Cách tiếp cận này đặt ra một câu hỏi nền tảng: liệu mọi “không làm” trong quản lý, khi dẫn đến hậu quả, đều có thể bị xem là hành vi phạm tội? Câu trả lời của luật hình sự, nếu được hiểu đúng, là không.
Để không hiểu sai: Bất tác vi không đơn giản là "không làm"
Trong luật hình sự, bất tác vi chỉ hình thành khi đồng thời có đủ bốn điều kiện:
- Pháp luật buộc phải hành động;Chủ thể có nghĩa vụ pháp lý cụ thể;
- Có khả năng thực tế để hành động;
- Và chính việc không hành động đã trực tiếp dẫn đến hậu quả nguy hiểm cho xã hội.
Không làm, nhưng lẽ ra phải làm - có thể làm - và vì không làm nên hậu quả xảy ra.
Thiếu bất kỳ điều kiện nào, việc quy trách nhiệm hình sự đã đứng sai nền.
Trong đời sống pháp lý, “không làm” thường được hiểu giản đơn là không thực hiện một hành vi nào đó. Nhưng trong khoa học luật hình sự, “không làm” không đồng nghĩa với bất tác vi. Bất tác vi không phải là trạng thái thụ động thuần túy, mà là một dạng hành vi pháp lý đặc thù, chỉ được thừa nhận khi pháp luật hình sự đặt ra nghĩa vụ buộc phải hành động.
Sự phân biệt này có ý nghĩa then chốt. Nếu đồng nhất mọi “không làm” với bất tác vi, ranh giới giữa sai sót quản lý và hành vi phạm tội sẽ bị xóa nhòa, và luật hình sự sẽ bị kéo ra khỏi vai trò chuẩn mực của nó.
Bất tác vi hình sự chỉ hình thành khi hội đủ những điều kiện rất chặt chẽ. Trước hết, phải tồn tại một nghĩa vụ pháp lý cụ thể, được xác lập từ các nguồn hợp lệ như luật, quyết định có hiệu lực pháp luật hoặc một tình thế pháp lý rõ ràng. Nghĩa vụ này không thể được suy diễn từ chức danh, từ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp hay từ kết quả quản lý không mong muốn.
Khi nghĩa vụ pháp lý không được xác định một cách cá thể hóa, việc xem xét trách nhiệm hình sự ngay từ đầu đã đứng trên một nền tảng thiếu vững chắc.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm.
Điều kiện thứ hai là khả năng thực tế để thực hiện nghĩa vụ tại thời điểm xảy ra hậu quả. Khả năng này không chỉ là năng lực chủ quan, mà bao gồm quyền hạn pháp lý, điều kiện vật chất, thời gian và khả năng can thiệp thực sự vào diễn biến sự việc. Trong nhiều hoạt động quản lý, quyền hạn bị phân tán, quyết định được đưa ra theo cơ chế tập thể hoặc phụ thuộc vào nhiều tầng nấc khác nhau.
Nếu bỏ qua yếu tố này và chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng, trách nhiệm hình sự rất dễ bị gán cho những người không thực sự có quyền hoặc khả năng ngăn chặn hậu quả.
Quan hệ nhân quả là điều kiện thứ ba, đồng thời là điều kiện khó chứng minh nhất trong bất tác vi. Không giống như tác vi, nơi mối quan hệ nhân quả thường được xác lập theo chiều thuận, bất tác vi đòi hỏi phải chứng minh một mệnh đề phản thực: nếu hành động được thực hiện thì hậu quả đã không xảy ra hoặc đã được ngăn chặn một cách đáng kể.
Việc suy đoán rằng “lẽ ra phải làm” hay “có thể đã tránh được” không thể thay thế cho yêu cầu chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp. Khi nhân quả bị giản lược thành suy luận, bất tác vi rất dễ trở thành chiếc cầu nối thuận tiện để hình sự hóa các sai sót quản lý.
Chính trong bối cảnh đó, trách nhiệm quản lý trở thành lĩnh vực dễ bị hình sự hóa nhất. Quản lý thường gắn với hậu quả, và khi hậu quả xảy ra, tâm lý “phải có người chịu trách nhiệm” nhanh chóng lấn át yêu cầu phân tích pháp lý nghiêm ngặt. Chức danh quản lý, thay vì chỉ là yếu tố mô tả vị trí công tác, lại bị sử dụng như căn cứ suy đoán nghĩa vụ hình sự. Từ đó, trách nhiệm quản lý bị chuyển hóa thành trách nhiệm hình sự không phải bằng chứng minh hành vi, mà bằng quy kết từ kết quả.
Cách tiếp cận này không chỉ làm sai lệch bản chất của bất tác vi, mà còn đẩy luật hình sự ra khỏi vai trò vốn có của nó. Luật hình sự không được thiết kế để xử lý mọi thất bại trong quản lý hay mọi rủi ro của hoạt động điều hành. Chức năng của nó là công cụ bảo vệ trật tự pháp lý ở mức cao nhất, chỉ can thiệp khi hành vi đã vượt qua ngưỡng nguy hiểm cho xã hội và khi các công cụ pháp lý khác không còn đủ hiệu quả.
Khi luật hình sự bị sử dụng như giải pháp mặc định cho mọi sai sót quản lý, hệ quả không chỉ dừng lại ở nguy cơ oan sai, mà còn lan rộng đến tâm lý sợ trách nhiệm, làm tê liệt năng lực quản lý và cản trở việc ra quyết định trong khu vực công lẫn khu vực tư.
Khi bất tác vi bị hiểu sai, người quản lý không học cách làm đúng, mà học cách né trách nhiệm. Lúc đó, luật hình sự không còn là công cụ bảo vệ trật tự pháp lý, mà trở thành áp lực tâm lý làm tê liệt quyết định và bào mòn năng lực quản trị.
Giữ vững ranh giới giữa sai sót quản lý và hành vi phạm tội vì thế không chỉ là vấn đề kỹ thuật pháp lý, mà là lựa chọn chính sách: hoặc đào tạo trách nhiệm bằng kỷ luật và quản trị, hoặc thay thế nó bằng nỗi sợ hình sự. Chỉ khi bất tác vi được nhận diện đúng, luật hình sự mới giữ được vị trí cuối cùng của mình và hệ thống mới không phải trả giá bằng sự trì trệ trong quyết định.
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm
Luật sư Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm
“Bất tác vi không phải là ‘không làm thì có tội’, mà là ranh giới buộc hệ thống phải dừng lại trước khi suy từ hậu quả ra tội danh. Khi ranh giới này bị xóa nhòa, luật hình sự không còn bảo vệ trật tự pháp lý, mà trở thành nỗi sợ làm tê liệt năng lực quản lý”.

