Đây không chỉ là vấn đề quản lý nghề nghiệp. Ở cấp độ sâu hơn, đó là câu chuyện về vị trí của nghề luật sư trong cấu trúc nhà nước pháp quyền.
Luật sư không phải là cơ quan nhà nước, nhưng lại tham gia trực tiếp vào quá trình thực thi pháp luật thông qua hoạt động tư vấn, đại diện và bào chữa. Chính vị trí đặc thù này khiến nghề luật sư vừa cần không gian hành nghề độc lập, vừa cần một khuôn khổ quản trị rõ ràng.
Một nghề luật sư không độc lập sẽ khó bảo vệ công lý. Nhưng một nghề luật sư thiếu cơ chế quản trị hợp lý cũng khó duy trì niềm tin của xã hội.
Vì vậy, vấn đề đặt ra trong quá trình sửa đổi Luật Luật sư không phải là tăng hay giảm mức độ quản lý, mà là thiết kế một cấu trúc cân bằng giữa tự quản nghề nghiệp và quản lý nhà nước đối với luật sư.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm.
Trong nhiều hệ thống pháp luật phát triển, nghề luật sư vận hành trên nguyên tắc tự quản nghề nghiệp tương đối mạnh. Các tổ chức luật sư không chỉ đại diện cho cộng đồng hành nghề mà còn xây dựng quy tắc đạo đức, giám sát chuẩn mực hành nghề và xử lý kỷ luật đối với luật sư vi phạm.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy chuẩn mực hành nghề thường được hình thành hiệu quả nhất từ chính cộng đồng nghề nghiệp, bởi những người trực tiếp hành nghề hiểu rõ đặc thù công việc và rủi ro nghề nghiệp.
Tại nhiều quốc gia như Anh, Đức hay Singapore, các tổ chức nghề nghiệp giữ vai trò trung tâm trong việc duy trì chuẩn mực hành nghề.
Điểm chung của các mô hình này có thể tóm lược bằng một nguyên tắc đơn giản:
Quản lý nhà nước tạo khung cho nghề luật sư, nhưng chính cơ chế tự quản mới quyết định nghề đó có giữ được chuẩn mực hay không.
Trong lý luận pháp lý quốc tế, nguyên tắc này thường gắn với khái niệm independence of the legal profession, tức mức độ độc lập cần thiết của nghề luật sư để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng mà không chịu những áp lực không phù hợp từ bên ngoài. Nguyên tắc này cũng được nhấn mạnh trong Basic Principles on the Role of Lawyers do Liên hợp quốc thông qua năm 1990.
Tuy nhiên, tự quản nghề nghiệp không có nghĩa là tự miễn trừ trách nhiệm. Trong một nhà nước pháp quyền, mọi hoạt động nghề nghiệp đều phải vận hành trong khuôn khổ pháp luật. Vì vậy, tự quản nghề luật sư không phải là sự tách rời khỏi Nhà nước, mà là cơ chế để cộng đồng hành nghề tự chịu trách nhiệm về chuẩn mực nghề nghiệp của mình.
Song song với cơ chế tự quản nghề nghiệp, quản lý nhà nước đối với luật sư giữ vai trò thiết lập khuôn khổ pháp lý chung cho hoạt động hành nghề.
Nhà nước ban hành các quy định về điều kiện hành nghề, cấp thẻ luật sư, tổ chức hành nghề luật sư cũng như trách nhiệm pháp lý khi có vi phạm pháp luật. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật.
Tuy nhiên, quản lý nhà nước đối với luật sư cần được thiết kế theo nguyên tắc không can thiệp vào hoạt động chuyên môn. Chức năng của Nhà nước nên tập trung vào việc thiết lập khung pháp lý và giám sát tuân thủ pháp luật, thay vì tham gia trực tiếp vào các quyết định chuyên môn trong hoạt động hành nghề.
Sự phân định này có ý nghĩa đặc biệt đối với nguyên tắc độc lập của nghề luật sư, vốn được xem là nền tảng của nhiều hệ thống pháp quyền hiện đại.
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển, nghề luật sư ngày càng gắn chặt với thị trường dịch vụ pháp lý.
Doanh nghiệp và nhà đầu tư phụ thuộc nhiều hơn vào dịch vụ tư vấn pháp lý để quản trị rủi ro, thiết kế giao dịch và giải quyết tranh chấp. Chất lượng của nghề luật sư vì vậy có ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của môi trường đầu tư và kinh doanh.
Nếu quản lý nhà nước quá nặng về thủ tục hành chính, hoạt động hành nghề có thể trở nên kém linh hoạt. Ngược lại, nếu chuẩn mực nghề nghiệp không được duy trì hiệu quả, chất lượng dịch vụ pháp lý có thể suy giảm.
Vì thế, cơ chế quản trị nghề luật sư cần được thiết kế theo hướng vừa bảo đảm chuẩn mực hành nghề, vừa thúc đẩy thị trường dịch vụ pháp lý phát triển lành mạnh.
Việc sửa đổi Luật Luật sư vì vậy là cơ hội để làm rõ hơn mối quan hệ giữa tự quản nghề luật sư và quản lý nhà nước đối với luật sư.
Một mô hình hợp lý có thể được hình dung theo hướng: Nhà nước thiết lập khung pháp lý và giám sát ở cấp độ hệ thống, trong khi các tổ chức nghề nghiệp giữ vai trò chủ đạo trong việc xây dựng chuẩn mực hành nghề và duy trì kỷ luật nghề nghiệp.
Khi vai trò của mỗi chủ thể được xác định rõ ràng, hệ thống quản trị nghề luật sư sẽ vận hành minh bạch và ổn định hơn. Một nghề luật sư mạnh không được tạo ra bởi sự kiểm soát chặt hơn của Nhà nước, mà bởi một cấu trúc tự quản đủ trưởng thành để bảo vệ chuẩn mực của mình.
Khi ranh giới giữa tự quản nghề nghiệp và quản lý nhà nước được thiết kế hợp lý, nghề luật sư mới có thể vừa giữ được tính độc lập cần thiết, vừa củng cố niềm tin của xã hội vào pháp luật và hệ thống tư pháp.
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm
Luật sư Trương Anh Tú cho rằng trong một nhà nước pháp quyền, nghề luật sư cần được vận hành thông qua sự kết hợp giữa tự quản nghề nghiệp và quản lý nhà nước.
Theo ông, Nhà nước nên tập trung vào việc xây dựng khung pháp lý và giám sát tuân thủ pháp luật, trong khi các tổ chức nghề nghiệp giữ vai trò chủ đạo trong việc duy trì chuẩn mực đạo đức, chất lượng hành nghề và kỷ luật nghề nghiệp.
Khi ranh giới giữa hai cơ chế này được xác định rõ ràng, nghề luật sư sẽ có điều kiện phát triển ổn định, qua đó góp phần củng cố niềm tin của xã hội vào pháp luật và hệ thống tư pháp.

