Ở trạng thái chưa khai thác, khoáng sản thuộc phạm vi quản lý của Nhà nước với các công cụ như cấp phép, điều chỉnh, tạm dừng hoặc đình chỉ nhằm bảo vệ lợi ích công. Đây là logic cần thiết, bởi không có hệ thống nào có thể vận hành nếu thiếu quyền kiểm soát đối với tài nguyên chưa được khai thác.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Nhưng khi khoáng sản đã được đưa lên khỏi lòng đất một cách hợp pháp, hoàn thành nghĩa vụ tài chính và hiện hữu dưới dạng hàng hóa, thì bản chất pháp lý của nó đã thay đổi. Nó không còn là đối tượng quản lý tài nguyên, mà đã trở thành tài sản.
Và từ thời điểm đó, mọi quyết định quản lý không còn dừng lại ở việc điều tiết hoạt động, mà trở thành sự can thiệp trực tiếp vào quyền sở hữu. Khi tài nguyên đã trở thành tài sản, thì mọi giới hạn quản lý phải dừng lại trước ranh giới của quyền sở hữu.
Một cơ chế có thể kiểm soát tài nguyên. Nhưng nếu không bảo vệ được tài sản hợp pháp, thì vấn đề không còn là quản lý, mà là chính danh của cơ chế đó.
Vấn đề là sự chuyển đổi này không phải lúc nào cũng được nhận diện đúng trong thực tiễn. Nhiều tình huống “đóng băng mỏ” cho thấy cùng một logic quản lý đang được áp dụng cho hai trạng thái hoàn toàn khác nhau: khi khoáng sản còn là tài nguyên, và khi nó đã trở thành tài sản.
Khi hoạt động bị dừng, tài sản vẫn nằm đó, nhưng không được phép vận hành. Giá trị không được khai thác, nhưng chi phí vẫn tiếp tục phát sinh. Hàng hóa không đi vào sản xuất, nhưng cũng không có một cơ chế xử lý thay thế nào được thiết kế.
Ở đây xuất hiện một trạng thái ít được gọi tên, nhưng ngày càng phổ biến: Tài sản tồn tại về mặt vật chất, nhưng không tồn tại trong dòng chảy kinh tế. Nó không còn là nguồn lực, nhưng cũng chưa trở thành trách nhiệm của bất kỳ chủ thể nào trong việc xử lý tiếp theo.
Hiện tượng này không giới hạn trong khai thác mỏ. Trong nhiều dự án đầu tư, khi tài sản đã hình thành nhưng không được phép vận hành, trạng thái tương tự cũng xuất hiện: tài sản tồn tại, nhưng không có cơ chế để đi tiếp.
Trong nhiều trường hợp, mỏ không bị cấm khai thác, nhưng khoáng sản đã khai thác lại không được phép vận chuyển hoặc đưa vào sản xuất, tài sản đã tồn tại nhưng không có lối đi tiếp theo.
Những điểm dừng này, nếu nhìn riêng lẻ, có thể được lý giải bằng các lý do quản lý cụ thể. Nhưng khi đặt trong tổng thể, chúng lại cho thấy một vấn đề lớn hơn: hệ thống chưa có một logic rõ ràng để xử lý tài sản sau khi nó được hình thành.
Ở góc độ pháp lý, đây không còn là câu chuyện của kỹ thuật quản lý, mà là vấn đề về nguyên tắc. Khi tài sản đã được hình thành hợp pháp và hoàn thành nghĩa vụ tài chính, thì việc không cho phép vận hành không còn đơn thuần là một biện pháp điều hành, mà đã chạm tới giới hạn của quyền sở hữu - một giới hạn pháp lý không thể bị vượt qua, nếu hệ thống vẫn muốn giữ tính chính danh của mình.
Luật sư Trương Anh Tú: “Khi tài nguyên đã trở thành tài sản, thì mọi quyết định quản lý đều là một sự can thiệp vào quyền sở hữu”.
Cần phân biệt rõ: bảo vệ quyền sở hữu không đồng nghĩa với buông lỏng quản lý. Ngược lại, nó đặt ra yêu cầu cao hơn đối với hệ thống, phải thiết kế được các cơ chế phù hợp để xử lý tài sản đã hình thành, thay vì áp dụng nguyên trạng tư duy quản lý tài nguyên.
Một quyết định dừng có thể vẫn cần thiết. Nhưng đi kèm với nó phải là một cấu trúc xử lý hậu quả rõ ràng: Tài sản sẽ được bảo quản ra sao, được phép chuyển dịch theo hướng nào, và trong bao lâu trạng thái “đóng băng” được duy trì. Nếu không có phần này, thì quyết định quản lý chỉ dừng lại ở việc tạo ra trạng thái, mà không kiểm soát được hệ quả.
Nếu không có sự chuyển đổi về logic, hệ thống sẽ rơi vào một nghịch lý: quyền quản lý vẫn được thực thi đầy đủ, nhưng giá trị tài sản lại không được bảo vệ tương xứng. Khi đó, rủi ro không còn nằm ở từng doanh nghiệp riêng lẻ, mà lan rộng ra toàn bộ chuỗi sản xuất. Một tài sản không được vận hành không chỉ mất giá trị nội tại, mà còn có thể làm đứt gãy nguồn cung nguyên liệu, gián đoạn các hoạt động chế biến và ảnh hưởng đến nhiều ngành liên quan.
Khi mỏ bị dừng nhưng tài sản vẫn tồn tại, vấn đề không còn là khai thác, mà là tài sản đó sẽ được xử lý như thế nào.
Vấn đề vì thế không nằm ở việc có nên kiểm soát hay không. Vấn đề là kiểm soát bằng logic nào. Nếu tiếp tục sử dụng logic quản lý tài nguyên cho một tài sản đã hình thành, thì hệ thống sẽ tự tạo ra điểm nghẽn cho chính mình.
“Tài nguyên có thể bị kiểm soát. Nhưng tài sản hợp pháp không thể bị “treo” mà không có cơ chế vận hành”.
Ngược lại, nếu có sự chuyển đổi sang logic quản trị tài sản, thì cùng một quyết định “dừng” vẫn có thể được thực hiện, nhưng với một cấu trúc hoàn toàn khác, nơi giá trị được bảo toàn, rủi ro được kiểm soát và trách nhiệm được xác định rõ ràng.
Ở cấp độ thể chế, đây không còn là câu chuyện của riêng ngành khoáng sản. Nó phản ánh một nguyên tắc rộng hơn: hệ thống chỉ thực sự vận hành hiệu quả khi nhận diện đúng bản chất của đối tượng mà mình đang điều chỉnh.
Quản lý tài nguyên là quyền. Nhưng khi đối tượng đã trở thành tài sản, thì mọi giới hạn quản lý phải dừng lại trước quyền sở hữu. Nếu không có sự chuyển đổi này, “đóng băng” không còn là biện pháp điều hành, mà là dấu hiệu của một cơ chế chưa nhận diện đúng bản chất của chính đối tượng mà mình đang quản lý.
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm
Luật sư Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm:
Khi tài nguyên đã trở thành tài sản, thì mọi quyết định quản lý đều phải dừng lại trước quyền sở hữu. Nếu không, “đóng băng” không còn là quản lý, mà là dấu hiệu của một hệ thống vận hành sai logic.

