/ Trao đổi - Ý kiến
/ Lạm dụng tạm giam – Khi biện pháp tố tụng trở thành rủi ro công lý

Lạm dụng tạm giam – Khi biện pháp tố tụng trở thành rủi ro công lý

24/04/2026 06:42 |

(LSVN) - Tạm giam, về bản chất, chỉ là một biện pháp tố tụng nhằm bảo đảm quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Nhưng khi bị lạm dụng, nó không còn là công cụ phục vụ, mà trở thành một yếu tố có khả năng làm sai lệch công lý.

Một biện pháp bị giới hạn chặt chẽ

Trong cấu trúc của tố tụng hình sự hiện đại, tạm giam được thiết kế như một biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc, nhằm bảo đảm cho quá trình điều tra, truy tố và xét xử được tiến hành hiệu quả. Tuy nhiên, về bản chất pháp lý, đây không phải là một công cụ trừng phạt, mà chỉ là một phương tiện mang tính tạm thời, phục vụ cho việc xác định sự thật khách quan của vụ án.

Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam đã đặt ra nền tảng cho việc kiểm soát biện pháp này khi khẳng định quyền bất khả xâm phạm về thân thể (Điều 20) và nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 31). Trên cơ sở đó, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 tiếp tục cụ thể hóa bằng việc giới hạn chặt chẽ các trường hợp áp dụng tạm giam tại Điều 119, đồng thời khẳng định nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13) và bảo đảm quyền bào chữa (Điều 16).

Như vậy, về mặt lý thuyết, tạm giam không phải là một biện pháp “tự nhiên” của tố tụng, mà là một ngoại lệ cần được áp dụng trong những điều kiện đặc biệt nghiêm ngặt. Tuy nhiên, trong thực tiễn, khoảng cách giữa quy định và áp dụng lại cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: biện pháp mang tính ngoại lệ đang dần trở thành thông lệ.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Tạm giam không còn là công cụ trung lập

Các nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực luật và kinh tế tại Hoa Kỳ đã chỉ ra rằng tạm giam có thể làm thay đổi đáng kể kết quả xét xử. Nghiên cứu của Dobbie, Goldin và Yang (2018) cho thấy việc bị tạm giam làm gia tăng xác suất bị kết án và mức độ nghiêm khắc của bản án, chủ yếu do bị can bị đặt vào vị thế yếu hơn trong quá trình thương lượng nhận tội (plea bargaining).

Tương tự, nghiên cứu của Leslie và Pope (2017), dựa trên dữ liệu quy mô lớn của hệ thống tư pháp Hoa Kỳ, cũng khẳng định rằng những người bị tạm giam có khả năng bị kết án cao hơn so với những người được tại ngoại, ngay cả khi kiểm soát các yếu tố pháp lý liên quan. Các phân tích tổng hợp gần đây (meta-analysis) còn cho thấy xu hướng này mang tính hệ thống: tạm giam không chỉ là một biện pháp tố tụng, mà đã trở thành một yếu tố có khả năng làm sai lệch kết quả tư pháp.

Ở cấp độ chính sách, nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tạm giam gây ra những hệ lụy kinh tế – xã hội đáng kể, bao gồm mất việc làm, gián đoạn thu nhập và gia tăng nguy cơ tái phạm, trong khi hiệu quả răn đe không tương xứng. Điều này dẫn đến một nhận định mang tính nguyên lý: khi một biện pháp tố tụng có khả năng ảnh hưởng đến kết quả xét xử, thì nó không còn là công cụ trung lập, mà trở thành một yếu tố rủi ro.

Từ chuẩn mực nhân quyền đến nguy cơ tùy tiện

Tại châu Âu, hệ thống bảo vệ quyền con người đã thiết lập những tiêu chuẩn rất nghiêm ngặt đối với việc áp dụng tạm giam. Theo án lệ của Tòa án Nhân quyền châu Âu (European Court of Human Rights), tạm giam chỉ được coi là hợp pháp khi đáp ứng tiêu chí “biện pháp cuối cùng” (last resort) và phải được cá thể hóa trên từng trường hợp cụ thể, với các lý do rõ ràng, có thể kiểm chứng và chịu sự kiểm soát tư pháp độc lập.

Trong khi đó, nghiên cứu tại Hàn Quốc – một quốc gia có mô hình tố tụng tương đối gần với Việt Nam – lại cho thấy một thực tế đáng lưu ý: quyết định tạm giữ và tạm giam không chỉ chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố pháp lý, mà còn bị chi phối bởi các yếu tố phi pháp lý như giới tính, quốc tịch hoặc bối cảnh xã hội (Kim & cộng sự, 2025). Điều này cho thấy rằng, nếu không có cơ chế kiểm soát hiệu quả, việc tước bỏ tự do cá nhân có thể bị dẫn dắt bởi những yếu tố ngoài pháp luật – một nguy cơ trực tiếp đối với nguyên tắc pháp quyền hiện đại.

Từ “biện pháp ngăn chặn” đến “công cụ điều tra”

Trong thực tiễn tố tụng tại Việt Nam, không khó để nhận thấy xu hướng sử dụng tạm giam như một công cụ hỗ trợ điều tra. Thay vì tập trung thu thập chứng cứ, việc tạm giam đôi khi được sử dụng để tạo áp lực tâm lý đối với bị can, dẫn đến tình trạng “giam trước, chứng minh sau”. Hệ quả của cách tiếp cận này là sự xói mòn nguyên tắc suy đoán vô tội – một nguyên tắc không chỉ mang tính hình thức, mà còn là nền tảng của toàn bộ hệ thống tố tụng công bằng. Khi bị tạm giam, bị can bị hạn chế đáng kể trong việc tiếp cận chứng cứ, phối hợp với luật sư và thực hiện quyền bào chữa.

Không chỉ dừng lại ở đó, các tác động tâm lý và xã hội của việc tạm giam cũng rất đáng kể. Người bị tạm giam có thể rơi vào trạng thái hoảng loạn, lo âu kéo dài, thậm chí chấp nhận mọi cáo buộc chỉ để chấm dứt tình trạng giam giữ. Trong các vụ án kinh tế, việc tạm giam người đứng đầu doanh nghiệp có thể dẫn đến sự sụp đổ của cả một hệ thống sản xuất – kinh doanh, kéo theo những hệ lụy lan rộng đối với xã hội.

Kiểm soát quyền lực – điều kiện để bảo vệ công lý

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng vấn đề không nằm ở bản thân biện pháp tạm giam, mà nằm ở cách thức áp dụng và kiểm soát nó. Một hệ thống tư pháp trưởng thành không phải là hệ thống sử dụng nhiều quyền lực cưỡng chế, mà là hệ thống biết giới hạn quyền lực của mình. Do đó, cần tái khẳng định nguyên tắc “biện pháp cuối cùng” trong áp dụng tạm giam, đặc biệt đối với các tội phạm kinh tế và các tội có tính chất ít nghiêm trọng. Các biện pháp thay thế như bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú cần được sử dụng một cách thực chất, thay vì chỉ mang tính hình thức.

Ở cấp độ lập pháp, cần cụ thể hóa các tiêu chí định tính trong Điều 119 Bộ luật Tố tụng Hình sự, nhằm hạn chế không gian diễn giải chủ quan. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả đối với việc áp dụng tạm giam, bao gồm cả trách nhiệm cá nhân của người tiến hành tố tụng. Ở cấp độ thực thi, việc xây dựng các tiêu chuẩn kiểm soát tương tự như “strict scrutiny” trong các hệ thống pháp luật phát triển có thể là một hướng tiếp cận đáng cân nhắc.

Cuối cùng, cần nhìn nhận một cách rõ ràng rằng: tạm giam không phải là thước đo hiệu quả của hoạt động tố tụng. Khi một hệ thống tư pháp phải dựa vào việc tước bỏ tự do để bảo đảm kết quả, thì chính hệ thống đó cần được xem xét lại. Một nền tư pháp hiện đại không được xây dựng trên khả năng tước bỏ tự do, mà phải được xây dựng trên năng lực bảo vệ tự do trong khuôn khổ pháp luật.

Tài liệu tham khảo

1.         Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

2.         Quốc hội (2015, sửa đổi 2021), Bộ luật Tố tụng Hình sự.

3.         Quốc hội (2017), Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.

4.         Dobbie, W., Goldin, J., & Yang, C. (2018), The Effects of Pretrial Detention on Conviction, Future Crime, and Employment, American Economic Review.

5.         Leslie, E., & Pope, N. (2017), The Unintended Impact of Pretrial Detention on Case Outcomes, Journal of Law & Economics.

6.         Heaton, P., Mayson, S., & Stevenson, M. (2017), The Downstream Consequences of Misdemeanor Pretrial Detention, Stanford Law Review.

7.         ICJPR (2013), Pre-trial Detention and Prison Overcrowding, Institute for Crime & Justice Policy Research.

8.         Meta-analysis (2024), The Pretrial Detention Penalty: Systematic Review of Case Outcomes.

9.         European Court of Human Rights (ECHR), Case-law on Article 5 – Right to Liberty and Security.

10.     Council of Europe (2010), Guidelines on Pre-trial Detention.

11.     Kim, J. et al. (2025), Legal and Extra-legal Factors in Pretrial Detention Decisions, Sage Journals.

Luật sư LƯU TIẾN DŨNG

Hãng Luật La Défense.