân minh, bảo vệ sự công bằng, tính minh bạch và sự trong sạch của bộ máy nhà nước. Có thể nói, chính sách Hồi tỵ là sự thể hiện rõ nét sự am tường, tinh hiểu của cha ông ta về văn hoá, lối sống xã hội cũng như những nguy cơ tiềm ẩn từ quan hệ thân tộc, đồng hương, thầy trò… trong đời sống của đội ngũ quan lại đương thời [5].
Nội dung cơ bản của chính sách Hồi tỵ trong hoạt động kiểm soát xét xử thời Minh Mệnh được quy định cụ thể tại Điều 304 Hoàng Việt luật lệ. Điều luật nêu rõ: “Quan lại đối với người thưa kiện, có quan hệ về thân thuộc tang phục, bên nội, hôn nhân, thầy học, thì phải hồi tỵ. Tránh chuyện hiềm thù cũ, hay trước đây có hiềm khích với kẻ kia thì nên tránh sự hiềm thù kia, được phép gửi thư Hồi tỵ. Trái lại, không chịu hồi tỵ mà thụ lý vấn đề thì phạt 40 roi, tuy thụ lý chuyện có thật đi nữa, vẫn không khỏi bị tội. Nếu đối với tội có chỗ tăng giảm, cố thêm bớt buộc tội, thì bị xử về tội đấy. Nhân thù khích mà tăng, vì thân mà cố giảm, cho nên có chuyện thêm bớt”. Như vậy, luật không cho phép quan lại điều tra, xét xử những vụ án có đương sự là người thân quen, hoặc từng có hiềm khích với nhau, thay vào đó buộc họ phải bẩm báo lên trên để triều đình để cử người khác thay thế. Nhờ đó cơ chế này góp phần đảm bảo tính vô tư, khách quan và công bằng của “phiên tòa”.
Bên cạnh những quy định mang tính đặc thù cho hoạt động xét xử, chính sách Hồi tỵ trong lĩnh vực tư pháp dưới thời Minh Mệnh còn là sự tiếp nối và vận dụng nhất quán nguyên tắc Hồi tỵ chung trong tổ chức và vận hành bộ máy nhà nước. Theo đó, Hồi tỵ vẫn được áp dụng nhằm ngăn ngừa tình trạng huyết thống, dòng tộc, họ hàng, thông gia, thầy trò, hay đồng hương cùng xét xử tại một nơi. Một số nội dung cơ bản của Luật Hồi tỵ thời kỳ này có thể kể đến như: Quan lại ở các bộ, trong Kinh và ở các tỉnh, huyện hễ có bố, con, anh em ruột, chú bác, cô dì cùng làm một chỗ đều phải đổi đi chỗ khác; Những quan lại, ai quê ở phủ, huyện nào thì cũng không được làm việc tại nha môn của phủ, huyện ấy; Quan lại ở các nha thuộc phủ, huyện ai là người cùng làng thì phải chuyển đi nha môn khác làm việc; Quan lại không được làm quan ở chính quê hương mình, quê vợ mình, thậm chí cả nơi đi học lúc còn trẻ; Người có quan hệ thông gia với nhau, thầy trò cũng không được làm quan cùng một chỗ...[6]. Trong bối cảnh nhà nước quân chủ tập quyền, nơi quyền lực nhà nước chưa được phân biệt một cách rạch ròi, hoạt động xét xử chưa được tách biệt khỏi hoạt động hành chính và chưa tồn tại một hệ thống tòa án độc lập, thì việc áp dụng nguyên tắc phổ quát này trong hoạt động quản lý nhà nước nói chung đương nhiên đã bao trùm lên cả hoạt động xét xử. Nói cách khác, việc một quan lại không được làm việc tại địa phương hay cơ quan nơi có người thân quen đang sinh sống và làm việc ở đó cũng đồng nghĩa với việc họ sẽ không có cơ hội để cùng xét xử hoặc xét xử những người thân thích của mình.
Có thể thấy, Luật Hồi tỵ được vua Minh Mệnh vận dụng toàn diện và triệt để như một giải pháp mạnh mẽ và phù hợp để triều đình kiểm soát hoạt động xét xử.
2. Luật Hồi tỵ trong kiểm soát hoạt động xét xử thời kỳ Minh Mệnh và mối tương quan so sánh với pháp luật hiện hành ở Việt Nam
Tinh thần Hồi tỵ thời kỳ Minh Mệnh đã được kế thừa, ghi nhận và vận dụng trong các chính sách, pháp luật Việt Nam như trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025)... Việc đặt chúng trong mối tương quan so sánh giữa hai thời kỳ không chỉ nhằm chỉ ra những giá trị phù hợp, tiến bộ để kế thừa, mà còn làm rõ yêu cầu cần phải thay đổi, vận dụng sáng tạo Luật Hồi tỵ sao cho phù hợp với bối cảnh mới của đất nước để tránh những sai lầm mà ông cha ta đã vấp phải, chứ không nhằm mục đích phục dựng hay lý tưởng hóa một mô hình kiểm soát quyền lực tương đương. Từ những điểm thành tựu và hạn chế, có thể rút ra những giá trị tham chiếu góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật của Việt Nam hiện nay.
Mặc cho sự cách biệt đáng kể về mặt thời đại nhưng các quy định về Hồi tỵ dưới thời Minh Mệnh và các quy định tương đương trong pháp luật hiện hành vẫn có những điểm tương đồng tích cực nhất định về mục đích hình thành, hoàn cảnh ra đời và về tư duy lập pháp. Điều này chứng tỏ việc nghiên cứu và kế thừa có chọn lọc những tinh hoa của chế định này là cần thiết và khả thi trong bối cảnh hiện nay.
Thứ nhất, về mục đích, cả hai thời kỳ đều sử dụng cơ chế này nhằm hướng đến mục tiêu ngăn chặn hiện tượng thiên vị, cấu kết, thao túng, và bảo đảm sự trong sạch, minh bạch và công bằng của bộ máy tư pháp. Trước đây triều đình thời kỳ Minh Mệnh nhận thấy có không ít nguy cơ tha hóa quyền lực xét xử ở địa phương, nhiều vụ án thực tế mà quan lại bao che, cấu kết với nhau, cậy thế quyền chức, ỷ xa triều đình mà ức hiếp dân chúng. Ngày nay thực trạng lợi ích nhóm, tham nhũng, tiêu cực trong hoạt động tư pháp vẫn đang diễn biến phức tạp, là những “căn bệnh” nguy hiểm cần được kiểm soát. Do đó, Luật Hồi tỵ vẫn là một giải pháp hữu hiệu để chủ động ngăn chặn, phòng ngừa các tiêu cực đó.
Thứ hai, về bối cảnh xã hội, dù mức độ và hình thức biểu hiện có khác nhau, nhưng cả hai thời kỳ đều tồn tại những yếu tố có thể khiến cho tình tư chi phối việc công. Ở thời kỳ Minh mệnh, sự ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Nho giáo lên toàn bộ xã hội đã thúc đẩy quá trình hình thành và phát triển mạnh mẽ các mối quan hệ đan xen về thân tộc, thế lực và lợi ích. Những mối quan hệ này tiềm ẩn những động cơ tham nhũng, tiêu cực, bao che, dung túng và thiên vị cho người thân quen khi tiến hành hoạt động xét xử. Trong bối cảnh hiện nay, mặc dù Nho giáo không còn là hệ tư tưởng thống trị độc tôn trong xã hội, nhưng tàn dư của những giá trị tiêu cực của Nho giáo vẫn tồn tại và in đậm vào trong nếp sống của một số bộ phận trong xã hội, khiến cho hiện tượng "cả nể", bổ nhiệm người nhà thay cho người tài vẫn chưa thể loại bỏ hoàn toàn, tiếp tục đặt ra thách thức đối với công cuộc cải cách tư pháp.
Cuối cùng, các quy định về Hồi tỵ dưới triều Minh Mệnh được xây dựng tương đối toàn diện và tiến bộ trong bối cảnh lịch sử đương thời. Các quy định xác định rõ nghĩa vụ của quan lại, các trường hợp cần phải hồi tỵ và gắn nó với trách nhiệm pháp lý cụ thể. Cho nên Luật Hồi tỵ hoàn toàn phù hợp để tiếp thu, sàng lọc để áp dụng, từ đó xây dựng một nền tư pháp hiện đại, công bằng, vừa mang tính kế thừa bản sắc, vừa đáp ứng được những đòi hỏi mới của thời đại.
Tuy nhiên, bên cạnh những điểm sáng đã được ghi nhận, các quy định về Hồi tỵ dưới thời Minh Mệnh vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định; đáng chú ý là những hạn chế này đến nay vẫn chưa được khắc phục một cách triệt để trong pháp luật hiện đại. Đó chính là sự phụ thuộc quá lớn vào tính tự giác và chuẩn mực đạo đức của người thực thi công vụ. Dù ở những bối cảnh lịch sử khác nhau, các quy định về Hồi tỵ đều đặt trọng trách “chủ động” lên chính cá nhân có thẩm quyền. Dưới thời Minh Mệnh, quan lại phải tự mình bẩm báo xin hồi tỵ; trong pháp luật hiện nay, người tiến hành tố tụng được yêu cầu phải tự từ chối tham gia hoặc có thể bị thay đổi khi rơi vào trường hợp phải hồi tỵ. Cơ chế này tồn tại một điểm yếu, đấy chính là nó trông chờ vào sự liêm chính và tự giác của chính những người có thể đã có động cơ không liêm chính. Khi đó việc trông đợi họ chủ động thực hiện nghĩa vụ Hồi tỵ trên thực tế gần như không khả thi. Chính vì vậy, cơ chế này dễ rơi vào tình trạng hình thức, thiếu hiệu quả trong thực tiễn áp dụng. Sử sách thời kỳ Minh Mệnh ghi nhận rất ít trường hợp quan lại tự nguyện xin Hồi tỵ, trong khi triều đình cũng chưa thiết lập được các công cụ hữu hiệu nhằm chủ động phát hiện và xử lý các trường hợp vi phạm. Đối với pháp luật hiện đại, dù đã có những nỗ lực nhất định nhằm khắc phục hạn chế này thông qua việc quy định các trường hợp người tiến hành tố tụng có thể bị yêu cầu thay đổi [7], song về bản chất, cơ chế kiểm soát vẫn chưa thoát khỏi sự lệ thuộc vào thông tin mà chính người tiến hành tố tụng nắm giữ. Trên thực tế, việc tồn tại hay không mối quan hệ thân quen, lợi ích giữa người tiến hành tố tụng và đương sự thường nằm trong phạm vi cá nhân, riêng tư, và phần lớn chỉ chính họ mới có khả năng nhận biết đầy đủ. Do đó, dù pháp luật đã trao quyền cho các chủ thể bên ngoài có quyền yêu cầu thay đổi người có thẩm quyền, thì trong nhiều trường hợp, các chủ thể này cũng khó có đủ căn cứ thực tế để phát hiện và chứng minh sự tồn tại của các yếu tố ảnh hưởng đến sự vô tư của cán bộ, công chức tư pháp khi làm nhiệm vụ.
Ngoài ra, cần phải lưu ý rằng không phải mọi trường hợp rơi vào hoàn cảnh trên đều không vô tư, có những người vẫn vô tư khi thi hành nhiệm vụ do họ phân định rõ ràng việc công và việc tư. Nhưng bản chất đích thực của quy phạm này nằm ở chỗ pháp luật muốn phòng ngừa, ngăn chặn những khả năng dẫn đến sự không vô tư của người tiến hành tố tụng thay vì khắc phục và trừng trị đối với sự không vô tư của họ trong quá trình giải quyết vụ án [8]. Chính vì vậy, bài học kinh nghiệm sâu sắc rút ra cho công tác hoàn thiện pháp luật hiện nay không chỉ là kế thừa tinh thần phòng ngừa, mà quan trọng hơn là phải xây dựng được các cơ chế kiểm soát, giám sát khách quan và chủ động.
3. Bài học kinh nghiệm từ Luật Hồi tỵ trong kiểm soát hoạt động xét xử thời kỳ Minh Mệnh cho Việt Nam hiện nay
Có thể nói, Hồi tỵ là một trong những tinh hoa của ông cha ta trong sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước. Do đó, trên cơ sở nhìn nhận một cách toàn diện cả mặt tích cực lẫn hạn chế của cơ chế này, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm mang giá trị lịch sử, góp phần ngăn ngừa tình trạng cục bộ, lợi ích nhóm, cũng như những yếu tố tác động đến sự vô tư, nghiêm minh của nền tư pháp.
Thứ nhất, cần phát huy vai trò của công nghệ thông tin trong việc phân công người có thẩm quyền tiến hành tố tụng đối với từng vụ án.
Theo đó, Nhà nước cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu toàn diện, trong đó ghi nhận các dữ liệu cá nhân cơ bản bao gồm thông tin về quan hệ gia đình, họ hàng của đương sự cũng như của đội ngũ cán bộ, công chức tư pháp có thể được quản lý tập trung trong hệ thống dữ liệu phục vụ hoạt động của Tòa án. Trên cơ sở của hệ thống dữ liệu này, khi một vụ án được thụ lý, hệ thống sẽ tự động đối chiếu thông tin của thẩm phán, hội thẩm, kiểm sát viên, điều tra viên với thông tin của đương sự và các chủ thể khác cũng tham gia tố tụng để kịp thời phát hiện những trường hợp có khả năng ảnh hưởng đến sự vô tư, khách quan và công bằng của bản án, từ đó hỗ trợ phân công người tiến hành tố tụng trong từng vụ án cụ thể. Cơ chế này góp phần hạn chế sự phụ thuộc vào việc tự giác khai báo của cá nhân, đồng thời hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền chủ động xem xét việc hồi tỵ hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng theo quy định pháp luật. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng và hoàn thiện Tòa án điện tử, việc sử dụng dữ liệu cá nhân một cách có kiểm soát, phục vụ riêng cho mục đích bảo đảm sự vô tư trong hoạt động tố tụng là khả thi và phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền trong thời đại chuyển đổi số.
Thứ hai, cần xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng nhằm trao quyền phản ánh, kiến nghị thay đổi người tiến hành tố tụng cho các chủ thể tham gia tố tụng.
Theo đó, khi có căn cứ cho rằng người tiến hành tố tụng không bảo đảm được sự khách quan, công bằng trong khi làm nhiệm vụ, các chủ thể như đương sự, người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự cần được pháp luật thừa nhận quyền phản ánh, kiến nghị. Hơn hết, việc phản ánh, kiến nghị này cần được thực hiện thông qua các kênh tiếp nhận thông tin chính thức, minh bạch và an toàn, đồng thời phát huy vai trò của giám sát xã hội đối với hoạt động tư pháp. Việc trao quyền này phải đi kèm với cơ chế bảo đảm an toàn pháp lý, bảo mật thông tin và bảo vệ người phản ánh, nhằm ngăn ngừa nguy cơ bị trù dập hoặc bị gây bất lợi đến quyền và lợi ích hợp pháp của họ trong quá trình giải quyết vụ án. Vậy, để cơ chế này vận hành hiệu quả trong thực tiễn, cần tích cực nâng cao nhận thức của nhân dân về vai trò, ý nghĩa và tầm quan trọng của các nguyên tắc hồi tỵ đối với việc xây dựng một hệ thống xét xử công bằng, minh bạch. Thông qua công tác tuyên truyền và giáo dục pháp luật một cách rộng rãi, người dân hiểu được các quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời nhận diện được biểu hiện của các hành vi tiêu cực trong hoạt động tố tụng. Qua đó, từng bước hình thành trong nhận thức xã hội tinh thần và bản lĩnh đấu tranh với các vi phạm, tham nhũng, bất công trong lĩnh vực tư pháp. Đồng thời, điều này góp phần hạn chế và dần dần loại bỏ lối tư duy, cách thức hành xử lạc hậu, cản trở sự phát triển của toàn bộ nền tư pháp hiện đại.
Thứ ba, cần thiết phải thiết lập các chế tài pháp lý cụ thể và đủ sức răn đe đối với hành vi không thực hiện nghĩa vụ hồi tỵ hoặc cố tình che giấu các mối quan hệ thân thích, quen biết.
Kế thừa từ tinh thần của cơ chế “phản tọa” dưới thời kỳ Minh Mệnh, trong những trường hợp hành vi vi phạm gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính khách quan của hoạt động xét xử hoặc dẫn đến hậu quả pháp lý đáng kể, cần xem xét áp dụng các hình thức trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc tương xứng. Các biện pháp ấy có thể kể đến như: phạt tiền, bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả, bị luân chuyển công tác,... hoặc các hình thức kỷ luật với mức độ nghiêm trọng cao hơn, tùy vào mức độ của hành vi vi phạm. Việc thiết lập các chế tài không chỉ mang ý nghĩa trừng phạt đối với cá nhân vi phạm, mà còn là một hình thức răn đe hữu hiệu đối với đội ngũ cán bộ ngành tư pháp. Chỉ khi đó, quy định về hồi tỵ mới không còn là pháp luật trên giấy mà thực sự có ý nghĩa đối với thực tiễn thi hành.
Thứ tư, cần không ngừng giáo dục, hoàn thiện phẩm chất đạo đức của đội ngũ cán bộ trực tiếp “cầm cân nảy mực”.
Trên thực tế, những vấn đề xoay quanh tình trạng cục bộ, lợi ích nhóm không đơn thuần chỉ là một hiện tượng chính trị mà còn được khẳng định là một hiện tượng văn hóa [9]. Mà nhắc đến văn hóa là nhắc đến những giá trị đã tồn tại, khắc sâu qua nhiều thời đại, khó có thể thay đổi trong ngày một ngày hai. Những hiện tượng tiêu cực vốn đã tồn tại từ nhiều thế kỷ trở về trước, cho nên không thể bị xóa bỏ nếu chỉ trông cậy vào những quy định pháp luật như hồi tỵ. Điều này đòi hỏi sự tự giác và ý thức trách nhiệm của mỗi cán bộ ngành tư pháp, đặc biệt là trong tòa án. Mỗi cá nhân cần ý thức được nghĩa vụ nghề nghiệp linh thiêng của mình, bởi họ đang nắm trong tay một phần của công lý. Chỉ một hành vi vi phạm, thiếu chuẩn mực, nhũng nhiễu của họ cũng có thể đẩy cuộc đời của một người, của một gia đình xuống vực thẳm. Do đó, có thể nói thực thi quyền lực xét xử không chỉ là hoạt động chuyên môn mà còn là trách nhiệm đạo đức của mỗi cán bộ tư pháp. Vậy, những chủ thể tiến hành tố tụng cần nhận thức đúng đắn trách nhiệm to lớn của bản thân trong thực thi công vụ, qua đó thực hiện quyền lực xét xử hướng đến mục đích bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhân dân và bảo vệ nền tư pháp công bằng, liêm chính.
Danh mục tài liệu tham khảo
[1] Nguyễn Minh Tuấn, Trần Tuấn Kiệt, Luật Hồi tỵ triều Nguyễn và những giá trị tham khảo trong phòng, chống tham nhũng ở Việt Nam hiện nay, https://lsvn.vn/luat-hoi-ty-trieu-nguyen-va-nhung-gia-tri-tham-khao-trong-phong-chong-tham-nhung-o-viet-nam-hien-nay-a90123.html, truy cập ngày 06/02/2026
[2] Hương Bình, Tiếp nối tinh thần “hồi tỵ” trong thời đại mới”, https://baovanhoa.vn/chinh-tri/tiep-noi-tinh-than-hoi-ty-trong-thoi-dai-moi-181342.html, truy cập ngày 06/02/2026
[3] Nguyễn Võ Anh, Chế độ quan lại thời kỳ phong kiến - kinh nghiệm gợi mở chính sách trọng dụng nhân tài trong khu vực công hiện nay, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 343, 8/2024, tr. 24 - tr 28
[4] Nguyễn Minh Tuấn, Trần Tuấn Kiệt, Luật Hồi tỵ triều Nguyễn và những giá trị tham khảo trong phòng, chống tham nhũng ở Việt Nam hiện nay, https://lsvn.vn/luat-hoi-ty-trieu-nguyen-va-nhung-gia-tri-tham-khao-trong-phong-chong-tham-nhung-o-viet-nam-hien-nay-a90123.html, truy cập ngày 06/02/2026
[5] Nguyễn Xuân Tùng, Luật Hồi tỵ và một vài suy ngẫm về công tác cán bộ trong giai đoạn hiện nay, https://pbgdpl.gov.vn/Pages/chi-tiet-tin.aspx?ItemID=1559&l=Nghiencuutraodoi&fbclid=IwY2xjawP3iMZleHRuA2FlbQIxMQBzcnRjBmFwcF9pZAEwAAEe6IAoKAB4i9zmPndEQh15OC7VtOw8UPl7J4Qs6weF6UnPigs-obKGh_3C9i4_aem_xfl-rHsgzLF9WU9vBUqvzQ, truy cập ngày 06/02/2026
[6] Lê Văn Hội, Bài học từ Luật Hồi tỵ trong công tác cán bộ của Đảng hiện nay, https://lyluanchinhtrivatruyenthong.vn/bai-hoc-tu-luat-hoi-ty-trong-cong-tac-can-bo-cua-dang-hien-nay-p24901.html, truy cập ngày 07/02/2026
[7] Xem Điều 49, 50, 51, 52, 53 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025)
[8] Đặng Đình Thái, Nguyên tắc bảo đảm sự vô tư của người tiến hành tố tụng hoặc người tham gia tố tụng, https://lsvn.vn/nguyen-tac-bao-dam-su-vo-tu-cua-nguoi-tien-hanh-to-tung-hoac-nguoi-tham-gia-to-tung-1706802777-a140701.html, truy cập ngày 08/02/2026
[9] Nghiêm Thị Thu Nga, Chính sách “hồi tỵ” với việc xây dựng văn hóa chính trị hiện nay, https://lyluanchinhtri.vn/chinh-sach-hoi-ty-voi-viec-xay-dung-van-hoa-chinh-tri-hien-nay-2177.html?fbclid=IwY2xjawP3gG5leHRuA2FlbQIxMABicmlkETF4eDVJelVkSlZpRHVOemRWc3J0YwZhcHBfaWQQMjIyMDM5MTc4ODIwMDg5MgABHhM6Jy0ZLucm13wnrNpFFSovLFITLNLN3IwEJd1AevVjGE-iQ_AxC7PtSh09_aem_Pgc_4u0VGHpMA1f5kokrMA, truy cập ngày 10/02/2026
NGUYỄN BẢO TRANG
ĐÀM NGUYỄN ANH DUY
NGUYỄN BỘI QUYÊN

