/ Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi: Khi pháp luật bắt đầu coi tri thức là một loại tài sản
Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi: Khi pháp luật bắt đầu coi tri thức là một loại tài sản
26/12/2025 05:31 |
(LSVN) - Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi vừa được Quốc hội thông qua không chỉ là một lần cập nhật kỹ thuật của hệ thống pháp luật, mà phản ánh một sự dịch chuyển quan trọng trong tư duy thể chế tại Việt Nam: Từ cách tiếp cận bảo hộ quyền truyền thống sang việc nhìn nhận tri thức như một loại tài sản có thể tham gia trực tiếp vào đời sống kinh tế, được quản trị, định giá và khai thác như một nguồn lực tạo dòng tiền. Đây là một bước chuyển âm thầm nhưng có tác động sâu rộng, bởi nó đặt doanh nghiệp, thị trường và giới tư vấn pháp lý trước những cơ hội và rủi ro hoàn toàn mới trong quá trình tài sản hóa sở hữu trí tuệ.
Trong bối cảnh Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, “tài sản hóa sở hữu trí tuệ” được hiểu là việc đưa quyền sở hữu trí tuệ, từ nhãn hiệu, sáng chế đến dữ liệu và tài sản số, tham gia trực tiếp vào các giao dịch kinh tế như góp vốn, chuyển nhượng, cấp phép hoặc bảo đảm nghĩa vụ.
Luật sư Trương Anh Tú điều phối tại Diễn đàn chính sách về thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ.
Trong nhiều năm, nghịch lý của nền kinh tế sáng tạo nằm ở chỗ tri thức tồn tại rất phong phú nhưng không thực sự vận hành như tài sản. Doanh nghiệp có thương hiệu, có sáng chế, có dữ liệu, có nội dung số, nhưng các giá trị này chủ yếu được “đóng băng” trong văn bằng bảo hộ hoặc hồ sơ pháp lý, chưa trở thành công cụ huy động vốn, góp vốn đầu tư hay cấu phần thực chất của các giao dịch thương mại. Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi không tạo ra giá trị thay cho doanh nghiệp, nhưng lần đầu tiên thiết lập một hành lang pháp lý đủ rõ để tài sản trí tuệ có thể được đưa vào giao dịch, định giá và quản trị như một loại tài sản kinh doanh thực sự.
Sự thay đổi này cho thấy một dịch chuyển sâu hơn trong tư duy lập pháp. Nếu trước đây, pháp luật sở hữu trí tuệ chủ yếu được hiểu như công cụ phòng vệ nhằm ngăn chặn xâm phạm, thì nay pháp luật bắt đầu thừa nhận một thực tế: bảo hộ chỉ là điều kiện cần, còn khả năng quản trị và vận hành tài sản trí tuệ mới là điều kiện đủ để tạo ra giá trị kinh tế. Khi quyền sở hữu trí tuệ có thể được góp vốn, chuyển nhượng, cấp phép khai thác hoặc sử dụng làm tài sản bảo đảm, câu hỏi pháp lý cốt lõi không còn là “có được bảo hộ hay không”, mà là “ai kiểm soát được rủi ro pháp lý trong quá trình khai thác tài sản đó”.
Chính tại điểm này, rủi ro pháp lý bắt đầu xuất hiện rõ nét. Việc tài sản hóa sở hữu trí tuệ không làm thị trường an toàn hơn theo nghĩa tuyệt đối, mà khiến các giao dịch trở nên phức tạp và nhạy cảm hơn. Một hợp đồng chuyển giao quyền thiếu chặt chẽ, một cấu trúc góp vốn bằng tài sản trí tuệ không kiểm soát được quyền định đoạt, hay một phương án định giá dữ liệu và tài sản số thiếu cơ sở pháp lý đều có thể dẫn tới tranh chấp lớn, làm mất quyền kiểm soát tài sản và gây thiệt hại tài chính dài hạn cho doanh nghiệp.
Cách tiếp cận của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi đối với trí tuệ nhân tạo thể hiện sự thận trọng cần thiết của nhà làm luật. Việc khẳng định trí tuệ nhân tạo không phải là chủ thể quyền, và chỉ bảo hộ những sản phẩm có đóng góp sáng tạo thực chất của con người, không nhằm kìm hãm công nghệ, mà nhằm xác lập ranh giới trách nhiệm trong chuỗi sáng tạo – khai thác – thương mại hóa. Khi sản phẩm do AI tạo ra được đưa vào thị trường, câu hỏi pháp lý không chỉ là quyền thuộc về ai, mà còn là ai chịu trách nhiệm pháp lý và kinh tế khi phát sinh tranh chấp hoặc rủi ro.
Thực tiễn cho thấy, rủi ro lớn nhất thường không xuất hiện khi chưa có luật, mà khi luật đã có nhưng bị hiểu sai hoặc áp dụng lệch. Với Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, nguy cơ này càng rõ rệt khi doanh nghiệp nhìn luật mới như một sự nới lỏng, trong khi yêu cầu về quản trị pháp lý, kiểm soát hợp đồng và cấu trúc giao dịch lại cao hơn nhiều. Khoảng trống “có luật nhưng thiếu năng lực vận hành” vì vậy trở thành thách thức lớn nhất trong giai đoạn hậu sửa đổi.
Khoảng trống đó chỉ có thể được lấp đầy thông qua đối thoại chính sách nghiêm túc và thực tiễn tư vấn pháp lý chuyên sâu. Pháp luật không tự vận hành; nó cần được diễn giải đúng, thử nghiệm cẩn trọng và điều chỉnh thông qua các giao dịch thực tế của thị trường. Trong bối cảnh kinh tế tri thức, vai trò của luật sư không còn dừng ở việc xử lý tranh chấp sở hữu trí tuệ, mà ngày càng chuyển sang tư vấn cấu trúc giao dịch, quản trị rủi ro và thiết kế mô hình khai thác tài sản trí tuệ an toàn cho doanh nghiệp.
Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi mở ra một giai đoạn mới, nơi tri thức được nhìn nhận đúng như giá trị kinh tế của nó, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực quản trị pháp lý của doanh nghiệp và giới tư vấn. Pháp luật không làm thay công việc của thị trường; nó chỉ xác lập luật chơi. Phần còn lại thuộc về những chủ thể biết đọc đúng tín hiệu thể chế, biết kiểm soát rủi ro pháp lý và biết biến tài sản trí tuệ thành lợi thế cạnh tranh bền vững, thay vì chỉ coi đó là một tấm giấy bảo hộ trên hồ sơ.
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm
Luật sư Trương Anh Tú là chuyên gia pháp lý theo đuổi tư duy tài sản hóa sở hữu trí tuệ và quản trị rủi ro pháp lý trong nền kinh tế tri thức, với trọng tâm không chỉ dừng ở bảo hộ quyền, mà ở việc kiểm soát khả năng vận hành, định giá và khai thác tài sản trí tuệ trong các cấu trúc giao dịch thực tế.
Luật sư Trương Anh Tú – phân tích chính sách tài sản hóa sở hữu trí tuệ.
Trong tiến trình hoàn thiện Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, ông đã trực tiếp tham gia thúc đẩy hai diễn đàn đối thoại chính sách chuyên sâu VIPIF, nơi TAT Law firm phối hợp cùng VCCI và Tạp chí Luật sư Việt Nam tổ chức, tập trung vào các vấn đề then chốt như tài sản hóa sở hữu trí tuệ, giới hạn pháp lý của sáng tạo trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, vai trò của dữ liệu và tài sản số, cũng như những thách thức về thực thi quyền và kiểm soát tranh chấp công nghệ trong môi trường số. Các diễn đàn này được thiết kế như không gian phản biện chính sách, nhằm kết nối tư duy lập pháp với thực tiễn thị trường, thay vì quảng bá dịch vụ hay lợi ích cục bộ.
Theo ông, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi đánh dấu một chuyển dịch quan trọng của thể chế Việt Nam khi pháp luật bắt đầu coi tri thức, dữ liệu và sáng tạo công nghệ là tài sản kinh tế có thể tham gia trực tiếp vào thị trường, kéo theo những yêu cầu hoàn toàn mới về cấu trúc giao dịch, góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ, quản trị quyền và kiểm soát rủi ro tranh chấp. “Rủi ro lớn nhất không nằm ở chỗ thiếu luật, mà ở chỗ có luật nhưng vận hành sai. Khi tài sản trí tuệ được đưa vào giao dịch, luật sư không chỉ bảo vệ quyền, mà phải bảo vệ khả năng kiểm soát tài sản cho doanh nghiệp".
Ông hiện đồng hành cùng doanh nghiệp trong các vấn đề liên quan đến quản trị sở hữu trí tuệ, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu, thiết kế cấu trúc khai thác tài sản trí tuệ và xử lý tranh chấp công nghệ. Theo ông, pháp luật không tạo ra giá trị thay cho thị trường, nhưng nếu được hiểu và vận hành đúng, nó quyết định ai nắm quyền kiểm soát tài sản và lợi thế cạnh tranh dài hạn trong nền kinh tế tri thức.