Tại Việt Nam, Thông tư số 13/2021/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo (BGDĐT) thiết lập cơ chế công nhận văn bằng chủ yếu dựa trên nguyên tắc xác định mức độ tương đương với Khung trình độ quốc gia Việt Nam (Vietnam Qualifications Framework – VQF), đồng thời dự liệu khả năng công nhận giá trị văn bằng theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng trong trường hợp không thể xác định được mức độ tương đương. Thông tư số 07/2024/TT-BGDĐT tiếp tục sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư số 13/2021/TT-BGDĐT nhằm hoàn thiện các điều kiện, trình tự và thủ tục công nhận văn bằng, nhưng về cơ bản chưa làm thay đổi mô hình tiếp cận dựa trên nguyên tắc tương đương. Trên nền tảng đó, Dự thảo Thông tư năm 2026 cho thấy xu hướng tái cấu trúc cơ chế công nhận theo hướng thiết lập rõ ràng hai phương thức công nhận: công nhận theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam và công nhận theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng. Bài viết phân tích sự chuyển dịch này dưới góc độ pháp lý và so sánh quốc tế, đồng thời đánh giá tác động đối với các văn bằng có tính chất đặc thù như Juris Doctor (J.D.) của Hoa Kỳ. Kết quả nghiên cứu cho thấy Dự thảo Thông tư năm 2026 không chỉ mở rộng phạm vi điều chỉnh mà còn từng bước định hình lại cơ chế công nhận văn bằng theo hướng chuẩn hóa một phương thức vốn trước đây chỉ mang tính bổ trợ, qua đó gợi mở xu hướng tiếp cận linh hoạt hơn và tôn trọng sự đa dạng của các hệ thống giáo dục trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Đặt vấn đề
Toàn cầu hóa giáo dục đại học đã thúc đẩy mạnh mẽ sự di chuyển của người học và lao động trình độ cao giữa các quốc gia, kéo theo nhu cầu ngày càng lớn về công nhận văn bằng nước ngoài. Tuy nhiên, sự khác biệt về cấu trúc hệ thống giáo dục và triết lý đào tạo khiến việc công nhận văn bằng không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề pháp lý và chính sách.
Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật về công nhận văn bằng nước ngoài đã từng bước được hoàn thiện thông qua Thông tư số 13/2021/TT-BGDĐT và Thông tư số 07/2024/TT-BGDĐT. Tuy nhiên, sự phát triển của các mô hình đào tạo xuyên biên giới, đào tạo linh hoạt và các văn bằng mang tính hành nghề đã đặt ra những thách thức mới, đòi hỏi phải có cách tiếp cận phù hợp hơn.
1. Mô hình công nhận theo Thông tư 13/2021: Tương đương với Khung trình độ quốc gia Việt Nam là nguyên tắc trung tâm
Thông tư số 13/2021/TT-BGDĐT xác lập cơ sở pháp lý cho hoạt động công nhận văn bằng nước ngoài tại Việt Nam, trong đó việc công nhận được hiểu là quá trình xác định trình độ và mức độ tương đương của văn bằng với các bậc trình độ trong Khung trình độ quốc gia Việt Nam (VQF). Cách tiếp cận này phản ánh rõ mô hình “công nhận theo tương đương” (equivalence-based recognition), theo đó hệ thống giáo dục trong nước đóng vai trò chuẩn tham chiếu để đánh giá và phân loại văn bằng nước ngoài.
Mô hình này có ưu điểm là bảo đảm tính thống nhất trong quản lý nhà nước và tạo thuận lợi cho việc sử dụng văn bằng trong các hoạt động tuyển dụng, bổ nhiệm và đào tạo tiếp theo. Tuy nhiên, nó đồng thời đặt ra một giả định mang tính cấu trúc, đó là mọi văn bằng nước ngoài đều có thể được quy chiếu vào hệ thống VQF. Trong thực tiễn, giả định này không phải lúc nào cũng phù hợp, đặc biệt đối với các văn bằng mang tính hành nghề hoặc được thiết kế theo logic đào tạo khác biệt.
Mặc dù vậy, Thông tư 13 không hoàn toàn loại trừ cách tiếp cận theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng. Trong trường hợp không xác định được mức độ tương đương, cơ quan có thẩm quyền có thể cung cấp thông tin và công nhận giá trị văn bằng theo hệ thống giáo dục của quốc gia nơi cơ sở đào tạo đặt trụ sở chính. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng cơ chế này chỉ mang tính bổ trợ, được thiết kế như một giải pháp dự phòng trong những trường hợp ngoại lệ, và không cấu thành một phương thức công nhận độc lập hay một cơ chế phân loại văn bằng trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
2. Thông tư 07/2024: Bước điều chỉnh trung gian
Thông tư số 07/2024/TT-BGDĐT sửa đổi, bổ sung Điều 7 và thay thế Phụ lục II, Phụ lục III của Thông tư số 13/2021/TT-BGDĐT. Trọng tâm của Thông tư 07 không phải là thay đổi căn bản các điều kiện công nhận văn bằng, mà là hoàn thiện quy định về hồ sơ, trình tự, thủ tục và đặc biệt là cách thức thể hiện kết quả công nhận văn bằng.
Điểm đáng chú ý là Thông tư 07 tiếp tục duy trì nguyên tắc xác định mức độ tương đương với Khung trình độ quốc gia Việt Nam, đồng thời làm rõ hơn khả năng ghi nhận văn bằng theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng trong trường hợp không thể xác định được mức độ tương đương. Cụ thể, trong trường hợp không xác định được mức độ tương đương của văn bằng với các bậc trình độ trong Khung trình độ quốc gia Việt Nam, cơ quan có thẩm quyền công nhận sẽ cung cấp thông tin và ghi nhận giá trị của văn bằng theo hệ thống giáo dục của quốc gia nơi cơ sở giáo dục nước ngoài đặt trụ sở chính.
Việc thay thế Phụ lục II và Phụ lục III cũng có ý nghĩa đáng kể đối với cách thể hiện kết quả công nhận. Theo hướng dẫn mới, tên văn bằng được ghi nhận theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng; phần nhận xét có thể thể hiện trình độ tương đương theo hệ thống giáo dục quốc dân Việt Nam, theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam hoặc theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng. Cách thiết kế này cho thấy sự linh hoạt hơn trong việc phản ánh giá trị của văn bằng nước ngoài trên giấy công nhận.
Như vậy, Thông tư 07 có thể được xem là một bước điều chỉnh trung gian: văn bản này đã làm rõ và “mềm hóa” cách thức thể hiện kết quả công nhận văn bằng nước ngoài, nhưng chưa thiết lập hai phương thức công nhận độc lập. Cơ chế công nhận theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng vẫn chủ yếu giữ vai trò bổ trợ, được áp dụng trong trường hợp không xác định được mức độ tương đương với Khung trình độ quốc gia Việt Nam.
3. Dự thảo Thông tư 2026: Làm rõ và hoàn thiện cơ chế công nhận
Dự thảo Thông tư năm 2026 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong cách tiếp cận công nhận văn bằng nước ngoài tại Việt Nam. Nếu các quy định trước đây chủ yếu tập trung vào việc xác định mức độ tương đương với Khung trình độ quốc gia Việt Nam, thì Dự thảo đã làm rõ hai cách thức thể hiện kết quả công nhận: công nhận theo bậc trình độ trong Khung trình độ quốc gia Việt Nam và công nhận theo bậc trình độ của hệ thống giáo dục nước cấp bằng.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở việc tiếp tục ghi nhận cơ chế công nhận theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng, mà ở chỗ cơ chế này đã được thể chế hóa đầy đủ hơn về mặt pháp lý. Cụ thể, Dự thảo thiết kế các mẫu giấy công nhận riêng biệt, tương ứng với hai cách thức công nhận được quy định tại Phụ lục II và Phụ lục III. Trong đó, Phụ lục II quy định mẫu giấy công nhận theo bậc trình độ trong Khung trình độ quốc gia Việt Nam, còn Phụ lục III quy định mẫu giấy công nhận theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng. Sự phân tách này không chỉ mang tính kỹ thuật về biểu mẫu mà còn cho thấy sự tồn tại của hai cách tiếp cận khác nhau trong việc ghi nhận giá trị văn bằng.
Đồng thời, Dự thảo cũng hướng dẫn chi tiết nội dung ghi nhận trên từng loại giấy công nhận, bao gồm tên văn bằng, trình độ đào tạo và giá trị của văn bằng theo hệ thống giáo dục gốc. Đặc biệt, đối với trường hợp công nhận theo Phụ lục III, thông tin về văn bằng được thể hiện theo đúng cấu trúc và logic của hệ thống giáo dục nước cấp bằng, thay vì bị quy chiếu cứng vào Khung trình độ quốc gia Việt Nam.
Bên cạnh đó, Dự thảo nhấn mạnh nguyên tắc công nhận văn bằng phải phản ánh trung thực kết quả học tập của người học theo hệ thống giáo dục và hệ thống văn bằng của quốc gia cấp bằng. Nguyên tắc này cho thấy một sự chuyển biến trong tư duy lập pháp: thay vì ưu tiên việc “đồng hóa” văn bằng nước ngoài vào hệ thống trong nước, pháp luật bắt đầu thừa nhận và bảo tồn tính đặc thù của các hệ thống giáo dục khác nhau.
Từ góc độ cấu trúc pháp lý, có thể nhận định rằng Dự thảo Thông tư năm 2026 đã làm rõ hơn vị trí của cơ chế công nhận theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng, từ đó góp phần hoàn thiện cơ chế công nhận văn bằng nước ngoài theo hướng linh hoạt hơn. Sự thay đổi này cho thấy xu hướng chuyển dịch từ mô hình công nhận dựa trên “tương đương cứng” sang mô hình tiếp cận linh hoạt hơn, có thể được mô tả như một “tiếp cận theo hệ thống” (system-sensitive recognition).
4. Trường hợp Juris Doctor (J.D.)
Văn bằng Juris Doctor (J.D.) của Hoa Kỳ là một ví dụ tiêu biểu cho những thách thức trong công nhận văn bằng nước ngoài khi các hệ thống giáo dục có cấu trúc và logic đào tạo khác nhau. Trong hệ thống giáo dục Hoa Kỳ, J.D. được Bộ Giáo dục Hoa Kỳ phân loại là một văn bằng tiến sĩ hành nghề trong lĩnh vực luật, gắn với đào tạo nghề luật và điều kiện hành nghề luật sư. Tuy nhiên, J.D. không phải là bằng tiến sĩ nghiên cứu theo nghĩa tương tự Ph.D., bởi chương trình này không đặt trọng tâm vào việc thực hiện một luận án nghiên cứu độc lập nhằm tạo ra tri thức mới. Cách hiểu này cũng phù hợp với phân loại chính thức của hệ thống giáo dục Hoa Kỳ. Theo văn bản ngày 24/4/2026 của Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam gửi cơ quan có thẩm quyền của Bộ Giáo dục và Đào tạo, “theo phân loại văn bằng sau trung học của Trung tâm Thống kê Giáo dục Quốc gia Hoa Kỳ (NCES), J.D. được phân loại vào nhóm Tiến sĩ - Thực hành nghề nghiệp (Doctorate degree – Professional practice)”.
Như vậy, vấn đề pháp lý không nằm ở việc phủ nhận tính chất “doctorate” của J.D. trong hệ thống Hoa Kỳ, mà ở việc xác định cách thức ghi nhận văn bằng này trong hệ thống pháp luật Việt Nam. J.D. là một văn bằng tiến sĩ thực hành nghề nghiệp theo phân loại của Hoa Kỳ, nhưng không đồng nhất với bằng tiến sĩ nghiên cứu theo cấu trúc đào tạo của Việt Nam. Chính sự khác biệt này làm cho J.D. trở thành một trường hợp điển hình để kiểm nghiệm giới hạn của mô hình công nhận dựa trên tương đương với Khung trình độ quốc gia Việt Nam.
Dưới mô hình công nhận dựa trên tương đương với Khung trình độ quốc gia Việt Nam của Thông tư số 13/2021/TT-BGDĐT, J.D. có thể gặp khó khăn trong việc xác định vị trí tương ứng trong hệ thống văn bằng Việt Nam. Nếu chỉ dựa trên tiêu chí của bằng tiến sĩ nghiên cứu, J.D. khó có thể được xếp tương đương với bằng tiến sĩ trong hệ thống giáo dục Việt Nam. Tuy nhiên, nếu chỉ ghi nhận J.D. như một văn bằng sau đại học thông thường, việc đánh giá lại có nguy cơ chưa phản ánh đầy đủ vị trí và chức năng của văn bằng này trong hệ thống giáo dục và nghề luật của Hoa Kỳ.
Trong bối cảnh đó, Dự thảo Thông tư năm 2026 mở ra một hướng xử lý linh hoạt hơn. Việc công nhận theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng cho phép J.D. được ghi nhận theo tên gọi, bản chất và giá trị của nó trong hệ thống Hoa Kỳ, thay vì buộc phải quy đổi cứng sang một bậc trình độ trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa công nhận văn bằng theo hệ thống nước cấp bằng và xếp văn bằng vào một bậc trình độ tương đương trong hệ thống Việt Nam. Việc J.D. được công nhận theo hệ thống giáo dục Hoa Kỳ không đồng nghĩa với việc văn bằng này đương nhiên được xem là bằng tiến sĩ trong Khung trình độ quốc gia Việt Nam. Đây là điểm cho thấy giá trị của cách tiếp cận theo hệ thống: cách tiếp cận này có thể bảo tồn bản chất của văn bằng nước ngoài, nhưng đồng thời không làm xáo trộn cấu trúc phân loại văn bằng trong nước.
Trường hợp J.D. cho thấy giới hạn của cách tiếp cận dựa trên tương đương, đồng thời làm rõ hơn logic chính sách mà Dự thảo Thông tư năm 2026 đang hướng tới. Dự thảo không trực tiếp thừa nhận hay thiết lập một phân loại riêng đối với các văn bằng tiến sĩ hành nghề như Juris Doctor. Thay vào đó, Dự thảo lựa chọn cơ chế công nhận theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng, qua đó cho phép ghi nhận các văn bằng này theo bản chất của chúng trong hệ thống giáo dục gốc, mà không buộc phải quy đổi cứng vào một bậc trình độ tương đương trong Khung trình độ quốc gia Việt Nam.
Trong thực tiễn học thuật tại Việt Nam, đã xuất hiện những trường hợp học giả được đào tạo theo hệ thống giáo dục Hoa Kỳ với văn bằng Juris Doctor (J.D.) được giới thiệu hoặc ghi nhận với danh xưng “giáo sư, tiến sĩ” trong một số hoạt động nghiên cứu, giảng dạy và xuất bản khoa học. Thực tiễn này cho thấy sự linh hoạt nhất định trong cách nhìn nhận giá trị học thuật của văn bằng JD, đồng thời phản ánh khoảng cách giữa cách hiểu học thuật, cách sử dụng danh xưng trong thực tiễn và cơ chế phân loại chính thức theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam.
5. So sánh quốc tế: Việt Nam, Trung Quốc và Hoa Kỳ
So sánh với các hệ thống giáo dục khác cho thấy Việt Nam đang tiếp cận vấn đề công nhận văn bằng nước ngoài theo một hướng có phần khác biệt so với nhiều quốc gia.
Tại Hoa Kỳ, hệ thống giáo dục đại học phát triển theo hướng đa dạng hóa các loại hình văn bằng, trong đó tồn tại song song giữa các chương trình tiến sĩ nghiên cứu (Ph.D.) và các văn bằng tiến sĩ hành nghề (professional doctorates) như Juris Doctor (J.D.) hoặc một số văn bằng tương đương khác. Sự phân hóa này cho phép hệ thống giáo dục Hoa Kỳ phần lớn tự xử lý sự khác biệt về mục tiêu đào tạo giữa nghiên cứu học thuật và đào tạo nghề ngay trong cấu trúc nội tại của hệ thống văn bằng, mà không cần dựa đáng kể vào cơ chế công nhận bên ngoài.
Trong khi đó, Trung Quốc duy trì mô hình tiến sĩ nghiên cứu truyền thống với yêu cầu nghiêm ngặt về luận án và công bố khoa học. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, quốc gia này đã bắt đầu thử nghiệm các chương trình tiến sĩ mang tính ứng dụng, trong đó tiêu chí luận án được điều chỉnh theo hướng gắn với giải quyết các vấn đề thực tiễn. Đáng chú ý, Trung Quốc không xử lý sự đa dạng của văn bằng chủ yếu thông qua cơ chế công nhận, mà thông qua việc phân tầng rõ ràng trong cấu trúc hệ thống văn bằng ngay từ khâu thiết kế chương trình đào tạo.
Ngược lại, Việt Nam không thay đổi đáng kể cấu trúc hệ thống văn bằng trong nước, mà lựa chọn điều chỉnh cơ chế công nhận văn bằng nước ngoài. Dự thảo Thông tư năm 2026 cho thấy xu hướng này khi tập trung làm rõ cách thức ghi nhận và đánh giá văn bằng, thay vì thiết kế thêm các loại hình văn bằng mới trong hệ thống giáo dục quốc dân.
Từ góc độ so sánh, có thể nhận thấy sự khác biệt giữa hai cách tiếp cận cơ bản: một bên là điều chỉnh từ “đầu vào” thông qua việc thiết kế hoặc phân tầng lại cấu trúc hệ thống văn bằng (như Hoa Kỳ và Trung Quốc), và một bên là điều chỉnh từ “đầu ra” thông qua cơ chế công nhận văn bằng (như Việt Nam). Sự khác biệt này cho thấy những lựa chọn chính sách khác nhau trong việc xử lý tính đa dạng của các hệ thống giáo dục trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
6. Tác động pháp lý, những vấn đề đặt ra và kiến nghị hoàn thiện
Việc Dự thảo Thông tư năm 2026 thiết kế cơ chế công nhận theo hai hướng, tương ứng với Phụ lục II và Phụ lục III, có ý nghĩa tích cực trong việc nâng cao tính linh hoạt của hệ thống công nhận văn bằng nước ngoài tại Việt Nam. Thay vì chỉ đặt trọng tâm vào việc xác định mức độ tương đương với Khung trình độ quốc gia Việt Nam, cơ chế này cho phép ghi nhận giá trị của văn bằng theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng trong những trường hợp không thể hoặc không phù hợp để quy chiếu trực tiếp vào hệ thống trong nước. Cách tiếp cận này góp phần hạn chế nguy cơ đánh giá chưa đầy đủ đối với các văn bằng có tính chất đặc thù, nhất là văn bằng hành nghề hoặc văn bằng được thiết kế theo mô hình đào tạo khác biệt.
Một điểm mới đáng chú ý khác là Dự thảo Thông tư năm 2026 mở rộng phạm vi điều chỉnh sang cả văn bằng, chứng chỉ giáo dục nghề nghiệp. Theo đó, Dự thảo không chỉ thay thế Thông tư số 13/2021/TT-BGDĐT và Thông tư số 07/2024/TT-BGDĐT, mà còn thay thế Thông tư số 34/2017/TT-BLĐTBXH về công nhận văn bằng, chứng chỉ giáo dục nghề nghiệp do cơ sở giáo dục nghề nghiệp nước ngoài cấp. Sự thay đổi này cho thấy xu hướng thống nhất hóa cơ chế công nhận văn bằng, chứng chỉ nước ngoài trong hệ thống giáo dục quốc dân.
Tuy nhiên, cơ chế công nhận hai hướng theo Phụ lục II và Phụ lục III cũng đặt ra một số vấn đề pháp lý cần tiếp tục làm rõ. Trước hết, cần phân định rõ giá trị pháp lý của giấy công nhận theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam và giấy công nhận theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng. Nếu giấy công nhận theo VQF có thể được sử dụng trực tiếp để xác định trình độ tương đương trong hệ thống giáo dục và lao động trong nước, thì giấy công nhận theo hệ thống nước cấp bằng chủ yếu phản ánh giá trị của văn bằng trong hệ thống gốc. Do đó, nếu không có hướng dẫn cụ thể, các cơ quan tuyển dụng, cơ sở giáo dục đại học hoặc đơn vị quản lý nhân sự có thể gặp khó khăn khi sử dụng loại giấy công nhận này trong thực tiễn.
Thứ hai, việc áp dụng cơ chế công nhận theo hệ thống nước cấp bằng có thể dẫn đến nguy cơ thiếu thống nhất giữa các chủ thể sử dụng văn bằng. Cùng một văn bằng, nếu được công nhận theo hệ thống nước ngoài nhưng không được xác định tương đương với một bậc trình độ cụ thể trong Khung trình độ quốc gia Việt Nam, có thể được hiểu và sử dụng khác nhau trong tuyển dụng, bổ nhiệm, xét chức danh, học tiếp hoặc công nhận chuẩn đầu vào. Điều này đòi hỏi cơ quan quản lý cần có hướng dẫn rõ về phạm vi sử dụng, giới hạn pháp lý và giá trị tham chiếu của từng loại kết quả công nhận.
Thứ ba, Dự thảo vẫn chưa giải quyết đầy đủ khoảng trống pháp lý đối với các văn bằng tiến sĩ hành nghề, chẳng hạn như Juris Doctor (J.D.) hoặc các văn bằng tương tự. Các văn bằng này có thể được phân loại là “doctorate” trong hệ thống giáo dục nước cấp bằng, nhưng không nhất thiết tương ứng với bằng tiến sĩ nghiên cứu trong hệ thống Việt Nam. Nếu không có một phân loại riêng hoặc hướng dẫn giải thích cụ thể, việc công nhận các văn bằng này sẽ tiếp tục phụ thuộc vào cách diễn giải từng trường hợp, từ đó làm phát sinh nguy cơ thiếu nhất quán.
Từ những vấn đề trên, bài viết cho rằng cần hoàn thiện cơ chế công nhận văn bằng theo ba hướng. Một là, cần làm rõ giá trị pháp lý của từng loại giấy công nhận, đặc biệt là sự khác biệt giữa công nhận theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam và công nhận theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng. Hai là, cần ban hành hướng dẫn áp dụng thống nhất cho các cơ quan, tổ chức sử dụng văn bằng, nhất là trong tuyển dụng, bổ nhiệm, học tiếp và đánh giá trình độ chuyên môn. Ba là, về dài hạn, cần nghiên cứu khả năng xây dựng một phân loại riêng cho các văn bằng tiến sĩ hành nghề hoặc văn bằng chuyên môn sau đại học có tính chất đặc thù, nhằm bảo đảm vừa tôn trọng hệ thống giáo dục nước ngoài, vừa duy trì tính ổn định và minh bạch của Khung trình độ quốc gia Việt Nam.
Như vậy, cơ chế công nhận hai hướng là một bước tiến đáng ghi nhận, nhưng để phát huy hiệu quả thực chất, cần có các quy định giải thích và hướng dẫn áp dụng cụ thể hơn. Nếu không, sự linh hoạt của Dự thảo có thể tạo ra khoảng trống trong thực tiễn sử dụng văn bằng, đặc biệt đối với các văn bằng nằm giữa ranh giới của đào tạo học thuật và đào tạo hành nghề.
Kết luận
Dự thảo Thông tư năm 2026 không phải là một sự thay đổi mang tính bước ngoặt, mà có thể được hiểu là kết quả của quá trình hoàn thiện từng bước trong pháp luật về công nhận văn bằng nước ngoài, được hình thành trên nền tảng Thông tư số 13/2021/TT-BGDĐT và tiếp tục được điều chỉnh qua Thông tư số 07/2024/TT-BGDĐT. Điểm đáng chú ý của Dự thảo là việc làm rõ và củng cố vị trí của cơ chế công nhận theo hệ thống giáo dục của nước cấp bằng, từ một cơ chế mang tính bổ trợ trở thành một cấu trúc pháp lý được thiết kế rõ ràng và có tính ổn định hơn trong hệ thống pháp luật.
Sự chuyển dịch này cho thấy một bước thay đổi trong cách tiếp cận của Việt Nam, từ mô hình công nhận dựa trên tương đương với Khung trình độ quốc gia sang mô hình tiếp cận linh hoạt hơn, tôn trọng sự đa dạng của các hệ thống giáo dục. Ở góc độ so sánh, có thể thấy Việt Nam đang lựa chọn điều chỉnh từ “đầu ra” thông qua cơ chế công nhận văn bằng, thay vì điều chỉnh từ “đầu vào” bằng cách thiết kế lại cấu trúc hệ thống văn bằng như một số quốc gia khác. Đây không chỉ là một điều chỉnh về kỹ thuật pháp lý, mà còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản lý giáo dục trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của các mô hình đào tạo xuyên biên giới.
Tuy nhiên, để cơ chế công nhận hai hướng phát huy hiệu quả thực chất, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về giá trị pháp lý, phạm vi sử dụng và cách thức áp dụng trong thực tiễn, đặc biệt đối với các văn bằng có tính chất đặc thù như tiến sĩ hành nghề. Trong dài hạn, thách thức không chỉ nằm ở việc công nhận sự đa dạng của văn bằng, mà còn ở khả năng tích hợp sự đa dạng đó vào một hệ thống pháp lý thống nhất, minh bạch và có thể vận hành hiệu quả trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.
Tài liệu tham khảo
- Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2021). Thông tư số 13/2021/TT-BGDĐT ngày 15 tháng 4 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về điều kiện, trình tự, thủ tục, thẩm quyền công nhận văn bằng do cơ sở giáo dục nước ngoài cấp để sử dụng tại Việt Nam.
- Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2024). Thông tư số 07/2024/TT-BGDĐT ngày 02 tháng 5 năm 2024 sửa đổi, bổ sung Điều 7 và thay thế Phụ lục II, Phụ lục III của Thông tư số 13/2021/TT-BGDĐT ngày 15 tháng 4 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về điều kiện, trình tự, thủ tục, thẩm quyền công nhận văn bằng do cơ sở giáo dục nước ngoài cấp để sử dụng tại Việt Nam.
- Bộ Giáo dục và Đạo tạo. (2017). Thông tư số 34/2017/TT-BLĐTBXH ngày 29 tháng 12 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định về việc công nhận đối với văn bằng, chứng chỉ giáo dục nghề nghiệp do cơ sở giáo dục nghề nghiệp nước ngoài cấp.
- Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2026). Dự thảo Thông tư về công nhận văn bằng nước ngoài tại: https://moet.gov.vn/van-ban/gop-y-du-thao-van-ban-qppl/du-thao-thong-tu-quy-dinh-dieu-kien-trinh-tu-thu-tuc-tham-quyen-cong-nhan-van-bang-do-co-so-giao-duc-nuoc-ngoai-cap-de-s.html?categoryId=101914858.
- UNESCO. (2011). International Standard Classification of Education (ISCED 2011).
- UNESCO. (2019). Global Convention on the Recognition of Qualifications concerning Higher Education.
- Nguyên Bảo, “Bộ GD-ĐT siết điều kiện công nhận bằng tiến sĩ nước ngoài cấp”, Tuổi Trẻ Online, 29/04/2026 tại: https://tuoitre.vn/bo-gd-dt-siet-dieu-kien-cong-nhan-bang-tien-si-nuoc-ngoai-cap-20260429202807163.htm?utm_source.
- Hoàng Hồng Nhung, “Bộ GD&ĐT lấy ý kiến dự thảo quy định công nhận văn bằng nước ngoài”, Người Đưa Tin, 29/04/2026 tại: https://www.nguoiduatin.vn/bo-gddt-lay-y-kien-du-thao-quy-dinh-cong-nhan-van-bang-nuoc-ngoai-204260429192831433.htm.
- Tia Sáng. (2026). Trung Quốc trao những tấm bằng tiến sĩ không cần luận văn đầu tiên. Tạp chí Tia Sáng tại: https://tiasang.com.vn/trung-quoc-trao-nhung-tam-bang-tien-si-khong-can-luan-van-dau-tien-5039646.html.
- Xem thêm hồ sơ học thuật của Patrick H. Gaughan (University of Akron) và Xuan-Thao Nguyen (University of Washington), các học giả được đào tạo với văn bằng Juris Doctor (J.D.) và được Đại học Luật Hà Nội mời tham gia hội đồng biên tập của Tạp chí Luật học (một trong các tạp chí pháp lý học thuật hàng đầu tại Việt Nam): Patrick Gaughan là một chuyên gia về kinh doanh quốc tế và luật thương mại. Ông sở hữu cả bằng Tiến sĩ Luật – Juris Doctor (J.D.) và bằng tiến sĩ về kinh doanh quốc tế, và gần đây đã trở về sau khi tham gia Chương trình Học bổng Fulbright của Hoa Kỳ tại Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Ông vẫn tích cực tham gia giảng dạy pháp luật thương mại tại Hoa Kỳ cũng như trên khắp khu vực Đông Nam Á tại: https://www.uakron.edu/law/faculty/research-exp/business.dot và bà Xuan-Thao Nguyễn sở hữu: văn bằng Tiến sĩ Luật - Juris Doctor (J.D.), năm 1995, Trường Luật thuộc Đại học Northeastern sau khi tốt nghiệp Cử nhân (B.A.), năm 1990, Trường Oberlin College tại: https://www.law.uw.edu/directory/faculty/nguyen-xuan-thao.
LÊ HỒNG PHÚC
Giảng viên Đại học Phenikaa,
Thạc sĩ, Luật sư ĐỖ THỊ HẰNG
Giảng viên thỉnh giảng Đại học Phenikaa,
Luật sư NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP
Giám đốc Công ty Luật TNHH Chí Minh và Cộng sự.

