/ Kinh nghiệm - Thực tiễn
/ Luật sư và nghĩa vụ tố giác tội phạm cân bằng giữa bảo mật nghề nghiệp và yêu cầu của pháp luật

Luật sư và nghĩa vụ tố giác tội phạm cân bằng giữa bảo mật nghề nghiệp và yêu cầu của pháp luật

21/04/2026 10:53 |

(LSVN) - Trong bối cảnh cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, vai trò của luật sư ngày càng được khẳng định như một chủ thể quan trọng trong việc bảo vệ công lý, quyền con người và quyền công dân. Tuy nhiên, một vấn đề đang đặt ra nhiều tranh luận trong thực tiễn hiện nay là: Luật sư có phải chịu trách nhiệm hình sự nếu không tố giác tội phạm do chính thân chủ của mình thực hiện hay không? Và nếu có, liệu quy định này có làm ảnh hưởng đến bản chất nghề nghiệp của luật sư?

Theo quy định của Bộ luật Hình sự hiện hành, hành vi "không tố giác tội phạm" có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong một số trường hợp nhất định. Về nguyên tắc chung, mọi công dân khi biết rõ tội phạm đang được chuẩn bị, đang thực hiện hoặc đã thực hiện mà không tố giác thì có thể bị xử lý. Tuy nhiên, pháp luật cũng có những quy định ngoại lệ đối với một số chủ thể, trong đó có luật sư, nhằm bảo đảm hoạt động nghề nghiệp đặc thù.

Luật Luật sư và các quy định liên quan xác định rõ: Luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin về vụ việc, về khách hàng mà mình biết được trong quá trình hành nghề, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Nghĩa vụ bảo mật này không chỉ là chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp mà còn là nguyên tắc pháp lý cốt lõi, tạo nên niềm tin giữa luật sư và thân chủ. Nếu không có sự bảo đảm về bí mật, người dân sẽ không dám trình bày đầy đủ sự thật, từ đó làm suy giảm hiệu quả của việc bào chữa và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.Tuy nhiên, Bộ luật Hình sự cũng đặt ra một giới hạn nhất định. Theo đó, luật sư không phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi không tố giác tội phạm do chính thân chủ thực hiện, trừ trường hợp tội phạm đó thuộc nhóm tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng khác theo quy định. Đây là điểm thể hiện sự cân bằng giữa hai yêu cầu: Bảo vệ bí mật nghề nghiệp và bảo đảm lợi ích chung của xã hội.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Từ góc độ lý luận, có thể thấy rằng luật sư không phải là người "đồng phạm" với thân chủ. Luật sư tham gia tố tụng với tư cách là người bào chữa hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, nhằm bảo đảm cho quá trình tố tụng diễn ra công bằng, đúng pháp luật. Thân chủ tìm đến luật sư khi họ đang gặp rủi ro pháp lý, thậm chí khi đã thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Việc luật sư lắng nghe, tư vấn và bảo vệ cho thân chủ không đồng nghĩa với việc dung túng cho tội phạm, mà chính là góp phần giúp cơ quan tiến hành tố tụng làm rõ sự thật khách quan của vụ án.

Nếu đặt ra nghĩa vụ tố giác một cách cứng nhắc đối với luật sư, sẽ dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng. Trước hết, nó phá vỡ nguyên tắc bảo mật giữa luật sư và khách hàng. Khi thân chủ không còn tin tưởng vào luật sư, họ sẽ không cung cấp đầy đủ thông tin, thậm chí né tránh tiếp cận dịch vụ pháp lý. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyền được bào chữa - một quyền hiến định - mà còn làm suy giảm chất lượng hoạt động tư pháp.

Thứ hai, quy định quá nghiêm khắc có thể khiến luật sư rơi vào tình thế "tiến thoái lưỡng nan". Một mặt, họ có nghĩa vụ nghề nghiệp phải giữ bí mật thông tin; mặt khác, họ lại có nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu không tố giác. Sự mâu thuẫn này nếu không được giải quyết hợp lý sẽ làm cho luật sư không thể yên tâm hành nghề, thậm chí dẫn đến tình trạng "hình sự hóa" hoạt động nghề nghiệp.

Thứ ba, về phía người dân, nếu lo ngại luật sư có thể tố giác mình, họ sẽ ngần ngại hoặc từ chối mời luật sư. Điều này đi ngược lại chủ trương tăng cường tranh tụng, bảo đảm quyền bào chữa trong tố tụng hình sự. Một nền tư pháp tiến bộ không thể thiếu sự tham gia đầy đủ và hiệu quả của đội ngũ luật sư.

Câu hỏi đặt ra là: Tại sao pháp luật lại có những quy định riêng đối với luật sư? Câu trả lời nằm ở tính chất đặc thù của nghề nghiệp này. Luật sư không chỉ là một công dân bình thường mà còn là một chủ thể tham gia vào quá trình tố tụng với vai trò bảo vệ quyền lợi của người khác. Để thực hiện tốt vai trò đó, họ cần được bảo đảm một số điều kiện nhất định, trong đó có quyền và nghĩa vụ giữ bí mật thông tin. Việc đặt ra quy định riêng không phải là "ưu ái" mà là nhằm bảo đảm cho hệ thống tư pháp vận hành hiệu quả.

Tuy nhiên, cũng cần khẳng định rằng luật sư không đứng ngoài pháp luật. Trong những trường hợp đặc biệt, khi lợi ích của Nhà nước, của xã hội bị đe dọa nghiêm trọng, pháp luật buộc luật sư phải có trách nhiệm nhất định. Đây là sự giới hạn cần thiết, thể hiện nguyên tắc mọi chủ thể đều bình đẳng trước pháp luật, nhưng đồng thời cũng phải đặt trong tổng thể bảo đảm quyền con người và quyền công dân.

Để giải quyết hài hòa vấn đề này, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật theo hướng rõ ràng, minh bạch hơn về phạm vi nghĩa vụ tố giác của luật sư. Đồng thời, cần tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho xã hội về vai trò của luật sư, tránh những hiểu lầm cho rằng luật sư "bao che" cho tội phạm. Bản chất của nghề luật sư là góp phần bảo vệ công lý, chứ không phải cản trở việc thực thi pháp luật.

Tóm lại, việc quy định trách nhiệm tố giác tội phạm đối với luật sư cần được nhìn nhận trong mối quan hệ cân bằng giữa nghĩa vụ công dân và đặc thù nghề nghiệp. Nếu quy định không hợp lý, sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động hành nghề luật sư và quyền tiếp cận công lý của người dân. Ngược lại, nếu được thiết kế phù hợp, nó sẽ góp phần củng cố niềm tin vào hệ thống tư pháp, xây dựng một nền pháp quyền vững mạnh, nơi mọi quyền và lợi ích hợp pháp đều được tôn trọng và bảo vệ.

Luật sư NGUYỄN THẮNG CẢNH

Các tin khác