Tự quản nghề luật sư trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền
Theo Điều 3 Luật Luật sư năm 2006 được sửa đổi, bổ sung năm 2012, hoạt động nghề nghiệp của luật sư mang trong mình không chỉ giá trị nghề nghiệp đơn thuần mà còn chứa đựng chức năng xã hội sâu sắc. Chính vì vậy, việc xây dựng đội ngũ luật sư chuyên nghiệp, bản lĩnh, liêm chính và có trách nhiệm xã hội không thể tách rời việc nâng cao hiệu lực, hiệu quả của cơ chế tự quản trong tổ chức xã hội – nghề nghiệp của luật sư.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Tự quản, xét đến cùng, không chỉ là một quyền năng tổ chức, mà trước hết là một trách nhiệm thể chế. Đó là cơ sở để Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư chủ động thiết lập chuẩn mực nghề nghiệp, duy trì kỷ luật nội bộ, bảo vệ quyền hành nghề hợp pháp của luật sư và từng bước nâng cao chất lượng đội ngũ. Trong bối cảnh cải cách tư pháp và chuyển đổi số đang đặt ra nhiều yêu cầu mới, cơ chế tự quản cần được đổi mới mạnh mẽ theo hướng hiện đại, minh bạch, thực chất; vượt ra khỏi giới hạn của mô hình quản trị hành chính nội bộ để trở thành cơ chế tự điều chỉnh nghề nghiệp có hiệu lực, gắn với trách nhiệm giải trình, kỷ cương và bản lĩnh chính trị.
Nói cách khác, phát huy vai trò tự quản chính là điều kiện quan trọng để bảo đảm ranh giới rõ ràng giữa quản lý nhà nước và quyền tự chủ nghề nghiệp; từ đó tạo nền tảng cho đội ngũ luật sư phát triển đúng hướng, hành nghề đúng chuẩn mực, xứng đáng với vị trí của một lực lượng đồng hành cùng Nhà nước và xã hội trong bảo vệ pháp luật, công lý và lợi ích công.
Nội hàm của tự quản nghề luật sư và yêu cầu phân định ranh giới quản lý
Từ các quy định của Luật Luật sư, có thể hiểu tự quản nghề luật sư là cơ chế mà các tổ chức xã hội – nghề nghiệp của luật sư thực hiện việc quản lý hội viên theo quy định của pháp luật và Điều lệ Liên đoàn Luật sư Việt Nam. Cơ chế này được cấu thành bởi bốn phương diện cơ bản.
Thứ nhất, đó là việc thiết lập và giám sát thực hiện các chuẩn mực nghề nghiệp, bảo đảm quá trình hành nghề của luật sư diễn ra đúng quy trình, đúng giới hạn pháp luật và phù hợp yêu cầu chuyên môn.
Thứ hai, đó là chức năng xây dựng, ban hành, tổ chức thực hiện và giám sát việc tuân thủ các quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp, qua đó giữ gìn uy tín nghề luật sư trong xã hội.
Thứ ba, đó là quyền và trách nhiệm tự kiểm tra, tự sàng lọc, xử lý vi phạm trong nội bộ đội ngũ, bảo đảm những hành vi lệch chuẩn không làm tổn hại đến niềm tin xã hội đối với nghề luật sư.
Thứ tư, đó là việc đại diện, bảo vệ quyền hành nghề hợp pháp và vị thế pháp lý của luật sư trong quan hệ với cơ quan nhà nước, cơ quan tiến hành tố tụng và các chủ thể xã hội khác.
Tuy nhiên, để cơ chế tự quản phát huy hiệu quả, điều có ý nghĩa đặc biệt quan trọng là phải phân định rạch ròi giữa quản lý nhà nước và tự quản nghề nghiệp. Hai cơ chế này cần được kết hợp chặt chẽ nhưng tuyệt đối không chồng chéo, lấn át hoặc thay thế lẫn nhau.
Về nguyên tắc, các cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện chức năng hoạch định chiến lược, xây dựng chính sách, ban hành văn bản quy phạm pháp luật, tổ chức thanh tra, kiểm tra chuyên ngành, xử lý vi phạm hành chính và thực hiện các nhiệm vụ quản lý nhà nước đối với hoạt động luật sư. Trong khi đó, Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư phải thực hiện đầy đủ chức năng tự quản: Quản lý hội viên, tổ chức bồi dưỡng chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp, giám sát tuân thủ, xử lý kỷ luật nội bộ, đại diện bảo vệ quyền hành nghề và cụ thể hóa các định hướng pháp luật vào cơ chế vận hành của tổ chức.
Sự phân định minh bạch giữa hai phương diện này không chỉ giúp tránh tình trạng vừa buông lỏng vừa can thiệp quá sâu, mà còn tạo cơ sở để nghề luật sư phát triển lành mạnh, đúng bản chất của một nghề tự do có điều kiện, hành nghề độc lập nhưng phải đặt trong khuôn khổ pháp luật, đạo đức và trách nhiệm xã hội.
Những yêu cầu mới đối với công tác tự quản trong giai đoạn hiện nay
Thực tiễn phát triển của nghề luật sư hiện nay cho thấy cơ chế tự quản không thể dừng lại ở việc duy trì tổ chức hội viên hay xử lý các vấn đề nội bộ theo lối truyền thống. Bối cảnh mới đang đặt ra những yêu cầu cao hơn, thực chất hơn và toàn diện hơn đối với tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư.
Trước hết, tự quản phải gắn với việc kiện toàn bản lĩnh chính trị của đội ngũ luật sư. Đây không phải là yêu cầu hình thức hay khẩu hiệu, mà là nền tảng nhận thức và định hướng hành nghề. Một đội ngũ luật sư chuyên nghiệp không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn phải có nhận thức đúng đắn về thể chế chính trị, về trách nhiệm bảo vệ công lý, bảo vệ lợi ích của quốc gia, dân tộc, nhân dân và trật tự pháp luật. Trong điều kiện hiện nay, bản lĩnh chính trị cần được xem là một tiêu chuẩn quan trọng để xây dựng, sàng lọc và phát triển đội ngũ.
Bên cạnh đó, tự quản cần làm rõ ranh giới giữa hoạt động dịch vụ pháp lý và hoạt động hỗ trợ pháp lý. Dịch vụ pháp lý là hoạt động nghề nghiệp có điều kiện, được cung cấp theo khuôn khổ pháp luật và gắn với thù lao. Trong khi đó, hỗ trợ pháp lý là biểu hiện của trách nhiệm xã hội, mang tính cộng đồng, không nhằm mục đích lợi nhuận. Việc phân định minh bạch hai lĩnh vực này có ý nghĩa quan trọng trong việc ngăn ngừa tình trạng núp bóng, lợi dụng hoặc kinh doanh dịch vụ pháp lý trái pháp luật bởi những chủ thể không đủ tư cách hành nghề luật sư.
Cùng với đó, yêu cầu hội nhập quốc tế và chuyên nghiệp hóa nghề luật sư cũng đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đội ngũ luật sư Việt Nam không thể chỉ đáp ứng nhu cầu tư vấn, tranh tụng trong nước, mà còn phải từng bước nâng cao năng lực ngoại ngữ, kỹ năng tư vấn đầu tư, thương mại, giải quyết tranh chấp quốc tế, nhằm bảo vệ tốt hơn lợi ích của Nhà nước, doanh nghiệp và công dân Việt Nam trong các quan hệ pháp lý xuyên biên giới.
Một yêu cầu quan trọng khác là tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động tự quản. Tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư, dù có tính chất tự quản, vẫn không thể hoạt động trong một không gian khép kín, thiếu công khai. Việc công khai quy trình quản trị, nguyên tắc xử lý kỷ luật, thông tin tổ chức và các nội dung cần thiết khác không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là điều kiện để xã hội giám sát, qua đó củng cố niềm tin đối với nghề luật sư.
Tám giải pháp để phát huy vai trò tự quản
Để cơ chế tự quản thực sự trở thành động lực xây dựng đội ngũ luật sư chuyên nghiệp và có trách nhiệm xã hội, cần triển khai đồng bộ một hệ thống giải pháp có tính nền tảng.
Thứ nhất, hoàn thiện chuẩn mực đạo đức và kiểm soát nghiêm hành vi bị nghiêm cấm
Đạo đức nghề nghiệp là trụ cột đầu tiên của tự quản. Nếu không giữ được chuẩn mực đạo đức, mọi yêu cầu về chuyên môn hay vị thế nghề nghiệp đều khó có thể bền vững. Vì vậy, các tổ chức luật sư cần tiếp tục cụ thể hóa các quy định về hành vi bị nghiêm cấm, nhất là những hành vi xâm hại nghiêm trọng đến uy tín nghề nghiệp như thông đồng, móc nối, sách nhiễu khách hàng hoặc làm sai lệch bản chất công lý.
Muốn vậy, cần thiết lập quy trình xử lý kỷ luật thống nhất, chặt chẽ và minh bạch, gồm các bước từ tiếp nhận thông tin, xác minh độc lập, xem xét kết luận đến công khai kết quả theo quy định. Tự quản chỉ có giá trị khi đội ngũ có khả năng tự làm trong sạch mình, không dung túng, không né tránh, không xử lý hình thức.
Thứ hai, chuẩn hóa đào tạo và đổi mới quản lý giai đoạn tập sự hành nghề
Chất lượng đầu vào quyết định chất lượng đội ngũ về lâu dài. Vì vậy, công tác tự quản phải được đặt ra ngay từ giai đoạn tập sự. Việc quản lý người tập sự với tư cách là lực lượng dự bị của nghề luật sư cần được thực hiện bài bản, chặt chẽ, bảo đảm quá trình hình thành nhân cách nghề nghiệp diễn ra đúng hướng ngay từ đầu.
Cùng với việc tăng cường quản lý người tập sự, cần kiến nghị sửa Luật Luật sư theo hướng không miễn đào tạo nghề mà chỉ giảm thời gian đào tạo nghề cho một số chức danh tư pháp, tiến sĩ, giáo sư, phó giáo sư ngành luật nhất định, nhất là đào tạo về kỹ năng nghề nghiệp đặc thù, đạo đức hành nghề và nhận thức chính trị. Mục tiêu cuối cùng là bảo đảm mọi luật sư gia nhập đội ngũ đều đạt chuẩn về tri thức, kỹ năng, tác phong và bản lĩnh.
Thứ ba, kiểm soát chất lượng dịch vụ pháp lý và tăng cường quản trị rủi ro nghề nghiệp
Tự quản không chỉ hướng đến hội viên với tư cách cá nhân, mà còn phải tác động trực tiếp đến tổ chức hành nghề luật sư. Trong điều kiện cạnh tranh ngày càng lớn, nếu không có chuẩn quản trị nội bộ rõ ràng, các tổ chức hành nghề rất dễ phát sinh rủi ro trong cung cấp dịch vụ, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của khách hàng và uy tín chung của giới luật sư.
Do đó, cần xây dựng và phổ biến bộ tiêu chuẩn quản trị nội bộ mẫu đối với văn phòng luật sư, công ty luật; đồng thời thúc đẩy, tiến tới áp dụng rộng rãi cơ chế bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp. Đây là giải pháp cần thiết để kiểm soát rủi ro, nâng cao trách nhiệm nghề nghiệp và tạo dựng niềm tin bền vững từ phía khách hàng.
Thứ tư, bảo vệ quyền hành nghề và vị thế luật sư trong hoạt động tố tụng
Một cơ chế tự quản mạnh không chỉ biết siết chặt kỷ luật nội bộ mà còn phải đủ năng lực đứng ra bảo vệ quyền hành nghề hợp pháp của luật sư. Trong thực tiễn, những cản trở đối với hoạt động hành nghề, nhất là trong tố tụng, nếu không được xử lý kịp thời, sẽ làm suy giảm hiệu quả bảo vệ công lý và làm tổn hại trực tiếp đến vị thế nghề luật sư.
Vì vậy, Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư cần chủ động xây dựng, ký kết và thực hiện hiệu quả các cơ chế phối hợp với cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án và các cơ quan có liên quan nhằm xử lý nhanh chóng, thực chất các kiến nghị, phản ánh về hành vi cản trở luật sư hành nghề. Bảo vệ luật sư hành nghề đúng pháp luật cũng chính là bảo vệ nguyên tắc tranh tụng, quyền bào chữa và quyền tiếp cận công lý của người dân.
Thứ năm, phát triển trách nhiệm xã hội và hoạt động hỗ trợ pháp lý có tổ chức
Một đội ngũ luật sư chuyên nghiệp không thể chỉ được đánh giá bằng số lượng vụ việc có thù lao hay quy mô hoạt động thương mại. Giá trị xã hội của nghề luật sư còn được thể hiện ở mức độ dấn thân, chia sẻ và đóng góp cho cộng đồng. Vì vậy, cơ chế tự quản cần thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động hỗ trợ pháp lý, trợ giúp pháp lý và các hình thức hành nghề vì lợi ích công.
Để làm được điều đó, cần phân định rõ hoạt động hỗ trợ pháp lý không thu thù lao với hoạt động dịch vụ pháp lý mang tính thương mại; đồng thời xây dựng cơ chế ghi nhận, thống kê, tôn vinh giờ công ích, số vụ việc trợ giúp cộng đồng và các hình thức đóng góp xã hội khác của luật sư. Trách nhiệm xã hội phải được coi là một tiêu chí đánh giá nghề nghiệp chứ không chỉ là hoạt động tự nguyện mang tính phong trào.
Thứ sáu, đẩy mạnh minh bạch hóa hoạt động và trách nhiệm giải trình
Trong điều kiện xã hội ngày càng đòi hỏi cao về công khai, minh bạch, tổ chức xã hội – nghề nghiệp của luật sư càng cần chủ động mở rộng không gian thông tin chính thống. Công khai không làm suy giảm quyền tự quản; ngược lại, công khai là điều kiện để tự quản trở nên đáng tin cậy và có sức thuyết phục.
Các Đoàn Luật sư cần từng bước chuẩn hóa cơ chế công bố thông tin trên cổng thông tin điện tử và tại trụ sở, bao gồm các thông tin cơ bản về tổ chức, điều lệ, quy trình xử lý kỷ luật, danh sách hội viên, tình trạng hành nghề, hoạt động tài chính theo quy định và các nội dung khác mà pháp luật yêu cầu hoặc xã hội có quyền được biết. Khi tự quản được đặt trên nền tảng minh bạch, niềm tin nghề nghiệp mới có thể được củng cố bền vững.
Thứ bảy, ứng dụng công nghệ thông tin và thúc đẩy chuyển đổi số trong tự quản
Chuyển đổi số không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành yêu cầu tất yếu của quản trị hiện đại. Đối với tổ chức luật sư, ứng dụng công nghệ thông tin phải được xem là một giải pháp trọng yếu để nâng cao hiệu quả quản lý hội viên, giảm thủ tục hành chính, nâng cao khả năng phối hợp với cơ quan nhà nước và phục vụ tốt hơn người dân, doanh nghiệp.
Việc xây dựng một hệ thống quản lý trực tuyến đồng bộ đối với thông tin hội viên, hồ sơ tập sự, bồi dưỡng bắt buộc, thu phí, xử lý kỷ luật và cung cấp thông tin sẽ tạo nên bước chuyển căn bản trong công tác tự quản. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, kết nối và cập nhật kịp thời, tổ chức luật sư sẽ có điều kiện vận hành minh bạch hơn, hiệu quả hơn và chuyên nghiệp hơn.
Thứ tám, thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành và phát huy giám sát xã hội
Tự quản không đồng nghĩa với biệt lập. Ngược lại, tự quản chỉ thực sự mạnh khi được đặt trong mối liên hệ phối hợp chặt chẽ với cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội và cộng đồng. Chính vì vậy, cùng với việc tăng cường năng lực nội tại của giới luật sư. Về phía Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các cơ quan tiến hành tố tụng, cơ sở đào tạo luật, cơ quan quản lý nhà nước và các chủ thể xã hội có liên quan cần có trách nhiệm xây dựng các cơ chế phối hợp với tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư cùng cấp để thông qua cơ chế phối hợp này, việc tiếp nhận thông tin phản ánh về đạo đức hành nghề, chất lượng dịch vụ, vi phạm quyền hành nghề hay những vấn đề đặt ra trong quản trị đội ngũ sẽ được thực hiện toàn diện hơn, khách quan hơn. Sự tham gia của nhà nước và xã hội chính là một kênh hỗ trợ quan trọng để cơ chế tự quản không khép kín, không hình thức, mà vận hành đúng với yêu cầu của một thiết chế nghề nghiệp hiện đại.
Mô hình thực thi và lộ trình triển khai
Để các giải pháp nêu trên đi vào thực tế, cần xác lập mô hình quản trị ba tầng rõ ràng, đồng bộ và có khả năng vận hành hiệu quả.
Ở tầng thứ nhất, Liên đoàn Luật sư Việt Nam giữ vai trò ban hành khung chính sách, quy tắc đạo đức nghề nghiệp thống nhất, hướng dẫn nghiệp vụ và thiết lập các tiêu chí chung để đánh giá hiệu quả tự quản trên phạm vi toàn quốc.
Ở tầng thứ hai, các Đoàn Luật sư là chủ thể trực tiếp thực thi tự quản tại địa phương, thực hiện các nhiệm vụ quản lý hội viên, giám sát, bồi dưỡng, xử lý kỷ luật, bảo vệ quyền hành nghề và tổ chức thực hiện các quy định thống nhất của Liên đoàn phù hợp với đặc điểm địa phương.
Ở tầng thứ ba, các tổ chức hành nghề luật sư phải thực hiện cơ chế tự kiểm soát nội bộ, quản trị chất lượng dịch vụ, quản trị rủi ro và bảo đảm tuân thủ của luật sư thành viên trong quá trình hành nghề hằng ngày.
Trên cơ sở mô hình đó, chúng ta cần có lộ trình triển khai được thiết kế theo từng bước rõ ràng. Trước hết là rà soát, hoàn thiện cơ chế phân cấp, các nội quy, quy chế tự quản và quy trình phối hợp với cơ quan nhà nước. Tiếp đó là triển khai chặt chẽ cơ chế quản lý người tập sự, bồi dưỡng bắt buộc về kỹ năng và bản lĩnh nghề nghiệp. Giai đoạn tiếp theo cần tập trung vào số hóa toàn diện dữ liệu hội viên, quy trình quản lý và cung cấp thông tin. Sau cùng là đưa vào vận hành đồng bộ các chỉ số đánh giá, cơ chế giám sát và công cụ kiểm tra hiệu quả tự quản trên phạm vi toàn quốc.
Những việc cần ưu tiên thực hiện ngay
Để tạo chuyển biến rõ nét, tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư cần tập trung thực hiện một số nhiệm vụ trọng tâm trong thời gian gần. Đó là quản lý chặt chẽ đội ngũ tập sự ngay từ đầu vào; số hóa đầy đủ dữ liệu hội viên và tình trạng hành nghề; ban hành quy trình xử lý kỷ luật thống nhất đối với các hành vi xâm hại nghiêm trọng đến đạo đức nghề nghiệp; mở rộng công khai thông tin theo quy định pháp luật; tổ chức các chương trình bồi dưỡng bắt buộc về chính trị, đạo đức và kỹ năng; xây dựng cơ chế phối hợp xử lý cản trở quyền hành nghề; thúc đẩy áp dụng bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp; hình thành cổng thông tin hỗ trợ pháp lý trực tuyến; rà soát điều kiện tiếp tục hành nghề; đồng thời kiện toàn các hội đồng khen thưởng, kỷ luật bảo đảm đủ uy tín, kinh nghiệm và tính chuẩn mực.
Cùng với đó, cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả tự quản theo các nhóm chỉ số cơ bản như: mức độ liêm chính của đội ngũ; hiệu quả xử lý khiếu nại, tố cáo; mức độ công khai, minh bạch thông tin; chất lượng đầu vào của luật sư; mức độ hoàn thành bồi dưỡng bắt buộc; tỉ lệ tổ chức hành nghề có cơ chế quản trị rủi ro phù hợp; hiệu quả chuyển đổi số; và kết quả bảo vệ quyền hành nghề. Chỉ khi có tiêu chí đo lường cụ thể, cơ chế tự quản mới thoát khỏi tính hình thức và chuyển sang giai đoạn quản trị bằng kết quả.
Kết luận
Tự quản nghề luật sư không phải là một đặc quyền để thu hẹp trong phạm vi nội bộ, càng không phải là cơ chế để né tránh giám sát. Bản chất đúng đắn của tự quản là khả năng tự chịu trách nhiệm, tự rèn luyện, tự thanh lọc và tự nâng cao chất lượng đội ngũ trên nền tảng pháp luật, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội.
Trong giai đoạn hiện nay, phát huy vai trò tự quản chính là con đường căn bản để xây dựng một đội ngũ luật sư có kỷ luật, có chất lượng, có bản lĩnh, có tinh thần phụng sự và đủ năng lực đáp ứng yêu cầu của Nhà nước pháp quyền hiện đại. Khi cơ chế tự quản được tổ chức nghiêm túc, minh bạch, đồng bộ và thực chất, thiết chế luật sư sẽ ngày càng vững mạnh, liêm chính, chuyên nghiệp hơn; từ đó xứng đáng với niềm tin của Đảng, Nhà nước và Nhân dân.
Bốn giá trị cần được giữ vững trong toàn bộ tiến trình ấy là: kỷ luật, chất lượng, minh bạch và phụng sự.
Luật sư LÊ CAO LONG
Ủy viên Ban Thường vụ Liên đoàn Luật sư Việt Nam.

