/ Nghiên cứu - Trao đổi
/ Pháp luật Trung Quốc về bảo vệ lao động trẻ em trong kỷ nguyên số và kinh nghiệm cho Việt Nam

Pháp luật Trung Quốc về bảo vệ lao động trẻ em trong kỷ nguyên số và kinh nghiệm cho Việt Nam

11/02/2026 15:39 |

(LSVN) - Trong kỷ nguyên số, sự phát triển của các nền tảng trực tuyến đã làm xuất hiện nhiều hình thức lao động mới với sự tham gia ngày càng rõ nét của trẻ em, như sáng tạo nội dung số, livestream và quảng bá sản phẩm… trên không gian mạng. Bên cạnh cơ hội tiếp cận việc làm và thu nhập, các hoạt động này tiềm ẩn nguy cơ bóc lột sức lao động, thương mại hóa hình ảnh gây ảnh hưởng đến sức khỏe, tinh thần của trẻ. Bài viết phân tích quy định pháp luật Trung Quốc về bảo vệ lao động trẻ em trong kỷ nguyên số, từ phạm vi việc làm, độ tuổi, điều kiện lao động đến cơ chế bảo hiểm và xử lý vi phạm; đồng thời so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra những điểm tương đồng, khác biệt và khoảng trống pháp lý. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ lao động trẻ em trong bối cảnh chuyển đổi số.

Đặt vấn đề

Trong kỷ nguyên số, sự phát triển của các nền tảng trực tuyến đã làm xuất hiện nhiều hình thức lao động mới với sự tham gia ngày càng rõ nét của trẻ em, như sáng tạo nội dung số, livestream và quảng bá sản phẩm… trên không gian mạng. Bên cạnh cơ hội tiếp cận việc làm và thu nhập, các hoạt động này tiềm ẩn nguy cơ bóc lột sức lao động, thương mại hóa hình ảnh gây ảnh hưởng đến sức khỏe, tinh thần của trẻ. Bài viết phân tích quy định pháp luật Trung Quốc về bảo vệ lao động trẻ em trong kỷ nguyên số, từ phạm vi việc làm, độ tuổi, điều kiện lao động đến cơ chế bảo hiểm và xử lý vi phạm; đồng thời so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra những điểm tương đồng, khác biệt và khoảng trống pháp lý. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ lao động trẻ em trong bối cảnh chuyển đổi số.

Ảnh minh họa. Nguồn: Tân Hoa xã.

Ảnh minh họa. Nguồn: Tân Hoa xã.

Pháp luật về việc làm đối với lao động trẻ em

Về phạm vi việc làm của lao động trẻ em trong kỷ nguyên số, pháp luật Trung Quốc nghiêm cấm mọi hành vi của tổ chức, cá nhân lợi dụng môi trường internet để bóc lột sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc thương mại hóa hình ảnh trẻ em trái pháp luật. Trên cơ sở đó, các hoạt động sáng tạo nội dung số có tính sinh lợi do trẻ em tham gia được coi là đối tượng quản lý công, chịu sự kiểm soát chặt chẽ của Nhà nước. Thực tiễn cho thấy sự gia tăng nhanh chóng của hiện tượng child influencers trên các nền tảng như Douyin, kéo theo nhiều rủi ro về bóc lột lao động, buộc các cơ quan quản lý và nền tảng số phải can thiệp. Qua đó, Trung Quốc từng bước mở rộng phạm vi điều chỉnh của pháp luật lao động trẻ em từ môi trường truyền thống sang không gian mạng. Tại Việt Nam, Luật Trẻ em năm 2016 quy định trẻ em là người dưới 16 tuổi, qua đó xác lập phạm vi chủ thể được bảo vệ đặc thù trong pháp luật lao động. Về nguyên tắc, mọi trường hợp người dưới 16 tuổi tham gia hoạt động lao động đều thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về lao động trẻ em. Trong môi trường lao động truyền thống, phạm vi việc làm của lao động trẻ em thường được nhận diện thông qua quan hệ lao động và địa điểm làm việc cụ thể. Tuy nhiên, khi trẻ em tham gia các hoạt động tạo thu nhập trên không gian mạng, pháp luật hiện hành chưa có tiêu chí pháp lý rõ ràng để xác định các hoạt động này có được coi là “việc làm” theo nghĩa của pháp luật lao động hay không. Khoảng trống này làm phát sinh khó khăn trong việc áp dụng cơ chế về phạm vi việc làm của lao động trẻ em trong kỷ nguyên số.

Về độ tuổi tham gia lao động của trẻ em trong kỷ nguyên số. Luật Lao động Trung Quốc nghiêm cấm tuyển dụng trẻ em dưới 16 tuổi tham gia lao động trong mọi lĩnh vực, trừ một số trường hợp đặc biệt như nghệ thuật, thể thao được cơ quan có thẩm quyền cho phép và không ảnh hưởng đến giáo dục bắt buộc. Quy định này được củng cố trong Luật Bảo vệ trẻ vị thành niên, theo đó cha mẹ hoặc người giám hộ không được cho phép hoặc ép buộc trẻ em tham gia các hoạt động lao động ngoài phạm vi Nhà nước cho phép, kể cả trên môi trường mạng. Trẻ em chỉ được tham gia biểu diễn, quảng cáo, quay phim hoặc livestream khi có sự đồng ý của người giám hộ và sự chấp thuận của cơ quan quản lý nhà nước, đồng thời chịu sự giám sát của nền tảng số. Theo pháp luật Việt Nam, Bộ luật Lao động năm 2019 thiết lập cơ chế phân loại độ tuổi lao động, theo đó chỉ cho phép sử dụng người từ đủ 15 tuổi trở lên, trừ các trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định. Việc sử dụng lao động dưới 15 tuổi bị giới hạn nghiêm ngặt và chỉ được thực hiện trong những trường hợp do pháp luật quy định. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, ngày càng nhiều trẻ em, kể cả dưới 15 tuổi, tham gia các hoạt động lao động trực tuyến nhưng không được xác lập dưới dạng quan hệ lao động. Thực tiễn này đặt ra khoảng trống pháp lý trong việc kiểm soát độ tuổi và áp dụng các cơ chế bảo vệ tương ứng đối với lao động trẻ em trên không gian mạng.

Về danh mục công việc được phép và bị cấm, pháp luật Trung Quốc áp dụng nguyên tắc “cấm là chủ đạo” đối với lao động trẻ em, kể cả trên không gian mạng. Bằng cách ban hành danh mục các công việc bị cấm đối với người chưa thành niên, trong đó nghiêm cấm trẻ em tham gia các công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm cũng như các hoạt động dịch vụ, giải trí thương mại không phù hợp như bạo lực, khiêu dâm, mê tín, cờ bạc hoặc các nội dung có khả năng gây nghiện, làm tổn hại đến sức khỏe tâm lý và đạo đức. Đồng thời, nghiêm cấm việc để trẻ em tham gia hoặc tiếp xúc với các nội dung trực tuyến có tính bạo lực, khiêu dâm, cờ bạc, mê tín hoặc gây tổn hại đến sự phát triển thể chất, tinh thần. Các hoạt động được phép chỉ giới hạn trong một số lĩnh vực đặc thù như biểu diễn nghệ thuật, quảng cáo hoặc nội dung giáo dục – văn hóa và phải đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý. Pháp luật Việt Nam quy định tương đối đầy đủ danh mục công việc được phép và bị cấm đối với lao động trẻ em, chủ yếu dựa trên đặc trưng của môi trường lao động vật lý. Trong khi đó, các hoạt động lao động số như sáng tạo nội dung, livestream, quảng bá sản phẩm… trên nền tảng mạng xã hội có bản chất thương mại và tạo thu nhập thường xuyên, song chưa được nhận diện rõ trong các danh mục pháp lý hiện hành. Sự thiếu vắng tiêu chí phân định giữa hoạt động sáng tạo được phép và hành vi khai thác lao động trẻ em trên không gian mạng làm mờ ranh giới bảo vệ và làm giảm hiệu quả điều chỉnh của pháp luật.

Pháp luật về điều kiện lao động đối với lao động trẻ em

Về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, trong lao động truyền thống, pháp luật Trung Quốc áp dụng chế độ thời giờ làm việc chung cho người lao động như một ngưỡng bảo vệ tối thiểu, không thiết lập khung thời gian riêng cho lao động trẻ em. Tuy nhiên, khi chuyển sang môi trường số, pháp luật Trung Quốc không tiếp tục áp dụng khái niệm “giờ làm việc” theo nghĩa lao động, mà đặt ra nghĩa vụ của Nhà nước, gia đình và nền tảng trong việc ngăn chặn hành vi tổ chức, khuyến khích hoặc cho phép người chưa thành niên tham gia các hoạt động trực tuyến mang tính khai thác kinh tế quá mức. Theo đó, Luật Bảo vệ người chưa thành niên và các văn bản dưới luật đặt ra cơ chế kiểm soát thời lượng, khung giờ và tần suất tham gia hoạt động trực tuyến mang tính thương mại, đặc biệt là livestream, nhằm phòng ngừa nguy cơ bóc lột sức lao động trẻ em dưới vỏ bọc giải trí. Tại Việt Nam, quy định người dưới 15 tuổi chỉ được làm việc tối đa 4 giờ/ngày và 20 giờ/tuần, đồng thời bị cấm tuyệt đối làm thêm giờ và làm việc ban đêm; lao động từ đủ 15 đến dưới 16 tuổi không quá 8 giờ/ngày và 40 giờ/tuần việc làm thêm giờ hoặc làm việc ban đêm chỉ được phép trong một số công việc nhất định và phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt về bảo vệ sức khỏe, trí tuệ và nhân cách. Tuy nhiên, các giới hạn này chưa có cơ chế áp dụng trực tiếp đối với lao động trẻ em trên không gian mạng, nơi thời gian tham gia sáng tạo nội dung hoặc livestream khó bị đo lường và kiểm soát.

Về an toàn, vệ sinh lao động, pháp luật Trung Quốc chủ yếu kiểm soát rủi ro thông qua danh mục công việc nguy hiểm và nghĩa vụ bảo hộ của người sử dụng lao động. Tuy nhiên, đối với lao động trên không gian mạng, các rủi ro chủ yếu mang tính tâm lý – xã hội, liên quan đến cường độ hoạt động kéo dài và áp lực thương mại hóa hình ảnh. Trước thực tiễn đó, pháp luật Trung Quốc chuyển sang mô hình kiểm soát cường độ và tác động của hoạt động trực tuyến, coi đây là một dạng rủi ro mới đối với sức khỏe tinh thần và sự phát triển nhân cách của trẻ em, thiết lập các giới hạn pháp lý nghiêm ngặt nhằm bảo vệ người chưa thành niên trong kỷ nguyên số. Pháp luật Việt Nam hiện hành chủ yếu tiếp cận theo logic của môi trường lao động truyền thống, tập trung vào rủi ro vật lý và điều kiện làm việc độc hại. Trong khi đó, đối với lao động trẻ em trên không gian mạng, các rủi ro chủ yếu mang tính tâm lý – xã hội và liên quan đến cường độ lao động tinh thần, khai thác hình ảnh và dữ liệu cá nhân. Những yếu tố này chưa được ghi nhận đầy đủ trong chế độ an toàn, vệ sinh lao động, qua đó bộc lộ khoảng trống pháp lý trong bảo vệ lao động trẻ em trong kỷ nguyên số.

Pháp luật về bảo hiểm đối với lao động trẻ em

Tiếp cận bảo hiểm đối với lao động trẻ em theo tư cách chủ thể lao động, pháp luật Trung Quốc nghiêm cấm sử dụng lao động dưới 16 tuổi, nhưng đối với lao động trẻ em trong độ tuổi được phép, pháp luật không loại trừ quyền hưởng các chế độ bảo hiểm như tai nạn lao động, ốm đau… theo Quy định về Bảo hiểm Thương tật Liên quan đến Công việc. Trường hợp, trẻ em dưới 16 tuổi không thuộc đối tượng tham gia lao động trên không gian mạng không được công nhận là “người lao động” và không thuộc phạm vi bảo hiểm xã hội bắt buộc, bao gồm cả bảo hiểm tai nạn lao động. Đối với lao động hợp pháp, khi xảy ra tai nạn hoặc tổn hại sức khỏe, các doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân quản lý nền tảng vẫn phải chịu trách nhiệm bồi thường, nhằm bảo vệ quyền lợi tối thiểu cho lao động trẻ em. Cách tiếp cận này nhấn mạnh ưu tiên phòng ngừa và ngăn chặn lao động trẻ em hơn là thiết lập cơ chế bảo hiểm để bù đắp rủi ro. Đối với Việt Nam, pháp luật không thiết lập chế độ bảo hiểm riêng cho lao động trẻ em mà tiếp cận trên cơ sở tư cách “người lao động”. Đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc được xác định dựa trên sự tồn tại của quan hệ lao động có trả lương và chịu sự quản lý của người sử dụng lao động, không đặt tiêu chí loại trừ theo độ tuổi. Bộ luật Lao động cho phép giao kết hợp đồng lao động với trẻ em thông qua người đại diện hợp pháp, qua đó thừa nhận tư cách pháp lý của lao động trẻ em hợp pháp. đảm bảo không thuộc trường hợp bị loại trừ khỏi phạm vi bảo hiểm xã hội chỉ vì chưa đủ 18 tuổi. Tuy nhiên, trong bối cảnh kỷ nguyên số, nhiều hoạt động lao động của trẻ em trên không gian mạng không được tổ chức dưới dạng quan hệ lao động truyền thống, thiếu hợp đồng và không xác định rõ chủ thể sử dụng lao động, dẫn đến việc áp dụng các chế độ bảo hiểm xã hội trên thực tế còn nhiều hạn chế.

Trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc đóng góp và chi trả bảo hiểm, tại Trung Quốc, người sử dụng lao động có nghĩa vụ bắt buộc tham gia bảo hiểm xã hội cho lao động hợp pháp; dù trẻ dưới 16 tuổi nếu vi phạm dẫn đến tai nạn, nhà tuyển dụng vẫn phải chi trả khoản bồi thường không thấp hơn mức bảo hiểm tiêu chuẩn. Đối với Việt Nam, pháp luật xác lập trách nhiệm bắt buộc và trực tiếp của người sử dụng lao động trong việc đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động, ngay từ thời điểm giao kết hợp đồng và trong suốt quá trình sử dụng lao động. Người sử dụng lao động không được chuyển giao nghĩa vụ này cho người lao động, kể cả trong trường hợp người lao động là trẻ em. Đồng thời, pháp luật thiết lập cơ chế giám sát và chế tài đối với hành vi chậm đóng, trốn đóng bảo hiểm xã hội nhằm bảo vệ quyền lợi an sinh của người lao động. Cách tiếp cận này thể hiện quan điểm lập pháp coi bảo hiểm xã hội là trách nhiệm xã hội bắt buộc của người sử dụng lao động, nhằm phân bổ rủi ro lao động một cách công bằng. Tuy nhiên, sự phát triển của các hình thức lao động trên nền tảng số, đặc biệt là lao động không có hợp đồng, đang làm gia tăng nguy cơ né tránh nghĩa vụ bảo hiểm, đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật để bảo đảm quyền an sinh xã hội cho lao động trẻ em trong môi trường lao động phi truyền thống.

Pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động đối với lao động trẻ em

Về chủ thể có quyền yêu cầu và thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động liên quan đến lao động trẻ em. Pháp luật Trung Quốc ghi nhận năng lực yêu cầu giải quyết tranh chấp của trẻ em trên cơ sở năng lực hành vi dân sự theo Điều 18 Bộ luật Dân sự năm 2020. Trẻ em từ đủ 16 tuổi trở lên, có thu nhập chính từ lao động của mình, có thể trực tiếp yêu cầu trọng tài hoặc khởi kiện để bảo vệ quyền lợi. Đối với trẻ em dưới 16 tuổi bị sử dụng lao động trái pháp luật, quyền yêu cầu được thực hiện thông qua người giám hộ hợp pháp. Đồng thời, các cơ quan quản lý lao động được trao thẩm quyền chủ động thanh tra, phát hiện vi phạm và chuyển hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Đối với pháp luật lao động Việt Nam giải quyết tranh chấp liên quan đến lao động trẻ em trong khuôn khổ chung theo tranh chấp lao động cá nhân, không thiết lập cơ chế riêng. Người lao động chưa đủ 18 tuổi được thừa nhận là chủ thể của quan hệ lao động, nhưng việc yêu cầu giải quyết tranh chấp phải thông qua người đại diện theo pháp luật. Thẩm quyền giải quyết thuộc về hòa giải viên lao động, Hội đồng trọng tài lao theo, Tòa án nhân dân. Tuy nhiên, trong môi trường lao động số, việc xác định chủ thể sử dụng lao động và cơ quan có thẩm quyền gặp nhiều khó khăn do quan hệ lao động thiếu hợp đồng và mang tính ẩn danh, xuyên biên giới.

Về cơ chế và thủ tục giải quyết tranh chấp đối với lao động trẻ em, cơ chế giải quyết tranh chấp lao động tại Trung Quốc được tổ chức theo: hòa giải – trọng tài – xét xử tại Tòa án nhân dân. Tranh chấp trước hết được hòa giải tại Ủy ban hòa giải tranh chấp lao động cấp cơ sở, trừ trường hợp không bắt buộc giải quyết theo thủ tục hòa giải. Trường hợp hòa giải không thành, người yêu cầu có quyền nộp đơn lên Hội đồng trọng tài tranh chấp lao động để giải quyết. Hội đồng trọng tài là cơ quan trung tâm trong xử lý các tranh chấp liên quan đến sử dụng lao động trẻ em, đặc biệt trong các vụ việc về tiền công, bồi thường thiệt hại và chấm dứt hợp đồng trái pháp luật. Đối với hành vi sử dụng lao động trẻ em trái quy định, cơ quan thanh tra lao động có thể điều tra độc lập và chuyển hồ sơ sang cơ quan trọng tài hoặc Tòa án để xử lý theo thủ tục tương ứng. Ở Việt Nam, cơ chế giải quyết tranh chấp được thiết kế theo nguyên tắc ưu tiên hòa giải. Tranh chấp phải qua hòa giải của hòa giải viên lao động trước khi chuyển sang trọng tài hoặc Tòa án. Trên thực tế, trọng tài lao động ít được áp dụng, nên phần lớn tranh chấp được giải quyết tại Tòa án. Đối với lao động trẻ em trên không gian mạng, cơ chế này bộc lộ hạn chế trong việc xác định tư cách chủ thể và thu thập chứng cứ điện tử, làm giảm hiệu quả bảo vệ.

Về chế tài xử lý trong giải quyết tranh chấp đối với lao động trẻ em, pháp luật Trung Quốc thiết lập hệ thống chế tài nghiêm khắc đối với hành vi sử dụng lao động trẻ em trái pháp luật. Bên cạnh các biện pháp xử lý trong khuôn khổ giải quyết tranh chấp lao động như buộc chấm dứt vi phạm, thanh toán tiền công và bồi thường thiệt hại, người sử dụng lao động còn có thể bị xử phạt hành chính theo “Quy định về cấm sử dụng lao động trẻ em” do Quốc vụ viện ban hành. Theo đó, mức phạt hành chính được xác định là 5.000 nhân dân tệ cho mỗi trẻ em và mỗi tháng vi phạm, đồng thời buộc thanh toán tiền công, chi phí y tế, bồi thường và chi phí hồi hương. Đối với vi phạm trong môi trường mạng, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng các biện pháp mạnh như tịch thu lợi nhuận bất chính, phạt tiền, đình chỉ hoạt động, đóng cửa website hoặc thu hồi giấy phép kinh doanh. Trường hợp tổ chức bị xử lý ở mức đóng cửa website hoặc thu hồi giấy phép thì trong 5 năm không được xin cấp phép lại; người chịu trách nhiệm trực tiếp và cá nhân trực tiếp liên quan cũng không được tham gia kinh doanh cùng loại trong 5 năm. Trường hợp hành vi gây thiệt hại nghiêm trọng, chủ thể vi phạm còn có thể phải chịu trách nhiệm dân sự hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Cách tiếp cận này cho thấy Trung Quốc không chỉ đặt ra nghĩa vụ bảo vệ trẻ em, mà còn xây dựng cơ chế thực thi đủ mạnh, với chế tài có tính răn đe cao, đặc biệt đối với các nền tảng số và doanh nghiệp công nghệ. Việt Nam, pháp luật áp dụng các chế tài hành chính, dân sự và hình sự đối với hành vi sử dụng lao động trẻ em trái pháp luật. Người sử dụng lao động có thể bị xử phạt, buộc bồi thường thiệt hại và trong trường hợp nghiêm trọng, bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, các chế tài này chủ yếu phát huy hiệu quả trong môi trường lao động truyền thống, còn đối với lao động trẻ em trên không gian mạng vẫn thiếu cơ chế xác định trách nhiệm pháp lý rõ ràng, dẫn đến khoảng trống trong thực tiễn bảo vệ.

Một số kiến nghị hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về bảo đảm việc làm cho lao động trẻ em trong kỷ nguyên số

Thứ nhất, cần bổ sung khung pháp lý riêng về lao động trẻ trên không gian mạng. Pháp luật Việt Nam hiện nay chủ yếu điều chỉnh lao động trẻ em dựa trên mô hình quan hệ lao động truyền thống, chưa có quy định riêng về các hình thức lao động số như sáng tạo nội dung, livestream, quảng bá sản phẩm… trên nền tảng mạng xã hội. Do đó, cần nghiên cứu xây dựng một chương hoặc một nhóm điều khoản riêng trong Bộ luật Lao động hoặc văn bản dưới luật để định danh rõ “lao động trẻ em trên không gian mạng”, qua đó xác lập tiêu chí pháp lý nhận diện việc làm trên không gian mạng, chủ thể sử dụng lao động và trách nhiệm pháp lý tương ứng.

Thứ hai, cần hoàn thiện quy định về độ tuổi và danh mục việc làm với lao động trẻ em trong kỷ nguyên số. Bên cạnh việc duy trì các giới hạn độ tuổi hiện hành, pháp luật cần quy định rõ điều kiện để trẻ em được tham gia các hoạt động lao động số, đặc biệt là các hoạt động mang tính biểu diễn, quảng cáo và thương mại hóa hình ảnh… Đồng thời, hoàn thiện trong pháp luật danh mục các công việc bị cấm và các công việc chỉ được phép thực hiện trong điều kiện cụ thể đối với lao động trẻ em trong không gian mạng. Danh mục này cần phản ánh các yếu tố rủi ro đặc thù của không gian mạng, bao gồm khả năng tác động đến tâm lý, việc sử dụng hình ảnh và thông tin cá nhân, cũng như ảnh hưởng đến sinh hoạt và học tập của trẻ em, qua đó tạo cơ sở pháp luật rõ ràng cho công tác quản lý.

Thứ ba, cần thiết lập cơ chế quản lý cường độ lao động và thời gian làm việc của trẻ em. Pháp luật Việt Nam hiện chưa có công cụ pháp lý để kiểm soát thời gian lao động của trẻ em trên không gian mạng. Do đó, cần bổ sung nghĩa vụ pháp lý đối với các nền tảng số trong việc áp dụng biện pháp kỹ thuật nhằm hạn chế thời gian tham gia hoạt động thương mại, đồng thời cho phép phụ huynh và cơ quan quản lý giám sát việc sử dụng hình ảnh, dữ liệu của trẻ em.

Thứ tư, cần mở rộng cơ chế bảo hiểm và bồi thường đối với lao động trẻ em trên không gian mạng. Trong bối cảnh nhiều quan hệ lao động số không được xác lập bằng hợp đồng, pháp luật cần thiết lập cơ chế trách nhiệm tài chính thay thế đối với các nền tảng số và tổ chức trung gian, bảo đảm trẻ em vẫn được hưởng quyền bồi thường khi xảy ra rủi ro về sức khỏe, danh dự hoặc dữ liệu cá nhân, kể cả khi không tồn tại quan hệ lao động theo nghĩa truyền thống.

Thứ năm, cần tăng cường thẩm quyền can thiệp của cơ quan nhà nước và trách nhiệm pháp lý của nền tảng số. Pháp luật cần trao cho cơ quan quản lý lao động, cơ quan bảo vệ trẻ em và cơ quan quản lý không gian mạng thẩm quyền chủ động thanh tra, phát hiện và xử lý các hành vi khai thác lao động trẻ em trên không gian mạng, không phụ thuộc vào việc có hay không yêu cầu từ phía người bị xâm hại. Đồng thời, cần quy định rõ trách nhiệm pháp lý độc lập của nền tảng số trong trường hợp cho phép, khuyến khích hoặc dung túng hành vi bóc lột lao động trẻ em.

Kết luận

Trong kỷ nguyên số, lao động trẻ em ngày càng xuất hiện dưới nhiều hình thức mới trên không gian mạng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện pháp luật để bảo vệ lao động trẻ em. Thực tiễn cho thấy pháp luật Trung Quốc đã xây dựng hệ thống quy định tương đối toàn diện, gắn trách nhiệm của nền tảng số với cơ chế giám sát và xử lý vi phạm hiệu quả. So với Trung Quốc, pháp luật Việt Nam vẫn chủ yếu điều chỉnh theo mô hình lao động truyền thống, chưa đáp ứng đầy đủ các đặc thù của lao động trẻ em trên không gian mạng. Vì vậy, việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt từ Trung Quốc, có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao hiệu quả thực thi và bảo đảm lợi ích tốt nhất cho trẻ em trong bối cảnh chuyển đổi số.

Danh mục tham khảo

  1. Luật Bảo vệ Trẻ vị thành niên năm 2020 (sửa đổi năm 2024)
  2. Luật Bảo hiểm Xã hội Trung Quốc 2010
  3. Luật Dân sự Trung Quốc 2020
  4. Luật Trẻ em năm 2016
  5. Luật Lao động của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa 1994, sửa đổi năm 2018
  6. Bộ luật Lao động năm 2019
  7. Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024
  8. Quy định về bảo vệ trẻ vị thành niên trong không gian mạng, Cục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc, năm 2023
  9. Nghị định 766/2023 Quy định Bảo vệ Trẻ vị thành niên trên Internet
  10. Quy định về việc cấm sử dụng lao động trẻ em, Nghị định số 364 (2002) của Hội đồng Nhà nước
  11. Quy định về bảo vệ đặc biệt đối với lao động chưa thành niên năm 1994, Bộ Nhân lực và An sinh xã hội, https://www.mohrss.gov.cn/xxgk2020/fdzdgknr/zcfg/bmgz/202011/t20201102_394656.html
  12. By Wang Qian, Child stars face online perils and opportunities, Child stars face online perils and opportunities - Chinadaily.com.cn (truy cập ngày 4/10/2025).

TRẦN TUẤN ANH

ĐỖ HƯƠNG GIANG

NGUYỄN THỊ KHÁNH NGỌC

Các tin khác