/ Nghiên cứu - Trao đổi
/ Khung pháp lý về Trung tâm Tài chính Quốc tế – Kinh nghiệm pháp luật nước ngoài và bài học cho Việt Nam

Khung pháp lý về Trung tâm Tài chính Quốc tế – Kinh nghiệm pháp luật nước ngoài và bài học cho Việt Nam

21/01/2026 07:00 |

(LSVN) - Trong chiến lược phát triển kinh tế quốc gia, Việt Nam đã xác định việc hình thành Trung tâm Tài chính Quốc tế (TTTCQT) là mục tiêu trọng điểm và bước đầu đã thiết lập được nền tảng pháp lý cùng định hướng chính sách cơ bản. Tuy nhiên, khoảng cách từ các quy định hiện hành đến việc vận hành một TTTCQT trong thực tiễn vẫn đòi hỏi sự hoàn thiện mạnh mẽ và đồng bộ hơn nữa ở giai đoạn sắp tới. Từ việc khảo cứu kinh nghiệm từ các TTTCQT hàng đầu như London (Anh), New York (Mỹ) và Singapore, nghiên cứu tiến hành đánh giá thực trạng và nhận diện những điểm nghẽn trong khung pháp lý tại Việt Nam hiện nay.

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và tiếp thu kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu đưa ra những giải pháp chiến lược kèm theo lộ trình xây dựng một khung pháp lý đồng bộ và vượt trội. Việc thiết lập một hành lang pháp lý vừa đảm bảo tính tương thích với các chuẩn mực quốc tế, vừa có những cơ chế ưu đãi vượt trội chính là yếu tố quyết định để hiện thực hóa mục tiêu vận hành thành công mô hình này.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc hình thành và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (TTTCQT) tại Việt Nam trở thành một trong những định hướng chiến lược quan trọng nhằm nâng cao vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị tài chính toàn cầu. Từ những bước đầu khi việc xây dựng TTTCQT mới chỉ là kế hoạch, định hướng trong các văn kiện chính sách giai đoạn 2023-2024, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng và cụ thể hóa dần mục tiêu này. Quá trình này cho thấy sự dịch chuyển dần từ định hướng chính sách mang tính khung sang những bước chuẩn bị mang tính thực chất, thể hiện nỗ lực của Việt Nam trong việc từng bước tiếp cận mô hình TTTCQT phù hợp với điều kiện thể chế và trình độ phát triển trong nước. Mặc dù chưa thể đánh giá đầy đủ hiệu quả trên thực tiễn, những bước đi ban đầu này phản ánh quyết tâm chính trị và sự chủ động nhất định trong việc tham gia vào chuỗi giá trị tài chính toàn cầu.

Trong kỷ nguyên tài chính hiện đại, TTTCQT đóng vai trò là đầu mối kết nối các dòng vốn, công nghệ và dịch vụ tài chính chất lượng cao, qua đó góp phần hình thành mạng lưới toàn cầu có tính liên kết sâu sắc. Theo Global Financial Centres Index (GFCI) năm 2025, các TTTCQT hàng đầu như New York, London, Singapore không chỉ là nơi dẫn dắt dòng vốn toàn cầu mà còn là hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tài chính. Thực tiễn quốc tế đã chứng minh rằng, yếu tố quyết định sự thành công của một TTTCQT chính là khung pháp lý hoàn chỉnh, minh bạch và tương thích với chuẩn mực quốc tế. Pháp luật chính là nền tảng tạo niềm tin cho nhà đầu tư, đảm bảo hoạt động ổn định và bền vững của trung tâm tài chính.

Kinh nghiệm từ các TTTCQT hàng đầu thế giới cho thấy vai trò then chốt của khung pháp lý: New York duy trì vị thế dẫn đầu nhờ hệ thống pháp luật rõ ràng và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư mạnh mẽ thông qua SEC và hệ thống tòa án chuyên biệt; London giữ vững uy tín với hệ thống common law linh hoạt, cơ quan quản lý độc lập (FCA, PRA) và hệ thống trọng tài LCIA; Singapore thành công với khung pháp luật hiện đại, thân thiện với nhà đầu tư và có MAS – cơ quan quản lý tài chính hiệu quả.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra với Việt Nam không chỉ là học hỏi kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện khung pháp lý mà còn là thiết kế một khung pháp lý đặc thù cho TTTCQT, vừa tiệm cận thông lệ toàn cầu, vừa phù hợp với trình độ trong nước. Chính vì vậy, bài viết sẽ làm rõ cơ sở khoa học cho việc hoạch định cho việc xây dựng TTTCQT tại Việt Nam trên cơ sở phân tích kinh nghiệm từ London, New York và Singapore, qua đó đề xuất các khuyến nghị chính sách phù hợp.

2. Khái quát về Trung tâm tài chính quốc tế và pháp luật về Trung tâm tài chính quốc tế

2.1. Khái quát về Trung tâm tài chính quốc tế

Khái niệm về Trung tâm Tài chính Quốc tế (TTTCQT) có thể được tiếp cận dưới nhiều nội hàm khác nhau tùy thuộc vào góc độ nghiện cứu. Ở góc độ pháp lý – thể chế, TTTCQT được xem là nơi “mang lại những lợi ích vượt trội cho nền kinh tế thế giới bằng cách cung cấp một hệ thống pháp luật về các loại hình doanh nghiệp sáng tạo, giúp giảm chi phí giao dịch cho các nhà đầu tư trên toàn cầu”. Trong khi đó, ở góc độ kinh tế – tài chính truyền thống, TTTCQT lại được hiểu là “nơi tập trung dày đặc nhiều loại hình doanh nghiệp và giao dịch tài chính quốc tế khác nhau tại cùng một địa điểm”. Theo quan điểm tổng quát và mang tính đặc thù hơn, TTTCQT còn có thể được định nghĩa là “một trung tâm tài chính hoạt động tại một địa điểm cụ thể, tạo điều kiện cho các hoạt động quốc tế, vận hành theo khung pháp lý đáp ứng các chuẩn mực quốc tế, cung cấp dịch vụ tài chính cho khách hàng toàn cầu, đồng thời cung cấp các dịch vụ hỗ trợ như pháp lý, kế toán và công nghệ”.

Về bản chất, TTTCQT đóng vai trò là đầu mối kết nối dòng vốn, công nghệ và dịch vụ trong hệ thống tài chính toàn cầu. Đây là môi trường mang tính quốc tế hóa cao, cho phép triển khai các hoạt động tài chính có mức độ phức tạp lớn, gắn với sự dịch chuyển linh hoạt của dòng vốn. Các hoạt động này thường bao gồm: ngân hàng đầu tư, thị trường vốn, bảo hiểm và tái bảo hiểm, quản lý quỹ, các sản phẩm phái sinh và dịch vụ tài chính số (Fintech). Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các trung tâm tài chính toàn cầu, khả năng cung cấp một môi trường pháp lý ổn định, minh bạch và có khả năng dự đoán cao được xem là yếu tố quyết định sức hấp dẫn và vị thế của TTTCQT.

2.2. Khái quát pháp luật về Trung tâm tài chính quốc tế

Sự hình thành và vận hành thành công của một TTTCQT đòi hỏi một tư duy pháp lý hoàn toàn khác biệt, vượt ra khỏi khuôn khổ điều chỉnh của các quy định tài chính nội địa thông thường. Do tính chất đặc thù là không gian tài chính - pháp lý xuyên biên giới, TTTCQT hoạt động dựa trên nền tảng niềm tin pháp lý quốc tế và khả năng dự đoán cao của hệ thống thể chế. Vì vậy, việc thiết lập một hành lang pháp lý chuyên biệt không chỉ nhằm tạo ra các “ngoại lệ thể chế” vượt trội – như chính sách thuế ưu đãi, tự do ngoại hối và linh hoạt lao động – mà còn là công cụ thiết yếu để Nhà nước kiểm soát rủi ro hệ thống và bảo vệ trật tự hiến định. Một khung pháp lý tiệm cận các chuẩn mực quốc tế sẽ giúp giảm thiểu chi phí tuân thủ, loại bỏ sự mơ hồ trong các giao dịch phức tạp, từ đó tạo động lực mạnh mẽ để các định chế tài chính toàn cầu thiết lập sự hiện diện lâu dài.

Về nội dung thực thi, hệ thống pháp luật điều chỉnh TTTCQT cấu thành một hệ sinh thái quy phạm đa ngành, bao quát toàn bộ vòng đời của trung tâm từ giai đoạn thiết lập đến vận hành và giám sát. Cấu trúc nội dung này thường tập trung vào các nhóm quy định cốt lõi bao gồm: (i) Xác lập địa vị pháp lý và mô hình quản trị tự chủ, thường ưu tiên áp dụng thông luật (common law) hoặc các thiết chế tư pháp độc lập để tạo môi trường quen thuộc cho nhà đầu tư quốc tế; (ii) Quy định phạm vi các dịch vụ tài chính hiện đại và tiêu chuẩn gia nhập thị trường khắt khe nhằm bảo đảm chất lượng chủ thể; (iii) Thiết lập các cơ chế giải quyết tranh chấp chuyên biệt thông qua tòa án tài chính hoặc trọng tài quốc tế với ngôn ngữ phổ quát; và (iv) Xác định thẩm quyền giám sát của cơ quan quản lý để phòng ngừa các hoạt động phi pháp như rửa tiền hay tài trợ khủng bố. Sự tích hợp đồng bộ các nhóm quy phạm này chính là điều kiện tiên quyết để TTTCQT nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.

3. Kinh nghiệm pháp luật từ London, New York và Singapore

3.1. London

London là một trong hai trung tâm tài chính quốc tế hàng đầu thế giới, liên tục đứng trong nhóm dẫn đầu trong Global Financial Centres Index (GFCI) do tổ chức Z/Yen công bố, phản ánh mức độ cạnh tranh toàn cầu của trung tâm này. Điều này không chỉ dựa trên quy mô giao dịch mà còn nhờ vào khuôn khổ pháp lý và quản trị thị trường tài chính được xây dựng xuyên suốt nhiều thập kỷ.

Một trong những điểm nổi bật nhất của London là hệ thống pháp luật dựa trên thông luật (common law), cung cấp sự linh hoạt trong giải quyết tranh chấp và áp dụng nguyên tắc án lệ giúp thể chế thích nghi nhanh với sự biến động của thị trường quốc tế.² Luật pháp dựa trên nguyên tắc án lệ tạo môi trường pháp lý minh bạch, vốn là tiêu chí quan trọng thu hút các định chế tài chính quốc tế lựa chọn London làm nơi đặt trụ sở hoạt động hoặc đặt văn phòng khu vực.

Về quản lý nhà nước, London vận hành một cơ chế hai cơ quan quản lý độc lập chính:

Financial Conduct Authority (FCA) chịu trách nhiệm giám sát hành vi thị trường, bảo vệ nhà đầu tư và thúc đẩy cạnh tranh công bằng trong hệ thống tài chính; Prudential Regulation Authority (PRA), trực thuộc Ngân hàng Anh (Bank of England), giám sát khoảng 1.300 định chế tài chính, tập trung vào an toàn của các tổ chức tài chính và giảm thiểu rủi ro hệ thống. Cơ chế độc lập này giúp điều chỉnh thị trường một cách hiệu quả mà không bị chi phối bởi áp lực chính trị của từng thời kỳ, đồng thời tạo niềm tin cho các nhà đầu tư quốc tế rằng quyết định điều hành và giám sát thị trường không bị can thiệp tùy tiện.

Một yếu tố khác góp phần vào vị thế của London là London Court of International Arbitration (LCIA) - được công nhận rộng rãi là một trong những tổ chức trọng tài hàng đầu thế giới và là cơ quan trọng tài lâu đời nhất thế giới chuyên giải quyết tranh chấp quốc tế, được thành lập từ năm 1892. LCIA cung cấp cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại và tài chính xuyên biên giới hiệu quả, nhanh chóng và có tính dự báo cao, với quy tắc tố tụng linh hoạt và đội ngũ trọng tài quốc tế giàu kinh nghiệm.

3.2. New York

New York là TTTCQT đứng hàng đầu thế giới về quy mô thị trường vốn và thanh khoản tài chính, với thị trường chứng khoán lớn nhất thế giới thông qua các sở giao dịch như NYSE và NASDAQ. Trong bối cảnh quản lý, vị thế này được củng cố bởi một hệ thống điều tiết đa tầng và chuyên nghiệp, điển hình là Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC).

SEC được xem là cơ quan giám sát có thẩm quyền mạnh mẽ nhất trong số các cơ quan quản lý tài chính toàn cầu nhờ khả năng điều tra, xử lý vi phạm và ban hành quy định chi tiết nhằm bảo vệ nhà đầu tư, đảm bảo tính minh bạch của thị trường và hạn chế rủi ro thao túng giá, gian lận tài chính. Quyền lực thực thi của SEC được củng cố bởi bộ luật liên bang rộng lớn, đặc biệt là Securities Act 1933 và Securities Exchange Act 1934, tạo ra cơ sở pháp lý rõ ràng và một khung văn bản có thể áp dụng xuyên suốt.

Sự độc lập trong thực thi pháp luật và khả năng áp dụng chế tài mạnh mẽ giúp SEC đạt được các phán quyết và lệnh tổng cộng hơn 8,2 tỷ USD về thu hồi lợi nhuận bất hợp pháp và tiền phạt trong năm tài chính 2024, củng cố lòng tin của nhà đầu tư vào tính minh bạch và an toàn của thị trường tài chính Hoa Kỳ. Ngoài SEC, hệ thống tài chính New York còn được giám sát bởi Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve) và các cơ quan liên bang khác, tạo ra một mạng lưới kiểm soát rủi ro đa lớp, không chỉ bảo vệ nhà đầu tư mà còn bảo đảm ổn định vĩ mô tài chính.Ngoài ra, quy mô và độ sâu của thị trường vốn tại New York, cho phép huy động vốn xuyên biên giới ở quy mô lớn, hỗ trợ cả doanh nghiệp nội địa và quốc tế tiếp cận nguồn vốn đa dạng, đồng thời thúc đẩy phát triển các công cụ tài chính phức tạp như cổ phiếu ưu đãi, trái phiếu chuyển đổi hay phái sinh.

3.3. Singapore

Singapore là một trong những trung tâm tài chính quốc tế phát triển năng động nhất châu Á và thế giới, thường xuyên đứng trong nhóm các trung tâm tài chính hàng đầu trong Global Financial Centres Index (GFCI) cùng với London và New York. Điểm mạnh của Singapore là sự kết hợp hài hòa giữa khung pháp luật hiện đại, cơ chế quản lý hiệu quả và chính sách thu hút đầu tư linh hoạt, tạo môi trường hấp dẫn cho các định chế tài chính đa quốc gia.

Một trong những đặc điểm nổi bật của Singapore là hệ thống pháp luật kết hợp giữa common law và quy định pháp lý rõ ràng, trong đó tòa án Singapore đã xây dựng nhiều án lệ có uy tín, tạo độ chắc chắn pháp lý cao cho các giao dịch và hợp đồng tài chính. Khung pháp lý này được đánh giá tương thích với chuẩn mực quốc tế, giúp giảm rủi ro pháp lý cho các nhà đầu tư và đơn vị cung cấp dịch vụ tài chính. Vì vậy, Singapore không chỉ là trung tâm giao dịch tài chính mà còn là trung tâm giải quyết tranh chấp uy tín ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Về quản lý, Monetary Authority of Singapore (MAS) đóng vai trò vừa là cơ quan quản lý tiền tệ, vừa là cơ quan quản lý thị trường tài chính toàn diện, điều hành cả ngân hàng, thị trường vốn, bảo hiểm và các dịch vụ tài chính mới như fintech, thanh toán số và tài sản kỹ thuật số. Sự tổng thể trong quản lý giúp MAS có cái nhìn toàn diện về rủi ro thị trường, từ đó xây dựng chính sách điều tiết linh hoạt, kịp thời và phù hợp với xu hướng phát triển. Trong nhiều báo cáo đánh giá quốc tế, MAS được xem là một trong những cơ quan quản lý hiệu quả nhất, đặc biệt trong việc cân bằng giữa đổi mới tài chính và quản lý rủi ro.

Một điểm mạnh khác của Singapore là chính sách mở cửa đối với vốn nước ngoài. Các quy định cho phép các ngân hàng, quỹ đầu tư và công ty bảo hiểm nước ngoài hoạt động trong nước với điều kiện minh bạch và quản lý chặt chẽ rủi ro giúp Singapore thu hút dòng vốn quốc tế một cách bền vững. Theo World Bank, các chỉ số liên quan đến tự do hóa tài chính và tiếp cận thị trường của Singapore ở mức rất cao so với trung bình khu vực và toàn cầu.

Về giải quyết tranh chấp, Singapore hiện là nơi đặt trụ sở của Singapore International Arbitration Centre (SIAC) — một trong những trung tâm trọng tài quốc tế hàng đầu thế giới, thu hút nhiều vụ tranh chấp thương mại và tài chính xuyên biên giới. SIAC được đánh giá cao về tính hiệu quả, tốc độ xử lý và chất lượng trọng tài viên quốc tế. Điều này vừa góp phần nâng cao uy tín pháp lý của Singapore, vừa tạo niềm tin cho các chủ thể tham gia thị trường tài chính quốc tế khi đối mặt với rủi ro pháp lý phức tạp.

4. Thực trạng pháp luật và định hướng hoàn thiện khung pháp lý trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

4.1. Thực trạng khung pháp lý của TTTCQT tại Việt Nam hiện nay

Trên cơ sở các quyết sách chính trị và pháp lý quan trọng đã được ban hành, khung pháp luật điều chỉnh việc hình thành và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam đang từng bước được thiết lập theo hướng kết hợp giữa cơ chế pháp lý đặc thù và hệ thống pháp luật hiện hành. Ngày 15 tháng 11 năm 2024, Bộ Chính trị ban hành Thông báo số 47-TB/TW, thống nhất chủ trương xây dựng TTTCQT tại Việt Nam, đánh dấu bước ngoặt quan trọng từ định hướng sang quyết sách. Tiếp theo đó, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 259/NQ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2024 kèm theo Kế hoạch hành động cụ thể với mục tiêu hình thành TTTCQT tại thành phố Hồ Chí Minh và thành phố Đà Nẵng trong năm 2025. Đặc biệt, tại kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa XV, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27 tháng 06 năm 2025 về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển TTTCQT tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đây được xem là văn bản bản “xương sống”, tạo hành lang pháp lý vượt trội cho phép thành phố Hồ Chí Minh thí điểm các cơ chế chưa từng có trong tiền lệ. Quyết tâm thực thi được củng cố bằng việc thành lập Ban Chỉ đạo quốc gia về xây dựng, phát triển TTTCQT do Phó Thủ tướng Chính phủ làm Trưởng ban theo Quyết định số 1646/QĐ-TTg thành lập Ban Chỉ đạo quốc gia về xây dựng, phát triển TTTCQT, thể hiện quyết tâm chính trị cao trong việc triển khai mục tiêu này.

Về phương diện thể chế, mô hình TTTCQT tại Việt Nam được đặt trong khuôn khổ quản lý thống nhất của Nhà nước, với sự tham gia của nhiều cơ quan quản lý chuyên ngành như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính, Bộ Tư pháp, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan liên quan khác. Bên cạnh đó, việc thành lập Ban Chỉ đạo quốc gia về xây dựng và phát triển TTTCQT thể hiện nỗ lực hình thành một cơ chế điều phối liên ngành nhằm bảo đảm sự thống nhất trong chỉ đạo và tổ chức thực hiện các chính sách liên quan đến TTTCQT. Cách tiếp cận này phản ánh đặc trưng của mô hình quản trị theo hướng “nhà nước dẫn dắt”, phù hợp với bối cảnh thể chế và trình độ phát triển của thị trường tài chính Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, hành lang pháp lý đã có bước chuyển biến căn bản với việc Chính phủ ban hành Nghị định số 324/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025. Bên cạnh việc tiếp tục tuân thủ các chuẩn mực an toàn của Luật Ngân hàng Nhà nước và Luật Các tổ chức tín dụng, Nghị định này đã chính thức thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) cho các hoạt động công nghệ tài chính (Fintech) và đổi mới sáng tạo trong phạm vi TTTCQT. Các quy định về chế độ tài chính đặc thù cho ngân hàng và tổ chức tín dụng hoạt động tại Trung tâm cũng được luật hóa, thay vì chỉ dừng lại ở mức độ nghiên cứu như giai đoạn trước. Đồng thời, Nghị định số 323/2025/NĐ-CP quy định Hội đồng điều hành TTTCQT có thẩm quyền phê duyệt các quy chế hoạt động thống nhất cho cả hai điểm đến (TP.HCM và Đà Nẵng), tạo sự linh hoạt trong cấp phép nhưng vẫn đảm bảo sự giám sát thận trọng để ổn định hệ thống tài chính quốc gia.

Đối với thị trường vốn, khung pháp lý đặc thù đã được định hình rõ nét hơn thông qua các quy định tại Chương 5 của Nghị định số 324/2025/NĐ-CP. Văn bản này quy định chi tiết về cấp phép thành lập và hoạt động của tổ chức kinh doanh chứng khoán, chính sách phát triển thị trường vốn và các cơ chế ưu đãi cho nhà đầu tư chiến lược. Đặc biệt, chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi (10% trong 30 năm) đối với các dự án đầu tư mới thuộc ngành nghề ưu tiên được kỳ vọng sẽ tạo cú hích thanh khoản và thu hút các định chế tài chính lớn niêm yết, giao dịch tại TTTCQT, bước đầu tạo ra sự tách biệt tương đối về không gian kinh tế - pháp lý so với thị trường nội địa.

Về quản lý ngoại hối, mặc dù Ngân hàng Nhà nước vẫn giữ vai trò quản lý trung tâm để chống đô-la hóa, Nghị định 324/2025/NĐ-CP đã cụ thể hóa các điều khoản của Nghị quyết 222/2025/QH15, cho phép áp dụng thí điểm các cơ chế nới lỏng về dòng vốn. Theo đó, các quy định về chuyển tiền, mở và sử dụng tài khoản ngoại tệ cho các "Thành viên của TTTCQT" đã được hướng dẫn cụ thể để tạo thuận lợi cho các giao dịch vốn xuyên biên giới, đánh dấu bước tiến thực chất từ chủ trương sang quy phạm pháp luật thực định.

Trong lĩnh vực giải quyết tranh chấp, pháp luật Việt Nam đã có bước tiến đột phá khi chuyển từ việc áp dụng các quy định chung sang thiết lập hệ thống bổ trợ tư pháp chuyên biệt. Trên cơ sở Luật số 150/2025/QH15, các bên trong TTTCQT không chỉ có quyền lựa chọn Trọng tài hay Tòa án theo Bộ luật Tố tụng dân sự, mà còn được tiếp cận với Hội đồng xét xử chuyên trách về tài chính quốc tế – một mô hình tòa án chuyên biệt được thiết kế để xử lý các vụ việc có tính chất kỹ thuật cao và yếu tố nước ngoài phức tạp. Đặc biệt, sự ra đời của Trung tâm Trọng tài Quốc tế thuộc TTTCQT theo quy định tại Nghị định số 328/2025/NĐ-CP đã hiện thực hóa định hướng của Nghị quyết 222/2025/QH15. Thay vì chỉ đang trong giai đoạn chuẩn bị, Trung tâm này hiện đã được cấp phép vận hành với quy tắc tố tụng tiệm cận chuẩn mực của UNCITRAL, cho phép chỉ định trọng tài viên quốc tế và áp dụng luật nước ngoài trong giải quyết tranh chấp. Việc kết hợp giữa một cơ quan tư pháp chuyên sâu và một thiết chế trọng tài có uy tín quốc tế tại chỗ đã tạo thành "hệ sinh thái an toàn pháp lý", xóa bỏ hoàn toàn sự thiếu hụt về cơ chế giải quyết tranh chấp mang tính đặc thù của giai đoạn trước đây.

Nhìn chung, thực trạng pháp luật về TTTCQT tại Việt Nam cho thấy một quá trình chuyển động từ khung pháp lý chung sang tiếp cận xây dựng cơ chế pháp lý đặc thù. Tuy nhiên, trong giai đoạn hiện nay, hệ thống pháp luật điều chỉnh TTTCQT vẫn mang tính “lai ghép”, kết hợp giữa các quy định hiện hành của pháp luật tài chính trong nước và các định hướng chính sách mới đang được từng bước cụ thể hóa thông qua cơ chế thí điểm. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để tiếp tục xem xét những vấn đề pháp lý đặt ra trong quá trình xây dựng và vận hành TTTCQT tại Việt Nam.

4.2. Những vấn đề pháp lý đặt ra từ thực tiễn

Mặc dù, Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng trong việc hình thành khung pháp lý ban đầu cho Trung tâm tài chính quốc tế, thực tiễn triển khai vẫn đối mặt với một số vấn đề trọng yếu như sau:

Thứ nhất, một trong những thách thức lớn hiện nay là khoảng cách đáng kể giữa hệ thống văn bản pháp luật mới ban hành và năng lực thực thi chuyện sâu của đội ngũ nhân sự. Mặc dù Luật số 150/2025/QH15 đã thiết lập Hội đồng xét xử chuyên trách, nhưng thực tiễn giải quyết các tranh chấp tài chính phức tạp (như công cụ phái sinh thế hệ mới, tài sản số) vẫn là một "ẩn số". Đội ngũ thẩm phán và trọng tài viên dù được đào tạo nhưng cần thời gian để tích lũy kinh nghiệm xử lý thực tế nhằm tiệm cận trình độ của các trung tâm lâu đời như Singapore hay London. Việc xây dựng hệ thống án lệ ổn định ngay trong giai đoạn đầu là thách thức lớn để bảo đảm tính dự báo cho các nhà đầu tư quốc tế.

Thứ hai, việc vận hành thực tế mô hình "quản trị lai ghép" đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về sự đồng bộ hóa giữa các cấp quản lý. Sự ra đời của Ban Chỉ đạo quốc gia và Hội đồng điều hành theo Nghị định 323/2025/NĐ-CP giúp tập trung quyền lực, nhưng thực tế vận hành vẫn nảy sinh bài toán phối hợp liên ngành. Làm thế nào để duy trì sự nhịp nhàng giữa cơ chế "ưu đãi vượt trội" của TTTCQT với hệ thống quản lý thận trọng của Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính là vấn đề nan giải. Sự chồng lấn về thẩm quyền xử lý rủi ro dòng vốn xuyên biên giới giữa các cơ quan truyền thống và bộ máy quản lý TTTCQT có thể làm chậm tốc độ phản ứng chính sách.

Thứ ba, công tác quản trị rủi ro hệ thống trong không gian thí điểm (Sandbox) vẫn là một áp lực lớn đối với các cơ quan điều tiết. Mặc dù Nghị định 324/2025/NĐ-CP đã khơi thông pháp lý cho Fintech và ngân hàng số, nhưng việc thiết lập các "ngưỡng an toàn" để ngăn chặn rủi ro lan truyền từ TTTCQT vào thị trường tài chính nội địa là một nhiệm vụ cực kỳ phức tạp. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải nhanh chóng nâng cấp hạ tầng công nghệ để thực hiện giám sát thời gian thực (real-time supervision), thay vì phương thức hậu kiểm truyền thống, nhằm ứng phó kịp thời với những biến động đột ngột của dòng vốn quốc tế.

Cuối cùng, hiệu quả thực tế của toàn bộ khung khổ pháp lý này còn phụ thuộc mật thiết vào khả năng tương thích và tốc độ ban hành các quy định hướng dẫn chi tiết. Dù các Nghị định "xương sống" đã có hiệu lực, nhưng nếu các thông tư hướng dẫn về quy trình chuyển đổi ngoại tệ, chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) hay tài chính xanh bị chậm trễ hoặc mang nặng tư duy hành chính cũ, sẽ tạo ra "độ trễ" chính sách đáng kể. Thực tiễn đòi hỏi một sự nhất quán tuyệt đối từ cấp Luật đến các văn bản dưới luật để đảm bảo rằng những ưu đãi về thuế và cơ chế nới lỏng dòng vốn có thể đi vào cuộc sống một cách thực chất và minh bạch nhất.

Những vướng mắc về năng lực thực thi chuyên sâu và sự chưa đồng bộ trong cơ chế quản trị rủi ro hệ thống hiện vẫn là rào cản lớn nhất đối với việc hiện thực hóa các chính sách ưu đãi đặc thù. Việc giải quyết triệt để các nút thắt này sẽ quyết định khả năng chuyển hóa từ một khung pháp lý tiềm năng thành một môi trường tài chính cạnh tranh, minh bạch và an toàn theo đúng chuẩn mực quốc tế.

4.3. Bài học kinh nghiệm và định hướng hoàn thiện khung pháp lý

Từ thực tiễn vận hành của các trung tâm tài chính quốc tế (TTTCQT) hàng đầu thế giới như London, New York và Singapore, soi chiếu vào khung pháp lý đang dần hình thành tại Việt Nam, có thể rút ra những bài học cốt lõi và định hướng hoàn thiện sau:

Thứ nhất, chuyển tư duy quản lý từ kiểm soát hành chính sang giám sát dựa trên rủi ro và nhà nước dẫn dắt hiệu quả. Kinh nghiệm từ MAS (Singapore) và mô hình PRA/FCA (London) cho thấy sự thành công không đến từ việc thắt chặt quy định, mà từ năng lực dự báo và phản ứng chính sách linh hoạt. Đối với Việt Nam, việc thành lập Ban Chỉ đạo quốc gia và Hội đồng điều hành theo Nghị định 323/2025/NĐ-CP là bước đi đúng đắn theo mô hình nhà nước dẫn dắt. Tuy nhiên, định hướng tới đây cần cụ thể hóa cơ chế phối hợp liên ngành để xóa bỏ "độ trễ" trong phê duyệt, đồng thời nâng cao tính độc lập của các cơ quan giám sát tại TTTCQT, đảm bảo các ưu đãi về thuế và dòng vốn tại Nghị định 324/2025/NĐ-CP được thực thi nhất quán, không bị cản trở bởi các tư duy quản lý cũ.

Thứ hai, xác lập niềm tin của nhà đầu tư thông qua một hệ thống giải quyết tranh chấp có tính tiên liệu cao. Bài học từ LCIA (London) và SIAC (Singapore) khẳng định rằng khung pháp lý dù ưu đãi đến đâu cũng sẽ vô hiệu nếu thiếu một cơ chế bảo vệ quyền tài sản minh bạch. Việt Nam đã đặt những viên gạch đầu tiên bằng Luật số 150/2025/QH15 (về Hội đồng xét xử chuyên trách) và Nghị định 328/2025/NĐ-CP. Định hướng hoàn thiện là phải nhanh chóng chuẩn hóa quy tắc tố tụng tiệm cận chuẩn UNCITRAL và xây dựng hệ thống án lệ tài chính chuyên biệt. Đây là chìa khóa để hiện thực hóa cam kết cho phép áp dụng luật nước ngoài, giúp các định chế tài chính quốc tế an tâm giải ngân vốn như đang hoạt động tại các thị trường thông luật.

Thứ ba, kiên trì mô hình thí điểm có kiểm soát (Sandbox) để thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhưng không đánh đổi ổn định vĩ mô. London và New York luôn dẫn đầu nhờ khả năng dung nạp các sản phẩm tài chính phức tạp và Fintech. Với việc Nghị định 324/2025/NĐ-CP chính thức thiết lập Sandbox tại Việt Nam, bài học rút ra là cần xác định rõ ngưỡng an toàn và lộ trình thoái lui (exit strategy) cho các dự án thí điểm. Việc nới lỏng quản lý ngoại hối và chuyển đổi tài khoản theo Nghị quyết 222/2025/QH15 cần được thực hiện từng bước, gắn liền với hạ tầng giám sát thời gian thực để ngăn chặn rủi ro lan truyền từ TTTCQT vào hệ thống tài chính nội địa.

Thứ tư, tập trung hóa nguồn lực vào việc phát triển hạ tầng mềm thông qua đào tạo nhân lực pháp lý - tài chính chất lượng cao. Thành công của New York và Singapore dựa trên đội ngũ chuyên gia am hiểu sâu sắc cả luật pháp lẫn các nghiệp vụ tài chính phức tạp. Việt Nam cần coi việc thực thi Luật số Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế là cơ hội để hình thành đội ngũ thẩm phán, trọng tài viên và luật sư tài chính đạt trình độ quốc tế. Định hướng hoàn thiện không chỉ dừng ở văn bản, mà phải là các chính sách thu hút chuyên gia toàn cầu và các chương trình đào tạo liên kết quốc tế, nhằm lấp đầy khoảng cách về năng lực thực thi vốn đang là vướng mắc thực tiễn lớn nhất hiện nay.

Quá trình hoàn thiện khung pháp lý cho TTTCQT tại Việt Nam cần sự kết hợp hài hòa giữa việc nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế và vận dụng linh hoạt các cơ chế thí điểm. Đây không phải là một chiến dịch ngắn hạn mà là một cuộc cải cách thể chế dài hạn, đòi hỏi sự kiên định trong mục tiêu và sự quyết liệt trong khâu thực thi để biến các quyết sách thành một hệ sinh thái tài chính sôi động, an toàn và hấp dẫn trên bản đồ toàn cầu.

5. Kết luận

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (TTTCQT) tại Việt Nam không chỉ là một mục tiêu phát triển kinh tế – tài chính, mà còn là một bài toán thể chế và pháp lý phức tạp, đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn. Thực tiễn quốc tế từ các TTTCQT hàng đầu như London, New York và Singapore cho thấy rằng, yếu tố quyết định sự thành công của mô hình này không nằm ở quy mô thị trường hay mức độ ưu đãi tài chính, mà chính ở chất lượng khung pháp lý, năng lực quản trị và khả năng thực thi pháp luật một cách nhất quán, minh bạch và đáng tin cậy. Ba trụ cột cốt lõi gồm hệ thống pháp luật ổn định, cơ quan quản lý độc lập và cơ chế giải quyết tranh chấp đạt chuẩn quốc tế chính là nền tảng để củng cố niềm tin của các nhà đầu tư toàn cầu.

Quá trình xây dựng TTTCQT của Việt Nam hiện nay đã có những bước đi quan trọng về mặt chủ trương dù vẫn còn những nút thắt cấu trúc về quản lý ngoại hối và thẩm quyền giám sát. Các giải pháp đột phá về cải cách thể chế tài chính – ngân hàng và xây dựng "không gian pháp lý đặc thù" được đề xuất không nhằm tạo ra một thực thể tách biệt, mà hướng tới sự hài hòa giữa yêu cầu hội nhập quốc tế với bảo vệ an ninh tài chính và lợi ích quốc gia. Đây là lộ trình cần thiết để chuyển đổi năng lực thực thi của Nhà nước tương xứng với mức độ trưởng thành của thị trường.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Thông báo số 47-TB/TW của Bộ Chính trị về việc xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế và khu vực tại Việt Nam.
  2. Nghị quyết số 222/2025/QH15 của Quốc hội: Về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
  3. Nghị quyết số 259/NQ-CP của Chính phủ: Ban hành Kế hoạch hành động triển khai thực hiện Thông báo số 47-TB/TW ngày 15 tháng 11 năm 2024 của Bộ Chính trị về xây dựng Trung tâm tài chính khu vực và quốc tế tại Việt Nam
  4. Luật Toà án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế.
  5. Nghị định số 323/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Về việc thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
  6. Nghị định số 324/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Về chính sách tài chính trong Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
  7. Nghị định số 328/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Về Trung tâm Trọng tài quốc tế thuộc Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
  8. Quyết định số 1646/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Thành lập Ban Chỉ đạo về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
  9. Boleat, Sir Mark. “What is an International Financial Centre?”, Finance Unlocked (video), https://financeunlocked.com/videos/what-is-an-international-financial-centre, truy cập ngày 15/07/2025.
  10. Crowell & Moring LLP (2013), "Regulatory Reform of the UK Financial Services Industry", https://www.crowell.com/en/insights/client-alerts/regulatory-reform-of-the-uk-financial-services-industry, truy cập ngày 18/01/2026.
  11. Morriss, Andrew P. (2024), “The Impact of International Financial Centers”, Cato Institute, https://www.cato.org/publications/impact-international-financial-centers truy cập ngày 02/08/2025.
  12. Money Authority of Singapore, Annual Report 2023/2024, https://www.mas.gov.sg/publications/annual-report/2024/annual-report-2023-2024, truy cập ngày 15/07/2025.
  13. Queen Mary University of London & White & Case LLP, “2025 International Arbitration Survey: The path forward: Realities and opportunities in arbitration”, https://www.qmul.ac.uk/arbitration/media/arbitration/docs/White-Case-QMUL-2025-International-Arbitration-Survey-report.pdf, truy cập ngày 10/01/2026.
  14. U.S Securities and Exchange Commission, “SEC Announces Enforcement Results for Fiscal Year 2024”, https://www.sec.gov/newsroom/press-releases/2024-186, truy cập ngày 15/07/2025.
  15. Väth, Hubertus. (2019), “Why do Financial Centers Matter?”, World Alliance of International Financial Centers, https://waifc.finance/ko/opinions/why-do-financial-centers-matter, truy cập ngày 14/07/2025.
  16. Wikipedia, “London Court of International Arbitration”, https://en.wikipedia.org/wiki/London_Court_of_International_Arbitration, truy cập ngày 10/01/2026.
  17. Z/Yen Partners & China Development Institute (2025), “The Global Financial Centres Index 37”, https://www.longfinance.net/media/documents/GFCI_37_Report_2025.03.20_v1.2.pdf, truy cập ngày 15/07/2025.
  18. Z/Yen Partners & China Development Institute (2025), “The Global Financial Centres Index 38”, https://www.longfinance.net/media/documents/GFCI_38_Report_2025.09.25_v1.0.pdf, truy cập ngày 10/01/2026.

NGUYỄN THIÊN TRANG - MAI LÊ TRÀ MY - HOÀNG NGUYỄN BẢO NHI

Trường Đại học Luật Hà Nội

Các tin khác